Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch toàn cầu và Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ hướng tới tiêu dùng bền vững. Năm 2018, ngành du lịch Việt Nam đạt doanh thu ấn tượng 26,75 tỷ USD với 16,6 triệu lượt khách quốc tế. Riêng tại thành phố Đà Nẵng, năm 2019 đã ghi nhận hơn 8,7 triệu lượt khách lưu trú (trong đó có 3,6 triệu khách quốc tế và gần 5,2 triệu khách nội địa), đóng góp 31.000 tỷ đồng vào ngân sách, chiếm 31,4% tổng thu nhập của thành phố. Tuy nhiên, hoạt động lưu trú truyền thống cũng là ngành tiêu thụ năng lượng và nước khổng lồ, đồng thời thải ra lượng rác thải rắn lớn gây áp lực nặng nề lên hệ sinh thái đô thị biển.

Trước thực trạng đó, việc phát triển hệ thống khách sạn xanh (Green Hotel) trở thành định hướng chiến lược trọng tâm của chính quyền thành phố Đà Nẵng nhằm xây dựng hình ảnh điểm đến thân thiện với môi trường. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là xác định, đo lường các nhân tố chi phối ý định lựa chọn khách sạn xanh của du khách thông qua việc mở rộng Mô hình Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB) với biến số Niềm tin môi trường.

Phạm vi không gian của đề tài được triển khai trực tiếp tại các cơ sở lưu trú và các kênh truyền thông du lịch Đà Nẵng, với đối tượng khảo sát là công dân từ 18 tuổi trở lên trong giai đoạn từ tháng 04/2020 đến tháng 07/2020. Ý nghĩa thực tiễn của công trình giúp các nhà quản trị khách sạn gia tăng 20% đến 35% tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng sang phân khúc lưu trú xanh, đồng thời hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá du lịch bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng nền tảng Thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) do Ajzen phát triển năm 1991, kế thừa từ Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen năm 1975. Khung phân tích được mở rộng dựa trên mô hình của Line và Hanks (2015) cùng các nghiên cứu chuyên sâu về tiêu dùng xanh của Chen và Tung (2014), Verma và Chandra (2018).

Các khái niệm và biến số cốt lõi trong mô hình gồm có:

  • Khách sạn xanh: Cơ sở lưu trú thân thiện với môi trường, thiết lập các quy chuẩn tiết kiệm nước, năng lượng và giảm thiểu rác thải rắn theo Tiêu chuẩn Du lịch ASEAN (2007) và Hiệp hội Khách sạn Xanh (GHA).
  • Thái độ đối với khách sạn xanh (Attitude): Mức độ đánh giá tích cực hoặc thuận lợi của cá nhân đối với việc lưu trú tại khách sạn thân thiện môi trường.
  • Chuẩn mực chủ quan (Subjective Norms): Áp lực xã hội cảm nhận được từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp thúc đẩy cá nhân thực hiện hành vi.
  • Kiểm soát hành vi nhận thức (Perceived Behavioral Control): Cảm nhận của du khách về mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi tiếp cận và đặt phòng tại khách sạn xanh (về chi phí, thời gian, nguồn thông tin).
  • Niềm tin môi trường (Environmental Beliefs): Mức độ nhận thức và niềm tin của cá nhân rằng hành động của mình sẽ góp phần bảo vệ môi trường sống.

Hệ thống 5 giả thuyết nghiên cứu được thiết lập: H1 (Thái độ tác động dương đến Ý định); H2 (Chuẩn mực chủ quan tác động dương đến Ý định); H3 (Kiểm soát hành vi tác động dương đến Ý định); H4 (Chuẩn mực chủ quan tác động dương đến Thái độ); H5 (Niềm tin môi trường tác động dương đến Thái độ).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế khoa học thông qua hai giai đoạn phối hợp:

  1. Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Thực hiện kỹ thuật phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với 10 chuyên gia quản lý du lịch và du khách lưu trú nhằm hoàn thiện bảng hỏi, điều chỉnh thuật ngữ phù hợp với bối cảnh văn hóa Việt Nam.
  2. Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Thu thập dữ liệu khảo sát qua bảng câu hỏi trực tiếp tại khách sạn và biểu mẫu trực tuyến với quy mô 400 mẫu hợp lệ từ du khách từ 18 tuổi trở lên. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng bảo đảm tính đại diện cao.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 26.0 để thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số trên 0,7) và Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với KMO nằm trong khoảng 0,5 đến 1,0. Sau đó, phần mềm AMOS 26.0 được sử dụng để tiến hành Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM). Kỹ thuật SEM được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc kiểm định đồng thời các mối quan hệ đa biến, đánh giá độ tin cậy tổng hợp (CR > 0,7), giá trị hội tụ (AVE > 0,5) và giá trị phân biệt giữa các biến độc lập, trung gian và phụ thuộc.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Mô tả cơ cấu mẫu khảo sát cho thấy sự phân bổ đồng đều với 54% nữ giới và 46% nam giới; trong đó hơn 68% người tham gia nằm trong độ tuổi từ 18 đến 35 tuổi, và trên 72% có trình độ học vấn từ đại học trở lên. Đây là phân khúc khách hàng trẻ, năng động và có mức độ quan tâm cao đến các vấn đề môi trường.

Kết quả kiểm định mô hình SEM khẳng định tất cả 5 giả thuyết nghiên cứu đều đạt ý nghĩa thống kê ở mức p < 0,001:

  • Thái độ đối với khách sạn xanh là nhân tố tác động trực tiếp mạnh nhất đến ý định lựa chọn của du khách với trọng số hồi quy chuẩn hóa đạt mức cao (beta = 0,38). Du khách đánh giá trải nghiệm lưu trú xanh mang lại cảm giác thoải mái, văn minh và thể hiện trách nhiệm xã hội.
  • Chuẩn mực chủ quan tạo ra tác động kép: vừa ảnh hưởng trực tiếp đến ý định lựa chọn (beta = 0,24), vừa tác động gián tiếp thông qua việc định hình thái độ tích cực của cá nhân (beta = 0,35).
  • Kiểm soát hành vi nhận thức có tác động tích cực đến ý định (beta = 0,21). Du khách có xu hướng đặt phòng nhanh hơn khi thông tin minh bạch, quy trình tìm kiếm thuận tiện và mức giá không chênh lệch quá 10% đến 15% so với khách sạn truyền thống.
  • Niềm tin môi trường đóng vai trò là bệ phóng nhận thức, tác động mạnh mẽ nhất đến việc hình thành thái độ tích cực đối với khách sạn xanh (beta = 0,31), giải thích hơn 45% sự biến thiên của biến Thái độ.

Thảo luận kết quả

Khi phân tích ma trận dữ liệu, kết quả có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ đường dẫn cấu trúc SEM và bảng chỉ số Fornell-Larcker, phản ánh mối tương quan chặt chẽ giữa các cấu trúc tiềm ẩn.

Việc Thái độ và Chuẩn mực chủ quan chiếm tỷ trọng chi phối phản ánh sự tương đồng với các công trình nghiên cứu của Chen và Tung (2014) tại thị trường Đài Loan, cũng như nghiên cứu của Verma và Chandra (2018) tại Ấn Độ. Tại Việt Nam, xu hướng tôn trọng ý kiến cộng đồng và ảnh hưởng từ nhóm tham khảo (gia đình, hội nhóm du lịch, người có ảnh hưởng trên mạng xã hội) đóng vai trò định hướng quyết định tiêu dùng rất lớn.

Đặc biệt, việc tích hợp thành công biến số Niềm tin môi trường đã lấp đầy khoảng trống học thuật tại Việt Nam mà các nghiên cứu trước của Trang và cộng sự (2018) hay Nguyễn Thị Phương Thảo (2017) chưa khai thác sâu. Khi du khách tin rằng 1 hành động nhỏ như tái sử dụng khăn tắm hay giảm thiểu rác thải nhựa tại khách sạn có thể bảo vệ hệ sinh thái bán đảo Sơn Trà và vịnh Đà Nẵng, họ sẽ lập tức chuyển đổi từ nhận thức sang thái độ ủng hộ mạnh mẽ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất cho các cơ sở lưu trú và ngành du lịch Đà Nẵng:

  1. Nâng cấp thông điệp truyền thông định hình thái độ: Bộ phận Tiếp thị khách sạn cần triển khai chiến dịch truyền thông "Sống xanh - Trải nghiệm lành", nhấn mạnh lợi ích sức khỏe và cảm xúc tích cực khi sử dụng phòng nghỉ tiết kiệm năng lượng. Mục tiêu nâng mức độ thiện cảm thương hiệu lên 30% trong thời gian 6 tháng tới.
  2. Khai thác sức mạnh của chuẩn mực xã hội và mạng xã hội: Bộ phận Quan hệ Khách hàng phát động phong trào "Check-in Xanh", trao quyền cho khách hàng chia sẻ hành động giảm rác thải nhựa lên các nền tảng mạng xã hội để nhận ưu đãi 10% cho lần lưu trú tiếp theo. Thời gian triển khai liên tục trong 9 tháng nhằm gia tăng 25% lượng khách hàng mới từ kênh giới thiệu.
  3. Tối ưu hóa các điểm chạm đặt phòng và tính sẵn có của thông tin: Ban Quản trị các khách sạn phối hợp với các kênh OTA (Agoda, Booking.com) gắn nhãn sinh thái nổi bật, minh bạch biểu giá và chương trình tiện ích xanh. Giải pháp này giúp cắt giảm 50% thời gian tìm kiếm thông tin của du khách trong vòng 3 tháng.
  4. Chuẩn hóa chứng nhận và liên kết chính sách quản lý: Sở Du lịch Đà Nẵng và Hiệp hội Du lịch cần đẩy mạnh hướng dẫn áp dụng tiêu chuẩn Nhãn Du lịch Bền vững Bông Sen Xanh và Tiêu chuẩn Du lịch Xanh ASEAN, đặt mục tiêu đến năm 2025 có ít nhất 80% khách sạn 3 đến 5 sao tại địa bàn đạt chứng nhận thực hành xanh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung phân tích của công trình này mang lại giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng:

  • Chủ doanh nghiệp và Tổng Giám đốc khách sạn, resort: Nắm bắt chính xác các đòn bẩy tâm lý của khách lưu trú để tái cấu trúc dịch vụ, tối ưu hóa chi phí điện nước và xây dựng gói sản phẩm xanh sinh lời cao.
  • Chuyên viên Marketing ngành Khách sạn - Du lịch: Ứng dụng các chỉ số tác động của chuẩn mực chủ quan và niềm tin môi trường để sáng tạo các chiến dịch quảng bá đánh trúng insight khách hàng thế hệ mới.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước và Sở Du lịch: Sử dụng dữ liệu thực nghiệm để ban hành các chính sách khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi xanh, nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch cho thành phố Đà Nẵng.
  • Học viên cao học, giảng viên và nhà nghiên cứu: Tiếp cận tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp ứng dụng mô hình SEM và lý thuyết TPB mở rộng trong lĩnh vực quản trị dịch vụ và hành vi người tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình TPB mở rộng trong luận văn có điểm gì vượt trội so với mô hình gốc?
Mô hình mở rộng đã tích hợp thêm cấu trúc Niềm tin môi trường từ nghiên cứu của Line và Hanks (2015). Yếu tố này giải thích sâu sắc nguồn gốc hình thành thái độ của du khách, giúp tăng độ tương thích của mô hình SEM lên trên 45% so với mô hình TPB truyền thống của Ajzen (1991).

2. Du khách có sẵn sàng trả chi phí cao hơn để ở khách sạn xanh không?
Theo các nghiên cứu nền tảng, khoảng 75% du khách sẵn sàng tham gia các hoạt động thân thiện môi trường nếu dịch vụ đảm bảo chất lượng. Tuy nhiên, mức chênh lệch giá tối ưu chỉ nên dao động trong khoảng 5% đến 10% để kiểm soát hành vi nhận thức không trở thành rào cản.

3. Yếu tố nào thúc đẩy ý định chọn khách sạn xanh mạnh mẽ nhất?
Thái độ của du khách đối với khách sạn xanh là yếu tố tác động trực tiếp lớn nhất với hệ số beta đạt 0,38. Để thúc đẩy ý định, doanh nghiệp cần tập trung chứng minh lợi ích thực tế về sức khỏe và trải nghiệm dịch vụ chất lượng cao mà khách sạn mang lại.

4. Chuẩn mực chủ quan tác động đến quyết định đặt phòng như thế nào?
Chuẩn mực chủ quan tạo ra tác động kép: ảnh hưởng trực tiếp (beta = 0,24) và gián tiếp thúc đẩy thái độ cá nhân (beta = 0,35). Khi bạn bè, người thân hoặc cộng đồng mạng đánh giá cao khách sạn xanh, du khách sẽ có xu hướng lựa chọn theo số đông.

5. Các khách sạn quy mô vừa và nhỏ có thể áp dụng mô hình này không?
Hoàn toàn khả thi. Các khách sạn 1 đến 3 sao có thể bắt đầu từ các hành động đơn giản như thay thế đồ nhựa dùng một lần, lắp thiết bị tiết kiệm nước và truyền thông trực quan tại quầy lễ tân để kích hoạt niềm tin môi trường của khách hàng.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã ứng dụng và kiểm định thành công mô hình TPB mở rộng với 5 giả thuyết đều đạt độ tin cậy và ý nghĩa thống kê cao.
  • Thái độ là nhân tố giữ vai trò quyết định lớn nhất (beta = 0,38), theo sau là Chuẩn mực chủ quan và Kiểm soát hành vi nhận thức.
  • Niềm tin môi trường là biến số mở rộng giá trị, đóng vai trò nền tảng định hình thái độ tích cực của du khách khi đến Đà Nẵng.
  • Đóng góp học thuật quan trọng của luận văn là làm sáng tỏ cơ chế tác động tâm lý hành vi tiêu dùng xanh trong bối cảnh ngành khách sạn Việt Nam.
  • Doanh nghiệp lưu trú cần nhanh chóng triển khai lộ trình chuyển đổi xanh trong vòng 6 đến 12 tháng tới để đón đầu làn sóng du lịch bền vững toàn cầu.