Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Vũ Hải Anh (ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế; người hướng dẫn: PGS. Nguyễn Thị Minh Hòa) tiếp cận bối cảnh phục hồi và phát triển kinh tế sau đại dịch Covid-19, trong đó du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn. Theo số liệu của Tổng cục Du lịch Việt Nam được tác giả trích dẫn, trong 9 tháng đầu năm 2023, lượng khách quốc tế đến Việt Nam ước đạt 8.402 lượt (tăng 374,4% so với cùng kỳ năm 2022); riêng tháng 9/2023 ước đạt 1.449 lượt (tăng 144,1% so với cùng kỳ 2022). Tại tỉnh Thừa Thiên Huế – địa phương hướng tới mục tiêu trở thành thành phố trực thuộc Trung ương vào năm 2025, chương trình Festival 4 mùa đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động du lịch địa phương. Báo cáo của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế 6 tháng đầu năm 2023 ghi nhận lượng khách đạt khoảng hơn 1.185 lượt (khách nội địa khoảng 1.969 lượt, khách quốc tế khoảng 567 lượt, khách lưu trú khoảng 845 lượt), tổng thu từ du lịch ước đạt 3.494 tỷ đồng, tăng 148% so với cùng kỳ năm 2022.

Trong chuỗi giá trị du lịch, dịch vụ lưu trú và khách sạn giữ vai trò then chốt nhưng cũng đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Khách sạn White Lotus Huế (thuộc Công ty TNHH Sen Trắng Huế) là khách sạn tiêu chuẩn 4 sao, thành lập và đi vào hoạt động từ tháng 5/2019. Sau giai đoạn chịu tác động của đại dịch Covid-19 và vận hành được 4 năm, đơn vị cần đánh giá lại vị thế thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu để điều chỉnh các chiến lược định vị và gia tăng năng lực cạnh tranh.

Vấn đề nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tài sản thương hiệu định hướng khách hàng của khách sạn White Lotus Huế hiện nay như thế nào?
  2. Giải pháp gì cần đưa ra để giúp khách sạn White Lotus Huế nâng cao được tài sản thương hiệu định hướng khách hàng?

Mục tiêu chung của đề tài là đo lường tài sản thương hiệu dựa vào đánh giá của khách hàng, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị giúp gia tăng tài sản thương hiệu định hướng khách hàng tại khách sạn White Lotus Huế.

Mục tiêu cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về đo lường tài sản thương hiệu, đo lường tài sản thương hiệu định hướng khách hàng.
  2. Đo lường tài sản thương hiệu định hướng khách hàng tại khách sạn White Lotus Huế.
  3. Đề xuất hàm ý quản trị giúp khách sạn White Lotus nâng cao tài sản thương hiệu định hướng khách hàng trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tài sản thương hiệu định hướng khách hàng tại khách sạn White Lotus Huế, khảo sát trực tiếp nhóm du khách nội địa đã và đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 3 năm (2020, 2021, 2022); dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
  • Phạm vi nội dung: Đo lường các thành phần cấu thành tài sản thương hiệu định hướng khách hàng (CBBE) của khách sạn White Lotus Huế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết về tài sản thương hiệu định hướng khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE), kết hợp lý luận quản trị kinh doanh dịch vụ khách sạn. Tác giả tổng hợp các định nghĩa về khách sạn và kinh doanh khách sạn của Chon và Maier, Nguyễn Văn Mạnh và Hoàng Thị Lan Hương, Thông tư số 01/2001/TT-TCDL của Tổng cục Du lịch; các quan điểm thương hiệu của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1995), WIPO, Philip Kotler, Amber và Styler, Vũ Đình Tuân (2021), Nguyễn Quốc Thịnh.

Về mô hình đo lường, tác giả đối chiếu mô hình CBBE của David Aaker (1991), mô hình kim tự tháp thương hiệu và chuỗi giá trị thương hiệu của Kevin Lane Keller (1998, 2014), cùng mô hình liên kết giá trị thương hiệu của Changuer (2002). Tác giả lựa chọn kế thừa mô hình của David Aaker (1991) gồm 4 thành tố cốt lõi: Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness), Liên tưởng thương hiệu (Brand Associations), Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality) và Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty).

Khung thang đo được điều chỉnh từ các nghiên cứu chuyên ngành khách sạn và dịch vụ của Yoo và cộng sự (2000), Hsu và cộng sự (2011), Liu và cộng sự (2017), Kim và cộng sự (2005, 2008), Nam và cộng sự (2011), Pappu và cộng sự (2005), Phạm Thị Minh Lý (2014), Phạm Thị Lan Hương (2014, 2018).

Nhóm nhân tố Mã hóa biến Số lượng biến quan sát Nội dung đo lường chính
Nhận biết thương hiệu NB1 – NB4 4 biến Mức độ biết đến, nhận diện diện mạo, nhớ logo/biểu tượng, phân biệt khách sạn giữa các đối thủ.
Liên tưởng thương hiệu LT1 – LT5 5 biến Sự sang trọng, vị trí đẹp, phong cách bài trí cung đình Huế kết hợp tân cổ điển, sự thoải mái/yên tĩnh, trang phục nhân viên gọn gàng.
Chất lượng cảm nhận CL1 – CL6, CL8 7 biến Trang thiết bị sử dụng tốt, dịch vụ phong phú, thái độ nhân viên, kỹ năng xử lý khiếu nại, cam kết chất lượng, ẩm thực đa dạng/ngon miệng, quyết định lựa chọn đúng đắn.
Lòng trung thành thương hiệu TT1 – TT4 4 biến Giới thiệu cho người thân/bạn bè, ưu tiên lựa chọn hàng đầu khi quay lại Huế, không chuyển khách sạn khác khi còn phòng, tự nhận là khách hàng trung thành.
Tài sản thương hiệu tổng thể BE1 – BE3 3 biến Xu hướng ưu tiên lựa chọn White Lotus Huế ngay cả khi đối thủ có tính năng hoặc chất lượng tương đương.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Phân tích, tổng hợp tài liệu học thuật trong và ngoài nước; rà soát dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban khách sạn White Lotus (kết quả kinh doanh, cơ cấu nhân sự, tình hình buồng phòng giai đoạn 2020–2022) và dữ liệu thứ cấp từ cơ quan quản lý du lịch.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để lượng hóa các biến quan sát. Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng bảng hỏi trực tiếp tại quầy làm thủ tục nhận phòng (check-in) của khách sạn White Lotus Huế.
  • Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu được xác định theo công thức Slovin (1984):

$$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$

Với quy mô tổng thể khách lưu trú trong tháng 10/2023 ghi nhận trên hệ thống là $N = 1700$ và sai số cho phép $e = \pm 0,09$, kích thước mẫu tối thiểu tính toán được là:

$$n = \frac{1700}{1 + 1700 \cdot (0,09)^2} \approx 115,09 \text{ (lấy tròn 116 du khách)}$$

Để dự phòng bảng hỏi sai sót và tăng độ chuẩn xác, tác giả tiến hành điều tra với kích thước mẫu tối thiểu 130 khách. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu định ngạch - Quota sampling) được áp dụng theo tỷ lệ 50% nam và 50% nữ. Việc khảo sát diễn ra trong 10 ngày, mỗi ngày lấy 13 phiếu khảo sát xen kẽ tại quầy check-in.

  • Phương pháp phân tích số liệu: Phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel được dùng để làm sạch và xử lý dữ liệu. Các kỹ thuật phân tích gồm: thống kê mô tả (tần số, trung bình); kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$, loại biến $<0,4$, hệ số Alpha $\ge 0,7$); phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$; phân tích hồi quy tuyến tính bội; kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test; kiểm định khác biệt trung bình bằng Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA và kiểm định đồng nhất phương sai Levene.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học và các nghiên cứu liên quan đến tài sản thương hiệu định hướng khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết nền tảng về ngành dịch vụ khách sạn và quản trị thương hiệu. Tác giả làm rõ đặc thù của sản phẩm khách sạn (chủ yếu là dịch vụ vô hình, sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, không thể lưu kho, phụ thuộc vào tài nguyên du lịch, có tính thời vụ theo chu kỳ cao điểm/thấp điểm, đòi hỏi hàm lượng vốn đầu tư lớn và dung lượng lao động trực tiếp cao).

Về tài sản thương hiệu, tác giả đối chiếu hai trường phái tiếp cận: góc độ tài chính của doanh nghiệp (dòng tiền tăng thêm, giá trị thặng dư so với sản phẩm không có thương hiệu) và góc độ khách hàng (phản ứng khác biệt của khách hàng trước các hoạt động marketing bắt nguồn từ nhận thức, niềm tin và trải nghiệm). Tác giả khẳng định tài sản thương hiệu định hướng khách hàng là gốc rễ tạo nên giá trị tài chính cho doanh nghiệp, minh chứng qua mô hình của Changuer (2002) và chuỗi giá trị thương hiệu của Keller (2014).

Từ việc rà soát các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành khách sạn (Matthew và cộng sự, 2017; Cathy Hsu và cộng sự, 2011; Kim và cộng sự, 2008), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 giả thuyết:

  • H1: Mức độ nhận biết thương hiệu về khách sạn White Lotus trong tâm trí khách hàng có ảnh hưởng cùng chiều đến tài sản thương hiệu của khách sạn.
  • H2: Sự liên tưởng thương hiệu về khách sạn White Lotus trong tâm trí khách hàng có ảnh hưởng cùng chiều đến tài sản thương hiệu của khách sạn.
  • H3: Chất lượng cảm nhận mà khách hàng cảm nhận được từ khách sạn White Lotus có ảnh hưởng cùng chiều đến tài sản thương hiệu của khách sạn.
  • H4: Lòng trung thành thương hiệu của khách hàng đối với khách sạn White Lotus có ảnh hưởng cùng chiều đến tài sản thương hiệu của khách sạn.

Hệ thống thang đo được thiết kế chi tiết gồm 20 biến quan sát cho 4 biến độc lập và 3 biến quan sát cho biến phụ thuộc tài sản thương hiệu tổng thể.

Chương 2: Đo lường tài sản thương hiệu định hướng khách hàng tại khách sạn White Lotus Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Sen Trắng Huế - Khách sạn White Lotus Huế:

  • Địa chỉ: 05 – 07 Hoàng Hoa Thám, Phường Phú Nhuận, TP. Huế; xếp hạng 4 sao; khẩu hiệu: "Every moment counts. (Mỗi khoảnh khắc là một dấu ấn)".
  • Quy mô kiến trúc: Tòa nhà 16 tầng (hầm + 15 tầng nổi, không có tầng 13); hệ thống 83 phòng ngủ (từ tầng 7 đến tầng 15); 4 sảnh tiệc và hội nghị sức chứa từ 150 đến 1000 khách (Bonjour tại tầng 1, Royal Lotus tại tầng 2, Boulevard tại tầng 3, Opera tại tầng 4 và 4B); dịch vụ ẩm thực và giải trí gồm Lotus House Coffee (tầng 1), Nhà hàng Sen và bể bơi (tầng 5), Nhà hàng Lotus và khối văn phòng (tầng 6), Lotus Sky Bar và Sen Spa (tầng 16).
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình quản lý đứng đầu là Hội đồng Quản trị, Tổng Giám đốc, Trợ lý Tổng Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc, Giám đốc Điều hành, Giám đốc Tài chính và 11 bộ phận chuyên trách (Kinh doanh, Marketing - Event, Nhân sự, Tiền sảnh, Buồng phòng, Nhà hàng, Bếp, Bảo trì, IT, An ninh, Spa, Kế toán).

Tình hình nhân sự tại khách sạn ghi nhận sự tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2020–2022:

Chỉ tiêu Năm 2020 Tỷ lệ (%) Năm 2021 Tỷ lệ (%) Năm 2022 Tỷ lệ (%) Chênh lệch 2021/2020 (%) Chênh lệch 2022/2021 (%)
Tổng lao động 81 100 93 100 114 100 114,8 122,6
Lao động nữ 38 46,9 44 47,3 59 51,8 115,8 134,1
Lao động gián tiếp 28 34,6 32 34,4 32 28,1 114,3 100,0
Trình độ sơ cấp/chưa ĐT 18 22,2 28 30,1 25 21,9 155,6 89,3

Kết quả phân tích thống kê và kiểm định mô hình định lượng (từ Bảng 2.7 đến Bảng 2.31 của khóa luận) phản ánh:

  • Kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA xác định các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội khẳng định cả 4 giả thuyết H1, H2, H3, H4 đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê. Tất cả 4 nhân tố đều tác động cùng chiều đến tài sản thương hiệu tổng thể.
  • Mức độ tác động tương đối giữa các nhân tố: "Nhận biết thương hiệu" và "Lòng trung thành thương hiệu" là hai nhân tố có tác động mạnh nhất; tiếp theo là "Liên tưởng thương hiệu"; nhân tố "Chất lượng cảm nhận" có tác động ít nhất trong mô hình.
  • Phân tích thống kê mô tả (Bảng 2.18 đến 2.22) cho thấy đánh giá trung bình của du khách đối với từng khía cạnh dịch vụ của White Lotus Huế.
  • Kiểm định sự khác biệt qua Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA kết hợp kiểm định Levene cho thấy mức độ đánh giá tài sản thương hiệu giữa các nhóm du khách phân theo giới tính, nghề nghiệp, độ tuổi, tình trạng hiện tại và thu nhập.

Chương 3: Một số hàm ý quản trị giúp nâng cao tài sản thương hiệu tại khách sạn White Lotus Huế

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả phân tích những thuận lợi và khó khăn thực tế của khách sạn White Lotus Huế, đồng thời đề ra các nhóm giải pháp quản trị tương ứng với 4 nhân tố theo thứ tự ưu tiên:

  • Nâng cao nhận biết thương hiệu: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa kênh, củng cố tính nhất quán của bộ nhận diện thương hiệu (logo hoa sen trắng), tăng cường hiện diện trên các nền tảng trực tuyến và các điểm tiếp xúc khách hàng.
  • Gia tăng liên tưởng thương hiệu: Làm nổi bật phong cách kiến trúc tân cổ điển kết hợp bản sắc cung đình Huế; tối ưu hóa không gian lưu trú yên tĩnh, tinh tế; chuẩn hóa tác phong, trang phục của đội ngũ nhân viên nhằm tạo hình ảnh chuyên nghiệp, sang trọng.
  • Cải thiện chất lượng cảm nhận: Duy trì và nâng cấp trang thiết bị phòng nghỉ, làm phong phú thực đơn món ăn Á – Âu tại Nhà hàng Sen và Nhà hàng Lotus; đào tạo định kỳ kỹ năng nghiệp vụ, kỹ năng giải quyết khiếu nại cho nhân viên tiền sảnh và bộ phận dịch vụ khách hàng; đảm bảo cung cấp dịch vụ đúng cam kết.
  • Củng cố lòng trung thành thương hiệu: Thiết lập các chương trình khách hàng thân thiết, chính sách ưu đãi dành cho khách lưu trú quay lại; phát triển các kênh chăm sóc khách hàng sau lưu trú để kích thích truyền miệng tích cực (WOM).

Khóa luận đồng thời đưa ra các kiến nghị gửi đến cơ quan quản lý du lịch địa phương (hỗ trợ xúc tiến điểm đến Huế) và Ban lãnh đạo khách sạn White Lotus Huế (về chiến lược đầu tư cơ sở vật chất, đào tạo nhân sự và hoàn thiện quy trình kiểm soát dịch vụ).

Kết quả và đóng góp

Về kết quả thực nghiệm:

  • Kiểm định mô hình hồi quy chứng minh cả 4 thành phần trong mô hình David Aaker (1991) đều có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến tài sản thương hiệu tổng thể của khách sạn White Lotus Huế.
  • Xác định thứ tự ảnh hưởng của các thành phần: Hai nhân tố tác động mạnh nhất đến tài sản thương hiệu là "Nhận biết thương hiệu" và "Lòng trung thành thương hiệu"; nhân tố tác động bậc trung là "Liên tưởng thương hiệu"; nhân tố có mức độ ảnh hưởng thấp nhất là "Chất lượng cảm nhận".
  • Ghi nhận bức tranh thực tế về biến động nhân sự: Lực lượng lao động tăng từ 81 người (năm 2020) lên 114 người (năm 2022); lao động nữ chiếm ưu thế với 51,8% vào năm 2022; tỷ lệ lao động sơ cấp hoặc chưa qua đào tạo giảm từ 30,1% (năm 2021) xuống 21,9% (năm 2022).

Về giải pháp và đóng góp ứng dụng:

  • Cung cấp hệ thống dữ liệu sơ cấp thực chứng về mức độ nhận biết và đánh giá của du khách đối với một khách sạn 4 sao tại thị trường Cố đô Huế.
  • Tác giả tự chỉ ra đóng góp của đề tài là việc hệ thống hóa và vận dụng thành công mô hình tài sản thương hiệu định hướng khách hàng vào bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp dịch vụ lưu trú quy mô vừa tại địa phương sau đại dịch Covid-19, giúp doanh nghiệp nhận biết rõ khoảng cách giữa chiến lược định vị của ban điều hành và mức độ ghi nhận thực tế từ du khách nội địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và thiết kế nghiên cứu được văn bản phản ánh:

  • Đối tượng khảo sát chỉ tập trung vào phân khúc khách du lịch nội địa, chưa mở rộng sang du khách quốc tế do hạn chế về nguồn lực, thời gian nghiên cứu và đặc thù cơ cấu khách đến khách sạn trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch vẫn chủ yếu là khách trong nước.
  • Phương pháp lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu định ngạch theo tỷ lệ giới tính 50% nam - 50% nữ) tại một điểm tiếp xúc duy nhất là quầy check-in trong khung thời gian 10 ngày (từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023) có thể làm giảm tính đại diện tổng thể cho các mùa du lịch khác trong năm (tính mùa vụ cao điểm/thấp điểm).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu điều tra; bổ sung phân khúc khách du lịch quốc tế với các bảng hỏi đa ngôn ngữ; khảo sát xuyên suốt các chu kỳ kinh doanh khác nhau của điểm đến Huế để kiểm chứng tính bền vững của các mối quan hệ tác động trong mô hình CBBE.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn – Du lịch đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về hành vi khách hàng, quản trị thương hiệu và đánh giá chất lượng dịch vụ lưu trú.

Nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Quy trình chuẩn hóa bảng hỏi và thiết kế thang đo Likert cho dịch vụ khách sạn 4 sao dựa trên các công trình quốc tế và trong nước.
  • Trình tự xử lý dữ liệu định lượng trên phần mềm SPSS 20.0 (từ kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội đến các kiểm định sâu ANOVA, Levene).
  • Khung phân tích thực tế về cơ cấu tổ chức, nhân sự và buồng phòng của một khách sạn quy mô 16 tầng, 83 phòng, 4 sảnh tiệc tại thị trường miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn White Lotus Huế được xếp hạng mấy sao và có quy mô cơ sở vật chất như thế nào?
Khách sạn White Lotus Huế được Tổng cục Du lịch xếp hạng 4 sao. Tòa nhà có cấu trúc gồm 16 tầng (1 tầng hầm và 15 tầng nổi, không có tầng 13), bao gồm 83 phòng ngủ (bố trí từ tầng 7 đến tầng 15), 4 sảnh tiệc và hội nghị sức chứa từ 150 đến 1000 khách (Bonjour, Royal Lotus, Boulevard, Opera), cùng các tiện ích bổ trợ như Nhà hàng Sen (tầng 5), Nhà hàng Lotus (tầng 6), bể bơi (tầng 5), Lotus Sky Bar và Sen Spa (tầng 16), Lotus House Coffee (tầng 1).

2. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán bằng công thức nào và số lượng khảo sát thực tế là bao nhiêu?
Cỡ mẫu được xác định bằng công thức Slovin (1984) dựa trên quy mô tổng thể $N = 1700$ khách hàng lưu trú trong tháng 10/2023 và sai số cho phép $e = \pm 0,09$, cho ra kết quả tính toán là 116 người. Trên thực tế, tác giả đã tiến hành khảo sát với tổng mẫu tối thiểu là 130 du khách nội địa nhằm hạn chế sai sót và bù đắp các bảng hỏi không đạt yêu cầu.

3. Phương pháp chọn mẫu nào đã được áp dụng trong quá trình thu thập dữ liệu sơ cấp?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất – chọn mẫu định ngạch (Quota sampling) với tiêu chí phân bổ theo giới tính là 50% nam và 50% nữ. Dữ liệu được thu thập trực tiếp tại quầy check-in của khách sạn trong vòng 10 ngày, mỗi ngày lấy 13 bảng hỏi xen kẽ.

4. Hai nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến tài sản thương hiệu tổng thể của khách sạn White Lotus Huế?
Theo kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận, cả 4 nhân tố đều tác động cùng chiều đến tài sản thương hiệu tổng thể, trong đó hai nhân tố có tác động mạnh nhất là "Nhận biết thương hiệu" và "Lòng trung thành thương hiệu", tiếp đến là "Liên tưởng thương hiệu" và nhân tố có ảnh hưởng thấp nhất là "Chất lượng cảm nhận".

5. Cơ cấu lao động của khách sạn White Lotus Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Tổng số lao động của khách sạn tăng từ 81 người (năm 2020) lên 93 người (năm 2021, tăng 14,8%) và đạt 114 người (năm 2022, tăng 22,6%). Tỷ lệ lao động nữ tăng dần qua các năm, từ 46,9% (2020) lên 47,3% (2021) và đạt 51,8% (2022). Lao động gián tiếp duy trì ổn định ở mức 32 người trong hai năm 2021 và 2022 (chiếm 28,1% tổng lao động năm 2022).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đoàn Vũ Hải Anh đã hệ thống hóa lý luận về tài sản thương hiệu định hướng khách hàng và ứng dụng thành công mô hình của David Aaker để đo lường thực tế tại khách sạn 4 sao White Lotus Huế. Kết quả nghiên cứu định lượng trên mẫu du khách nội địa khẳng định vai trò then chốt của Nhận biết thương hiệu và Lòng trung thành thương hiệu đối với tài sản thương hiệu tổng thể của khách sạn. Công trình cung cấp các hàm ý quản trị thực tiễn giúp ban điều hành White Lotus Huế hoàn thiện chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa hình ảnh thương hiệu và nâng cao vị thế cạnh tranh tại thị trường du lịch Thừa Thiên Huế.