GIÁO TRÌNH CÔNG TÁC XÃ HỘI TRONG BỆNH VIỆN

Tổng quan về giáo trình

  • Tên giáo trình: Giáo trình môn học: Công tác xã hội trong bệnh viện
  • Mã môn học: 61033047
  • Trình độ đào tạo: Cao đẳng nghề Công tác xã hội
  • Cơ quan ban hành: Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum (Ban hành kèm theo Quyết định của Hiệu trưởng năm 2021)
  • Ban biên soạn: Nguyễn Thị Hồng Chuyên (Chủ biên), Trương Thị Minh Nguyệt (Thành viên)

Vị trí môn học trong chương trình đào tạo

Học phần Công tác xã hội trong bệnh viện thuộc khối kiến thức giáo dục chuyên ngành trong chương trình đào tạo nghề Công tác xã hội trình độ Cao đẳng. Môn học có tính chất kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, trang bị cho người học hệ thống tri thức về nhiệm vụ, hình thức, tiêu chuẩn đạo đức và các phương pháp can thiệp chuyên biệt trong môi trường y tế.

Mục tiêu học tập (Learning Outcomes)

  • Về kiến thức: Sinh viên trình bày và phân tích được các khái niệm cơ bản về công tác xã hội (CTXH) trong y tế và bệnh viện; làm rõ vai trò, nhiệm vụ của nhân viên xã hội; giải thích được cơ sở lý luận của các phương pháp can thiệp tâm lý - xã hội trong môi trường khám chữa bệnh.
  • Về kỹ năng: Sinh viên thực hiện được việc phân tích, đánh giá các vấn đề phát sinh trong bệnh viện; vận dụng các kỹ năng giao tiếp lâm sàng, quan sát, lắng nghe, thu thập và khai thác thông tin thân chủ; thiết lập kế hoạch hỗ trợ cho các đối tượng người bệnh, thân nhân và nhân viên y tế.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Người học hình thành ý thức tuân thủ hệ thống giá trị, nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp; thực hiện trách nhiệm bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho các nhóm đối tượng yếu thế và người bệnh dễ bị tổn thương.

Cấu trúc và cách tiếp cận

Giáo trình được kết cấu thành 3 chương chuyên đề. Mỗi chương bao gồm phần giới thiệu, mục tiêu học tập, nội dung lý thuyết chi tiết và hệ thống câu hỏi ôn tập. Cách tiếp cận của tài liệu đi từ khung khái niệm, thể chế pháp lý đến quy chuẩn đạo đức và kỹ năng kỹ thuật can thiệp thực hành.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương chính và logic phát triển nội dung

Khung pháp lý & Khái niệm        Chuẩn mực đạo đức & Năng lực         Phương pháp can thiệp thực hành
     (Chương 1)                         (Chương 2)                              (Chương 3)
  • Chương 1: Khái quát về công tác xã hội trong bệnh viện: Trình bày hệ thống định nghĩa về CTXH, hệ thống y tế (khu vực công và tư nhân), khái niệm sức khỏe theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), y tế công cộng (A. Winslow, APACPH 1989), CTXH trong chăm sóc sức khỏe và bệnh viện. Chương này phân tích mục đích của CTXH đối với 4 nhóm đối tượng: người bệnh/người nhà, nhân viên y tế, cộng đồng và bệnh viện. Đồng thời, văn bản hóa nhiệm vụ chuyên môn theo quy định tại Thông tư số 43/2015/TT-BYT của Bộ Y tế.
  • Chương 2: Vai trò và yêu cầu của nhân viên công tác xã hội trong bệnh viện: Phân tích 10 vai trò nghiệp vụ của nhân viên xã hội: giáo dục, trị liệu, tham vấn, kết nối, biện hộ, huy động nguồn lực, hỗ trợ nhân viên y tế, đào tạo bồi dưỡng, tổ chức mạng lưới cộng tác viên và tổ chức hoạt động từ thiện cộng đồng. Thiết lập 6 nguyên tắc ứng xử đạo đức và các tiêu chuẩn về kiến thức, kỹ năng (giao tiếp bằng lời, phi ngôn ngữ, trí tuệ cảm xúc, quan sát, lắng nghe, kiềm chế cảm xúc, giải quyết mâu thuẫn nhóm) và phẩm chất thái độ.
  • Chương 3: Các phương pháp công tác xã hội trong bệnh viện: Đi sâu vào 3 phương pháp kỹ thuật can thiệp trực tiếp: Phương pháp tham vấn tâm lý; Phương pháp công tác xã hội nhóm trong bệnh viện; Phương pháp quản lý ca/quản lý trường hợp.
  • Logic phát triển: Nội dung vận hành theo tiến trình từ bình diện vĩ mô (khái niệm khoa học, cơ sở pháp lý, tổ chức hệ thống y tế) chuyển tiếp sang bình diện tiêu chuẩn thực hành (vai trò chuyên môn, quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp, năng lực ứng xử) và cụ thể hóa ở bình diện kỹ thuật can thiệp vi mô (các phương pháp tham vấn, nhóm và quản lý ca).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nguồn trích dẫn / Học thuyết Nội dung trích xuất trong giáo trình
NASW (1970) Định nghĩa CTXH là chuyên ngành trợ giúp cá nhân, nhóm, cộng đồng khôi phục chức năng xã hội.
IFSW & IASSW (2000, 2014) Định nghĩa toàn cầu về CTXH: ngành khoa học và nghề thực hành thúc đẩy sự thay đổi, quyền con người và công bằng xã hội.
Luật An sinh - Xã hội Philippines Hoạt động cung cấp dịch vụ điều phối mối quan hệ xã hội, điều chỉnh sự hòa hợp giữa cá nhân và môi trường.
Đề án 2010 - 2020 & TS. Bùi Thị Xuân Mai Khái niệm CTXH tại Việt Nam: hoạt động chuyên nghiệp trợ giúp nâng cao năng lực, thúc đẩy môi trường chính sách, nguồn lực.
WHO (1948, 1971) Khái niệm sức khỏe toàn diện gồm 3 thành tố: thể chất, tâm thần và xã hội; định nghĩa y tế cộng đồng.
C.E.A. Winslow & APACPH (1989) Khoa học và nghệ thuật phòng bệnh, kéo dài tuổi thọ; sự đồng nhất giữa y học xã hội, y học cộng đồng và y tế công cộng.
TS. Đào Văn Dũng & TS. Phạm Huy Dũng Khái niệm CTXH trong chăm sóc sức khỏe và CTXH trong y tế; vai trò cầu nối giải quyết vấn đề tâm lý - xã hội.
Phạm Tiến Nam (Chủ biên, 2015) Định nghĩa CTXH bệnh viện: giải quyết vấn đề tâm lý - xã hội của người bệnh/thân nhân/nhân viên y tế để nâng cao chất lượng khám chữa bệnh.
Grace Mathew Kỹ thuật quan sát hành vi, diện mạo, cử chỉ và tương tác cảm xúc của thân chủ trong tham vấn.
                       MỐI QUAN HỆ GIAO THOA GIỮA Y HỌC VÀ CTXH

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn:
    • Kỹ năng giao tiếp: Phối hợp giao tiếp không lời (duy trì tương tác mắt, tư thế thư giãn, nhận diện ngôn ngữ cơ thể) và giao tiếp bằng lời (sử dụng ngôn từ phản hồi, đệm lời, nhắc lại từ khóa).
    • Kỹ năng quan sát: Quan sát diện mạo, dáng điệu (ngồi mép ghế, thái độ thờ ơ) để chẩn đoán trạng thái tâm lý theo các tiêu chí được nêu bởi Grace Mathew.
    • Kỹ năng lắng nghe: Phân biệt giữa "nghe" (tiếp nhận vật lý thụ động) và "lắng nghe" (tiến trình chủ động phân tích bằng tai, mắt và tâm); thực hành lắng nghe chủ động và lắng nghe có phản hồi.
    • Kỹ năng kiềm chế cảm xúc: Nhận diện ranh giới bản ngã giữa nhân viên xã hội và thân chủ; duy trì trạng thái cảm xúc trung tính, không áp đặt định kiến cá nhân khi thân chủ bộc lộ khủng hoảng (khóc, tức giận, im lặng kéo dài).
  • Kỹ năng phân tích: Đánh giá nhu cầu tâm lý - xã hội, sàng lọc thông tin kinh tế - xã hội của thân chủ; nhận diện các nguyên nhân gây xung đột trong nhóm (sai lệch giao tiếp, khác biệt giá trị, cơ cấu quy mô nhóm).
  • Kỹ năng can thiệp thực hành: Thực hiện quy trình 6 bước giải quyết mâu thuẫn nhóm:
    1. Xác định vấn đề từ phía có mâu thuẫn.
    2. Xác định vấn đề từ các phía khác (nguyên nhân, lý do).
    3. Đặt ra các phương án giải quyết khác nhau.
    4. Lựa chọn giải pháp khả thi nhất.
    5. Thực hiện giải pháp đã thống nhất.
    6. Theo dõi và lượng giá kết quả can thiệp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

                             TIẾP CẬN SƯ PHẠM MÔN HỌC

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Giáo trình kết hợp thuyết giảng lý thuyết với phương pháp thực hành, thảo luận nhóm tại lớp. Phương châm can thiệp xuyên suốt được xác định là "cho cần câu, chứ không cho xâu cá", nghĩa là nhân viên xã hội đóng vai trò xúc tác, định hướng và nâng đỡ để thân chủ tự tăng cường năng lực giải quyết vấn đề của chính mình thay vì hành động thay thế.

Bài tập tình huống và ca thực hành lâm sàng

Giáo trình cung cấp các trường hợp nghiên cứu gắn liền với hoạt động bệnh viện:

  • Tình huống tham vấn người bệnh hiểm nghèo: Hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối hoặc bệnh nhân ung thư vú vượt qua mặc cảm tự ti.
  • Tình huống huy động nguồn lực: Kêu gọi hỗ trợ viện phí mổ tim cho bệnh nhi gia đình nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số; vận động trang thiết bị y tế (xe lăn, máy tiêm điện).
  • Tình huống bạo lực gia đình: Can thiệp bảo vệ quyền lợi, hỗ trợ pháp lý và y tế cho phụ nữ bị bạo hành dẫn đến sẩy thai đang điều trị tại bệnh viện.
  • Tình huống xử lý khủng hoảng tâm lý: Tham vấn cho phụ huynh có con phát hiện nhiễm HIV hoặc thân nhân lo lắng khi bác sĩ chỉ định chọc tủy sống kiểm tra nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương (viêm màng não).
  • Tình huống thân chủ bị bỏ rơi: Can thiệp trường hợp người cao tuổi neo đơn mắc ung thư gan nằm viện không người chăm sóc.

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Hình thức đánh giá: Kết thúc mỗi chương là hệ thống câu hỏi ôn tập tự luận kiểm tra khả năng phân tích chính sách (như đánh giá tính thuận lợi và bất cập của Thông tư 43/2015/TT-BYT), đối chiếu mối quan hệ giữa y học và CTXH, và giải quyết tình huống can thiệp cụ thể.
  • Hướng dẫn tự học: Sinh viên được yêu cầu tự rèn luyện kỹ năng quan sát vi mô hằng ngày; thực hành kiểm soát cảm xúc cá nhân; nghiên cứu mở rộng các văn bản pháp luật về an sinh xã hội, bảo hiểm y tế; đồng thời tự đánh giá năng lực chuyên môn để nhận biết thời điểm cần chuyển giao trường hợp vượt quá khả năng xử lý.

Điểm nổi bật và tính cập nhật

                     CÁC YẾU TỐ CẬP NHẬT TRONG GIÁO TRÌNH
  • Tích hợp khung pháp lý chuyên ngành: Toàn bộ chức năng, nhiệm vụ của phòng/tổ công tác xã hội trong giáo trình được xây dựng bám sát quy định tại Thông tư số 43/2015/TT-BYT của Bộ Y tế, giúp sinh viên nắm bắt đúng khung pháp lý vận hành tại các cơ sở y tế Việt Nam.
  • Cập nhật các định nghĩa chuẩn mực quốc tế: Tài liệu đưa vào định nghĩa toàn cầu sửa đổi của Đại hội đồng IFSW và IASSW (tháng 7/2014 tại Melbourne), phản ánh sự chuyển dịch của ngành từ hoạt động từ thiện đơn thuần sang thúc đẩy quyền con người, công bằng xã hội và trao quyền.
  • Kế thừa nguồn tài liệu chuyên khảo: Giáo trình kế thừa và trích dẫn trực tiếp từ công trình "Tài liệu công tác xã hội trong bệnh viện" của nhóm tác giả Phạm Tiến Nam, Lý Thị Hảo, Bùi Thị Thu Hà (Chủ biên), đảm bảo tính kế thừa học thuật trong đào tạo ngành y tế.
  • Mô hình phối hợp liên ngành (Interdisciplinary): Giáo trình làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa can thiệp y - sinh (của bác sĩ, điều dưỡng) và can thiệp tâm lý - xã hội (của nhân viên CTXH), xác định CTXH là một thành tố thuộc hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện.

Đối tượng sử dụng giáo trình

                           ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
  • Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên theo học chương trình đào tạo nghề Công tác xã hội trình độ Cao đẳng. Học phần cung cấp kiến thức nền tảng trước khi bước vào các đợt thực hành, thực tập nghề nghiệp tại các cơ sở y tế.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các khối kiến thức cơ sở ngành như: Nhập môn Công tác xã hội, Tâm lý học đại cương, Xã hội học đại cương và hệ thống chính sách an sinh xã hội.
  • Giảng viên giảng dạy: Dùng làm tài liệu giảng dạy chính thức; làm căn cứ xây dựng đề cương chi tiết môn học, tổ chức các buổi thảo luận, thực hành kỹ năng lâm sàng và thiết lập ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá.
  • Tài liệu tham khảo nghiệp vụ: Cán bộ, nhân viên đang công tác tại phòng/tổ công tác xã hội của các bệnh viện đa khoa, chuyên khoa; đội ngũ nhân viên y tế và cộng tác viên tham gia các chương trình trợ giúp người bệnh tại cơ sở y tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên hệ Cao đẳng nghề Công tác xã hội. Ngoài ra, tài liệu phù hợp làm nguồn tham khảo cho nhân viên xã hội y tế, điều dưỡng viên và cán bộ quản lý mạng lưới cộng tác viên tại các bệnh viện.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có kiến thức cơ sở về phương pháp công tác xã hội cá nhân, nhóm, tâm lý học đại cương, cấu trúc hệ thống an sinh xã hội và các văn bản pháp luật liên quan đến lĩnh vực bảo hiểm y tế, khám chữa bệnh.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?

Tài liệu tập trung chuyên biệt vào bối cảnh y tế lâm sàng; cấu trúc hóa các nhiệm vụ theo đúng Thông tư số 43/2015/TT-BYT; phân định ranh giới can thiệp giữa nhân viên y tế và nhân viên xã hội; cung cấp các kỹ thuật ứng xử cụ thể trong giải quyết mâu thuẫn nhóm và kiểm soát cảm xúc khi tiếp xúc với người bệnh hiểm nghèo.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần tiếp cận theo trình tự logic 3 chương: nắm vững khung khái niệm và pháp lý ở Chương 1; đối chiếu các nguyên tắc đạo đức, tiêu chuẩn hành vi ở Chương 2; sau đó vận dụng các phương pháp tham vấn, nhóm và quản lý ca ở Chương 3 để giải quyết các câu hỏi ôn tập tình huống cuối mỗi chương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu tham khảo bổ trợ chính gồm: giáo trình "Tài liệu công tác xã hội trong bệnh viện" của nhóm tác giả Phạm Tiến Nam, Lý Thị Hảo, Bùi Thị Thu Hà; Thông tư số 43/2015/TT-BYT của Bộ Y tế; Đề án phát triển nghề công tác xã hội Việt Nam giai đoạn 2010 - 2020 và các quy chuẩn đạo đức của Hiệp hội Nhân viên Công tác xã hội Quốc tế (IFSW).


Kết luận

Giáo trình Công tác xã hội trong bệnh viện do Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum ban hành cung cấp hệ thống lý luận chuyên ngành, chuẩn mực đạo đức và bộ công cụ phương pháp can thiệp tâm lý - xã hội dành cho người học ngành Công tác xã hội trình độ Cao đẳng.

Lộ trình học tập đề xuất cho học phần bao gồm:

  1. Nghiên cứu khung pháp lý và thể chế y tế: Tiếp cận các khái niệm y tế công cộng, sức khỏe toàn diện theo WHO và nhiệm vụ chuyên môn theo Thông tư 43/2015/TT-BYT.
  2. Chuẩn hóa quy tắc đạo đức và năng lực giao tiếp: Nắm vững 6 nguyên tắc ứng xử nghề nghiệp, rèn luyện kỹ năng quan sát, lắng nghe chủ động và kiểm soát cảm xúc trung tính.
  3. Thực hành các phương pháp can thiệp chuyên sâu: Áp dụng phương pháp tham vấn tâm lý, làm việc nhóm và quy trình quản lý ca vào từng nhóm bệnh nhân cụ thể tại cơ sở khám chữa bệnh.