Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu thi công hệ thống điều khiển mô hình phanh ABS

Đồ án tốt nghiệp trình bày chi tiết quá trình nghiên cứu, thiết kế và thi công mô hình hệ thống điều khiển phanh ABS ứng dụng trong thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

80
34
1

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án mô hình phanh ABS chi tiết từ A Z

Đồ án nghiên cứu thi công mô hình phanh ABS là một đề tài khoa học ứng dụng, tập trung vào việc tái hiện một hệ thống chống bó cứng phanh (Anti-lock Braking System) thu nhỏ. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra một công cụ trực quan, phục vụ công tác giảng dạy và học tập trong ngành Công nghệ Kỹ thuật ô tô. Mô hình này không chỉ minh họa cấu tạo phanh ABS mà còn cho phép người học quan sát trực tiếp nguyên lý hoạt động ABS trong các tình huống phanh khác nhau. Đề tài bắt nguồn từ thực tế rằng việc hiểu rõ cơ chế phức tạp của ABS chỉ qua lý thuyết là rất khó khăn. Các hệ thống trên xe thực tế thường được tích hợp kín, khó tiếp cận và thao tác. Do đó, một thiết kế mô hình dạy học chuyên biệt là giải pháp tối ưu. Nội dung nghiên cứu của đồ án bao gồm việc phân tích sâu cơ sở lý thuyết hệ thống phanh, từ đó đưa ra phương án thiết kế và thi công một sa bàn phanh ABS hoàn chỉnh. Sản phẩm cuối cùng là một mô hình vật lý có khả năng mô phỏng quá trình điều khiển áp suất dầu phanh của bộ điều khiển điện tử ECU, dựa trên tín hiệu từ các cảm biến tốc độ bánh xe. Đề tài này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo, giúp sinh viên củng cố kiến thức lý thuyết và phát triển kỹ năng thực hành, chuẩn bị cho các báo cáo đồ án tốt nghiệp và công việc trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống chống bó cứng phanh

An toàn là tiêu chí hàng đầu trong ngành công nghiệp ô tô hiện đại. Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) đóng vai trò là một trong những công nghệ an toàn chủ động quan trọng nhất. Chức năng chính của ABS là ngăn chặn hiện tượng bánh xe bị khóa cứng khi người lái phanh gấp hoặc phanh trên các bề mặt có độ bám thấp như đường trơn trượt. Khi bánh xe bị bó cứng, xe sẽ mất khả năng điều khiển hướng lái và quãng đường phanh tăng lên đáng kể, dẫn đến nguy cơ tai nạn cao. ABS can thiệp bằng cách điều chỉnh áp suất dầu phanh một cách nhấp nhả liên tục, giúp bánh xe vẫn quay chậm trong quá trình giảm tốc. Điều này duy trì lực bám tối ưu giữa lốp và mặt đường, cho phép người lái giữ quyền kiểm soát vô lăng để tránh chướng ngại vật ngay cả khi đang phanh gấp. Nghiên cứu và hiểu sâu về hệ thống này là yêu cầu bắt buộc đối với các kỹ sư ô tô.

1.2. Mục tiêu chính của đồ án tốt nghiệp về phanh ABS

Đồ án này đặt ra các mục tiêu cụ thể và rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa toàn bộ cơ sở lý thuyết hệ thống phanh và công nghệ ABS. Thứ hai, thiết kế và thi công thành công một mô hình vật lý, hay còn gọi là sa bàn phanh ABS, có khả năng hoạt động ổn định. Mô hình phải thể hiện được cấu tạo của các cụm chi tiết chính như bộ chấp hành thủy lực, ECU, cảm biến tốc độ và cơ cấu phanh. Thứ ba, mô hình phải mô phỏng được các chu trình hoạt động của ABS: chế độ phanh bình thường, chế độ giảm áp, giữ áp và tăng áp khi phát hiện nguy cơ bó cứng. Cuối cùng, biên soạn tài liệu hướng dẫn sử dụng, bảo dưỡng và chẩn đoán lỗi hệ thống ABS trên chính mô hình đã xây dựng. Việc hoàn thành các mục tiêu này không chỉ là yêu cầu của một báo cáo đồ án tốt nghiệp mà còn tạo ra một sản phẩm học cụ giá trị.

II. Phân tích thách thức Độ trượt và lực bám khi phanh

Để hiểu tại sao ABS ra đời, cần phải phân tích sâu về các thách thức vật lý trong quá trình phanh. Vấn đề cốt lõi nằm ở mối quan hệ phức tạp giữa độ trượt và lực bám của bánh xe với mặt đường. Khi phanh, nếu lực phanh vượt quá lực bám tối đa, bánh xe sẽ ngừng quay và bắt đầu trượt lết trên đường. Hiện tượng này gọi là bó cứng bánh xe. Tại thời điểm bánh xe bị bó cứng hoàn toàn (độ trượt 100%), lực bám dọc (lực phanh) giảm đi và lực bám ngang (khả năng giữ hướng) gần như bằng không. Đây là trạng thái cực kỳ nguy hiểm. Nghiên cứu chỉ ra rằng, lực bám giữa lốp và mặt đường đạt giá trị cực đại khi độ trượt nằm trong khoảng 10-30%. Mục tiêu của ABS chính là duy trì độ trượt của bánh xe trong khoảng lý tưởng này. Để làm được điều đó, hệ thống cần liên tục đo lường tốc độ bánh xe, so sánh và tính toán để đưa ra quyết định điều khiển áp suất phanh một cách chính xác và nhanh chóng. Thách thức lớn nhất khi thi công mô hình phanh ABS là làm thế nào để mô phỏng chính xác mối quan hệ này và thể hiện được quá trình điều khiển tinh vi của hệ thống.

2.1. Tìm hiểu cơ sở lý thuyết hệ thống phanh ô tô

Trước khi đi sâu vào ABS, việc nắm vững cơ sở lý thuyết hệ thống phanh truyền thống là điều kiện tiên quyết. Một hệ thống phanh thủy lực cơ bản bao gồm bàn đạp phanh, xy-lanh chính, đường ống dẫn dầu, và các cơ cấu phanh tại bánh xe (phanh đĩa hoặc phanh tang trống). Lực từ bàn đạp phanh được khuếch đại và chuyển thành áp suất thủy lực trong xy-lanh chính. Áp suất này được truyền đến các xy-lanh con tại bánh xe, đẩy má phanh ép vào đĩa hoặc trống phanh để tạo ra ma sát và làm xe chậm lại. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng phanh bao gồm quãng đường phanh, gia tốc chậm dần và tính ổn định. Hệ thống phanh truyền thống, mặc dù hiệu quả, nhưng lại bộc lộ nhược điểm khi phanh gấp, đó là không thể tự điều chỉnh để chống lại hiện tượng bó cứng bánh xe.

2.2. Mối liên hệ giữa độ trượt và lực bám tối ưu

Độ trượt (slip ratio) là một tham số quan trọng, được định nghĩa là sự chênh lệch tương đối giữa vận tốc dài của xe và vận tốc tiếp tuyến của bánh xe. Khi bánh xe lăn tự do, độ trượt bằng 0. Khi bánh xe bị bó cứng hoàn toàn, độ trượt bằng 1 (hoặc 100%). Lực bám (adhesion force) là lực ma sát giữa lốp xe và mặt đường. Đồ thị quan hệ giữa hai đại lượng này cho thấy lực bám không phải là hằng số. Nó tăng dần cùng với độ trượt, đạt đỉnh ở một giá trị tối ưu (khoảng 10-30%), và sau đó giảm mạnh khi bánh xe tiến gần đến trạng thái bó cứng. Hệ thống chống bó cứng phanh được thiết kế để khai thác đỉnh của đường cong này, đảm bảo lực phanh lớn nhất có thể trong khi vẫn duy trì được một phần lực bám ngang để kiểm soát hướng lái.

III. Khám phá cấu tạo và nguyên lý hoạt động phanh ABS

Để xây dựng mô hình, việc nắm rõ cấu tạo phanh ABSnguyên lý hoạt động ABS là yếu tố sống còn. Một hệ thống ABS điển hình bao gồm ba thành phần chính: các cảm biến, bộ điều khiển điện tử (ECU) và bộ chấp hành. Cảm biến tốc độ được lắp ở mỗi bánh xe để đo tốc độ quay và gửi tín hiệu về ECU. Bộ điều khiển điện tử ECU là bộ não của hệ thống, liên tục nhận và xử lý dữ liệu từ các cảm biến. Khi phát hiện một hoặc nhiều bánh xe có xu hướng giảm tốc quá nhanh (dấu hiệu sắp bị bó cứng), ECU sẽ gửi lệnh điều khiển đến bộ chấp hành. Bộ chấp hành thủy lực, chứa các van điện từ và một bơm dầu, sẽ thực thi mệnh lệnh này bằng cách điều chỉnh áp suất dầu phanh đến từng bánh xe. Quá trình này diễn ra theo một chu trình khép kín và lặp lại nhiều lần trong một giây, tạo ra cảm giác rung nhẹ ở bàn đạp phanh khi ABS kích hoạt. Sơ đồ nguyên lý phanh ABS cho thấy sự tích hợp chặt chẽ giữa các thành phần cơ khí, thủy lực và điện tử để đạt được mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa hiệu quả phanh và đảm bảo an toàn.

3.1. Phân tích các thành phần chính Cảm biến và ECU

Cảm biến tốc độ bánh xe thường là loại cảm biến từ trở hoặc hiệu ứng Hall. Chúng tạo ra tín hiệu điện áp có tần số tỷ lệ thuận với tốc độ quay của bánh xe. Tín hiệu này là đầu vào quan trọng nhất cho ECU. Bộ điều khiển điện tử ECU chứa một bộ vi xử lý, bộ nhớ và các mạch giao tiếp. Nó sử dụng các thuật toán phức tạp để tính toán tốc độ của từng bánh xe, gia tốc/giảm tốc của chúng và ước tính tốc độ của xe. Dựa trên những dữ liệu này, ECU xác định được độ trượt và quyết định khi nào cần kích hoạt hệ thống ABS. Ngoài ra, ECU còn có chức năng tự chẩn đoán, phát hiện lỗi trong hệ thống và bật đèn báo ABS trên bảng đồng hồ để cảnh báo người lái.

3.2. Vai trò của bộ chấp hành thủy lực và van điện từ

Bộ chấp hành thủy lực (Hydraulic Control Unit - HCU) là cơ cấu thực thi của hệ thống ABS. Bên trong nó là một mạng lưới phức tạp gồm các đường dầu, bơm dầu, bình tích áp và quan trọng nhất là các van điện từ. Mỗi kênh phanh (tương ứng với một hoặc hai bánh xe) thường được điều khiển bởi hai van điện từ. Một van để cô lập đường dầu từ xy-lanh chính (giữ áp) và một van để xả dầu về bình chứa tạm thời (giảm áp). Khi ECU ra lệnh, các van này sẽ đóng/mở theo một chu trình 3 giai đoạn: giảm áp, giữ áp và tăng áp trở lại. Bơm dầu trong bộ chấp hành có nhiệm vụ bơm dầu từ bình chứa tạm thời trở lại xy-lanh chính, đảm bảo hệ thống luôn sẵn sàng cho chu trình tiếp theo và người lái không cảm thấy bàn đạp phanh bị tụt xuống.

IV. Hướng dẫn thi công mô hình phanh ABS cho dạy học

Quá trình thi công mô hình phanh ABS là phần trọng tâm của đồ án, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành. Bước đầu tiên là lên ý tưởng và phương án thiết kế. Một thiết kế mô hình dạy học hiệu quả cần đảm bảo tính trực quan, dễ quan sát và an toàn khi vận hành. Sau khi có bản vẽ thiết kế, giai đoạn tiếp theo là lựa chọn linh kiện làm mô hình ABS. Các linh kiện này có thể được lấy từ các hệ thống phanh cũ trên xe hoặc mua mới, bao gồm: một bộ chấp hành thủy lực, ECU, 4 cảm biến tốc độ bánh xe cùng vòng răng tương ứng, cơ cấu phanh (đĩa hoặc tang trống), và một động cơ điện để quay các bánh xe mô phỏng. Quy trình lắp ráp mô hình bắt đầu bằng việc gia công khung sườn (sa bàn). Sau đó, lần lượt lắp đặt các cụm chi tiết lên khung theo đúng sơ đồ thiết kế. Hệ thống điện và thủy lực cần được kết nối cẩn thận, đảm bảo không rò rỉ và đúng cực tính. Phần lập trình vi điều khiển có thể cần thiết nếu sử dụng các bộ điều khiển tùy biến như Arduino phanh ABS để mô phỏng tín hiệu hoặc điều khiển thay cho ECU gốc, tăng tính linh hoạt cho mô hình.

4.1. Lựa chọn linh kiện và thiết kế sa bàn phanh ABS

Việc lựa chọn linh kiện làm mô hình ABS phải dựa trên nguyên tắc đồng bộ và tương thích. Tốt nhất là sử dụng một bộ hoàn chỉnh (ECU, bộ chấp hành, cảm biến) từ cùng một dòng xe để đảm bảo chúng giao tiếp được với nhau. Khung của sa bàn phanh ABS cần được thiết kế chắc chắn, thường làm bằng thép hộp. Bố cục trên sa bàn phải logic, thể hiện rõ luồng đi của tín hiệu điện và dòng chảy của dầu phanh. Các bộ phận nên được sơn màu khác nhau để dễ phân biệt. Ví dụ: đường ống dầu màu xanh, dây tín hiệu cảm biến màu vàng. Đồng hồ đo áp suất nên được lắp trên các đường dầu đến bánh xe để quan sát trực tiếp sự thay đổi áp suất khi ABS hoạt động.

4.2. Quy trình lắp ráp mô hình và kết nối hệ thống

Quy trình lắp ráp mô hình được thực hiện theo từng bước. Đầu tiên, cố định các cụm cơ khí lớn như cơ cấu phanh và động cơ dẫn động lên sa bàn. Tiếp theo, lắp đặt bộ chấp hành thủy lực và ECU ở vị trí trung tâm, dễ quan sát. Sau đó, đi các đường ống dầu phanh từ xy-lanh chính đến bộ chấp hành và từ đó ra các bánh xe. Hệ thống dây điện được kết nối cuối cùng, bao gồm dây nguồn, dây tín hiệu từ cảm biến tốc độ bánh xe đến ECU, và dây điều khiển từ ECU đến các van điện từ trong bộ chấp hành. Cần đặc biệt chú ý đến sơ đồ mạch điện của hệ thống để tránh đấu nối sai, có thể gây hỏng hóc thiết bị. Sau khi lắp ráp, hệ thống cần được xả khí kỹ lưỡng.

V. Phương pháp mô phỏng và chẩn đoán lỗi trên mô hình

Sau khi hoàn tất thi công, mô hình không chỉ là một khối vật chất tĩnh mà phải có khả năng vận hành. Phương pháp mô phỏng phanh ABS trên mô hình được thực hiện bằng cách khởi động động cơ điện để làm quay các bánh xe. Sau đó, người vận hành tác dụng lực lên bàn đạp phanh. Bằng cách thay đổi tốc độ quay của một bánh xe (mô phỏng trơn trượt), người quan sát có thể thấy đèn báo ABS hoạt động, nghe tiếng bơm dầu trong bộ chấp hành và nhìn thấy kim đồng hồ áp suất tại bánh xe đó dao động. Đây chính là quá trình mô phỏng phanh ABS một cách trực quan. Ngoài ra, mô hình còn là một công cụ tuyệt vời để thực hành chẩn đoán lỗi hệ thống ABS. Các công tắc tạo lỗi có thể được tích hợp để ngắt tín hiệu của một cảm biến hoặc ngắt nguồn của một van điện từ. Sinh viên có thể sử dụng các thiết bị chẩn đoán để đọc mã lỗi, kiểm tra dữ liệu trực tiếp và xác định nguyên nhân hư hỏng, từ đó nâng cao kỹ năng sửa chữa thực tế.

5.1. Vận hành và mô phỏng các chế độ phanh ABS

Để vận hành mô hình, đầu tiên cần kiểm tra an toàn tổng thể: mức dầu phanh, các kết nối điện và thủy lực. Khởi động động cơ và điều chỉnh tốc độ quay của các bánh xe ở mức ổn định. Khi đạp phanh mạnh và đột ngột, nếu hệ thống hoạt động đúng, bộ điều khiển điện tử ECU sẽ nhận thấy sự giảm tốc đột ngột của bánh xe và kích hoạt chu trình ABS. Việc mô phỏng phanh ABS thành công khi có thể quan sát rõ ba giai đoạn: áp suất dầu giảm (kim đồng hồ đi xuống), áp suất giữ không đổi (kim đồng hồ đứng yên), và áp suất tăng trở lại (kim đồng hồ đi lên). Chu trình này lặp lại nhanh chóng, thể hiện chính xác nguyên lý hoạt động ABS.

5.2. Hướng dẫn kiểm tra và chẩn đoán lỗi hệ thống ABS

Mô hình cho phép thực hành chẩn đoán lỗi hệ thống ABS một cách an toàn. Quy trình chẩn đoán bắt đầu bằng việc quan sát đèn báo ABS. Nếu đèn sáng, kết nối máy chẩn đoán vào giắc chẩn đoán (nếu có) để đọc mã lỗi (DTCs). Các mã lỗi phổ biến liên quan đến tín hiệu cảm biến tốc độ, lỗi van điện từ, lỗi bơm dầu hoặc lỗi ECU. Dựa vào mã lỗi, người thực hành sẽ tiến hành các bước kiểm tra chuyên sâu hơn, ví dụ như đo điện trở của cảm biến tốc độ bánh xe, kiểm tra tín hiệu xung của cảm biến bằng oscilloscope, hoặc kích hoạt các van điện từ và bơm dầu bằng máy chẩn đoán để xem chúng có hoạt động hay không. Quá trình này giúp sinh viên làm quen với quy trình sửa chữa chuyên nghiệp.

VI. Đánh giá kết quả và định hướng tương lai đồ án ABS

Việc hoàn thành đồ án nghiên cứu thi công mô hình phanh ABS mang lại nhiều kết quả tích cực. Về mặt học thuật, đề tài đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm kiến thức về một trong những hệ thống an toàn quan trọng nhất trên ô tô. Về mặt thực tiễn, sản phẩm là một thiết kế mô hình dạy học hoàn chỉnh, có khả năng mô phỏng sinh động và chính xác nguyên lý hoạt động ABS. Mô hình đã chứng tỏ được hiệu quả trong việc giúp người học dễ dàng hình dung và nắm bắt các khái niệm phức tạp như độ trượt và lực bám. Nó cũng là một công cụ hữu ích cho việc thực hành kỹ năng chẩn đoán lỗi hệ thống ABS. Tuy nhiên, không có nghiên cứu nào là hoàn hảo. Định hướng phát triển trong tương lai cho đồ án này rất rộng mở. Một hướng đi tiềm năng là tích hợp các công cụ mô phỏng phanh ABS bằng phần mềm, chẳng hạn như sử dụng Matlab Simulink ABS, để so sánh dữ liệu mô phỏng với kết quả thực tế trên mô hình. Hướng khác là phát triển mô hình để tích hợp thêm các hệ thống an toàn liên quan như EBD (Phân phối lực phanh điện tử) và ESP (Cân bằng điện tử).

6.1. Tổng kết hiệu quả của thiết kế mô hình dạy học

Kết quả cuối cùng của đồ án là một thiết kế mô hình dạy học chức năng và hiệu quả. Mô hình đã đáp ứng đầy đủ các mục tiêu đề ra: thể hiện rõ ràng cấu tạo phanh ABS, mô phỏng thành công các chế độ hoạt động, và hỗ trợ công tác chẩn đoán lỗi. Phản hồi từ quá trình sử dụng thử nghiệm cho thấy mô hình giúp giảm đáng kể thời gian cần thiết để sinh viên hiểu được nguyên lý hoạt động so với việc chỉ học lý thuyết suông. Tính trực quan của mô hình, với các đồng hồ đo áp suất và đèn báo trạng thái, là yếu tố then chốt tạo nên thành công này. Đây là minh chứng rõ ràng cho giá trị của việc kết hợp lý thuyết và thực hành trong đào tạo kỹ thuật.

6.2. Hướng phát triển Tích hợp Matlab Simulink ABS

Để nâng cao giá trị học thuật và tính hiện đại của đồ án, một hướng phát triển hứa hẹn là kết nối mô hình vật lý với môi trường mô phỏng trên máy tính. Cụ thể là xây dựng một mô hình toán học của hệ thống phanh bằng Matlab Simulink ABS. Mô hình Simulink này có thể nhận tín hiệu tốc độ bánh xe thực tế từ các cảm biến trên sa bàn, sau đó thực thi thuật toán điều khiển ABS và xuất tín hiệu điều khiển ngược trở lại các van điện từ trên mô hình vật lý. Việc kết hợp này tạo ra một hệ thống "Hardware-in-the-loop", cho phép sinh viên không chỉ quan sát mà còn có thể thay đổi, tối ưu hóa thuật toán điều khiển và ngay lập tức thấy được ảnh hưởng của nó trên hệ thống thực. Đây là một bước tiến quan trọng, đưa đồ án từ mức độ mô tả lên mức độ nghiên cứu và phát triển.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài. Nền công nghiệp ô tô ngày càng phát triển mạnh, số lượng ô tô ngày càng nhiều, mật độ ô tô ngày càng nhiều. Vì vậy một chiếc xe phải có nhiều tiêu chuẩn như: kiểu dáng đẹp, tính năng kinh tế, khả năng vận hành, các hệ thống tiện nghi và đặc biệt là các hệ thống an toàn bảo vệ ô tô và hành khách ngồi trên ô tô.

Hệ thống phanh là một hệ thống an toàn chủ động quan trọng trên ô tô, dùng để giảm tốc hay dừng hay đỗ ô tô trong những trường hợp cần thiết. Chất lượng của một hệ thống phanh trên ô tô được đánh giá qua hiệu quả phanh bao gồm: quãng đường phanh, gia tốc chậm dần khi phanh, thời gian và lực phanh. Bên cạnh đó phải đảm bảo sự ổn định của ô tô trong quá trình phanh. Hệ thống ABS (Anti-lock Braking Systen) là hệ thống ra đời để giải quyết vấn đề trên giúp tăng hiệu quả phanh và tính ổn định của ô tô khi phanh Nhận thấy hệ thống phanh ABS là hệ thống quan trọng yêu cầu nhiều kỹ thuật cũng như kỹ năng và hiểu biết nên chúng em đã chọn đề tài “Nghiên cứu thi công hê ̣ thố ng điề u khiể n mô hình phanh ABS” Mô hình thể hiện được cấu tạo các bộ phanh trên hệ thống cũng như quá trình điều khiển của một hệ thống ABS trên xe thực tế.

Mục đích nghiên cứu. Hệ thống phanh trên ô tô là một trong những hệ thống phải làm việc thường xuyên trên ô tô. Nó đảm bảo tính năng an toàn và khả năng vận hành trên ô tô nên phải đạt độ tin cậy, tuổi thọ làm việc cao nên phải bảo dưỡng, sửa chữa thường xuyên theo định kỳ, quá trình này phải đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, tính cẩn thận cao. Công việc nghiên cứu hệ thống phanh nhằm nâng cao hiệu quả và hiệu suất làm việc của hệ thống, đảm bảo hệ thống làm việc lâu dài.

Ngày nay hệ thống phanh được trang bị thêm hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) giúp tăng cao độ an toàn. Bên cạnh đó thì vấn đề bảo dưỡng sửa chữa phức tạp hơn, yêu cầu kỹ thuật, trình độ chuyên môn cao hơn. Công việc thi công mô hình điều khiển hệ thống phanh ABS trên ô tô giúp chúng ta có thể hiểu rõ hơn, dễ dàng hơn quá trình làm việc của hệ thống trên mô hình. Đối tượng nghiên cứu và giới hạn.

Nghiên cứu hệ thống phanh ABS trên ô tô bao gồm cấu tạo, nguyên lý hoạt động, cách đọc các mã lỗi trên hệ thống. Giới hạn đề tài: không nghiên cứu, chế tạo mạch điều khiển hệ thống ABS. Nội dụng nghiên cứu. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết hệ thống phanh và quá trình chống bó cứng bánh xe khi phanh.

Nghiên cứu cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các bộ phận, cách bố trí các bộ phận đó trên xe ô tô. 3 CHƯƠNG 2 HỆ THỐNG PHANH TRÊN Ô TÔ 2. Công dụng, phân loại và yêu cầu. Hệ thống phanh có chức năng giảm tốc độ xe đến một tốc độ cần thiết hay giảm tốc đến khi xe dừng hẳn.

Ngoài ra hệ thống phanh còn sử dụng để xe dừng ở trên đường dốc. Đối với ô tô hệ thống phanh là một trong những hệ thống quan trọng, bởi nó đảm bảo cho xe ô tô an toàn ở các dải tốc độ đặc biệt là ở tốc độ cao. Hệ thống phanh gồm có cơ cấu phanh để hãm trực tiếp tốc độ bánh xe hoặc hãm một trục trong hệ thống truyền lực và truyền động phanh để dẫn động cơ cấu phanh. Ngoài ra còn có các cơ cấu trợ lực hay hệ thống chống bó cứng phanh (Anti-Lock Braking System) để tăng hiệu quả phanh và tính an toàn.

Phân loại  Theo cách bố trí cơ cấu phanh ở các bánh xe hoặc ở trục của hệ thống truyền lực: - Phanh bánh xe - Phanh truyền lực.  Theo cơ cấu phanh đặt ở bánh xe: - Phanh tang trống - thường dùng trên ô tô khách, ô tô tải trung bình và lớn. - Phanh đĩa - thường dùng trên ô tô du lịch nhỏ. - Phanh dải - dùng trong hệ thống phanh truyền lực  Theo hệ thống truyền động: - Truyền động thủy lực - dùng trên ô tô du lịch, ô tô tải nhỏ.

- Truyền động khí nén - thường dùng trên ô tô khách, ô tô tải lớn. - Truyền động hỗn hợp dùng cả thủy lực và khí nén. - Truyền động cơ khí - dùng ở cơ cấu phanh tay.  Một số kiểu phân loại khác: - Có trợ lực phanh.

- Có trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS. Để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả hệ thống phanh phải đảm bảo các yêu cầu sau: Quãng đường phanh ngắn nhất khi phanh đột ngột trong trường hợp khẩn cấp. Muốn quãng đường phanh ngắn nhất thì phải đảm bảo gia tốc chậm dần lớn nhất. 4 Phanh êm dịu trong bất kỳ trường hợp nào để đảm bảo sự ổn định ô tô khi phanh.

Quá trình điều khiển nhẹ nhàng, lực tác dụng lên bàn đạp phanh hay cẩn điều khiển không quá lớn. Độ nhạy khi phanh cao, nghĩa là truyền động có độ chính xác cao. Có tuổi thọ và độ bền cao, hệ thống phanh phải sử dụng ổn định trong thời gian dài. Với cơ cấu phanh tay phải giữ được xe đứng trên dốc ở thời gian dài.

Các kiểu dẫn động hệ thống phanh trên ô tô. Trên ô tô hệ thống phanh gồm có cơ cấu phanh chính (phanh chân) và cơ cấu phanh phụ (phanh tay). Hai cơ cấu phanh này đảm bảo an toàn khi ô tô chuyển động và đứng yên phanh chân và phanh tay có thể dùng chung guốc phanh và trống phanh hoặc đĩa phanh với phanh hành trình nhưng tác động riêng biệt. Ngoài ra cơ cấu điều khiển của phanh tay không liên hệ với hoạt động của phanh chính.

Ở hệ thống phanh chính có nhiều kiểu dẫn động chính như phanh thủy lực, phanh khí hay hổn hợp thủy khí. Phanh phụ thì sử dụng cơ khí. Phanh thủy lực (phanh dầu). Ở hệ thống phanh thủy lực, lực tác dụng từ bàn đạp phanh đến cơ cấu phanh thông qua dầu thủy lực ở các đường ống.

Khi tác dụng lực lên bàn đạp phanh thì áp suất dầu truyền lực đến các xy-lanh bánh xe làm việc như nhau. Lực trên các má phanh phụ thuộc vào đường kính piston các xy-lanh bánh xe làm việc. Để có momen phanh ở các bánh xe khác nhau thì cần làm đường kính piston ở các xy-lanh bánh xe khác nhau. Đặc điểm quan trọng của hệ thống phanh dầu là các bánh xe được phanh cùng một lúc vì áp suất trong đường ống chỉ bắt đầu tăng khi tất cả má phanh ép vào trống phanh không phụ thuộc vào xy-lanh làm việc và khe hở giữa trống phanh và má phanh.

 Ưu điểm hệ thống phanh dẫn động thủy lực - Phanh đồng thời các bánh xe. - Hiệu suất cao. - Độ nhạy cao, thiết kế đơn giản. - Có khả năng dùng trên nhiều loại ô tô khác nhau, chỉ cần thay đổi cơ cấu phanh.

 Nhược điểm của hệ thống phanh dẫn động thủy lực. - Lực phanh không lớn vì vậy chỉ được dùng trên ô tô du lịch và ô tô tải nhỏ. - Nếu bị rò rỉ dầu thì hiệu quả phanh thấp gần như không thể làm việc được. Phanh khí nén.

Hệ thống phanh dẫn động bằng khí nén sử dụng năng lượng của khí nén để tiến hành phanh, người lái không cần mất nhiều lực để điều khiển phanh mà chỉ cần một lực thắng lực lò xo ở van phân phối để điều khiển việc cung cấp khí nén hoặc làm thoát khí ở bộ phận làm việc. Nhờ vậy mà hệ thống phanh khí điều khiển nhẹ nhàng.  Ưu điểm của hệ thống phanh dẫn động bằng khí nén. - Lực tác dụng lên bàn đạp phanh nhỏ nhưng sinh ra lực phanh lớn.

- Có khả năng cơ khí hóa quá trình điều khiển ô tô và có thể sử dụng khí nén cho các bộ phận làm việc như hệ thống treo khí…  Nhược điểm của hệ thống phanh dẫn động bằng khí nén - Kết cấu phức tạp, giá thành cao, được dùng trên xe tải lớn, xe kéo rơ-móoc - Độ nhạy thấp, thời gian hệ thống làm việc từ khí đạp phanh khá lớn. Phanh thủy khí. Phanh thủy khí thường dùng trên ô tô tải trọng trung bình và lớn. Nó kết hợp ưu điểm của hệ thống phanh khí và hệ thống phanh thủy lực, cụ thể là lực tác dụng lên bàn đạp phanh nhỏ, độ nhạy cao, hiệu quả cao, có thể sử dụng cơ cấu nhiều loại phanh khác nhau.

Phanh thủy khí chưa được sử dụng rộng rãi do phần truyền động thủy lực có nhược điểm: ở nhiệt độ thấp thì hiệu suất giảm, quá trình bảo dưỡng chăm sóc phức tạp như kiểm tra mức dầu và thoái khí ở hệ thống truyền động. Hệ thống phanh tay hay còn gọi là phanh đỗ xe, được dẫn động bằng cơ khí, có chức năng giữ cho xe đứng yên mỗi khi đậu xe ở những nơi có độ dốc khác nhau. Những nơi có độ ma sát giữa vỏ xe và mặt đường kém, phanh đậu xe sẽ giữ không cho bánh xe quay. Cơ cấu phanh tay phải có khóa cài kiểu cơ cấu bánh cóc để duy trì vị trí phanh của nó.

Phanh tay dùng chung guốc phanh và trống phanh hoặc đĩa phanh với phanh hành trình nhưng tác động riêng biệt. Ngoài ra cơ cấu điều khiển của phanh tay phải không liên hệ với hoạt động của phanh chính. Cơ sở đánh giá chất lượng của một hệ thống phanh trên ô tô. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả của một hệ thống phanh bao gồm: gia tốc chậm dần khi phanh, thời gian phanh, quãng đường phanh, lực phanh và lực phanh riêng.

Gia tốc chậm dần khi phanh. (jp) Gia tốc chậm dần khi phanh là một trong những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả phanh. Để xác định gia tốc chậm dần khi phanh ta viết phương trình cân bằng lực phanh của ô tô trong trường hợp tổng quát như sau: Ff  Fi  Fw  Fm  Fp  Fms  Fj  0  2 .1 Trong đó: Ff: Lực cản lăn. Fi: Lực cản dốc.

Fw: Lực cản không khí. Fm: Lực kéo rơ-moóc Fp: Lực phanh sinh ra ở các bánh xe. Fms: Lực cản ma sát trong hệ thống truyền động Fj: Lực quán tính sinh ra khi phanh ô tô. Thực nghiệm cho thấy các lực Ff, Fw, Fms cản lại chuyển động của ô tô có giá trị rất nhỏ so với lực phanh Fp.

Trong quá trình phanh ô tô thì lực phanh Fp chiếm khoảng 98% của tổng các lực có xu hướng cản lại chuyển động của ô tô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ