Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường dược phẩm và thực phẩm chức năng tại Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng. Theo BMI Research (2023) và Fitch Solutions, thị trường chăm sóc sức khỏe Việt Nam đạt quy mô 16,2 tỷ USD vào năm 2020 (chiếm 6,0% GDP) và dự báo đạt 23,3 tỷ USD vào năm 2025. Sự thay đổi trong nhận thức bảo vệ sức khỏe hậu đại dịch Covid-19 cùng xu hướng già hóa dân số theo thống kê của Ngân hàng Thế giới (số lượng người trên 65 tuổi dự kiến tăng gấp đôi trong 10 năm tới) tạo ra dư địa phát triển lớn cho các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng và hỗ trợ điều trị. Tuy nhiên, sự gia nhập mạnh mẽ của các thương hiệu quốc tế và doanh nghiệp nội địa khiến mức độ cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt.
Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Đông Nam Á được thành lập từ năm 2010. Mặc dù sở hữu hệ thống phân phối rộng khắp, mức độ nhận diện thương hiệu của công ty trên thị trường vẫn còn hạn chế. Cuối năm 2020, công ty chính thức đưa vào sản xuất và thương mại hóa sản phẩm Infogos – thực phẩm chức năng bổ sung chất xơ hòa tan hỗ trợ giảm thiểu tình trạng táo bón. Dù đạt mức tăng trưởng doanh thu đáng kể (đạt hơn 8,69 tỷ đồng vào năm 2022, chiếm 12,6% tổng doanh thu toàn doanh nghiệp), Infogos vẫn đối mặt với thực trạng nhận biết thương hiệu chưa tương xứng do các hoạt động truyền thông trước đó còn mang tính tự phát, thiếu đồng bộ và chưa tối ưu hóa trên các nền tảng số.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu 1: Đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông cho sản phẩm Infogos của Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Đông Nam Á.
- Mục tiêu 2: Đề xuất một số giải pháp truyền thông nhằm nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu của sản phẩm Infogos trong tâm trí khách hàng mục tiêu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ nhận biết thương hiệu và hoạt động truyền thông cho sản phẩm Infogos của khách hàng tại thành phố Hà Nội.
- Đối tượng khảo sát/điều tra: Người dân đang sinh sống và làm việc trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát thực địa tại quận Hai Bà Trưng và quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 01/2023 đến tháng 03/2023. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020 - 2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 01/2023 đến tháng 03/2023.
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích thực trạng các công cụ truyền thông Marketing hỗn hợp và đề xuất giải pháp hướng tới nhóm khách hàng cá nhân (B2C) nhằm gia tăng mức độ nhận biết thương hiệu Infogos.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết marketing và quản trị thương hiệu kinh điển:
- Khái niệm truyền thông Marketing và Truyền thông Marketing tích hợp (IMC): Vận dụng định nghĩa truyền thông marketing theo Philip Kotler & Kevin Lane Keller (Marketing Management, 15th Edition) và khái niệm IMC từ Hiệp hội các nhà quảng cáo Mỹ (4As). Hệ thống các công cụ truyền thông hỗn hợp được phân tích gồm: Quảng cáo (Advertising), Xúc tiến bán (Sales Promotion), Quan hệ công chúng (Public Relations), Bán hàng cá nhân (Personal Selling), Marketing trực tiếp (Direct Marketing) và Marketing tương tác (Interactive Marketing).
- Khái niệm thương hiệu và Nhận biết thương hiệu: Tiếp cận định nghĩa thương hiệu của PGS.TS Nguyễn Quốc Thịnh và khung lý thuyết Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness) theo David A. Aaker (1991).
- Mô hình tháp 4 cấp độ nhận biết thương hiệu của Aaker:
- Không biết đến thương hiệu (Unfamiliarity): Mức độ nhận biết bằng 0.
- Nhận biết có trợ giúp / Nhắc để nhớ (Helped Brand Awareness): Khách hàng nhớ ra thương hiệu khi có gợi ý.
- Nhận biết không trợ giúp / Không nhắc mà nhớ (Spontaneous Brand Awareness): Khách hàng tự phát nêu tên thương hiệu khi nhắc đến ngành hàng.
- Thương hiệu nhận biết đầu tiên (Top of Mind - TOM): Thương hiệu xuất hiện đầu tiên trong tâm trí khách hàng khi nghĩ về chủng loại sản phẩm.
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022 của Công ty Dược phẩm Đông Nam Á; dữ liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê (GSO), BMI Research, Fitch Solutions, Hiệp hội Thực phẩm chức năng Việt Nam và các tài liệu chuyên ngành liên quan. Đồng thời tiến hành phỏng vấn sâu cán bộ quản lý (Trưởng phòng Marketing, nhân viên kinh doanh).
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi thiết kế trên nền tảng Google Forms kết hợp phát phiếu trực tiếp tại quận Hoàng Mai và Hai Bà Trưng (Hà Nội). Bảng hỏi đo lường các biến quan sát theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu:
- Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện (convenience sampling).
- Theo nguyên tắc của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2009), kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát. Với 18 biến quan sát trong bảng hỏi, quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là: $n = 18 \times 5 = 90$ mẫu.
- Tác giả phát ra 260 phiếu điều tra, sau khi loại bỏ các phiếu lỗi và không hợp lệ, thu về 96 phiếu khảo sát đạt yêu cầu làm dữ liệu phân tích chính thức.
Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
- Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tính giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất và giá trị trung bình (Mean) để đánh giá phản hồi của khách hàng.
- Phương pháp so sánh và phân tích tổng hợp dữ liệu doanh thu, chi phí, chỉ số tương tác mạng xã hội.
- Ứng dụng ma trận SWOT để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Đông Nam Á và thị trường dược phẩm
Chương này khái quát quá trình hình thành, phát triển từ năm 2010, cơ cấu tổ chức bộ máy và nguồn lực của Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Đông Nam Á (South East Asia Pharmaceutical And Trading Joint Stock Company, trụ sở tại Đền Lừ 2, Hoàng Văn Thụ, Hoàng Mai, Hà Nội). Doanh nghiệp sở hữu 3 nhà máy sản xuất tự động hóa tại hai miền Bắc - Nam với hơn 200 nhân công, 2 tổng kho (diện tích 200 m²/kho) và 6 cửa hàng đại diện tại Hà Nội (3), TP.HCM (2) và Đà Nẵng (1).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tổng doanh thu (triệu đồng) |
64.121 |
68.951 |
69.212 |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) |
14.747 |
18.742 |
19.379 |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
11.541 |
14.743 |
15.365 |
Sản phẩm Infogos được nghiên cứu từ năm 2018 và thương mại hóa cuối năm 2020. Đây là sản phẩm có doanh thu cao thứ 3 của công ty: năm 2021 đạt 3.936.759.856 VND; năm 2022 đạt 8.694.366.062 VND (chiếm 12,6% tổng doanh thu doanh nghiệp). Kênh phân phối của công ty được vận hành theo mô hình hỗn hợp: kênh trực tiếp (chiếm ~5% doanh thu), kênh gián tiếp cấp 1 qua nhà thuốc/bệnh viện (chiếm 13% - 15%), và kênh gián tiếp cấp 2 qua công ty dược phẩm tỉnh (20% - 25%) cùng hệ thống đại lý (58% - 60%).
Chương 1 cũng phân tích môi trường vĩ mô, vi mô, khảo sát 4 đối thủ cạnh tranh chính (Dược phẩm Hà Nội, Dược phẩm Thành An, Dược phẩm THL, Eco Pharmalife) và tổng hợp ma trận SWOT:
| Yếu tố |
Nội dung phân tích |
| Điểm mạnh (S) |
- Chất lượng sản phẩm ổn định, đạt chứng nhận GMP (2018). - Giá bán thấp hơn so với sản phẩm đối thủ cùng phân khúc. - Hệ thống đại lý và mạng lưới phân phối rộng khắp toàn quốc. |
| Điểm yếu (W) |
- Nghiên cứu thị trường chỉ mới tập trung ở các thành phố lớn. - Hoạt động truyền thông còn rời rạc, thiếu chiến lược bài bản. - Nội dung truyền thông số chưa bắt kịp xu hướng, tính tương tác thấp. |
| Cơ hội (O) |
- Tốc độ già hóa dân số và nhận thức chăm sóc sức khỏe của người dân gia tăng. - Chính sách thúc đẩy cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam". |
| Thách thức (T) |
- Vấn nạn hàng giả, hàng nhái, thực phẩm chức năng kém chất lượng. - Hơn 90% nguyên liệu sản xuất phụ thuộc nhập khẩu (Trung Quốc 25%, Ấn Độ 21%). - Cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu ngoại nhập có tiềm lực tài chính lớn. |
Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông nhằm nâng cao nhận biết thương hiệu Infogos của Công ty Dược phẩm Đông Nam Á
Chương 2 hệ thống hóa thực trạng áp dụng các công cụ truyền thông cho sản phẩm Infogos giai đoạn 2022 - 2023. Công chúng mục tiêu cá nhân (B2C) của sản phẩm được chia thành 3 nhóm:
- Nhóm 1: Khách hàng từ 25 - 45 tuổi có con dưới 12 tuổi, quan tâm đến sản phẩm tiêu hóa cho trẻ nhỏ, thường xuyên sử dụng mạng xã hội.
- Nhóm 2: Người trung niên và cao tuổi (từ 50 tuổi trở lên), có nhu cầu xử lý các vấn đề sức khỏe tiêu hóa cá nhân.
- Nhóm 3: Phụ nữ mang thai và đang cho con bú, thường gặp tình trạng táo bón do thay đổi thể trạng hoặc bổ sung vi chất.
Thực trạng triển khai các công cụ truyền thông:
- Quảng cáo ngoài trời (OOH): Hoạt động phát tờ rơi tại chung cư/bệnh viện đầu năm 2022 không hiệu quả khi khoảng 70% người nhận không ghi nhớ sản phẩm. Công ty duy trì 32 vị trí biển quảng cáo/pano tại Hà Nội (các trục đường Tây Sơn, Tam Trinh, Trường Chinh) và hơn 100 điểm tại TP.HCM, tuy nhiên hình thức thiết kế còn đơn giản, thiếu tính sáng tạo.
- Quảng cáo trên Facebook: Fanpage công ty có 1.900 lượt thích, 1.800 người theo dõi, tần suất đăng tải thấp (1 bài/tuần), lượng tương tác tự nhiên chỉ đạt 3 - 5 người/bài. Bài viết chạy quảng cáo cho Infogos đạt 22.947 lượt tiếp cận, 62.582 lượt hiển thị, 2.817 lượt tương tác, 318 lượt thích và 10 bình luận; trong khi các bài không chạy quảng cáo chỉ tiếp cận từ 105 đến 331 người.
- Bán hàng cá nhân: Triển khai tại 5 cửa hàng trực thuộc (mỗi cửa hàng gồm 4 nhân viên bán thời gian, 1 nhân viên toàn thời gian, 1 quản lý), đóng góp 12% tổng doanh thu Infogos năm 2022. Khảo sát nội bộ quý 2/2022 trên 400 khách mua trực tiếp cho thấy 92% hài lòng với sự tư vấn của nhân viên.
- Quan hệ công chúng (PR) và Marketing trực tiếp: Đăng bài trên báo chí và trang tin y tế (VinMec), tài trợ một số hoạt động tại trường học/bệnh viện; hợp tác bên thứ ba khai thác dữ liệu số điện thoại để telesales.
| Biến quan sát đánh giá hoạt động truyền thông (n = 96) |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
Giá trị trung bình (Mean) |
| Tôi biết đến sản phẩm Infogos thông qua trang Facebook công ty |
1 |
5 |
2,54 |
| Tôi luôn thấy các bài viết của công ty trên Facebook |
1 |
5 |
2,69 |
| Tôi thường thấy bài quảng cáo của trang công ty về sản phẩm Infogos |
1 |
5 |
3,21 |
| Quảng cáo cung cấp thông tin rõ ràng về sản phẩm Infogos |
1 |
4 |
3,47 |
| Hình thức quảng cáo đa dạng |
1 |
5 |
3,25 |
| Quảng cáo về sản phẩm Infogos ấn tượng, bắt mắt |
1 |
5 |
2,94 |
| Nội dung quảng cáo thu hút sự chú ý |
2 |
4 |
2,55 |
Đánh giá chung: Mức độ nhận biết thương hiệu Infogos chủ yếu dừng lại ở mức "nhận biết có trợ giúp" (Helped Brand Awareness). Khách hàng đánh giá cao tính rõ ràng của thông tin (Mean = 3,47) nhưng đánh giá thấp tính hấp dẫn, thu hút của nội dung (Mean = 2,55) và khả năng tiếp cận tự nhiên của Fanpage (Mean = 2,54).
Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao mức độ nhận biết của sản phẩm Infogos
Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng và mục tiêu kinh doanh năm 2023 của công ty, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp truyền thông trọng điểm:
- Tối ưu hóa và phát triển nội dung Fanpage Facebook: Tăng tần suất đăng tải lên 3 - 4 bài/tuần; đa dạng hóa 3 tuyến nội dung: tuyến kiến thức chuyên sâu về chất xơ và tiêu hóa, tuyến giới thiệu sản phẩm/chứng nhận chất lượng, và tuyến tương tác/minigame. Ứng dụng định dạng video ngắn (Facebook Reels) để gia tăng phạm vi tiếp cận tự nhiên.
- Nâng cấp và chuẩn hóa Website doanh nghiệp: Thiết kế lại giao diện tương thích với thiết bị di động, bổ sung chuyên mục tư vấn sức khỏe chuẩn SEO nhằm giữ chân người đọc và dẫn dắt luồng thông tin về Infogos; công khai giấy phép xác nhận nội dung quảng cáo từ cơ quan chức năng.
- Cải tiến hoạt động quảng cáo ngoài trời (OOH): Rà soát lại 32 vị trí pano tại Hà Nội, đổi mới maquette quảng cáo theo hướng hiện đại, thông điệp ngắn gọn, làm nổi bật công dụng bổ sung chất xơ hòa tan hỗ trợ táo bón cho cả gia đình.
- Mở rộng hoạt động Quan hệ công chúng (PR) và Tài trợ: Tăng cường phối hợp với các chuyên gia y tế, bác sĩ tiêu hóa viết bài nhận định chuyên môn trên các trang uy tín; tham gia tài trợ các hội thảo chăm sóc sức khỏe mẹ và bé tại bệnh viện, trường mầm non.
- Phân bổ ngân sách và thiết lập chỉ số đo lường hiệu quả: Xác định cơ chế theo dõi lượt tiếp cận (Reach), lượt tương tác (Engagement), tỷ lệ chuyển đổi và định kỳ khảo sát chỉ số nhận biết thương hiệu (Top of Mind, Spontaneous Awareness).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực chứng
- Đã lượng hóa kết quả kinh doanh của sản phẩm Infogos: doanh thu tăng trưởng từ 3,94 tỷ đồng (năm 2021) lên 8,69 tỷ đồng (năm 2022), chiếm 12,6% tổng doanh thu của Công ty Dược phẩm Đông Nam Á.
- Đo lường chi tiết hiệu quả kênh truyền thông số: bài đăng quảng cáo đạt 22.947 lượt tiếp cận và 2.817 lượt tương tác, trong khi bài viết tự nhiên chỉ dao động từ 105 đến 331 lượt tiếp cận do tần suất đăng thấp (1 bài/tuần).
- Khảo sát thực tế trên 96 khách hàng tại Hà Nội đã chỉ ra điểm nghẽn nhận thức: khách hàng chưa nhận biết thương hiệu qua mạng xã hội (Mean = 2,54), mức độ thu hút của nội dung quảng cáo ở mức thấp (Mean = 2,55), mặc dù mức độ truyền tải thông tin sản phẩm được ghi nhận ở mức khá (Mean = 3,47).
Giải pháp và kiến nghị
- Xây dựng hệ thống giải pháp IMC đồng bộ, tập trung vào hoàn thiện kênh số (Facebook, Website, Reels) kết hợp đổi mới thông điệp quảng cáo OOH.
- Chuẩn hóa thông điệp truyền thông hướng riêng tới từng nhóm khách hàng mục tiêu: phụ huynh có con nhỏ, người lớn tuổi và phụ nữ mang thai.
Đóng góp của nghiên cứu
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm về thực trạng truyền thông của một doanh nghiệp dược phẩm quy mô vừa tại thị trường miền Bắc.
- Chỉ ra sự chênh lệch giữa tăng trưởng doanh thu thực tế và mức độ nhận diện thương hiệu số của dòng sản phẩm thực phẩm chức năng mới gia nhập thị trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phương pháp và quy mô mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện với quy mô mẫu dừng lại ở $n = 96$ đáp viên, do đó tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng tại thị trường Hà Nội chưa cao.
- Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Địa bàn khảo sát chỉ tập trung tại hai quận (Hoàng Mai và Hai Bà Trưng); nội dung nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân (B2C), chưa tiến hành khảo sát định lượng nhóm khách hàng tổ chức (B2B) như các đại lý, nhà thuốc và bệnh viện – vốn là kênh tiêu thụ chiếm hơn 80% tổng doanh thu của công ty.
- Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Thời gian thực hiện đề tài ngắn (từ tháng 01/2023 đến tháng 03/2023), chưa có điều kiện thử nghiệm và đo lường kết quả thực tế sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng, thực hiện khảo sát bổ sung tại thị trường miền Trung và miền Nam (đặc biệt là TP.HCM), đồng thời nghiên cứu sâu hơn về tác động của truyền thông tích hợp đến hành vi mua lặp lại của người tiêu dùng đối với dòng sản phẩm thực phẩm chức năng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Quản trị thương hiệu; các nhà quản lý truyền thông tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- Nội dung giá trị:
- Cung cấp mô hình phân tích phối thức truyền thông Marketing (IMC) và vận dụng tháp nhận biết thương hiệu của David A. Aaker trong ngành dược phẩm.
- Cung cấp bộ số liệu thực tế về cơ cấu chi phí, hệ thống kênh phân phối (kênh trực tiếp, cấp 1, cấp 2) và ma trận SWOT của một công ty sản xuất - kinh doanh thực phẩm chức năng tại Việt Nam.
- Quy trình thiết kế bảng hỏi và đo lường mức độ tiếp cận truyền thông qua thang đo Likert ứng dụng cho sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm Infogos có vị trí và đóng góp doanh thu như thế nào trong Công ty Dược phẩm Đông Nam Á?
Infogos là thực phẩm chức năng bổ sung chất xơ hòa tan hỗ trợ giảm táo bón, ra mắt cuối năm 2020. Đây là sản phẩm có doanh thu cao thứ 3 của công ty, đạt 3.936.759.856 VND năm 2021 và tăng lên 8.694.366.062 VND năm 2022, đóng góp 12,6% tổng doanh thu toàn doanh nghiệp.
2. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để phân tích mức độ nhận biết thương hiệu?
Đề tài vận dụng lý thuyết nhận biết thương hiệu và mô hình Tháp 4 cấp độ nhận biết của David A. Aaker (1991), bao gồm: (1) Không biết đến thương hiệu, (2) Nhận biết có trợ giúp (Nhắc để nhớ), (3) Nhận biết không trợ giúp (Không nhắc mà nhớ), và (4) Thương hiệu nhận biết đầu tiên (Top of Mind).
3. Kết quả khảo sát thực tế đánh giá như thế nào về hoạt động truyền thông trên Facebook của sản phẩm Infogos?
Khảo sát 96 đáp viên cho thấy hoạt động trên Facebook đạt hiệu quả thấp: mức độ nhận biết Infogos qua trang chỉ đạt điểm trung bình 2,54/5; mức độ bắt gặp bài viết thường xuyên đạt 2,69/5; nội dung quảng cáo bị đánh giá là chưa thu hút (Mean = 2,55/5), dù độ rõ ràng thông tin đạt mức khá (3,47/5).
4. Kênh phân phối của Công ty Dược phẩm Đông Nam Á được cấu trúc theo tỷ lệ nào?
Công ty áp dụng kênh phân phối hỗn hợp: kênh bán trực tiếp qua cửa hàng và tiếp thị chiếm ~5% doanh thu; kênh gián tiếp cấp 1 (nhà thuốc tư nhân, bệnh viện, cơ sở y tế) chiếm 13% - 15%; kênh gián tiếp cấp 2 (công ty dược tỉnh chiếm 20% - 25% và hệ thống đại lý chiếm 58% - 60%) là kênh tiêu thụ chủ lực của doanh nghiệp.
5. Khóa luận đã thực hiện phương pháp chọn mẫu khảo sát sơ cấp như thế nào?
Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện. Dựa trên 18 biến quan sát trong bảng hỏi (áp dụng công thức cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát theo Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, $n \ge 90$), tác giả phát 260 phiếu và thu thập được 96 phiếu khảo sát hợp lệ từ người dân tại quận Hoàng Mai và Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Minh Quang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing tích hợp và đo lường mức độ nhận biết thương hiệu theo mô hình của Aaker. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 - 2022 và xử lý dữ liệu sơ cấp từ 96 mẫu khảo sát tại Hà Nội, đề tài đã chỉ ra rõ thực trạng hạn chế trong hoạt động truyền thông số của sản phẩm Infogos thuộc Công ty Dược phẩm Đông Nam Á. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc đổi mới nội dung trên mạng xã hội, chuẩn hóa website, cải thiện quảng cáo ngoài trời và tăng cường PR nhằm nâng cao nhận thức thương hiệu cho sản phẩm trong giai đoạn phát triển tiếp theo.