Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã tích cực tham gia ký kết 15 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) song phương và đa phương (như CPTPP, EVFTA, UKVFTA, RCEP) cùng các tổ chức kinh tế lớn như WTO, APEC. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan năm 2021, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt 668,55 tỷ USD, tăng 22,6% so với năm 2020 bất chấp những diễn biến phức tạp của đại dịch Covid-19. Với lợi thế tự nhiên sở hữu bờ biển dài 3.260 km nằm kề Biển Đông – tuyến hàng hải huyết mạch nơi trung bình mỗi ngày có từ 250 đến 300 lượt tàu vận chuyển và chiếm 25% lưu lượng tàu hoạt động toàn cầu – ngành dịch vụ giao nhận vận tải biển đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc lưu thông hàng hóa.

Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp xuất nhập khẩu vừa và nhỏ tại Việt Nam vẫn gặp khó khăn trong việc tối ưu hóa quy trình thủ tục và chuỗi logistics. Tại Công ty TNHH Vận Tải Biển Và Đầu Tư Phi Mã (Pegasus Shipping and Investment Co., Ltd), hoạt động giao nhận vận tải biển là mảng kinh doanh then chốt, nhưng cơ cấu doanh thu đang mất cân đối nghiêm trọng khi dịch vụ hàng nhập khẩu chiếm trên 69% - 75%, trong khi hàng xuất khẩu chỉ đóng góp từ 24,9% đến 30,82%. Trước áp lực cạnh tranh gay gắt của thị trường dịch vụ logistics, tác giả đã lựa chọn thực hiện chuyên đề nhằm giải quyết bài toán thúc đẩy mảng giao nhận hàng xuất khẩu đường biển của doanh nghiệp.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển và các nhân tố ảnh hưởng.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình hoạt động và kết quả kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng xuất khẩu đường biển tại Công ty TNHH Vận Tải Biển Và Đầu Tư Phi Mã giai đoạn 2020 – 2022.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn tại doanh nghiệp và kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận, vận tải hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Vận Tải Biển Và Đầu Tư Phi Mã (PEGASUS).
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Vận Tải Biển Và Đầu Tư Phi Mã (Trụ sở chính tại Quận 7, TP. Hồ Chí Minh và Chi nhánh tại Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực tiễn hoạt động trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các quy chuẩn pháp lý và thông lệ quốc tế:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận: Áp dụng Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và Điều 233 Mục 4 Luật Thương mại Việt Nam (2005) về kinh doanh dịch vụ logistics.
  • Vị thế và giới hạn trách nhiệm của người giao nhận (Freight Forwarder): Phân định rõ trách nhiệm dân sự và pháp lý khi forwarder đóng vai trò là "Đại lý" (Agent) so với vai trò "Người chuyên chở" (Carrier/MTO). Giới hạn thời gian khiếu nại (14 ngày làm việc) và thời hiệu khởi kiện (9 tháng kể từ ngày giao hàng).
  • Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L): Vận dụng Điều 81 Luật Hàng hải Việt Nam xác định 3 chức năng cốt lõi của vận đơn (biên nhận hàng hóa, chứng từ sở hữu xác nhận quyền định đoạt, bằng chứng hợp đồng vận chuyển) cùng sự phân biệt giữa Vận đơn chủ (Master B/L) do hãng tàu phát hành và Vận đơn thứ cấp (House B/L) do forwarder phát hành.
  • Hệ thống chứng từ xuất nhập khẩu đường biển: Phân tích quy cách lập và xử lý Hóa đơn thương mại (CI), Phiếu đóng gói (P/L), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Giấy chứng nhận số lượng/chất lượng/trọng lượng (C/Q), Chứng thư bảo hiểm và Tờ khai hải quan (hệ thống phân luồng Xanh, Vàng, Đỏ).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê từ Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự và Phòng Kinh doanh dịch vụ Xuất Nhập Khẩu của Pegasus giai đoạn 2020 – 2022; số liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Hải quan.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Tổng hợp, lập bảng biểu đối chiếu tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng doanh thu, cơ cấu lợi nhuận qua các năm 2020, 2021, 2022.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá chuỗi mắt xích vận hành quy trình nghiệp vụ 9 bước thực tế để chỉ ra các điểm nghẽn và nguyên nhân cốt lõi.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Những vấn đề lý luận chung về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế và kỹ thuật của dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế đường biển. Tác giả khái quát hóa quy trình tiêu chuẩn của người giao nhận hàng xuất khẩu qua mô hình 9 bước logic:

  1. Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu thông tin lô hàng từ chủ hàng (Tên hàng - CMDT, Trọng lượng gộp - GW, Cảng bốc - POL, Cảng dỡ - POD, Ngày tàu chạy dự kiến - ETD, loại container) và chào giá cước.
  2. Bước 2: Đặt chỗ với hãng tàu (Booking tàu) và xác nhận thông tin booking cho khách hàng kiểm tra.
  3. Bước 3: Theo dõi tiến độ đóng hàng và kiểm soát các mốc thời gian cắt máng nghiêm ngặt bao gồm: Cut-off S/I (hạn nộp chỉ dẫn vận tải), Cut-off VGM (hạn gửi phiếu cân tải trọng container), Cut-off C/Y (hạn hạ container bãi cảng và vào sổ tàu).
  4. Bước 4: Hướng dẫn doanh nghiệp xuất khẩu chuẩn bị bộ chứng từ khai báo hải quan (Hợp đồng, Invoice, Packing list, C/O, Giấy phép xuất khẩu).
  5. Bước 5: Thực hiện thủ tục thông quan hàng hóa (truyền tờ khai điện tử bằng chữ ký số và phân luồng Xanh/Vàng/Đỏ hoặc xử lý trực tiếp tại Chi cục Hải quan cửa khẩu).
  6. Bước 6: Phát hành vận đơn đường biển (phát hành House B/L hoặc lấy Master B/L bàn giao cho chủ hàng).
  7. Bước 7: Kiểm tra, tập hợp và đối soát toàn bộ bộ chứng từ gốc gửi nhà xuất khẩu chuyển giao cho bên mua nước ngoài.
  8. Bước 8: Lập chứng từ kế toán, quyết toán chi phí, hạch toán hóa đơn và lưu trữ hồ sơ phục vụ thanh tra thuế.
  9. Bước 9: Chăm sóc khách hàng sau bán hàng và tiếp nhận phản hồi dịch vụ.

Chương này cũng phân tích 2 nhóm nhân tố ảnh hưởng: nhóm bên ngoài (kinh tế toàn cầu, chính sách pháp luật, biến động thời tiết thiên tai, áp lực cạnh tranh, mạng lưới đại lý toàn cầu, tính thời vụ tập trung quý IV) và nhóm bên trong (chất lượng nhân sự, cơ sở vật chất CNTT, năng lực tài chính, quan hệ đối tác với các hãng tàu).

CHƯƠNG 2: Phân tích và đánh giá thực trạng thực hiện hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận Tải Biển và Đầu Tư Phi Mã giai đoạn 2020 – 2022

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd (thành lập ngày 18/03/2013, đại diện pháp luật là ông Lê Đỗ Tuân, mã số thuế 0312191409). Doanh nghiệp sở hữu hệ sinh thái dịch vụ đa dạng gồm: khai thác tàu chở hàng rời (Bulk Carrier như tàu PEGASUS 01 - DWT 7083/5552; General Cargo như SUNRISE 69 - DWT 7130/4417 với mạng lưới quản lý gần 1.000 tàu đối tác), cước đường biển FCL/LCL, vận tải hàng không, vận tải nội địa thủy - bộ và dịch vụ khai thuê hải quan.

Tác giả đi sâu phân tích các chỉ tiêu tài chính và kết quả thực hiện mảng giao nhận vận tải quốc tế:

Năm Doanh thu thuần (Tỷ VND) Lợi nhuận trước thuế (Tỷ VND) Doanh thu giao nhận XNK (Tỷ VND) Doanh thu giao nhận hàng xuất (Tỷ VND) Tỷ trọng hàng xuất (%) Doanh thu giao nhận hàng nhập (Tỷ VND) Tỷ trọng hàng nhập (%)
2020 13,82 -2,08 11,15 2,78 24,90% 8,37 75,10%
2021 31,40 9,31 18,26 5,63 30,82% 12,63 69,18%
2022 34,18 13,43 25,68 7,32 28,51% 18,36 71,49%

Đánh giá thực trạng từ số liệu thực tế:

  • Năm 2020, doanh nghiệp chịu lỗ trước thuế hơn 2,078 tỷ VND do chi phí đầu tư ban đầu thành lập phòng Logistics. Doanh thu mảng hàng xuất chỉ đạt 2,78 tỷ VND do tác động phong tỏa chuỗi cung ứng vì dịch bệnh.
  • Năm 2021, doanh thu tăng trưởng 127,15%, lợi nhuận đảo chiều đạt 9,31 tỷ VND nhờ tận dụng tốt tình trạng thiếu hụt container và giá cước vận tải biển tăng cao. Doanh thu hàng xuất tăng lên 5,63 tỷ VND (tăng 33,92%), nổi bật với đơn hàng lớn xuất khẩu 200 container sang Hàn Quốc.
  • Năm 2022, doanh thu mảng giao nhận đạt 25,68 tỷ VND và lợi nhuận trước thuế đạt 13,43 tỷ VND. Tuy nhiên, doanh thu hàng xuất khẩu chỉ đạt 7,32 tỷ VND (chiếm 28,51%), tiếp tục lép vế trước nguồn thu từ hàng nhập khẩu (18,36 tỷ VND, chiếm 71,49%).

Tồn tại và hạn chế được chỉ ra: Doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào các tuyến hàng nhập có sẵn; kênh tìm kiếm khách hàng xuất khẩu còn thụ động; tỷ lệ cung cấp dịch vụ logistics trọn gói (kết hợp kéo xe nội địa và làm thủ tục hải quan cho hàng xuất) còn thấp; mối quan hệ ký hợp đồng dài hạn trực tiếp với các hãng tàu quốc tế lớn chưa thực sự sâu rộng dẫn đến giá cước chào cho khách hàng xuất khẩu chưa cạnh tranh ở các mùa cao điểm.

CHƯƠNG 3: Giải pháp thúc đẩy hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Vận Tải Biển và Đầu Tư Phi Mã trong thời gian tới

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ xuất phát từ những tồn tại thực tế của doanh nghiệp:

  • Nhóm giải pháp cấp doanh nghiệp:
    1. Đa dạng hóa kênh tìm kiếm khách hàng: Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng mục tiêu thông qua liên minh giao nhận toàn cầu (WCA), đẩy mạnh tiếp thị số và mở rộng tệp khách hàng xuất khẩu hàng nông sản, thủy sản, dệt may.
    2. Tối ưu hóa khâu kiểm tra giá cước và lịch tàu: Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược dài hạn với các hãng tàu container lớn để đàm phán hợp đồng giá cước cố định (service contract), hạn chế rủi ro biến động giá giao ngay (spot rate).
    3. Mở rộng dịch vụ vận tải nội địa (kho đến cảng): Tự chủ hoặc liên kết chặt chẽ với các đội xe đầu kéo nhằm kiểm soát thời gian vận chuyển, hạn chế tối đa rủi ro trễ giờ hạ container bãi (Cut-off C/Y).
    4. Nâng cao năng lực dịch vụ thông quan hàng xuất khẩu: Đào tạo nhân viên hiện trường nắm vững danh mục mã HS, quy chuẩn kiểm định, hun trùng và xử lý nhanh tờ khai luồng Vàng/Đỏ tại cảng.
    5. Hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng: Thiết lập hệ thống cập nhật lịch trình tàu (ETA/ETD) tự động, xử lý khiếu nại phát sinh nhanh chóng.
  • Nhóm kiến nghị tới các cơ quan, ban ngành:
    • Kiến nghị Bộ Công Thương và các hiệp hội đẩy mạnh phổ biến quy tắc xuất xứ để doanh nghiệp tận dụng ưu đãi thuế quan FTA.
    • Cải cách, đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan cửa khẩu; đầu tư hiện đại hóa hạ tầng cảng biển và giao thông kết nối sau cảng.
    • Đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh và nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực ngành logistics.

Kết quả và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình vận hành: Hệ thống hóa chi tiết quy trình 9 bước nghiệp vụ giao nhận hàng xuất khẩu đường biển gắn liền với đặc thù quản trị chứng từ (VGM, S/I, B/L, C/O) và quy trình hải quan điện tử.
  2. Minh chứng số liệu thực nghiệm: Phân tích bức tranh tài chính và cơ cấu doanh thu thực tế tại Pegasus giai đoạn 2020 – 2022, chứng minh sự phục hồi mạnh mẽ từ mức lỗ 2,078 tỷ VND năm 2020 sang mức lãi 13,43 tỷ VND năm 2022, đồng thời lượng hóa được sự chênh lệch giữa mảng hàng nhập (chiếm trên 70%) và mảng hàng xuất (dưới 30%).
  3. Tính ứng dụng của giải pháp: Đưa ra 5 nhóm giải pháp nghiệp vụ sát sườn giúp doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ khắc phục điểm yếu về tìm kiếm khách hàng, đàm phán giá cước hãng tàu và tích hợp chuỗi dịch vụ nội địa - hải quan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát tập trung tại một doanh nghiệp cụ thể (Pegasus) với số liệu giai đoạn 2020 – 2022 mang tính chất đặc thù do chịu ảnh hưởng mạnh bởi dịch bệnh Covid-19 và biến động bất thường của chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Khảo sát mở rộng quy trình giao nhận theo phương thức vận tải đa phương thức (kết hợp đường biển - đường bộ - đường sắt quốc tế), tích hợp hệ thống phần mềm quản lý giao nhận chuyên dụng (FMS) và chuyển đổi số toàn diện quy trình chứng từ điện tử (e-B/L, e-DO).

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chi tiết cho sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng về phương pháp phân tích thực trạng kinh doanh forwarder và quy trình nghiệp vụ giao nhận thực tế.
  • Đối với doanh nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho ban điều hành các công ty logistics vừa và nhỏ trong việc đánh giá cơ cấu nguồn thu, quản trị rủi ro mốc thời gian cắt máng tàu biển và chiến lược mở rộng tệp khách hàng xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Sự mất cân đối trong cơ cấu doanh thu giao nhận của Pegasus giai đoạn 2020 – 2022 thể hiện như thế nào?

Theo báo cáo phòng Kế toán của công ty, mảng giao nhận hàng nhập khẩu chiếm tỷ trọng áp đảo từ 69,18% đến 75,10% tổng doanh thu giao nhận (năm 2020: 8,37 tỷ; năm 2021: 12,63 tỷ; năm 2022: 18,36 tỷ VND). Ngược lại, mảng giao nhận hàng xuất khẩu chỉ đóng góp từ 24,90% đến 30,82% (năm 2020: 2,78 tỷ; năm 2021: 5,63 tỷ; năm 2022: 7,32 tỷ VND).

2. Ba mốc thời gian cắt máng (Cut-off time) quan trọng nhất trong quy trình giao nhận hàng xuất khẩu gồm những gì?

Người giao nhận phải theo dõi 3 mốc: Cut-off S/I (thời hạn nộp thông tin chỉ dẫn làm vận đơn), Cut-off VGM (thời hạn gửi phiếu khai báo khối lượng toàn bộ container) và Cut-off C/Y (thời hạn đưa container hàng hạ bãi cảng và hoàn thành thủ tục vào sổ tàu hải quan). Nếu trễ bất kỳ mốc nào, lô hàng sẽ bị rớt tàu.

3. Tình hình lợi nhuận trước thuế của Công ty Pegasus chuyển biến ra sao qua 3 năm nghiên cứu?

Năm 2020, công ty ghi nhận mức lỗ trước thuế 2,078 tỷ VND do chi phí đầu tư ban đầu thành lập phòng Logistics. Sang năm 2021, lợi nhuận đảo chiều đạt dương 9,31 tỷ VND và tiếp tục tăng lên 13,43 tỷ VND vào năm 2022 nhờ tận dụng đà tăng giá cước vận tải và phục hồi nhu cầu thị trường.

4. Pegasus sở hữu những phương tiện vận tải đường biển tiêu biểu nào được nêu trong đề tài?

Bên cạnh mạng lưới liên kết khai thác tàu, Pegasus trực tiếp quản lý và khai thác các tàu hàng như tàu chở hàng rời PEGASUS 01 (Bulk Carrier, dung tích/trọng tải 7083/5552) và tàu chở hàng bách hóa SUNRISE 69 (General Cargo, dung tích/trọng tải 7130/4417).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Việt Anh đã phản ánh bức tranh toàn diện về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận Tải Biển Và Đầu Tư Phi Mã giai đoạn 2020 – 2022. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa lý luận giao nhận quốc tế với số liệu phân tích tài chính - vận hành thực tế tại doanh nghiệp, chỉ rõ nguyên nhân khiến mảng hàng xuất khẩu chưa tương xứng với tiềm năng. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh giá cước, mở rộng mạng lưới khách hàng và tích hợp chuỗi dịch vụ logistics trọn gói, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển mới.