GIÁO TRÌNH HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ – ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Hệ thống thông tin quản lý do Trường Đại học Kinh tế Quốc dân biên soạn và phát hành qua Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân (năm 2012), dưới sự chủ biên của TS. Trần Thị Song Minh cùng các đồng tác giả TS. Trương Văn Tú và TS. Cao Đình Thi. Đây là học liệu trọng điểm phục vụ chương trình đào tạo bậc Đại học và Sau đại học cho khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh và chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS).
Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình trang bị cho người học hệ thống tri thức toàn diện về việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong tổ chức. Kết thúc học phần, người học có khả năng phân biệt dữ liệu, thông tin và tri thức; nhận diện cấu trúc và vai trò của các loại hình hệ thống thông tin (HTTT); đánh giá hiệu quả kinh tế của việc đầu tư công nghệ; hiểu rõ quy trình phân tích, triển khai cũng như phương thức quản trị nguồn lực thông tin như một tài sản chiến lược.
Giáo trình có độ dày 502 trang, kết cấu chặt chẽ thành 6 phần với 20 chương. Điểm đặc sắc trong cách tiếp cận của tập tài liệu là khảo sát HTTT dưới góc độ quản lý và quản trị kinh doanh thay vì thuần túy kỹ thuật công nghệ. Toàn bộ nội dung tập trung giải quyết các bài toán thông tin hỗ trợ quá trình ra quyết định ở ba cấp độ quản lý: chiến lược, chiến thuật và tác nghiệp.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Nội dung giáo trình được phát triển tuần tự qua 20 chương thuộc 6 phần chính:
[Phần A: Khái niệm cơ sở (Chương 1-2)]
↓
[Phần B: Thành phần công nghệ (Chương 3-6)]
↓
[Phần C: HTTT theo mức quản lý & ra quyết định (Chương 7-9)]
↓
[Phần D: HTTT ứng dụng & tích hợp kinh doanh (Chương 10-16)]
↓
[Phần E: Quy trình phát triển HTTT (Chương 17-18)]
↓
[Phần F: Quản trị nguồn lực & An toàn HTTT (Chương 19-20)]
- Phần A – Những khái niệm cơ sở về hệ thống thông tin (Chương 1 - Chương 2): Trình bày bản chất của thông tin quản lý, 11 đặc trưng của thông tin có giá trị, lý thuyết hệ thống, các mô hình cấu trúc tổ chức (giản đơn, hành chính, quan chế chuyên môn, phân quyền, nhóm dự án) và chuỗi giá trị của Michael Porter (1985). Giới thiệu 3 mô hình biểu diễn HTTT (mô hình logic, mô hình vật lý ngoài, mô hình vật lý trong) cùng phương pháp phân tích điểm cân bằng chi phí và phân tích tiền dư.
- Phần B – Các thành phần công nghệ của hệ thống thông tin (Chương 3 - Chương 6): Cung cấp kiến thức về phần cứng máy tính (ALU, CU, CPU, thiết bị vào/ra như POS, ATM, OCR, MICR), phần mềm (phần mềm hệ thống, phần mềm ứng dụng, ngôn ngữ lập trình Web HTML/XML), quản trị cơ sở dữ liệu (các mô hình dữ liệu quan hệ, đa chiều, chuẩn hóa dữ liệu, Data Warehouse, Data Mining, OLAP) và mạng viễn thông (LAN, WAN, VPN, giao thức TCP/IP).
- Phần C – Các hệ thống thông tin dưới góc độ quản lý và ra quyết định (Chương 7 - Chương 9): Phân tích hệ thống xử lý giao dịch (TPS), hệ thống thông tin quản lý (MIS), hệ thống hỗ trợ lãnh đạo (EIS) và hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS) với các mô hình toán học, mô hình thống kê.
- Phần D – Các hệ thống thông tin ứng dụng trong kinh doanh (Chương 10 - Chương 16): Khảo sát chi tiết HTTT tài chính (tính toán NPV, IRR), HTTT marketing, HTTT sản xuất kinh doanh (mô hình EOQ, Reorder Level, MRP), HTTT nguồn nhân lực (HRIS), HTTT tự động hóa văn phòng (OAS), các hệ thống tích hợp (ERP, CRM, SCM với công nghệ RFID, JIT) và các hệ thống thương mại điện tử (B2B, B2C, B2G, C2G, G2G).
- Phần E – Phát triển các hệ thống thông tin trong tổ chức (Chương 17 - Chương 18): Phân tích các chiến lược triển khai (mua ứng dụng COTS, thuê ASP/SaaS, phát triển nội bộ in-house, người dùng phát triển EUC), tái thiết kế quy trình nghiệp vụ (BPR), chu kỳ vòng đời phát triển hệ thống (SDLC), phương pháp JAD, RAD, phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) và công cụ CASE.
- Phần F – Quản trị các nguồn lực và vấn đề an toàn hệ thống thông tin (Chương 19 - Chương 20): Đề cập đến quản trị nguồn lực thông tin, mô hình STEP, đánh giá hiệu quả đầu tư CNTT, quản trị tri thức (KMS với 6 mức độ hiểu biết), an toàn dữ liệu và các khía cạnh đạo đức, xã hội liên quan đến CNTT.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình xây dựng trên các khung lý thuyết kinh điển:
- Lý thuyết hệ thống và tổ chức: Phân tích tổ chức thành phân hệ tác nghiệp và phân hệ quản lý (bao gồm phân hệ thông tin và phân hệ ra quyết định).
- Lý thuyết chuỗi giá trị (Value Chain - Michael Porter): Tích hợp HTTT vào các hoạt động cung ứng, sản xuất, tiêu thụ nhằm tối ưu hóa giá trị gia tăng.
- Lý thuyết phân cấp quản trị và cấu trúc quyết định: Phân loại thông tin và quyết định theo 3 cấp độ (Chiến lược - Chiến thuật - Tác nghiệp) dựa trên mức độ cấu trúc hóa (có cấu trúc, bán cấu trúc, phi cấu trúc).
- Mô hình hóa dữ liệu và chuẩn hóa quan hệ: Khung lý thuyết phụ thuộc hàm, các dạng chuẩn CSDL và quy trình trích xuất tri thức kinh doanh từ kho dữ liệu (Data Warehouse).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật: Thao tác tạo bảng, thiết lập quan hệ và truy vấn dữ liệu bằng SQL/QBE trên hệ quản trị CSDL MS-Access; ứng dụng MS-Excel trong phân tích tài chính (Scenarios Manager, tính NPV, IRR); nhận diện kiến trúc phần cứng, mạng và phần mềm chuyên dụng.
- Kỹ năng phân tích: Khả năng vẽ và phân tích sơ đồ luồng dữ liệu vào/ra cho các phân hệ chức năng; phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis), thời gian hoàn vốn (Payback Period) và đánh giá tính khả thi khi đầu tư dự án CNTT.
- Kỹ năng thực hành quản trị: Hoạch định yêu cầu thông tin, xây dựng tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp giải pháp phần mềm, lập kế hoạch quản trị rủi ro an toàn thông tin và xây dựng quy chế bảo mật dữ liệu trong doanh nghiệp.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm định hướng quản trị (Management-oriented pedagogical approach). Thay vì đi sâu vào cấu trúc giải thuật hay cú pháp lập trình chi tiết, giáo trình hướng dẫn người học cách đặt bài toán quản lý, phân tích luồng vận hành thông tin và đánh giá giải pháp công nghệ đáp ứng mục tiêu kinh doanh.
Mỗi chương trong giáo trình:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Đầu chương: Tóm tắt nội dung & Mục đích nghiên cứu │
├────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Thân chương: Lý thuyết nền tảng + Sơ đồ / Bảng biểu │
│ Minh họa ứng dụng (MS Office / Case study) │
├────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Cuối chương: Từ khóa • Câu hỏi ôn tập • Bài tập │
│ Tài liệu tham khảo chuyên sâu │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
- Bài tập và nghiên cứu tình huống: Cuối mỗi chương đều có hệ thống câu hỏi thảo luận và bài tập gắn với thực tế điều hành doanh nghiệp (như quản lý chuỗi cung ứng máy tính Dell Computer, hệ thống bán lẻ POS, hệ thống giao dịch tự động ATM của ngân hàng, ứng dụng mySAP e-business suite trong tích hợp quy trình nghiệp vụ).
- Thực hành ứng dụng văn phòng và CSDL: Nội dung tích hợp các chỉ dẫn thao tác minh họa trên phần mềm phổ thông: soạn thảo văn bản quy chuẩn trong MS-Word, quản lý thông tin với MS-Outlook, lập bảng tính khấu hao tài sản cố định trong MS-Excel và xây dựng cơ sở dữ liệu mẫu
DONHANGtrên MS-Access. - Phương pháp đánh giá: Giáo trình hỗ trợ đa dạng hóa phương thức kiểm tra:
- Kiểm tra tự luận hoặc trắc nghiệm lý thuyết cơ sở (Phần A, Phần B).
- Đánh giá thông qua bài tập lớn, tiểu luận phân tích quy trình nghiệp vụ và thiết kế giải pháp HTTT cho doanh nghiệp giả định (Phần C, Phần D, Phần E, Phần F).
- Hướng dẫn tự học: Cấu trúc mỗi chương chuẩn hóa với mục tiêu rõ ràng giúp người học tự định vị kiến thức trọng tâm. Hệ thống từ khóa cuối mỗi chương và Bảng tra cứu thuật ngữ (trang 485–501) hỗ trợ việc tự tra cứu và hệ thống hóa thuật ngữ chuyên ngành.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Bối cảnh học liệu chuyên sâu: Giáo trình tổng hợp tri thức chuẩn mực về HTTT quản lý tại Việt Nam thời điểm năm 2012, phản ánh sự chuyển dịch mạnh mẽ từ các hệ thống tin học hóa xử lý dữ liệu đơn lẻ sang các hệ thống thông tin tích hợp và thông minh phục vụ nền kinh tế tri thức.
- Tích hợp các xu hướng công nghệ doanh nghiệp:
- Hệ thống liên kết toàn diện: Làm rõ kiến trúc và quy trình vận hành của hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), quản trị quan hệ khách hàng (CRM 3 giai đoạn) và quản trị chuỗi cung ứng (SCM).
- Trí tuệ kinh doanh (Business Intelligence): Giới thiệu các kỹ thuật khai phá dữ liệu (Data Mining), kho dữ liệu chuyên biệt (Data Mart) và phân tích trực tuyến (OLAP).
- Công nghệ nhận dạng và mạng: Đưa vào tài liệu các công nghệ như RFID trong quản lý kho hàng, trao đổi dữ liệu điện tử EDI và mạng riêng ảo VPN.
- Mô hình dịch vụ mới: Phân tích mô hình thuê ngoài ứng dụng qua Nhà cung cấp dịch vụ ứng dụng (ASP) và Phần mềm như một dịch vụ (SaaS).
- Gắn kết thực tiễn kinh doanh: Các mô hình lý thuyết được minh họa bằng các công thức kinh tế - quản trị cụ thể (mô hình tồn kho tối ưu EOQ, mức đặt hàng lại Reorder Level, phương pháp khấu hao, sơ đồ tính giá trị hiện tại ròng NPV).
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên đại học:
- Sinh viên năm thứ hai, năm thứ ba khối ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh tổng hợp, Marketing, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị nhân lực) học tập học phần Hệ thống thông tin quản lý căn bản.
- Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Tin học kinh tế và Thương mại điện tử sử dụng làm giáo trình nhập môn cơ sở ngành trước khi tiếp cận các môn học chuyên sâu về cơ sở dữ liệu và công nghệ phần mềm.
- Học viên cao học: Học viên các chương trình Thạc sĩ Quản trị kinh doanh (MBA), Thạc sĩ Quản lý kinh tế sử dụng tài liệu để nghiên cứu ứng dụng công nghệ trong tái cấu trúc quy trình nghiệp vụ (BPR) và hoạch định chiến lược thông tin.
- Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức cơ bản về Tin học đại cương (kỹ năng sử dụng máy tính, hệ điều hành) và Nguyên lý quản trị học hoặc Tổng quan kinh tế vi mô.
- Giảng viên và cách thức phân bổ giảng dạy: Tùy theo thời lượng và đối tượng đào tạo, giảng viên có thể phân chia học liệu theo gợi ý từ tập thể tác giả:
- Đối với sinh viên không chuyên CNTT: Tập trung trọng tâm vào Phần C và Phần D; Phần A và B bố trí làm tài liệu đọc có kiểm tra; Phần E và F dùng để mở rộng nhận thức quản trị.
- Đối với sinh viên chuyên ngành HTTT: Giảng dạy toàn diện cả 6 phần, đi sâu phân tích Phần E (SDLC, JAD, RAD, công cụ CASE) và Phần F (Quản trị nguồn lực, an toàn HTTT).
- Cán bộ quản lý và bạn đọc tham khảo: Cán bộ quản trị doanh nghiệp, giám đốc thông tin (CIO) và chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA) có thể sử dụng giáo trình làm tài liệu tham chiếu khi xây dựng chiến lược đầu tư và triển khai phần mềm quản lý.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?
Tài liệu phù hợp cho sinh viên đại học, học viên cao học khối ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh, sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, cùng các nhà quản lý doanh nghiệp cần nắm vững nguyên lý ứng dụng CNTT vào điều hành.
2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?
Người học cần nắm vững kiến thức tin học cơ sở (kỹ năng văn phòng căn bản) và các nguyên lý quản trị học cơ bản để hiểu được cấu trúc phân cấp tổ chức và luồng quy trình nghiệp vụ.
3. Điểm khác biệt cơ bản giữa giáo trình này với các sách Khoa học máy tính là gì?
Giáo trình tiếp cận HTTT dưới góc độ hiệu quả kinh tế và hỗ trợ ra quyết định quản trị. Sách không đi sâu vào cú pháp viết mã hay thuật toán phức tạp, mà giải quyết bài toán: HTTT hỗ trợ nhà quản lý ra quyết định như thế nào, chi phí - lợi ích ra sao và cách quản trị triển khai trong tổ chức.
4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người học nên bám sát mục tiêu nghiên cứu ở đầu mỗi chương, vẽ lại các sơ đồ luồng dữ liệu (Data flow) của từng phân hệ chức năng, thực hành trực tiếp các bài tập trên MS-Excel/MS-Access và tự kiểm tra bằng hệ thống câu hỏi ôn tập cuối chương.
5. Giáo trình có hỗ trợ tra cứu thuật ngữ quốc tế không?
Sách cung cấp danh mục chữ viết tắt tiếng Việt (trang xiii), danh mục chữ viết tắt tiếng Anh với hơn 70 thuật ngữ chuẩn mực (trang xiii–xvi, ví dụ: ERP, CRM, SCM, DSS, TPS, OLAP, SDLC, STEP...) và Bảng tra cứu thuật ngữ chi tiết từ trang 485 đến 501.
Kết luận
Giáo trình Hệ thống thông tin quản lý (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2012) là học liệu học thuật chuẩn mực, cung cấp góc nhìn toàn diện và có hệ thống về sự kết hợp giữa công nghệ thông tin và khoa học quản trị kinh doanh.
Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nắm vững lý thuyết thông tin và cấu trúc tổ chức (Phần A), củng cố nền tảng công nghệ (Phần B), phân tích sâu các loại hình HTTT theo cấp quản lý và phân hệ nghiệp vụ (Phần C, D), và kết thúc bằng việc làm chủ quy trình triển khai, quản trị nguồn lực thông tin (Phần E, F).
Để mở rộng kiến thức, người học có thể tham khảo danh mục tài liệu nghiên cứu chuyên sâu được liệt kê chi tiết tại trang 502 của giáo trình.