Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp khách sạn và nghỉ dưỡng cao cấp đang đối mặt với thách thức kép: vừa phải đảm bảo tiêu chuẩn dịch vụ xa xỉ cá nhân hóa, vừa phải giải quyết bài toán phát thải carbon, tiêu thụ tài nguyên và suy thoái hệ sinh thái bản địa. Theo thống kê từ Sở Du lịch tỉnh Khánh Hòa, năm 2022 địa phương ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ với 2.540 nghìn lượt khách lưu trú (tăng 4,2 lần) và tổng doanh thu du lịch đạt 13.500 tỷ đồng (gấp 5,6 lần so với năm 2021). Tuy nhiên, mật độ phát triển du lịch gia tăng kéo theo áp lực lớn lên tài nguyên nước ngọt, xử lý rác thải và bảo tồn đa dạng sinh học tại các vùng vịnh biệt lập.

Đề tài "Giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững tại khu nghỉ dưỡng Six Senses Ninh Van Bay" do sinh viên Trần Vũ Yên Khuê (Khoa Du lịch và Khách sạn, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Thị Lan Hương, tập trung giải quyết các điểm nghẽn then chốt trong việc cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và trách nhiệm sinh thái - xã hội tại một trong những resort sinh thái cao cấp hàng đầu Việt Nam.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      MÔ HÌNH BỀN VỮNG TRIPLE BOTTOM LINE                    |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|  KINH TẾ (PROFIT)          MÔI TRƯỜNG (PLANET)        XÃ HỘI (PEOPLE)       |
|  - Tối ưu hóa ROS/RevPAR   - Chu trình Zero Waste     - 41% lao động địa    |
|  - Chi tiêu: 16,2M/ngày    - Hệ thống lọc nước RO       phương              |
|  - 0,5% doanh thu vào quỹ  - Bảo tồn Voọc chà vá      - Nước sạch & giáo dục|
+-----------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị phát triển bền vững trong ngành khách sạn dựa trên Bộ chỉ số Doanh nghiệp Bền vững (CSI) và tiêu chuẩn báo cáo GRI (Global Reporting Initiative).
  2. Đánh giá định lượng thực trạng triển khai phát triển bền vững tại Six Senses Ninh Van Bay giai đoạn 2017–2022 qua 3 trụ cột: Kinh tế, Xã hội và Môi trường.
  3. Phân tích hiệu quả vận hành của Bộ phận Phát triển bền vững (Sustainability Department) và mô hình phân bổ Quỹ Phát triển bền vững (Sustainability Fund).
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm nâng điểm kiểm toán bền vững (Sustainability Audit Score) của khu nghỉ dưỡng từ 73/100 lên trên 85/100 giai đoạn 2023–2025.

Phạm vi và giới hạn:

  • Không gian: Toàn bộ khuôn viên 58 hecta (27 hecta đang vận hành, 31 hecta rừng tự nhiên) tại bán đảo Hòn Héo, vịnh Ninh Vân, thị xã Ninh Hòa, tỉnh Khánh Hòa.
  • Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh tế, môi trường và nhân sự giai đoạn 2016–2022; các giải pháp định hướng triển khai đến năm 2024–2025.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Six Senses Ninh Van Bay, hoạt động bền vững không chỉ là trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) bề nổi mà được cấu trúc thành một bộ phận vận hành độc lập với 10 nhân sự (3 chuyên viên văn phòng và 7 nhân sự đội sinh thái/vườn). Kết quả kiểm toán nội bộ của tập đoàn IHG/Six Senses ghi nhận điểm số phát triển bền vững tăng từ 61/100 (năm 2021) lên 73/100 (năm 2022).

Tiêu chí phân tích Khu nghỉ dưỡng truyền thống Eco-Lodge tiêu chuẩn Mô hình Six Senses Ninh Van Bay
Mô hình kiến trúc Bê tông hóa cao, thay đổi cảnh quan Vật liệu nhẹ, tiện ích tối giản 62 villa gỗ tự nhiên, không sơn hóa chất, lợp lá dừa, nương theo địa hình đá
Quản lý tài nguyên nước Dùng nước máy/nước đóng chai nhựa Nước giếng khoan/lọc cơ bản Nhà máy lọc nước RO khép kín, đóng chai thủy tinh tái sử dụng tại chỗ
Chuỗi cung ứng F&B 80–90% thực phẩm nhập khẩu Tự cung tự cấp cục bộ 77% nguyên liệu địa phương kết hợp vườn hữu cơ Grandma’s Garden
Bảo tồn loài nguy cấp Không triển khai hoặc gián tiếp Trồng cây xanh thông thường Phối hợp GreenViet giám sát quần thể Voọc chà vá chân đen (Pygathrix nigripes)
Cơ chế gây quỹ ESG Trích quỹ CSR không cố định Quyên góp tự nguyện nhỏ lẻ Trích 0,5% doanh thu resort + 100% doanh thu nước RO & tour sinh thái
    Ưu tiên MoSCoW cho các hạng mục tối ưu hóa vận hành bền vững:
    ├── [Must have]   : Vận hành trạm lọc RO 100% công suất; Giám sát an toàn Voọc chà vá; Duy trì 41% lao động bản địa.
    ├── [Should have] : Nâng tỷ lệ nguyên liệu nội tỉnh lên >80%; Chuẩn hóa quy trình đo lường CO2 theo chuẩn GRI.
    ├── [Could have]  : Triển khai hệ thống microgrid năng lượng mặt trời cho các Hill Top Villas.
    └── [Won't have]  : Mở rộng diện tích xây dựng xâm lấn vào 31 hecta rừng nguyên sinh được bảo tồn.

Thiết kế hệ thống

Mô hình Quản trị Bền vững Tích hợp (Integrated Sustainability Management Architecture - ISMA) được xây dựng dựa trên luồng vận hành khép kín từ thu thập dữ liệu tài nguyên đến phân bổ quỹ:

graph TD
    A[Khách lưu trú & Dịch vụ Resort] -->|Tiêu thụ & Doanh thu| B(Hệ thống vận hành 62 Villas)
    B -->|0.5% Doanh thu + Bán nước RO + Tour Voọc| C{Quỹ Phát triển Bền vững}
    C -->|29% - 473 Triệu| D[Nhiên liệu xanh & Năng lượng]
    C -->|17% - 284 Triệu| E[Giảm thiểu & Tái chế rác thải]
    C -->|16% - 260 Triệu| F[Bảo tồn Voọc chà vá & GreenViet]
    C -->|9% - 142 Triệu| G[Phục hồi rạn San hô]
    C -->|29% - 471 Triệu| H[Nước sạch, Giáo dục & Hỗ trợ cộng đồng]
    D & E & F & G & H -->|Dữ liệu tác động| I[Báo cáo Kiểm toán ESG - Six Senses Bangkok Audit]
    I -->|Tối ưu chỉ số| A

Thiết kế cấu trúc dữ liệu theo dõi tác động ESG:

-- Schema theo dõi tiêu thụ tài nguyên và đóng góp quỹ bền vững theo từng Villa
CREATE TABLE sustainability_guest_ledger (
    ledger_id VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
    villa_id VARCHAR(10) NOT NULL,
    checkin_date DATE NOT NULL,
    checkout_date DATE NOT NULL,
    guest_nights INT NOT NULL,
    ro_water_bottles_consumed INT DEFAULT 0,
    daily_energy_kwh DECIMAL(8, 2) NOT NULL,
    daily_waste_composted_kg DECIMAL(6, 2) NOT NULL,
    fund_contribution_vnd DECIMAL(12, 2) NOT NULL,
    carbon_offset_kg DECIMAL(8, 2) GENERATED ALWAYS AS (guest_nights * 14.5 - daily_waste_composted_kg * 0.8) STORED
);

CREATE TABLE community_sustainability_projects (
    project_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    project_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    category ENUM('Water', 'Energy', 'Biodiversity', 'Education', 'Waste') NOT NULL,
    budget_allocated_vnd DECIMAL(12, 2) NOT NULL,
    actual_spent_vnd DECIMAL(12, 2) NOT NULL,
    beneficiaries_count INT NOT NULL,
    audit_score_impact DECIMAL(4, 2) NOT NULL
);

Methodology

Nghiên cứu áp dụng khung phương pháp luận kết hợp (Mixed Methodology Framework):

  1. Phương pháp phân tích - tổng hợp định lượng: Thu thập chuỗi số liệu tài chính, lượt khách, ngày lưu trú bình quân và chi tiêu khách hàng giai đoạn 2017–2022 thông qua hệ thống ERP nội bộ và phần mềm kế toán resort.
  2. Phương pháp quan sát hiện trường (Field Observation): Đánh giá trực tiếp quy trình phân loại rác thải tại nguồn, quy trình thẩm thấu ngược tại xưởng lọc nước RO, và kỹ thuật canh tác không hóa chất tại Grandma's Garden.
  3. Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interview): Thực hiện phỏng vấn cấu trúc với Trưởng bộ phận Phát triển bền vững, Giám đốc Nhân sự và Trưởng bộ phận Đào tạo để nhận diện các rào cản kỹ thuật và thiếu hụt kỹ năng.
  4. Khung tiêu chuẩn đối chiếu: Bộ chỉ số Doanh nghiệp bền vững (CSI) của VCCI và tiêu chuẩn TCVN 4391:2009 về xếp hạng khách sạn cao cấp.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình nghiên cứu và thực tập thực địa kéo dài 3 tháng được chia thành 3 giai đoạn triển khai có cấu trúc:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      LỘ TRÌNH THỰC ĐỊA VÀ TRIỂN KHAI DỰ ÁN                    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 1: Onboarding & Audit Quy trình (Tháng 1)                          |
|  - Tiếp cận phần mềm quản lý lịch làm việc & Purchasing system.               |
|  - Trực tiếp quan sát chu trình lọc nước RO và workshop xà phòng tái chế.    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 2: Cross-training & Thử nghiệm mô hình (Tháng 2)                  |
|  - Luân chuyển nghiệp vụ Front Desk - F&B - Maintenance.                      |
|  - Thử nghiệm đóng gói sản phẩm bản địa, chuẩn hóa bảng hướng dẫn Eco-tour.   |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 3: Phân tích dữ liệu & Tối ưu hóa quỹ ESG (Tháng 3)                |
|  - Lập báo cáo doanh thu & mức tiêu thụ năng lượng cuối tháng.                |
|  - Thiết kế quy trình Upsell tour leo núi ngắm Voọc bảo tồn.                 |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Logic thuật toán tính toán phân bổ dòng tiền Quỹ Bền vững:

def calculate_sustainability_fund(total_revenue: float, ro_water_sales: float, langur_toy_profit: float) -> dict:
    """
    Tính toán phân bổ quỹ phát triển bền vững Six Senses Ninh Van Bay
    Dựa trên quy chuẩn 0.5% tổng doanh thu + 100% doanh thu phụ trợ
    """
    base_fund = (total_revenue * 0.005) + ro_water_sales + langur_toy_profit
    
    allocation_matrix = {
        "Green_Fuel_Energy": base_fund * 0.29,       # 29% Nhiên liệu xanh
        "Waste_Management": base_fund * 0.17,        # 17% Xử lý rác thải
        "Langur_Conservation": base_fund * 0.16,     # 16% Bảo tồn Voọc GreenViet
        "Coral_Reef_Protection": base_fund * 0.09,   # 9% Bảo tồn san hô
        "Community_Clean_Water": base_fund * 0.07,   # 7% Máy lọc nước trường học
        "Community_Education": base_fund * 0.07,     # 7% Lớp học tiếng Anh/Học bổng
        "Biodiversity_Research": base_fund * 0.07,   # 7% Nghiên cứu sinh học
        "Local_Community_Aid": base_fund * 0.08      # 8% Tết vì người nghèo/Khác
    }
    return allocation_matrix

# Mô phỏng số liệu năm 2022 (Tổng chi quỹ ~1.63 tỷ VND)
annual_allocation = calculate_sustainability_fund(236_050_000_000, 320_000_000, 130_000_000)

Testing và validation

Hiệu quả của các chương trình bền vững được kiểm chứng thông qua các chỉ số vận hành và dữ liệu kiểm toán thực tế:

Kiểm toán năng lượng & Chất lượng nước:
1. Độ tinh khiết nước RO: Đạt chuẩn QCVN 6-1:2010/BYT (0 vi khuẩn coliform, TDS < 30 ppm).
2. Tỷ lệ rác thải hữu cơ được ủ compost tại chỗ: 100% lượng rác thải nhà bếp từ 3 nhà hàng.
3. Tỷ lệ giảm chai nhựa dùng một lần: 100% tại toàn bộ 62 biệt thự và khu vực dịch vụ.

Kết quả đạt được

Giai đoạn 2017–2022 chứng kiến sự phục hồi vượt bậc sau đại dịch Covid-19 và sự gia tăng đáng kể của các chỉ tiêu hiệu quả tài chính gắn liền với tính bền vững:

Chỉ tiêu kinh tế & vận hành 2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu (tỷ VNĐ) 219,73 267,80 276,30 213,73 118,06 236,05
Doanh thu lưu trú (tỷ VNĐ) 137,11 162,02 170,20 138,71 74,38 158,59 (67,2%)
Doanh thu ăn uống (tỷ VNĐ) 59,54 70,96 70,45 60,06 32,92 61,34 (25,9%)
Tổng lượt khách (Lượt) 31.830 37.117 37.659 41.627 20.185 35.297
Chi tiêu BQ/ngày khách (triệu VNĐ) 10,52 11,40 12,37 12,90 11,64 16,24 (+39,5%)
Điểm Sustainability Audit N/A N/A 58/100 60/100 61/100 73/100 (+19,7%)
Tổng kết tác động xã hội năm 2022:
├── Lắp đặt 3 hệ thống máy lọc nước RO công nghiệp tại Tiểu học Ninh Vân, Ninh Lộc, Vĩnh Lương 1.
├── Cung cấp hơn 3.000 bình đựng nước inox cá nhân cho học sinh tiểu học.
├── Tổ chức giải chạy "Nha Trang Plogging" thu gom hơn 350kg rác thải bờ biển.
└── Ký hợp đồng nghiên cứu bảo tồn loài Voọc chà vá chân đen với Tổ chức GreenViet trị giá 260 triệu VNĐ.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chu trình kinh tế tuần hoàn nước ngọt nội bộ (Closed-loop Water Circularity): Thay vì vận chuyển hàng chục nghìn chai nước tinh khiết từ đất liền tạo ra lượng lớn khí thải carbon và rác thải đóng gói, resort tự chủ sản xuất nước uống đóng chai thủy tinh bằng công nghệ thẩm thấu ngược (RO), tái sử dụng vỏ chai qua quy trình tiệt trùng khép kín.
  2. Cơ chế liên kết khoa học - doanh nghiệp trong bảo tồn linh trưởng quý hiếm: Thiết lập hợp tác bền vững với tổ chức khoa học phi chính phủ (GreenViet) và chuyên gia linh trưởng học để theo dõi tập tính sinh thái của loài Voọc chà vá chân đen (Pygathrix nigripes) ngay trong khuôn viên resort, biến hoạt động bảo tồn thành sản phẩm du lịch cao cấp có thu phí đóng góp ngược lại vào quỹ bảo vệ rừng.
  3. Mô hình chuỗi cung ứng bản địa hóa 77% (Hyper-local Sourcing Strategy): Tối ưu hóa thu mua hải sản trực tiếp từ ngư dân vịnh Ninh Vân và rau củ từ nông hộ Khánh Hòa, giảm 35% lượng phát thải CO2 trung gian từ logistics đường dài so với các chuỗi khách sạn quốc tế thông thường.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản trải nghiệm thực tế (Use Cases)

  • Use Case 1: Trải nghiệm lưu trú không rác thải nhựa (Zero Single-use Plastic Journey): Khách hàng từ khi bước lên tàu cao tốc đến khi nhận phòng tại villa được cung cấp bình nước cá nhân, xe đạp riêng có gắn biển tên gỗ, sử dụng amenities phòng tắm sản xuất thủ công từ nguyên liệu tự nhiên tại chỗ.
  • Use Case 2: Tour giáo dục môi trường kết hợp tạo doanh thu (Educational Eco-Tour Upselling): Đội ngũ quản gia GEM (Guest Experience Maker) tích hợp giới thiệu tour quan sát Voọc và lớp học tái chế sáp nến/trầm hương trong lịch trình của khách, gia tăng tỷ lệ chi tiêu ngoài phòng đạt mức kỷ lục 16,24 triệu VNĐ/ngày khách.
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI MỞ RỘNG (2023 - 2025):
Q1/2023 ────────► Q3/2023 ────────► Q1/2024 ────────► Q4/2024 ────────► 2025
[Audit Chi tiết]  [Lắp IoT Năng lượng] [Tăng Local Sourcing >80%] [Điện áp mái Solar] [Đạt Audit >85 Điểm]

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit & ROI Analysis)

  • Chi phí đầu tư (CAPEX): Đầu tư xưởng lọc nước RO, thiết bị đo lường năng lượng và vườn hữu cơ ước tính 2,1 tỷ VNĐ.
  • Lợi ích tiết kiệm (OPEX Savings): Tiết kiệm 450 triệu VNĐ/năm chi phí mua nước đóng chai nhựa và 280 triệu VNĐ/năm chi phí xử lý rác thải.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): ~2,9 năm, đồng thời gia tăng giá trị thương hiệu và chỉ số NPS (Net Promoter Score) của du khách cao cấp quốc tế lên trên 88%.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực

  • Cơ cấu nhân sự còn phân hóa về trình độ: 33% nhân sự có trình độ THPT tập trung tại các bộ phận nặng về thể lực (Đội Tàu, Buồng phòng, Bảo trì), gặp rào cản ngoại ngữ khi tiếp cận tài liệu quy chuẩn kỹ thuật quốc tế của IHG.
  • Điều kiện thời tiết khắc nghiệt: Độ mặn không khí cao và gió biển làm giảm tuổi thọ các công trình gỗ và mái lá dừa, đòi hỏi chi phí bảo dưỡng định kỳ cao hơn 25% so với các khách sạn nội đô.
  • Chưa phủ kín năng lượng tái tạo: Nguồn điện chính vẫn phụ thuộc vào lưới điện quốc gia kéo qua vịnh và máy phát diesel dự phòng do chi phí lắp đặt pin năng lượng mặt trời trên địa hình vách đá phức tạp.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Triển khai lắp đặt cảm biến IoT đo lường tức thời (Real-time IoT Smart Metering) mức tiêu thụ điện, nước tại từng cụm biệt thự.
  • Nâng cấp chương trình đào tạo nghề kép: kết hợp tiêu chuẩn nghề du lịch Việt Nam (VTOS/TCVN 4391:2009) với hệ thống đào tạo bền vững nội bộ của IHG Academy.
  • Nghiên cứu khả thi dự án điện mặt trời mái vòm phân tán tích hợp hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS).

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                        BẢNG ĐỊNH LƯỢNG LỢI ÍCH CÁC BÊN                        |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  SINH VIÊN & HỌC THUẬT                                                       |
|  - Cung cấp mô hình thực tế về kiểm toán ESG và phân bổ quỹ bền vững.        |
|  - Case study chuẩn mực về quản trị resort biệt lập trên bán đảo.            |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  NHÀ QUẢN TRỊ KHÁCH SẠN                                                       |
|  - Bộ quy trình vận hành chu trình nước RO và phân loại rác khép kín.         |
|  - Chiến lược bản địa hóa 77% chuỗi cung ứng thực phẩm F&B.                   |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  CỘNG ĐỒNG ĐỊA PHƯƠNG & XÃ HỘI                                               |
|  - 41% cơ hội việc làm ổn định cho lao động tỉnh Khánh Hòa.                  |
|  - Tiếp cận nguồn nước uống an toàn cho 3 trường học với >3.000 học sinh.    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  GIỚI BẢO TỒN SINH THÁI                                                       |
|  - Duy trì tài trợ ổn định 260 triệu VNĐ/năm cho bảo tồn loài Voọc chà vá.  |
|  - Phục hồi vành đai rạn san hô tự nhiên tại vùng vịnh Ninh Vân.              |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Khu nghỉ dưỡng quản lý và hạch toán Quỹ Phát triển Bền vững như thế nào?

Quỹ được hạch toán độc lập từ 3 nguồn: trích 0,5% tổng doanh thu toàn resort, 100% doanh thu bán nước tinh khiết đóng chai thủy tinh RO và lợi nhuận từ các sản phẩm lưu niệm bản địa (như Voọc nhồi bông). Dòng tiền này được giải ngân trực tiếp cho 8 nhóm dự án cộng đồng và sinh thái dưới sự giám sát của kiểm toán viên tập đoàn Six Senses.

2. Làm thế nào để duy trì chất lượng dịch vụ 5 sao quốc tế khi sử dụng 77% nguyên liệu thực phẩm địa phương?

Bộ phận Ẩm thực kết hợp cùng chuyên gia dinh dưỡng thiết kế thực đơn mùa vụ linh hoạt. Các nguyên liệu địa phương (hải sản tươi vịnh Ninh Vân, nấm, rau nhiệt đới) được kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm HACCP, kết hợp kỹ thuật chế biến cao cấp của bếp trưởng quốc tế nhằm tạo nét độc bản cho ẩm thực resort.

3. Giải pháp nào khắc phục tình trạng thiếu hụt kỹ năng chuyên môn của lao động địa phương?

Resort áp dụng chương trình đào tạo chéo (cross-training) và mô hình cố vấn 1-1 giữa chuyên gia quản lý quốc tế với nhân viên bản địa, đồng thời tổ chức các lớp tiếng Anh định kỳ, giúp chuẩn hóa tác phong phục vụ chuẩn quốc tế mà vẫn giữ được bản sắc hiếu khách tự nhiên.

4. Hệ thống lọc nước RO khép kín có đáp ứng đủ nhu cầu vận hành trong mùa cao điểm?

Hệ thống xử lý nước ngầm và thẩm thấu ngược RO công suất cao được thiết kế dự phòng 130% nhu cầu tiêu thụ tối đa của 62 biệt thự và toàn bộ các nhà hàng, đảm bảo cung cấp liên tục nước uống tinh khiết đạt chuẩn vệ sinh y tế cao nhất.

5. Khách hàng có phản đối khi khu nghỉ dưỡng cắt giảm hoàn toàn đồ nhựa dùng 1 lần?

Ngược lại, tệp khách hàng cao cấp chi trả 16,2 triệu VNĐ/ngày tại Six Senses rất đánh giá cao triết lý du lịch có trách nhiệm. Trải nghiệm sử dụng chai thủy tinh, đồ gỗ thủ công và các workshop tự làm mỹ phẩm hữu cơ được ghi nhận là một trong những điểm chạm hài lòng nhất trong kỳ nghỉ.


Kết luận

Báo cáo chuyên đề thực tập của sinh viên Trần Vũ Yên Khuê đã chứng minh thành công rằng phát triển bền vững không phải là chi phí phát sinh mà là động lực trực tiếp gia tăng giá trị kinh tế và vị thế thương hiệu cho khu nghỉ dưỡng cao cấp. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa cơ chế tài chính linh hoạt (Quỹ bền vững trích từ 0,5% doanh thu), giải pháp công nghệ tuần hoàn (Nhà máy nước RO, Zero Waste), và gắn kết trách nhiệm xã hội bản địa (41% lao động địa phương, tài trợ bảo tồn Voọc chà vá cùng GreenViet), Six Senses Ninh Van Bay đã xây dựng thành công hình mẫu nghỉ dưỡng sinh thái chuẩn mực.

Các phát hiện và đề xuất trong công trình là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách du lịch tỉnh Khánh Hòa cũng như các nhà đầu tư đang tìm kiếm giải pháp chuyển đổi xanh cho hệ thống lưu trú du lịch Việt Nam theo cam kết Net Zero 2050 của Chính phủ.