Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vận tải đường biển đóng vai trò trọng yếu trong thương mại quốc tế khi đảm nhận khoảng 80% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu trên toàn cầu. Đối với Việt Nam, với chiều dài bờ biển hơn 3.000 km, nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế trọng điểm và sở hữu hệ thống cảng biển nước sâu, ngành vận tải biển cùng dịch vụ logistics giữ vị trí chiến lược trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và mở rộng giao thương. Kể từ thời điểm thực hiện chính sách Đổi mới năm 1986 và gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng, kéo theo sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống dịch vụ giao nhận kho vận.

Tuy nhiên, thực tiễn ngành giao nhận vận tải biển tại Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: công tác quản lý nhà nước còn bất cập, cơ sở hạ tầng giao thông kết nối và hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng bộ, trình độ nghiệp vụ của các doanh nghiệp nội địa còn hạn chế, quy mô vốn nhỏ và chịu sức ép cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics đa quốc gia. Xuất phát từ quá trình thực tập thực tế tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Quốc tế Tân Cả Lợi (TCL), tác giả đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm phân tích toàn diện hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển, làm rõ thực trạng vận hành và đề xuất giải pháp phát triển cho doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, khung pháp lý và quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng phương thức vận tải đường biển.
  2. Khảo cứu kinh nghiệm phát triển logistics cảng biển tại một số quốc gia (Nhật Bản, Singapore, Hàn Quốc) nhằm rút ra bài học ứng dụng cho Việt Nam.
  3. Phân tích thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Việt Nam và đi sâu vào nghiên cứu trường hợp Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Quốc tế Tân Cả Lợi.
  4. Đánh giá những thành tựu đạt được cùng các tồn tại, hạn chế trong quy trình cung ứng dịch vụ tại công ty.
  5. Đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược về marketing, mở rộng mạng lưới đại lý quốc tế và định hướng nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển và các quy trình chứng từ, nghiệp vụ liên quan.
  • Phạm vi không gian: Thị trường dịch vụ logistics cảng biển Việt Nam và nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Quốc tế Tân Cả Lợi; có đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế tại Nhật Bản, Singapore và Hàn Quốc.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về ngành logistics Việt Nam giai đoạn 2012–2018 và số liệu hoạt động kinh doanh, xuất nhập khẩu của Công ty Tân Cả Lợi trong giai đoạn 2016–2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa chuyên ngành chuẩn hóa quốc tế và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam:

  • Khái niệm và vai trò: Tiếp cận định nghĩa dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding Service) theo Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và khái niệm dịch vụ logistics quy định tại Điều 233 Luật Thương mại năm 2005. Tác giả phân tích địa vị pháp lý của người giao nhận dưới 4 vai trò tác nghiệp: đại lý (agent), người lưu kho (warehousing provider), người gom hàng (consolidator chuyển hàng lẻ LCL thành hàng nguyên FCL), và người chuyên chở (carrier/NVOCC).
  • Hệ thống văn bản pháp lý quốc gia: Bộ luật Thương mại năm 2005 (Mục 4 Chương II từ Điều 233 đến Điều 240 điều chỉnh quyền, nghĩa vụ tại Điều 235 và miễn trách nhiệm tại Điều 294); Nghị định số 140/2007/NĐ-CP quy định chi tiết điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics; Bộ luật Hàng hải Việt Nam số 95/2015/QH13 (Chương VII về hợp đồng vận chuyển, Chương IX về hợp đồng thuê tàu, Chương X về đại lý và môi giới); Luật Hải quan số 54/2014/QH13; Quyết định số 09/QĐ-TCBH năm 1992 của Bộ Tài chính về quy tắc bảo hiểm hàng hóa vận chuyển nội địa; cùng các Thông tư hướng dẫn quản lý thuế và danh mục hàng hóa (Thông tư 128/2013/TT-BTC, Thông tư 103/2015/TT-BTC).
  • Tập quán và điều ước quốc tế: Quy tắc thương mại quốc tế Incoterms 2000 / Incoterms 2010 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), Quy tắc và Thực hành thống nhất Tín dụng chứng từ UCP 600, Công ước Viên năm 1980 của Liên Hợp Quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thống kê chuyên ngành của Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và báo cáo tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Công ty Tân Cả Lợi trong 3 năm gần nhất.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa các quy định pháp luật và chuẩn mực quốc tế thành các lưu đồ quy trình tác nghiệp; phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến doanh nghiệp.
  • Phương pháp so sánh và nghiên cứu trường hợp (Case study): Đối chiếu mô hình tổ chức, quản lý logistics của các nước phát triển để rút ra bài học cho Việt Nam; khảo sát trực tiếp quy trình luân chuyển chứng từ và xử lý hàng hóa thực tế tại Công ty Tân Cả Lợi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng, cơ sở pháp lý, nguyên tắc tác nghiệp và chuẩn hóa quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển. Tác giả phân tích chi tiết quy trình 7 bước đối với hàng xuất khẩu và quy trình 4 bước đối với hàng nhập khẩu, phân biệt rõ phương thức xử lý cho từng loại hình hàng hóa: hàng nguyên container (FCL), hàng lẻ đóng ghép (LCL) và hàng rời thông thường.

Loại hình nghiệp vụ Các bước quy trình cốt lõi Chứng từ chuyên môn chủ yếu
Giao hàng xuất khẩu 1. Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương
2. Chuẩn bị hàng và kiểm tra tình hình tàu (booking, lập Cargo List)
3. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu (mở/đăng ký tờ khai, phân luồng, thanh lý, vào sổ tàu)
4. Giao hàng cho tàu (hạ bãi CY trước closing time đối với FCL; giao kho CFS đối với LCL)
5. Lập bộ chứng từ thanh toán
6. Thanh toán chi phí cảng (phí nâng hạ, bốc dỡ)
7. Hoàn thiện chứng từ bổ trợ
- Tờ khai hải quan điện tử
- Vận đơn đường biển (B/L)
- Hợp đồng thương mại
- Hóa đơn thương mại (Invoice)
- Phiếu đóng gói (Packing List)
- Cargo List, Tally Sheet
- Chứng nhận xuất xứ (C/O)
- Đơn bảo hiểm (Insurance Policy)
Nhận hàng nhập khẩu 1. Đặt booking vận chuyển quốc tế
2. Kiểm tra, đối chiếu hồ sơ và B/L nháp từ bên gửi
3. Tiếp nhận Thông báo hàng đến (Arrival Notice) và chuẩn bị chứng từ
4. Nhận hàng tại cảng/kho bãi (đổi B/L lấy D/O, làm thủ tục hải quan kiểm hóa, lấy phiếu xuất kho)
- Thông báo hàng đến (Arrival Notice)
- Lệnh giao hàng (D/O)
- Vận tải đơn gốc có ký hậu
- Tờ khai trị giá, Giấy phép NK
- Giấy đăng ký kiểm định/kiểm dịch
- Biên bản dỡ hàng/kết toán tàu
- Biên bản hàng thừa thiếu (CSC)
- Biên bản hàng hư hỏng (COR)

Đồng thời, chương 1 nghiên cứu kinh nghiệm phát triển logistics tại 3 quốc gia:

  • Nhật Bản: Quy hoạch mạng lưới kho vận hậu cần tại các vị trí chiến lược liền kề cảng biển lớn và trục giao thông huyết mạch, ứng dụng kho bãi chuyên dụng (kho lạnh, kho giữ ẩm, kho tiệt trùng) với diện tích kho tập trung quy mô lớn, kết hợp chính sách tín dụng ưu đãi của Chính phủ.
  • Singapore: Triển khai chương trình "Logistics Enhancement and Application" (1997) gồm 4 giải pháp và 16 dự án; miễn thuế thu nhập doanh nghiệp từ tàu biển trong 10 năm; áp dụng thuế suất ưu đãi dưới 10% cho phần doanh thu tăng thêm trong 5 năm; phát triển trung tâm dịch vụ kiểu "một trạm" tại sân bay Changi (thông quan và giao hàng trong vòng 1 giờ); trang bị 204 cẩu trục/cẩu giàn hiện đại tại cảng biển và thành lập Học viện Logistics Châu Á - Thái Bình Dương.
  • Hàn Quốc: Kết hợp chiến lược logistics với phát triển kinh tế biển; dẫn đầu thế giới về ngành đóng tàu và xếp thứ 6 thế giới về sản lượng container thông qua cảng (chiếm 5% thị phần toàn cầu); chuyển dịch mô hình cảng biển từ điểm dừng trung chuyển thành trung tâm logistics quốc tế gắn với tiêu chuẩn cảng xanh giảm phát thải.

Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra 5 bài học cho Việt Nam: thành lập hội đồng chuyên trách nghiên cứu logistics liên bộ ngành; đầu tư hạ tầng giao thông và hạ tầng số tích hợp; ban hành chính sách ưu đãi thuế và thu hút FDI; chuẩn hóa mô hình đào tạo nhân lực; và đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, thực hiện cơ chế hải quan một cửa quốc gia nhằm rút ngắn thời gian thông quan tiệm cận mức 1,5 lần so với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan và Malaysia.

Chương 2: Thực trạng về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Tân Cả Lợi

Chương 2 trình bày bức tranh tổng quan về thị trường logistics Việt Nam và đánh giá chi tiết tình hình hoạt động tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Quốc tế Tân Cả Lợi.

Theo dữ liệu của Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) và Ngân hàng Thế giới:

  • Ngành logistics Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 14% – 16%/năm (có giai đoạn đạt 16% – 20%), quy mô thị trường ước tính 40 – 42 tỷ USD/năm.
  • Hệ thống doanh nghiệp gồm khoảng 3.000 doanh nghiệp nội địa và 25 tập đoàn giao nhận hàng đầu thế giới tham gia kinh doanh dưới nhiều hình thức.
  • Chỉ số hiệu quả logistics (LPI) của Việt Nam xếp thứ 64/160 quốc gia trên thế giới và đứng thứ 4 trong khu vực ASEAN (sau Singapore, Malaysia, Thái Lan).
  • Đặc điểm thị trường: Các doanh nghiệp trong nước chủ yếu có quy mô vừa và nhỏ, vốn mỏng, trình độ công nghệ hạn chế, chỉ cung cấp các dịch vụ đơn lẻ (vận chuyển nội địa, kho bãi, làm thủ tục hải quan) hoặc đóng vai trò đại lý, nhà thầu phụ cho các hãng giao nhận quốc tế.

Đối với Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Quốc tế Tân Cả Lợi:

  • Doanh nghiệp trực tiếp thực hiện các dịch vụ giao nhận vận tải biển hai chiều xuất khẩu và nhập khẩu.
  • Khóa luận thống kê và phân tích các chỉ tiêu sản lượng hàng hóa thông qua cảng, khối lượng vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu giai đoạn 2017–2018 và kết quả hoạt động kinh doanh năm 2018 của công ty thông qua hệ thống bảng biểu: Bảng 2.1a (Sản lượng hàng qua cảng 2012–2017), Bảng 2.1b (Vận chuyển hàng hóa 9 tháng đầu năm 2018), Bảng 2.1c (Doanh thu vận tải 2012–2017), Bảng 2.5a (Số liệu hàng xuất khẩu 2017–2018), Bảng 2.5b (Số liệu hàng nhập khẩu 2017–2018) và Bảng 2.1c (Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Tân Cả Lợi năm 2018).
  • Đánh giá thực trạng: Doanh nghiệp duy trì được nguồn khách hàng ổn định và xử lý thành thạo các thủ tục hải quan, vận đơn; tuy nhiên vẫn đối mặt với rào cản về năng lực vốn, hạn chế trong ứng dụng công nghệ thông tin tích hợp và mạng lưới đại lý liên kết tại thị trường quốc tế chưa thực sự sâu rộng.

Chương 3: Một số giải pháp đẩy mạnh hoạt động kinh doanh trong giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Tân Cả Lợi

Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn tác nghiệp tại doanh nghiệp, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng:

  • Mục tiêu và chiến lược kinh doanh tổng thể: Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ giao nhận đường biển, mở rộng thị phần dịch vụ vận tải hàng nguyên (FCL) và hàng lẻ (LCL).
  • Chiến lược marketing dịch vụ: Xây dựng chính sách giá cước linh hoạt, đẩy mạnh hoạt động tiếp thị trực tiếp tới các doanh nghiệp sản xuất và thương mại có luồng hàng ổn định, nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và tư vấn thủ tục trọn gói.
  • Phát triển mạng lưới đối tác: Tiếp tục tìm kiếm, sàng lọc và ký kết thỏa thuận đại lý với các công ty giao nhận vận tải tiềm năng tại các thị trường quốc tế trọng điểm nhằm khép kín chuỗi dịch vụ door-to-door.
  • Định hướng phát triển dài hạn: Đầu tư đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu cho đội ngũ nhân sự giao nhận, đẩy mạnh ứng dụng phần mềm quản lý đơn hàng và theo dõi hành trình tàu để gia tăng tính minh bạch và tối ưu hóa thời gian xử lý chứng từ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với dữ liệu văn bản:

  • Tổng hợp toàn diện các quy định pháp luật điều chỉnh ngành logistics tại Việt Nam, đặc biệt là các quy định trách nhiệm thương nhân theo Điều 235 và Điều 294 Luật Thương mại 2005 (thời hạn khiếu nại 14 ngày, thời hiệu khởi kiện 9 tháng).
  • Phản ánh trung thực thực trạng thị trường logistics Việt Nam với quy mô 40 – 42 tỷ USD, tốc độ tăng trưởng 14% – 16%/năm, vị trí xếp hạng LPI 64/160 toàn cầu và thứ 4 ASEAN.
  • Mô hình hóa chi tiết các bước tác nghiệp thực tế từ khâu lập chứng từ (B/L, C/O, Packing List, Invoice), kiểm tra hiện trường cảng (Tally Sheet, kẹp chì seal, bàn giao CY/CFS) đến các chứng từ phát sinh khi có tổn thất (COR, CSC).
  • Đóng góp mang tính thực tiễn của đề tài là việc đánh giá trực tiếp quy trình giao nhận đường biển tại Công ty Tân Cả Lợi, từ đó đề xuất nhóm giải pháp gắn liền với mở rộng đại lý quốc tế, tối ưu hóa marketing và nâng cấp nghiệp vụ giao nhận.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu thực chứng của doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào giai đoạn 2016–2018 tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Tân Cả Lợi) tại khu vực phía Bắc, chưa mở rộng so sánh định lượng với các doanh nghiệp logistics quy mô lớn hoặc các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động của hệ thống hải quan điện tử và chuyển đổi số toàn diện trong chuỗi cung ứng dịch vụ logistics cảng biển; đánh giá năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp logistics Việt Nam theo các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Quản trị Kinh doanh Thương mại khi nghiên cứu về nghiệp vụ ngoại thương và vận tải quốc tế.
  • Chuyên viên chứng từ và nhân viên hiện trường (ops) tại các công ty giao nhận forwarder nhờ hệ thống hướng dẫn chi tiết quy trình xử lý hàng FCL/LCL, các bước khai báo hải quan, kiểm hóa và thủ tục giải quyết tổn thất hàng hóa với tàu và cảng biển.
  • Độc giả quan tâm đến việc đối sánh các mô hình quản lý cảng và chính sách hỗ trợ ngành logistics của Singapore, Nhật Bản và Hàn Quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các định nghĩa pháp lý và chuyên ngành nào làm chuẩn mực cho dịch vụ logistics?
Khóa luận sử dụng định nghĩa dịch vụ giao nhận của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 để phân định phạm vi các công đoạn dịch vụ trong chuỗi logistics.

2. Người kinh doanh dịch vụ logistics được miễn trách nhiệm pháp lý trong những trường hợp nào theo Luật Thương mại 2005?
Theo Điều 294 Luật Thương mại 2005 được trích dẫn trong bài, người kinh doanh dịch vụ logistics không phải chịu trách nhiệm về tổn thất phát sinh do lỗi của khách hàng, do làm đúng chỉ dẫn của khách hàng, do khuyết tật của hàng hóa; hoặc trường hợp không nhận được thông báo khiếu nại trong vòng 14 ngày kể từ ngày nhận hàng, hoặc không nhận được thông báo khởi kiện tại Trọng tài/Tòa án trong thời hạn 9 tháng kể từ ngày giao hàng.

3. Quy trình giao nhận hàng nguyên container (FCL) xuất khẩu có mốc thời gian kỹ thuật nào cần đặc biệt lưu ý?
Người giao nhận hoặc chủ hàng phải vận chuyển và bàn giao container cho chủ tàu tại bãi container (CY) quy định trước thời gian cắt máng/hết hạn nhận hàng (closing time) của chuyến tàu, thông thường là trước 8 tiếng trước khi tàu bắt đầu xếp hàng.

4. Khi hàng hóa dỡ khỏi tàu tại cảng đến bị phát hiện hư hỏng, đổ vỡ hoặc thiếu hụt so với lược khai thì cần lập các chứng từ phát sinh nào?
Các bên (cảng, đại diện tàu, người nhận hàng) phải cùng kiểm tra và lập Biên bản hàng hư hỏng đổ vỡ (Cargo outturn report - COR) hoặc Biên bản kê khai hàng thừa thiếu (Certificate of shortlanded cargo - CSC) dựa trên biên bản kết toán nhận hàng với tàu để làm căn cứ pháp lý khiếu nại người chuyên chở hoặc công ty bảo hiểm.

5. Singapore đã áp dụng những chính sách ưu đãi tài chính và thuế quan cụ thể nào để phát triển ngành vận tải biển và logistics?
Theo nội dung chương 1 của khóa luận, Singapore thực thi chính sách miễn thuế thu nhập từ tàu biển trong vòng 10 năm, áp dụng mức thuế suất ưu đãi dưới 10% trên phần tăng trưởng doanh thu cung cấp dịch vụ trong 5 năm, cung cấp các gói tín dụng vay ưu đãi đối với tàu và vỏ container, đồng thời xây dựng hệ thống thông quan "một trạm" xử lý giải phóng hàng trong vòng 1 giờ tại sân bay Changi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thái Quỳnh Trang đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, khung pháp lý và quy trình kỹ thuật giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển. Thông qua việc phân tích thực trạng ngành logistics Việt Nam và trường hợp điển hình tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Quốc tế Tân Cả Lợi, công trình đã làm rõ các điểm mạnh trong quy trình vận hành chứng từ cũng như các điểm nghẽn về hạ tầng, vốn và mạng lưới liên kết. Các giải pháp về marketing, phát triển đối tác đại lý quốc tế và nâng cao chất lượng nhân lực được đề xuất có giá trị thực tiễn đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.