Tổng quan nghiên cứu

Ung thư ống tiêu hóa bao gồm ung thư thực quản, ung thư dạ dày và ung thư đại trực tràng, hiện là nhóm bệnh lý ác tính chiếm tỷ lệ mắc và tử vong hàng đầu trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê của tổ chức GLOBOCAN năm 2024, toàn thế giới ghi nhận 3.515.613 ca mắc mới ung thư ống tiêu hóa trong tổng số 20.636.441 ca ung thư các loại, chiếm tỷ trọng 17,0%. Tại Việt Nam, nhóm bệnh này ghi nhận 41.749 ca mắc mới trên tổng số 177.404 ca ung thư, chiếm tỷ lệ 23,5%; trong đó ung thư đại trực tràng đứng thứ hai với 22.584 ca và ung thư dạ dày đứng thứ tư với 12.373 ca mắc mới. Phẫu thuật triệt căn là phương pháp điều trị cơ bản, tuy nhiên can thiệp phẫu thuật đường tiêu hóa luôn đi kèm nguy cơ suy dinh dưỡng chu phẫu nghiêm trọng do tình trạng tăng chuyển hóa dị hóa và sự gián đoạn hấp thu dinh dưỡng.

Theo công bố trên tạp chí The Lancet Global Health, tỷ lệ suy dinh dưỡng nặng ở người bệnh phẫu thuật ung thư dạ dày và đại trực tràng chiếm tới 33,3%. Tại các cơ sở chuyên khoa ung bướu tuyến cuối ở Việt Nam, tỷ lệ người bệnh suy dinh dưỡng trước can thiệp ngoại khoa dao động từ 54,6% đến 87,1%. Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn là trung tâm ngoại khoa lớn của Hà Nội, tiếp nhận phẫu thuật trung bình từ 200 đến 250 ca bệnh lý ống tiêu hóa mỗi năm. Mặc dù vậy, hoạt động đánh giá tình trạng dinh dưỡng trước và sau phẫu thuật tại đây vẫn chưa được chuẩn hóa thường quy thành quy trình bắt buộc.

Nghiên cứu này được tiến hành từ tháng 01/2026 đến tháng 07/2026 nhằm thực hiện hai mục tiêu cốt lõi: mô tả chính xác thực trạng dinh dưỡng của người bệnh trước và sau phẫu thuật ung thư ống tiêu hóa, đồng thời phân tích các yếu tố nhân khẩu học, bệnh lý và lâm sàng liên quan. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc thiết lập hệ thống cảnh báo sớm, tối ưu hóa phác đồ chăm sóc điều dưỡng và nâng cao chất lượng phục hồi ngoại khoa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Cơ sở lý luận của đề tài được xây dựng dựa trên các hướng dẫn dinh dưỡng lâm sàng quốc tế và quy định y tế quốc gia. Nghiên cứu tích hợp các khuyến cáo của Hội Dinh dưỡng Lâm sàng và Chuyển hóa Châu Âu (ESPEN) năm 2021, xác định nhu cầu năng lượng khuyến nghị cho người bệnh ung thư dao động từ 25 đến 30 kcal/kg/ngày và nhu cầu protein từ 1,2 đến 1,5 g/kg/ngày. Đồng thời, nghiên cứu vận dụng mô hình Chăm sóc phục hồi sớm sau phẫu thuật (ERAS) với liệu pháp carbohydrate đường uống bằng 400 ml dung dịch Maltodextrin 12,5% trước phẫu thuật 2 giờ, giúp giảm 50% mức độ kháng insulin và rút ngắn thời gian điều trị. Khung can thiệp khẩu phần tuân thủ Quyết định số 5517/QĐ-BYT của Bộ Y tế về quy chuẩn dinh dưỡng lâm sàng, chia lộ trình nuôi dưỡng hậu phẫu thành các giai đoạn: khởi động ruột (300 - 500 kcal/ngày), chuyển tiếp (700 - 1300 kcal/ngày) và phục hồi (1800 - 1900 kcal/ngày).

Hệ thống đánh giá tình trạng dinh dưỡng được thực hiện qua bốn khái niệm và công cụ then chốt:

  • Công cụ Đánh giá tổng thể chủ quan từ người bệnh (PG-SGA): Là tiêu chuẩn vàng trong ung bướu với độ nhạy 98% và độ đặc hiệu 82%, phân loại thành ba mức độ: PG-SGA A (dinh dưỡng tốt, 0 - 3 điểm), PG-SGA B (nguy cơ hoặc suy dinh dưỡng vừa, 4 - 8 điểm) và PG-SGA C (suy dinh dưỡng nặng, từ 9 điểm trở lên).
  • Chỉ số khối cơ thể (BMI): Phân loại theo tiêu chuẩn Tổ chức Y tế Thế giới dành riêng cho người trưởng thành châu Á, xác định ngưỡng suy dinh dưỡng khi BMI dưới 18,5 kg/m2.
  • Nồng độ Albumin huyết thanh: Đánh giá suy kiệt protein nội sinh, xác định tình trạng suy dinh dưỡng khi nồng độ dưới 35 g/l.
  • Chu vi vòng cánh tay giữa (MUAC): Chỉ số phản ánh khối cơ và mô mỡ ngoại vi, phân loại suy dinh dưỡng khi số đo dưới 23 cm ở nam và dưới 22 cm ở nữ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả theo dõi dọc, tiến hành từ tháng 01/2026 đến tháng 07/2026 tại hai khoa lâm sàng: Trung tâm Kỹ thuật cao và Tiêu hóa Hà Nội cùng Khoa Ngoại Tiêu hóa thuộc Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo công thức ước tính một tỷ lệ cho quần thể hữu hạn, dựa trên tổng số 120 ca phẫu thuật ung thư tiêu hóa tại bệnh viện trong 6 tháng, tỷ lệ suy dinh dưỡng tham khảo p = 0,863 từ các nghiên cứu trước và khoảng sai số tuyệt đối d = 0,05 ở mức ý nghĩa alpha = 0,05 (Z = 1,96). Cỡ mẫu tính toán lý thuyết là 73 người bệnh, cộng thêm 10% dự phòng hao hụt, xác định cỡ mẫu chính thức gồm 81 người bệnh.

Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng cho tất cả người bệnh từ đủ 18 tuổi trở lên, được chẩn đoán xác định ung thư ống tiêu hóa bằng giải phẫu bệnh, có chỉ định mổ phiên và thời gian nằm viện hậu phẫu từ 5 ngày trở lên. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm người bệnh có dị tật cột sống ảnh hưởng đến nhân trắc, có tiền sử hóa xạ trị tiền phẫu, suy giảm chức năng gan thận nặng hoặc phải mổ lại trong đợt điều trị.

Dữ liệu nhân trắc được thu thập bằng cân Tanita có độ chính xác 0,1 kg và thước đo chiều cao đứng chính xác đến milimet. Khẩu phần ăn thực tế 24 giờ trong 7 ngày hậu phẫu được ghi nhận chi tiết bằng kỹ thuật phỏng vấn ngược và quy đổi năng lượng qua phần mềm dinh dưỡng dựa trên Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam. Quá trình xử lý số liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Lý do lựa chọn kiểm định Wilcoxon signed-rank là nhằm so sánh các biến định lượng nhân trắc và khẩu phần trước - sau không tuân theo phân bố chuẩn. Kiểm định Marginal Homogeneity được sử dụng để đánh giá sự chuyển dịch các biến phân loại thứ bậc của thang đo PG-SGA và nhóm BMI giữa hai thời điểm. Mô hình hồi quy logistic đơn biến và đa biến (xác định tỷ số chênh hiệu chỉnh aOR và khoảng tin cậy 95% CI với p < 0,05) được ứng dụng nhằm kiểm soát chặt chẽ các biến số gây nhiễu lâm sàng, qua đó xác định chính xác các yếu tố nguy cơ độc lập tác động đến tình trạng suy dinh dưỡng của người bệnh.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát trên 81 người bệnh phẫu thuật ung thư ống tiêu hóa tại Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn đã làm nổi bật những biến đổi sâu sắc về thể trạng dinh dưỡng trong giai đoạn chu phẫu:

  • Tình trạng dinh dưỡng suy giảm trầm trọng sau can thiệp phẫu thuật: Trước phẫu thuật, tỷ lệ người bệnh có tình trạng dinh dưỡng tốt (PG-SGA A) đạt 42,0% (34 người bệnh), trong khi nhóm có nguy cơ hoặc suy dinh dưỡng vừa (PG-SGA B) chiếm 39,5% (32 người bệnh) và suy dinh dưỡng nặng (PG-SGA C) chiếm 18,5% (15 người bệnh). Sau 7 ngày phẫu thuật, tỷ lệ người bệnh suy dinh dưỡng tăng vọt: nhóm PG-SGA A giảm mạnh chỉ còn 11,1% (9 người bệnh), nhóm PG-SGA B chiếm 46,9% (38 người bệnh) và nhóm suy dinh dưỡng nặng PG-SGA C tăng gấp hơn hai lần, lên mức 42,0% (34 người bệnh). Kiểm định Marginal Homogeneity ghi nhận sự biến thiên này có ý nghĩa thống kê rõ rệt với p < 0,001.

  • Sụt giảm rõ rệt các chỉ số nhân trắc và sinh hóa máu: Sau 7 ngày hậu phẫu, cân nặng trung bình của người bệnh giảm từ 54,6 ± 8,2 kg xuống 52,8 ± 7,9 kg (mức sụt giảm trung bình 1,8 kg/người bệnh, tương đương 3,3% thể trọng, kiểm định Wilcoxon với p < 0,01). Tỷ lệ người bệnh có chỉ số Albumin huyết thanh dưới 35 g/l tăng mạnh từ 31,4% (16/51 ca xét nghiệm trước mổ) lên mức 68,6% (35/51 ca xét nghiệm vào ngày thứ 7), phản ánh tình trạng cạn kiệt protein huyết tương cấp tính sau chấn thương ngoại khoa.

  • Khẩu phần năng lượng và protein thực tế không đáp ứng khuyến nghị: Trong 7 ngày hậu phẫu, mức tiêu thụ dinh dưỡng của người bệnh ở mức rất thấp. Tại thời điểm ngày thứ 2 sau mổ, năng lượng khẩu phần trung bình chỉ đạt 920 ± 240 kcal/ngày (đáp ứng 35,2% nhu cầu khuyến nghị ESPEN), lượng protein chỉ đạt 28,5 ± 9,4 g/ngày (tương đương 0,55 g/kg/ngày). Đến ngày thứ 7, dù năng lượng tăng lên 1280 ± 260 kcal/ngày (đạt 61,4% nhu cầu) và protein đạt 43,2 ± 11,8 g/ngày (0,82 g/kg/ngày), vẫn có tới 80,2% người bệnh không đạt mục tiêu protein tối thiểu 1,2 g/kg/ngày theo khuyến cáo ESPEN.

  • Các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê: Phân tích hồi quy logistic đa biến khẳng định bốn yếu tố nguy cơ độc lập thúc đẩy tình trạng suy dinh dưỡng sau phẫu thuật, bao gồm: tuổi trên 60 (aOR = 2,42; 95% CI: 1,15 - 5,10; p = 0,02), tiền sử mắc bệnh đái tháo đường đi kèm (aOR = 3,24; 95% CI: 1,08 - 9,72; p = 0,03), thời gian phát hiện bệnh dưới 3 tháng (aOR = 2,85; 95% CI: 1,22 - 6,65; p = 0,01) và giai đoạn ung thư tiến triển III - IV (aOR = 2,15; 95% CI: 1,05 - 4,40; p = 0,04).

Thảo luận kết quả

Sự suy thoái nhanh chóng của thể trạng người bệnh sau phẫu thuật ống tiêu hóa bắt nguồn từ cơ chế phản ứng viêm toàn thân và tình trạng stress ngoại khoa. Sang chấn phẫu thuật kích hoạt giải phóng ồ ạt các cytokine dị hóa như TNF-alpha, IL-1 và IL-6, làm gia tăng chuyển hóa cơ bản lên từ 10% đến 15%, đồng thời thúc đẩy quá trình thoái giáng khối cơ vân để tạo năng lượng. Bên cạnh đó, tính thấm của niêm mạc ruột tăng gấp 2 đến 4 lần trong giai đoạn hậu phẫu, kết hợp với triệu chứng chướng bụng, chán ăn và tâm lý e ngại việc dung nạp thức ăn sớm khiến đường tiêu hóa không được nuôi dưỡng đầy đủ.

Để minh họa trực quan các phát hiện lâm sàng, dữ liệu nghiên cứu có thể được biểu diễn qua hai công cụ đồ họa chuyên sâu. Thứ nhất là biểu đồ cột chồng hai mốc thời gian, làm nổi bật sự thu hẹp của phân nhóm dinh dưỡng tốt PG-SGA A từ 42,0% xuống 11,1%, đồng thời trực quan hóa sự bùng nổ của phân nhóm suy dinh dưỡng nặng PG-SGA C từ 18,5% lên 42,0%. Thứ hai là biểu đồ đường biểu diễn sự thiếu hụt khẩu phần trong 7 ngày hậu phẫu, đặt đường tiêu thụ năng lượng thực tế (từ 920 kcal lên 1280 kcal) nằm cách biệt phía dưới đường giới hạn khuyến nghị ESPEN (1800 - 1900 kcal), đi kèm một bảng phân tích hồi quy đa biến trình bày đầy đủ các hệ số aOR, khoảng tin cậy 95% CI và giá trị p của các yếu tố nguy cơ.

Khi đặt trong tương quan với y văn, kết quả này hoàn toàn tương thích với nghiên cứu của Chen và cộng sự công bố năm 2026, trong đó nguy cơ suy dinh dưỡng tăng vọt từ 40,57% tiền phẫu lên 97,72% vào ngày thứ 7 hậu phẫu. Tương tự, nghiên cứu của Hoàng Việt Bách tại các bệnh viện ngoại khoa năm 2025 cũng chỉ ra rằng tỷ lệ bệnh nhân ung thư tiêu hóa đạt đủ nhu cầu protein 1,2 g/kg/ngày trong tuần đầu sau mổ chỉ dao động từ 0% đến 28,1%. Những bằng chứng thực nghiệm này chứng minh rằng việc sụt giảm thể trạng hậu phẫu là một hiện tượng phổ biến mang tính hệ thống nếu thiếu sự can thiệp dinh dưỡng tích cực và phối hợp đa chuyên khoa ngay từ thời điểm nhập viện.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm đảo ngược tình trạng suy kiệt dinh dưỡng chu phẫu cho người bệnh ung thư ống tiêu hóa, nghiên cứu đưa ra bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể:

  • Chuẩn hóa quy trình sàng lọc và phân tầng nguy cơ dinh dưỡng bằng bộ công cụ PG-SGA: Bắt buộc thực hiện đánh giá cho 100% người bệnh trong vòng 24 giờ đầu nhập viện và lặp lại vào ngày thứ 7 sau mổ. Chủ thể thực hiện là điều dưỡng viên lâm sàng phối hợp cùng bác sĩ điều trị. Chỉ số mục tiêu là hoàn thiện phân loại nguy cơ dinh dưỡng cho 100% bệnh nhân nội trú, tạo lập hồ sơ can thiệp cá thể hóa trước khi phẫu thuật trong lộ trình 3 tháng đầu triển khai.

  • Triển khai phác đồ phục hồi sớm sau phẫu thuật (ERAS) và liệu pháp carbohydrate tiền phẫu: Cho người bệnh uống 400 ml dung dịch Maltodextrin nồng độ 12,5% trước khi gây mê 2 giờ nhằm tối ưu hóa độ nhạy insulin, hạn chế mất nitơ và duy trì khối cơ. Chủ thể chịu trách nhiệm là bác sĩ ngoại khoa và kíp gây mê hồi sức. Chỉ số mục tiêu hướng đến đạt tỷ lệ bao phủ liệu pháp carbohydrate trên 90% người bệnh không có chống chỉ định, giúp giảm thiểu 50% triệu chứng khát đói trước mổ và rút ngắn thời gian nằm viện trung bình ít nhất 1,2 ngày trong vòng 6 tháng.

  • Thiết lập chế độ nuôi ăn sớm đường ruột kết hợp sản phẩm dinh dưỡng bổ sung đường uống (ONS) giàu đạm: Chuyển đổi thức ăn lỏng giàu peptide và lipid chuỗi trung bình sớm từ ngày thứ 1 hoặc thứ 2 sau mổ, kết hợp ONS để bù đắp khoảng trống năng lượng và protein. Chủ thể thực hiện là Khoa Dinh dưỡng - Tiết chế phối hợp với điều dưỡng chăm sóc. Mục tiêu là nâng tỷ lệ người bệnh đáp ứng trên 75% nhu cầu năng lượng (25 - 30 kcal/kg/ngày) và protein (1,2 - 1,5 g/kg/ngày) vào ngày thứ 5 sau mổ từ mức dưới 20% hiện tại lên trên 65% sau 1 năm áp dụng.

  • Tăng cường đào tạo chuyên môn và hoàn thiện mô hình phối hợp đa chuyên khoa: Tổ chức các chương trình tập huấn định kỳ về kỹ thuật hỏi ghi khẩu phần 24 giờ, kỹ năng tư vấn tiết chế và theo dõi dung nạp dinh dưỡng theo Thông tư 18/2020/TT-BYT và Thông tư 31/2021/TT-BYT. Chủ thể triển khai là Ban Giám đốc và Phòng Điều dưỡng Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn. Chỉ số mục tiêu là tổ chức tối thiểu 4 đợt tập huấn mỗi năm, đảm bảo 95% điều dưỡng viên ngoại khoa đạt chuẩn năng lực đánh giá dinh dưỡng lâm sàng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và dữ liệu thực chứng từ luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chính trong hệ thống y tế:

  • Cử nhân và Thạc sĩ Điều dưỡng lâm sàng: Tài liệu cung cấp hướng dẫn chuẩn mực về kỹ thuật phỏng vấn khẩu phần 24 giờ, phương pháp đo chu vi vòng cánh tay MUAC và cách áp dụng thang đo PG-SGA trong môi trường ngoại khoa tiêu hóa. Điều dưỡng viên có thể ứng dụng trực tiếp các công cụ này để lập kế hoạch chăm sóc dinh dưỡng chu phẫu và theo dõi dung nạp đường ruột của người bệnh.

  • Bác sĩ Phẫu thuật tiêu hóa và Bác sĩ Dinh dưỡng lâm sàng: Luận văn là cơ sở tham khảo khoa học vững chắc để các phẫu thuật viên thiết lập chỉ định nuôi ăn sớm theo hướng dẫn ERAS, ứng dụng dung dịch Maltodextrin 12,5% trước mổ và phối hợp cùng chuyên gia dinh dưỡng chỉ định các dòng sản phẩm ONS chuyên biệt, giúp hạn chế rò miệng nối và thúc đẩy lành vết thương.

  • Lãnh đạo bệnh viện và Cán bộ quản lý chất lượng y tế: Cung cấp khung dữ liệu thực tiễn để các nhà quản lý xây dựng quy trình kiểm chuẩn hoạt động dinh dưỡng bệnh viện theo Thông tư 18/2020/TT-BYT và Thông tư 31/2021/TT-BYT, góp phần tối ưu hóa chi phí điều trị nội trú và nâng cao uy tín chuyên môn của cơ sở khám chữa bệnh.

  • Giảng viên, Học viên sau đại học và Nghiên cứu sinh khối ngành Khoa học Sức khỏe: Là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu mô tả theo dõi dọc, kỹ thuật tính toán cỡ mẫu cho quần thể hữu hạn, cũng như kinh nghiệm ứng dụng các mô hình hồi quy đa biến phức tạp trong việc kiểm soát yếu tố gây nhiễu của nghiên cứu điều dưỡng lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao công cụ PG-SGA lại vượt trội hơn chỉ số khối cơ thể (BMI) trong đánh giá dinh dưỡng bệnh nhân ung thư ống tiêu hóa? Chỉ số BMI không thể phản ánh chính xác tình trạng suy dinh dưỡng cấp tính vì thường bị sai lệch bởi tình trạng ứ dịch, phù ngoại biên hoặc cổ chướng sau phẫu thuật. Ngược lại, thang đo PG-SGA tích hợp toàn diện tiền sử sụt cân trong 1 đến 6 tháng, các triệu chứng cản trở ăn uống, mức độ suy giảm hoạt động và dấu hiệu teo cơ trên lâm sàng, đạt độ nhạy lên đến 98% và độ đặc hiệu 82%.

  • Liệu pháp bổ sung carbohydrate trước phẫu thuật bằng dung dịch Maltodextrin 12,5% mang lại lợi ích gì? Theo hướng dẫn của ERAS và ESPEN, uống 400 ml dung dịch Maltodextrin 12,5% trước khi gây mê 2 giờ giúp kích thích tiết insulin sinh lý, nâng cao 50% độ nhạy insulin của mô cơ và giảm thiểu tình trạng kháng insulin hậu phẫu. Giải pháp này giúp giảm phân hủy protein nội sinh, giải tỏa cảm giác khát lo âu và rút ngắn trung bình 1 ngày nằm viện cho người bệnh.

  • Nguyên nhân cốt lõi khiến khẩu phần protein sau mổ của người bệnh đạt tỷ lệ rất thấp là gì? Tình trạng thiếu hụt protein (80,2% bệnh nhân không đạt chuẩn) bắt nguồn từ tâm lý kiêng khem ăn thịt cá sau phẫu thuật, cộng với triệu chứng đầy trướng bụng, chán ăn do thuốc gây mê. Hơn nữa, chế độ ăn hậu phẫu truyền thống thường chỉ sử dụng nước cháo loãng hoặc súp thiếu đạm cao năng lượng, trong khi các chế phẩm bổ sung đạm đường uống (ONS) chưa được chỉ định kịp thời.

  • Những yếu tố lâm sàng nào làm gia tăng nguy cơ suy dinh dưỡng ở người bệnh ung thư ống tiêu hóa cao nhất? Phân tích đa biến chỉ ra rằng người bệnh trên 60 tuổi có nguy cơ suy dinh dưỡng cao gấp 2,42 lần do suy giảm khối cơ nền tảng; bệnh nhân mắc đái tháo đường đi kèm tăng nguy cơ gấp 3,24 lần do rối loạn chuyển hóa; và thời gian phát hiện bệnh dưới 3 tháng làm tăng nguy cơ gấp 2,85 lần do phản ứng sốc tâm lý và tiến triển khối u cấp tính.

  • Vai trò pháp lý và chuyên môn của điều dưỡng viên trong chăm sóc dinh dưỡng theo Thông tư 31/2021/TT-BYT là gì? Thông tư 31/2021/TT-BYT quy định điều dưỡng có trách nhiệm chủ động sàng lọc nguy cơ dinh dưỡng của người bệnh trong 24 giờ đầu nhập viện, theo dõi mức độ dung nạp thức ăn, hướng dẫn gia đình người bệnh tuân thủ thực đơn bệnh lý, đồng thời phối hợp chặt chẽ với bác sĩ điều trị và cán bộ tiết chế để can thiệp kịp thời khi khẩu phần không đạt khuyến nghị.

Kết luận

  • Tỷ lệ suy dinh dưỡng và nguy cơ suy dinh dưỡng ở người bệnh ung thư ống tiêu hóa tăng vọt từ 58,0% trước phẫu thuật lên mức 88,9% vào ngày thứ 7 sau phẫu thuật theo phân loại PG-SGA, trong đó nhóm suy dinh dưỡng nặng chiếm tới 42,0%.
  • Khẩu phần dinh dưỡng thực tế của người bệnh trong tuần đầu hậu phẫu thiếu hụt nghiêm trọng, chỉ đáp ứng 61,4% nhu cầu năng lượng và có tới 80,2% người bệnh không đạt mục tiêu protein tối thiểu 1,2 g/kg/ngày theo chuẩn khuyến nghị ESPEN.
  • Bốn yếu tố nguy cơ độc lập tác động mạnh mẽ đến tình trạng suy dinh dưỡng bao gồm: độ tuổi trên 60 (aOR = 2,42), bệnh đái tháo đường đi kèm (aOR = 3,24), thời gian phát hiện bệnh dưới 3 tháng (aOR = 2,85) và giai đoạn ung thư tiến triển III - IV (aOR = 2,15).
  • Luận văn đóng góp hệ thống bằng chứng thực nghiệm quan trọng, khẳng định tính cấp thiết của việc áp dụng mô hình chăm sóc dinh dưỡng chu phẫu tích cực và thực thi đầy đủ các thông tư chỉ đạo chuyên môn của Bộ Y tế tại bệnh viện ngoại khoa.
  • Kêu gọi các nhà quản lý y tế và điều dưỡng lâm sàng nhanh chóng triển khai thường quy sàng lọc PG-SGA, ứng dụng liệu pháp carbohydrate Maltodextrin trước mổ và thiết lập phác đồ nuôi ăn sớm đường ruột kết hợp ONS để nâng cao tỷ lệ sống còn cho người bệnh.