GIÁO TRÌNH HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG (MÃ MÔN HỌC: MH20)
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Hành vi người tiêu dùng (Mã môn học: MH20) là tài liệu học tập chuyên ngành được biên soạn bởi tập thể tác giả Lê Thị Thùy Trang và Nguyễn Thị Kim Hương, ban hành theo Quyết định số 161/QĐ-CĐCĐ-ĐT ngày 15 tháng 6 năm 2018 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp.
Vị trí trong chương trình đào tạo
Môn học MH20 là học phần chuyên ngành bắt buộc trong khung chương trình đào tạo ngành Kinh doanh thương mại (trình độ Cao đẳng) và ngành Nghiệp vụ bán hàng (trình độ Trung cấp). Học phần được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học đại cương và cơ sở khối ngành.
Mục tiêu học tập (Learning Outcomes)
- Về kiến thức: Hệ thống hóa các khái niệm khoa học về khách hàng, hành vi người tiêu dùng, tiến trình ra quyết định; phân tích bản chất các yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý tác động đến hành vi tiêu dùng; làm rõ vai trò của nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong việc hoạch định chiến lược marketing và quản trị hoạt động bán hàng; đánh giá ưu nhược điểm của các phương pháp nghiên cứu dữ liệu nội bộ và bên ngoài.
- Về kỹ năng: Vận dụng các khung lý thuyết để phân tích hành vi của từng nhóm đối tượng khách hàng mục tiêu; phân loại và lựa chọn phương pháp nghiên cứu thị trường thích hợp; đề xuất giải pháp marketing-mix và kỹ thuật bán hàng phù hợp với từng giai đoạn tâm lý người mua.
- Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện năng lực tự học, kỹ năng làm việc nhóm, khả năng tự tổ chức và hoàn thành nhiệm vụ phân tích hành vi khách hàng được giao với tinh thần kỷ luật nghề nghiệp.
Cấu trúc và cách tiếp cận
Nội dung giáo trình được thiết kế gồm 5 chương chuyên đề theo trật tự logic:
- Tổng quan lý luận và bản chất hành vi tiêu dùng.
- Tác động của các biến số vĩ mô/xã hội.
- Tác động của các biến số vi mô/cá nhân và tâm lý.
- Diễn tiến quá trình mua sắm cùng hệ quả sau mua.
- Phương pháp luận và kỹ thuật nghiên cứu hành vi người tiêu dùng.
Giáo trình kết hợp hai cách tiếp cận: tiếp cận định hướng vi mô (tập trung vào tiến trình tâm lý cá nhân trong việc thu nhận, sử dụng và loại bỏ hàng hóa) và tiếp cận định hướng vĩ mô (phân tích hành vi nhóm, chuẩn mực văn hóa, nhân chủng học và phân tầng xã hội).
Điểm đặc sắc của giáo trình
Tài liệu tích hợp liên ngành giữa tâm lý học, xã hội học và kinh tế học; kết hợp các nguyên lý marketing kinh điển (Philip Kotler, Engel - Blackwell - Miniard) với dữ liệu quan sát hành vi tiêu dùng tại thị trường Việt Nam (xu hướng gia đình đô thị, tác động của công nghệ số, dữ liệu nghiên cứu thị trường từ Nielsen).
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Chương 1: Tổng quan về hành vi người tiêu dùng (Mã chương: MH20-01)
- Nội dung: Xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu; phân tích hành vi tiêu dùng qua chuỗi 3 hành động: Thu nhận (mua, mượn, thuê, trao đổi, nhận quà), Sử dụng (tiêu thụ thực tế, giá trị biểu tượng), và Loại bỏ (vứt bỏ, bán lại, tái chế).
- Phản ứng của người tiêu dùng: Phản ứng cảm giác (cảm xúc), phản ứng tri giác (suy nghĩ, niềm tin, phán đoán), phản ứng hành vi (mua, dùng, thay thế).
- Phân loại 4 hành vi mua sắm chính:
- Hành vi mua hàng phức tạp: Áp dụng cho sản phẩm đắt tiền, rủi ro cao (mua nhà, mua ô tô).
- Hành vi mua hàng thỏa hiệp/giảm bất hòa: Mua sắm có mức độ tham gia cao nhưng khó phân biệt thương hiệu, thường thấy ở ngành dịch vụ (bảo hiểm).
- Hành vi mua theo thói quen: Độ tham gia thấp, ít phân biệt thương hiệu (mua bánh mì, tạp hóa).
- Hành vi tìm kiếm sự đa dạng: Thay đổi thương hiệu nhằm trải nghiệm cảm giác mới (đổi mùi hương sữa tắm).
- Ứng dụng thực tiễn: Thiết kế chương trình xúc tiến bán hàng (ví dụ: chiến dịch diệt gián đổi thưởng 2 xu/con của hãng S.C. Johnson cho nhãn hàng Raid tại Thái Lan); tính toán quy mô lực lượng bán hàng và điều chỉnh tâm trạng nhân viên phục vụ.
Chương 2: Các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến hành vi mua hàng của người tiêu dùng (Mã chương: MH20-02)
- Văn hóa và nhánh văn hóa: Chuẩn mực, giá trị văn hóa chi phối lối sống và phong cách tiêu dùng (khác biệt vùng miền Bắc - Nam; tập quán kiêng thịt bò và trang phục của người Hồi giáo).
- Giai tầng xã hội (GTXH): Bản chất phân tầng theo học thuyết Max Weber, Karl Marx, Joseph Kahl dựa trên nghề nghiệp, hoạt động cá nhân, quan hệ giao lưu, sở hữu của cải, hệ giá trị và ý thức hệ (ví dụ: thông điệp gắn kết gia đình của Knorr).
- Nhóm tham khảo: Mô hình phân loại của Engel - Blackwell - Miniard gồm: nhóm đầu tiên (gia đình, bạn thân) - nhóm thứ hai (đồng nghiệp, láng giềng); nhóm ngưỡng mộ - nhóm tẩy chay; nhóm chính thức - nhóm không chính thức.
- Cấu trúc gia đình và chu kỳ đời sống: 11 giai đoạn trong chu kỳ sống của hộ gia đình (từ độc thân trẻ, gia đình trẻ chưa con, gia đình có con nhỏ, gia đình đơn thân, cho đến gia đình già độc thân). Phân chia quyền hạn ra quyết định mua giữa vợ, chồng và tác động của con cái.
- Xu hướng hiện đại: Biến đổi từ gia đình nhiều thế hệ sang gia đình hạt nhân; bình đẳng giới; sự phát triển của mô hình kinh tế chia sẻ (Grab, Airbnb, Uber) và tác động của người tiêu dùng kết nối theo báo cáo Nielsen 2020.
Chương 3: Các yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến hành vi mua hàng của người tiêu dùng (Mã chương: MH20-03)
- Cá tính, tuổi tác và giới tính: Khái niệm cá tính theo Philip Kotler; 3 học thuyết cá tính (lý thuyết phát triển tính cách từ Sigmund Freud, lý thuyết học tập xã hội, lý thuyết tiếp cận phối hợp); ứng dụng cá tính nhãn hiệu (chiến dịch Red Bull liên kết với danh thủ bóng đá Kiatisuk). Khác biệt giới tính trong tiêu dùng (nam giới chú trọng công nghệ, uy tín; nữ giới chú trọng hình thức, giá cả).
- Động cơ tiêu dùng: 3 loại động cơ tích cực theo H. Joannis (hưởng thụ, vì người khác, tự thể hiện) và các yếu tố phanh hãm (giá cao, chất lượng kém, bệnh lý, tôn giáo). Các học thuyết động cơ: Thuyết phân tâm học Freud (vô thức), Thuyết 2 nhân tố Herzberg, Thuyết nhu cầu Maslow (kèm các trường hợp ngoại lệ như người tuyệt thực, hút thuốc lá), Thuyết động cơ tâm lý McGuire (động cơ bên trong phi xã hội và động cơ bên ngoài mang tính xã hội). Động cơ hiện hữu và động cơ tiềm ẩn (ví dụ: mua giày hàng hiệu).
- Tiến trình nhận thức và xử lý thông tin: 4 giai đoạn xử lý thông tin: Tiếp nhận $\rightarrow$ Chú ý $\rightarrow$ Diễn giải $\rightarrow$ Ghi nhớ. Bản chất nhận thức theo quy luật triết học (nhận thức cảm tính gồm cảm giác, tri giác, biểu tượng; nhận thức lý tính gồm khái niệm, phán đoán, suy luận diễn dịch/quy nạp; kiểm nghiệm thực tiễn). 7 lĩnh vực ứng dụng marketing của tiến trình nhận thức.
- Mô hình thái độ (ABC/CAB): 3 thành phần cấu tạo nên thái độ: Nhận thức (Cognitive - niềm tin về thuộc tính), Cảm xúc (Affective - cảm giác thích/ghét), Hành vi (Behavioral - ý định mua). Đánh giá thuộc tính thương hiệu (ví dụ: tính toán thang điểm đánh giá Diet Coke).
- Kiến thức, thu nhập và nghề nghiệp: Tác động của khối lượng tri thức sản phẩm và cơ cấu thu nhập đến quyết định chi tiêu.
Chương 4: Mua sắm và hệ quả của mua sắm
- Nội dung: Cơ chế kích hoạt và phân loại nhu cầu; các yếu tố kích thích bên trong và bên ngoài; tiến trình tìm kiếm thông tin; hành vi lựa chọn tại điểm bán và các phản ứng tâm lý, sự hài lòng hoặc hối tiếc sau khi mua sắm.
Chương 5: Phương pháp nghiên cứu hành vi người tiêu dùng
- Nội dung: Phân loại và quy trình thực hiện nghiên cứu hành vi; nhóm phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp bên ngoài (khảo sát, phỏng vấn, quan sát hành vi); nhóm phương pháp khai thác dữ liệu thứ cấp nội bộ (hồ sơ giao dịch, dữ liệu bán lẻ, báo cáo chăm sóc khách hàng).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình thiết lập hệ thống lý thuyết khoa học có trích dẫn nguồn học thuật rõ ràng:
- Lý thuyết phân tầng xã hội: Học thuyết giai cấp vô sản/tư sản của Karl Marx; mô hình quyền lực và địa vị của Max Weber; 6 biến số quyết định giai tầng của Joseph Kahl.
- Hệ thống phân loại nhóm: Mô hình nhóm tham khảo của Engel - Blackwell - Miniard.
- Các học thuyết động cơ & tâm lý học: Lý thuyết vô thức của Sigmund Freud; lý thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow; lý thuyết 2 nhân tố của Frederick Herzberg; lý thuyết 16 nhu cầu động cơ tâm lý của McGuire; phân loại động cơ của H. Joannis.
- Nguyên lý nhận thức học: Trích dẫn luận điểm V.I. Lenin về cảm giác ("Cảm giác là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan"); các hình thức tư duy trừu tượng (khái niệm, phán đoán, suy luận quy nạp và diễn dịch).
- Mô hình cấu trúc thái độ: Mô hình 3 thành phần CAB/ABC; sơ đồ tác động của chiến lược marketing đến hành vi (tham chiếu giáo trình của Th.S Nguyễn Thị Hồng Hạnh).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng phân tích chuyên môn (Technical Skills): Khả năng lập sơ đồ tiến trình nhận thức của khách hàng; tính toán thang điểm đánh giá đa thuộc tính đối với sản phẩm/dịch vụ; phân khúc thị trường dựa trên biến số giai tầng xã hội kết hợp chu kỳ đời sống hộ gia đình.
- Kỹ năng phân tích dữ liệu (Analytical Skills): Bóc tách động cơ hiện hữu và động cơ tiềm ẩn của người tiêu dùng; phân tích các yếu tố phanh hãm tâm lý dẫn đến từ chối mua hàng; đối chiếu dữ liệu nghiên cứu thị trường sơ cấp và thứ cấp.
- Kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Practical Competencies): Ứng dụng các quy luật tâm lý để bố trí mặt bằng bán lẻ, định hình thông điệp quảng cáo phù hợp với từng nhánh văn hóa; xây dựng chính sách dịch vụ sau bán nhằm giải tỏa bất hòa nhận thức của khách hàng.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical Approach)
Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận diễn dịch kết hợp quy nạp: đi từ các nguyên lý khoa học nền tảng (tâm lý học hành vi, xã hội học đại cương) đến việc phân tích các tình huống kinh doanh cụ thể trên thị trường bán lẻ và dịch vụ.
Bài tập và nghiên cứu tình huống (Case Studies)
Hệ thống case studies được tích hợp xuyên suốt các chương học để minh họa trực quan:
- Tình huống kích thích hành vi tiêu dùng: Chiến lược trả thưởng 2 xu/con gián cho sản phẩm Raid của S.C. Johnson tại Thái Lan nhằm tăng mức độ nhận biết và dùng thử.
- Tình huống định vị cá tính thương hiệu: Nước tăng lực Red Bull sử dụng hình ảnh cầu thủ bóng đá Kiatisuk để tạo dựng biểu trưng năng động, táo bạo.
- Tình huống nhận thức và xung đột động cơ: Động cơ mua kem chống nắng Sunplay tại điểm du lịch Vũng Tàu; quyết định lựa chọn giữa mua dàn DVD hay đi du lịch đảo Bali sau khi nhận tiền hoàn thuế; việc chọn mua nước khoáng Lavie thỏa mãn đồng thời nhu cầu sinh học và nhu cầu tự tôn.
- Tình huống đánh giá thái độ: Đo lường cảm nhận người tiêu dùng đối với nước giải khát Diet Coke dựa trên 4 thuộc tính (giá cả, mùi vị, hình ảnh, hàm lượng calo).
- Tình huống xã hội học tiêu dùng: Mô hình kinh tế chia sẻ Grab, Airbnb, Uber và xu hướng tìm kiếm thực phẩm hữu cơ, "nhà làm" tại Việt Nam.
Phương pháp đánh giá (Assessment Methods)
- Đánh giá thường xuyên: Mức độ tham gia thảo luận nhóm, giải quyết các câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương (ví dụ: Câu 1, Câu 2 Chương 1 về phân loại hành vi; Câu 1, Câu 2 Chương 2 về phân tích tác động của văn hóa, giai tầng, gia đình).
- Đánh giá định kỳ: Bài kiểm tra viết chuyên đề yêu cầu phân tích các tình huống xung đột động cơ hoặc thiết kế quy trình thu thập dữ liệu nghiên cứu hành vi khách hàng.
- Đánh giá năng lực tự chủ: Khả năng lập kế hoạch nghiên cứu độc lập, hoàn thành bài tập nhóm đúng tiến độ quy định.
Hướng dẫn tự học (Self-study Guidelines)
Người học cần nghiên cứu nội dung lý thuyết trước khi lên lớp; liên hệ các khái niệm (chu kỳ đời sống gia đình, các bước trong tiến trình nhận thức) với hành vi mua sắm thực tế của bản thân và môi trường xung quanh; khai thác các báo cáo xu hướng thị trường để cập nhật sự thay đổi trong thói quen của người tiêu dùng hiện đại.
Điểm nổi bật và cập nhật
Tích hợp xu hướng công nghệ và kinh tế số
Giáo trình dành dung lượng phân tích tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số đối với hành vi tiêu dùng:
- Sự phổ biến của các mô hình kinh tế chia sẻ (Grab, Uber, Airbnb), công nghệ thực tế ảo, trí tuệ nhân tạo, mua bán trực tuyến và Internet of Things (IoT).
- Quyền lực của người tiêu dùng trên không gian mạng: Khả năng chia sẻ ý kiến, đánh giá (reviews), khiếu nại công khai, từ đó làm thay đổi vai trò của đại sứ thương hiệu và người đại diện nhãn hàng trong các chiến dịch truyền thông.
Dữ liệu nghiên cứu thực tế tại thị trường Việt Nam
- Báo cáo Nielsen Việt Nam 2020: 3/4 người tiêu dùng Việt Nam có khả năng chi tiêu thoải mái; sức khỏe và sự an khang của gia đình nằm trong Top 5 mối quan tâm lớn nhất.
- Xu hướng tiêu dùng xanh và an toàn: Người tiêu dùng chủ động tìm kiếm các sản phẩm hữu cơ (organic), giải độc, thực phẩm không đường, ít chất béo, không biến đổi gen và ưu tiên kiểm tra nguồn gốc xuất xứ sản phẩm.
- Sự gia tăng của nhóm "Người tiêu dùng kết nối" (Connected Consumers): Dự báo số lượng tăng từ 23 triệu người (năm 2015) lên 40 triệu người (năm 2025), với mức chi tiêu hàng năm tăng từ 50 tỷ USD lên 99 tỷ USD, chiếm một nửa tổng tiêu dùng toàn quốc vào năm 2025.
Phân tích sự chuyển dịch cấu trúc xã hội học
Tài liệu cập nhật các nghiên cứu về sự biến đổi của mô hình gia đình Việt Nam:
- Chuyển dịch từ gia đình truyền thống đa thế hệ sang gia đình hạt nhân (1-2 thế hệ);
- Chuyển dịch tiêu chuẩn lựa chọn bạn đời từ các giá trị tập thể ("môn đăng hộ đối") sang các giá trị cá nhân (tình cảm, sự bình đẳng);
- Xu hướng gia tăng các cấu trúc gia đình mới: gia đình mẹ đơn thân, chung sống không kết hôn, sống độc thân trung niên.
Đối tượng sử dụng giáo trình
Sinh viên và cấp bậc đào tạo
- Trình độ Cao đẳng: Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing.
- Trình độ Trung cấp: Học viên ngành Nghiệp vụ bán hàng, Quản lý kho và bán lẻ.
Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites)
Để tiếp thu tốt nội dung giáo trình, người học cần có kiến thức nền tảng từ các môn học:
- Kinh tế học đại cương / Kinh tế vi mô: Nắm bắt các quy luật cung cầu, độ co giãn của cầu theo giá và thu nhập.
- Marketing căn bản: Hiểu rõ cấu trúc phân đoạn thị trường, thị trường mục tiêu, định vị và phối thức Marketing Mix (4Ps).
- Tâm lý học đại cương / Xã hội học đại cương: Có hiểu biết cơ bản về quá trình nhận thức cảm tính, lý tính và các cấu trúc nhóm xã hội.
Ứng dụng đối với Giảng viên
Giáo trình là căn cứ chuyên môn để giảng viên xây dựng đề cương chi tiết học phần MH20, biên soạn bài giảng điện tử, thiết kế hệ thống bài tập tình huống và xây dựng ngân hàng đề thi đánh giá kết quả học tập.
Giá trị tham khảo và tự học
Tài liệu phục vụ cho các nhà quản trị tiếp thị, nhân sự phụ trách nghiên cứu thị trường, quản lý cửa hàng bán lẻ và nhân viên kinh doanh muốn chuẩn hóa kiến thức về tâm lý khách hàng nhằm nâng cao kỹ năng tư vấn và phục vụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên hệ Cao đẳng ngành Kinh doanh thương mại và học viên hệ Trung cấp ngành Nghiệp vụ bán hàng tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp, đồng thời làm tài liệu tham khảo cho sinh viên các khối ngành Kinh tế và nhân sự đang làm việc trong lĩnh vực marketing, bán lẻ.
2. Cần kiến thức nền nào để học môn này?
Người học cần hoàn thành các học phần đại cương và cơ sở ngành bao gồm Marketing căn bản, Kinh tế học vi mô và các khái niệm cơ bản về Tâm lý học - Xã hội học để có thể tiếp thu các mô hình phân tích hành vi phức tạp.
3. Điểm khác biệt của giáo trình này với các tài liệu khác là gì?
Giáo trình tích hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết hành vi kinh điển quốc tế (Philip Kotler, Sigmund Freud, Abraham Maslow, Joseph Kahl) với các đặc thù văn hóa - xã hội và số liệu thực tế tại thị trường Việt Nam (xu hướng biến đổi gia đình Việt Nam, báo cáo khảo sát của Nielsen 2020 về người tiêu dùng kết nối và xu hướng công nghệ số 4.0).
4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?
Người học nên học tập theo từng mã chương (từ MH20-01 đến MH20-05), tự giải quyết các câu hỏi ôn tập cuối chương, liên hệ đối chiếu các khái niệm lý thuyết (như 4 loại hành vi mua sắm, mô hình thái độ CAB) vào việc phân tích các chiến dịch tiếp thị thực tế trên thị trường.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?
Hệ thống tài liệu đi kèm gồm có đề cương chi tiết môn học MH20, hệ thống câu hỏi thảo luận cuối mỗi chương, các sơ đồ mô hình hóa tiến trình tâm lý và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành (như công trình nghiên cứu hành vi khách hàng của Th.S Nguyễn Thị Hồng Hạnh và các báo cáo chuyên đề của Nielsen).
Kết luận
Giáo trình Hành vi người tiêu dùng (Mã môn học: MH20) cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh và chuẩn mực về các quy luật tâm lý, xã hội chi phối hành vi mua sắm, sử dụng và loại bỏ sản phẩm của khách hàng. Nội dung giáo trình đóng vai trò là nền tảng lý luận trực tiếp cho các nghiệp vụ marketing ứng dụng, phân khúc thị trường và quản trị bán hàng thực tế.
Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nắm vững bản chất tiến trình hành vi tại Chương 1, phân tích các biến số tác động vĩ mô (Chương 2) và vi mô (Chương 3), khảo sát tiến trình ra quyết định mua (Chương 4), trước khi thực hành các phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu người tiêu dùng tại Chương 5. Để mở rộng tri thức, người học nên kết hợp tra cứu các báo cáo hành vi người tiêu dùng định kỳ và các nghiên cứu chuyên sâu về phân tầng xã hội, tâm lý học hành vi ứng dụng trong kinh doanh hiện đại.