Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã liên tục ghi nhận những bước chuyển biến về tăng trưởng kinh tế, đặc biệt là giai đoạn 2011–2015. Năm 2015, tổng sản phẩm trong nước (GDP) đạt mức tăng trưởng 6,68%, vượt mục tiêu ban đầu đề ra là 6,2% và cao hơn giai đoạn 2011–2014. Việc tham gia các tổ chức và hiệp định thương mại như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và đàm phán Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) đã tạo ra cơ hội mở rộng thị trường, đồng thời mang lại áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn hóa mỹ phẩm đa quốc gia thâm nhập sâu rộng vào thị trường nội địa.

Trong bối cảnh đó, hoạt động tiêu thụ giữ vai trò quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp sản xuất. Tiêu thụ sản phẩm là quá trình đưa hàng hóa đến tay người tiêu dùng cuối cùng nhằm thu hồi vốn, tạo lợi nhuận, thúc đẩy chu chuyển vốn lưu động và khẳng định tính hữu ích của sản phẩm trên thị trường. Đối với Công ty Cổ phần Bột giặt Lix, kênh bán lẻ hiện đại thông qua hệ thống siêu thị – tiêu biểu là Liên hiệp Hợp tác xã Thương mại Thành phố Hồ Chí Minh (Saigon Co.op) – đóng vai trò là kênh phân phối trọng yếu tại khu vực thành thị. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động kinh doanh và tiêu thụ của đơn vị, đề tài "Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm Lix của Công ty Cổ phần Bột giặt Lix tại hệ thống Saigon Co.op" được tác giả lựa chọn nghiên cứu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất và thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng tiêu thụ các dòng sản phẩm mang nhãn hiệu Lix tại hệ thống Saigon Co.op thông qua các dữ liệu tài chính, kênh phân phối, chính sách giá và hoạt động xúc tiến giai đoạn 2013–2015.
  3. Nhận diện các kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân ảnh hưởng đến hiệu quả tiêu thụ.
  4. Đề xuất hệ thống các giải pháp thực tiễn và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm Lix tại hệ thống Saigon Co.op trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ các mặt hàng mang nhãn hiệu Lix đang được kinh doanh và phân phối tại hệ thống bán lẻ Saigon Co.op.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Bột giặt Lix và hệ thống siêu thị, cửa hàng thuộc Saigon Co.op tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2013–2015; thời gian khảo sát thực tế tại đơn vị thực tập diễn ra từ tháng 2/2016 đến tháng 7/2016 (thời gian công tác chuyên môn tại Phòng Tiêu thụ từ 20/02/2016 đến 20/06/2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận vấn đề tiêu thụ sản phẩm dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị kinh doanh và marketing thương mại. Tác giả phân định khái niệm tiêu thụ theo hai cấp độ:

  • Theo nghĩa hẹp: Tiêu thụ sản phẩm là hành vi chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa gắn liền với việc thanh toán giữa người bán và người mua.
  • Theo nghĩa rộng: Tiêu thụ sản phẩm là một tiến trình kinh tế tổng thể bao gồm nhiều mắt xích liên kết chặt chẽ: nghiên cứu thị trường, nhận diện nhu cầu khách hàng, chuẩn bị sản xuất, hoạch định kế hoạch tiêu thụ, triển khai chính sách phân phối, định giá, dự trữ và xúc tiến hỗ trợ bán hàng.

Khung nội dung tiêu thụ sản phẩm được phân tích thông qua các thành tố cốt lõi:

  • Tổ chức nghiên cứu thị trường: Tiến trình 3 bước gồm thu thập thông tin, xử lý thông tin và ra quyết định kinh doanh; xác định tổng cung, tổng cầu và phân tích đối thủ cạnh tranh.
  • Hoạch định kế hoạch tiêu thụ: Quy trình 3 giai đoạn gồm chuẩn bị dữ liệu, lập dự thảo và ban hành kế hoạch chính thức.
  • Hệ thống chính sách marketing hỗn hợp trong tiêu thụ: Chính sách sản phẩm (khác biệt hóa, chiều sâu và chiều rộng gam sản phẩm); chính sách dự trữ thành phẩm tối ưu; chính sách định giá (định giá từ chi phí theo công thức $P = Z_{tb} + C_{th} + L_n$, định giá theo thị trường, định giá thấp, định giá cao, giữ giá ổn định); chính sách kênh phân phối (kênh trực tiếp và kênh gián tiếp qua trung gian); chính sách hỗ trợ tiêu thụ (quảng cáo, chào hàng, hội nghị khách hàng, hội chợ triển lãm).
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố bên ngoài (kinh tế, chính trị - pháp luật, điều kiện tự nhiên, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng) và nhóm nhân tố nội bộ doanh nghiệp (tiềm lực tài chính, nhân sự, chất lượng sản phẩm, giá cả và uy tín thương hiệu).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Phân tích, tổng hợp, so sánh và đối chiếu các tài liệu quản trị nội bộ.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận và trích xuất số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo doanh số định kỳ của Phòng Tiêu thụ, Phòng Kế toán và Phòng Tổ chức Hành chánh thuộc Công ty Cổ phần Bột giặt Lix từ năm 2013 đến năm 2015; phối hợp sử dụng số liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Thống kê và Cục Thống kê Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp nghiên cứu tại bàn và quan sát thực địa: Kết hợp phân tích tài liệu văn phòng với quá trình làm việc, quan sát và ghi nhận trực tiếp hoạt động vận hành, xử lý đơn hàng và giao tiếp nghiệp vụ giữa Phòng Tiêu thụ của Lix với bộ phận thu mua của Saigon Co.op trong thời gian thực tập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tiêu thụ sản phẩm

Chương đầu tiên tập trung làm rõ các luận điểm khoa học về bản chất, vị trí và chức năng của hoạt động tiêu thụ trong nền kinh tế thị trường. Tác giả luận giải tiêu thụ vừa là giai đoạn kết thúc của chu kỳ sản xuất kinh doanh trước, vừa là điều kiện tiền đề mở đầu cho chu kỳ tái sản xuất tiếp theo. Đối với doanh nghiệp, tiêu thụ giúp trang trải chi phí, bảo toàn và phát triển vốn, gia tăng thị phần và nâng cao uy tín thương hiệu. Đối với xã hội, tiêu thụ đóng vai trò cân đối quan hệ cung - cầu, bảo đảm sự ổn định của lưu thông hàng hóa.

Nội dung chương đi sâu vào cấu trúc các chính sách tiêu thụ, nhấn mạnh vai trò của việc phân cấp kênh phân phối và tính toán quy mô dự trữ thành phẩm nhằm cân bằng giữa yêu cầu cung ứng hàng hóa liên tục và mục tiêu tiết giảm chi phí lưu kho. Tác giả cũng phân loại chi tiết các phương pháp nghiên cứu thị trường (nghiên cứu tại bàn văn phòng và nghiên cứu hiện trường thông qua điều tra, phỏng vấn, quan sát) cùng công thức định giá cơ bản, tạo cơ sở phương pháp luận vững chắc để đánh giá thực trạng ở chương kế tiếp.

Chương 2: Thực trạng tiêu thụ sản phẩm Lix của Công ty Cổ phần Bột giặt Lix tại hệ thống Saigon Co.op

Chương này phản ánh toàn diện bức tranh sản xuất kinh doanh và hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Lix giai đoạn 2013–2015. Công ty Cổ phần Bột giặt Lix có tiền thân từ Công ty Kỹ nghệ Hóa phẩm Huân Huân (thành lập năm 1972), trải qua các giai đoạn chuyển đổi thành Xí nghiệp hợp doanh Linh Xuân (1977), sáp nhập vào Nhà máy Bột giặt Viso (1978), tách thành Nhà máy Quốc doanh Bột giặt Linh Xuân (1980), đổi tên thành Công ty Bột giặt Lix thuộc Bộ Công nghiệp nặng (1992) và tiến hành cổ phần hóa năm 2003 với vốn điều lệ ban đầu 36 tỷ đồng (vốn điều lệ theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh thay đổi lần 7 ngày 08/03/2016 ghi nhận 216 tỷ đồng). Doanh nghiệp sở hữu hệ thống sản xuất tại Thủ Đức, chi nhánh Hà Nội (mua lại từ Unilever năm 2005), chi nhánh Bình Dương (hoạt động từ 2011) và triển khai chi nhánh Bắc Ninh (2015).

Hoạt động kinh doanh tổng thể của công ty trong 3 năm liên tục tăng trưởng:

Chỉ tiêu (Đơn vị: Tỷ đồng) Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 Chênh lệch 2014/2013 (%) Chênh lệch 2015/2014 (%)
Doanh thu thuần 1.493,0 1.705,7 1.757,3 +14,23% +3,00%
Lợi nhuận từ HĐKD 92,0 103,7 179,3 +12,72% +72,90%
Lợi nhuận khác 0,0 0,5 53,7 - +10.640,00%
Lợi nhuận trước thuế 92,0 104,2 233,0 +13,26% +123,61%
Lợi nhuận sau thuế 69,0 80,8 181,4 +17,10% +124,50%

Về năng lực tài chính và nhân sự:

  • Quy mô tổng tài sản năm 2015 đạt 792,1 tỷ đồng (tăng 28,3% so với năm 2014 là 616,0 tỷ đồng), trong đó tài sản ngắn hạn chiếm 527,5 tỷ đồng (66,6%) và tài sản dài hạn chiếm 264,6 tỷ đồng (33,4%). Giá trị tài sản cố định đạt 187,2 tỷ đồng, chiếm gần 24% tổng tài sản.
  • Hệ số thanh toán ngắn hạn năm 2015 đạt 1,75 lần; hệ số thanh toán nhanh đạt 1,26 lần. Hệ số nợ trên tổng tài sản là 42,95% và nợ trên vốn chủ sở hữu là 75,30%, cho thấy công ty kiểm soát đòn bẩy tài chính an toàn.
  • Lực lượng lao động có 1.145 người, trong đó trình độ đại học đạt 14,5% (166 người), trên đại học đạt 0,26% (3 người), cao đẳng chiếm 8,12% (93 người) và lao động phổ thông/khác chiếm 77,12% (883 người). Lao động ký hợp đồng không xác định thời hạn chiếm 50,22% (575 người).

Về hoạt động tiêu thụ tại hệ thống Saigon Co.op: Quy trình phân phối được tổ chức theo cơ chế tập trung: Phòng Tiêu thụ đàm phán mở mã hàng, thống nhất mức chiết khấu và đăng ký chương trình khuyến mãi trước 2 tháng với Phòng Kinh doanh Saigon Co.op. Các siêu thị thành viên đặt hàng qua trung tâm điều phối của Saigon Co.op; công ty tiếp nhận đơn và giao hàng về kho trung tâm Saigon Co.op trong thời hạn 3 ngày trước khi hàng được luân chuyển về các điểm bán lẻ.

Số liệu doanh thu qua kênh siêu thị và Saigon Co.op giai đoạn 2013–2015:

Năm Doanh thu toàn kênh Siêu thị (Tỷ đồng) Tăng trưởng kênh Siêu thị (%) Doanh thu tại Saigon Co.op (Tỷ đồng) Tăng trưởng tại Saigon Co.op (%) Tỷ trọng Saigon Co.op / Kênh Siêu thị (%)
2013 65,0 - 45,0 - 69,20%
2014 80,0 +23,10% 56,0 +24,40% 70,00%
2015 93,0 +16,20% 68,0 +21,40% 73,10%

Doanh thu kênh siêu thị chỉ chiếm khoảng 5% tổng doanh thu của Lix năm 2015, nhưng có mức độ tập trung rất cao vào Saigon Co.op (chiếm tới 73,1% doanh thu kênh siêu thị). Về cơ cấu thị trường theo địa lý, Tây Nam Bộ vẫn là thị trường tiêu thụ chủ lực truyền thống (năm 2015 đạt 14.xxx tấn), trong khi thị trường TP. Hồ Chí Minh và miền Bắc còn chiếm tỷ trọng khiêm tốn so với tiềm năng dân cư.

Bên cạnh các dòng sản phẩm truyền thống, công ty đã mở rộng phát triển sản phẩm mới như Bột giặt Lix đậm đặc (cuối 2014), Nước xả vải Lix Relax hạt lưu hương, Nước giặt Lix Nha Đam (Aloe Vera) và Nước giặt Lix Đậm Đặc nhằm thích ứng với xu hướng tiêu dùng chuyển dịch từ chất tẩy rửa dạng bột sang dạng lỏng.

Mặc dù đạt được sự tăng trưởng doanh số, tác giả chỉ ra các hạn chế lớn:

  • Doanh thu kênh siêu thị phụ thuộc quá mức vào Saigon Co.op, gây rủi ro kênh khi đối tác thay đổi chính sách thu mua.
  • Chưa có phòng Marketing độc lập; toàn bộ công tác nghiên cứu thị trường, tiếp thị và xúc tiến bán hàng vẫn do Phòng Tiêu thụ kiêm nhiệm, dẫn đến hoạt động quảng bá mờ nhạt.
  • Sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các thương hiệu dẫn đầu như Unilever (chiếm 65% thị phần bột giặt với OMO, Viso, Surf), P&G (Tide chiếm 23% thị phần năm 2014), cùng sự cạnh tranh từ chính các sản phẩm nhãn hàng riêng do Lix gia công cho chuỗi bán lẻ Co.op Mart nhờ ưu thế giá rẻ và diện tích trưng bày nổi bật.

Chương 3: Kiến nghị và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm Lix tại hệ thống Saigon Co.op

Trên cơ sở phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp chuyên biệt:

  1. Thành lập phòng Marketing: Tách chức năng marketing ra khỏi Phòng Tiêu thụ để chuyên trách nghiên cứu thị trường, phân tích hành vi khách hàng, xây dựng chiến lược định vị và phát triển thương hiệu bài bản.
  2. Tăng cường hoạt động tuyên truyền, quảng cáo: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông nhận diện thương hiệu, kết hợp tổ chức chương trình khuyến mãi trực tiếp tại điểm bán, nâng cao hình ảnh quầy kệ trưng bày trong siêu thị Saigon Co.op.
  3. Cải thiện chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm: Tập trung nguồn lực R&D phát triển các sản phẩm tẩy rửa dạng lỏng (nước giặt cao cấp, nước xả vải lưu hương lâu), cải tiến bao bì, mẫu mã và tính năng kỹ thuật nhằm cạnh tranh trực diện với hàng ngoại nhập.
  4. Củng cố và phát triển thị trường tiềm năng: Khai thác sâu hơn phân khúc khách hàng đô thị tại TP. Hồ Chí Minh thông qua hệ thống mạng lưới Co.opmart, Co.op Food, đồng thời mở rộng độ phủ tại miền Đông Nam Bộ và miền Trung.
  5. Đào tạo, bổ sung đội ngũ nhân viên tiếp thị: Nâng cao nghiệp vụ bán hàng, tuyển dụng và huấn luyện đội ngũ nhân viên giới thiệu sản phẩm (PG) túc trực tại các quầy hàng siêu thị để hướng dẫn và tương tác với khách mua hàng.

Đồng thời, luận văn đưa ra các kiến nghị đối với Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Bột giặt Lix (chủ động nguồn ngân sách xúc tiến, đầu tư công nghệ) và kiến nghị đối với Nhà nước (hoàn thiện khung pháp lý chống hàng giả, bình ổn thị trường nguyên liệu, hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất nội địa).


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống dữ liệu kinh doanh cụ thể, có giá trị thực tiễn:

  • Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của Công ty Cổ phần Bột giặt Lix giai đoạn 2013–2015 với doanh thu tăng từ 1.493,0 tỷ đồng lên 1.757,3 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế năm 2015 đạt 181,4 tỷ đồng (tăng 124,5% so với năm 2014 nhờ đóng góp từ lợi nhuận hoạt động kinh doanh 179,3 tỷ và lợi nhuận khác 53,7 tỷ đồng).
  • Làm rõ cấu trúc phân phối tại kênh bán lẻ hiện đại: Doanh thu tại hệ thống Saigon Co.op tăng trưởng đều đặn từ 45 tỷ đồng (2013), lên 56 tỷ đồng (2014) và đạt 68 tỷ đồng (2015), luôn chiếm giữ tỷ trọng áp đảo từ 69,2% đến 73,1% tổng doanh thu toàn kênh siêu thị của công ty.
  • Nhận diện chính xác quy trình vận hành chuỗi cung ứng đặc thù giữa doanh nghiệp sản xuất và nhà bán lẻ hợp tác xã, từ khâu mở mã sản phẩm, thương thảo chiết khấu, dự báo khuyến mãi trước 2 tháng đến hạn mức giao hàng tập trung trong vòng 3 ngày.
  • Đóng góp mang tính thực tiễn: Tác giả đã chỉ rõ lỗ hổng trong cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của Lix (thiếu vắng phòng chức năng Marketing riêng biệt) và đề xuất mô hình phân tách nghiệp vụ tiêu thụ – tiếp thị; đồng thời đưa ra các định hướng sản phẩm cụ thể (đẩy mạnh chất tẩy rửa dạng lỏng) phù hợp với xu hướng chuyển dịch tiêu dùng tại các đô thị lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi khảo sát thực tế mới chỉ tập trung chủ yếu vào các siêu thị Saigon Co.op trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng phân tích các hệ thống Co.opmart tại các tỉnh thành khác trên toàn quốc.
  • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp do công ty cung cấp và quan sát trực tiếp; chưa triển khai được các cuộc khảo sát điều tra xã hội học bằng bảng hỏi chọn mẫu quy mô lớn đối với người tiêu dùng tại điểm bán do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực tài chính.
  • Văn bản chưa đi sâu lượng hóa chi tiết mức biên lợi nhuận của từng mã sản phẩm cụ thể (SKU) khi trừ các khoản phí đầu kệ, phí mở mã và chiết khấu thương mại của Saigon Co.op.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi đánh giá so sánh hiệu quả tiêu thụ của Lix giữa Saigon Co.op với các chuỗi bán lẻ hiện đại khác như Big C, Metro, Vinmart, Lotte Mart.
  • Thực hiện nghiên cứu định lượng chuyên sâu về hành vi mua sắm, mức độ nhận diện thương hiệu và sự hài lòng của khách hàng đối với dòng sản phẩm tẩy rửa dạng lỏng của Lix tại các đô thị loại một.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Thương mại, Marketing: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế về phương pháp tiếp cận đề tài tiêu thụ sản phẩm, cách thức thu thập và xử lý số liệu kế toán - bán hàng nội bộ trong doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Người nghiên cứu về hệ thống phân phối bán lẻ hiện đại: Phần phân tích quy trình hợp tác, đàm phán hợp đồng, mở mã hàng và luân chuyển tồn kho vào hệ thống siêu thị Saigon Co.op tại Chương 2 là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu về quản trị kênh phân phối.
  • Cán bộ quản lý thị trường và kinh doanh tại các doanh nghiệp hóa mỹ phẩm nội địa: Tham khảo bài học kinh nghiệm trong việc cân đối giữa việc sản xuất nhãn hàng riêng cho siêu thị và việc phát triển, bảo vệ thương hiệu độc lập của chính doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Kênh bán lẻ siêu thị chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng doanh thu của Lix vào năm 2015?
Năm 2015, tổng doanh thu toàn kênh siêu thị của Công ty Cổ phần Bột giặt Lix đạt 93 tỷ đồng, chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn là 5% trong tổng doanh thu 1.757,3 tỷ đồng của toàn công ty.

2. Mức độ phụ thuộc doanh số của Lix vào hệ thống Saigon Co.op trong kênh siêu thị như thế nào?
Doanh thu kênh siêu thị của Lix phụ thuộc chủ yếu vào Saigon Co.op. Tỷ trọng doanh số từ Saigon Co.op trên tổng kênh siêu thị duy trì ở mức rất cao: 69,2% năm 2013 (45 tỷ / 65 tỷ đồng), 70,0% năm 2014 (56 tỷ / 80 tỷ đồng) và tăng lên 73,1% vào năm 2015 (68 tỷ / 93 tỷ đồng).

3. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của Lix trên thị trường bột giặt trong nước là ai và nắm giữ thị phần bao nhiêu?
Đối thủ lớn nhất là Tập đoàn Unilever với các nhãn hiệu OMO, Viso và Surf chiếm tới 65% thị phần bột giặt trong nước. Kế đến là Tập đoàn P&G với nhãn hiệu Tide chiếm 23% thị phần nội địa (số liệu năm 2014).

4. Quy trình giao nhận hàng hóa giữa Lix và hệ thống Saigon Co.op diễn ra trong thời gian bao lâu?
Theo thỏa thuận cung ứng, các điểm bán của Saigon Co.op đặt hàng thông qua trung tâm phân phối của liên hiệp; trung tâm tổng hợp và chuyển đơn sang Lix. Trong vòng 3 ngày kể từ khi tiếp nhận đơn hàng, bộ phận vận chuyển của Lix có nhiệm vụ giao hàng hoàn tất đến kho trung tâm của Saigon Co.op để đối tác tự phân phối về các siêu thị thành viên.

5. Giải pháp tổ chức bộ máy quan trọng nhất được tác giả đề xuất cho Lix là gì?
Đó là thành lập một phòng Marketing độc lập, nhằm tách bạch nhiệm vụ tiếp thị, nghiên cứu thị trường và xúc tiến thương hiệu ra khỏi chức năng bán hàng thuần túy của Phòng Tiêu thụ hiện tại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Quốc Hà đã phản ánh chi tiết thực trạng tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Bột giặt Lix tại chuỗi siêu thị Saigon Co.op giai đoạn 2013–2015 dựa trên hệ thống số liệu kinh doanh xác thực. Công trình chỉ rõ sự tăng trưởng ổn định của doanh số bán buôn qua siêu thị nhưng cũng thẳng thắn nêu bật điểm nghẽn về mức độ phụ thuộc kênh phân phối và sự thiếu hụt bộ phận chuyên trách marketing. Các giải pháp đề xuất về kiện toàn tổ chức, nâng cao chất lượng sản phẩm dạng lỏng và chuyên nghiệp hóa đội ngũ tiếp thị có tính ứng dụng cao, đáp ứng đúng đòi hỏi tái cơ cấu hoạt động thương mại của doanh nghiệp trong giai đoạn mở cửa thị trường.