TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH LUẬT HIẾN PHÁP (NGÀNH PHÁP LUẬT)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Luật Hiến pháp do Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bạc Liêu biên soạn và ban hành vào tháng 9 năm 2020, phục vụ công tác đào tạo lưu hành nội bộ cho chuyên ngành Pháp luật. Trong khung chương trình đào tạo, môn học có mã số MH 07 và được bố trí ở vị trí môn học thứ 8, giữ vai trò là môn học cơ sở chuyên ngành cốt lõi, được giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học chung.

Mục tiêu đào tạo của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học hệ thống lý luận cơ bản về ngành Luật Hiến pháp và lịch sử lập hiến Việt Nam; phân tích cụ thể các chế định nền tảng bao gồm chế độ chính trị, chế độ kinh tế, chính sách văn hóa - giáo dục - khoa học công nghệ - môi trường, quyền con người cùng quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Đồng thời, giáo trình làm rõ nguyên tắc tổ chức, chức năng, thẩm quyền và phương thức hoạt động của các cơ quan trong bộ máy Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam từ trung ương đến địa phương.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, tài liệu được thiết kế gồm 9 chương tích hợp với tổng thời lượng 30 giờ (gồm 28 giờ lý thuyết và 2 giờ kiểm tra). Nội dung giáo trình tiếp cận trực tiếp các quy phạm của Hiến pháp năm 2013 và hệ thống luật tổ chức bộ máy nhà nước chuyên ngành liên quan. Điểm đặc thù của giáo trình là phương pháp trình bày cô đọng, bám sát các điều khoản thực định, tích hợp hệ thống câu hỏi ôn tập định hướng so sánh giữa Hiến pháp năm 2013 với Hiến pháp năm 1992, tạo cơ sở dữ liệu pháp lý nền tảng để người học tiếp tục liên thông lên các bậc học cao hơn.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ theo tiến trình logic từ nhận thức lý luận chung, các chế độ hiến định cơ bản, địa vị pháp lý của cá nhân cho đến cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước:

  • Chương 1: Khái quát về ngành luật Hiến pháp (2 giờ): Trình bày khái niệm, đối tượng điều chỉnh là các quan hệ xã hội cơ bản nhất; phân tích 4 phương pháp điều chỉnh đặc thù (bắt buộc, cấm đoán, cho phép, định hướng); xác định chủ thể, khách thể, nguồn của ngành luật và cấu trúc tổng thể 11 chương, 120 điều của Hiến pháp năm 2013.
  • Chương 2: Chế độ chính trị; Chế độ kinh tế (4 giờ): Phân tích bản chất Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân (Điều 2); vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam (Điều 4); 2 hình thức thực hiện quyền lực nhà nước (dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện tại Điều 6); nguyên tắc tổ chức bộ máy nhà nước và biểu tượng quốc gia. Phần kinh tế xác định mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, 3 hình thức sở hữu (toàn dân, tập thể, tư nhân) và vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước (Điều 50, 51, 52).
  • Chương 3: Chính sách văn hóa, giáo dục, khoa học và công nghệ; Chính sách đối ngoại, quốc phòng và an ninh quốc gia (5 giờ): Phân tích chính sách bảo hiểm y tế toàn dân (Điều 58), bình đẳng cơ hội thụ hưởng phúc lợi xã hội (Điều 59), giáo dục và khoa học - công nghệ là quốc sách hàng đầu (Điều 61, 62), chế định bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu (Điều 63), đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa (Điều 12) cùng chính sách quốc phòng toàn dân.
  • Chương 4: Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân (3 giờ): Phân biệt khái niệm con người, cá nhân và công dân gắn với tiêu chuẩn quốc tịch (Điều 17 Hiến pháp 2013 và Luật Quốc tịch 2008); làm rõ nguyên tắc giới hạn quyền tại Điều 14; phân loại 3 nhóm quyền gồm quyền chính trị, quyền dân sự, cùng nhóm quyền kinh tế, văn hóa và xã hội.
  • Chương 5: Quốc hội Việt Nam (2 giờ): Làm rõ vị trí pháp lý là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân và cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất (Điều 69); phân tích 3 chức năng chính: lập hiến - lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát tối cao; quy chế pháp lý của đại biểu Quốc hội theo Luật Tổ chức Quốc hội.
  • Chương 6: Chủ tịch nước; Chính phủ (4 giờ): Địa vị pháp lý của Chủ tịch nước là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước CHXHCN Việt Nam về đối nội và đối ngoại (Điều 86), Chủ tịch Hội đồng quốc phòng và an ninh; phân tích địa vị của Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp, là cơ quan chấp hành của Quốc hội (Điều 94) theo Luật Tổ chức Chính phủ 2015.
  • Chương 7: Hội đồng nhân dân; Ủy ban nhân dân (4 giờ): Phân tích vị trí Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương (Điều 113) và Ủy ban nhân dân là cơ quan chấp hành của HĐND, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương; phân loại đơn vị hành chính và cơ cấu tổ chức chính quyền địa phương ở nông thôn và đô thị theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015.
  • Chương 8: Tòa án nhân dân; Viện kiểm sát nhân dân: Trình bày nguyên tắc Tòa án nhân dân thực hiện quyền tư pháp, xét xử hai cấp (sơ thẩm, phúc thẩm) và chức năng thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp của Viện kiểm sát nhân dân.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập các khối tri thức nền tảng mang tính quy chuẩn:

  • Lý luận nền tảng: Bản chất của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; chủ quyền nhân dân; tính tối cao của đạo luật cơ bản trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam.
  • Nguyên tắc hiến định cốt lõi: Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp; nguyên tắc Đảng lãnh đạo Nhà nước và xã hội; nguyên tắc tập trung dân chủ; nguyên tắc bình đẳng, đoàn kết giữa các dân tộc.
  • Khung cấu trúc thiết chế: Cơ chế vận hành "Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ"; sự phân cấp quản lý nhà nước giữa cơ quan trung ương và chính quyền địa phương; quy trình thực hiện quyền lập hiến và sửa đổi Hiến pháp theo Điều 120.

Kỹ năng phát triển

Thông qua nội dung các bài học, người học được rèn luyện các nhóm kỹ năng cụ thể:

  • Kỹ năng định vị và tra cứu văn bản: Khả năng tra cứu chính xác các điều khoản trong Hiến pháp năm 2013 và các luật tổ chức bộ máy nhà nước (Luật Tổ chức Quốc hội 2014, Luật Tổ chức Chính phủ 2015, Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015, Luật Quốc tịch 2008).
  • Kỹ năng phân tích và so sánh pháp lý: Năng lực đối chiếu sự chuyển biến quy định giữa Hiến pháp năm 1992 và Hiến pháp năm 2013; phân tích mối quan hệ phối hợp, kiểm tra và giám sát giữa các thiết chế quyền lực (Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, TAND, VKSND).
  • Kỹ năng thực hành quyền và nghĩa vụ công dân: Vận dụng các quy định hiến định vào việc giải quyết khiếu nại, tố cáo, tham gia thảo luận kiến nghị tại cơ sở và tuân thủ các quy tắc pháp lý trong thực tiễn đời sống xã hội.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được xây dựng theo mô hình giảng dạy tích hợp lý thuyết gắn với nghiên cứu quy phạm pháp luật. Tổng thời lượng 30 giờ được phân bổ khoa học: 28 giờ dành cho giảng dạy lý thuyết, phân tích văn bản và thảo luận chuyên đề; 2 giờ dành cho công tác kiểm tra, đánh giá định kỳ.

Phương pháp sư phạm định hướng người học tiếp cận trực tiếp cấu trúc điều luật, kết hợp việc diễn giải thuật ngữ với việc minh họa bằng các văn bản pháp luật hiện hành. Sau mỗi chương, giáo trình đều trang bị hệ thống "Câu hỏi ôn tập" yêu cầu học viên thực hiện các dạng bài tập:

  • Phân tích lý luận: Yêu cầu chứng minh tính chủ đạo của ngành luật Hiến pháp thông qua đối tượng và 4 phương pháp điều chỉnh.
  • So sánh văn bản: Yêu cầu chỉ rõ điểm mới, điểm sửa đổi giữa Hiến pháp năm 1992 và Hiến pháp năm 2013 trên từng lĩnh vực kinh tế, quyền con người, chức năng hành pháp của Chính phủ và tổ chức chính quyền địa phương.
  • Liên hệ thực tiễn: Yêu cầu học viên liên hệ trực tiếp quyền và nghĩa vụ công dân của bản thân, xác định thẩm quyền của các cơ quan chính quyền địa phương tại nơi cư trú.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập bao gồm đánh giá quá trình thông qua các bài kiểm tra viết (thời lượng 2 giờ quy định trong khung chương trình) và đánh giá kết thúc môn học. Tiêu chí đánh giá dựa trên mức độ chuẩn xác khi trình bày các khái niệm pháp lý, khả năng tổng hợp thẩm quyền của từng thiết chế trong bộ máy nhà nước và năng lực phân tích tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật. Về mặt tự học, tài liệu hướng dẫn học viên chủ động đối chiếu nội dung bài giảng với văn bản gốc Hiến pháp năm 2013 và danh mục tài liệu tham khảo đính kèm ở trang 68.


Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình phản ánh toàn diện các điểm sửa đổi, bổ sung trọng yếu của Hiến pháp năm 2013 so với bản Hiến pháp năm 1992:

  • Đổi mới về kỹ thuật lập hiến và vị trí chương: Bố cục rút gọn từ 12 chương (Hiến pháp 1992) xuống còn 11 chương, 120 điều; chuyển chương "Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân" lên vị trí Chương II (thay vì Chương V như trước đây), đồng thời bổ sung chữ "Quyền con người" vào tiêu đề chương để nhấn mạnh trách nhiệm của Nhà nước trong việc công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người.
  • Bổ sung các quyền hiến định mới: Lần đầu tiên hiến định nguyên tắc giới hạn quyền tại Điều 14; bổ sung quyền sống (Điều 19), quyền hiến mô, bộ phận cơ thể người và hiến xác (Điều 21), quyền được bảo đảm an sinh xã hội (Điều 34), quyền được sống trong môi trường trong lành (Điều 43).
  • Minh định chức năng các nhánh quyền lực: Khẳng định rõ tại Điều 94 "Chính phủ là cơ quan thực hiện quyền hành pháp" và Tòa án nhân dân "thực hiện quyền tư pháp"; bổ sung quy định Chủ tịch nước có quyền yêu cầu Chính phủ họp bàn về các vấn đề cần thiết (Điều 90).
  • Hiến định hai thiết chế độc lập mới: Bổ sung Chương X quy định về Hội đồng bầu cử Quốc gia (cơ quan thường xuyên chỉ đạo bầu cử đại biểu QH và HĐND) và Kiểm toán Nhà nước (cơ quan kiểm toán việc quản lý, sử dụng tài chính, tài sản công).
  • Điều chỉnh chế định chính quyền địa phương: Đổi tên Chương IX thành "Chính quyền địa phương", phân loại mô hình tổ chức phù hợp với đặc điểm nông thôn, đô thị, hải đảo và đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Người học chuyên ngành: Học sinh, sinh viên theo học chương trình Trung cấp Pháp luật tại Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bạc Liêu và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đào tạo ngành Pháp luật. Đây là tài liệu bắt buộc để tích lũy kiến thức cơ sở chuyên ngành trước khi bước vào các mô-đun luật chuyên sâu (Luật Hành chính, Luật Dân sự, Luật Hình sự) và phục vụ mục tiêu liên thông lên trình độ Cao đẳng, Đại học Luật.
  • Điều kiện tiên quyết: Người học cần hoàn thành khối kiến thức giáo dục đại cương/môn học chung trong chương trình đào tạo nghề để nắm được các khái niệm cơ bản về nhà nước và pháp luật.
  • Giảng viên: Dùng làm căn cứ xây dựng đề cương chi tiết môn học, phân phối thời lượng giảng dạy (30 giờ), thiết kế bài giảng lý thuyết tích hợp và biên soạn ngân hàng đề thi, đáp án kiểm tra định kỳ và thi kết thúc học phần.
  • Tự học và tham khảo: Cán bộ, công chức, viên chức làm việc tại các cơ quan hành chính nhà nước cấp xã, phường, thị trấn; cán bộ tư pháp - hộ tịch cần tra cứu nguyên tắc hiến định về thẩm quyền quản lý hành chính, quy chế Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân và quy chế đại biểu dân cử.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho người học ngành Pháp luật bậc trung cấp chuyên nghiệp và cao đẳng nghề; đồng thời là tài liệu tham khảo cho người học có định hướng thi liên thông đại học ngành Luật hoặc công chức làm việc tại các cơ quan nhà nước ở địa phương.

2. Cần kiến thức nền nào để học? Người học cần nắm vững kiến thức các môn học chung trong chương trình đào tạo nghề, đặc biệt là các khái niệm căn bản về Nhà nước và Pháp luật (nguồn gốc nhà nước, quy phạm pháp luật, quan hệ pháp luật, ý thức pháp luật).

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì? Giáo trình tập trung trích xuất trực tiếp các quy định của Hiến pháp năm 2013 và hệ thống luật tổ chức mới (Luật Tổ chức Quốc hội 2014, Luật Tổ chức Chính phủ 2015, Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015); cấu trúc bài giảng được tích hợp ngắn gọn trong thời lượng 30 giờ, chú trọng đối sánh cụ thể giữa Hiến pháp 2013 và Hiến pháp 1992.

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả? Người học cần kết hợp việc đọc văn bản giáo trình với việc tra cứu trực tiếp các điều khoản trong văn bản Hiến pháp năm 2013; thực hiện trả lời đầy đủ hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương và lập bảng so sánh sơ đồ cơ cấu tổ chức của các cơ quan nhà nước (Quốc hội, Chính phủ, TAND, VKSND, HĐND, UBND).

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình? Tài liệu bổ trợ chính gồm: Toàn văn Hiến pháp nước CHXHCN Việt Nam năm 2013; Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014; Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015; Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015; Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014; Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014 và Danh mục tài liệu tham khảo tại trang 68 của giáo trình.


Kết luận

Giáo trình Luật Hiến pháp của Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bạc Liêu cung cấp hệ thống tri thức lý luận và thực định nền tảng về ngành luật cơ bản nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Tài liệu giúp người học nhận thức rõ bản chất chính trị, chế độ kinh tế, các quyền hiến định của công dân và cơ chế vận hành của bộ máy nhà nước theo tinh thần Hiến pháp năm 2013.

Lộ trình học tập đề xuất: Bắt đầu từ việc nắm vững lý luận chung và 4 phương pháp điều chỉnh ở Chương 1 -> Nghiên cứu các chế định nền tảng (Chương 2, 3) -> Tiếp cận chế định Quyền con người, quyền công dân (Chương 4) -> Phân tích cơ cấu và thẩm quyền bộ máy nhà nước từ trung ương đến địa phương (Chương 5, 6, 7, 8).

Để hoàn thiện kiến thức môn học, người học cần kết hợp nghiên cứu toàn văn Hiến pháp năm 2013 cùng hệ thống các đạo luật tổ chức bộ máy nhà nước chuyên ngành có liên quan.