Tổng quan nghiên cứu

Phẫu thuật cắt gan là một trong những can thiệp ngoại khoa phức tạp, gây đau sau mổ ở mức độ từ trung bình đến nặng với tỷ lệ từ 30% đến 55% bệnh nhân ghi nhận cảm giác đau rõ rệt trong 48 giờ đầu. Sự phát triển của phẫu thuật nội soi giúp giảm thiểu chấn thương thành bụng, tuy nhiên người bệnh vẫn phải đối mặt với cả cơn đau thân thể do các lỗ chọc trocar và đau nội tạng do sự giằng kéo phúc mạc cũng như tình trạng ứ khí CO2 dưới cơ hoành. Việc kiểm soát đau sau mổ cắt gan gặp nhiều thách thức do các thuốc giảm đau thông thường như paracetamol và nhóm kháng viêm không steroid (NSAIDs) bị hạn chế tối đa để phòng ngừa nguy cơ nhiễm độc và suy giảm chức năng gan trên phần gan còn lại.

Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ tháng 10 năm 2020 đến tháng 6 năm 2021 nhằm đánh giá hiệu quả giảm đau của việc sử dụng một liều duy nhất 150 mg pregabalin đường uống trước phẫu thuật 2 giờ. Mục tiêu cụ thể của đề tài là so sánh tổng lượng morphin tiêu thụ qua hệ thống bệnh nhân tự kiểm soát (PCA) trong 24 giờ đầu, xác định thời điểm sử dụng liều morphin cứu hộ đầu tiên, đồng thời theo dõi các tác dụng không mong muốn như buồn nôn, chóng mặt, an thần sâu hoặc suy hô hấp.

Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao cho chuyên ngành Gây mê Hồi sức, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng trong việc xây dựng phác đồ giảm đau đa phương thức tối ưu, hướng tới giảm thiểu tỷ lệ sử dụng opioid và nâng cao chất lượng phục hồi sớm sau phẫu thuật ngoại khoa gan mật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu dựa trên mô hình kiểm soát đau đa phương thức (Multimodal Analgesia) và cơ chế dẫn truyền thần kinh cảm giác đau chu phẫu. Đau cấp tính sau phẫu thuật cắt gan nội soi là sự kết hợp giữa đau thụ cảm từ vết mổ qua các sợi thần kinh A-delta, sợi C và đau nội tạng do kích thích cơ hoành. Hiện tượng tổn thương mô gây phóng thích ồ ạt các chất trung gian gây viêm, làm tăng tính nhạy cảm của các thụ thể ngoại biên và sừng sau tủy sống.

Pregabalin thuộc nhóm gabapentinoids, có cấu trúc tương tự chất ức chế dẫn truyền thần kinh acid gamma-aminobutyric (GABA). Về mặt dược lực học, thuốc không gắn trực tiếp vào thụ thể GABA mà liên kết đặc hiệu với tiểu đơn vị alpha-2-delta ($\alpha_2\delta$) của kênh calci phụ thuộc điện thế tại màng tiền synap của hệ thần kinh trung ương. Hoạt động này làm giảm dòng calci đi vào tế bào, từ đó ức chế giải phóng các chất dẫn truyền kích thích như glutamate, chất P và noradrenaline. Về dược động học, pregabalin có sinh khả dụng đường uống vượt trội trên 90%, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1 giờ và bài tiết chủ yếu ở dạng nguyên vẹn qua nước tiểu với tỷ lệ chuyển hóa qua gan dưới 2%, rất an toàn cho người bệnh phẫu thuật gan.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo hình thức thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có nhóm chứng và làm mù đôi hoàn toàn. Dân số nghiên cứu gồm 35 bệnh nhân có chỉ định cắt gan nội soi tại Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, tuổi từ 18 đến 70, phân độ ASA từ I đến III. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên giả thuyết pregabalin giúp giảm khoảng 45% nhu cầu morphin với độ tin cậy 95% và lực mẫu đạt ít nhất 80%, chia thành nhóm can thiệp (19 bệnh nhân uống 150 mg pregabalin) và nhóm chứng (16 bệnh nhân không dùng thuốc). Phương pháp phân nhóm ngẫu nhiên theo từng khối hoán vị với kích thước khối 2 và 4 được tạo tự động bằng phần mềm Stata 16 để triệt tiêu sai số chọn mẫu.

Phác đồ vô cảm chu phẫu đồng nhất áp dụng gây mê toàn diện kết hợp gây tê mặt phẳng cơ ngang bụng (TAP block) dưới hướng dẫn siêu âm với 20 ml ropivacain 0,2% mỗi bên, truyền tĩnh mạch 20 mg nefopam trước khi đóng da và duy trì mỗi 8 giờ. Giảm đau sau mổ sử dụng máy PCA morphin với liều bolus 1 mg, thời gian khóa 10 phút. Toàn bộ dữ liệu thu thập qua bệnh án mẫu được xử lý bằng phần mềm EpiData 3.1 và phân tích trên Stata 14. Các biến định lượng phi tham số được kiểm định bằng phép kiểm Mann-Whitney U, biến định tính dùng kiểm định Chi bình phương hoặc Fisher exact test, và phân tích thời gian dùng morphin đầu tiên qua đường cong Kaplan-Meier với kiểm định log-rank ở mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình theo dõi và thu thập số liệu trên 35 bệnh nhân cho thấy sự đồng nhất cao về các đặc điểm nhân khẩu học và thông số chu phẫu giữa hai nhóm. Độ tuổi trung vị của nhóm pregabalin là 58,0 tuổi và nhóm chứng là 59,5 tuổi ($p = 0,715$). Tỷ lệ nam giới chiếm đa số với 84,2% ở nhóm pregabalin và 75,0% ở nhóm chứng ($p = 0,677$). Các chỉ số về thời gian phẫu thuật (170 phút so với 175 phút), chiều dài vết mổ (6,0 cm so với 8,0 cm) và lượng fentanyl tiêu thụ trong mổ (đều đạt trung vị 200 mcg) không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

Về hiệu quả giảm đau, tại thời điểm 24 giờ sau mổ, tổng lượng morphin tích lũy tiêu thụ ở nhóm dùng pregabalin có trung vị là 12,0 mg (khoảng tứ phân vị từ 7,0 đến 22,0 mg), thấp hơn so với nhóm chứng là 14,0 mg (khoảng tứ phân vị từ 7,5 đến 24,5 mg). Tại các thời điểm theo dõi sớm, lượng morphin sử dụng ở nhóm pregabalin tại mốc 2 giờ là 0 mg (khoảng 0 - 1,0 mg) so với nhóm chứng là 1,0 mg (khoảng 0 - 1,0 mg; $p = 0,109$); mốc 4 giờ là 1,0 mg so với 2,0 mg ($p = 0,185$); và mốc 6 giờ là 3,0 mg so với 3,5 mg ($p = 0,178$). Mặc dù lượng thuốc giảm đau cần sử dụng ở nhóm can thiệp đều thấp hơn ở mọi thời điểm, sự khác biệt chưa đạt mức ý nghĩa thống kê với $p > 0,05$.

Thảo luận kết quả

Khi biểu diễn dữ liệu qua biểu đồ diễn tiến tiêu thụ morphin và bảng thống kê lâm sàng, có thể thấy rõ xu hướng giảm nhu cầu opioid ở nhóm bệnh nhân sử dụng 150 mg pregabalin trước mổ. Lý do chính khiến sự khác biệt chưa mang ý nghĩa thống kê bắt nguồn từ việc cả hai nhóm đều được thụ hưởng một phác đồ giảm đau đa phương thức nền tảng rất mạnh mẽ, bao gồm kỹ thuật gây tê mặt phẳng cơ ngang bụng (TAP block) dưới siêu âm bằng ropivacain 0,2% phối hợp cùng nefopam 20 mg truyền ngắt quãng. Kỹ thuật gây tê vùng chất lượng cao đã phong bế hiệu quả các xung động thần kinh cảm giác từ thành bụng, làm giảm đáng kể mức độ đau nền của toàn bộ mẫu nghiên cứu.

So sánh với các nghiên cứu khác trong nước, kết quả này có nét tương đồng với quan sát của một số tác giả khi thực hiện phẫu thuật mở bụng trên. Tuy nhiên, ở các loại phẫu thuật có mức độ tổn thương mô mềm diện rộng và kích thích thần kinh liên tục như phẫu thuật tim hở hay cứng cột sống, pregabalin liều 150 mg ghi nhận tỷ lệ giảm tiêu thụ morphin rõ rệt từ 26,14% đến 28,61%. Về độ an toàn, nghiên cứu khẳng định một liều pregabalin 150 mg không làm gia tăng các tác dụng phụ nghiêm trọng như ức chế hô hấp hay tụt huyết áp, nhịp tim và độ bão hòa oxy máu SpO2 của bệnh nhân luôn duy trì trong giới hạn bình thường suốt 24 giờ hậu phẫu.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm tối ưu hóa hiệu quả của pregabalin trong quy trình chăm sóc chu phẫu và nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân ngoại khoa, các khuyến nghị can thiệp cụ thể được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô nghiên cứu lâm sàng lên cỡ mẫu từ 80 đến 120 bệnh nhân trong giai đoạn 2026-2027 do các cơ sở y tế tuyến trung ương thực hiện, nhằm nâng cao sức mạnh thống kê và xác định rõ rệt hơn mức độ chênh lệch tiêu thụ opioid.
  • Thử nghiệm phác đồ đa liều bằng cách bổ sung liều lặp lại 75 mg hoặc 150 mg pregabalin vào thời điểm 12 giờ sau phẫu thuật, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương suốt 48 giờ đầu hậu phẫu.
  • Chuẩn hóa quy trình giảm đau đa phương thức kết hợp giữa gây tê vùng dưới hướng dẫn siêu âm (như TAP block hoặc ESP block) với các thuốc giảm đau non-opioid, đặt mục tiêu cắt giảm ít nhất 30% lượng morphin tiêu thụ thường quy trong 24 giờ đầu.
  • Tăng cường đào tạo cho đội ngũ điều dưỡng và bác sĩ hồi tỉnh về bảng kiểm theo dõi thang điểm đau VAS và thang điểm an thần Ramsay, bảo đảm kiểm soát cơn đau liên tục với tỷ lệ biến chứng buồn nôn và suy hô hấp dưới mức 5%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu cung cấp khối lượng dữ liệu lâm sàng giá trị và phương pháp luận chặt chẽ, đặc biệt phù hợp với các nhóm độc giả sau:

  • Bác sĩ Gây mê Hồi sức: Nắm bắt quy trình phối hợp thuốc trong giảm đau đa phương thức, tối ưu hóa chỉ định gabapentinoids và kỹ thuật gây tê mặt phẳng cơ ngang bụng dưới hướng dẫn siêu âm.
  • Phẫu thuật viên Ngoại Gan Mật - Tiêu hóa: Hiểu rõ cơ chế sinh bệnh học của đau sau mổ nội soi, từ đó phối hợp nhịp nhàng với ekip gây mê trong chương trình phục hồi sớm sau phẫu thuật (ERAS).
  • Dược sĩ lâm sàng: Khai thác dữ liệu về dược động học, dược lực học và tính an toàn của pregabalin đối với bệnh nhân suy giảm chức năng gan mật chu phẫu.
  • Học viên sau đại học và Bác sĩ Nội trú: Tham khảo phương pháp thiết kế nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi chuẩn mực, kỹ thuật xử lý số liệu y sinh học bằng phần mềm Stata và phương pháp phân tích sống còn Kaplan-Meier.

Câu hỏi thường gặp

Pregabalin có cơ chế tác dụng như thế nào trong việc giảm đau sau mổ?
Pregabalin gắn chọn lọc vào tiểu đơn vị alpha-2-delta của kênh calci phụ thuộc điện thế ở màng tiền synap thần kinh trung ương. Tác động này ức chế dòng calci nội bào, làm giảm phóng thích các chất trung gian gây đau như glutamate và chất P, từ đó ngăn ngừa hiện tượng mẫn cảm trung ương sau chấn thương mô.

Uống 150 mg pregabalin trước mổ có gây nguy cơ quá liều hoặc suy hô hấp không?
Nghiên cứu lâm sàng trên 35 bệnh nhân cho thấy liều duy nhất 150 mg rất an toàn. Các chỉ số sinh tồn như tần số thở, SpO2 và huyết áp động mạch đều ổn định, không ghi nhận trường hợp nào suy hô hấp hay an thần sâu quá mức theo thang điểm Ramsay suốt 24 giờ theo dõi.

Tại sao kết quả giảm liều morphin của pregabalin trong nghiên cứu chưa đạt ý nghĩa thống kê?
Nguyên nhân chủ yếu do nghiên cứu áp dụng phác đồ giảm đau đa phương thức rất hiệu quả với sự kết hợp của gây tê TAP block bằng ropivacain 0,2% và nefopam 20 mg. Hiệu quả giảm đau nền tảng này đã kiểm soát tốt phần lớn cơn đau, khiến mức độ chênh lệch morphin giữa hai nhóm trở nên nhỏ hơn dự kiến ban đầu.

Phác đồ kiểm soát đau đa phương thức trong nghiên cứu gồm những gì?
Quy trình gồm 4 thành phần phối hợp: pregabalin 150 mg đường uống trước mổ 2 giờ, gây tê TAP block hai bên dưới siêu âm bằng ropivacain 0,2%, truyền tĩnh mạch nefopam 20 mg mỗi 8 giờ và morphin ngắt quãng qua máy tự kiểm soát PCA khi điểm VAS trên 3.

Bệnh nhân phẫu thuật gan có cần điều chỉnh liều pregabalin không?
Pregabalin hầu như không chuyển hóa qua gan (dưới 2%) và bài tiết chủ yếu ở dạng nguyên vẹn qua thận. Do đó, thuốc an toàn trên bệnh nhân cắt gan có chức năng thận bình thường mà không đòi hỏi phải giảm liều để bảo vệ tế bào gan.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã thực hiện thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi thành công trên 35 bệnh nhân phẫu thuật cắt gan nội soi tại Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Nhóm sử dụng 150 mg pregabalin ghi nhận mức tiêu thụ morphin thấp hơn tại tất cả các thời điểm 2h, 4h, 6h và 24h sau mổ (12,0 mg so với 14,0 mg ở mốc 24 giờ), dù sự khác biệt chưa đạt ý nghĩa thống kê do phác đồ giảm đau đa phương thức nền hoạt động rất tối ưu.
  • Liều 150 mg pregabalin đường uống chứng minh được tính an toàn vượt trội, không gây ảnh hưởng bất lợi lên các chỉ số huyết động, hô hấp và chức năng gan thận chu phẫu.
  • Đề tài đóng góp bằng chứng thực tế quan trọng khẳng định vai trò của việc kết hợp gây tê vùng với thuốc hỗ trợ giảm đau không opioid trong phẫu thuật tiêu hóa hiện đại.
  • Các đơn vị y tế cần tiếp tục triển khai các thử nghiệm đa trung tâm với quy mô mẫu lớn hơn trong giai đoạn tiếp theo nhằm hoàn thiện và đưa pregabalin vào hướng dẫn điều trị chuẩn thức.