Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hệ thống lái điện Toyota Vios 2018 - Nguyễn Ngọc Khuê

Hướng dẫn chi tiết cách tính toán và thiết kế hệ thống lái điện cho Toyota Vios 2018. Phân tích các thông số kỹ thuật và quy trình thực hiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống lái điện trên Toyota Vios 2018

Hệ thống lái điện (EPS - Electric Power Steering) trên Toyota Vios 2018 là công nghệ tiên tiến thay thế hoàn toàn hệ thống trợ lực lái thủy lực truyền thống. Hệ thống sử dụng motor điện DC brushless kết hợp với bộ điều khiển điện tử ECU để tạo lực trợ lực phù hợp với từng điều kiện vận hành. Ưu điểm nổi bật bao gồm tiết kiệm nhiên liệu, giảm trọng lượng, không cần bảo dưỡng dầu trợ lực và khả năng điều chỉnh lực lái chính xác theo tốc độ xe. Toyota Vios 2018 áp dụng cấu trúc dẫn động lái sáu khâu phù hợp với hệ thống treo độc lập trên cầu dẫn hướng. Hệ thống EPS hoạt động dựa trên tín hiệu từ cảm biến mô-men xoắn trên trục lái và cảm biến tốc độ xe, từ đó ECU tính toán và điều khiển motor trợ lực tạo ra lực hỗ trợ tối ưu. Công nghệ này giúp người lái dễ dàng đánh lái ở tốc độ thấp và ổn định tay lái ở tốc độ cao, nâng cao đáng kể tính an toàn và sự thoải mái khi vận hành xe.

1.1. Vai trò và yêu cầu của hệ thống lái điện

Hệ thống lái điện đảm nhận chức năng điều khiển hướng chuyển động của ôtô, duy trì ổn định chuyển động thẳng và hỗ trợ quay vòng bánh xe dẫn hướng. Hệ thống phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt: truyền lực từ vô-lăng đến bánh xe dẫn hướng một cách chính xác, giảm lực tác động ngược từ bánh xe lên tay lái, và đảm bảo tỷ số truyền phù hợp để giảm nỗ lực điều khiển. Ngoài ra, hệ thống EPS cần hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết, tuổi thọ cao và chi phí bảo dưỡng thấp. Đặc biệt, hệ thống phải cung cấp cảm giác lái tự nhiên, giúp người lái nhận biết được trạng thái đường thông qua phản hồi lực từ mặt đường.

1.2. Cấu trúc tổng thể hệ thống lái Toyota Vios 2018

Hệ thống lái điện trên Toyota Vios 2018 gồm các bộ phận chính: cơ cấu lái kiểu thanh răng - bánh răng, dẫn động lái sáu khâu, trợ lực điện và hệ thống điều khiển điện tử. Cơ cấu lái thanh răng được bố trí ngang dưới gầm xe, kết nối với bánh xe thông qua các đòn kéo ngang và rô-tuyn. Dẫn động lái sáu khâu bao gồm hai đòn dẫn hướng và thanh nối, ngăn ngừa ảnh hưởng qua lại giữa hai bánh xe dẫn hướng. Motor trợ lực được tích hợp trên trục lái (column-type) hoặc trên thanh răng (rack-type), cung cấp lực xoắn hỗ trợ trực tiếp. Bộ điều khiển ECU xử lý tín hiệu từ cảm biến mô-men xoắn, cảm biến tốc độ và góc lái để tính toán lực trợ lực phù hợp.

II. Phân tích các phương án thiết kế hệ thống lái điện

Việc lựa chọn phương án thiết kế hệ thống lái điện Toyota Vios 2018 dựa trên nhiều yếu tố kỹ thuật và kinh tế. Theo vị trí bố trí motor trợ lực, có ba phương án chính: motor trợ lực cho bánh răng chủ động (pinion-type), motor trợ lực cho thanh răng (rack-type) và motor trợ lực cho trục lái (column-type). Mỗi phương án có ưu nhược điểm riêng về không gian bố trí, yêu cầu công suất motor và hiệu quả truyền lực. Phương án pinion-type sử dụng motor nhỏ gọn tác động vào bánh răng chủ động, không tốn không gian bên dưới. Phương án rack-type yêu cầu motor công suất lớn hơn nhưng truyền lực trực tiếp vào thanh răng cho hiệu quả cao. Phương án column-type bố trí motor trên trục lái trong khoang cabin, dễ bảo dưỡng và bảo vệ motor tốt hơn. Xét tổng thể các yếu tố về tính khả thi, hiệu suất và chi phí sản xuất, cần đánh giá kỹ lưỡng để chọn phương án tối ưu nhất cho Toyota Vios 2018.

2.1. So sánh ưu nhược điểm các kiểu trợ lực điện

Kiểu pinion-type có ưu điểm motor nhỏ gọn, mô-men không cần quá lớn do tác động trực tiếp vào bánh răng chủ động với tỷ số truyền cao. Nhược điểm là vị trí lắp đặt gần mặt đường dễ bị ảnh hưởng bởi bụi bẩn và nước. Kiểu rack-type truyền lực trực tiếp vào thanh răng, cho hiệu suất truyền lực cao nhất, nhưng yêu cầu motor công suất lớn và chiếm nhiều không gian bên dưới gầm xe. Kiểu column-type bố trí motor trong khoang cabin trên trục lái, ưu điểm bảo vệ motor tốt, dễ tiếp cận bảo dưỡng, tuy nhiên cần thiết kế cơ cấu truyền động phức tạp hơn để truyền lực từ cabin xuống thanh răng.

2.2. Lựa chọn dẫn động lái sáu khâu cho Toyota Vios

Toyota Vios 2018 sử dụng hệ thống treo độc lập trên cầu dẫn hướng, do đó dẫn động lái sáu khâu là lựa chọn phù hợp nhất. Cấu trúc sáu khâu bao gồm hai đòn dẫn hướng và thanh nối ngang, giúp ngăn ngừa ảnh hưởng qua lại giữa hai bánh xe dẫn hướng khi đi trên đường xấu. Ưu điểm nổi bật của dẫn động sáu khâu là dễ lắp đặt cơ cấu lái, giảm không gian làm việc và bố trí cường hóa lái thuận tiện ngay trên dẫn động. Đây là cấu trúc được sử dụng phổ biến trên các dòng xe du lịch hiện đại như Toyota, Nissan, Mercedes, Kia. Đặc điểm này đảm bảo tính ổn định và chính xác khi điều khiển hướng xe.

III. Tính toán và thiết kế các chi tiết hệ thống lái điện

Quá trình tính toán hệ thống lái điện Toyota Vios 2018 bao gồm xác định tỷ số truyền, tính toán lực tác dụng và kiểm tra độ bền các chi tiết. Tỷ số truyền cơ cấu lái được chọn phù hợp để giảm nỗ lực đánh lái đồng thời đảm bảo độ nhạy cần thiết. Lực trên tay lái được tính toán dựa trên trọng lượng xe, hệ số ma sát lốp và điều kiện tải trọng cực đại. Các chi tiết quan trọng cần kiểm tra bền bao gồm: trục lái, thanh răng, bánh răng, rô-tuyn và đòn kéo ngang. Vật liệu chế tạo được lựa chọn kỹ lưỡng, thép tôi cứng bề mặt cho các chi tiết chịu tải trọng lớn. Kiểm tra bền bao gồm kiểm tra ứng suất uốn, ứng suất xoắn, ứng suất tiếp xúc và ứng suất chèn dập. Mỗi chi tiết phải đảm bảo hệ số an toàn phù hợp theo tiêu chuẩn thiết kế ôtô, đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy trong quá trình vận hành dài hạn.

3.1. Tính toán tỷ số truyền và lực trên hệ thống lái

Tỷ số truyền tổng của hệ thống lái được xác định bằng tích tỷ số truyền cơ cấu lái và tỷ số truyền dẫn động lái. Đối với Toyota Vios 2018, tỷ số truyền cơ cấu lái thanh răng - bánh răng thường từ 15-20, đảm bảo giảm lực đánh lái cần thiết. Lực tác dụng lên tay lái được tính toán dựa trên điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất: xe tải trọng đầy, lốp non hơi, quay vòng ở tốc độ thấp. Giá trị lực cực đại trên đòn kéo ngang được sử dụng làm cơ sở tính toán và kiểm tra bền các chi tiết. Công thức tính lực dựa trên moment quay vòng cân bằng với moment cản từ ma sát lốp và trọng lượng xe.

3.2. Kiểm tra độ bền các chi tiết chính

Kiểm tra độ bền trục lái bao gồm kiểm tra ứng suất xoắn và ứng suất uốn. Ứng suất xoắn trên trục lái được tính từ mô-men xoắn cực đại truyền qua, so sánh với ứng suất cho phép của vật liệu thép chế tạo. Kiểm tra rô-tuyn bao gồm kiểm tra ứng suất chèn dập tại bề mặt làm việc của khớp cầu và kiểm tra độ bền uốn, cắt tại vị trí ngàm. Vật liệu rô-tuyn là thép xementít hóa 15HM, được nhiệt luyện bề mặt để tăng tính chống mòn. Các thông số tính toán bao gồm đường kính cầu, đường kính vị trí ngàm và khoảng cách từ tâm cầu đến vị trí ngàm. Kết quả kiểm tra cho thấy tất cả các chi tiết đều đáp ứng điều kiện bền với hệ số an toàn phù hợp.

IV. Kết luận và ứng dụng hệ thống lái điện Toyota Vios

Hệ thống lái điện trên Toyota Vios 2018 thể hiện sự tiến bộ vượt bậc trong công nghệ điều khiển lái ôtô hiện đại. Quá trình tính toán và thiết kế đã chứng minh tính khả thi của hệ thống EPS với cấu trúc dẫn động sáu khâu phù hợp. Các chi tiết chính như trục lái, rô-tuyn, thanh răng và bánh răng đều đảm bảo độ bền theo tiêu chuẩn thiết kế. Hệ thống lái điện mang lại nhiều lợi ích thiết thực: giảm tiêu hao nhiên liệu từ 2-5% so với hệ thống thủy lực, giảm trọng lượng xe, loại bỏ nhu cầu bảo dưỡng dầu trợ lực và cải thiện cảm giác lái. Khả năng điều chỉnh lực trợ lực theo tốc độ giúp xe vận hành an toàn và ổn định hơn. Ứng dụng thực tế cho thấy hệ thống EPS hoạt động đáng tin cậy, ít hỏng hóc và chi phí sửa chữa thấp. Đây là xu hướng công nghệ tất yếu trong ngành công nghiệp ôtô hiện đại.

4.1. Đánh giá hiệu quả hệ thống lái điện

Hệ thống lái điện trên Toyota Vios 2018 đạt được hiệu quả cao trên nhiều phương diện. Về kinh tế, hệ thống tiết kiệm nhiên liệu đáng kể do motor điện chỉ hoạt động khi cần trợ lực, không tiêu hao năng lượng liên tục như bơm dầu thủy lực. Về tính năng lái, hệ thống cung cấp lực trợ lực biến thiên theo tốc độ: nhẹ ở tốc độ thấp để dễ đỗ xe, nặng ở tốc độ cao để ổn định tay lái. Về độ tin cậy, hệ thống ít chi tiết chuyển động hơn so với hệ thống thủy lực, giảm nguy cơ rò rỉ và hỏng hóc. Tuổi thọ motor điện và ECU cao, ít cần bảo dưỡng định kỳ.

4.2. Hướng phát triển và cải tiến hệ thống

Hệ thống lái điện trên Toyota Vios 2018 có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai. Các hướng cải tiến bao gồm tích hợp thêm tính năng hỗ trợ đỗ xe tự động, cảnh báo chệch làn đường và kiểm soát hành trình thích ứng. Công nghệ steer-by-wire loại bỏ kết nối cơ khí giữa vô-lăng và bánh xe, cho phép thiết kế linh hoạt hơn. Tích hợp trí tuệ nhân tạo AI để hệ thống học hỏi thói quen lái xe và điều chỉnh lực trợ lực phù hợp. Nâng cấp cảm biến và thuật toán điều khiển để cải thiện phản hồi lực từ mặt đường, mang lại cảm giác lái tự nhiên hơn. Các cải tiến này hướng tới mục tiêu phát triển xe tự lái an toàn và hiệu quả.

28/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 1 2 3 4 5 6 7 1 9 8. Cơ cấu lái kiểu bi tuần hoàn 1. Đai ốc điều chỉnh 3. Bánh răng rẻ quạt 5.

Bi Cơ cấu lái kiểu trục vít-êcu bi –cung răng có những ưu điểm sau: Do lực cản nhỏ, do ma sát giữa trục vít và trục rẻ quạt rất nhỏ (do có ma sát lăn). + Tỷ số truyền: Ta có thể giảm nhẹ lực đánh lái khi xe chạy chậm hoặc đang đỗ bằng cách thay đổi tỷ số truyền của cơ cấu lái. Tuy nhiên khi tăng tỷ số truyền của cơ cấu lái thì làm giảm độ nhạy của cơ hệ thống lái. Trên các xe có trợ lực lái ta dùng cơ cấu lái có tỷ số truyền không thay đổi được.

Đặc điểm của loại cơ cấu lái có tỷ số truyền không đổi là các bán kính ăn khớp của các răng rẻ quạt C1, C2, C3 là bằng nhau và các bán kính ăn khớp D1, D2, D3 của các răng đai ốc bi cũng bằng nhau. Do vậy tỷ số truyền của mỗi răng là không đổi ở bất kỳ góc quay nào của trục răng rẻ quạt và bằng tỷ số sau: SVTH : NGUYỄN NGỌC KHUÊ 18 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 1 D DD c =c =c d =d =d C CC Hình 1. Cơ cấu lái loại trục vít -êcu bi cung răng (tỷ số truyền không đổi) +Phương án 4: Kiểu bánh răng - thanh răng Cơ cấu lái kiểu bánh răng -thanh răng gồm bánh răng ở phía dưới trục lái chính ăn khớp với thanh răng, trục bánh răng được lắp trên các ổ bi. Thanh răng có cấu tạo dạng răng nghiêng, phần cắt răng của thanh răng nằm ở phía giữa, phần thanh còn lại có tiết diện tròn.

Khi vô lăng quay, bánh răng quay làm thanh răng chuyển động tịnh tiến sang phải hoặc sang trái trên hai bạc trượt. Sự dịch chuyển của thanh răng được truyền tới đòn bên qua các đầu thanh răng, sau đó làm quay bánh xe dẫn hướng quanh trụ xuay đứng. Cơ cấu lái kiểu bánh răng - thanh răng SVTH : NGUYỄN NGỌC KHUÊ 19 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 1 1. Đai ốc điều chỉnh 4 Ổ bi trên 5 Vỏ cơ cấu lái 6.

Dẫn hướng thăng răng 7.Đai ốc điều chỉnh 9. Cơ cấu lái đặt trên vỏ xe để tạo góc ăn khớp lớn cho bộ truyền răng nghiêng, trục răng đặt nghiêng ngược chiều với chiều nghiêng của thanh răng, nhờ vậy sự ăn khớp của bộ truyền lớn, do đó làm việc êm và phù hợp với việc bố trí vành lái trên xe. Cơ cấu lái kiểu bánh răng- thanh răng có các ưu điểm sau: - Cơ cấu lái đơn giản gọn nhẹ. Do cơ cấu lái nhỏ và bản thân thanh răng tác dụng như thanh dẫn động lái nên không cần các đòn kéo ngang như các cơ cấu lái khác.

+ Có độ nhạy cao vì ăn khớp giữa các răng là trực tiếp. Sức cản trượt, cản lăn nhỏ và truyền mô men rất tốt nên tay lái nhẹ. + Cơ cấu lái được bao kín hoàn toàn nên ít phải chăm sóc bảo dưỡng Lựa chọn phương án: Với 4 phương án trên em lựa chọn phưong án 4 làm phương án thiết kế vì hệ thống đã có trợ lực ta chỉ cần cơ cấu lái đơn giản không cần có tỉ số truyền phải lớn và thay đổi, và lúc đó thanh răng được lấy luôn là 1 khâu của hình thang lái. Phương án lựa chọn dẫn động lái Dẫn động lái gồm tất cả các chi tiết truyền lực từ cơ cấu lái đến ngỗng quay của tất cả các bánh xe dẫn hướng khi quay vòng.

Phần tử cơ bản của dẫn động lái là hình thang lái, nó được tạo bởi cầu trước, đòn kéo ngang và các đòn bên. Sự quay vòng của ôtô là rất phức tạp, để đảm bảo đúng mối quan hệ động học của các bánh xe phía trong và phía ngoài khi quay vòng là một điều khó thực hiện vì phải cần tới dẫn động lái 18 khâu. Hiện nay người ta chỉ đáp ứng điều kiện gần đúng của mối quan hệ động học đó bằng hệ thống khâu khớp và đòn kéo tạo lên hình thang lái. + Dẫn động lái bốn khâu.

Hình thang lái bốn khâu đơn giản dễ chế tạo đảm bảo được động học và động lực học quay vòng các bánh xe. Nhưng cơ cấu này chỉ dùng trên xe có hệ thống treo phụ thuộc (lắp với dầm cầu dẫn hướng). Do đó chỉ được áp dụng cho các xe tải và những xe có hệ thống treo phụ thuộc, còn trên xe du lịch ngày nay có hệ thống treo độc lập thì không dùng được. SVTH : NGUYỄN NGỌC KHUÊ 20 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 1 V Hình 1.

Dẫn động lái 4 khâu. + Dẫn động lái sáu khâu: Dẫn động lái sáu khâu được lắp đặt hầu hết trên các xe du lịch có hệ thống treo độc lập lắp trên cầu dẫn hướng. Ưu điểm của dẫn động lái sáu khâu là dễ lắp đặt cơ cấu lái, giảm được không gian làm việc, bố trí cường hoá lái thuận tiện ngay trên dẫn động lái, Hiện nay dẫn động lái sáu khâu được dùng rất thông dụng trên các loại xe du lịch như: Toyota, Nisan, Mercedes, KIA, …. Với đề tài “TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN HỆ THỐNG LÁI ĐIỆN TRÊN XE TOYOTA VIOS 2018”, hệ thống treo độc lập do đó ta chọn dẫn động lái sáu khâu.

Đặc điểm của dẫn động lái sáu khâu là có thêm thanh nối nên ngăn ngừa được ảnh hưởng sự dịch chuyển của bánh xe dẫn hướng này lên bánh xe dẫn hướng khác. Dẫn động lái sáu khâu 1. Phương án lựa chọn thiết kế trợ lực điện. Theo vị trí của motor trợ lực ta có các phương án bố trí sau: + Phương án 1: Motor trợ lực cho bánh răng chủ động(pinion-type).

SVTH : NGUYỄN NGỌC KHUÊ 21 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 1 Hình 1. Sơ đồ nguyên lý trợ lực kiểu pinion-type - Nguyên lý hoạt động: ECU điều khiển motor trợ lực vào bánh răng chủ động của cơ cấu lái, nên mô men của motor không cần phải lớn và tốn không gian bố trí bên dưới. + Phương án 2: Motor trợ lực vào thanh răng(rack-type). - Nguyên lý hoạt động: ECU điều khiển motor trợ lực vào thanh răng của hệ thống.

- Mô men của motor cần phải lớn và tốn không gian bố trí bên dưới. Sơ đồ nguyên lý trợ lực kiểu rack-type SVTH : NGUYỄN NGỌC KHUÊ 22 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 1 + Phương án 3: Motor trợ lực cho trục lái (column -type ) Hình 1. Sơ đồ nguyên lý trợ lực kiểu column -type - Nguyên lý hoạt động: ECU điều khiển motor trợ lực vào trục lái của hệ thống. - Motor trợ lực, cảm biến mô men, và ECU được gắn vào trục lái.

- Với kiểu này motor và phần điều khiển ECU đặt trên trục lái nên không gian bên dưới phần cơ cấu lái và thanh răng gọn nên rễ ràng bố trí và cũng thuận tiện cho công việc tháo lắp bảo dưỡng sửa chữa motor và phần điều khiển ECU. - Vì motor trợ lực đặt trước cơ cấu lái nên mô men lớn nhất của motor không cần phải lớn. + Phương án 4: Hệ thống lái trợ lực thuỷ lực - điện - Nguyên lý hoạt động: lưu lượng dầu từ bơm đến van phân phối được điều chỉnh bằng van điện từ: ECU tiếp nhận tớn hiệu từ cảm biến tốc độ xe từ đú điều khiển van điện từ tăng giảm lưu lượng dầu phự hợp theo tốc độ của ô tô, vận tốc ô tô càng cao thì van điện từ đúng bớt đường dầu lại và ngược lại. SVTH : NGUYỄN NGỌC KHUÊ 23 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 1 Hình 1.

Sơ đồ nguyên lý hệ thống lái trợ lực thuỷ lực - điện + Phương án lựa chọn: Với 4 phương án trên em lựa chọn phương án số 3 là hệ thống lái trợ lực điện kiểu: column-type (motor trợ lực cho trục lái) Với kiểu này motor và phần điều khiển ECU đặt trên trục lái nên không gian bên dưới phần cơ cấu lái và thanh răng gọn nên rễ ràng bố trí và cũng thuận tiện cho công việc tháo lắp bảo dưỡng sửa chữa motor và phần điều khiển ECU. Vô Lăng Trục lái Cảm biến mô men Motor ECU Cơ cấu lái Hình 1. Sơ đồ bố trí chung của hê thống lái trợ lực điện kiểu column-type. SVTH : NGUYỄN NGỌC KHUÊ 24 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 2 CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN HỆ THỐNG LÁI ĐIỆN TRÊN XE TOYOTA VIOS 2018 2.

Tính toán các thông số cơ bản Thông số đầu vào cho tính toán kiểm tra động học hình thang lái, và tính bền hệ thống lái được cho trong bảng 2. Thông số Ký hiệu Đơn vị Giá trị Chiều dài cơ sở L mm 2550 Khoảng cách giữa hai trụ đứng B0 mm 1470 Chiều dài thanh bên hình thang lái m mm 160 Chiều dài thanh lái ngang n mm 910 Bán kính vành tay lái R mm 180 Tỷ số truyền của cơ cấu lái ic 19,5 Bán kính bánh xe rbx mm 354 Số răng của trục răng Z1 9 Số răng của thanh răng Z2 27 Đường kính vòng đỉnh của trục răng dd mm 50 Bảng 2. Thông số đầu vào 2. Thiết kế, kiểm nghiệm các cụm, chi tiết chính 2.

Đặc điểm kết cấu và nguyên lý hoạt động của hệ thống đã lựa chọn Đặc điểm kết cấu: + Trục 1: Là trục bắt vào vành lái có nhiệm vụ nhận và truyền lực của người lái từ vành lái xuống dưới. + Thanh xoắn: nối giữa trục 1 và trục 2 bằng chốt, có nhiệm vụ đảm bảo cho trục 1 và trục 2 chuyển động quay tương đối với nhau. + Cảm biến mô men: được gắn trên trục 1, có nhiệm vụ xác định mô men mà người lái tác dụng trên trục 1, từ đó gửi tín hiệu đến ECU. + Trục 2: là trục bên dưới, được nối xuống cơ cấu lái, có nhiệm vụ truyền lực xuống cơ cấu lái.

SVTH : NGUYỄN NGỌC KHUÊ 25 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 2 Trục 1 Thanh Xoắn Bánh vít Cảm Biến Mômen ECU Motor Trục vít Trục 2 Hình 2. Kết cấu cụm trợ lực điện + Motor điện 1 chiều, có nhiệm vụ tạo ra mô men trợ lực vào trục 2. + Trục vít - bánh vít: bánh vít chế tạo liền với trục 2, trục vít nối với motor điện 1 chiều bằng khớp nối. + ECU có nhiệm vụ nhận tín hiệu của cảm biến mô men và cảm biến tốc độ xe, từ đó tính toán dẫn động motor điện trợ lực vào trục 2.

+ Các trạng thái làm việc + Lực cản quay vòng nhỏ (chưa có trợ lực): Với mô men cản ở mặt đường nhỏ hơn 44 N.m (hay lực tác động lên vành lái nhỏ hơn 20N) thì hệ thống làm việc như hệ thống cơ khí đơn thuần không có trợ lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ