THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ MÔ TẢ HỌC THUẬT GIÁO TRÌNH

  • Tên tài liệu: Giáo trình Sức khỏe và Con người dùng cho sinh viên Giáo dục Tiểu học, Mầm non (Mã tài liệu: PR4157)
  • Tác giả / Chủ biên: Hoàng Thị Khuyến – TS. Nguyễn Xuân Thành
  • Đơn vị phát hành: Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long / Đại học Sư phạm Vĩnh Long
  • Năm xuất bản: 2017
  • Phạm vi lưu hành: Nội bộ ngành Sư phạm

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Sức khỏe và Con người (mã học phần PR4157) là tài liệu học tập chuyên ngành nằm trong khối kiến thức cơ sở bắt buộc dành cho sinh viên ngành Giáo dục Mầm non và Giáo dục Tiểu học. Môn học giữ vai trò cầu nối trung gian giữa khoa học tự nhiên thực nghiệm (giải phẫu học, sinh lý học người) với các môn khoa học sư phạm ứng dụng (tâm lý học lứa tuổi, giáo dục học, dinh dưỡng học trẻ em và các phương pháp dạy học bộ môn).

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm trang bị cho người học hệ thống tri thức cơ bản về cấu tạo hình thái và hoạt động chức năng của các cơ quan trong cơ thể người; phân tích sâu các quy luật sinh trưởng, phát triển thể lực và biến đổi sinh lý theo từng giai đoạn lứa tuổi từ sơ sinh, nhà trẻ, mẫu giáo đến học sinh tiểu học và dậy thì. Trên cơ sở đó, sinh viên có khả năng giải thích mối liên hệ biện chứng giữa cơ thể với môi trường, hiểu rõ cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch để vận dụng trực tiếp vào việc tổ chức chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng, rèn luyện tư thế, tổ chức giấc ngủ và bảo vệ sức khỏe học đường.

Cấu trúc giáo trình gồm 11 chương chuyên đề, được triển khai theo tiến trình logic từ cấp độ tổ chức vi mô (tế bào, mô, các cấp độ tổ chức cơ thể) đến các hệ cơ quan chỉ huy (hệ thần kinh, cơ quan phân tích, hệ nội tiết) và các hệ cơ quan thực thi chức năng sinh dưỡng - vận động (hệ vận động, tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa, bài tiết, trao đổi chất và năng lượng). Điểm đặc sắc của tài liệu là tính định hướng thực hành sư phạm rõ rệt: mỗi chương đều tích hợp chuẩn đầu ra (learning outcomes) cụ thể, đính kèm hệ thống sơ đồ giải phẫu, biểu đồ tăng trưởng nhân trắc học chuẩn hóa và bộ câu hỏi lượng giá tự luận kết hợp trắc nghiệm khách quan bám sát mục tiêu đổi mới giáo dục theo Nghị quyết số 29-NQ/TW.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình bao gồm 11 chương học thuật với sự phân bổ trọng tâm cụ thể:

  • Chương 1: Nhập môn sinh lý học trẻ em: Khái niệm giải phẫu học và sinh lý học người; đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu (phương pháp quan sát, thực nghiệm tự nhiên và thực nghiệm trong phòng thí nghiệm); cấu trúc - chức năng của tế bào, 4 nhóm mô chính (mô thượng bì, mô liên kết, mô cơ, mô thần kinh); nguyên lý cơ thể là khối thống nhất và hệ thống tự điều chỉnh.
  • Chương 2: Sinh trưởng và phát triển cơ thể trẻ em: Phân biệt khái niệm sinh trưởng và phát triển; các quy luật sinh trưởng thể lực; hiện tượng gia tốc phát triển sinh học và gia tốc xã hội; các công thức tính chỉ số nhân trắc học chiều cao và cân nặng; kỹ thuật sử dụng biểu đồ tăng trưởng cho trẻ trai và trẻ gái theo các kênh sức khỏe (kênh A, B, C, D); đặc điểm 6 thời kỳ phát triển cá thể (thời kỳ trong tử cung, sơ sinh, bú mẹ, răng sữa, thiếu niên và dậy thì).
  • Chương 3: Hệ thần kinh: Cấu trúc và chức năng nơron, synap; cấu trúc tủy sống, thân não (12 đôi dây thần kinh sọ não), tiểu não, bán cầu đại não với 50 vùng chức năng theo Brodmann; phân định hệ thần kinh thực vật (giao cảm và phó giao cảm); cấu tạo cung phản xạ 5 khâu và vòng phản xạ; cơ chế hình thành phản xạ có điều kiện theo học thuyết I.P. Pavlov; 5 quy luật hoạt động thần kinh cấp cao; hệ thống tín hiệu thứ nhất và thứ hai; phân loại 4 loại hình thần kinh (loại yếu; loại mạnh không thăng bằng; loại mạnh thăng bằng linh hoạt; loại mạnh thăng bằng lỳ); bản chất sinh lý của giấc ngủ và các giai đoạn chuyển tiếp từ thức sang ngủ.
  • Chương 4 & 5: Cơ quan phân tích và Hệ vận động: Đại cương cấu trúc cơ quan phân tích (thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác); cấu tạo hóa học và tiến trình cốt hóa xương; phân tích hoạt động co cơ, tiến trình phát triển tư thế và các biện pháp sư phạm phòng ngừa cong vẹo cột sống ở trẻ.
  • Chương 6, 7, 8, 9, 10, 11: Các hệ cơ quan dinh dưỡng, bài tiết và nội tiết: Sinh lý tuần hoàn và thành phần máu theo lứa tuổi; cơ chế trao đổi khí và cấu tạo cơ quan phát thanh hình thành tiếng nói; hoạt động tiêu hóa - hấp thụ trong ống tiêu hóa; nguyên lý chuyển hóa cơ bản và cân bằng năng lượng; cấu tạo thận, cơ chế lọc tạo nước tiểu và chức năng bài tiết qua da; vai trò điều hòa thể dịch của các tuyến nội tiết (tuyến giáp trạng, tuyến cận giáp, tuyến trên thận, tuyến sinh dục).

Tiến trình nội dung đi từ nền tảng sinh học đại cương, qua cơ chế điều hòa thần kinh - phân tích, đến các chức năng dinh dưỡng - vận động và hoàn thiện bằng cơ chế nội tiết.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental theories (Lý thuyết nền tảng): Học thuyết phản xạ và các quy luật hoạt động thần kinh cấp cao của I.P. Pavlov; học thuyết tế bào và các cấp độ tổ chức sinh học; nguyên lý thống nhất giữa đồng hóa và dị hóa, giữa cấu trúc giải phẫu và chức năng sinh lý.
  • Core principles (Nguyên tắc cốt lõi): Nguyên lý tự điều chỉnh chức năng sinh lý cơ thể thông qua cơ chế song hành: điều hòa thần kinh và điều hòa thể dịch; quy luật phát triển không đồng đều và không đồng thời của các hệ cơ quan trong quá trình phát triển cá thể.
  • Essential frameworks (Khung kiến thức chuẩn hóa): Khung phân loại 6 thời kỳ phát triển sinh học của trẻ em; thang phân loại 4 kiểu loại hình thần kinh ứng dụng trong sư phạm; hệ thống kênh phân loại dinh dưỡng trên biểu đồ tăng trưởng cân nặng theo tuổi.

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills (Kỹ năng kỹ thuật): Kỹ năng đo lường nhân trắc học; sử dụng các công thức tính toán ước lượng chỉ số phát triển thể lực: công thức tính chiều cao trẻ trên 1 tuổi: $X\text{ (cm)} = 75 + 5 \times n$; công thức tính cân nặng trẻ dưới 6 tháng: $\text{CN} = \text{CN}_{\text{lúc đẻ}} + (600\text{g} \times n)$; công thức tính cân nặng trẻ từ 2–10 tuổi: $\text{CN}\text{ (kg)} = 9 + 1,5(n - 1)$; kỹ năng chấm điểm và đọc đồ thị tăng trưởng theo dõi sức khỏe trẻ định kỳ.
  • Analytical skills (Kỹ năng phân tích): Năng lực phân tích đặc điểm phản xạ, phân biệt cơ chế ức chế vượt giới hạn, ức chế ngoại lai, hiện tượng định hình động lực (động hình); phân tích các dấu hiệu hành vi của trẻ để nhận diện loại hình thần kinh tương ứng.
  • Practical competencies (Năng lực thực hành sư phạm): Năng lực xây dựng chế độ sinh hoạt học tập - nghỉ ngơi hợp lý theo lứa tuổi; thiết lập tổ chức giấc ngủ khoa học tại trường mầm non; thiết kế môi trường lớp học và tư thế ngồi học phù hợp nhằm phòng tránh các dị tật học đường.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hình mô hình tiếp cận sư phạm tích hợp giữa lý thuyết sinh học người với thực tiễn giáo dục mầm non và tiểu học:

  • Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giảng dạy dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết giải phẫu - sinh lý học và hai phương pháp nghiên cứu chuyên ngành: phương pháp quan sát trực tiếp diễn biến hoạt động của trẻ và phương pháp thực nghiệm (thực nghiệm tự nhiên trong lớp học, nhà trẻ kết hợp thực nghiệm đo đạc sinh lý chuẩn xác trong phòng thí nghiệm).
  • Bài tập tình huống và nghiên cứu điển hình (Case studies): Xây dựng các tình huống sư phạm thực tế gắn liền với các hiện tượng sinh lý của trẻ: xử lý các biểu hiện mệt mỏi thần kinh khi học tập kéo dài (quy luật chuyển từ hưng phấn sang ức chế); các hiện tượng sinh lý thường gặp ở trẻ sơ sinh (bong da, vàng da, sụt cân sinh lý, rụng rốn); các tình huống uốn nắn hành vi theo từng nhóm loại hình thần kinh (loại yếu cần động viên, tự tin; loại mạnh không thăng bằng cần rèn luyện tính kiềm chế, kiên trì).
  • Thực hành ứng dụng (Practical exercises): Tổ chức đo đạc các chỉ số chiều cao, cân nặng, vẽ đường biểu diễn tăng trưởng hàng tháng trên biểu đồ phát triển thể lực; thực hành tính toán nhu cầu năng lượng và khẩu phần thức ăn cho từng độ tuổi mầm non và tiểu học.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Sử dụng hệ thống công cụ lượng giá đa dạng ở cuối mỗi chương bao gồm câu hỏi tự luận yêu cầu phân tích cơ chế, giải thích hiện tượng sinh lý và hệ thống câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn đánh giá kiến thức ghi nhớ cấu trúc giải phẫu và thuật ngữ chuyên ngành.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học cần đối chiếu mục tiêu học tập ở đầu mỗi chương, kết hợp phân tích các sơ đồ cấu trúc giải phẫu (như cấu tạo nơron, vị trí các rãnh vỏ não, các tầng tủy sống, chu trình cung phản xạ) và tự lượng giá kết quả học tập qua bộ câu hỏi trắc nghiệm trước khi bước vào các nội dung chuyên sâu tiếp theo.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật dữ liệu nhân trắc học Việt Nam: Giáo trình cập nhật các giá trị sinh học và chỉ số nhân trắc học của người Việt Nam trong thập kỷ 90 của thế kỷ XX; trích dẫn số liệu nghiên cứu của Trường Đại học Y khoa về gia tốc phát triển chiều cao, cân nặng của trẻ em Việt Nam qua các giai đoạn lứa tuổi.
  • Tích hợp các nghiên cứu về gia tốc phát triển: Phản ánh các biến đổi sinh học hiện đại ở trẻ em: sự cốt hóa xương bàn tay diễn ra sớm hơn từ 1–2 năm so với các số liệu công bố năm 1936; thời điểm xuất hiện kinh nguyệt lần đầu ở trẻ em gái rút ngắn xuống mốc 11–13 tuổi (thay vì 14 tuổi như các giai đoạn trước năm 1959); thời kỳ mãn kinh ở phụ nữ lùi về độ tuổi 48–50.
  • Bám sát chuẩn đầu ra chương trình đổi mới giáo dục: Biên soạn bám sát khung chuẩn kiến thức, kỹ năng và chuẩn đầu ra theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
  • Ứng dụng trực tiếp vào công tác chăm sóc sức khỏe học đường: Cung cấp cơ sở khoa học sinh lý vững chắc để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong trường học: nguyên tắc tổ chức chế độ ăn uống cân đối tỷ lệ các chất dinh dưỡng, phân bố thời gian ngủ hợp lý theo từng độ tuổi (từ 20–21 giờ/ngày ở trẻ sơ sinh giảm dần còn 11 giờ/ngày ở trẻ 5–7 tuổi và 10 giờ/ngày ở trẻ 10 tuổi), biện pháp chống lệch vẹo cột sống do sai tư thế ngồi học.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Giáo trình được thiết kế làm tài liệu học tập chính khóa cho sinh viên bậc đại học và cao đẳng ngành Giáo dục Mầm non, Giáo dục Tiểu học tại các trường đại học sư phạm, cao đẳng sư phạm.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm vững kiến thức sinh học đại cương, các khái niệm cơ bản về sinh học tế bào và giải phẫu đại thể đã được trang bị ở cấp trung học phổ thông.
  • Giảng viên và phương thức khai thác: Giảng viên các bộ môn Sinh lý học trẻ em, Sức khỏe trẻ em, Vệ sinh phòng bệnh trường học sử dụng tài liệu làm khung chương trình giảng dạy, xây dựng đề cương bài giảng, thiết kế ngân hàng câu hỏi thi kết thúc học phần và hướng dẫn thực hành sư phạm.
  • Tài liệu tham khảo chuyên môn: Giáo viên đang trực tiếp công tác tại các cơ sở giáo dục mầm non, trường tiểu học, cán bộ y tế học đường và phụ huynh học sinh sử dụng tài liệu làm nguồn tra cứu quy chuẩn sinh học để theo dõi, đánh giá thể lực, tổ chức dinh dưỡng và điều chỉnh hành vi tâm sinh lý của trẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên theo học khối ngành Sư phạm Mầm non và Sư phạm Tiểu học, đồng thời là tài liệu tham khảo cho giáo viên mầm non, tiểu học và cán bộ phụ trách công tác y tế học đường.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về sinh học phổ thông, đặc biệt là phần cấu trúc tế bào, mô học và các nguyên lý sinh lý học đại cương về cơ thể sống.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Khác với các tài liệu sinh lý học người trưởng thành hoặc sinh lý học y khoa thông thường, giáo trình tập trung chuyên biệt vào các quy luật biến đổi giải phẫu - sinh lý theo từng giai đoạn phát triển cá thể của trẻ em (từ bào thai đến dậy thì) và liên hệ chặt chẽ với các biện pháp chăm sóc, giáo dục sư phạm.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần nắm chắc chuẩn đầu ra ở phần "Mục tiêu" của từng chương, đối chiếu kiến thức mô tả với hệ thống sơ đồ giải phẫu, giải các bài tập tính toán nhân trắc học và hoàn thành toàn bộ hệ thống câu hỏi tự luận - trắc nghiệm ôn tập ở cuối chương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình cung cấp các mẫu biểu đồ tăng trưởng chuẩn của trẻ em trai và trẻ em gái (theo dõi cân nặng theo tuổi với các kênh phân loại A, B, C, D), các công thức toán học ước tính chỉ số thể lực và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành sinh lý học.


Kết luận

Giáo trình Sức khỏe và Con người (PR4157) do Hoàng Thị Khuyến và TS. Nguyễn Xuân Thành biên soạn cung cấp hệ thống tri thức giải phẫu và sinh lý học trẻ em có tính hệ thống, gắn kết giữa lý luận sinh học với thực tiễn chăm sóc, giáo dục trẻ mầm non và tiểu học.

Lộ trình học tập đề xuất: Nghiên cứu cấp độ tổ chức tế bào, mô và quy luật sinh trưởng tổng quát (Chương 1–2) $\rightarrow$ Tìm hiểu cơ chế điều khiển của hệ thần kinh và cơ quan phân tích (Chương 3–4) $\rightarrow$ Khảo sát hoạt động chức năng của các hệ cơ quan vận động, tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa, bài tiết, nội tiết và trao đổi năng lượng (Chương 5–11) $\rightarrow$ Vận dụng vào thiết kế chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng và vệ sinh phòng bệnh học đường. Người học có thể mở rộng tra cứu các tài liệu tham khảo chuyên ngành về sinh lý học người và động vật được liệt kê ở phần phụ lục cuối giáo trình.