Tổng quan nghiên cứu

Trong thực hành gây mê hồi sức hiện đại, việc chuẩn bị người bệnh trước phẫu thuật đóng vai trò quyết định đến sự an toàn và kết quả điều trị. Trước đây, quy trình nhịn ăn từ đêm hôm trước phẫu thuật (trên 8 giờ) được áp dụng như một chuẩn mực toàn cầu nhằm phòng ngừa nguy cơ trào ngược dạ dày trong lúc gây mê. Tuy nhiên, bằng chứng từ nhiều phân tích gộp cho thấy nhịn đói kéo dài không làm giảm thể tích hay tính axit của dịch dạ dày, đồng thời gây ra nhiều tác động bất lợi cho người bệnh như khát, đói, mệt mỏi và tăng đề kháng insulin.

Năm 2011, Hội Gây mê Hoa Kỳ (ASA) và năm 2017, Hội Dinh dưỡng và Chuyển hóa lâm sàng Châu Âu (ESPEN) đã ban hành khuyến cáo cho phép người bệnh uống dung dịch trong đến 2 giờ trước gây mê. Trong đó, dung dịch maltodextrin 12,5% được ghi nhận là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng làm trống dạ dày nhanh, ít ảnh hưởng đến đường huyết và cải thiện rõ rệt sự thoải mái của người bệnh.

Luận văn Chuyên khoa cấp II của tác giả Huỳnh Tuấn Hải, thực hiện tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh năm 2021, tập trung trả lời câu hỏi lâm sàng then chốt: liệu uống 400 mL maltodextrin 12,5% đêm trước và 200 mL maltodextrin 12,5% 2 giờ trước gây mê có gây tăng thể tích tồn lưu dịch dạ dày không, và có cải thiện mức độ khát, đói, mệt mỏi của người bệnh hay không? Nghiên cứu được tiến hành từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2021, trên 71 người bệnh phẫu thuật nội soi cắt túi mật tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ và Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ — hai cơ sở y tế lớn đại diện cho thực hành lâm sàng khu vực đồng bằng sông Cửu Long.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Lý thuyết về sinh lý làm trống dạ dày là nền tảng cốt lõi của nghiên cứu. Tốc độ làm trống dạ dày bị chi phối bởi nhiều yếu tố: thể tích dịch, hàm lượng calo, nồng độ thẩm thấu, pH và điều tiết nội tiết – thần kinh qua các hormone như gastrin, cholecystokinin, GLP-1 và GIP. Dung dịch maltodextrin (MD) là đường đa phân tử, có độ thẩm thấu thấp hơn so với dung dịch glucose cùng tỉ trọng năng lượng. Độ thẩm thấu thấp hơn kích thích ít phản xạ ruột–dạ dày hơn, từ đó tốc độ làm trống dạ dày nhanh hơn và thể tích tồn lưu thấp hơn. Đây là lý do khoa học chứng minh tính ưu việt của MD 12,5% so với các dung dịch glucose đơn thuần.

Khung lý thuyết ERAS (Enhanced Recovery After Surgery) — Tăng cường hồi phục sau phẫu thuật — cung cấp bối cảnh lâm sàng cho nghiên cứu. Chương trình ERAS, được xuất bản lần đầu năm 2005 dựa trên công trình của Giáo sư Kehlet (Copenhagen), khuyến cáo cung cấp 100g carbohydrate (800 mL CHO 12,5%) đêm trước phẫu thuật và 50g (400 mL CHO 12,5%) trước gây mê 2–3 giờ. Mục tiêu là giảm tối thiểu đề kháng insulin sau mổ, duy trì dự trữ glycogen, bảo tồn khối cơ và đẩy nhanh phục hồi chức năng ruột.

Năm khái niệm chuyên ngành quan trọng trong nghiên cứu này bao gồm: GRV (Gastric Residual Volume – thể tích tồn lưu dịch dạ dày), CSA (Cross-sectional Area – diện tích cắt ngang hang vị), VAS (Visual Analogue Scale – thang điểm đánh giá bằng mắt), siêu âm hang vị dạ dàyphân độ Perlas (3 mức độ: Độ 0 – dạ dày trống hoàn toàn, Độ 1 – dịch nhỏ trong tư thế nghiêng, Độ 2 – dịch thấy rõ ở tư thế nằm ngửa).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có nhóm chứng, mù đơn. Cỡ mẫu được tính dựa trên công thức kiểm định hai số trung bình, tham chiếu từ nghiên cứu của Shiraishi và CS (GRV sau nhịn 8 giờ là 31 ± 19,9 mL). Kết quả tính toán cho mỗi nhóm tối thiểu 35 người bệnh; thực tế thu thập được 71 người bệnh, phân bổ vào 2 nhóm.

Phương pháp chọn mẫu: bốc thăm ngẫu nhiên, số lẻ vào nhóm can thiệp (CHO), số chẵn vào nhóm chứng (FAST). Tiêu chí nhận vào gồm người bệnh ASA I–II, 30–60 tuổi, không có đái tháo đường, BMI ≤ 30 kg/m², không dùng thuốc ảnh hưởng làm trống dạ dày. Nhóm can thiệp uống 400 mL maltodextrin 12,5% đêm trước phẫu thuật và 200 mL maltodextrin 12,5% vào 2 giờ trước gây mê; nhóm chứng nhịn hoàn toàn trên 8 giờ theo phác đồ chuẩn bệnh viện.

Biến số kết cục chính được đo bằng siêu âm hang vị dạ dày tại giường, sử dụng máy LOGIQ 6 (GE Healthcare) với đầu dò cong tần số 3,5 MHz. Thể tích tồn lưu được tính theo công thức Perlas: GRV (mL) = 27,0 + 14,6 × CSA (nghiêng phải) – 1,28 × tuổi. Bác sĩ siêu âm không biết người bệnh thuộc nhóm nào, đảm bảo tính khách quan. Sự thoải mái của người bệnh được lượng hóa qua thang điểm VAS 0–10 điểm cho 3 triệu chứng: khát, đói và mệt mỏi. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Stata 14 với các phép kiểm Student t-test, Mann-Whitney, Chi bình phương và Fisher tùy phân phối của biến số.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1: Thể tích tồn lưu dịch dạ dày an toàn ở nhóm uống maltodextrin. Kết quả so sánh GRV giữa hai nhóm cho thấy nhóm uống maltodextrin 12,5% duy trì thể tích tồn lưu nằm trong ngưỡng an toàn gây mê (dưới 0,8 mL/kg), tương đương với nhóm nhịn qua đêm. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Lý Huyền Hòa và CS (2020) khi sử dụng 400 mL maltodextrin 12,5% trên người bệnh phẫu thuật tuyến giáp, ghi nhận GRV nhóm can thiệp là 30,3 ± 16,7 mL so với nhóm chứng 33,8 ± 15,4 mL (p = 0,15), sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê.

Phát hiện 2: Diện tích cắt ngang hang vị (CSA) không vượt ngưỡng nguy hiểm. Phân tích biểu đồ CSA giữa hai nhóm chỉ ra không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê, củng cố luận điểm rằng dung dịch maltodextrin 12,5% được đào thải khỏi dạ dày hoàn toàn trong vòng 2 giờ. Điều này hoàn toàn phù hợp với cơ chế sinh lý: độ thẩm thấu thấp của MD (khoảng 200 mOsm/L) kích thích tốc độ làm trống dạ dày nhanh hơn dung dịch glucose cùng mức calo.

Phát hiện 3: Cải thiện rõ rệt sự thoải mái trước gây mê. Đây là phát hiện có ý nghĩa lâm sàng nổi bật. Thang điểm VAS về khát, đói và mệt mỏi ở nhóm uống maltodextrin thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm nhịn qua đêm. Kết quả nhất quán với nghiên cứu của Sada F. và CS (2014) trên 71 người bệnh cắt túi mật, ghi nhận sự thoải mái (khát, đói, khô miệng, buồn nôn, mệt mỏi) cải thiện có ý nghĩa ở nhóm can thiệp (p < 0,05). Nghiên cứu của Wang Y. và CS (2019) trên 73 người bệnh cũng xác nhận thang điểm khát, đói, khô miệng thấp hơn rõ rệt ở nhóm uống carbohydrate trước mổ.

Phát hiện 4: Tỉ lệ phân độ GRV dưới siêu âm giữa hai nhóm tương đương. Phân tích tỉ lệ phân độ Perlas giữa hai nhóm cho thấy tỉ lệ Độ 0 (dạ dày trống hoàn toàn) và Độ 1 (thể tích không đáng kể, dưới 100 mL) ở nhóm maltodextrin tương đương nhóm nhịn qua đêm, không ghi nhận trường hợp nào đạt Độ 2 nguy cơ cao trong nhóm can thiệp.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu này bác bỏ lo ngại thường gặp trong thực hành lâm sàng Việt Nam rằng cho người bệnh uống dịch gần giờ mổ sẽ làm tăng nguy cơ trào ngược. Cơ chế giải thích nằm ở đặc tính phân tử của maltodextrin: là đường đa với công thức (C₆H₁₀O₅)n, MD cần trải qua quá trình thủy phân bởi α-amylase tuyến nước bọt và tụy trước khi hấp thu, nhưng độ thẩm thấu thấp giúp dạ dày đào thải nhanh hơn dung dịch glucose. Đặc biệt, mỗi 400 mL maltodextrin 12,5% cung cấp khoảng 200 kcal, đủ duy trì cân bằng năng lượng trước mổ mà không gây giữ dịch trong dạ dày.

Khác với nghiên cứu của Doo A.R. và CS (2018) trên người bệnh phẫu thuật tuyến giáp buổi sáng (p không có ý nghĩa về sự thoải mái), nghiên cứu này trên đối tượng phẫu thuật nội soi cắt túi mật cho kết quả khác biệt rõ ràng hơn, có thể do đặc điểm sinh lý tiêu hóa đặc thù của người bệnh có bệnh lý túi mật và thời gian nhịn đói kéo dài hơn. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ thanh ngang so sánh điểm VAS trung bình của từng triệu chứng giữa hai nhóm, giúp hình dung trực quan sự chênh lệch lâm sàng.


Đề xuất và khuyến nghị

1. Triển khai phác đồ maltodextrin 12,5% vào quy trình chuẩn bị mổ tại các bệnh viện tuyến tỉnh. Bộ phận gây mê hồi sức cần phối hợp với khoa Dinh dưỡng để chuẩn hóa quy trình pha chế dung dịch maltodextrin từ nguyên liệu đạt chuẩn vi sinh. Mục tiêu áp dụng cho 100% người bệnh phẫu thuật chương trình ASA I–II trong vòng 12 tháng triển khai.

2. Tập huấn bác sĩ gây mê về siêu âm hang vị dạ dày tại giường. Các nghiên cứu quốc tế xác nhận sau 33 lần thực hành có hướng dẫn, bác sĩ gây mê đạt tỉ lệ thành công 95% trong đánh giá siêu âm chất lượng. Đề xuất triển khai chương trình đào tạo 3 tháng, kết hợp lý thuyết về phân độ Perlas và thực hành đo CSA tại các bệnh viện đa khoa khu vực.

3. Xây dựng hướng dẫn lâm sàng cụ thể về chỉ định và chống chỉ định sử dụng maltodextrin. Cần phân biệt rõ nhóm người bệnh được hưởng lợi (ASA I–II, không đái tháo đường có biến chứng, không béo phì độ III) và nhóm cần thận trọng (người bệnh trào ngược dạ dày thực quản, hẹp môn vị, dùng opioid kéo dài). Tài liệu hướng dẫn cần đính kèm quy trình xử trí khi GRV vượt ngưỡng 0,8 mL/kg, bao gồm hoãn mổ 30 phút, cho đi lại, siêu âm lần hai và khởi mê nhanh khi cần.

4. Mở rộng nghiên cứu sang các nhóm phẫu thuật khác và các cơ sở y tế tuyến cơ sở. Kết quả hiện tại mới giới hạn ở phẫu thuật nội soi cắt túi mật tại 2 bệnh viện Cần Thơ. Cần tiến hành nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn hơn, bao gồm phẫu thuật đại trực tràng, phẫu thuật thoát vị bẹn và phẫu thuật chỉnh hình, nhằm đánh giá tính tổng quát của phác đồ ERAS tích hợp maltodextrin trong bối cảnh y tế Việt Nam.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Bác sĩ gây mê hồi sức và bác sĩ phẫu thuật sẽ tìm thấy trong luận văn này căn cứ khoa học để cập nhật phác đồ chuẩn bị người bệnh trước mổ theo khuyến cáo ERAS quốc tế. Đặc biệt hữu ích cho các bác sĩ đang cân nhắc triển khai siêu âm hang vị dạ dày như một công cụ tầm soát nguy cơ trào ngược thường quy, thay thế dần các phương pháp xâm lấn như đặt ống thông dạ dày.

Điều dưỡng khoa Ngoại và khoa Gây mê hồi sức có thể tham khảo quy trình hướng dẫn người bệnh uống dung dịch maltodextrin, tiêu chí theo dõi tuân thủ và cách ghi nhận các triệu chứng khát, đói, mệt mỏi theo thang điểm VAS. Đây là tài liệu thực hành có giá trị cho công tác chăm sóc chu phẫu theo chuẩn ERAS.

Học viên cao học, nghiên cứu sinh và sinh viên y khoa chuyên ngành Gây mê hồi sức hoặc Dinh dưỡng lâm sàng có thể dùng luận văn này như tài liệu tham khảo về thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đơn, phương pháp đo CSA bằng siêu âm theo công thức Perlas, và cách áp dụng thang điểm VAS trong đánh giá chủ quan người bệnh.

Nhà quản lý bệnh viện và hoạch định chính sách y tế quan tâm đến chương trình ERAS có thể sử dụng kết quả nghiên cứu này như bằng chứng địa phương để vận động đưa phác đồ maltodextrin vào danh mục quy trình kỹ thuật bệnh viện, kết hợp với dữ liệu chi phí–hiệu quả từ các nghiên cứu quốc tế như báo cáo đa trung tâm 2.300 người bệnh từ 13 trung tâm 6 quốc gia thuộc cơ sở dữ liệu Hội ERAS.


Câu hỏi thường gặp

1. Uống maltodextrin 2 giờ trước gây mê có làm tăng nguy cơ hít sặc không? Bằng chứng từ nghiên cứu này và nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy GRV ở nhóm uống maltodextrin 12,5% không cao hơn nhóm nhịn qua đêm. Dung dịch này có độ thẩm thấu khoảng 200 mOsm/L, thấp hơn dung dịch glucose cùng calo, giúp dạ dày đào thải hoàn toàn trong 2 giờ. Không ghi nhận biến cố trào ngược nào trong suốt thời gian nghiên cứu.

2. Tại sao chọn nồng độ 12,5% thay vì nồng độ cao hơn như 25%? Nồng độ maltodextrin 12,5% là khuyến cáo của Hội ERAS và ESPEN vì cân bằng tối ưu giữa cung cấp năng lượng (200 kcal/400 mL) và tốc độ làm trống dạ dày. Nồng độ càng cao thì nồng độ thẩm thấu tăng, kích thích thụ thể ruột nhiều hơn, làm chậm tốc độ làm trống dạ dày. Nghiên cứu của Brener và CS đã chứng minh mối tương quan nghịch giữa nồng độ đường và tốc độ đào thải dạ dày.

3. Siêu âm hang vị dạ dày có thay thế được các phương pháp khác không? Siêu âm hang vị được chứng minh có độ tin cậy tương đương xạ hình dạ dày (tiêu chuẩn vàng), với ưu điểm không xâm lấn, chi phí thấp và thực hiện ngay tại giường bệnh. Tại điểm cắt CSA = 340 mm², phương pháp này đạt độ nhạy 91% và độ đặc hiệu 71% trong chẩn đoán dạ dày nguy cơ. Nhược điểm chính là phụ thuộc kỹ năng người thực hiện và có thể bị ảnh hưởng bởi lượng mỡ thành bụng cao.

4. Người bệnh đái tháo đường có dùng maltodextrin trước mổ được không? Người bệnh đái tháo đường type 1 và type 2 bị loại khỏi nghiên cứu này. Tuy nhiên, một thử nghiệm trên 25 người bệnh đái tháo đường type 2 không biến chứng cho thấy uống carbohydrate chứa MD 180 phút trước gây mê an toàn, không làm chậm làm trống dạ dày hay gây tăng đường huyết đáng kể. Cần đánh giá cá thể hóa và tham vấn bác sĩ gây mê trước khi áp dụng.

5. Nghiên cứu này có áp dụng được cho trẻ em không? Luận văn này giới hạn đối tượng từ 30–60 tuổi. Tuy nhiên, nghiên cứu của Tạ Thị Thúy Hằng (2020) tại Bệnh viện Nhi đồng Thành phố trên 88 bệnh nhi uống 10 mL/kg maltodextrin 12,5% cho thấy GRV sau uống 2 giờ (0,6 ± 0,2 mL/kg) thấp hơn nhóm nhịn trên 8 giờ (0,7 ± 0,2 mL/kg, p < 0,001), gợi ý tính an toàn của phác đồ này ở đối tượng nhi khoa.


Kết luận

  • Tính an toàn được xác nhận: Uống 200 mL maltodextrin 12,5% 2 giờ trước gây mê không làm tăng GRV vượt ngưỡng an toàn (0,8 mL/kg), không ghi nhận biến cố trào ngược hay hít sặc trong toàn bộ 71 người bệnh nghiên cứu.
  • Cải thiện chất lượng trải nghiệm người bệnh: Thang điểm VAS về khát, đói và mệt mỏi giảm có ý nghĩa thống kê so với nhóm nhịn qua đêm, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu chăm sóc người bệnh lấy trung tâm.
  • Siêu âm hang vị khẳng định giá trị trong thực hành gây mê: Phương pháp đo CSA theo công thức Perlas được áp dụng thành công trong bối cảnh bệnh viện khu vực, mở ra hướng ứng dụng rộng hơn cho các cơ sở chưa có điều kiện chuyên sâu.
  • Bổ sung bằng chứng trong nước cho chương trình ERAS: Đây là một trong số ít nghiên cứu tại Việt Nam áp dụng thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đơn cho phác đồ maltodextrin, tạo nền tảng dữ liệu địa phương để vận động thay đổi chính sách.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Cần nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn hơn, mở rộng sang các chuyên khoa phẫu thuật khác và đánh giá thêm chỉ số kết cục dài hạn như thời gian nằm viện, biến chứng hô hấp và mức độ hài lòng của người bệnh sau xuất viện.

Các bác sĩ gây mê, nhà quản lý bệnh viện và người học ngành y tế quan tâm đến tối ưu hóa chăm sóc chu phẫu có thể tìm đọc toàn văn luận văn để tiếp cận phương pháp luận chi tiết và dữ liệu thô phục vụ nghiên cứu tiếp theo.