Hiệu quả của bổ sung bánh tăng cường vi chất đến tình trạng dinh dưỡng và trí lực của trẻ 6 9 tuổi tại huyện cờ đỏ thành phố cần thơ

Tài liệu Hiệu quả bổ sung vi chất đến dinh dưỡng và trí lực trẻ 6-9 tuổi tại cầ tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành

Trường đại học

Viện Dinh Dưỡng

Chuyên ngành

Dinh Dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

185
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

0.1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. SUY DINH DƯỠNG TRẺ EM

1.1.1. Khái niệm suy dinh dưỡng trẻ em

1.1.2. Phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em

1.1.3. Thực trạng suy dinh dưỡng ở trẻ dưới 5 tuổi

1.1.4. Thực trạng suy dinh dưỡng ở trẻ tiểu học

1.1.5. Nguyên nhân suy dinh dưỡng trẻ em

1.1.6. Hậu quả suy dinh dưỡng trẻ em

1.1.7. Các giải pháp phòng chống suy dinh dưỡng trẻ em

1.2. VI CHẤT DINH DƯỠNG VÀ THỰC TRẠNG THIẾU MỘT SỐ VI CHẤT DINH DƯỠNG Ở TRẺ EM

1.2.1. Vai trò của một số vi chất dinh dưỡng

1.2.2. Thực trạng thiếu một số vi chất dinh dưỡng của trẻ em

1.2.3. Nguyên nhân, hậu quả của thiếu vi chất dinh dưỡng

1.3. HOẠT ĐỘNG THẦN KINH CAO CẤP Ở TRẺ EM

1.3.1. Các đặc điểm về hoạt động thần kinh cấp cao

1.3.2. Các nghiên cứu về hoạt động thần kinh cấp cao

1.4. HIỆU QUẢ CAN THIỆP BỔ SUNG, TĂNG CƯỜNG VI CHẤT ĐỐI VỚI TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG, THIẾU VI CHẤT DINH DƯỠNG VÀ CẢI THIỆN TRÍ TUỆ Ở TRẺ EM

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn trẻ vào nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.2.3. Phương pháp chọn mẫu

2.3. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU

2.3.1. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU VÀ TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ

2.3.2. XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU

2.3.3. SAI SỐ VÀ CÁC BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC

2.3.4. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: THÔNG TIN CHUNG. HIỆU QUẢ CỦA CAN THIỆP ĐẾN TÌNH TRẠNG NHÂN TRẮC CỦA TRẺ

3.1. Hiệu quả của can thiệp đến cân nặng và chiều cao

3.2. Hiệu quả của can thiệp đến chỉ số Z-score

3.3. Hiệu quả của can thiệp đến tỉ lệ suy dinh dưỡng

3.4. Các chỉ số hiệu quả can thiệp đối với tình trạng dinh dưỡng sau 6 tháng can thiệp (T0-T6)

3.5. Các chỉ số hiệu quả can thiệp trên các trẻ bị suy dinh dưỡng trong các nhóm sau 6 tháng can thiệp (T0-T6)

3.6. HIỆU QUẢ CAN THIỆP TRÊN CÁC CHỈ SỐ SINH HÓA CỦA TRẺ VÀ CÁC CHỈ SỐ HIỆU QUẢ CAN THIỆP

3.6.1. Một số đặc điểm sinh hóa của trẻ ở thời điểm T0

3.6.2. Hiệu quả can thiệp đối với nồng độ Hemoglobin, vitamin A và vitamin D huyết thanh

3.6.3. Hiệu quả can thiệp đối với nồng độ canxi ion hóa, ferritin, transferrin receptor huyết thanh và iod niệu

3.6.4. Các chỉ số hiệu quả can thiệp đối với các chỉ số sinh hóa sau 6 tháng can thiệp (T0-T6)

3.7. HIỆU QUẢ CAN THIỆP TRÊN TRÍ TUỆ CỦA TRẺ

3.7.1. Hiệu quả can thiệp trên trung bình IQ và các chỉ số hiệu quả sau 6 tháng can thiệp (T0 – T6)

3.7.2. Phân tích hồi quy tuyến tính chuẩn hóa đa biến

4. CHƯƠNG 4: THÔNG TIN CHUNG. HIỆU QUẢ CỦA CAN THIỆP ĐẾN TÌNH TRẠNG NHÂN TRẮC CỦA TRẺ SAU 6 THÁNG CAN THIỆP (T0 – T6)

4.1. Hiệu quả của can thiệp đối với cân nặng, chiều cao, Z-score và tỉ lệ suy dinh dưỡng

4.2. Các chỉ số hiệu quả can thiệp đối với tình trạng dinh dưỡng sau 6 tháng can thiệp (T0-T6)

4.3. HIỆU QUẢ CAN THIỆP TRÊN CÁC CHỈ SỐ SINH HÓA CỦA TRẺ VÀ CÁC CHỈ SỐ HIỆU QUẢ CAN THIỆP

4.4. HIỆU QUẢ CAN THIỆP TRÊN TRÍ TUỆ CỦA TRẺ

4.4.1. Hiệu quả can thiệp lên trí tuệ và các chỉ số hiệu quả sau 6 tháng can thiệp (T0 – T6)

4.4.2. Phân tích hồi quy tuyến tính chuẩn hóa đa biến

NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN

NHỮNG HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vi Chất Dinh Dưỡng Cho Trẻ 6 9 Tuổi

Suy dinh dưỡng (SDD) và thiếu vi chất dinh dưỡng (VCDD) là vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng ở nhiều nước đang phát triển. SDD ảnh hưởng đến hàng triệu trẻ em dưới 5 tuổi, góp phần vào tỷ lệ tử vong và gánh nặng bệnh tật. Tại Việt Nam, tình trạng SDD thấp còi đã giảm nhưng vẫn còn ở mức cao. Thiếu vi chất dinh dưỡng như sắt, vitamin A, kẽm cũng là vấn đề đáng quan tâm. Nghiên cứu về hiệu quả bổ sung vi chất dinh dưỡng cho trẻ em lứa tuổi học đường còn hạn chế. Do đó, việc tìm hiểu về vai trò và hiệu quả của vi chất dinh dưỡng đối với sức khỏe trẻ em là rất cần thiết để giảm tỷ lệ SDD và thiếu VCDD.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Vi Chất Dinh Dưỡng

Vi chất dinh dưỡng là các chất dinh dưỡng thiết yếu mà cơ thể chỉ cần một lượng nhỏ, nhưng đóng vai trò quan trọng trong các chức năng sinh lý. Chúng bao gồm vitamin và khoáng chất. Thiếu vi chất dinh dưỡng có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ. Việc bổ sung đầy đủ vi chất dinh dưỡng là rất quan trọng, đặc biệt trong giai đoạn trẻ 6-9 tuổi, khi trẻ đang phát triển nhanh chóng.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Vi Chất Dinh Dưỡng Với Trẻ 6 9 Tuổi

Ở lứa tuổi 6-9, trẻ em đang trong giai đoạn phát triển trí não và thể chất mạnh mẽ. Vi chất dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Ví dụ, sắt cần thiết cho sự phát triển não bộ và khả năng tập trung, iốt quan trọng cho chức năng tuyến giáp và phát triển trí tuệ, vitamin A cần thiết cho thị lực và hệ miễn dịch. Việc thiếu hụt bất kỳ vi chất dinh dưỡng nào cũng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sự phát triển của trẻ.

II. Thực Trạng Thiếu Vi Chất và Ảnh Hưởng Đến Trẻ Cần Thơ

Tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng vẫn còn phổ biến ở trẻ em Việt Nam, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và khu vực có điều kiện kinh tế khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất, trí tuệ và khả năng học tập của trẻ. Nghiên cứu tại Cần Thơ cho thấy tỷ lệ thiếu máu, thiếu vitamin A và thiếu kẽm ở trẻ em vẫn còn ở mức đáng báo động. Việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng và bổ sung vi chất dinh dưỡng cho trẻ em là một ưu tiên hàng đầu.

2.1. Tình Hình Thiếu Vi Chất Dinh Dưỡng Ở Trẻ Em Cần Thơ

Cần Thơ, một tỉnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long, cũng đối mặt với tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng ở trẻ em. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thiếu máu do thiếu sắt, thiếu vitamin A và thiếu kẽm ở trẻ em Cần Thơ vẫn còn cao so với mức trung bình của cả nước. Điều này có thể do chế độ ăn uống chưa cân đối, thiếu đa dạng và điều kiện vệ sinh chưa đảm bảo.

2.2. Hậu Quả Của Thiếu Vi Chất Dinh Dưỡng Đến Trí Lực

Thiếu vi chất dinh dưỡng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đến sự phát triển trí tuệ của trẻ. Thiếu sắt có thể dẫn đến giảm khả năng tập trung, học hỏi và ghi nhớ. Thiếu iốt có thể gây ra chậm phát triển trí tuệ và các vấn đề về thần kinh. Thiếu vitamin A có thể ảnh hưởng đến thị lực và khả năng nhận thức. Do đó, việc phòng ngừa và điều trị thiếu vi chất dinh dưỡng là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển toàn diện của trẻ.

2.3. Suy Dinh Dưỡng Ở Trẻ Em Cần Thơ Vấn Đề Nhức Nhối

Bên cạnh thiếu vi chất dinh dưỡng, suy dinh dưỡng ở trẻ em Cần Thơ cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Tỷ lệ trẻ em bị nhẹ cân, thấp còi và gầy còm vẫn còn ở mức cao, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và khu vực có điều kiện kinh tế khó khăn. Suy dinh dưỡng làm suy yếu hệ miễn dịch, tăng nguy cơ mắc bệnh và ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ.

III. Cách Bổ Sung Vi Chất Hiệu Quả Cho Trẻ 6 9 Tuổi Tại Cần Thơ

Có nhiều cách để bổ sung vi chất dinh dưỡng cho trẻ em, bao gồm cải thiện chế độ ăn uống, sử dụng thực phẩm bổ sung và tăng cường vi chất dinh dưỡng vào thực phẩm. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần dựa trên tình trạng dinh dưỡng của trẻ, điều kiện kinh tế gia đình và nguồn lực sẵn có. Cần có sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và cộng đồng để đảm bảo trẻ em được cung cấp đầy đủ vi chất dinh dưỡng.

3.1. Cải Thiện Chế Độ Ăn Uống Thực Phẩm Giàu Vi Chất

Cải thiện chế độ ăn uống là một trong những cách hiệu quả nhất để bổ sung vi chất dinh dưỡng cho trẻ. Cần khuyến khích trẻ ăn đa dạng các loại thực phẩm, bao gồm rau xanh, trái cây, thịt, cá, trứng và sữa. Các loại thực phẩm này chứa nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho sự phát triển của trẻ. Đặc biệt, cần chú trọng đến các loại thực phẩm giàu vi chất như gan, trứng, sữa, rau xanh đậm và trái cây có màu vàng cam.

3.2. Sử Dụng Thực Phẩm Bổ Sung Vi Chất Dinh Dưỡng

Trong trường hợp chế độ ăn uống không đáp ứng đủ nhu cầu vi chất dinh dưỡng của trẻ, có thể sử dụng thực phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng. Các loại thực phẩm này thường chứa các vitamin và khoáng chất thiết yếu, giúp bổ sung những thiếu hụt trong chế độ ăn uống. Tuy nhiên, cần lựa chọn các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo chất lượng và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

3.3. Tăng Cường Vi Chất Dinh Dưỡng Vào Thực Phẩm

Tăng cường vi chất dinh dưỡng vào thực phẩm là một giải pháp hiệu quả để cải thiện tình trạng dinh dưỡng của cộng đồng. Các loại thực phẩm như muối, đường, bột mì và dầu ăn có thể được bổ sung thêm các vi chất dinh dưỡng như iốt, sắt và vitamin A. Giải pháp này giúp cung cấp vi chất dinh dưỡng cho một lượng lớn người dân một cách dễ dàng và hiệu quả.

IV. Nghiên Cứu Hiệu Quả Bổ Sung Bánh Vi Chất Tại Cần Thơ

Nghiên cứu về hiệu quả bổ sung bánh tăng cường vi chất dinh dưỡng cho trẻ 6-9 tuổi tại huyện Cờ Đỏ, thành phố Cần Thơ cho thấy kết quả khả quan. Việc bổ sung bánh vi chất giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng, tăng cường vi chất dinh dưỡng và nâng cao trí tuệ của trẻ. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng khoa học cho thấy việc bổ sung vi chất dinh dưỡng là một giải pháp hiệu quả để cải thiện sức khỏe và sự phát triển của trẻ em.

4.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Phương Pháp Thực Hiện

Nghiên cứu được thực hiện trên một nhóm trẻ 6-9 tuổi tại huyện Cờ Đỏ, thành phố Cần Thơ. Trẻ được chia thành hai nhóm: một nhóm được bổ sung bánh tăng cường vi chất dinh dưỡng và một nhóm không được bổ sung. Các chỉ số về dinh dưỡng, vi chất dinh dưỡng và trí tuệ của trẻ được đánh giá trước và sau khi can thiệp để so sánh hiệu quả.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Cải Thiện Tình Trạng Dinh Dưỡng

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bổ sung bánh tăng cường vi chất dinh dưỡng giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Trẻ được bổ sung bánh vi chất có cân nặng và chiều cao tăng lên đáng kể so với nhóm không được bổ sung. Tỷ lệ trẻ bị suy dinh dưỡng cũng giảm xuống sau khi can thiệp.

4.3. Kết Quả Nghiên Cứu Nâng Cao Trí Tuệ Của Trẻ

Nghiên cứu cũng cho thấy việc bổ sung bánh tăng cường vi chất dinh dưỡng giúp nâng cao trí tuệ của trẻ. Trẻ được bổ sung bánh vi chất có điểm số IQ tăng lên so với nhóm không được bổ sung. Điều này cho thấy vi chất dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển trí tuệ của trẻ.

V. Phòng Chống Thiếu Vi Chất Giải Pháp Dài Hạn Cho Trẻ Cần Thơ

Để giải quyết triệt để tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng ở trẻ em Cần Thơ, cần có những giải pháp dài hạn và bền vững. Các giải pháp này bao gồm tăng cường giáo dục dinh dưỡng, cải thiện điều kiện vệ sinh, nâng cao thu nhập cho người dân và tăng cường phối hợp giữa các ban ngành liên quan. Cần có sự chung tay của cả cộng đồng để đảm bảo trẻ em được phát triển toàn diện.

5.1. Tăng Cường Giáo Dục Dinh Dưỡng Cho Gia Đình

Giáo dục dinh dưỡng cho gia đình là một trong những giải pháp quan trọng để phòng chống thiếu vi chất. Cần cung cấp cho các bậc phụ huynh những kiến thức cơ bản về dinh dưỡng, cách lựa chọn thực phẩm và chế biến món ăn đảm bảo dinh dưỡng cho trẻ. Các chương trình giáo dục dinh dưỡng cần được thực hiện thường xuyên và liên tục để nâng cao nhận thức của cộng đồng.

5.2. Cải Thiện Điều Kiện Vệ Sinh Môi Trường

Điều kiện vệ sinh môi trường có ảnh hưởng lớn đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Môi trường ô nhiễm và thiếu vệ sinh có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng, ảnh hưởng đến khả năng hấp thu vi chất dinh dưỡng của cơ thể. Do đó, cần cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường, đảm bảo nguồn nước sạch và hệ thống xử lý chất thải hợp vệ sinh.

5.3. Nâng Cao Thu Nhập Cho Các Hộ Gia Đình

Thu nhập thấp là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng. Các hộ gia đình có thu nhập thấp thường không có đủ khả năng mua các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng cho trẻ. Do đó, cần có các chính sách hỗ trợ để nâng cao thu nhập cho các hộ gia đình, giúp họ có điều kiện cải thiện chế độ ăn uống cho con em mình.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Dinh Dưỡng Trí Lực Trẻ

Bổ sung vi chất dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng và trí tuệ của trẻ 6-9 tuổi tại Cần Thơ. Tuy nhiên, cần có những giải pháp toàn diện và bền vững để giải quyết triệt để tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp khác nhau và tìm ra những phương pháp tối ưu để cải thiện sức khỏe và sự phát triển của trẻ em.

6.1. Tổng Kết Về Hiệu Quả Bổ Sung Vi Chất Dinh Dưỡng

Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc bổ sung vi chất dinh dưỡng có thể mang lại những lợi ích đáng kể cho trẻ em. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc bổ sung vi chất dinh dưỡng chỉ là một phần trong một chiến lược dinh dưỡng toàn diện. Cần kết hợp việc bổ sung vi chất dinh dưỡng với việc cải thiện chế độ ăn uống và điều kiện vệ sinh để đạt được hiệu quả tối ưu.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Dinh Dưỡng Trí Lực Trẻ

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp khác nhau, chẳng hạn như tăng cường vi chất dinh dưỡng vào thực phẩm, giáo dục dinh dưỡng cho gia đình và cải thiện điều kiện vệ sinh. Cần có những nghiên cứu dài hạn để đánh giá tác động của việc bổ sung vi chất dinh dưỡng đến sự phát triển trí tuệ và thể chất của trẻ trong tương lai.

6.3. Tư Vấn Dinh Dưỡng Cho Trẻ Em Cần Thiết Hơn Bao Giờ Hết

Để đảm bảo trẻ em được cung cấp đầy đủ vi chất dinh dưỡng, cần tăng cường tư vấn dinh dưỡng cho trẻ em và gia đình. Các chuyên gia dinh dưỡng có thể cung cấp những lời khuyên hữu ích về cách lựa chọn thực phẩm, chế biến món ăn và bổ sung vi chất dinh dưỡng một cách an toàn và hiệu quả. Tư vấn dinh dưỡng cần được thực hiện thường xuyên và liên tục để giúp các gia đình có những kiến thức và kỹ năng cần thiết để chăm sóc sức khỏe cho con em mình.

07/06/2025
Hiệu quả của bổ sung bánh tăng cường vi chất đến tình trạng dinh dưỡng và trí lực của trẻ 6 9 tuổi tại huyện cờ đỏ thành phố cần thơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. SUY DINH DƯỠNG TRẺ EM 1. Khái niệm suy dinh dưỡng trẻ em Suy dinh dưỡng trẻ em là tình trạng mức cung ứng các chất dinh dưỡng và vi chất dinh dưỡng thiếu so với nhu cầu sinh lý của trẻ, làm ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất, vận động, tâm thần và trí thông minh của trẻ [24],[25],[26],[27]. Phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em Cho đến nay các chỉ số nhân trắc (theo tuổi và giới) thường được sử dụng nhất để xếp các loại tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em.

* Trẻ sơ sinh đến dưới 60 tháng tuổi: - Cân nặng. - Chiều cao: chiều dài nằm (trẻ < 24 tháng) và chiều cao đứng (trẻ ≥ 24 tháng). - Đo chu vi vòng cánh tay (MUAC) * Trẻ từ 5 đến 19 tuổi: Chỉ số khối cơ thể (BMI). * WHO năm 1985 đã chọn Quần thể tham khảo NCHS của Hoa Kỳ làm quần thể tham chiếu (QTTC) để so sánh đánh giá TTDD của trẻ em.

Nhưng sau 2 thập kỷ áp dụng, một số nhược điểm của quần thể NCHS bộc lộ: được xây dựng trên quần thể trẻ em Hoa Kỳ, đa số trẻ không được nuôi dưỡng bằng sữa mẹ mà được nuôi bằng sữa công thức, do vậy cân nặng có phần cao hơn, chiều cao có phần thấp hơn so với trẻ bú sữa mẹ. Năm 2005 – 2006, WHO đưa ra một quần thể tham chiếu mới, được xây dựng dựa trên kết quả của một số quần thể được theo dõi theo chiều dọc (trên trẻ em ở 6 nước có điều kiện phát triển và chủng tộc khác nhau (Braxin, Ghana, Na uy, Ấn độ, Oman và Hoa kỳ)), được nuôi dưỡng bằng sữa mẹ. đại diện trên thế giới thay thế cho quần thể NCHS, với chiều cao cao hơn, cân nặng thấp hơn. Hiện nay, Việt Nam cũng như các nước trên thế giới sử dụng chuẩn tăng trưởng của WHO 2006 và thang phân loại của WHO 1981 (ngưỡng phân loại không đổi) [27-30].

5 * Người ta sử dụng các giới hạn ngưỡng (cut-off point) theo các cách như sau: - Theo phân bố thống kê, thường lấy -2SD của số trung bình làm giới hạn ngưỡng, từ đó tính được tỷ lệ ở dưới hoặc trên các ngưỡng đó. - Theo độ lệch chuẩn (Z score hay SD score) Z score hay SD score = Kích thước đo được – Số trung bình của QTTC Độ lệch chuẩn của QTTC Cách biểu hiện theo tỷ lệ % dưới giới hạn ngưỡng cho một kết luận tổng quát nhưng để so sánh hiệu quả của các can thiệp thì cách so sánh số trung bình (±SD) hoặc số trung bình của Z score thích hợp hơn. - Theo Xentin (percentile): Ở mốc 3 xentin (nghĩa là có 3% số trẻ dưới mốc này) gần tương đương với -2SD (-1,881), nên dưới mốc này có thể xếp vào loại thiếu dinh dưỡng. Đánh giá trên cá thể * Cân nặng theo tuổi (CN/T): Cân nặng của trẻ được so sánh với cân nặng của trẻ cùng tuổi, cùng giới của chuẩn tăng trưởng WHO 2006, lấy điểm ngưỡng dưới 2 độ lệch chuẩn (-2SD) được coi là SDD thiếu cân.

Phân loại SDD bằng chỉ tiêu cân nặng theo tuổi có nhược điểm là không phân biệt được SDD cấp hay mạn tính. * Chiều cao theo tuổi (CC/T): Chiều cao của trẻ được so sánh với trẻ cùng tuổi, cùng giới của chuẩn tăng trưởng WHO 2006, lấy điểm ngưỡng dưới 2 độ lệch chuẩn (-2SD) được coi là SDD thấp còi. Chỉ tiêu CC/T thấp (< -2SD) phản ánh tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài hoặc SDD trong quá khứ (thấp hơn so với chiều cao có thể đạt được của trẻ cùng tuổi cùng giới). * Cân nặng theo chiều cao (CN/CC): CN/CC thấp dưới -2SD theo chuẩn tăng trưởng WHO 2006 phản ánh SDD ở thời điểm hiện tại, mới xảy ra làm đứa trẻ ngừng lên cân hay sụt cân.

Đây là SDD thể gầy còm (SDD cấp tính). * Đo chu vi vòng cánh tay (MUAC) Theo khuyến nghị của WHO năm 2006, chủ yếu dùng để sàng lọc tìm SDD cấp tính trên cộng đồng vì phương pháp đơn giản và có chung một điểm ngưỡng mà không phụ thuộc vào tuổi của trẻ. 6 - SDD cấp tính vừa: 11,5cm ≤ MUAC < 12cm - SDD cấp tính nặng: MUAC < 11,5cm. * Chỉ số khối cơ thể (BMI) theo tuổi và giới: cho trẻ 5 – 19 tuổi Sử dụng quần thể tham khảo của WHO với các điểm ngưỡng như sau: - BMI < 5 percentile: trẻ gầy hoặc thiếu dinh dưỡng - BMI ≥ 85 percentile: thừa cân Điểm ngưỡng theo Z-scores hay SD-scores = BMI đo được – BMI trung bình WHO Độ lệch chuẩn của WHO - Với BMI > +2: béo phì - Với +1 < BMI ≤ +2: thừa cân - Với -2 ≤ BMI < +1: Bình thường - Với -3 ≤ BMI < -2: Gầy - Với BMI < -3: Gầy nặng 1.

Đánh giá trên quần thể: WHO 1995 cũng đưa ra các mức phân loại sau đây để nhận định mức ý nghĩa sức khỏe cộng đồng [28]: Bảng 1. Ngưỡng đánh giá mức độ SDD của quần thể Mức độ (Tỷ lệ % hiện mắc) Thể SDD Thấp Trung bình Cao Rất cao Thiếu cân < 10 10-19 20-29  30 (underweight) Thấp còi < 20 20-29 30-39  40 (stunting) Gần đây WHO (2018) đưa ra ngưỡng mới đánh giá mức độ SDD thấp còi cho quần thể với 5 mức. Theo phân loại mới này, tỷ lệ SDD thấp còi từ 20% trở lên được xếp loại ở mức cao thay vì mức trung bình trước đây [11]. Ngưỡng đánh giá mức độ SDD thấp còi của quần thể với 5 mức độ Tỷ lệ % hiện mắc thấp còi Mức độ < 2,5 Rất thấp 2,5 - < 10,0 Thấp 10,0 - < 20,0 Trung bình 20,0 - < 30,0 Cao ≥ 30,0 Rất cao 1.

Thực trạng suy dinh dưỡng ở trẻ dưới 5 tuổi 1. Suy dinh dưỡng ở trẻ dưới 5 tuổi trên thế giới Theo đánh giá của WHO và UNICEF năm 2011, thế giới có khoảng 165 triệu (26%) trẻ dưới 5 tuổi bị thấp còi, giảm khá nhiều so với năm 1990 là 253 triệu trẻ; có khoảng 101 triệu (16%) trẻ nhẹ cân, giảm cũng khá nhiều so với năm 1990 là 159 triệu trẻ và có khoảng 52 triệu (8%) trẻ gầy còm (năm 1990 là 58 triệu trẻ). Đến năm 2015 toàn thế giới có khoảng 157,3 triệu trẻ em dưới 5 tuổi bị thấp còi (ở các nước đang phát triển là 153,2 triệu) [2],[3],[31]. Đến 2018 toàn cầu có khoảng 149 triệu (21,9%) trẻ dưới 5 tuổi bị thấp còi và khoảng 49 triệu (7,3%) trẻ bị gầy còm [32].

Theo Mercedes de Onis và CS, diễn biến tỷ lệ thấp còi trẻ dưới 5 tuổi các vùng và lãnh thổ khác nhau trên thế giới từ năm 1990 đến 2015 đều giảm, tuy nhiên châu Phi và châu Á vẫn là những vùng có tỷ lệ còn cao (châu Phi 37,6% và châu Á 22,9% vào năm 2015). Ước tính có hơn 90% trẻ thấp còi dưới 5 tuổi sống ở Châu Á và Châu Phi. Tỷ lệ thấp nhất thuộc vùng châu Mỹ La tinh và Caribê, chỉ có khoảng 11,6% trẻ em dưới 5 tuổi bị thấp còi năm 2015.3 cho thấy ước lượng tỷ lệ và số lượng trẻ em bị thấp còi từ năm 1990 đến năm 2015 [2]. Diễn biến suy dinh dưỡng thể thấp còi ở trẻ dưới 5 tuổi theo các vùng lãnh thổ trên thể giới từ 1990 – 2015 Vùng lãnh Tỉ lệ thấp còi (%) Số lượng thấp còi (triệu) thổ 1990 2010 2015 1990 2010 2015 Châu Phi 40,3 38,2 37,6 44,9 60,0 62,9 (42,0- (35,5- (34,6- (42,3- (55,9- (57,8- 47,8) 40,8) 40,6) 49,0) 64,1) 67,9) Châu Á 48,6 27,6 22,9 189,9 99,5 83,9 (46,1- (24,4- (19,8- (180,2- (88,2- (72,4- 51,0) 30,7) 26,1) 199,5) 110,9) 95,4) Châu Mỹ 23,7 13,5 11,6 13,2 7,2 5,9 La tinh & (18,6- (8,5- (6,7- (10,3- (4,5-9,8) (3,4-8,4) Caribê 28,9) 18,5) 16,6) 16,1) Toàn cầu 39,7 26,7 24,1 253,0 171,4 157,3 (38,1- (24,8- (22,1- (242,4- (158,9- (144,4- 41,4) 28,7) 26,0) 263,6) 183,9) 170,3) Châu Phi Xu hướng thấp còi giảm từ 40,3% năm 1990 xuống 37,6% năm 2015, chỉ giảm khoảng 0,1%/năm.

Tỷ lệ cao tập trung ở Tây, Trung và Đông Phi, nơi mà tỷ lệ trung bình còn cao vào năm 2015 (>35%). Mặc dù tỉ lệ thấp còi có giảm qua các năm, tuy nhiên số lượng trẻ thấp còi lại tăng chứng tỏ tốc độ tăng dân số còn cao. Châu Á Thấp còi phổ biến và có tỉ lệ cao ở Châu Á nhưng có xu hướng cải thiện rất đáng kể, giảm từ 48,6% năm 1990 xuống còn 22,9% năm 2015. Số lượng trẻ thấp còi cũng giảm đáng kể qua các năm, hiện có khoảng 83,9 triệu trẻ thấp còi năm 2015 (giảm từ 189,9 triệu năm 1990).

Tuy vậy, Nam Á vẫn còn chiếm tỉ lệ cao (30,9% năm 2015). 9 Châu Mỹ Latin và Caribê Ước tính tỷ lệ thấp còi ở Châu Mỹ Latin và Carribe giảm từ 23,7% năm 1990 xuống còn 11,6% năm 2015. Số lượng trẻ em thấp còi ở khu vực này thay đổi rất ít trong những năm qua dù tỉ lệ giảm khá nhiều (giảm 7,3 triệu từ 1990 – 2015) [2]. Nhìn chung, tỷ lệ thấp còi đều giảm ở các nước đang phát triển nhưng một số nước vẫn còn ở mức cao.

Ngoài ra do tốc độ tăng dân số nên ở một số khu vực số lượng trẻ thấp còi vẫn cao dù tỉ lệ giảm. Suy dinh dưỡng ở trẻ dưới 5 tuổi tại Việt Nam Tỷ lệ SDD ở cả 3 thể (cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi và cân nặng theo chiều cao) đều giảm. Tỷ lệ SDD thể thấp còi (chiều cao/tuổi thấp) ở trẻ em dưới 5 tuổi đã giảm từ 56,5% năm 1990 xuống còn 36,5% năm 2000, giảm khoảng 20% trong vòng một thập kỷ. Năm 2010, tỷ lệ này còn 29,3% và đến năm 2015 là 24,6%; tuy vậy hiện vẫn là một mức khá cao theo tiêu chuẩn đánh giá của WHO [8-10].

Tỷ lệ suy dinh dưỡng khác nhau rất nhiều giữa các vùng sinh thái khác nhau. Nhìn chung, ở Nam Bộ tỷ lệ SDD trẻ dưới 5 tuổi thấp hơn so với các vùng khác ( tỉ lệ thấp còi ở Đồng bằng sông Cửu Long là 28,2% năm 2010 và 23,5% năm 2015; tỉ lệ nhẹ cân lần lượt là 16,8% và 12,2%).Qua đó cho thấy tỉ lệ thấp còi tại đây vẫn còn ở mức khá cao theo thang phân loại của WHO [33],[34],[35]. Thực trạng suy dinh dưỡng ở trẻ tiểu học 1. Suy dinh dưỡng ở trẻ tiểu học trên thế giới Châu Phi Một nghiên cứu của Opara D.

và cộng sự trên trẻ từ 2 – 14 tuổi tại Uyo – Nigeria báo cáo năm 2010 cho thấy tỉ lệ thấp còi ở trường tư và công lần lượt là 17,1% và 25,3% [36].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Hiệu Quả Bổ Sung Vi Chất Đến Dinh Dưỡng và Trí Lực Trẻ 6-9 Tuổi Tại Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của việc bổ sung vi chất dinh dưỡng đối với sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ em trong độ tuổi từ 6 đến 9 tại Cần Thơ. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc bổ sung vi chất không chỉ cải thiện tình trạng dinh dưỡng mà còn góp phần nâng cao khả năng học tập và phát triển toàn diện của trẻ.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận án hiệu quả bổ sung đa vi chất tới cải thiện tình trạng dinh dưỡng của trẻ gái 11-13 tuổi tại một số trường trung học cơ sở dân tộc bán trú tỉnh Yên Bái", nơi nghiên cứu về tác động của vi chất đến trẻ em lớn hơn. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận án tiến sĩ xây dựng công thức tăng cường vi chất dinh dưỡng vào thực phẩm thông dụng cho học sinh 7-10 tuổi theo hướng dẫn của tổ chức y tế thế giới và đánh giá hiệu quả" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức bổ sung vi chất cho trẻ em trong độ tuổi học đường. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận án tiến sĩ hiệu quả cải thiện tình trạng dinh dưỡng vitamin D thông qua bổ sung vitamin D3 và chế độ ăn giàu canxi cho trẻ 12-36 tháng tuổi", để thấy được tầm quan trọng của vi chất dinh dưỡng trong giai đoạn phát triển sớm của trẻ.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về dinh dưỡng trẻ em mà còn mở ra nhiều khía cạnh mới để khám phá.