Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp ô tô đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế và đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa, hành khách cũng như các dịch vụ chuyên dụng như y tế, cứu hỏa và cứu hộ. Tại Việt Nam, định hướng phát triển công nghiệp ô tô được xác định là mục tiêu chiến lược quốc gia. Trong hệ thống truyền lực của ô tô, ly hợp là cụm chi tiết trung gian quan trọng liên kết giữa động cơ và hệ thống truyền lực, giữ vai trò truyền mô-men xoắn, cắt dòng truyền lực tạm thời khi chuyển số và đóng vai trò như một cơ cấu an toàn bảo vệ hệ thống khi xảy ra hiện tượng quá tải động.
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế ly hợp dựa trên cơ sở xe Toyota Vios 2020" do sinh viên Nguyễn Tuấn Việt thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Vũ Văn Tấn tại Bộ môn Cơ khí Ô tô, Khoa Cơ khí, Trường Đại học Giao thông Vận tải (năm 2022). Nhiệm vụ của đồ án tập trung vào việc nghiên cứu kết cấu, xác định các thông số hình học, tính toán động học, động lực học và kiểm nghiệm bền cho cụm ly hợp phù hợp với đặc tính kỹ thuật của xe tham khảo.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa theo các nội dung sau:
- Tổng quan lý thuyết về công dụng, phân loại, yêu cầu kỹ thuật và cấu tạo nguyên lý làm việc của các loại ly hợp và hệ thống dẫn động điều khiển ly hợp trên ô tô.
- Phân tích kết cấu tổng thể và thông số kỹ thuật của xe tham khảo Toyota Vios 1.5E MT phiên bản năm 2020.
- Lựa chọn phương án thiết kế cụm ly hợp (loại ma sát khô 1 đĩa, lò xo ép dạng màng/đĩa) và phương án dẫn động (thủy lực).
- Tính toán xác định các kích thước cơ bản của đĩa ma sát và xác định lực ép cần thiết.
- Kiểm tra khả năng làm việc của ly hợp thông qua tính toán áp suất bề mặt ma sát, công trượt riêng và độ gia tăng nhiệt độ của đĩa ép.
- Tính toán sức bền và thiết kế chi tiết các bộ phận: đĩa bị động, đinh tán, moay-ơ then hoa, bộ phận dập tắt dao động xoắn (lò xo giảm chấn), lò xo màng và các phần tử của hệ thống dẫn động thủy lực (xy lanh chính, xy lanh công tác, trợ lực).
- Xây dựng hướng dẫn khai thác kỹ thuật, quy trình bảo dưỡng và biện pháp khắc phục các hư hỏng thường gặp của ly hợp.
Đối tượng nghiên cứu là cụm ly hợp ma sát và hệ thống dẫn động điều khiển ly hợp trên ô tô du lịch. Phạm vi nghiên cứu lấy các thông số kỹ thuật của dòng xe du lịch 5 chỗ Toyota Vios 1.5E MT 2020 làm cơ sở tính toán, được thực hiện trong khuôn khổ đồ án tốt nghiệp đại học ngành Cơ khí Ô tô năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tính toán
Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết tính toán thiết kế ô tô và nguyên lý cơ học truyền lực ma sát khô. Quá trình truyền mô-men được thiết lập dựa trên điều kiện không trượt ở trạng thái đóng hoàn toàn, trong đó mô-men ma sát của ly hợp ($M_{ms}$) phải lớn hơn mô-men xoắn cực đại của động cơ ($M_{e\max}$) thông qua hệ số dự trữ $\beta$:
$$M_{ms} = \beta \cdot M_{e\max}$$
Các mô hình tính toán bổ trợ bao gồm:
- Mô hình xác định kích thước đĩa ma sát theo công thức kinh nghiệm dựa trên mô-men xoắn cực đại.
- Mô hình động học và nhiệt động học đánh giá quá trình đóng ly hợp êm dịu khi xe khởi hành tại chỗ: chia làm hai giai đoạn trượt ($L_1$ và $L_2$) để xác định tổng công trượt $L$, công trượt riêng $l_0$ và độ gia tăng nhiệt độ $\Delta T$ của đĩa ép.
- Mô hình sức bền vật liệu kiểm nghiệm ứng suất cắt ($\tau_c$), ứng suất dập ($\sigma_{cd}$) và ứng suất xoắn ($\tau$) cho các chi tiết chịu tải cục bộ.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp phân tích - tổng hợp kết cấu: Khảo sát, so sánh ưu nhược điểm của các dạng ly hợp (lò xo trụ bố trí xung quanh, lò xo côn, lò xo màng; 1 đĩa ma sát, 2 đĩa ma sát) và các hệ thống dẫn động (cơ khí, thủy lực, trợ lực khí nén, trợ lực chân không).
- Phương pháp giải tích tính toán kỹ thuật: Áp dụng các công thức giải tích chuyên ngành cơ khí ô tô để tính toán kích thước hình học, phân phối tỷ số truyền dẫn động và kiểm nghiệm bền chi tiết.
- Phương pháp kiểm tra nhiệt động lực học: Xác định sự hấp thụ nhiệt lượng sinh ra từ công trượt ma sát tác động lên đĩa ép trong chu trình đóng ly hợp khởi hành xe.
Nguồn dữ liệu
Số liệu đầu vào phục vụ tính toán được trích xuất từ thông số kỹ thuật chuẩn của xe Toyota Vios 1.5E MT 2020 do nhà sản xuất công bố và các hệ số thực nghiệm tiêu chuẩn của ngành cơ khí ô tô:
| Nhóm thông số |
Tên thông số |
Giá trị |
Đơn vị |
| Kích thước |
Dài x Rộng x Cao |
$4410 \times 1700 \times 1475$ |
mm |
|
Chiều dài cơ sở |
$2550$ |
mm |
|
Khoảng sáng gầm xe |
$133$ |
mm |
|
Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
$5,1$ |
m |
|
Ký hiệu lốp |
185/60R15 |
— |
| Trọng lượng |
Trọng lượng toàn bộ ($G$) |
$15.000$ |
N |
|
Phân bố lên cầu trước ($G_1$) |
$9.000$ |
N |
|
Phân bố lên cầu sau ($G_2$) |
$6.000$ |
N |
|
Trọng lượng bản thân |
$11.000$ |
N |
| Động cơ |
Loại động cơ |
2NR-FE (4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual VVT-i) |
— |
|
Công suất cực đại |
$79$ ($107$ mã lực) tại $6000$ vòng/phút |
kW |
|
Mô-men xoắn cực đại ($M_{e\max}$) |
$140$ tại $4200$ vòng/phút |
N.m |
|
Vận tốc tối đa |
$170$ |
km/h |
| Hệ thống truyền lực |
Tỷ số truyền tay số 1 ($i_{h1}$) |
$3,545$ |
— |
|
Tỷ số truyền lực chính ($i_o$) |
$3,941$ |
— |
|
Hiệu suất truyền lực ($\eta_{tl}$) |
$0,9025 \approx 0,9$ |
— |
Thiết kế và tính toán kỹ thuật
Lựa chọn phương án kết cấu
Căn cứ vào đặc tính dẫn động cầu trước (FF) của xe Toyota Vios 2020 nhằm tối ưu hóa khối lượng, không gian bố trí khoang động cơ và tiết kiệm nhiên liệu, phương án thiết kế được lựa chọn bao gồm:
- Cụm ly hợp: Loại ma sát khô, 1 đĩa bị động, lò xo ép dạng màng (lò xo đĩa côn). Lò xo màng đóng vai trò vừa là chi tiết tạo lực ép vừa làm đòn mở, giúp lực ép phân bố đều, kết cấu nhỏ gọn và giảm lực bàn đạp khi ngắt ly hợp.
- Dẫn động ly hợp: Dẫn động bằng thủy lực, bao gồm bàn đạp, xy lanh chính, đường ống dẫn dầu và xy lanh công tác (xem xét kết hợp bộ trợ lực chân không khi cần giảm tải cho người lái).
Kết quả tính toán và kiểm nghiệm chi tiết
1. Thông số cơ bản và bề mặt ma sát
- Hệ số dự trữ ly hợp chọn $\beta = 1,4$ (đối với xe con $\beta = 1,3 \div 1,75$).
- Mô-men ma sát yêu cầu: $M_{ms} = 1,4 \times 140 = 196\text{ N.m}$.
- Đường kính ngoài đĩa ma sát: $D_2 = 20\text{ cm} \implies R_2 = 10\text{ cm} = 100\text{ mm}$ (với hệ số kinh nghiệm $C = 4,7$).
- Bán kính trong đĩa ma sát: $R_1 = 0,7 \cdot R_2 = 7\text{ cm} = 70\text{ mm}$.
- Bề rộng vành ma sát: $b = R_2 - R_1 = 3\text{ cm} = 30\text{ mm}$.
- Bán kính ma sát trung bình: $R_{tb} = 8,59\text{ cm} = 0,0859\text{ m}$.
- Số đĩa bị động: $n = 1$, tương ứng số đôi bề mặt ma sát $p = i = 2$.
- Hệ số ma sát: $\mu = 0,3$ (vật liệu Pharêđô đồng).
- Áp suất tiếp xúc trên bề mặt ma sát: $q = 234.864,5\text{ N/m}^2 \le [q] = 250.000\text{ N/m}^2$ (thỏa mãn điều kiện bền mòn).
2. Kiểm tra công trượt riêng và nhiệt độ đĩa ép
- Bán kính làm việc động học bánh xe: Với lốp 185/60R15 và hệ số biến dạng lốp $\lambda_0 = 0,935$, xác định được $r_{bx} = 0,282\text{ m}$.
- Quá trình đóng ly hợp chia làm hai giai đoạn: Công trượt giai đoạn đầu $L_1 = 58,76\text{ J}$; tổng công trượt sinh ra trong quá trình khởi hành là $L = 46.897\text{ N.m} = 4.689\text{ kG.m}$.
- Công trượt riêng: $l_0 \le [l_0] = 10 \div 12\text{ kG.m/cm}^2$, đảm bảo tuổi thọ làm việc cho bề mặt ma sát.
- Gia nhiệt đĩa ép: Khối lượng đĩa ép $m_t = 5\text{ kg}$, nhiệt dung riêng gang $C = 500\text{ J/kg}^\circ\text{C}$, hệ số phân bố nhiệt $\gamma = 0,5$. Độ tăng nhiệt độ sau mỗi lần đóng nối ly hợp:
$$\Delta T = \frac{0,5 \times 46.897 \times \dots}{500 \times 5} = 9,38^\circ\text{C}$$
Giá trị này nằm trong giới hạn tiêu chuẩn cho phép ($8^\circ\text{C} < \Delta T < 10^\circ\text{C}$).
3. Tính toán độ bền các chi tiết
- Đinh tán đĩa ma sát: Sử dụng đinh tán đồng bố trí 1 dãy ($n = 12$ đinh), đường kính $d = 4\text{ mm}$, chiều dài dập $l = 5\text{ mm}$, bán kính bố trí $r = R_{tb} = 0,0859\text{ m}$. Lực tác dụng lên mỗi đinh $F = 814,9\text{ N}$. Ứng suất cắt và chèn dập thực tế nhỏ hơn giới hạn cho phép $[\tau_c] = 12 \cdot 10^6\text{ N/m}^2$.
- Moay-ơ đĩa bị động: Then hoa chế tạo từ thép 40 hoặc 40X, gồm $z_2 = 10$ then, đường kính ngoài $D = 35\text{ mm}$, đường kính trong $d = 28\text{ mm}$, chiều dài $L = 48\text{ mm}$, bề rộng then $b = 4\text{ mm}$. Ứng suất kiểm tra thỏa mãn giới hạn bền dập $[\sigma_{cd}] = 2000\text{ MN/m}^2$ và cắt $[\tau_c] = 10\text{ MN/m}^2$.
- Lò xo giảm chấn: Gồm $Z_1 = 6$ lò xo trụ thép 65T lồng trong các cửa sổ moay-ơ, đường kính dây $d = 3\text{ mm}$, đường kính ngoài trung bình $D = 17\text{ mm}$, bán kính đặt $R_1 = 40\text{ mm}$. Kiểm tra ứng suất xoắn thỏa mãn điều kiện $[\tau] = 6500 \div 9000\text{ kG/cm}^2$.
- Hệ thống dẫn động thủy lực: Tính toán đường kính piston xy lanh chính, xy lanh công tác và tỷ số truyền bàn đạp, kết hợp van điều khiển và màng cao su của bộ trợ lực chân không nhằm đảm bảo lực ấn bàn đạp phù hợp với thể lực người lái.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I : Tổng quan về ly hợp ô tô
Chương này trình bày toàn diện cơ sở lý thuyết cấu tạo của ly hợp trên ô tô:
- Định nghĩa công dụng, phân loại ly hợp theo phương pháp truyền mô-men (ma sát, thủy lực, điện từ, liên hợp), theo trạng thái làm việc (thường đóng, thường mở), theo cơ cấu ép và dẫn động điều khiển.
- Phân tích chi tiết nguyên lý làm việc, ưu điểm và nhược điểm của các kết cấu ly hợp phổ biến: Ly hợp ma sát khô 1 đĩa lò xo màng, ly hợp 1 đĩa lò xo trụ nén biên, ly hợp 2 đĩa lò xo trụ nén biên.
- So sánh các hệ thống dẫn động: dẫn động cơ khí, dẫn động thủy lực, dẫn động thủy lực có trợ lực khí nén và trợ lực chân không.
- Giới thiệu tổng thể xe cơ sở Toyota Vios 1.5E MT 2020: Động cơ 2NR-FE Dual VVT-i ($107\text{ hp}$, $140\text{ N.m}$), các hệ thống an toàn (ABS, EBD, EBA, khung xe hấp thụ xung lực), bảng thông số kỹ thuật chi tiết.
- Xác định lựa chọn phương án thiết kế cụm ly hợp ma sát khô 1 đĩa lò xo đĩa và hệ thống dẫn động thủy lực.
Chương II: Tính toán thiết kế ly hợp
Chương II là nội dung trọng tâm của đồ án, thực hiện tính toán thiết kế chi tiết các thông số kỹ thuật:
- Tính toán mô-men ma sát cần thiết ($M_{ms} = 196\text{ N.m}$ với hệ số $\beta = 1,4$).
- Xác định kích thước hình học đĩa ma sát ($D_2 = 200\text{ mm}$, $D_1 = 140\text{ mm}$, $b = 30\text{ mm}$, $R_{tb} = 85,9\text{ mm}$).
- Kiểm tra điều kiện làm việc: Áp suất tiếp xúc $q = 234.864,5\text{ N/m}^2 \le [q]$, công trượt riêng $l_0$ và độ tăng nhiệt độ đĩa ép $\Delta T = 9,38^\circ\text{C} \le [\Delta T]$.
- Tính toán sức bền các chi tiết cấu thành: Kiểm nghiệm ứng suất đinh tán đồng ($n=12$, $d=4\text{ mm}$), kiểm nghiệm then hoa moay-ơ ($D=35\text{ mm}$, $d=28\text{ mm}$, $z=10$), tính toán các thông số hình học và độ bền xoắn lò xo giảm chấn ($Z_1=6$, dây $d=3\text{ mm}$), tính toán lực ép lò xo màng và tính toán hệ thống dẫn động thủy lực.
Chương III: Khai thác kỹ thuật ly hợp
Chương III tập trung vào các quy trình thực hành kỹ thuật phục vụ vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa:
- Hướng dẫn các lưu ý khi vận hành nhằm kéo dài tuổi thọ cụm ly hợp, tránh hiện tượng rà ly hợp liên tục gây trượt và quá nhiệt.
- Quy trình kiểm tra, bảo dưỡng kỹ thuật định kỳ: Kiểm tra hành trình tự do của bàn đạp, kiểm tra độ mòn của đĩa ma sát, độ rơ ổ bi tỳ và hoạt động của lò xo hồi vị.
- Hướng dẫn phương pháp xả khí (xả e) trong hệ thống dẫn động thủy lực.
- Bảng tổng hợp các hiện tượng hư hỏng điển hình, nguyên nhân và biện pháp khắc phục (ly hợp bị trượt, ly hợp ngắt không hoàn toàn, ly hợp bị rung giật khi đóng nối, bàn đạp bị nặng hoặc tụt hành trình).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Đồ án đã hoàn thành đầy đủ các nội dung tính toán thiết kế và kiểm nghiệm cụm ly hợp ma sát khô 1 đĩa lò xo màng dẫn động thủy lực cho xe Toyota Vios 2020. Bộ thông số kỹ thuật được xác lập đồng bộ:
| Hạng mục tính toán |
Thông số kỹ thuật |
Giá trị tính toán |
Giới hạn cho phép |
Kết luận |
| Mô-men ma sát |
$M_{ms}$ |
$196\text{ N.m}$ |
— |
Đạt ($\beta = 1,4$) |
| Đĩa ma sát |
Đường kính ngoài ($D_2$) / trong ($D_1$) |
$200\text{ mm} / 140\text{ mm}$ |
— |
Phù hợp kích thước xe |
| Áp suất tiếp xúc |
$q$ |
$234.864,5\text{ N/m}^2$ |
$\le 250.000\text{ N/m}^2$ |
Thỏa mãn bền mòn |
| Gia nhiệt đĩa ép |
$\Delta T$ |
$9,38^\circ\text{C}$ |
$8^\circ\text{C} \div 10^\circ\text{C}$ |
Thỏa mãn điều kiện nhiệt |
| Đinh tán |
Lực tác dụng $F$ / Đường kính $d$ |
$814,9\text{ N} / 4\text{ mm}$ |
$[\tau_c] = 12\text{ MPa}$ |
Thỏa mãn bền cắt/dập |
| Moay-ơ then hoa |
Kích thước then hoa ($D \times d \times L$) |
$35 \times 28 \times 48\text{ mm}$ |
$[\tau_c] = 10\text{ MPa}$ |
Thỏa mãn bền cắt/dập |
| Lò xo giảm chấn |
Số lượng / Đường kính dây ($Z_1 / d$) |
$6\text{ lò xo} / 3\text{ mm}$ |
$[\tau] = 650 \div 900\text{ MPa}$ |
Thỏa mãn bền xoắn |
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật
- Vận hành: Tránh thói quen đặt chân thường xuyên lên bàn đạp ly hợp khi xe đang chạy để ngăn ngừa mòn cục bộ đĩa ma sát và giảm tải cho ổ bi tỳ.
- Bảo dưỡng: Thực hiện kiểm tra định kỳ hành trình tự do của bàn đạp, kiểm tra độ kín khít của hệ thống đường ống thủy lực, thay dầu phanh/ly hợp đúng định kỳ và tiến hành xả khí chuẩn xác khi có hiện tượng bọt khí lọt vào đường ống.
- Sửa chữa: Thay thế đĩa ma sát khi bề mặt mòn sát đầu đinh tán hoặc xuất hiện hiện tượng nứt, cháy xém; kiểm tra độ vênh của lò xo màng và độ phẳng của bề mặt đĩa ép.
Đóng góp của đề tài
Đồ án hệ thống hóa phương pháp tính toán thiết kế giải tích cho cụm ly hợp lò xo đĩa trên dòng xe du lịch đô thị phân khúc B. Kết quả tính toán cung cấp đầy đủ chuỗi dữ liệu kỹ thuật từ thông số động cơ đến kết cấu chi tiết cơ khí, đóng vai trò tài liệu tham khảo cho quá trình học tập và nghiên cứu thiết kế hệ thống truyền lực ô tô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đồ án chủ yếu dừng lại ở mức độ tính toán giải tích theo các công thức lý thuyết và kinh nghiệm chuẩn; chưa thực hiện mô phỏng số 3D đánh giá trường nhiệt và phân bố ứng suất của lò xo màng bằng các phần mềm CAE chuyên dụng (như Ansys hoặc Abaqus); chưa có điều kiện chế tạo mẫu và đo kiểm thực nghiệm trên băng thử công suất ly hợp.
- Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Ứng dụng phần mềm mô phỏng phần tử hữu hạn (FEA) để khảo sát biến dạng phi tuyến của lò xo đĩa côn và trường nhiệt độ phân bố trên bề mặt đĩa ép ở các chế độ trượt khắc nghiệt.
- Xây dựng mô hình mô phỏng động học điều khiển đóng ngắt ly hợp trên phần mềm Matlab/Simulink nhằm tối ưu hóa quá trình đóng êm dịu của bàn đạp.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí Ô tô, Cơ khí Động lực tham khảo phương pháp tính toán thiết kế đồ án môn học Thiết kế Ô tô và đồ án tốt nghiệp đại học.
- Kỹ sư thiết kế, cán bộ kỹ thuật tại các cơ sở sửa chữa, bảo dưỡng ô tô cần tra cứu quy trình tính toán kiểm nghiệm bền, thông số hình học ly hợp và quy trình khai thác kỹ thuật của dòng xe Toyota Vios 2020.
- Các nội dung nổi bật đáng tham khảo: Bảng phương pháp xác định kích thước đĩa ma sát, chuỗi công thức tính công trượt - gia nhiệt đĩa ép và quy trình kiểm nghiệm bền moay-ơ then hoa, lò xo giảm chấn.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao tác giả lựa chọn phương án ly hợp lò xo đĩa (lò xo màng) thay vì lò xo trụ nén biên cho xe Toyota Vios 2020?
Lò xo màng có đặc tính phi tuyến phù hợp với điều kiện làm việc của xe con: Lò xo đảm nhận đồng thời chức năng ép và làm đòn mở giúp kết cấu gọn nhẹ, lực ép phân bố đều trên chu vi đĩa ép, khi mở ly hợp lực điều khiển của người lái nhẹ hơn so với lò xo trụ và khi tấm ma sát bị mòn lực ép vẫn được duy trì ổn định.
2. Các thông số kích thước cơ bản của đĩa ma sát được tính toán là bao nhiêu?
Đĩa ma sát được thiết kế với đường kính ngoài $D_2 = 200\text{ mm}$ ($R_2 = 100\text{ mm}$), đường kính trong $D_1 = 140\text{ mm}$ ($R_1 = 70\text{ mm}$), bề rộng vành ma sát $b = 30\text{ mm}$, bán kính ma sát trung bình $R_{tb} = 85,9\text{ mm}$, sử dụng 1 đĩa bị động với 2 bề mặt ma sát.
3. Kết quả kiểm tra độ tăng nhiệt độ của đĩa ép khi đóng ly hợp là bao nhiêu và có đạt yêu cầu kỹ thuật không?
Độ tăng nhiệt độ của đĩa ép tính toán được là $\Delta T = 9,38^\circ\text{C}$ sau mỗi lần đóng nối để xe khởi hành tại chỗ. Giá trị này nằm trong khoảng giới hạn cho phép của tiêu chuẩn thiết kế ($8^\circ\text{C} < \Delta T < 10^\circ\text{C}$), đảm bảo đĩa ép không bị biến dạng nhiệt quá mức và giữ ổn định hệ số ma sát.
4. Moay-ơ đĩa bị động sử dụng liên kết then hoa với các thông số kích thước nào?
Moay-ơ đĩa bị động sử dụng then hoa bằng thép 40 hoặc 40X với số then $z_2 = 10$, đường kính ngoài $D = 35\text{ mm}$, đường kính trong $d = 28\text{ mm}$, chiều dài moay-ơ $L = 48\text{ mm}$, bề rộng mỗi then $b = 4\text{ mm}$, thỏa mãn điều kiện bền cắt và bền dập.
5. Bộ phận dập tắt dao động xoắn (giảm chấn) của đĩa bị động có kết cấu và thông số như thế nào?
Bộ phận giảm chấn bao gồm $Z_1 = 6$ lò xo trụ bằng thép 65T (đường kính dây $d = 3\text{ mm}$, đường kính trung bình $D = 17\text{ mm}$) đặt trong các cửa sổ moay-ơ ở bán kính $R_1 = 40\text{ mm}$, kết hợp với các vòng ma sát ($Z_2 = 2$) ở bán kính $R_2 = 30\text{ mm}$ nhằm dập tắt hiện tượng cộng hưởng dao động xoắn ở cả dải tần số cao và tần số thấp.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế ly hợp dựa trên cơ sở xe Toyota Vios 2020" của sinh viên Nguyễn Tuấn Việt đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán tính toán thiết kế cơ khí cho cụm ly hợp ma sát khô 1 đĩa lò xo màng và hệ thống dẫn động thủy lực. Toàn bộ các thông số hình học, áp suất tiếp xúc, công trượt riêng, nhiệt độ đĩa ép và độ bền các chi tiết chịu lực (đinh tán, moay-ơ, lò xo giảm chấn) đều được kiểm nghiệm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn. Kết quả của đồ án cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc chặt chẽ và tính ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên và kỹ sư ngành Cơ khí Ô tô.