Luận văn xử lý ống nội soi mềm của điều dưỡng tại Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2026

Nghiên cứu kiến thức, thái độ và thực hành tuân thủ quy trình xử lý ống nội soi mềm của điều dưỡng, kỹ thuật viên tại Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2026.

Trường đại học

Trường Đại học Thăng Long

Chuyên ngành

Điều dưỡng

Tác giả

Đặng Thị Mai Chinh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2026

136
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan xử lý ống nội soi mềm tại Bệnh viện Nhi Trung ương

Ống nội soi mềm là thiết bị y tế quan trọng trong chẩn đoán và điều trị bệnh nhi. Thiết bị có cấu trúc vi cơ học tinh vi và lòng ống hẹp. Bề mặt ống tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc đường tiêu hóa hoặc đường hô hấp. Vì vậy, nguy cơ tích tụ vi sinh vật và dịch cơ thể rất cao. Xử lý ống nội soi mềm đòi hỏi quy trình khử khuẩn mức độ cao nghiêm ngặt. Bệnh viện Nhi Trung ương tiếp nhận số lượng lớn bệnh nhi mỗi ngày. Đội ngũ điều dưỡng và kỹ thuật viên chịu trách nhiệm thực hiện toàn bộ quy trình khử khuẩn. Mọi công đoạn từ tiền xử lý, kiểm tra độ kín đến ngâm hóa chất đều yêu cầu độ chuẩn xác tuyệt đối. Sai sót nhỏ trong quy trình có thể dẫn đến thất bại khử khuẩn hoàn toàn. Màng sinh học hình thành bên trong lòng ống gây nguy cơ lây nhiễm chéo vi khuẩn đa kháng. Công tác kiểm soát nhiễm khuẩn tại bệnh viện giữ vai trò sống còn đối với sức khỏe bệnh nhi. Việc tuân thủ hướng dẫn chuyên môn bảo vệ người bệnh và nâng cao uy tín lâm sàng.

1.1. Đặc điểm cấu tạo ống nội soi và nguy cơ nhiễm khuẩn

Ống nội soi mềm có cấu trúc hình học phức tạp. Chiều dài thân ống lớn nhưng đường kính các kênh bên trong rất nhỏ hẹp. Kênh sinh thiết và kênh hút thường xuyên chứa mô dịch và vi khuẩn. Vật liệu chế tạo nhạy cảm nhiệt độ nên không thể tiệt khuẩn bằng nồi hấp áp lực cao. Nhân viên y tế bắt buộc áp dụng phương pháp khử khuẩn mức độ cao bằng dung dịch hóa chất. Nếu quá trình làm sạch ban đầu không kỹ, chất bẩn hữu cơ sẽ đông kết trên thành ống. Các chất tồn dư cản trở dung dịch khử khuẩn tiếp xúc bề mặt ống soi. Vi khuẩn tồn lưu nhanh chóng tạo màng sinh học bảo vệ vững chắc. Hiện tượng này làm tăng nguy cơ bùng phát dịch nhiễm khuẩn bệnh viện.

1.2. Tiêu chuẩn khử khuẩn Spaulding áp dụng trong nội soi nhi

Hệ thống phân loại Spaulding chia dụng cụ y tế thành ba nhóm cơ bản. Nhóm thiết yếu đòi hỏi tiệt khuẩn tuyệt đối trước khi dùng. Dụng cụ bán thiết yếu chỉ cần khử khuẩn mức độ cao. Ống nội soi mềm tiếp xúc với niêm mạc lành nên thuộc nhóm bán thiết yếu. Phụ kiện đi kèm như kìm sinh thiết xâm nhập mô mềm thuộc nhóm thiết yếu. Kìm sinh thiết bắt buộc phải tiệt khuẩn trước mỗi ca thủ thuật. Bệnh viện Nhi Trung ương áp dụng chặt chẽ phân loại Spaulding vào quy trình lâm sàng. Nhân viên y tế phải phân định chính xác tính chất từng dụng cụ can thiệp. Nhận thức đúng giúp ngăn ngừa sai lầm chọn phương pháp xử lý. Việc kiểm soát tốt mức độ khử khuẩn bảo đảm an toàn sinh mạng cho bệnh nhi.

II. Phân tích xử lý ống nội soi mềm tại Bệnh viện Nhi Trung ương

Nghiên cứu thực tế tại Bệnh viện Nhi Trung ương bộc lộ nhiều khoảng trống kiến thức. Khảo sát ghi nhận điểm kiến thức trung bình về phân loại dụng cụ chỉ đạt 6,05 trên 10 điểm. Tỷ lệ nhân viên hiểu đúng phân loại Spaulding dừng lại ở mức 45,0%. Khoảng 55,0% nhân viên xác định sai nhóm nguy cơ của ống nội soi mềm. Nhận thức về chỉ định xử lý kìm sinh thiết đạt mức thấp 40,0%. Sự thiếu hụt này bắt nguồn từ việc cập nhật văn bản chuyên môn chưa đồng đều. Tỷ lệ nhân viên nắm rõ hướng dẫn xử lý của Bộ Y tế chỉ đạt 55,0%. Áp lực số lượng bệnh nhân đông cũng gây ảnh hưởng tiêu cực lên hành vi thực hành. Ca làm việc buổi sáng thường có tỷ lệ tuân thủ thấp hơn ca chiều. Sự vội vã dễ khiến nhân viên bỏ qua các bước kỹ thuật bắt buộc. Khâu làm sạch thủ công và sấy khô lòng ống thường xuyên bị rút ngắn thời gian. Hóa chất khử khuẩn đôi khi không được kiểm tra nồng độ trước chu trình. Hậu quả là nguy cơ mầm bệnh tồn dư vẫn hiện hữu sau khi xử lý.

2.1. Tồn tại trong nhận thức về phân loại và quy định y tế

Kiến thức phân loại thiết bị của điều dưỡng và kỹ thuật viên còn hạn chế. Hơn một nửa số nhân viên tham gia khảo sát chưa hiểu rõ hệ thống Spaulding. Nhiều người nhầm lẫn giữa định nghĩa tiệt khuẩn và khử khuẩn mức độ cao. Tỷ lệ nắm bắt hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế chỉ đạt mức trung bình. Nhân viên có xu hướng làm việc theo thói quen cũ mà ít tra cứu văn bản quy chuẩn. Tình trạng này dẫn đến nhận thức sai lệch về mức độ xử lý kìm sinh thiết. Dụng cụ xâm lấn đôi khi chỉ được ngâm khử khuẩn thông thường thay vì tiệt khuẩn. Thiếu hụt nền tảng lý thuyết là rào cản lớn ngăn cản thực hành chuẩn mực.

2.2. Lỗi thực hành làm sạch thủ công và kiểm tra rò rỉ

Làm sạch thủ công là công đoạn quyết định hiệu quả khử khuẩn tiếp theo. Tuy nhiên, nhân viên thường bỏ qua bước chải rửa các góc khuất phụ kiện. Việc pha hóa chất enzyme làm sạch sai tỷ lệ xảy ra khá phổ biến. Dung dịch loãng làm giảm khả năng phân hủy protein và chất béo. Bước kiểm tra rò rỉ Leak test bằng máy cũng bị xem nhẹ khi tải lượng bệnh đông. Khi không phát hiện vết rách vi thể, dịch lỏng sẽ thấm sâu vào sợi quang học. Nước bẩn đọng lại phá hỏng hệ thống và biến ống soi thành ổ vi khuẩn. Bước tráng rửa sau khử khuẩn và làm khô lòng ống cũng hay bị làm tắt. Độ ẩm tồn dư là môi trường lý tưởng cho trực khuẩn mủ xanh phát triển.

III. Giải pháp xử lý ống nội soi mềm tại Bệnh viện Nhi Trung ương

Nâng cao năng lực chuyên môn đòi hỏi giải pháp can thiệp toàn diện và đồng bộ. Bệnh viện Nhi Trung ương cần xây dựng lại chương trình đào tạo liên tục. Khóa học tập trung làm rõ hệ thống Spaulding và kỹ thuật khử khuẩn mức độ cao. Nhân viên phải thực hành thuần thục thao tác kiểm tra rò rỉ và làm sạch cơ học. Các buổi huấn luyện định kỳ cần gắn liền với đánh giá năng lực thực tế. Bên cạnh đào tạo, bệnh viện cần đầu tư hệ thống máy rửa khử khuẩn tự động. Thiết bị tự động giúp loại trừ sai số do yếu tố con người gây ra. Bảng kiểm quy trình phải được niêm yết công khai tại từng bồn rửa. Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn có trách nhiệm giám sát độc lập và đột xuất mỗi tuần. Hệ thống camera giám sát hỗ trợ đánh giá sự tuân thủ trong ca trực bận rộn. Bệnh viện cũng cần bố trí nhân lực hợp lý giữa các ca làm việc. Việc giảm tải áp lực ca sáng giúp nhân viên duy trì độ tập trung cao nhất.

3.1. Đào tạo liên tục và chuẩn hóa hướng dẫn chuyên môn

Chương trình đào tạo lại cần được triển khai bắt buộc cho toàn bộ điều dưỡng nội soi. Nội dung giảng dạy phải bám sát hướng dẫn khử khuẩn mới nhất của Bộ Y tế. Các chuyên đề cần làm rõ phân loại Spaulding và nguyên tắc xử lý dụng cụ. Hình thức tập huấn nên kết hợp giữa bài giảng lý thuyết và hướng dẫn cầm tay chỉ việc. Nhân viên trực tiếp thực hành thao tác pha hóa chất và đo nồng độ hoạt chất. Bệnh viện cần phát sổ tay quy trình bỏ túi cho mỗi kỹ thuật viên. Các tiêu chuẩn kỹ thuật phải được tóm tắt ngắn gọn và dễ hiểu. Đánh giá kiểm tra định kỳ giúp phát hiện kịp thời các thao tác sai lệch.

3.2. Giám sát tuân thủ và đầu tư hạ tầng tự động hóa

Kiểm soát chất lượng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban. Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn cần thiết lập quy trình kiểm toán độc lập. Bảng kiểm 9 bước xử lý ống soi phải được giám sát nghiêm ngặt tại chỗ. Bệnh viện cần đầu tư máy rửa khử khuẩn tự động đạt chuẩn quốc tế. Hệ thống máy tự động hóa kiểm soát chính xác nhiệt độ và thời gian ngâm hóa chất. Thiết bị cũng giúp hạn chế tiếp xúc độc hại cho nhân viên y tế. Tủ bảo quản chuyên dụng có luồng khí lọc HEPA cần được trang bị đầy đủ. Lòng ống soi luôn khô ráo sẽ ngăn chặn hoàn toàn nấm mốc và vi khuẩn tái sinh sôi.

IV. Ứng dụng xử lý ống nội soi mềm tại Bệnh viện Nhi Trung ương

Xử lý ống nội soi mềm đạt chuẩn mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho công tác điều trị nhi khoa. Bệnh nhi là đối tượng có hệ miễn dịch non nớt và dễ bị tổn thương. Việc kiểm soát vi sinh vật triệt để giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lây nhiễm chéo sau phẫu thuật và thăm dò. Mô hình kiểm soát nhiễm khuẩn chuẩn hóa tại Bệnh viện Nhi Trung ương có thể nhân rộng ra toàn quốc. Các bệnh viện tuyến tỉnh có thể học tập quy trình quản lý chất lượng và phương pháp giám sát này. Sự đồng thuận và thái độ tích cực của đội ngũ điều dưỡng là nền tảng để duy trì văn hóa an toàn. Khi quy trình được chuẩn hóa, tuổi thọ của thiết bị nội soi đắt tiền cũng tăng lên đáng kể. Tỷ lệ hỏng hóc do đọng nước hoặc tắc kênh sinh thiết giảm rõ rệt. Bệnh viện tiết kiệm chi phí bảo trì và tối ưu hóa hiệu suất sử dụng thiết bị y tế. An toàn người bệnh luôn là mục tiêu cốt lõi của mọi can thiệp y khoa.

4.1. Đảm bảo an toàn người bệnh và ngăn ngừa lây nhiễm

Thực hành khử khuẩn đúng kỹ thuật bảo vệ trực tiếp sức khỏe trẻ nhỏ. Niêm mạc của trẻ rất mỏng manh và dễ tổn thương khi nội soi can thiệp. Nồng độ vi khuẩn cực thấp cũng có thể gây nhiễm trùng huyết nguy hiểm. Tuân thủ tuyệt đối quy trình xử lý giúp ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ lây truyền mầm bệnh nguy hại. Các vi khuẩn gram âm đa kháng thuốc và virus gây bệnh đường hô hấp không còn cơ hội tồn tại. Môi trường can thiệp vô khuẩn củng cố lòng tin của gia đình người bệnh. Chất lượng điều trị nội soi tại bệnh viện được bảo đảm ở mức cao nhất. Kết quả điều trị tốt nâng cao vị thế chuyên môn của đơn vị y tế.

4.2. Tối ưu hóa tuổi thọ thiết bị và chi phí y tế

Hệ thống dây soi mềm có giá trị kinh tế rất lớn. Thao tác sai kỹ thuật trong khâu làm sạch dễ gây móp méo và trầy xước vỏ bọc. Kiểm tra rò rỉ định kỳ phát hiện sớm các lỗ thủng vi mô trước khi ngâm hóa chất. Biện pháp này ngăn chặn dung dịch ăn mòn xâm nhập phá hủy bó sợi quang. Quy trình sấy khô bằng khí nén sạch ngăn chặn hiện tượng ố mốc thấu kính. Chi phí sửa chữa và thay thế linh kiện nội soi nhờ đó giảm đi rõ rệt. Việc bảo quản đúng tiêu chuẩn kéo dài thời gian khai thác an toàn của thiết bị. Bệnh viện tối ưu hóa ngân sách vận hành và phục vụ người bệnh hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/10/2026
Kiến thức thái độ và thực hành tuân thủ xử lý ống nội soi mềm của điều dưỡng kỹ thuật viên và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện nhi trung ương năm 2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số khái niệm, thuật ngữ - Ống nội soi mềm (Flexible endoscope): Là ống soi mềm để chẩn đoán các bệnh lý ở dạ dày, tá tràng, ống mật chủ, trực tràng, khí quản…7 - Tiệt khuẩn (Sterilization): Là quá trình diệt hoặc loại bỏ tất cả các dạng của vi sinh vật sống bao gồm cả bào tử vi khuẩn.8 - Khử khuẩn (Disinfection): Là quá trình loại bỏ hầu hết hoặc tất cả vi sinh vật gây bệnh trên dụng cụ nhưng không diệt bào tử vi khuẩn. Có 3 mức độ khử khuẩn: mức độ thấp, trung bình và cao.8 - Khử khuẩn mức độ cao (High-level disinfection): Là quá trình diệt toàn bộ vi sinh vật và một số bào tử vi khuẩn.8 - Khử khuẩn mức độ trung bình (Intermediate-level disinfection): Là quá trình diệt được M.

tuberculosis, vi khuẩn sinh dưỡng, vi rút và nấm, nhưng không diệt được bào tử vi khuẩn.8 - Khử khuẩn mức độ thấp (Low-level disinfection): Là quá trình diệt được các vi khuẩn thông thường như một vài vi rút và nấm, nhưng không diệt được bào tử vi khuẩn.8 - Làm sạch (Cleaning): Là quá trình sử dụng biện pháp cơ học và hóa học để loại bỏ những tác nhân nhiễm khuẩn và chất hữu cơ bám trên dụng cụ, nhưng không diệt/loại bỏ được hết các tác nhân nhiễm khuẩn. Quá trình làm sạch là một bước bắt buộc phải thực hiện trước khi thực hiện khử khuẩn, tiệt khuẩn tiếp theo. Làm sạch tốt sẽ giúp hiệu quả khử khuẩn, tiệt khuẩn được tối ưu.8 - Khử nhiễm 1 (Decontamination): là quá trình sử dụng tính chất cơ học và hóa học để loại bỏ các chất hữu cơ và giảm số lượng các vi khuẩn gây bệnh có trên các dụng cụ để đảm bảo an toàn khi sử dụng, vận chuyển và thải bỏ. - Tái xử lý (Reprocessing): Tập hợp các bước gồm làm sạch, kiểm tra, khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn và bảo quản dụng cụ nội soi.8 - Leaktest (Kiểm tra rò rỉ): Là quá trình đo lường và đánh giá mức độ thoát ra hoặc xâm nhập của chất lỏng, khí qua các khe hở, mối nối của hệ thống hoặc thiết bị.10 4 - Nhiễm khuẩn bệnh viện hay còn gọi là nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế (Healthcare-associated infections-HAIs): là tình trạng nhiễm khuẩn xảy ra trong khi người bệnh điều trị tại CSYT mà tại thời điểm nhập viện bệnh nhân không có biểu hiện, u bệnh hoặc triệu chứng lâm sàng; nhiễm khuẩn bệnh viện xảy ra sau 48 giờ nhập viện.

Đặc điểm cấu tạo, phân loại và vai trò của dụng cụ nội soi chẩn đoán 1. Cấu tạo máy nội soi Các loại máy nội soi9 - Phân loại theo cách dẫn truyền hình ảnh: + Máy nội soi có video (máy nội soi thu hình qua camera). + Máy nội soi không video (máy nội soi thu hình qua sợi cáp quang). - Phân loại theo chức năng có 02 loại: + Máy nội soi góc nhìn thẳng (máy nội soi thực quản-dạ dày và máy nội soi đại tràng): dùng cho nội soi tiêu hóa trên (nội soi thực quản-dạ dày-tá tràng), nội soi tiêu hóa dưới (nội soi đại ) và máy nội soi ruột non.

+ Máy nội soi góc nhìn nghiêng (máy nội soi cửa sổ bên): dùng cho nội soi mật tụy và siêu âm nội soi. Với sự phát triển của các hãng trang thiết bị y tế, máy nội soi nhỏ nhất đã được sản xuất để nội soi cho trẻ sơ sinh có trong lượng từ ≥1200g Trong thực hành lâm sàng, các loại máy nội soi tiêu hóa trên có kích thước khác nhau để áp dụng tùy theo lứa tuổi. Cấu tạo ống nội soi9 - Ống nội soi mềm gồm: + Đầu soi: chứa hệ thống quang học và kênh thao tác. + Thân ống mềm: có các lớp bảo vệ sợi quang, kênh hút và kênh rửa.

+ Bộ phận điều khiển: cho phép điều chỉnh góc quay, bơm hơi, hút dịch, và luồn dụng cụ. + Kênh làm việc: là đường dẫn để luồn kìm sinh thiết hoặc dụng cụ khác. Cấu tạo chung ống nội soi mềm (Nguồn Olympus Medical Systems Corp)10 Với cấu tạo phức tạp, có nhiều kênh nhỏ, van, khớp nối và bề mặt trong không trơn nhẵn, ONSM rất dễ lưu giữ máu, dịch tiết, chất nhầy và vi sinh vật. Vì vậy, nếu không được làm sạch và khử khuẩn đúng quy trình, đây sẽ là nguồn lây nhiễm chéo nguy hiểm giữa các bệnh nhân khi tái sử dụng thiết bị này trong kỹ thuật nội soi.9 6 Ống nội soi tiêu hóa Ống nội soi hô hấp Hình 1.

Một số ống nội soi mềm sử dụng trong hoạt động KBCB (Nguồn Olympus Medical Systems Corp)10 - Ống nội soi phế quản mềm với sợi quang bằng thủy tinh được Shigeto Ikeda chế tạo ra năm 1966 được cải tiến và ứng dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Ngày nay với sự phát triển của công nghệ ghi hình ảnh, các dụng cụ và kỹ thuật can thiệp, soi phế quản ống mềm đã trở thành kỹ thuật y học không thể thiếu được trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý hô hấp. Ở Việt Nam, nội soi phế quản ống mềm được thực hiện từ đầu những năm 90, hiện nay đang được áp dụng rộng rãi trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý hô hấp tại các Bệnh viện đa khoa cũng như chuyên khoa hô hấp từ Trung ương đến các tỉnh, thành phố. 7 Đặc điểm của máy nội soi ở trẻ em Các phụ kiện nội soi bao gồm canuyn, van sinh thiết, van bơm hơi nước, van hút, chổi rửa ngắn, chổi rửa dài, bóng đèn halogen hoặc xenon, bộ bơm rửa máy nội soi bằng tay, kìm sinh thiết, lọng cắt polyp, kìm gắp dị vật, kim tiêm cầm máu …Ngoài ra kìm sinh thiết có răng để kẹp vào niêm mạc.

Một số loại kìm có kim ở giữa có tác dụng cố định và chống trượt khi sinh thiết và có thể thực hiện sinh thiết nhiều mảnh trong 1 lần đưa kìm. Phân loại Dụng cụ nội soi mềm được phân loại theo cơ quan và chức năng sử dụng:9 - Nội soi tiêu hóa: gồm nội soi dạ dày, đại tràng, ruột non. - Nội soi hô hấp: nội soi phế quản mềm. - Nội soi tai mũi họng: soi mũi, thanh quản, vòm họng.

(nhi khoa thường có kích thước nhỏ, độ mềm cao và yêu cầu xử lý tinh tế hơn) - Nội soi niệu khoa: soi bàng quang, niệu quản… 1. Phân loại dụng cụ y tế tái sử dụng trong hoạt động khám, chữa bệnh Dụng cụ y tế là một trong phương tiện không thể thiếu của người Thầy thuốc khi thực hiện hoạt động khám, điều trị và chăm sóc sức khoẻ cho người bệnh. Việc phân loại dụng cụ y tế để lựa chọn phương pháp tái xử lý thích hợp được quy định theo nguyên tắc phân loại dụng cụ Spaulding,8 bao gồm (chi tiết xem tại phụ lục 5): - Phân loại theo mức độ diệt khuẩn gồm 4 loại: + Tiệt khuẩn; + Khử khuẩn mức độ cao; + Khử khuẩn mức độ trung bình; + Khử khuẩn mức độ thấp. - Phân loại theo dụng cụ gồm 3 loại: + Dụng cụ thiết yếu - (Critical Items) - phải tiệt khuẩn; + Dụng cụ bán thiết yếu- (Semi-critical Items)- phải khử khuẩn mức độ cao; + Dụng cụ không thiết yếu (Non-critical items) - phải khử khuẩn mức độ trung bình/thấp.

8 Với phân loại theo dụng cụ của Spaulding, ONSM được phân loại là nhóm dụng cụ bán thiết yếu theo và phải được làm sạch và khử khuẩn tối thiểu là KKMĐC hoặc tiệt khuẩn. Những dụng cụ đi kèm với ONSM tiếp xúc mô vô khuẩn như kìm sinh thiết thuộc nhóm dụng cụ thiết yếu và phải được tiệt khuẩn.11 Quy trình tái xử lý ống nội soi phải đảm bảo tuân thủ theo khuyến cáo của nhà sản xuất ONSM, nhà sản xuất hóa chất và quy trình xử lý dụng cụ được khuyến cáo theo quy định của Bộ y tế và Hiệp hội chuyên ngành và quy trình ban hành áp dụng tại CSYT nếu có. Nhiễm khuẩn bệnh viện liên quan đến lây truyền qua dụng cụ tái sử dụng Quá trình xử lý ONSM tái sử dụng nếu không đảm bảo kỹ thuật có thể gây nên những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng KBCB. Nhiều quốc gia trên thế giới đã có những báo cáo về các vụ dịch liên quan đến việc xử lý dụng cụ nội soi.1-7 Một giám sát về nội soi đường tiêu hóa tại Mỹ từ năm 1974 - 2001 báo cáo có 36 vụ dịch mà nguyên nhân là do không tuân thủ quy trình.

Bệnh nguyên gây bệnh từ các vụ dịch này bao gồm: Nhiễm vi khuẩn Salmonella (48 trường hợp), Pseudomonas spp (216 trường hợp), H. Pylori (12 trường hợp), nhiễm Enterobacteriae, Klebsiella, Mycobacterium spp - M. tuberculosis, nhiễm vi rút: viêm gan C (8 trường hợp), viêm gan B (5 trường hợp).12 Một nghiên cứu tiến hành từ 1966-1992 cho thấy có 281 đợt lây truyền bệnh nội soi tiêu hóa chủ yếu 70% là do Salmonella spp và Pseudomonas aeruginosa, 90 đợt lây truyền qua nội soi khí quản chủ yếu do M. tuberculosis, Mycobacteria không điển hình, Pseudomonas aeruginosa….13 Một khảo sát tại 22 BV và 4 trung tâm ngoại trú tại Hoa Kỳ cho thấy còn nhiều sai sót trong quy trình khử khuẩn ống nội soi mềm, 78% không tiệt khuẩn tất cả kìm sinh thiết.14 Cấy vi sinh kiểm tra 71 ống nội soi mềm tiêu hóa “sạch” chuẩn bị sử dụng cho NB thấy 24% có ≥100.000 CFU/ml vi khuẩn.

Ngoài ra, còn một số báo cáo cho thấy NB còn có thể bị phơi nhiễm với chất độc do hóa chất tồn lưu trên ống nội soi gây viêm niêm mạc ống tiêu hóa. Các nguyên nhân dẫn đến việc thất bại trong khử khuẩn ống nội soi mềm thường là do không thực hiện đúng hướng dẫn làm sạch, khử khuẩn, không làm sạch đầy đủ các bộ phận của ống nội soi mềm, không sử dụng đúng hóa chất khử khuẩn (thời gian, 9 nồng độ, mức độ ngâm ngập), không làm khô thỏa đáng và dụng cụ bị khiếm khuyết…15 Từ các nghiên cứu báo cáo cho thấy cần thiết có nhiều điều tra, đánh giá về quy trình xử lý ống nội soi hiện nay tại các cơ sở y tế Việt Nam từ đó làm cơ sở cải tiến quy trình và giám sát chất lượng đảm bảo ANTB và KSNK. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý ống nội soi mềm Quy trình xử lý ONSM là một chuỗi thao tác phức tạp, gồm nhiều bước liên tiếp (tiền xử lý, làm sạch, KKMĐC, làm khô và bảo quản). Hiệu quả của toàn bộ quá trình phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Theo phương pháp Six Sigma -6M sẽ chia làm 6 nhóm yếu tố:15 (chi tiết xem tại phụ lục 9): 1) con người; 2)Phương pháp; 3)Máy móc; 4) Vật tư/ hóa chất; 5) Môi trường; 6) Đo lường, quản lý chất lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Đặng Thị Mai Chinh (2026), Kiến thức, thái độ và thực hành tuân thủ xử lý ống nội soi mềm của điều dưỡng, kỹ thuật viên và một số yếu tố liên quan tại Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2026, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Thăng Long, Hà Nội.
APA 7
Đặng, T. M. C. (2026). Kiến thức, thái độ và thực hành tuân thủ xử lý ống nội soi mềm của điều dưỡng, kỹ thuật viên và một số yếu tố liên quan tại Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2026 [Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Thăng Long]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/kien-thuc-thuc-hanh-xu-ly-ong-noi-soi-mem-benh-vien-nhi-trung-uong-2026/9535787767
IEEE
T. M. C. Đặng, "Kiến thức, thái độ và thực hành tuân thủ xử lý ống nội soi mềm của điều dưỡng, kỹ thuật viên và một số yếu tố liên quan tại Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2026," Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Thăng Long, Hà Nội, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/kien-thuc-thuc-hanh-xu-ly-ong-noi-soi-mem-benh-vien-nhi-trung-uong-2026/9535787767

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác