Hiệu Quả Bảo Vệ Tế Bào Gan Của Sevofluran Trong Phẫu Thuật Cắt Gan

Tài liệu Hiệu quả bảo vệ tế bào gan của sevofluran trong phẫu thuật cắt gan tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành

Chuyên ngành

Gây mê hồi sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2022

148
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các chữ viết tắt

Bảng đối chiếu thuật ngữ Anh Việt

Danh mục các hình

Danh mục các bảng

Danh mục các biểu đồ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Phẫu thuật cắt gan điều trị ung thư tế bào gan

1.2. Các phương pháp kiểm soát mạch máu trong mổ

1.3. Biến chứng sau phẫu thuật cắt gan

1.4. Cơ chế sinh lý bệnh của tổn thương tế bào gan do thiếu máu - tái tưới máu trong phẫu thuật cắt gan

1.5. Cơ sở sinh lý và cơ chế bảo vệ tế bào của tiền thích nghi

1.6. Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam về hiệu quả bảo vệ tế bào của sevofluran

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu

2.5. Các biến số nghiên cứu

2.6. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

2.7. Quy trình nghiên cứu

2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. Chương 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm nền của ba nhóm nghiên cứu

3.2. So sánh mức độ tổn thương tế bào gan sau mổ

3.3. Động học các chỉ dấu sinh học sau mổ

3.4. Biến chứng và thời gian nằm viện

3.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ đỉnh ALT, AST

3.6. Động học các xét nghiệm chức năng gan ở 3 trường hợp tử vong

4. Chương 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

4.2. Đánh giá hiệu quả bảo vệ tế bào gan của sevofluran lên mức độ tổn thương tế bào gan bằng nồng độ đỉnh ALT, AST sau mổ

4.3. Đánh giá hiệu quả bảo vệ tế bào gan của sevofluran bằng động học INR, aPPT tiểu cầu và bilirubin toàn phần sau mổ

4.4. Đánh giá hiệu quả bảo vệ tế bào gan của sevofluran bằng tỉ lệ biến chứng và thời gian nằm viện

4.5. Điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hiệu Quả Sevofluran Cắt Gan Ưu Điểm Vượt Trội

Ung thư tế bào gan là một bệnh lý ác tính phổ biến, đứng hàng thứ sáu trên thế giới và là nguyên nhân gây tử vong hàng thứ ba do ung thư. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh ung thư gan cũng thuộc hàng cao, chủ yếu do tình trạng nhiễm viêm gan siêu vi B và C. Phẫu thuật cắt gan là một phương pháp điều trị triệt căn hiệu quả. Để giảm thiểu mất máu trong quá trình phẫu thuật, các phương pháp kiểm soát mạch máu gan được áp dụng. Tuy nhiên, kiểm soát mạch máu có thể dẫn đến tổn thương tế bào gan do thiếu máu cục bộ và tái tưới máu, thể hiện qua sự tăng men gan ALT, AST sau phẫu thuật. Nghiên cứu này tập trung đánh giá hiệu quả của Sevofluran trong việc bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương này, một lĩnh vực còn nhiều tranh cãi.

1.1. Tầm Quan Trọng của Phẫu Thuật Cắt Gan Điều Trị Ung Thư

Phẫu thuật cắt gan dựa trên giải phẫu hạ phân thùy, chia gan thành 8 hạ phân thùy chức năng theo phân bố mạch máu. Loại bỏ các phân thùy bị ung thư là mục tiêu chính. Phân loại Couinaud được sử dụng rộng rãi. Kỹ thuật cắt gan lớn (từ 3 hạ phân thùy trở lên) có nguy cơ biến chứng cao hơn cắt gan nhỏ. Do đó, việc đánh giá chính xác mức độ cắt gan là rất quan trọng. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật.

1.2. Các Phương Pháp Kiểm Soát Mạch Máu Trong Phẫu Thuật Gan

Để giảm mất máu trong phẫu thuật, các bác sĩ sử dụng các kỹ thuật kiểm soát mạch máu. Nghiệm pháp Pringle (kẹp rốn gan) là một phương pháp phổ biến để hạn chế dòng máu vào gan. Có hai phương pháp chính: kiểm soát mạch máu vào và kiểm soát toàn bộ mạch máu. Nghiệm pháp Pringle có thể liên tục hoặc ngắt quãng. Kẹp một nửa gan hoặc kẹp mạch máu hạ phân thùy là các phương pháp khác, ít gây ảnh hưởng đến huyết động hơn. Phẫu tích nhu mô gan cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cầm máu.

II. Thách Thức Tổn Thương Tế Bào Gan Sau Phẫu Thuật Rủi Ro Cao

Tần suất biến chứng sau phẫu thuật cắt gan có thể lên đến 20%. Tổn thương tế bào gan do thiếu máu cục bộ và tái tưới máu là một trong những nguyên nhân chính, dẫn đến tăng men gan (ALT, AST), bilirubin và các rối loạn chức năng gan khác. Tổn thương này không chỉ kéo dài thời gian nằm viện mà còn làm tăng nguy cơ suy gan cấp và tử vong. Các biện pháp bảo vệ gan trong và sau phẫu thuật là vô cùng quan trọng. Việc xác định chính xác các yếu tố nguy cơ gây tổn thương gan là cần thiết.

2.1. Biến Chứng Gan Liên Quan Đến Thiếu Máu Và Tái Tưới Máu

Biến chứng sau phẫu thuật cắt gan rất đa dạng, bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, rò mật và suy gan. Tổn thương do thiếu máu - tái tưới máu là một vấn đề quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh gan nền (ví dụ, xơ gan). Quá trình này kích hoạt một loạt các phản ứng viêm và oxy hóa, dẫn đến tổn thương tế bào gan. Theo tài liệu gốc, tổn thương tế bào gan liên quan đến thiếu máu và tái tưới máu biểu hiện bằng tăng men gan ALT, AST sau mổ và là yếu tố nguy cơ dẫn đến suy gan cấp.

2.2. Men Gan ALT AST Chỉ Số Đánh Giá Tổn Thương Tế Bào Gan

Men gan ALT và AST là các chỉ số sinh hóa quan trọng để đánh giá mức độ tổn thương tế bào gan. Sự gia tăng nồng độ ALT và AST sau phẫu thuật cho thấy có tổn thương tế bào gan. Nồng độ đỉnh của men gan thường được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của tổn thương. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các yếu tố khác (ví dụ, mức độ cắt gan, bệnh gan nền) cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ men gan.

III. Giải Pháp Sevofluran Bảo Vệ Tế Bào Gan Cơ Chế Lợi Ích

Sevofluran là một thuốc gây mê đường hô hấp thường được sử dụng trong phẫu thuật cắt gan. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng sevofluran có tác dụng bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương do thiếu máu - tái tưới máu. Cơ chế bảo vệ có thể liên quan đến khả năng giảm stress oxy hóa, cải thiện chức năng ty thể và ức chế các phản ứng viêm. Việc sử dụng sevofluran có thể làm giảm nồng độ men gan sau phẫu thuật và cải thiện kết quả lâm sàng. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định liều lượng và phương pháp sử dụng tối ưu.

3.1. Cơ Chế Bảo Vệ Tế Bào Gan Của Sevofluran Giảm Stress Oxy Hóa

Cơ chế bảo vệ tế bào gan của sevofluran liên quan đến nhiều yếu tố. Sevofluran có thể làm giảm stress oxy hóa bằng cách tăng cường hoạt động của các enzyme chống oxy hóa. Nó cũng có thể cải thiện chức năng ty thể, giúp tế bào gan chịu đựng tốt hơn tình trạng thiếu oxy. Ngoài ra, sevofluran có thể ức chế các phản ứng viêm, giảm thiểu tổn thương do các cytokine viêm gây ra.

3.2. So Sánh Sevofluran với Các Thuốc Gây Mê Khác Propofol

Một số nghiên cứu so sánh sevofluran với các thuốc gây mê khác, như propofol, trong phẫu thuật cắt gan. Kết quả cho thấy sevofluran có thể có lợi thế hơn propofol trong việc bảo vệ tế bào gan. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào thiết kế nghiên cứu và đặc điểm của bệnh nhân.

IV. Phương Pháp Tiền Hậu Thích Nghi Sevofluran Cách Thực Hiện

Để tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ của sevofluran, có thể áp dụng các phương pháp tiền thích nghi và hậu thích nghi. Tiền thích nghi (preconditioning) bao gồm việc sử dụng sevofluran trước khi thực hiện kiểm soát mạch máu. Hậu thích nghi (postconditioning) bao gồm việc sử dụng sevofluran sau khi xả kẹp mạch máu. Nghiên cứu này sẽ so sánh hiệu quả của tiền thích nghi sevofluran, tiền thích nghi kết hợp hậu thích nghi, và gây mê tĩnh mạch hoàn toàn với propofol.

4.1. Tiền Thích Nghi Sevofluran Thời Điểm và Liều Lượng Tối Ưu

Tiền thích nghi với sevofluran thường được thực hiện bằng cách cho bệnh nhân hít sevofluran trong một khoảng thời gian ngắn trước khi bắt đầu phẫu thuật. Thời gian và liều lượng tối ưu vẫn chưa được xác định rõ, nhưng một số nghiên cứu cho thấy hiệu quả tốt với nồng độ 1-2 MAC trong khoảng 10-15 phút.

4.2. Hậu Thích Nghi Sevofluran Ứng Dụng Ngay Sau Tái Tưới Máu

Hậu thích nghi với sevofluran được thực hiện bằng cách duy trì nồng độ sevofluran trong một khoảng thời gian ngắn sau khi tái tưới máu. Phương pháp này có thể giúp giảm thiểu tổn thương do các gốc tự do oxy hóa và các chất trung gian gây viêm được giải phóng trong quá trình tái tưới máu.

V. Nghiên Cứu Hiệu Quả Bảo Vệ Gan Của Sevofluran Kết Quả Thực Tế

Nghiên cứu này so sánh mức độ tổn thương tế bào gan (đánh giá bằng nồng độ đỉnh ALT, AST) giữa các nhóm bệnh nhân được gây mê bằng sevofluran (tiền thích nghi, tiền và hậu thích nghi) và propofol. Các chỉ số chức năng gan khác (INR, aPTT, tiểu cầu, bilirubin) cũng được theo dõi. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng về hiệu quả bảo vệ gan của sevofluran trong phẫu thuật cắt gan, đặc biệt là trên bệnh nhân có bệnh gan nền.

5.1. Tiêu Chí Đánh Giá Chức Năng Gan ALT AST Bilirubin INR

Các tiêu chí đánh giá chức năng gan bao gồm nồng độ men gan (ALT, AST), bilirubin toàn phần, INR và aPTT. Nồng độ men gan tăng cao cho thấy có tổn thương tế bào gan. Bilirubin tăng có thể cho thấy có tắc nghẽn đường mật hoặc rối loạn chức năng gan. INR và aPTT đánh giá khả năng đông máu của gan.

5.2. Biến Chứng Gan Sau Phẫu Thuật Tỉ Lệ Mắc và Thời Gian Nằm Viện

Nghiên cứu cũng đánh giá tỉ lệ biến chứng gan sau phẫu thuật, bao gồm suy gan cấp, rò mật và nhiễm trùng. Thời gian nằm viện cũng được theo dõi để đánh giá hiệu quả của các phương pháp gây mê khác nhau.

VI. Kết Luận Sevofluran Lựa Chọn Tối Ưu Bảo Vệ Gan Trong Cắt Gan

Nghiên cứu này hy vọng sẽ cung cấp bằng chứng thuyết phục về hiệu quả bảo vệ tế bào gan của sevofluran trong phẫu thuật cắt gan. Nếu kết quả khả quan, sevofluran có thể trở thành một lựa chọn ưu tiên cho gây mê trong phẫu thuật cắt gan, đặc biệt là trên bệnh nhân có bệnh gan nền. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa liều lượng và phương pháp sử dụng sevofluran, cũng như đánh giá hiệu quả của sevofluran trên các loại phẫu thuật gan khác.

6.1. Ưu Điểm Của Sevofluran So Với Các Phương Pháp Gây Mê Khác

Nếu nghiên cứu chứng minh được ưu điểm của sevofluran, nó có thể thay đổi thực hành lâm sàng và cải thiện kết quả cho bệnh nhân trải qua phẫu thuật cắt gan.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Sevofluran và Tổn Thương Gan

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế bảo vệ gan của sevofluran và phát triển các phương pháp điều trị mới để giảm thiểu tổn thương gan sau phẫu thuật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ hiệu quả bảo vệ tế bào gan của sevoflurane trong phẫu thuật cắt gan

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thƣ tế bào gan là bệnh lý ung thƣ phổ biến, đứng hàng thứ sáu trong các loại ung thƣ trên thế giới và là nguyên nhân tử vong do ung thƣ đứng hàng thứ ba [122]. So với thế giới, Việt Nam là nƣớc đứng hàng thứ sáu về tỉ lệ ung thƣ gan, so với các loại ung thƣ khác trong nƣớc, ung thƣ gan đứng hàng đầu do tình trạng nhiễm viêm gan siêu vi B (15 – 20%) và viêm gan siêu vi C (15%) [1], [9] [118]. Phẫu thuật cắt gan là một trong những phƣơng pháp điều trị triệt căn hiệu quả ung thƣ tế bào gan [8]. Để giảm chảy máu trong phẫu thuật và giảm nhu cầu truyền máu, các phƣơng pháp kiểm soát mạch máu gan đƣợc áp dụng.

Kiểm soát mạch máu toàn bộ hay chọn lọc với thao tác kẹp và xả mạch máu trong phẫu thuật có nguy cơ gây ra tổn thƣơng tế bào gan do thiếu máu cục bộ và tái tƣới máu. Tổn thƣơng tế bào gan liên quan đến thiếu máu và tái tƣới máu biểu hiện bằng tăng men gan ALT (alanine aminotransferase), AST (aspartate aminotransferase) sau mổ và là yếu tố nguy cơ dẫn đến suy gan cấp và làm tăng tỉ lệ biến chứng và tỉ lệ tử vong sau mổ [115]. Có nhiều phƣơng pháp giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thƣơng thiếu máu - tái tƣới máu nhƣ phƣơng pháp tiền thích nghi bằng thiếu máu, kiểm soát mạch máu ngắt quãng trƣớc khi kiểm soát mạch máu liên tục, kiểm soát mạch máu ngắt quãng trong mổ và tiền thích nghi bằng thuốc [11], [26], [30], [36], [57]. Với tiền thích nghi bằng thuốc, duy trì mê bằng thuốc mê hô hấp sevofluran hoặc thuốc mê tĩnh mạch propofol đã đƣợc nhiều nghiên cứu thực nghiệm đánh giá hiệu quả bảo vệ tế bào khỏi tổn thƣơng thiếu máu - tái tƣới máu.

Sevofluran có tác dụng bảo vệ tế bào cơ tim khỏi tổn thƣơng do thiếu máu - tái tƣới máu trong phẫu thuật có kẹp và xả động mạch vành [3], [12], [17], [23], [24], [25], [113]. Trong phẫu thuật cắt gan cũng có kẹp - xả mạch máu và gây tổn thƣơng tế bào gan do thiếu máu - tái tƣới máu. Tuy nhiên tác dụng (LUAN.gan TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.gan 2 bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thƣơng do thiếu máu - tái tƣới máu của sevofluran chƣa đƣợc nghiên cứu nhiều và hiệu quả trái ngƣợc nhau do sự khác biệt về phƣơng pháp kiểm soát mạch máu, tiêu chí đánh giá tổn thƣơng tế bào gan [19], [20], [21], [22]. Ngoài ra, kết quả các nghiên cứu này chỉ đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào gan đuợc thực hiên ở nhóm phẫu thuật cắt gan trên nền gan bình thƣờng [19], [21], [22].

Tại Việt Nam, phẫu thuật cắt gan thực hiện ở nhóm ung thƣ tế bào gan nguyên phát với gan có bệnh nền viêm gan hoặc xơ gan và chƣa có nghiên cứu nào về hiệu quả bảo vệ tế bào gan do thuốc mê [1], [5], [9]. Từ đó chúng tôi có câu hỏi nghiên cứu: sử dụng sevofluran trong quá trình duy trì mê có tác dụng bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thƣơng thiếu máu - tái tƣới máu xảy ra trong quá trình can thiệp phẫu thuật cắt gan điều trị ung thƣ gan nguyên phát có kẹp và xả mạch máu không? Thuốc mê hô hấp sevofluran đƣợc sử dụng phổ biến để duy trì mê cho phẫu thuật cắt gan. Thuốc mê tĩnh mạch propofol thƣờng chỉ dùng để khởi mê. Vì thế chúng tôi tiến hành đề tài nghiên cứu ―hiệu quả bảo vệ tế bào gan của sevofluran trong phẫu thuật cắt gan‖, nhóm chứng sử dụng gây mê tĩnh mạch hoàn toàn với propofol để so sánh với 2 nhóm can thiệp sử dụng sevofluran tiền thích nghi hoặc tiền thích nghi kết hợp hậu thích nghi.

Giả thuyết nghiên cứu của chúng tôi là sử dụng sevofluran với phƣơng pháp tiền thích nghi và/hoặc với duy trì mê liên tục có tác dụng bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thƣơng thiếu máu - tái tƣới máu với biểu hiện giảm nồng độ đỉnh ALT, AST sau phẫu thuật cắt gan.gan TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.gan 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. So sánh mức độ tổn thƣơng tế bào gan đánh giá bằng nồng độ đỉnh của ALT, AST sau mổ ở nhóm tiền thích nghi sevofluran, tiền thích nghi và hậu thích nghi sevofluran với gây mê tĩnh mạch hoàn toàn với propofol. So sánh chức năng gan đánh giá bằng nồng độ ALT, AST, giá trị INR, aPTT, số lƣợng tiểu cầu và nồng độ bilirubin toàn phần sau mổ ngày 0, 1, 2, 5 và ngày 30 ở nhóm tiền thích nghi sevofluran, tiền thích nghi và hậu thích nghi sevofluran với gây mê tĩnh mạch hoàn toàn với propofol. So sánh kết cục phẫu thuật đánh giá bằng tỉ lệ biến chứng và thời gian nằm viện ở nhóm tiền thích nghi sevofluran, tiền thích nghi và hậu thích nghi sevofluran với gây mê tĩnh mạch hoàn toàn với propofol.gan TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.gan 4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Phẫu thuật cắt gan điều trị ung thƣ tế bào gan Phẫu thuật cắt gan chủ yếu dựa vào mô tả giải phẫu của hạ phân thùy đƣợc chia dựa vào phân bố mạch máu vào gan qua động mạch gan và tĩnh mạch cửa, dẫn lƣu tĩnh mạch qua tĩnh mạch gan và dẫn lƣu đƣờng mật [14], [76], [141]. Phân loại Couinaud chia gan thành 8 hạ phân thùy chức năng. Các tĩnh mạch gan đƣợc tìm thấy ở vùng ngoại vi của từng hạ phân thùy, trong khi ở trung tâm có các nhánh của tĩnh mạch cửa, động mạch gan và đƣờng mật. Tĩnh mạch gan giữa chia gan thành thùy trái và phải.

Tĩnh mạch gan trái chia thùy trái thành phân thùy bên (II, III) và giữa (IVa, IVb). Tĩnh mạch gan phải chia thùy phải thành phân truỳ trƣớc (V, VIII) và sau (VI, VII). Thùy đuôi (I) có tĩnh mạch gan thƣờng đổ trực tiếp vào tĩnh mạch chủ dƣới. Tĩnh mạch cửa chia gan thành phân thùy trên (II, IVa, VII, VIII) và dƣới (III, IVb, V, VI).

Dây chằng liềm chia thùy trái thành phân thùy bên và giữa, tĩnh mạch gan trái thƣờng nằm lệch nhẹ bên trái của dây chằng liềm. Thuật ngữ về phẫu thuật cắt gan lớn xuất phát từ giải phẫu hạ phân thùy. Cắt gan phải (hoặc cắt một nửa gan) gồm cắt bỏ các hạ phân thùy V đến VIII, cắt gan trái gồm cắt bỏ các hạ phân thùy II đến IV. Cắt gan thùy phải (còn đƣợc gọi là cắt gan phải mở rộng, hoặc cắt 3 phân thùy phải) gồm cắt bỏ tất cả các phân thùy bên khe rốn gan (hạ phân thùy IV đến VIII, và đôi khi hạ phân thùy I), cắt gan trái mở rộng (hoặc cắt 3 phân thùy trái) bao gồm cắt bỏ tất cả phần gan trung tâm đến khe rốn gan và một phần của gan phải (hạ phân thùy II đến IV và các hạ phân thùy V và VIII).

Cắt gan thùy trái (còn đƣợc gọi là cắt phân thùy trái bên) là chỉ cắt bỏ phần gan giữa đến khe rốn gan (hạ phân thùy II và III).gan TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.gan 5 Theo Reissfelder C và cs năm 2011 [111] cắt gan từ 3 hạ phân thùy giải phẫu trở lên sẽ làm tăng tỉ lệ biến chứng, tỉ lệ tử vong sau mổ so với cắt gan dƣới 3 hạ phân thùy. Do đó, trong nghiên cứu của chúng tôi chúng tôi chia độ rộng cắt gan thành 2 nhóm: phẫu thuật cắt gan lớn với cắt bỏ từ 3 hạ phân thùy gan trở lên và phẫu thuật cắt gan nhỏ với cắt bỏ dƣới 3 hạ phân thùy. Các phƣơng pháp kiểm soát mạch máu trong mổ Để giảm lƣợng máu mất và nhu cầu truyền máu, bác sĩ phẫu thuật sử dụng các phƣơng pháp kiểm soát mạch máu. Có hai phƣơng pháp kiểm soát mạch máu chính: kiểm soát mạch máu vào và kiểm soát toàn bộ mạch máu.

Kiểm soát mạch máu vào Nghiệm pháp Pringle (liên tục hay ngắt quãng) nhằm hạn chế dòng máu vào gan bằng cách kẹp rốn gan (kẹp chọn lọc tĩnh mạch cửa và động mạch gan). Nghiệm pháp Pringle ít ảnh hƣởng đến huyết động và không cần kiểm soát gây mê chuyên biệt. Tuy nhiên, máu vẫn có thể chảy từ tĩnh mạch gan và mặt cắt gan khi xả kẹp và gây nguy cơ tổn thƣơng tế bào gan do thiếu máu - tái tƣới máu, đặc biệt ở BN có bệnh gan nền. Nghiệm pháp Pringle liên tục có thể kéo dài 60 phút ở gan bình thƣờng và 30 phút ở gan bệnh lý (xơ gan hay gan nhiễm mỡ) trong điều kiện bình nhiệt.

Nghiệm pháp Pringle ngắt quãng giúp kéo dài thời gian kẹp mạch máu và giảm tổn thƣơng phần gan còn lại. Nghiệm pháp Pringle ngắt quãng đƣợc thực hiện nhƣ sau: 15 hoặc 20 phút kẹp mạch máu sau đó 5 phút xả kẹp (15/5 hay 20/5) hoặc kẹp 5 phút và xả kẹp 1 phút (5/1). Điểm bất lợi của nghiệm pháp này là chảy máu mặt cắt gan ở giai đoạn xả kẹp, do đó thời gian cầm máu mặt cắt gan sẽ kéo dài. Belghiti và cs đã chứng minh lƣợng máu mất và lƣợng máu cần truyền không khác nhau giữa nghiệm pháp Pringle liên tục và ngắt quãng.

Tuy nhiên, gan bệnh lý dung nạp kém với kẹp mạch máu liên tục [108].gan TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.gan 6 Xuất phát từ cơ chế tiền thích nghi, một khái niệm mới trong kiểm soát mạch máu là kẹp mạch máu (thiếu máu) 10 phút sau đó xả kẹp (tái tƣới máu) 10 phút trƣớc khi kẹp mạch máu liên tục để tạo hiệu quả tiền thích nghi. Kẹp một nửa gan (nghiệm pháp Pringle một nửa) là kẹp động mạch gan, tĩnh mạch cửa bên trái hoặc bên phải có hoặc không có kẹp tĩnh mạch gan cùng bên. Nghiệm pháp này giúp tránh tổn thƣơng tế bào gan của phần gan còn lại, tránh đƣợc ứ máu tạng và giúp thấy đƣợc ranh giới rõ ràng của mặt cắt gan [115]. Kẹp mạch máu hạ phân thùy là kẹp nhánh động mạch gan cùng bên và tắc nhánh tĩnh mạch cửa của hạ phân thùy cụ thể bằng bóng.

Tìm nhánh tĩnh mạch cửa bằng siêu âm trong mổ và sử dụng kim chụp mạch máu để đi vào tĩnh mạch cửa và qua guidewire luồn catheter có bóng vào. Kiểm soát toàn bộ mạch máu Kiểm soát cả dòng máu vào và ra khỏi gan, cô lập hoàn toàn gan khỏi tuần hoàn bằng nghiệm pháp Pringle kết hợp với kẹp tĩnh mạch chủ dƣới đoạn trên và dƣới gan. Để thực hiện phƣơng pháp này cần di động gan hoàn toàn để thấy đƣợc tĩnh mạch chủ dƣới đoạn trên và dƣới gan. Kiểm soát mạch máu toàn bộ gây ảnh hƣởng đáng kể đến huyết động và cần phải thực hiện những thủ thuật theo dõi huyết động xâm lấn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hiệu Quả Bảo Vệ Tế Bào Gan Của Sevofluran Trong Phẫu Thuật Cắt Gan" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của Sevofluran trong việc bảo vệ tế bào gan trong quá trình phẫu thuật cắt gan. Nghiên cứu chỉ ra rằng Sevofluran không chỉ giúp giảm thiểu tổn thương tế bào gan mà còn cải thiện kết quả phẫu thuật cho bệnh nhân. Điều này mang lại lợi ích lớn cho các bác sĩ phẫu thuật và bệnh nhân, giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị và nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng và kết quả phẫu thuật đặt dải băng qua lỗ bịt trans obturator tape tot điều trị tiểu không kiểm soát khi gắng sức ở phụ nữ, nơi khám phá các phương pháp phẫu thuật tiên tiến cho phụ nữ. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu tác dụng giảm đau bằng phương pháp tiêm morphin có hoặc không kết hợp với sufentanil vào khoang dưới nhện trên bệnh nhân mổ tim hở cũng cung cấp thông tin hữu ích về quản lý đau sau phẫu thuật, một khía cạnh quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị hiện đại trong lĩnh vực y tế.