Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Giải phẫu Dược do Khoa Y – Trường Đại học Võ Trường Toản biên soạn năm 2019, là tài liệu giảng dạy học phần hình thái học cơ sở dành cho sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe và dược học. Trong chương trình đào tạo, môn Giải phẫu học giữ vai trò môn học nền tảng mở đầu, cung cấp cơ sở dữ liệu về cấu trúc không gian và chức năng của cơ thể người để phục vụ các môn học tiếp nối như Mô học, Phôi thai học, Sinh lý học, Bệnh học và Dược lâm sàng.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể bao gồm:

  1. Trình bày được định nghĩa, lịch sử phát triển của môn giải phẫu học và vị trí của môn học trong y sinh học.
  2. Trình bày các phương thức mô tả giải phẫu, quy ước tư thế giải phẫu chuẩn và các mặt phẳng định hướng không gian.
  3. Mô tả chính xác vị trí, hình thể ngoài, hình thể trong, liên quan giải phẫu, cấu tạo mạch máu và thần kinh của các hệ cơ quan trong cơ thể người.

Về cấu trúc, giáo trình được thiết kế gồm 9 chương theo phương pháp tiếp cận giải phẫu học hệ thống (systemic anatomy) kết hợp chặt chẽ với giải phẫu chức năng (functional anatomy) và giải phẫu lâm sàng (clinical anatomy). Nội dung đi từ nguyên lý đại cương đến các hệ thống chức phận cụ thể: Hô hấp, Tuần hoàn, Tiêu hóa, Tiết niệu, Thần kinh, Sinh dục, Cơ xương khớp và Nội tiết. Điểm đặc thù của tài liệu là việc áp dụng hệ thống Danh pháp Giải phẫu Quốc tế Terminologia Anatomica (TA 1998), đồng thời tích hợp các mốc giải phẫu bề mặt phục vụ thăm khám và thực hành can thiệp y dược thực tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua 9 chương chuyên đề, sắp xếp theo tiến trình logic từ đại cương phương pháp luận đến cấu trúc chi tiết từng hệ thống cơ quan:

  1. Nhập môn Giải phẫu học: Trình bày lịch sử giải phẫu từ thời Ai Cập cổ đại, Hypocrates và Aristotle (người đầu tiên dùng thuật ngữ anatome); phân định hai nhánh giải phẫu đại thể (gross anatomy) và giải phẫu vi thể (microscopic anatomy/histology); thiết lập hệ quy chiếu không gian qua 3 mặt phẳng (đứng dọc, đứng ngang, nằm ngang); các phương thức tiếp cận (hệ thống, định khu, bề mặt, phát triển, X-quang, chức năng, lâm sàng); các nguyên tắc đặt tên chi tiết giải phẫu và hệ thống danh pháp quốc tế TA 1998.
  2. Giải phẫu Hệ Hô hấp: Mô tả chi tiết cấu tạo khung xương - sụn và các ngách của mũi; phân tầng hình thể trong của hầu (tỵ hầu, khẩu hầu, thanh hầu) cùng vòng bạch huyết 6 cạnh; cấu tạo sụn đơn (sụn giáp, sụn nhẫn, sụn nắp thanh môn) và sụn đôi (sụn phễu, sụn sừng, sụn chêm, sụn thóc) cùng các màng chun của thanh quản; hình thái khí quản từ đốt sống cổ C6 đến ngực T4-T5; giải phẫu phân thùy phổi, sự phân nhánh cây phế quản (từ phế quản chính đến B1-B10), cuống phổi chức phận và cuống phổi dinh dưỡng; cấu trúc màng phổi và các ngách sườn - hoành, sườn - trung thất.
  3. Giải phẫu Hệ Tuần hoàn: Trình bày cấu tạo hệ động mạch, tĩnh mạch, mao mạch và hệ bạch huyết; phân tích cơ chế vòng tuần hoàn lớn (hệ thống), vòng tuần hoàn nhỏ (phổi) và vòng tuần hoàn vành; cấu trúc tuần hoàn thai nhi (tĩnh mạch rốn, ống Arantius, lỗ Bôtal, ống động mạch) và sự chuyển đổi sau sinh; mô tả hình thể ngoài (mặt ức sườn, mặt hoành, mặt phổi, đỉnh tim, đáy tim), hình thể trong (các buồng tim, vách gian nhĩ, vách gian thất) và hệ thống mạch vành nuôi tim.
  4. Giải phẫu Hệ Tiêu hóa: Cấu trúc ống tiêu hóa và các tuyến tiêu hóa phụ thuộc.
  5. Giải phẫu Hệ Tiết niệu: Hình thể, cấu tạo thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo.
  6. Giải phẫu Hệ Thần kinh: Hệ thần kinh trung ương, thần kinh ngoại biên và thần kinh tự chủ.
  7. Giải phẫu Sinh lý Hệ Sinh dục: Cơ quan sinh dục nam và nữ.
  8. Giải phẫu Hệ Cơ Xương Khớp: Bộ xương trục, xương chi, các nhóm cơ và hệ thống khớp.
  9. Giải phẫu Hệ Nội tiết: Các tuyến nội tiết chính trong cơ thể.

Progression logic của giáo trình tuân thủ nguyên tắc sư phạm y học: xây dựng hệ quy chiếu không gian và thuật ngữ chuẩn ở chương mở đầu, tiếp nối bằng các hệ thống trao đổi chất - vận chuyển khí và huyết dịch (hô hấp, tuần hoàn), chuyển sang hệ thống dinh dưỡng và bài tiết (tiêu hóa, tiết niệu), sau đó hoàn thiện với các hệ thống điều hòa, vận động và duy trì nòi giống (thần kinh, nội tiết, cơ xương khớp, sinh dục).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập ba khối kiến thức lý thuyết cốt lõi:

  • Nguyên lý hình thái học chức năng: Cấu trúc hình thái luôn tương thích và phục vụ trực tiếp cho chức năng sinh lý ("hình thái nào thì chức năng đó"). Cấu trúc của phế nang có mạng mao mạch bao quanh để phục vụ khuếch tán khí; cấu tạo van tĩnh mạch giúp định hướng dòng máu về tim.
  • Hệ thống nguyên tắc định danh giải phẫu: Chi tiết giải phẫu được gọi tên dựa trên các quy chuẩn khoa học: mô phỏng vật tự nhiên, hình học (chỏm, lồi cầu, tam giác, tứ giác), chức năng (dạng, khép, gấp, duỗi), độ nông sâu (gấp nông, gấp sâu) và vị trí tương quan không gian 3 chiều (trên, dưới, trước, sau, trong, ngoài, quay, trụ, chày, mác, gan tay, mu tay, gan chân, mu chân).
  • Quy luật phát triển và biến đổi cá thể: Minh chứng qua sự biến đổi giải phẫu vòng tuần hoàn trước và sau sinh: sự thuyên tắc của ống thông động mạch (8-10 ngày sau sinh), ống tĩnh mạch rốn (7-8 ngày) và sự dính của vách tiên phát với vách thứ phát để bịt kín lỗ thông Bôtal.

Kỹ năng phát triển

Tài liệu hướng tới việc hình thành ba nhóm năng lực chuyên môn:

  • Kỹ năng định vị và phân tích không gian: Xác định chính xác vị trí tương quan của các tạng dựa trên hệ trục 3 mặt phẳng (đứng dọc, đứng ngang, nằm ngang).
  • Kỹ năng phân tích hình ảnh cấu trúc: Đối chiếu cấu trúc giải phẫu đại thể với hình ảnh trên phim chụp X-quang, cắt lớp vi tính (CT scanner) và cộng hưởng từ (MRI).
  • Kỹ năng ứng dụng mốc giải phẫu lâm sàng:
    • Xác định vị trí mở khí quản cấp cứu (vài vòng sụn đầu tiên, dưới eo tuyến giáp hoặc rạch màng nhẫn giáp).
    • Xác định tọa độ chọc hút thăm dò dịch màng phổi (khoang gian sườn 8-9 đường nách sau), dẫn lưu dịch màng phổi (khoang gian sườn 5-6 đường nách giữa/nách sau), chọc hút khí màng phổi (khoang gian sườn 1-2 đường giữa đòn).
    • Định vị mỏm tim (khoang gian sườn V đường giữa đòn trái) và giải thích hiện tượng khó nuốt do tâm nhĩ trái phì đại chèn ép thực quản trong bệnh lý hẹp van hai lá.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp giảng dạy của giáo trình dựa trên sự phối hợp giữa phương pháp mô tả hệ thống (systemic anatomy) và giải phẫu định khu (regional anatomy). Giáo trình gắn kết lý thuyết cấu trúc với thực hành ứng dụng, thông qua việc phân tích các ca giải phẫu - bệnh học điển hình:

  • Phân tích góc tạo bởi hai phế quản chính ($70^\circ$) để lý giải vì sao dị vật đường thở thường rơi vào phế quản chính phải (do phế quản phải ngắn hơn, to hơn và dốc hơn phế quản trái).
  • Phân tích đường đi của dây thần kinh thanh quản quặt ngược (nhánh của dây X) nằm trong góc giữa khí quản và thực quản để cảnh báo biến chứng khàn tiếng hoặc mất tiếng do tổn thương thần kinh trong phẫu thuật tuyến giáp.

Giáo trình quy định hệ thống học cụ trực quan phục vụ thực hành bao gồm:

  1. Xác ướp và phẫu tích: Quan sát trực tiếp các lớp cơ, mạch máu và tạng mềm trên thi thể.
  2. Xương rời: Cầm nắm, định hướng không gian và mô tả các chi tiết lồi củ, diện khớp đối chiếu với hình vẽ.
  3. Tiêu bản ngâm và tiêu bản nhựa hóa: Sử dụng tiêu bản bảo quản trong bô can thủy tinh, thiết đồ cắt mỏng kẹp giữa hai tấm kính và tiêu bản ngấm nhựa.
  4. Mô hình nhân tạo: Sử dụng mô hình giải phẫu bằng chất dẻo hoặc thạch cao để hình dung tương quan 3 chiều.
  5. Cơ thể sống và chẩn đoán hình ảnh: Thăm khám các mốc bề mặt (tai ngoài, mắt, mũi, họng, miệng, răng) và đối chiếu phim X-quang.

Phương pháp tự học được định hướng thông qua việc tra cứu Atlas giải phẫu, đối chiếu văn bản mô tả với hình vẽ giải phẫu có đánh số chi tiết, và ứng dụng công nghệ thông tin để quan sát mô phỏng 3D trên hệ thống trực tuyến.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuẩn hóa danh pháp quốc tế: Giáo trình cập nhật và tuân thủ hoàn toàn bảng Danh pháp Giải phẫu Quốc tế TA (Terminologia Anatomica, 1998) do Hiệp hội các nhà Giải phẫu Quốc tế phê duyệt. Toàn bộ thuật ngữ được chuẩn hóa từ gốc tiếng Latin, tiếng Hy Lạp và tiếng Ả Rập, loại bỏ hoàn toàn các danh từ riêng mang tên người phát hiện (eponyms) để tránh nhầm lẫn trong y văn.
  • Tích hợp giải phẫu chẩn đoán hình ảnh: Song song với phương pháp phẫu tích đại thể truyền thống, giáo trình bổ sung kiến thức giải phẫu X-quang (radiological anatomy), siêu âm, CT scanner và MRI, tạo tiền đề cho sinh viên đọc hiểu các biến đổi bệnh lý trên phim chụp.
  • Tính thực dụng lâm sàng cao: Mỗi chương đều có phần liên hệ và ứng dụng thực tế. Giáo trình trích dẫn quan điểm của các nhà giải phẫu học và phẫu thuật học kinh điển:
    • Mukhin: "Người thầy thuốc mà không có kiến thức về giải phẫu học thì chẳng những vô ích mà còn có hại".
    • L. Testut: "Chỉ có trường phái giải phẫu và đặc biệt là giải phẫu định khu mới là nơi đào tạo những nhà phẫu thuật giỏi".
    • GS. Trịnh Văn Minh: "Con người đứng vững bằng đôi bàn chân, Y học bắt đầu từ giải phẫu học".

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai chuyên ngành Dược học, Y đa khoa, Y học dự phòng, Điều dưỡng và Kỹ thuật y sinh. Giáo trình trang bị kiến thức giải phẫu cơ bản để sinh viên dược hiểu rõ vị trí tác dụng, chuyển hóa của thuốc và các đường đưa thuốc vào cơ thể.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Sinh viên cần hoàn thành các học phần Sinh học đại cương, Di truyền học và các thuật ngữ khoa học sự sống căn bản.
  • Giảng viên và cán bộ giảng dạy: Tài liệu là khung chuẩn cho việc biên soạn giáo án lý thuyết, thiết kế bài giảng lâm sàng và xây dựng trạm thi chạy bàn (OSPE) tại phòng thực tập giải phẫu.
  • Học viên sau đại học và dược sĩ lâm sàng: Tài liệu đóng vai trò tài liệu tra cứu chuẩn mực về danh pháp TA 1998, vị trí phân vùng cơ quan và các mốc giải phẫu phục vụ nghiên cứu liên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?
Giáo trình được biên soạn phục vụ đào tạo bậc đại học cho sinh viên khối ngành Dược học và Khoa học Sức khỏe, đồng thời dùng làm tài liệu tham khảo cho giảng viên và nhân viên y tế cần tra cứu thuật ngữ giải phẫu.

2. Cần trang bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?
Người học cần nắm vững kiến thức Sinh học đại cương cấp độ tế bào và cơ thể, các khái niệm cơ bản về sinh học người và phương pháp tư duy không gian hình thái học.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?
Tài liệu sử dụng hệ thống danh pháp quốc tế chuẩn TA (1998), loại bỏ hoàn toàn danh từ mang tên người (eponyms), đồng thời tích hợp giải phẫu chức năng và mốc can thiệp lâm sàng vào từng cấu trúc cơ quan cụ thể.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả?
Người học cần kết hợp đọc mô tả chi tiết trong giáo trình với việc đối chiếu trực tiếp trên hệ thống hình ảnh Atlas giải phẫu, mô hình nhân tạo, tiêu bản phẫu tích thực tế và quan sát đối chiếu trên cơ thể sống.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Giáo trình được xây dựng dựa trên sự tham khảo và kế thừa các tài liệu chuẩn quốc gia, bao gồm:

  • Bài giảng Giải phẫu học (Tập I & II) – GS. Nguyễn Quang Quyền (NXB Y học TP.HCM, 2010).
  • Bài giảng Giải phẫu học (Tập I & II) – Trường Đại học Y Khoa Thái Nguyên (NXB Y học Hà Nội, 2008).
  • Giải phẫu người – PGS. Nguyễn Văn Huy (NXB Y học Hà Nội, 2006).
  • Giải phẫu người (Tập I) – GS. Trịnh Văn Minh (NXB Y học Hà Nội, 2004).
  • Hệ thống Atlas Giải phẫu học.

Kết luận

Giáo trình Giải phẫu Dược của Khoa Y – Trường Đại học Võ Trường Toản (2019) là tài liệu học thuật cung cấp hệ thống tri thức chuẩn xác về hình thái và cấu trúc cơ thể người. Giáo trình đóng vai trò cầu nối nền tảng giữa sinh học cơ sở và các chuyên ngành y dược ứng dụng.

Lộ trình học tập khuyến nghị dành cho người học là tiếp cận tuần tự: bắt đầu từ phương pháp luận và thuật ngữ đại cương (Chương 1), nghiên cứu các hệ thống chức phận nội tạng (Hô hấp, Tuần hoàn, Tiêu hóa, Tiết niệu), và hoàn thiện với các hệ thống điều hòa - vận động (Thần kinh, Nội tiết, Cơ xương khớp, Sinh dục). Quá trình học tập cần gắn liền với việc tra cứu các ấn bản Atlas giải phẫu học và tài liệu tham khảo của GS. Nguyễn Quang Quyền, GS. Trịnh Văn Minh để củng cố năng lực chuyên môn.