Giáo trình Quản lý Nhà nước về Tài chính - Phần 1 | Học viện Hành chính Quốc gia

Giáo trình nghiên cứu quản lý nhà nước về tài chính phần 1, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kinh tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình quản lý nhà nước về tài chính

Giáo trình quản lý nhà nước về tài chính là tài liệu nền tảng, cung cấp hệ thống lý luận và thực tiễn về hoạt động tài chính trong khu vực công. Nội dung chính của học phần này tập trung vào việc làm rõ bản chất, vai trò và các chức năng của tài chính trong nền kinh tế thị trường có sự điều tiết của nhà nước. Tài chính được định nghĩa là tổng thể các quan hệ kinh tế phát sinh trong quá trình hình thành, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ, gắn liền mật thiết với sự tồn tại và hoạt động của nhà nước. Đây không chỉ là công cụ huy động nguồn lực mà còn là đòn bẩy quan trọng để nhà nước thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Việc nghiên cứu giáo trình quản lý nhà nước về tài chính giúp người học nắm vững các nguyên tắc, phương pháp và công cụ mà nhà nước sử dụng để điều hành nền tài chính công, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả và tính minh bạch trong quản lý. Các khái niệm cốt lõi như ngân sách nhà nước, chính sách tài khóa, và hệ thống tài chính Việt Nam được phân tích sâu sắc, tạo cơ sở cho việc nghiên cứu các chuyên đề cụ thể hơn. Tài liệu này, thường được biên soạn bởi các chuyên gia từ Học viện Tài chính và phát hành bởi NXB Tài chính, là nguồn tham khảo không thể thiếu cho sinh viên, cán bộ, và những ai quan tâm đến lĩnh vực này.

1.1. Khám phá bản chất và vai trò của tài chính trong kinh tế

Tài chính là một phạm trù kinh tế khách quan, tồn tại trong nền kinh tế hàng hóa - tiền tệ. Bản chất của tài chính thể hiện qua các quan hệ kinh tế nảy sinh trong quá trình phân phối tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân dưới hình thức giá trị. Các quan hệ này luôn gắn liền với việc tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ. Như trong giáo trình của Học viện Hành chính Quốc gia đã nêu: "Tài chính là một phạm trù kinh tế thuộc lĩnh vực phân phối dưới hình thức giá trị. Nó là tổng thể các quan hệ kinh tế trong quá trình hình thành phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ trong nền kinh tế quốc dân". Trong nền kinh tế thị trường, vai trò của tài chính là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ là nguồn lực vật chất đảm bảo hoạt động của nhà nước mà còn là công cụ điều tiết vĩ mô, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đảm bảo công bằng xã hội và ổn định chính trị. Vai trò của nhà nước trong kinh tế được thể hiện rõ nét thông qua việc sử dụng các công cụ tài chính để định hướng và can thiệp vào các hoạt động kinh tế.

1.2. Tìm hiểu lý thuyết tài chính công và các chức năng cơ bản

Lý thuyết tài chính công nghiên cứu về cách thức nhà nước huy động và sử dụng các nguồn lực tài chính để thực hiện chức năng của mình. Các chức năng cơ bản của tài chính bao gồm: chức năng tạo lập vốn, chức năng phân phối và chức năng giám đốc (kiểm tra). Chức năng tạo lập vốn là quá trình huy động các nguồn lực từ mọi thành phần kinh tế để hình thành các quỹ tiền tệ tập trung. Chức năng phân phối thể hiện qua việc nhà nước phân bổ lại các nguồn lực tài chính nhằm điều chỉnh cơ cấu kinh tế, hỗ trợ các ngành, vùng khó khăn và thực hiện các chính sách xã hội. Cuối cùng, chức năng giám đốc được thực hiện thông qua việc kiểm tra bằng đồng tiền đối với mọi hoạt động kinh tế - xã hội. Việc giám sát này giúp đảm bảo các nguồn lực được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả, tuân thủ pháp luật, góp phần giữ vững kỷ cương tài chính quốc gia. Việc nắm vững các chức năng này là yêu cầu cơ bản khi tiếp cận giáo trình quản lý nhà nước về tài chính.

II. Thách thức cốt lõi trong việc quản lý nhà nước về tài chính

Quản lý nhà nước về tài chính trong bối cảnh kinh tế thị trường đặt ra nhiều thách thức phức tạp. Sự vận động của các quy luật thị trường có thể dẫn đến những thất bại như phân hóa giàu nghèo, khủng hoảng kinh tế, và suy thoái môi trường. Do đó, sự can thiệp của nhà nước là một tất yếu khách quan để khắc phục các khuyết tật này và định hướng nền kinh tế phát triển bền vững. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để xây dựng một chính sách tài khóa hợp lý, vừa đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước, vừa không tạo gánh nặng quá lớn cho doanh nghiệp và người dân. Bên cạnh đó, việc quản lý nợ công sao cho an toàn và hiệu quả cũng là một bài toán khó, đòi hỏi sự tính toán cẩn trọng để tránh rơi vào khủng hoảng nợ. Thêm vào đó, tình trạng thất thoát, lãng phí, tham nhũng trong quản lý chi ngân sáchquản lý tài sản công vẫn còn tồn tại, làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia. Việc xây dựng một đề cương chi tiết học phần về giáo trình quản lý nhà nước về tài chính phải phản ánh đầy đủ những thách thức này để trang bị cho người học tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề thực tiễn.

2.1. Phân tích sự cần thiết của quản lý nhà nước về tài chính

Sự cần thiết của quản lý nhà nước về tài chính xuất phát từ chính vai trò và bản chất của nhà nước. Nhà nước cần nguồn lực tài chính để duy trì bộ máy, thực hiện các chức năng về quốc phòng, an ninh, và cung cấp các hàng hóa, dịch vụ công thiết yếu mà khu vực tư nhân không muốn hoặc không thể cung cấp hiệu quả. Tài liệu gốc khẳng định: "Sự tồn tại của nhà nước và nền sản xuất hàng hoá quyết định sự tồn tại và hoạt động của tài chính — tiền tệ". Nếu không có sự quản lý của nhà nước, các quan hệ tài chính có thể vận động một cách tự phát, gây ra bất ổn kinh tế vĩ mô như lạm phát cao, thất nghiệp gia tăng. Do đó, quản lý nhà nước về tài chính là yếu tố không thể thiếu để ổn định kinh tế, điều tiết thu nhập, và hướng các hoạt động kinh tế theo mục tiêu chiến lược của quốc gia. Đây là nội dung trọng tâm trong mọi giáo trình quản lý nhà nước về tài chính.

2.2. Đánh giá vai trò của nhà nước trong kinh tế và điều tiết vĩ mô

Vai trò của nhà nước trong kinh tế không chỉ giới hạn ở việc tạo lập môi trường pháp lý mà còn trực tiếp can thiệp để điều tiết các hoạt động kinh tế thông qua công cụ tài chính và tiền tệ. Nhà nước sử dụng chính sách tài khóa (thuế và chi tiêu công) và chính sách tiền tệ (lãi suất, tỷ giá) để tác động đến tổng cung và tổng cầu, từ đó kiểm soát lạm phát, thúc đẩy tăng trưởng và ổn định kinh tế. Ví dụ, trong giai đoạn kinh tế suy thoái, nhà nước có thể tăng chi tiêu công và giảm thuế để kích thích tiêu dùng và đầu tư. Ngược lại, khi kinh tế phát triển quá nóng, nhà nước có thể thắt chặt chi tiêu và tăng thuế để hạ nhiệt. Việc vận dụng linh hoạt các công cụ này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết tài chính công và thực tiễn kinh tế đất nước.

III. Phương pháp quản lý ngân sách nhà nước trong hệ thống tài chính

Quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) là nội dung trung tâm của quản lý nhà nước về tài chính. Đây là quá trình lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhằm đảm bảo thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước. Theo Luật Ngân sách nhà nước, NSNN được định nghĩa là "toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực hiện trong một năm". Quá trình quản lý NSNN phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản như tập trung thống nhất, công khai, minh bạch và hiệu quả. Một phương pháp quản lý hiệu quả đòi hỏi phải xác định rõ cơ cấu thu-chi, thực hiện phân cấp quản lý hợp lý giữa trung ương và địa phương, và đảm bảo cân đối ngân sách nhà nước. Việc nghiên cứu giáo trình quản lý nhà nước về tài chính cung cấp các kiến thức chuyên sâu về quy trình ngân sách, từ khâu dự toán dựa trên các chỉ tiêu kinh tế-xã hội, đến khâu tổ chức thực hiện thông qua hệ thống Kho bạc Nhà nước và cuối cùng là kiểm toán, quyết toán để đánh giá hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là sử dụng nguồn lực NSNN một cách tiết kiệm, hiệu quả, phục vụ tốt nhất cho sự phát triển của quốc gia.

3.1. Nguyên tắc quản lý thu ngân sách từ thuế phí và lệ phí

Quản lý thu ngân sách là hoạt động tổ chức, huy động các nguồn tài chính vào NSNN. Nguồn thu chủ yếu và bền vững nhất đến từ thuế, phí và lệ phí. Nguyên tắc quản lý thu phải đảm bảo tính pháp lý, công bằng và hiệu quả. Mọi khoản thu đều phải được quy định trong các văn bản pháp luật. Chính sách thuế phải được thiết kế để mọi tổ chức, cá nhân có thu nhập đều phải đóng góp công bằng, phù hợp với khả năng của mình. Đồng thời, hệ thống thu phải được tổ chức khoa học, hiện đại để giảm thiểu chi phí quản lý và chống thất thu hiệu quả. Một chính sách thu tốt không chỉ đảm bảo nguồn lực cho nhà nước mà còn có tác dụng điều tiết kinh tế, khuyến khích sản xuất kinh doanh phát triển theo đúng định hướng.

3.2. Quy trình quản lý chi ngân sách và cân đối ngân sách nhà nước

Quản lý chi ngân sách là việc phân bổ và sử dụng quỹ NSNN theo dự toán đã được phê duyệt. Các khoản chi phải được thực hiện đúng mục đích, đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức và có hiệu quả. Quản lý chi bao gồm chi thường xuyên (cho hoạt động của bộ máy nhà nước, sự nghiệp, an ninh quốc phòng) và chi đầu tư phát triển (xây dựng cơ sở hạ tầng, các dự án kinh tế trọng điểm). Một trong những nguyên tắc quan trọng là đảm bảo cân đối ngân sách nhà nước. Nguyên tắc này yêu cầu: "Tổng số thu từ thuế, phí, lệ phí phải lớn hơn tổng số chi thường xuyên". Bội chi ngân sách, nếu có, phải được kiểm soát ở mức hợp lý và chỉ được sử dụng cho đầu tư phát triển, không được dùng cho tiêu dùng.

IV. Bí quyết vận dụng chính sách tiền tệ trong quản lý tài chính

Bên cạnh chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ là công cụ không thể thiếu trong giáo trình quản lý nhà nước về tài chính. Chính sách tiền tệ là các biện pháp của ngân hàng trung ương nhằm tác động đến lượng tiền cung ứng, lãi suất và tỷ giá hối đoái để đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô như ổn định giá cả, tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm. Việc vận dụng hiệu quả chính sách này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng với chính sách tài khóa. Các công cụ chính của chính sách tiền tệ bao gồm: nghiệp vụ thị trường mở, lãi suất tái cấp vốn, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và chính sách tỷ giá. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cơ quan chịu trách nhiệm xây dựng và điều hành chính sách tiền tệ quốc gia. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động và tác động của các công cụ này giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định phù hợp với từng giai đoạn phát triển của nền kinh tế, góp phần ổn định hệ thống tài chính Việt Nam và kiểm soát lạm phát hiệu quả. Đây là một chuyên đề phức tạp và luôn được cập nhật trong các slide bài giảng QLNN về tài chính mới nhất.

4.1. Phân biệt chính sách tài khóa và các công cụ điều hành

Chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ là hai công cụ điều tiết vĩ mô chủ chốt nhưng có sự khác biệt cơ bản. Chính sách tài khóa do Chính phủ thực hiện thông qua việc thay đổi thuế và chi tiêu công, tác động trực tiếp đến tổng cầu. Trong khi đó, chính sách tiền tệ do Ngân hàng Trung ương thực hiện thông qua các công cụ tác động đến thị trường tiền tệ. Sự phối hợp giữa hai chính sách này là rất quan trọng. Ví dụ, nếu chính phủ thực hiện chính sách tài khóa mở rộng (tăng chi tiêu) có thể gây áp lực lạm phát, khi đó ngân hàng trung ương có thể thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt (tăng lãi suất) để kiềm chế lạm phát, đảm bảo sự ổn định chung cho nền kinh tế.

4.2. Tìm hiểu quản lý nợ công và các giải pháp đảm bảo an toàn

Quản lý nợ công là việc huy động, sử dụng vốn vay và trả nợ của chính phủ và chính quyền địa phương. Nợ công là một công cụ cần thiết để bù đắp bội chi ngân sách và tài trợ cho các dự án đầu tư phát triển quy mô lớn. Tuy nhiên, nếu nợ công tăng quá nhanh và vượt ngưỡng an toàn, nó có thể gây ra rủi ro cho sự ổn định tài chính quốc gia. Quản lý nợ công hiệu quả đòi hỏi phải xây dựng chiến lược vay nợ rõ ràng, ưu tiên các khoản vay ODA với lãi suất ưu đãi, sử dụng vốn vay đúng mục đích và có hiệu quả. Đồng thời, cần tăng cường giám sát, công khai, minh bạch thông tin về nợ công để đảm bảo trách nhiệm giải trình và duy trì lòng tin của nhà đầu tư. Các câu hỏi ôn tập về chủ đề này thường tập trung vào các chỉ số an toàn nợ công và các biện pháp xử lý rủi ro.

V. Phân tích cấu trúc hệ thống tài chính Việt Nam và vai trò nhà nước

Hệ thống tài chính Việt Nam là tổng thể các bộ phận tài chính hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau nhưng có mối quan hệ hữu cơ với nhau. Theo giáo trình, hệ thống này có thể được phân chia thành nhiều khâu. Xét theo chủ thể, hệ thống bao gồm: tài chính công (tài chính nhà nước), tài chính doanh nghiệp và tài chính dân cư. Xét theo tính chất hoạt động, hệ thống bao gồm: ngân sách nhà nước, tín dụng, bảo hiểm, tài chính doanh nghiệp và thị trường tài chính. Trong đó, tài chính nhà nước giữ vai trò chủ đạo, chi phối toàn bộ hệ thống. Vai trò của nhà nước trong kinh tế thể hiện qua việc định hướng, điều tiết và giám sát hoạt động của các bộ phận khác. Nhà nước ban hành khung pháp lý, thiết lập các định chế tài chính và sử dụng các công cụ của mình để đảm bảo hệ thống tài chính vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả. Việc phân tích cấu trúc này giúp nhận diện rõ vị trí, vai trò của từng bộ phận, từ đó đề ra các giải pháp quản lý phù hợp, góp phần thúc đẩy sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế quốc dân.

5.1. Khái quát các khâu của hệ thống tài chính Tài chính công và tư

Hệ thống tài chính được cấu thành từ nhiều khâu (bộ phận) khác nhau. Khâu tài chính công, với hạt nhân là ngân sách nhà nước, đóng vai trò chủ đạo, thực hiện chức năng phân phối lại thu nhập và cung cấp hàng hóa công. Khâu tài chính doanh nghiệp là bộ phận cơ sở, nơi trực tiếp tạo ra của cải vật chất và nguồn tài chính cho xã hội. Khâu tài chính dân cư và hộ gia đình, dù phân tán nhưng lại là nguồn huy động vốn tiềm năng cho nền kinh tế. Ngoài ra, các trung gian tài chính như ngân hàng, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư… đóng vai trò kết nối giữa những người có vốn nhàn rỗi và những người cần vốn, giúp luân chuyển vốn hiệu quả. Sự phát triển cân đối và hài hòa giữa các khâu này là điều kiện tiên quyết cho một hệ thống tài chính Việt Nam vững mạnh.

5.2. Nguyên tắc quản lý tài sản công Thách thức và giải pháp

Quản lý tài sản công là một nội dung quan trọng trong quản lý tài chính nhà nước. Tài sản công bao gồm đất đai, tài nguyên, các công trình hạ tầng, vốn và tài sản tại các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập. Việc quản lý và sử dụng tài sản công hiệu quả giúp gia tăng nguồn lực quốc gia, chống lãng phí và tham nhũng. Tuy nhiên, đây là lĩnh vực còn nhiều thách thức do cơ chế quản lý còn bất cập, việc định giá và khai thác tài sản chưa hiệu quả. Giải pháp đặt ra là cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, thực hiện công khai, minh bạch hóa thông tin về tài sản công, áp dụng các cơ chế thị trường trong việc giao, cho thuê, chuyển nhượng tài sản, đồng thời tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm.

VI. Top câu hỏi ôn tập giáo trình quản lý nhà nước về tài chính

Để củng cố kiến thức và chuẩn bị tốt cho các kỳ thi, việc hệ thống hóa thông qua các câu hỏi ôn tập là vô cùng cần thiết. Nội dung giáo trình quản lý nhà nước về tài chính rất rộng, bao quát nhiều vấn đề từ lý luận đến thực tiễn. Các câu hỏi ôn tập thường tập trung vào các khái niệm cốt lõi, yêu cầu phân tích, so sánh và liên hệ thực tiễn. Ví dụ: Phân tích bản chất và vai trò của tài chính nhà nước? So sánh công cụ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ? Trình bày quy trình quản lý ngân sách nhà nước ở Việt Nam hiện nay? Giải quyết những câu hỏi này không chỉ giúp người học ghi nhớ kiến thức mà còn rèn luyện tư duy phân tích và tổng hợp. Để đạt hiệu quả cao, người học nên tham khảo thêm các slide bài giảng QLNN về tài chính từ các trường đại học uy tín như Học viện Tài chính và các tài liệu chuyên khảo của NXB Tài chính. Việc ôn tập theo đề cương và trả lời các câu hỏi trọng tâm sẽ là chìa khóa để nắm vững học phần quan trọng này.

6.1. Tham khảo slide bài giảng QLNN về tài chính từ các học viện

Các slide bài giảng QLNN về tài chính là nguồn tài liệu học tập trực quan và hiệu quả. Chúng thường tóm tắt những nội dung cốt lõi nhất của từng chương, được trình bày dưới dạng sơ đồ, biểu đồ và các gạch đầu dòng súc tích. Sinh viên có thể tìm kiếm các tài liệu này từ thư viện số của các trường đại học hàng đầu như Học viện Tài chính, Học viện Hành chính Quốc gia. Việc kết hợp đọc giáo trình với xem lại slide bài giảng giúp hệ thống hóa kiến thức một cách nhanh chóng, dễ nhớ và nắm bắt được những điểm nhấn quan trọng mà giảng viên muốn truyền đạt, từ đó giúp việc ôn tập trở nên hiệu quả hơn rất nhiều.

6.2. Hướng dẫn sử dụng đề cương chi tiết học phần và tài liệu NXB Tài chính

Đề cương chi tiết học phần là kim chỉ nam cho quá trình học tập. Nó cung cấp thông tin tổng quan về môn học, mục tiêu, chuẩn đầu ra, nội dung từng buổi học, phương pháp đánh giá và danh mục tài liệu tham khảo bắt buộc. Người học cần bám sát đề cương để xây dựng kế hoạch học tập và ôn tập phù hợp. Các tài liệu tham khảo, đặc biệt là các sách chuyên khảo do NXB Tài chính phát hành, cung cấp những kiến thức chuyên sâu, các nghiên cứu mới và các ví dụ thực tiễn phong phú. Việc chủ động đọc thêm các tài liệu này không chỉ giúp làm bài thi tốt hơn mà còn mở rộng tầm nhìn và hiểu biết về lĩnh vực quản lý nhà nước về tài chính.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

: GIAO TRINH Q U A N LY N H A N UO C VE TAI CHINH DI TH v7 000370) (oo1-1oc- \ lào) HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA KHOA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ KINH TẾ Giáo trình QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ TÀI CHÍNH (In lần thứ 2) NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI Chủ biên: PGS.TS Trần Đình Ty TS Bùi Minh Huấn Biên soạn: PGS.TS Trần Đình Ty TS Bùi Minh Huấn Ths Dang Thi Ha Ths Nguyén Ngoc Thao CN Pham Thi Thanh Van MỤC LỤC Loi noi dau Chuong I: Lý luận chung về tài chính tiền tệ và quản lý nhà nước đối với tài chính tiền tệ . 7 Chương II: Quản lý Ngân sách nhà nước . 39 Chương III: Tin dung va quan ly nha nuéc đối với tín dụng. Chương IV: — Quản lý nhà nước đối với thị trường Chững Khoản ri assecscsrreesstbsclnsSesssssves 85 Chương V: — Bảo hiểm.à sec 109 Chương VI: Chế độ kế toán.- 129 Chương VII: Kiểm toán và quản lý nhà nước đối với kiểm toán. sec cv 175 Chương VIII: Thanh tra tài chính .à 189 LỜI NÓI ĐẦU Căn cứ vào chương trình đào tạo đại học hành chính và kế thừa các tài liệu về quản lý nhà nước đối với tài chính, tiền tệ đã được sử dụng cho đào tạo đại học hành chính trước đây ở Học viện Hành chính quốc gia, Khoa Quản lý Nhà nước về kinh tế tổ chức biên soạn tập bài giảng “Quản lý nhà nước về tài chính ”. Tài liệu gồm 8 chương, được sắp xếp theo trật tự từ lý luận chung về tài chính, tiền tệ và quản lý nhà nước đối với tài chính tiền tệ đến quản lý các hoạt động tài chính - tiền tệ cụ thể như ngân sách, tín dụng, thị trường chứng khoán, bảo hiểm, kế toán, kiểm toán, thanh tra. Tài liệu được tập thể các giáo sư, tiến sỹ và giảng viên Bộ môn Quản lý Nhà nước về tài chính - tiền tệ, Khoa Quản lý Nhà nước vẻ kinh tế, Học viện Hành chính Quốc gia biên soạn phục vụ cho đào tạo đại học hành chính của Học viện Hành chính Quốc gia và đáp ứng nhu cầu quan tâm của bạn đọc. Tài liệu được biên soạn lần đầu, do vậy không tránh khỏi những khiếm khuyết. Tập thể tác giả rất trân trọng những đóng góp của người học và bạn đọc để tiếp tục hoàn thiện. Khoa Quản lý Nhà nước về kinh tế CHƯƠNG I CHUNG VỀ TÀI CHÍNH, TIỀN TỆ VÀ QUẦN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI TÀI CHÍNH TIỀN TỆ I. Bản chất, vai trò của tài chính trong nền kinh tế thị trường 1. Bản chất y Tài chính là một phạm trù giá trị tổn tại trong nền kinh tế hàng hoá, là khái niệm dùng để chỉ những quan hệ kinh tế nảy sinh trong phân phối và chỉ dùng những của cải bằng tiền giữa con người với nhau, bao gồm quan hệ giữa pháp nhân với pháp nhân, quan hệ pháp nhân với thể nhân. thể nhân với thể nhân. " Trong phân phối và chỉ dùng của cải bằng tiền. nảy sinh ra các quan hệ tài chính một cách tất yếu. Trong điều kiện kinh tế kế hoạch hoá tập trung. người ta coi trọng giá trị sử dụng và coi nhẹ giá trị. Các quan hệ tài chính không phát triển được. Trong kinh tế thị trường, các quan hệ hàng hoá tiền tệ phát triển càng sâu rộng.-eác phạm trù giá trị được sử dụng rộng rãi thì các quan hệ tài chính cũng phát triển eao hơn. Đối tượng tác động của các quan hệ trên là của cai bang tiền, bạo gồm ca giá trị san phẩm xã hội tạo ra và ca một phần giá trị tài sản quốc dân, những tích luy cua qua hu. Cac quan hệ tài chính spay nh ca trong hoạt động nhà nước, hoạt động của các tô c hức xã hội, của dân cư, của các doanh nghiệp. Những đặc điểm cơ bản của các quan hệ y la bao giờ cũng gắn liền với việc thành lập và sử dụng các quỹ tiền tệ nhất định. Nói cách khác, các quỹ tiền tệ tồn tại trong hiện thực tập hợp một số quan hệ tài chính nhất định. Không có quan hệ tài chính nào không gắn với một quỹ tiền tệ. Đến lượt nó, các quỹ ĐỀ tệ tuỳ theo phạm vi và mục đích sử dụng của eke ai chia ra cac uy tiền tệ tập trung và các quỹ tiền tệ hong, tap trung. quỹ tiền tệ tập trung phục vụ cho nhu cầu của cả nước, của một phạm vi rộng lớn. Các quỹ tiền tệ không tập trung phục vụ cho như cầu tổ chức kinh tế trong đơn vị. ƒ Các quỹ tiền tệ đó lại. gắn với từng khâu cấu thành hệ thống tài chính của một nước. Tài chính xuất hiện trên cơ sở sự vận động tiền tệ, quan hệ tiền hàng của nền sản | xuất hàng hoá. Không có tiền tệ và sự vận động các nguồn tiền tệ, trong quá trình phân phối và phân phối lại tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân thì không có quan hệ tài chính va không tạo ra nguồn tài chính. Các quan hệ tài chính nảy sinh trong quá trình phân phối, hình thành nên các quỹ tiền tệ găn liền với sự ra đời của nhà nước, lệ thuộc vào bản chất nhà nước. Theo nghĩa rộng trong kinh tế chính trị học tài chính là tổng. thể các quan hệ tiền tệ trong phân phối dưới hình thức giá trị, hình thành các quỹ tiền tệ. Tài chính biểu hiện tổng hợp giá trị tư liệu sản xuất và tư liệu tiêu dùng trong xã hội. Phạm trù tài chính rất rộng, bao gồm nhiều lĩnh vực: ngân sách nhà nước, lưu thông tiền tệ — ee dụng ngân hàng, bảo hiểm, tài chính doanh nghiệp, nhân. Vì vậy tài chính có vai trò to lớn đối với toàn bộ hoạt động kinh tế xã hội, đời sống nhân dân cũng như đối với hoạt động quản lý của nhà nước. Tài chính là vấn đề tự thân của* Nhà nước, tài chính là yếu tố không thể thiểu được của Nhà nước. Sự ton tai cua nhà nước và nền sản xuất hàng hoá quyết định sự tôn tại và hoạt động của tài chính — tiền tệ. Nó là một yếu tố quan trọng của quá trình tái sản xuất trong phạm | vi xi nghiép, ngành và toàn xã hội, thúc đẩy thực hiện cân đối và tính hiệu quả của nền kinh tế. Nó phản ánh lợi ích toàn dân, lợi ích tập thể và lợi ích cá nhân, lợi ích các thành phần kinh tế và các giai cấp trong xã hội. Tài chính tiền tệ tạo ra những khả năng phát triển mạnh mẽ các quan hệ kinh tế, thực hiện sự trao đổi sản phẩm ngang giá theo yêu cầu của quy luật giá trị và vận dụng nó, phục vụ lợi ích nhà nước. Nhà nước XHCN cũng như các chế độ nhà nước trước đó, cần có tài chính và giữ độc quyền phát hành tiền để đảm bảo cho hoạt động. Tiền đề để phát triển tài chính - tiền tệ một cách ổn dinh và vững chác là nêh sản xuất hàng hoá phát triển, quan hệ hàng hoá - tiền tệ mở rộng và vai trò quản lý, điều hành của nhà nước, Ngược lại nhà nước sử dụng chính sách tài chính - tiền tệ để thúc đẩy việc nâng cao và hoàn thiện sản xuất hàng hoá - tiền tệ có kế hoạch, có hiệu quả - chủ động tạo điều kiện để củng cố và phát triển chính cho bản thân nền tài chính - tiền tệ của một quốc gia. - Đặc trưng của tài chính là thực hiện phân phối nguồn tài chính. thông qua việc phân phối và sử dụng các nguồn lực: tài sản. vật tư, lao động v. Mọi hoạt động xã hội đều chạm và cần có ngu n tài chính, một yếu tố để ổn định, tăng trưởng và phát triển. Tóm lại, tài chính gắn bó mật thiết với sự vận động của vốn tiền tệ và biểu hiện dưới hình thái những quan hệ tiền tệ. Tài chính là một phạm trù kinh tế thuộc lĩnh vực phân phối dưới hình thức giá trị. Nó là tổng thể các qua hệ kinh tế trong quá trình hình thành phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ trong nền kinh tế quốc dân, gắn liền với sự ra đời, tồn tại và hoạt động của nhà nước, phát triển trong các mối quan hệ hữu cơ với nền sản xuất hàng hoá và quan hệ hàng hoá - tiền tệ. Thông qua nhà nước, tài chính - tiền tệ hình thành một hệ thống quan hệ tiền tệ. mà dựa vào đó. tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân được phân phối và phân phối lại một cách có ý thức dưới hình thức giá trị, đáp ứng các yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an nình đất nước. Tài chính - tiền tệ thuộc lĩnh vực phân phối, bắt nguồn từ sản xuất, được củng cé à phát triển trên eơ SỞ sản xuất phát triển.Tài chính - tiền tệ gắn chặt với sản xuất, điều đó được thê hiện : Một là, tài chính - tiền tệ phụ thuộc vào kết quả sản xuất. Chỉ có thể phân phối trong phạm vi kết quả sản xuất làm ra, phù hợp với yêu cầu và khả năng, nhằm tạo ra cơ cấu kinh tế đúng đắn, thực hiện công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước và tiêu dùng. Hai a, tai chi-h — tién té đến lượt mình lại mở đường cho kinh tế - xã hội phát triển. Tái sản xuất xã hội là một quá trình liên tục không ngừng: từ kết quả tái sản 9 xuất chu kỳ trước, tài chính phân phối vốn cho chu kỳ tái sản xuất tiếp theo, tức là tài chính đi trước sản xuất, điều kiện tiên quyết quyết định đến sự tăng trưởng của nền kinh tế quốc dân. Ba là, thúc đẩy những đơn vị sản xuất - kinh doanh hoạt động theo nguyên tác hạch toán kinh tế, tự bù đấp chỉ phí và có tích luỹ để đảm bảo cho tái sản xuất mở rộng. Bốn là, nhà nước có điều kiện tập trung nguồn vốn để đầu tư thích đáng vào lĩnh vực then chốt, vùng, các cơ sở quan trọng, xây dựng cơ. cấu kinh tế hợp lý, tạo điều kiện thúc đẩy nền kinh tế quốc dân phát triển. Năm là, tài chính - tiền ,tỆ có vai trò, tích cực, chủ động thúc đẩy sản xuất phát triển có hiệu quả cao, quản lý, kiểm tra, hướng: dẫn, điều tiết sản xuất, tiêu dùng theo đúng đường lối của nhà nước. Bản chất nhà nước quyết định bản chất tài chính tiền tệ. Nhà nước sử dụng công c| chính tiền tệ nhằm tác động lên các hoạt động kinh tế xã hội phục vụ mục tiêu của mình. Mục tiêu của tài chính tiền tệ do nhà nước quyết định. Dưới CNXH, tài chính tiền tệ phục vụ sản xuất và nâng cao đời sống nhân dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ