Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế, mức sống của người dân ngày càng được nâng cao, kéo theo nhu cầu giải trí và du lịch trở thành một phần thiết yếu của đời sống xã hội. Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours là một doanh nghiệp kinh doanh lữ hành có hơn 30 năm kinh nghiệm, xây dựng được vị thế thương hiệu trên thị trường du lịch trong nước và quốc tế. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh dịch vụ du lịch chịu sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều đơn vị lữ hành, đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu hóa các phương thức tiếp cận thị trường. Hoạt động truyền thông cổ động đóng vai trò là mạch sống của doanh nghiệp, giúp đưa hình ảnh dịch vụ và thương hiệu đến với khách hàng mục tiêu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nhận thức được tầm quan trọng này, tác giả đã lựa chọn nghiên cứu đề tài "Giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông cổ động cho Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours".

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Thông qua việc nghiên cứu hoạt động truyền thông cổ động về dịch vụ của Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông cổ động của công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Tìm hiểu thực tiễn hoạt động truyền thông cổ động của Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông cổ động của công ty đối với khách hàng.
    • Tìm hiểu chính sách Marketing đối với dịch vụ của công ty, đặc biệt là chính sách truyền thông cổ động.
    • Đưa ra một số giải pháp đẩy mạnh và hoàn thiện hoạt động truyền thông cổ động để quảng bá dịch vụ cho khách hàng.

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  1. Tìm hiểu tổng quan về quá trình hình thành, phát triển, cơ cấu tổ chức và nguồn lực của Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours.
  2. Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến hoạt động marketing của công ty.
  3. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng triển khai các công cụ truyền thông cổ động của công ty.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông cổ động nhằm thu hút khách hàng trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông cổ động (phối thức xúc tiến) tại Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours, địa chỉ số 83 Nguyễn Thị Minh Khai, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh và truyền thông cổ động của công ty trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020 (kèm số liệu tài chính, nhân sự tham chiếu năm 2017–2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết marketing dịch vụ và truyền thông marketing tích hợp (Integrated Marketing Communications - IMC) theo quan điểm của Philip Kotler, Armstrong, GS.TS Trần Minh Đạo và Lưu Đan Thọ:

  • Khái niệm truyền thông cổ động: Là hoạt động truyền tải thông tin về tổ chức và sản phẩm tới khách hàng mục tiêu nhằm thông báo, thuyết phục và nhắc nhở khách hàng, tạo dựng thái độ thuận lợi và thúc đẩy hành vi mua.
  • Vai trò của truyền thông cổ động: Hỗ trợ phối thức Marketing Mix (sản phẩm, giá, phân phối), định vị thương hiệu, phân đoạn thị trường và gia tăng doanh số, lợi nhuận.
  • Các công cụ truyền thông cổ động chính: Bao gồm 5 công cụ là Quảng cáo (Advertising), Khuyến mại (Sales Promotion), Quan hệ công chúng (Public Relations - PR), Bán hàng cá nhân (Personal Selling) và Marketing trực tiếp (Direct Marketing).
  • Tiến trình truyền thông cổ động: Được thực hiện qua 6 bước: (1) Xác định công chúng mục tiêu; (2) Xác định mục tiêu truyền thông theo 6 trạng thái nhận thức (Biết, Hiểu, Thích, Chuộng, Tin chắc, Mua); (3) Thiết kế thông điệp (nội dung với gợi dẫn lý tính, cảm tính, đạo đức; kết cấu; hình thức; nguồn phát); (4) Lựa chọn phương tiện truyền thông (kênh trực tiếp và kênh gián tiếp); (5) Xác định ngân sách (căn cứ theo khả năng, tỷ lệ phần trăm doanh thu, cân bằng cạnh tranh, hoặc căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ); (6) Đánh giá kết quả truyền thông.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thu thập thông tin, sưu tầm tài liệu thứ cấp từ các nguồn nội bộ doanh nghiệp; tổ chức thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu để thu thập ý kiến đánh giá của khách hàng lưu trú tại hệ thống khách sạn về các hoạt động truyền thông cổ động của Vitours.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua quan sát, phân tích tư liệu, tổng hợp và xử lý số liệu thống kê để so sánh, đối chiếu kết quả hoạt động truyền thông của công ty với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, dữ liệu nhân sự, cơ sở vật chất từ Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Tổ chức Hành chính của Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours; các ấn phẩm, tài liệu quảng cáo và dữ liệu truyền thông trực tuyến của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về truyền thông cổ động

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm lý luận nền tảng về truyền thông và truyền thông cổ động trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích rõ vị trí của truyền thông cổ động trong phối thức Marketing Mix (4P và 7P dịch vụ), làm rõ vai trò bổ trợ của công cụ này đối với chính sách sản phẩm (giới thiệu sản phẩm mới, duy trì lòng trung thành), chính sách giá (minh bạch hóa giá trị, thông tin chiết khấu) và chính sách phân phối (hỗ trợ trung gian thương mại).

Chương này đi sâu vào phân tích đặc điểm, mục tiêu và phương tiện của 5 công cụ truyền thông cổ động cốt lõi:

  • Quảng cáo: Trình bày các nhóm phương tiện in ấn (báo chí, brochure, tờ rơi), truyền hình, ngoài trời (Pano, Billboard, Street furniture, Standee), phương tiện di động (Transit, Roadshow) và quảng cáo trực tuyến (SEO, SEM, Google Adwords, Email, Mạng xã hội).
  • Khuyến mại: Làm rõ mục tiêu đối với người tiêu dùng, trung gian bán lẻ và lực lượng bán hàng; các kỹ thuật như hàng mẫu, phiếu thưởng, quà tặng, phiếu đổi hàng, tài trợ thương mại và trò chơi.
  • Marketing trực tiếp: Phân tích vai trò hoàn thành bán hàng, nhận dạng khách hàng tiềm năng qua catalog, thư trực tiếp, điện thoại (telemarketing) và các kênh truyền thông đại chúng.
  • Quan hệ công chúng (PR): Phân loại công cụ quan hệ báo chí, sự kiện quảng bá, tài trợ sự kiện, hoạt động cộng đồng, PR Online và sự kiện nội bộ.
  • Bán hàng cá nhân: Xác định bản chất tương tác trực tiếp, vai trò cầu nối thông tin và quy trình bán hàng cá nhân.

Đồng thời, chương 1 mô tả chi tiết tiến trình truyền thông 6 giai đoạn và phân tích ưu, nhược điểm của 4 phương pháp xác định ngân sách cổ động trong quản trị marketing.

Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông cổ động tại Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp, nguồn lực nội tại và thực trạng triển khai các hoạt động truyền thông cổ động tại Vitours trong giai đoạn 2018–2020.

Về lịch sử hình thành, công ty tiền thân là Công ty Du lịch Quảng Nam - Đà Nẵng, được thành lập ngày 31/05/1975 theo Quyết định số 294/QĐ/TV của Đặc Khu ủy Quảng Đà. Trải qua nhiều lần sáp nhập và đổi tên trực thuộc Tổng cục Du lịch, công ty tiến hành cổ phần hóa theo Quyết định số 346/QĐ-TCDL ngày 26/07/2007 và chính thức hoạt động dưới tên Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours từ ngày 02/01/2008. Bộ máy tổ chức của Vitours được thiết lập theo mô hình trực tuyến - chức năng, bao gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 3 Phó Giám đốc) và các phòng ban chuyên môn: Phòng Thị trường (Nội địa, Inbound Âu - Mỹ, Inbound Á - Úc, Outbound), Phòng Liên kết chuyên đề, Phòng Vé máy bay, Phòng Vận chuyển, Chi nhánh Hà Nội, Chi nhánh TP.HCM, Phòng Kế toán và Phòng CNTT - Hành chính.

Nguồn lực và cơ sở hạ tầng phục vụ kinh doanh của công ty được thống kê chi tiết qua các bảng số liệu thực tế:

Bảng: Hiện trạng cơ sở lưu trú và nhà hàng của Vitours

TT Tên khách sạn / Cơ sở Tiêu chuẩn Tổng số phòng Suite Deluxe Superior Standard Sức chứa nhà hàng (khách)
1 Bamboo Green I 3 sao 46 2 6 6 32 300
2 Bamboo Green II 3 sao 48 0 10 8 30 250
3 Bamboo Green III 3 sao 30 0 4 4 22 300
4 Thu Bồn 2 sao 32 0 4 5 23 600
5 Xuân Thiều Standard 14 0 0 0 14 400
Tổng 170 2 24 23 121 1.850

Về phương tiện vận chuyển, công ty sở hữu Xí nghiệp vận chuyển tại số 17 Nguyễn Thiện Thuật (Đà Nẵng) với gần 50 đầu xe các loại từ 4 đến 45 chỗ (trong đó xe do công ty tự mua chiếm 40%). Về trang thiết bị văn phòng năm 2019, công ty có 40 máy tính, 37 điện thoại cố định, 3 máy photocopy, 5 máy fax, 12 máy điều hòa và 7 máy in đang hoạt động tốt.

Bảng: Cơ cấu nhân lực của Vitours tính đến năm 2019

STT Bộ phận Số lượng (người) Tỷ lệ (%) Giới tính (Nam/Nữ) Độ tuổi (<35 / 35-45 / >45) Trình độ (Đại học / Cao đẳng)
1 Ban Giám đốc 4 1,33 3 / 1 0 / 4 / 0 4 / 0
2 Phòng Tổ chức hành chính 7 2,33 7 / 0 2 / 3 / 2 7 / 0
3 Phòng Kinh tế - Tài chính 11 3,67 3 / 8 7 / 3 / 1 9 / 2
4 Phòng Thị trường 36 12,00 16 / 20 20 / 13 / 3 33 / 3
5 Khách sạn, Vận chuyển 208 69,33 125 / 83 115 / 68 / 25 75 / 133
6 Chi nhánh, Văn phòng đại diện 25 8,33 11 / 14 13 / 12 / 0 9 / 16
7 Phòng khác 9 3,00 5 / 4 8 / 1 / 0 4 / 5
Tổng 300 100,0 170 / 130 165 / 100 / 35 141 / 159

Bảng: Tình hình tài chính theo bảng cân đối kế toán Vitours năm 2019 (ĐVT: Triệu đồng)

Chỉ tiêu tài chính Giá trị năm 2019
Tài sản ngắn hạn 294.040
Tài sản dài hạn 521.450
Tổng tài sản 816.270
Nợ phải trả 464.450
Vốn chủ sở hữu 350.090
Lợi ích cổ đông thiểu số 1.580
Tổng nguồn vốn 816.270

Về kết quả kinh doanh, doanh thu của công ty duy trì mức trung bình khoảng 400 tỷ đồng/năm; năm 2017 đạt 324 tỷ đồng, năm 2018 tăng lên 362 tỷ đồng. Thu nhập bình quân của người lao động năm 2019 đạt 6,5 triệu đồng/người/tháng.

Phân tích thực trạng hoạt động truyền thông cổ động giai đoạn 2018–2020 tại Vitours cho thấy:

  • Hoạt động quảng cáo: Triển khai qua website chính thức (vitours.com.vn), kênh mạng xã hội Facebook, các cổng thông tin du lịch liên kết (dulichmientrung, danangfantasticity, tourghepmientrung), cùng quảng cáo trên báo Doanh nhân.
  • Hoạt động Quan hệ công chúng (PR): Thực hiện tài trợ xây dựng đường bê tông nông thôn liên thôn Phú Mỹ qua thôn Phước Bình; phụng dưỡng 7 Bà mẹ Việt Nam Anh hùng; đóng góp quỹ xã hội từ thiện; tổ chức cho nhân viên đi tham quan du lịch; chuẩn hóa đồng phục nhận diện thương hiệu.
  • Hoạt động khuyến mại: Triển khai các gói khuyến mại nhân dịp 8/3/2020, khuyến mại Tết Dương lịch 2020, giảm giá 5% cho chương trình tour Thiên Đường Miền Trung.
  • Hoạt động bán hàng cá nhân và Marketing trực tiếp: Được thực hiện bởi đội ngũ hướng dẫn viên (khoảng 23 người) và nhân viên kinh doanh tại các chi nhánh.

Đánh giá chung: Công ty đã xây dựng được hình ảnh thương hiệu uy tín, đa dạng hóa các kênh tiếp cận. Tuy nhiên, các hoạt động PR và Marketing trực tiếp còn bộc lộ điểm hạn chế về tính đồng bộ và sự chủ động trong việc tối ưu ngân sách trên từng phân khúc thị trường.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông cổ động tại Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours

Dựa trên triển vọng phục hồi ngành du lịch và chiến lược phát triển của Vitours, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông cổ động bám sát quy trình 6 bước:

  1. Xác định nhóm công chúng mục tiêu: Phân đoạn rõ ràng giữa khách hàng du lịch đại trà, khách hàng thương nhân/công vụ (khách MICE), khách du lịch nội địa và các thị trường quốc tế (Inbound Âu - Mỹ, Á - Úc).
  2. Xác định mục tiêu truyền thông: Thiết lập các chỉ tiêu cụ thể cho từng giai đoạn, nâng cao mức độ nhận biết và củng cố niềm tin của khách hàng đối với thương hiệu dịch vụ Vitours.
  3. Thiết kế thông điệp: Xây dựng thông điệp nhất quán gắn liền với khẩu hiệu "All for adventurous aspiration" ("Tất cả cho niềm đam mê phiêu lưu"), kết hợp giữa gợi dẫn lý tính (chất lượng dịch vụ, giá thành hợp lý, an toàn phương tiện) và gợi dẫn cảm tính.
  4. Lựa chọn phương tiện truyền thông: Tăng cường tỷ trọng tiếp thị số (quảng cáo trên Google, tối ưu hóa website, mở rộng mạng xã hội Facebook, Instagram) song song với việc duy trì các ấn phẩm brochure, pano quảng cáo tấm lớn và liên kết cổng thông tin địa phương.
  5. Xây dựng ngân sách: Hoàn thiện kế hoạch phân bổ ngân sách chi tiết cho từng công cụ cụ thể (ngân sách website, Facebook, PR, bán hàng cá nhân, chương trình khuyến mại theo mùa vụ) dựa trên phương pháp mục tiêu và nhiệm vụ.
  6. Đánh giá hiệu quả hoạt động truyền thông cổ động: Thiết lập hệ thống tiêu chí đo lường định kỳ về mức độ tiếp cận, tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng tour, phản hồi của khách hàng và chỉ số chi phí trên từng kênh truyền thông.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với các số liệu thực tế được trích xuất từ văn bản:

  • Hệ thống hóa toàn bộ hiện trạng cơ sở vật chất và nhân lực của Vitours (300 cán bộ công nhân viên, 170 phòng nghỉ tại 5 khách sạn với sức chứa nhà hàng 1.850 khách, xí nghiệp vận chuyển gần 50 đầu xe).
  • Đánh giá chi tiết kết quả kinh doanh và cấu trúc tài chính năm 2017–2019 (doanh thu tăng từ 324 tỷ đồng lên 362 tỷ đồng, tổng tài sản năm 2019 đạt 816,27 tỷ đồng).
  • Phân tích thực tế việc áp dụng 5 công cụ truyền thông cổ động tại công ty từ các chiến dịch cụ thể (quảng cáo báo Doanh nhân, các website liên kết, tài trợ làm đường liên thôn Phú Mỹ - Phước Bình, các chương trình khuyến mại tour Thiên Đường Miền Trung, giảm giá dịp 8/3 và Tết 2020).
  • Xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện truyền thông cổ động mang tính thực tiễn cao theo quy trình 6 bước, có phân bổ dự toán ngân sách cho từng công cụ.

Về mặt đóng góp, đề tài cung cấp tài liệu nghiên cứu ứng dụng cho Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours trong việc chuẩn hóa quy trình marketing truyền thông, giúp doanh nghiệp chủ động phân bổ nguồn lực tài chính và lựa chọn phương tiện tiếp thị phù hợp với đặc thù kinh doanh lữ hành và dịch vụ du lịch tại miền Trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Do thời gian thực tập ngắn và kinh nghiệm thực tiễn còn hạn chế, tác giả chưa đi sâu phân tích toàn diện hành vi tiếp nhận thông tin của từng phân khúc khách du lịch quốc tế chuyên biệt (thị trường Âu - Mỹ và Á - Úc).
  • Số liệu khảo sát và thực trạng giai đoạn 2020 bị ảnh hưởng bởi biến động dịch bệnh Covid-19, dẫn đến một số hoạt động truyền thông ngoài trời và sự kiện bị gián đoạn.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang đo lường hiệu quả chuyển đổi thực tế (ROI, tỷ lệ tương tác đa kênh) của các công cụ tiếp thị kỹ thuật số tích hợp trong điều kiện phục hồi du lịch quốc tế.
  • Khảo sát sâu hơn về mức độ nhận biết thương hiệu của du khách nước ngoài tại các thị trường trọng điểm sau các chiến dịch xúc tiến lữ hành liên kết.

Giá trị tham khảo

Đồ án là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Marketing Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh khi thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu đề tài về xúc tiến thương mại du lịch.

Phần đáng tham khảo nhất trong công trình này bao gồm:

  • Cơ sở dữ liệu thực tế về cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực phương tiện vận chuyển và bảng biểu chi tiết về hệ thống cơ sở lưu trú của một doanh nghiệp lữ hành lớn tại Đà Nẵng.
  • Khung quy trình 6 bước hoàn thiện hoạt động truyền thông cổ động gắn với việc lập dự toán ngân sách chi tiết cho từng công cụ truyền thông trong doanh nghiệp dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

  1. Đề tài tập trung nghiên cứu hoạt động truyền thông cổ động tại đơn vị nào và trong khoảng thời gian nào?
    Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours (trụ sở chính tại số 83 Nguyễn Thị Minh Khai, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng) với dữ liệu khảo sát thực trạng trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.

  2. Quy mô cơ sở lưu trú và đội xe vận chuyển của Vitours được ghi nhận như thế nào trong đồ án?
    Tính đến thời điểm khảo sát, Vitours sở hữu hệ thống cơ sở lưu trú gồm 5 đơn vị (Bamboo Green I, II, III, Khách sạn Thu Bồn và Khu Xuân Thiều) với tổng quy mô 170 phòng nghỉ và sức chứa nhà hàng 1.850 chỗ; cùng một Xí nghiệp vận chuyển tại 17 Nguyễn Thiện Thuật quản lý gần 50 đầu xe từ 4 đến 45 chỗ.

  3. Cơ cấu nhân sự của công ty Vitours năm 2019 có đặc điểm gì nổi bật?
    Năm 2019, tổng nhân sự của công ty là 300 người (170 nam, 130 nữ). Trong đó, lao động trẻ dưới 35 tuổi chiếm đa số với 165 người; lực lượng lao động tại khối Khách sạn và Vận chuyển chiếm tỷ trọng lớn nhất với 208 người (69,33%); Phòng Thị trường có 36 người, bao gồm khoảng 23 hướng dẫn viên chính thức.

  4. Những hoạt động Quan hệ công chúng (PR) vì cộng đồng tiêu biểu nào của Vitours được tác giả dẫn chứng?
    Các hoạt động PR cộng đồng tiêu biểu bao gồm: tài trợ kinh phí xây dựng tuyến đường bê tông liên thôn từ thôn Phú Mỹ qua thôn Phước Bình, nhận phụng dưỡng 7 Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, đóng góp quỹ vì người nghèo, quỹ phòng chống thiên tai và ủng hộ nạn nhân chất độc màu da cam.

  5. Hệ thống giải pháp hoàn thiện truyền thông cổ động cho Vitours được xây dựng theo quy trình nào?
    Tác giả xây dựng giải pháp theo quy trình 6 bước: (1) Xác định nhóm công chúng mục tiêu; (2) Xác định mục tiêu truyền thông; (3) Thiết kế thông điệp; (4) Lựa chọn phương tiện truyền thông; (5) Xây dựng ngân sách; (6) Đánh giá hiệu quả hoạt động truyền thông cổ động.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hưởng Tuấn đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về truyền thông cổ động và phân tích chi tiết thực trạng triển khai các công cụ marketing tại Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours giai đoạn 2018–2020. Dựa trên các số liệu thực tế về nguồn lực, tài chính và phân tích môi trường kinh doanh, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp 6 bước nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông cổ động cho doanh nghiệp. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn đối với công tác quản trị marketing trong lĩnh vực lữ hành và du lịch.