Giới thiệu dự án

Thị trường bán lẻ hàng tiêu dùng nhập khẩu tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ với tốc độ gia tăng trung bình 12.5%/năm (giai đoạn 2019–2022). Xu hướng hậu đại dịch thúc đẩy hành vi tiêu dùng chuyển dịch rõ rệt sang các sản phẩm an toàn, có nguồn gốc xuất xứ minh bạch, đặc biệt là nhóm thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, hóa phẩm và sản phẩm mẹ & bé nhập khẩu trực tiếp từ Mỹ. Tuy nhiên, tình trạng hàng giả, hàng xách tay trôi nổi không rõ nguồn gốc tràn lan trên thị trường đã tạo ra rào cản tâm lý lớn đối với người tiêu dùng.

Công ty TNHH International Daily Goods (thành lập từ năm 2012) sở hữu lợi thế cạnh tranh cốt lõi khi là đối tác nhập khẩu trực tiếp từ Costco Wholesale – tập đoàn bán lẻ hàng đầu Hoa Kỳ. Năm 2018, công ty ra mắt thương hiệu bán lẻ G247mart nhằm tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng cuối. Dù sở hữu nguồn hàng chuẩn quy chuẩn nội địa Mỹ và chính sách giá cạnh tranh ("Bán lẻ với giá sỉ"), hoạt động truyền thông của G247mart giai đoạn 2019–2021 bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: thông điệp truyền thông thiếu tính nhất quán, các kênh tiếp thị số (Digital Marketing) rời rạc, chưa xác định đúng tập khách hàng mục tiêu và thiếu hệ thống đo lường hiệu quả định lượng.

Đồ án/khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp nâng cao hoạt động truyền thông cho thương hiệu G247mart của Công ty TNHH International Daily Goods" được thực hiện nhằm giải quyết triệt để các bài toán tiếp thị thực tế thông qua việc ứng dụng lý thuyết Truyền thông Marketing Tích hợp (Integrated Marketing Communications - IMC) kết hợp với các công cụ phân tích dữ liệu hiện đại.

graph LR
    A[Phân tích thực trạng 2019-2021] --> B[Nghiên cứu định tính & Khảo sát n=100]
    B --> C[Thiết lập Chiến lược STP & Ma trận SWOT]
    C --> D[Xây dựng Kế hoạch IMC 2023 Đa kênh]
    D --> E[Đo lường & Tối ưu hóa ROI/ROAS]

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Hoàn thiện khung lý thuyết về truyền thông Marketing tích hợp (IMC), mô hình phản ứng người tiêu dùng AIDA (Attention – Interest – Desire – Action), chiến lược STP (Segmentation – Targeting – Positioning) và các phương pháp xác lập ngân sách tiếp thị.
  2. Đánh giá thực trạng truyền thông: Phân tích toàn diện hoạt động quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân và Marketing trực tiếp của G247mart trong giai đoạn 2019–2021; khảo sát định lượng $n=100$ khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh.
  3. Thiết kế giải pháp thực thi: Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hoạt động truyền thông năm 2023 trên đa nền tảng (SEO, SEM, Social Media, PR Online, CRM), tái cấu trúc bộ máy Marketing và chuẩn hóa quy trình phân tích dữ liệu chuyển đổi.

Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Không gian nghiên cứu: Tập trung tại thị trường TP. Hồ Chí Minh và các kênh truyền thông số của G247mart.
  • Thời gian dữ liệu: Khảo sát dữ liệu hoạt động giai đoạn 2019–2021, xây dựng chiến lược hành động cho năm 2023.
  • Đối tượng: Khách hàng tiêu dùng hộ gia đình có thu nhập từ mức trung bình khá trở lên, quan tâm đến sản phẩm tiêu dùng và chăm sóc sức khỏe chính hãng từ Mỹ.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc bán lẻ hàng nhập khẩu (Annam Gourmet, US Mart, Vitamin House) cho thấy G247mart có ưu thế vượt trội về giá nhờ nguồn hàng Costco nhưng lại yếu thế về độ nhận diện thương hiệu (Brand Awareness) và hạ tầng tiếp thị số.

Tiêu chí G247mart (Hiện trạng) Annam Gourmet Vitamin House
Định vị cốt lõi Hàng Mỹ chính hãng giá sỉ Thực phẩm nhập khẩu cao cấp Hàng ngoại nhập cho giới trẻ
Kênh Digital Fanpage đơn lẻ, SEO yếu, thiếu CRM Website thương mại điện tử chuẩn SEO, App loyalty Đa kênh TikTok, Instagram, Shopee/Lazada
Thông điệp Chung chung, chưa nhấn mạnh Costco "Gourmet Lifestyle & Organic" "Thế giới bánh kẹo & đồ uống ngoại"
Tỷ lệ nhận biết < 15% tập khách hàng khảo sát > 65% phân khúc cao cấp > 50% phân khúc trẻ

Phân loại yêu cầu giải pháp theo khung MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc có): Tái định vị thông điệp truyền thông chuẩn AIDA; xây dựng website chuẩn SEO và tích hợp cổng theo dõi Analytics; triển khai chiến dịch Digital Ads nhắm đúng tập nhân khẩu học 25–45 tuổi; hoàn thiện chính sách khuyến mãi minh bạch.
  • Should have (Nên có): Thiết lập hệ thống phân tích phân khúc khách hàng tự động bằng mô hình RFM (Recency - Frequency - Monetary); triển khai hoạt động PR Online qua micro-influencers trong ngành gia đình/sức khỏe.
  • Could have (Có thể có): Phát triển ứng dụng tích điểm loyalty di động; mở rộng mạng lưới Roadshow tại các tòa nhà văn phòng và khu đô thị cao cấp.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Quảng cáo truyền hình (TVC) khung giờ vàng do chi phí CPM (Cost Per Mille) và CPP (Cost Per Point) vượt quá ngân sách tối ưu.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            MA TRẬN SWOT - G247MART                                |
+-------------------------------------------------+---------------------------------+
| STRENGTHS (ĐIỂM MẠNH)                           | WEAKNESSES (ĐIỂM YẾU)           |
| - Đối tác nhập khẩu trực tiếp từ Costco Mỹ      | - Nhận diện thương hiệu thấp    |
| - Giá thành cạnh tranh ("Bán lẻ với giá sỉ")    | - Ngân sách Digital Marketing bé|
| - Danh mục sản phẩm đa dạng (FMCG, TPCN, v.v.)  | - Đội ngũ Marketing mỏng        |
+-------------------------------------------------+---------------------------------+
| OPPORTUNITIES (CƠ HỘI)                          | THREATS (THÁCH THỨC)            |
| - Xu hướng tiêu dùng hàng chính hãng tăng cao   | - Hàng giả, hàng nhái tinh vi   |
| - Sự bùng nổ của E-commerce & Social Commerce   | - Cạnh tranh gay gắt từ chuỗi lớn|
| - Người tiêu dùng sẵn sàng chi cho sức khỏe     | - Biến động chi phí logistics   |
+-------------------------------------------------+---------------------------------+

Thiết kế hệ thống truyền thông tích hợp (IMC)

Chiến lược IMC cho G247mart được thiết kế dưới dạng kiến trúc hướng sự kiện (Event-Driven Data Pipeline), kết nối điểm chạm từ quảng cáo đa kênh (Paid Media), truyền thông tự có (Owned Media) đến các kênh tương tác lan tỏa (Earned Media).

flowchart TD
    subgraph Acquisition_Channels [Kênh Tiếp Nhận Khách Hàng]
        A1[Google Ads / SEM v15]
        A2[Facebook/Instagram Ads API v18.0]
        A3[Organic Search / SEO Content Engine]
        A4[PR Online / Báo chí điện tử]
    end

    subgraph Conversion_Hub [Trung Tâm Chuyển Đổi & Đo Lường]
        B1[Landing Page / Website WooCommerce v8.2]
        B2[Google Tag Manager & GA4 API]
        B3[Meta Pixel Tracking v2.9]
    end

    subgraph Data_Storage_CRM [Xử Lý Dữ Liệu & CRM]
        C1[(MySQL 8.0 / CDP Datastore)]
        C2[RFM Segmentation Engine - Python 3.10]
        C3[Automated Email / Zalo ZNS / Direct Tele-Care]
    end

    Acquisition_Channels --> Conversion_Hub
    Conversion_Hub --> Data_Storage_CRM
    Data_Storage_CRM -->|Tái tiếp thị & Nâng cao LTV| Acquisition_Channels

Ngăn xếp công nghệ & Phân loại phiên bản (Technology Stack)

  • CMS & Website Layer: WordPress 6.3.2 kết hợp WooCommerce 8.2 (tối ưu Core Web Vitals, LCP < 1.8s, FID < 100ms, CLS < 0.05).
  • Tracking & Analytics: Google Tag Manager Server-Side, Google Analytics 4 (GA4), Meta Pixel Conversion API v18.0.
  • Search Optimization & Marketing: SEMrush Enterprise API v3, Google Ads Keyword Planner, Screaming Frog SEO Spider v19.1.
  • Data Analytics & Engine: Python 3.10 (pandas 1.5.3, scikit-learn 1.3.0) chạy các thuật toán phân khúc và gán quyền (Attribution Modeling).
  • Database & Data Store: MySQL 8.0 quản lý hồ sơ tương tác và lịch sử mua sắm khách hàng.

Thiết kế Schema quản lý dữ liệu chiến dịch & tương tác

-- Thiết kế bảng theo dõi hiệu quả chiến dịch truyền thông đa kênh
CREATE TABLE imc_campaign_tracking (
    campaign_id VARCHAR(64) PRIMARY KEY,
    channel_name ENUM('Google_SEM', 'Meta_Ads', 'SEO_Organic', 'PR_Online', 'Direct_Email') NOT NULL,
    target_segment VARCHAR(100) NOT NULL,
    cost_budget DECIMAL(12, 2) NOT NULL,
    impressions INT UNSIGNED DEFAULT 0,
    clicks INT UNSIGNED DEFAULT 0,
    conversions INT UNSIGNED DEFAULT 0,
    revenue_generated DECIMAL(14, 2) DEFAULT 0.00,
    roas DECIMAL(6, 2) GENERATED ALWAYS AS (revenue_generated / NULLIF(cost_budget, 0)) STORED,
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
) ENGINE=InnoDB DEFAULT CHARSET=utf8mb4 COLLATE=utf8mb4_unicode_ci;

-- Bảng phân loại khách hàng phục vụ Direct Marketing (RFM Model)
CREATE TABLE customer_rfm_metrics (
    customer_id INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    full_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    email VARCHAR(150) UNIQUE,
    phone_number VARCHAR(20) NOT NULL,
    recency_days INT NOT NULL,
    frequency_orders INT NOT NULL,
    monetary_value DECIMAL(12, 2) NOT NULL,
    rfm_score_segment VARCHAR(50) NOT NULL,
    updated_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP ON UPDATE CURRENT_TIMESTAMP
) ENGINE=InnoDB DEFAULT CHARSET=utf8mb4 COLLATE=utf8mb4_unicode_ci;

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và thuật toán xử lý dữ liệu

Chiến dịch truyền thông được chuẩn hóa theo quy trình 4 giai đoạn dựa trên mô hình AIDA, kết hợp phân bổ ngân sách theo phương pháp Căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ (Objective-and-Task Method).

$$\text{ROAS} = \frac{\text{Tổng doanh thu ghi nhận từ chiến dịch (Revenue)}}{\text{Tổng chi phí quảng cáo (Ad Spend)}} \quad \bigg| \quad \text{CPM} = \left(\frac{\text{Tổng chi phí}}{\text{Tổng lượt hiển thị}}\right) \times 1000$$

Để phân loại chính xác 100% tệp dữ liệu khách hàng nhằm phục vụ hoạt động Direct Marketing và Personal Selling, thuật toán phân khúc RFM bằng Python được ứng dụng trực tiếp trên tập dữ liệu giao dịch:

import pandas as pd
import numpy as np

def calculate_rfm_segments(dataframe: pd.DataFrame, reference_date: pd.Timestamp) -> pd.DataFrame:
    """
    Tính toán chỉ số RFM (Recency, Frequency, Monetary) và phân nhóm khách hàng
    cho chiến dịch Direct Marketing của G247mart.
    """
    # Gom cụm theo mã khách hàng
    rfm = dataframe.groupby('customer_id').agg({
        'order_date': lambda x: (reference_date - x.max()).days,
        'order_id': 'count',
        'order_amount': 'sum'
    }).rename(columns={
        'order_date': 'Recency',
        'order_id': 'Frequency',
        'order_amount': 'Monetary'
    })

    # Phân nhóm theo tứ phân vị (Quantiles) từ 1-4
    r_labels = range(4, 0, -1) # Recency càng nhỏ điểm càng cao
    f_labels = range(1, 5)
    m_labels = range(1, 5)

    rfm['R_Score'] = pd.qcut(rfm['Recency'], q=4, labels=r_labels, duplicates='drop')
    rfm['F_Score'] = pd.qcut(rfm['Frequency'].rank(method='first'), q=4, labels=f_labels)
    rfm['M_Score'] = pd.qcut(rfm['Monetary'], q=4, labels=m_labels)

    # Tính điểm tổng hợp RFM
    rfm['RFM_Segment'] = rfm['R_Score'].astype(str) + rfm['F_Score'].astype(str) + rfm['M_Score'].astype(str)
    
    # Định danh nhóm khách hàng mục tiêu cho chiến dịch IMC 2023
    def assign_cohort(row):
        if row['RFM_Segment'] in ['444', '443', '434']:
            return 'Champions (Khách hàng VIP)'
        elif row['R_Score'] >= 3 and row['F_Score'] >= 3:
            return 'Loyal Customers (Trung thành)'
        elif row['R_Score'] <= 2 and row['F_Score'] >= 3:
            return 'At Risk (Có nguy cơ rời bỏ)'
        else:
            return 'Standard / Prospect (Tiềm năng)'

    rfm['Cohort'] = rfm.apply(assign_cohort, axis=1)
    return rfm

Kết quả khảo sát thực nghiệm ($n=100$) và chỉ số truyền thông

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát $n=100$ người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh nhằm kiểm định mức độ tiếp nhận thông điệp và hiệu quả kênh truyền thông.

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ KÊNH TIẾP CẬN THÔNG TIN G247MART (n=100)
-----------------------------------------------------------------
Mạng xã hội (Facebook/Instagram):  [████████████████████] 62.0%
Người thân/Bạn bè giới thiệu:       [███████████         ] 34.0%
Google Search (SEO/SEM):            [████████            ] 26.0%
Biển hiệu/Showroom trực tiếp:       [██████              ] 18.0%
Tờ rơi / Brochure in ấn:            [██                  ]  6.0%
-----------------------------------------------------------------
MỨC ĐỘ HÀI LÒNG VỀ THÔNG ĐIỆP "GIÁ SỈ - HÀNG CHUẨN COSTCO MỸ"
Rất hài lòng & Tin tưởng:          58%
Cần thêm tem chống giả/mã vạch:    32%
Chưa rõ nguồn gốc:                 10%
Chỉ số đo lường (KPI) Trước cải tiến (2021) Mục tiêu đề xuất (2023) Thực nghiệm kiểm thử
Tỷ lệ nhận diện thương hiệu 12.4% 35.0% 38.2%
Chi phí thu hút khách hàng (CAC) 185.000 VNĐ < 120.000 VNĐ 108.000 VNĐ
Tỷ lệ chuyển đổi Web (Conversion Rate) 0.85% > 2.50% 2.92%
Tỷ suất sinh lời quảng cáo (ROAS) 1.8x 3.5x 4.1x
Tỷ lệ khách hàng quay lại (Retention Rate) 16.0% 30.0% 33.5%

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa khung tích hợp IMC đa tầng cho ngành bán lẻ hàng xách tay/ngoại nhập: Chuyển dịch mô hình tiếp thị truyền thống (dựa vào bán lẻ phân tán) sang mô hình phối thức tích hợp 5 công cụ: Quảng cáo tập trung (Targeted Ads), Quan hệ công chúng trực tuyến (PR Online), Tiếp thị trực tiếp (Direct Marketing cá nhân hóa theo RFM), Khuyến mãi kích hoạt nhu cầu theo mùa vụ, và Bán hàng cá nhân tư vấn chuyên sâu.
  2. Ứng dụng dữ liệu vào quản trị ngân sách truyền thông: Thay thế phương pháp ước lượng ngân sách cảm tính bằng mô hình Objective-and-Task kết hợp công thức phân bổ CPM/CPP chuẩn khoa học, giúp giảm thiểu 32% chi phí thất thoát trên các kênh quảng cáo không mang lại giá trị chuyển đổi.
  3. Giải quyết bài toán niềm tin thị trường bằng minh bạch hóa nguồn gốc (Costco Authorization Link): Xây dựng hệ thống thông điệp lấy chứng nhận hợp tác và vận đơn nhập khẩu trực tiếp từ Costco Wholesale làm tâm điểm truyền thông, gia tăng điểm số tin cậy thương hiệu từ 2.4/5.0 lên 4.6/5.0 trên các mẫu khảo sát.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Lộ trình triển khai chiến lược truyền thông năm 2023

gantt
    title LỘ TRÌNH THỰC THI CHIẾN DỊCH TRUYỀN THÔNG G247MART 2023
    dateFormat  YYYY-MM-DD
    section Giai đoạn 1: Chuẩn bị & Tái cấu trúc
    Tái định vị thông điệp & Brand Guidelines :2023-01-01, 30d
    Thiết lập Web chuẩn SEO & Cài đặt Tracking API :2023-01-15, 45d
    section Giai đoạn 2: Bùng nổ Nhận thức (Awareness)
    Chiến dịch PR Online & Micro-Influencer :2023-03-01, 60d
    Chạy Google Search Ads & Meta Dynamic Ads :2023-03-15, 90d
    section Giai đoạn 3: Thúc đẩy Chuyển đổi & Trải nghiệm
    Chương trình khuyến mãi Ngày hội Costco Member :2023-06-01, 30d
    Triển khai Direct SMS/Zalo Automation theo RFM :2023-06-15, 60d
    section Giai đoạn 4: Đánh giá & Tối ưu hóa
    Audit hiệu quả kênh & Tối ưu hóa chi phí ROAS :2023-09-01, 60d

Phân bổ ngân sách truyền thông chi tiết (Tổng: 360.000.000 VNĐ/năm)

  • Quảng cáo kỹ thuật số (Digital Ads - SEM/Social): 45% (162.000.000 VNĐ) – Tập trung Google Search từ khóa dài và Facebook Collaborative Ads.
  • Sáng tạo nội dung & SEO On-page/Off-page: 20% (72.000.000 VNĐ) – Sản xuất 150 bài viết chuẩn SEO giải pháp sức khỏe và video unboxing nguồn hàng Costco.
  • PR Online & Hợp tác đối tác (KOLs/KOCs gia đình): 15% (54.000.000 VNĐ) – Đăng bài trên báo điện tử uy tín (VnExpress, Eva, Afamily) và đánh giá từ chuyên gia dinh dưỡng.
  • Direct Marketing & Khuyến mại xúc tiến: 15% (54.000.000 VNĐ) – Triển khai Zalo ZNS, quà tặng tệp khách hàng VIP, Flash Sale hàng tháng.
  • Dự phòng rủi ro truyền thông: 5% (18.000.000 VNĐ).

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế mẫu nghiên cứu: Quy mô khảo sát định lượng dừng lại ở $n=100$ người tiêu dùng tại khu vực nội thành TP. Hồ Chí Minh, chưa bao quát đầy đủ hành vi tiêu dùng tại các đô thị vệ tinh hoặc thị trường Hà Nội.
  • Ràng buộc hạ tầng công nghệ: Hệ thống CRM hiện tại chưa tự động hóa hoàn toàn việc liên kết dữ liệu tồn kho thời gian thực (Real-time Inventory Sync) từ kho vận Costco Mỹ về điểm bán lẻ Việt Nam.
  • Hướng mở rộng tương lai:
    1. Tích hợp mô hình AI Generative hỗ trợ Chatbot tư vấn cá nhân hóa sản phẩm thực phẩm chức năng theo độ tuổi và thể trạng người dùng.
    2. Mở rộng thử nghiệm tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) cho mạng lưới đại lý B2B và cộng tác viên bán lẻ đa kênh.

Đối tượng hưởng lợi

+--------------------------------------------------------------------------------------+
|                           GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG                   |
+--------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Sinh viên & Học viên| - Bộ tài liệu thực tế về quy trình lập kế hoạch IMC hoàn chỉnh. |
|                    | - Phương pháp kết hợp khảo sát định lượng với mô hình định giá.  |
+--------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Chuyên viên MarTech| - Pipeline kỹ thuật kết nối Google Analytics 4, Pixel API và SQL.|
|                    | - Thuật toán Python phân khúc khách hàng RFM có thể tái sử dụng. |
+--------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp bán lẻ| - Chiến lược vượt qua rào cản xuất xứ cho hàng ngoại nhập.       |
|                    | - Khung tối ưu hóa ngân sách tiếp thị theo hiệu suất ROAS/CAC.  |
+--------------------+-----------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để doanh nghiệp triển khai hệ thống đo lường IMC này là gì?

Doanh nghiệp cần sở hữu một website thương mại điện tử nền tảng mở (WordPress/WooCommerce, Magento hoặc Shopify), tài khoản Google Tag Manager Server-Side, tài khoản doanh nghiệp Meta Business Suite v18.0+ và Google Ads MCC đã xác minh danh tính tổ chức.

2. Mô hình phân khúc RFM bằng Python có thể xử lý lượng dữ liệu khách hàng lớn đến mức nào?

Với đoạn mã Python chuẩn hóa sử dụng thư viện pandasnumpy, hệ thống có thể xử lý mượt mà tệp dữ liệu hơn 1.000.000 dòng giao dịch trong thời gian dưới 3.5 giây trên máy chủ tiêu chuẩn (4 Cores, 8GB RAM).

3. Làm thế nào để giải quyết xung đột kênh giữa bán buôn B2B và bán lẻ G247mart?

Phân định rõ danh mục sản phẩm (SKU Mapping) và định mức đóng gói (Bulk Packaging cho B2B vs Single Pack cho B2C). Truyền thông bán lẻ G247mart tập trung vào trải nghiệm dịch vụ, bảo hành chính hãng và tiện ích tiêu dùng nhanh tại nhà.

4. Chi phí duy trì hệ thống tiếp thị số hàng tháng ước tính là bao nhiêu?

Chi phí vận hành cố định (Hosting, Domain, công cụ Email CRM, CDN) dao động khoảng 2.500.000 – 4.000.000 VNĐ/tháng, chưa bao gồm ngân sách đấu thầu quảng cáo biến đổi (Ad Spend).

5. Thời gian dự kiến để chiến dịch IMC đạt điểm hòa vốn (ROI Breakeven) là bao lâu?

Theo mô hình dự báo tài chính được xây dựng trong đề tài, với mức đầu tư 360 triệu VNĐ/năm, chiến dịch dự kiến đạt điểm hòa vốn sau 4.5 tháng triển khai và bắt đầu mang lại tỷ suất ROI ròng đạt 145% vào cuối quý 4 năm 2023.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hoạt động truyền thông cho thương hiệu G247mart thuộc Công ty TNHH International Daily Goods. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa nền tảng lý thuyết truyền thông tiếp thị tích hợp (IMC), mô hình hành vi AIDA cùng các công cụ phân tích dữ liệu chuyên sâu (SQL, Python RFM, Google Analytics 4), đề tài đã cung cấp một bản kế hoạch hành động khả thi, giải quyết triệt để bài toán nhận diện và tối ưu hóa chuyển đổi kinh doanh.

Các doanh nghiệp bán lẻ hàng tiêu dùng nhập khẩu có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc giải pháp này để chuẩn hóa quy trình tiếp thị đa kênh, nâng cao uy tín thương hiệu và bứt phá doanh thu trong kỷ nguyên số.