# Giáo Trình Công Nghệ Rượu Bia và Nước Giải Khát — Trường Cao Đẳng Cộng Đồng Đồng Tháp

---

## Tổng quan về giáo trình

**Môn học và vị trí trong chương trình đào tạo**

Giáo trình *Công nghệ rượu bia và nước giải khát* (mã môn học **CCN411**) thuộc khối kiến thức chuyên môn tự chọn trong chương trình đào tạo ngành **Công nghệ Thực phẩm (CNTP)** trình độ cao đẳng tại Trường Cao Đẳng Cộng Đồng Đồng Tháp. Theo đề cương môn học, sinh viên học môn này sau khi đã hoàn thành các môn cơ sở, tức là có nền tảng về hóa sinh, vi sinh và nguyên lý công nghệ thực phẩm trước khi tiếp cận nội dung chuyên sâu.

**Mục tiêu học tập**

Môn học đặt ra ba nhóm mục tiêu rõ ràng:

- *Kiến thức*: Sinh viên nêu được yêu cầu nguyên liệu và các vấn đề kỹ thuật của từng công đoạn; trình bày được quy trình sản xuất các sản phẩm tiêu biểu gồm rượu vang quả, rượu ethylic, bia và nước giải khát; đồng thời có khả năng đánh giá tổng quan thị trường đồ uống để xác định hướng phát triển sản phẩm mới.
- *Kỹ năng*: Phân tích đặc tính nguyên liệu, vận hành thiết bị, chế biến vang trái cây và rượu truyền thống, thu thập và giải thích số liệu quá trình lên men (nhiệt độ, pH, CO₂, Brix, % cồn).
- *Năng lực tự chủ*: Tuân thủ nội quy phòng thí nghiệm, rèn luyện thao tác thực hành, phát triển kỹ năng làm việc nhóm.

**Cấu trúc và cách tiếp cận**

Giáo trình do **ThS. Phan Thị Thúy Giàu** biên soạn năm 2021, gồm **3 chương lý thuyết** và **3 bài thực hành**. Cuối mỗi chương có câu hỏi ôn tập; cuối mỗi bài thực hành có hướng dẫn viết phúc trình và xử lý số liệu.

---

## Nội dung kiến thức cốt lõi

### Các chương và chủ đề chính

**Chương 1 — Công nghệ sản xuất rượu ethylic**

Chương này trình bày hai nhánh công nghệ song song: sản xuất **rượu vang quả** và sản xuất **rượu chưng cất (cồn etylic)**.

- *Nguyên liệu*: Nước chiếm hơn 90% khối lượng rượu thành phẩm và được phân loại thành nước trực tiếp sản xuất, nước dịch vụ và nước phi sản xuất, mỗi loại có tiêu chuẩn riêng. Nguyên liệu tinh bột bao gồm sắn lát khô (nguyên liệu chủ yếu), ngô, khoai và mật rỉ đường; mỗi loại được phân tích về thành phần hóa học và tính phù hợp công nghệ.
- *Phân loại rượu vang*: Giáo trình trình bày hệ thống phân loại hai cấp — theo hàm lượng CO₂ (có gas/không có gas) và theo độ cồn, độ đường (vang khô, bán ngọt, vang nặng, vang khai vị, Champagne). Ví dụ: vang khô chứa ethanol 9–14% thể tích và đường sót không quá 0,3%; rượu liqueur chứa ethanol 12–17% và đường 21–35%.
- *Quy trình sản xuất vang nho trắng*: 7 bước từ thu hoạch → tiếp nhận → xé dập → tách cặn → lên men → kiểm soát lên men → tách vang khỏi cặn bùn. Bước sulfit hóa dùng 15–29 g SO₂/100 lít nước nho, duy trì 12–24 giờ để tách cặn tự nhiên.
- *Vang đỏ*: Khác biệt cốt lõi là lên men hỗn dịch (cả dịch lẫn bã) do hàm lượng anthocyan và polyphenol ở vỏ nho đỏ cao hơn nho trắng 5–10 lần; kỹ thuật đảo "mũ, nón" được thực hiện 1–3 lần/ngày.
- *Cồn etylic*: Quy trình gồm nấu nguyên liệu (gián đoạn/bán liên tục/liên tục), đường hóa bằng amylase (chế phẩm Novo, Đan Mạch hoặc enzyme từ nấm mốc), lên men ở 28–32°C với 10% men giống, rồi chưng cất–tinh chế đạt 95,5–96,5% V. Bảng phân loại cồn thành phẩm (cồn đặc biệt, cồn sạch, cồn loại I) được trình bày với các chỉ tiêu aldehyde, ester, dầu fusel, methanol và thời gian oxy hóa.

**Chương 2 — Sản xuất bia**

- *Nguyên liệu malt đại mạch*: Malt được định nghĩa là hạt đại mạch (*Hordeum murium*) đã được ươm mầm có kiểm soát để tích tụ hệ enzyme amylase và protease. Quy trình sản xuất malt gồm ngâm hạt (nâng độ ẩm lên 43–47%), ươm mầm ở 14–18°C trong 5–6 ngày, sấy (không vượt 105°C để bảo toàn enzyme) và tách rễ.
- *Hoa Houblon*: Thành phần quan trọng gồm nhựa đắng (15–20% chất khô), trong đó α-acid (Humulon) có độ đắng gấp 9 lần β-acid (Lupulon); tinh dầu thơm (0,5–1,5%); tanin (2–5%). Giáo trình trình bày ba dạng thương phẩm: hoa cánh khô, hoa viên và cao trích ly (1 kg cao tương đương 5–6 kg hoa cánh).
- *Vi sinh vật*: Chủng **Saccharomyces carlsbergensis** được sử dụng phổ biến — lên men chìm, nhiệt độ 8–10°C, kết lắng nhanh, nhu cầu oxy thấp.
- *Công nghệ sản xuất bia*: Đường hóa nguyên liệu (hiệu suất chất hòa tan đạt 75–78% chất khô malt), lọc dịch nha, nấu sôi với hoa Houblon, lên men chính rồi lên men phụ/tàng trữ, hoàn thiện sản phẩm.

**Chương 3 — Công nghệ sản xuất nước giải khát**

Trình bày quy trình sản xuất nước giải khát có gas và không có gas, các nguyên liệu đặc thù, và một số quá trình cơ bản trong chế biến nước quả.

### Kiến thức nền tảng được xây dựng

- **Hóa sinh lên men**: Cơ chế chuyển hóa đường thành ethanol và CO₂ dưới xúc tác của enzyme zymase trong nấm men; phương trình cân bằng lên men rượu.
- **Công nghệ enzyme**: Vai trò của α-amylase và β-amylase trong đường hóa tinh bột; nhiệt độ tối ưu từng enzyme; ảnh hưởng của pH môi trường (pH tối ưu enzyme 5,3–5,6 so với pH thực tế dịch đường 6–7).
- **Khoa học nguyên liệu**: Thành phần hóa học của sắn tươi (tinh bột 20–30%, độc tố HCN tối đa 100 mg/kg), ngô, khoai lang; nhiệt độ hồ hóa tinh bột từng loại (khoai tây 55–60°C, gạo 65–85°C, ngô 50–115°C, sắn 61–80°C).
- **Vi sinh học ứng dụng**: Phân biệt nấm men nổi và nấm men chìm; yêu cầu đối với nấm men vang (chịu nhiệt thấp 4–10°C, bền với ethanol, kết lắng tốt, không tạo màng).

### Kỹ năng phát triển

- **Kỹ năng kỹ thuật**: Vận hành thiết bị chưng cất, đường hóa, lọc dịch đường; kiểm soát thông số lên men (sử dụng phù kế đo tỷ trọng kèm nhiệt kế, đo pH, Brix, % cồn).
- **Kỹ năng phân tích**: Đọc và giải thích biến động số liệu trong phiếu theo dõi lên men; xác định thời điểm tách cặn bùn dựa trên lượng glucogen tế bào nấm men (≈ 2/3 tổng tế bào); nhận biết bệnh rượu vang qua dấu hiệu acid bay hơi cao.
- **Năng lực thực hành**: Chế biến rượu nếp than (Bài 1), sản xuất rượu vang nho (Bài 2), chế biến nước khóm thanh trùng (Bài 3).

---

## Phương pháp giảng dạy và học tập

**Cách tiếp cận sư phạm**

Môn học kết hợp lý thuyết chuyên môn với thực hành tại phòng thí nghiệm và xưởng thực hành. Lý thuyết trong ba chương cung cấp nguyên lý vận hành; phần thực hành ba bài kiểm chứng trực tiếp trên sản phẩm thực tế.

**Bài tập và thực hành**

Ba bài thực hành được thiết kế theo tiến trình tăng độ phức tạp:

- *Bài 1 — Chế biến và theo dõi diễn biến quá trình lên men rượu nếp than*: Sinh viên ghi nhận và phân tích sự thay đổi nhiệt độ, pH, CO₂, Brix và % cồn theo thời gian.
- *Bài 2 — Sản xuất rượu vang nho*: Áp dụng quy trình 7 bước từ Chương 1 ở quy mô phòng thí nghiệm.
- *Bài 3 — Chế biến sản phẩm nước khóm thanh trùng*: Tiếp cận công nghệ nước giải khát không gas từ Chương 3.

**Hướng dẫn viết phúc trình**

Cuối mỗi bài thực hành, sinh viên được hướng dẫn cách xử lý số liệu thu được và trình bày phúc trình. Đây là kỹ năng quan trọng trong nghiên cứu và kiểm soát chất lượng công nghiệp.

**Phương pháp đánh giá**

Cuối mỗi chương lý thuyết có câu hỏi ôn tập hệ thống hóa kiến thức. Phần thực hành đánh giá qua kết quả thao tác, số liệu ghi nhận và phúc trình.

**Hướng dẫn tự học**

Sinh viên có thể khai thác giáo trình theo từng phân đoạn công nghệ: đọc phần lý thuyết nguyên liệu → theo dõi quy trình công nghệ → tra bảng phân loại → đối chiếu với câu hỏi ôn tập. Mỗi chương gắn kết lý thuyết với ví dụ cụ thể (ví dụ: bảng nguyên liệu thay thế cho malt với tỷ lệ từ 20–30% ở Châu Âu đến 50–70% ở một số nước Châu Phi, Châu Mỹ, Châu Á).

---

## Điểm nổi bật so với tài liệu tham khảo khác

**Phân loại hệ thống và có dữ liệu định lượng**

Không dừng ở mô tả định tính, giáo trình cung cấp các giá trị số cụ thể: khoảng nhiệt độ tàng trữ vang (11–13°C vang trắng, 13–15°C vang đỏ), độ ẩm hầm rượu (83–88%), thời gian bảo quản hoa Houblon ở các nhiệt độ khác nhau (−1 đến 0,6°C giữ chất đắng ổn định đến 2 năm). Các số liệu này giúp sinh viên lập luận định lượng thay vì chỉ ghi nhớ quy trình.

**Tích hợp kiến thức vi sinh học và công nghệ enzyme**

Chương 1 và 2 đều dành nội dung đáng kể cho phần vi sinh ứng dụng — từ yêu cầu đối với nấm men vang (Saccharomyces ellipsoideus), nấm men champagne đặc biệt, nấm men heres, đến chủng Saccharomyces carlsbergensis trong sản xuất bia — tạo liên hệ rõ ràng giữa sinh học tế bào và chất lượng sản phẩm cuối.

**Liên hệ thực tiễn công nghiệp**

Giáo trình đề cập đến các xu hướng công nghiệp đương đại như: sử dụng chế phẩm enzyme Novo (Đan Mạch) thay cho malt trong đường hóa; ba phương pháp nấu nguyên liệu (gián đoạn/bán liên tục/liên tục) với phân tích hiệu suất cụ thể (nấu liên tục tăng 12 lít cồn/tấn tinh bột so với gián đoạn); nảy mầm có thông khí thay thế phương pháp sàn truyền thống trong sản xuất malt công nghiệp.

**Phần thành phần dinh dưỡng rượu vang có cơ sở**

Mục về giá trị dinh dưỡng của rượu vang trích dẫn nghiên cứu của Đại học Santiago de Compostela (Tây Ban Nha) và Viện nghiên cứu rượu vang tại Los Angeles — cung cấp bối cảnh khoa học cụ thể thay vì phát biểu chung.

---

## Đối tượng sử dụng giáo trình

**Sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm**

Giáo trình được biên soạn dành cho sinh viên năm thứ hai hoặc thứ ba ngành CNTP trình độ cao đẳng — tức là những người đã học xong các môn cơ sở như hóa học thực phẩm, vi sinh thực phẩm và nguyên lý công nghệ chế biến. Môn học CCN411 là tự chọn, phù hợp với sinh viên định hướng vào lĩnh vực sản xuất đồ uống hoặc kiểm soát chất lượng đồ uống.

**Điều kiện tiên quyết**

Sinh viên cần có kiến thức nền về: phản ứng sinh hóa cơ bản (đường phân, lên men kỵ khí), phân loại vi sinh vật (nấm men, nấm mốc, vi khuẩn), cơ sở hóa học thực phẩm (tinh bột, protein, polyphenol) và an toàn phòng thí nghiệm.

**Giảng viên và cách sử dụng**

Giáo trình cung cấp đủ nền tảng lý thuyết để tổ chức giảng dạy theo trình tự từng chương. Câu hỏi ôn tập cuối chương có thể dùng làm bài kiểm tra ngắn hoặc thảo luận nhóm. Ba bài thực hành có thể triển khai độc lập hoặc song song với phần lý thuyết tương ứng.

**Tự học và tra cứu**

Người đọc ngoài môi trường lớp học — kỹ thuật viên cơ sở sản xuất nhỏ, học viên bổ túc nghề — có thể sử dụng giáo trình làm tài liệu tra cứu quy trình sản xuất cồn etylic, vang trái cây hoặc các nguyên tắc cơ bản trong sản xuất bia. Bảng phân loại nguyên liệu thay thế và bảng thành phần hoa Houblon là các mục có giá trị tra cứu nhanh.

---

## Câu hỏi thường gặp

**1. Giáo trình này phù hợp với ai?**

Giáo trình được biên soạn dành trước tiên cho sinh viên ngành CNTP trình độ cao đẳng tại Trường Cao Đẳng Cộng Đồng Đồng Tháp. Ngoài ra, giảng viên các trường có chương trình đào tạo tương đương và kỹ thuật viên muốn hệ thống hóa kiến thức về sản xuất rượu, bia và nước giải khát cũng có thể khai thác nội dung tham khảo.

**2. Cần kiến thức nền nào để học hiệu quả?**

Môn học được thiết kế học sau khi hoàn thành các môn cơ sở. Cụ thể, sinh viên nên có hiểu biết về lên men kỵ khí (cơ chế zymase chuyển đường thành ethanol và CO₂), enzyme amylase và protease, cũng như cơ bản về phân tích hóa lý thực phẩm (đo Brix, pH, % cồn) để theo dõi hiệu quả các bài thực hành.

**3. Điểm khác biệt so với giáo trình cùng lĩnh vực?**

So với nhiều tài liệu chỉ mô tả quy trình tổng quát, giáo trình này cung cấp giá trị số cụ thể cho từng thông số kỹ thuật (ví dụ: tỷ lệ lên men liên tục đạt 78% đường sau 24 giờ so với 42% ở lên men gián đoạn; nhiệt độ nảy mầm đại mạch dừng lại ở 38°C và mầm chết ở 55°C), đồng thời tích hợp phần vi sinh ứng dụng gắn với từng sản phẩm cụ thể.

**4. Làm thế nào để tự học hiệu quả?**

Người tự học nên đọc phần giới thiệu và mục tiêu đầu mỗi chương để định hướng trước, sau đó đọc nội dung chính, tra cứu các bảng số liệu (bảng nguyên liệu thay thế, bảng phân loại cồn, bảng thành phần hoa Houblon) để củng cố, và cuối cùng trả lời câu hỏi ôn tập. Đối với phần thực hành, cần đọc kỹ mục thu thập và xử lý số liệu để hiểu ý nghĩa từng thông số đo được.

**5. Có tài liệu bổ trợ nào được đề cập trong giáo trình?**

Giáo trình không liệt kê mục tài liệu tham khảo tách riêng trong phần fulltext được cung cấp, nhưng có đề cập một số nguồn cụ thể: nghiên cứu của Đại học Santiago de Compostela về rượu vang đỏ và nguy cơ ung thư phổi; thông tin về chế phẩm enzyme của hãng Novo (Đan Mạch) dùng trong nấu và đường hóa; hình minh họa kèm URL tham chiếu trong phần malt và hoa Houblon. Sinh viên có thể bổ sung bằng các tiêu chuẩn TCVN về nước dùng trong sản xuất thực phẩm và quy định ghi nhãn sản phẩm rượu.

---

## Kết luận

Giáo trình *Công nghệ rượu bia và nước giải khát* (CCN411) cung cấp nội dung bao quát ba nhóm sản phẩm đồ uống lên men và không lên men, tổ chức theo cấu trúc từ nguyên liệu → quy trình công nghệ → kiểm soát chất lượng → hoàn thiện sản phẩm. Các số liệu kỹ thuật định lượng và phần thực hành kèm hướng dẫn phúc trình giúp sinh viên kết nối lý thuyết với thực tế sản xuất.

Lộ trình học được gợi ý: nắm vững Chương 1 (cồn và vang) trước → chuyển sang Chương 2 (bia, có yêu cầu nguyên liệu phức tạp hơn) → kết thúc ở Chương 3 (nước giải khát). Song song, hoàn thành ba bài thực hành theo thứ tự để tích lũy kỹ năng thao tác phòng thí nghiệm từ đơn giản đến phức tạp.

Để mở rộng kiến thức, sinh viên có thể tham khảo thêm các tiêu chuẩn quốc gia về đồ uống có cồn (QCVN), tài liệu về phân tích cảm quan sản phẩm lên men và các quy định kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm trong sản xuất đồ uống.

Ghi chú về nội dung:

Toàn bộ số liệu, tên chương, khái niệm và ví dụ trong bài đều được trích xuất trực tiếp từ fulltext cung cấp:

  • Bảng phân loại cồn thành phẩm (cồn đặc biệt/sạch/loại I)
  • Bảng thành phần hoa Houblon
  • Thông số lên men (nhiệt độ, tỷ lệ men giống, thời gian)
  • Tên chủng vi sinh vật (Saccharomyces carlsbergensis, S. ellipsoideus)
  • Tên tác giả và đơn vị nghiên cứu được dẫn trong giáo trình