Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn hội nhập ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt về doanh thu và tỷ trọng đóng góp vào nền kinh tế. Theo số liệu năm 2017 được tác giả trích dẫn, doanh thu du lịch cả nước đạt gần 515 nghìn tỉ đồng (khoảng 23 tỷ USD), đóng góp xấp xỉ 1% vào mức tăng trưởng GDP 6,7% của quốc gia. Cùng với sự mở rộng của du lịch, hoạt động kinh doanh lưu trú và dịch vụ ăn uống tại các khách sạn cao cấp chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều thương hiệu quốc tế.

Khách sạn Pan Pacific Hanoi (tiền thân là Khách sạn Sofitel Plaza Hanoi, chính thức đổi thương hiệu từ ngày 01 tháng 10 năm 2016) là cơ sở lưu trú đạt chuẩn 5 sao với gần 20 năm kinh nghiệm vận hành tại thị trường Hà Nội. Trong cơ cấu dịch vụ của khách sạn, nhà hàng Pacifica giữ vai trò là nhà hàng duy nhất vận hành theo mô hình Fine Dining, phục vụ cả ngày các thực đơn Buffet và À la carte kết hợp phong cách Á - Âu. Mặc dù đóng góp tỷ trọng đáng kể vào tổng doanh thu bộ phận ẩm thực (F&B) và doanh thu chung của khách sạn, nhà hàng vẫn đứng trước nhiều áp lực do sự biến động trong thị hiếu ẩm thực của du khách, sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong cùng phân khúc và tính chu kỳ mùa vụ rõ nét của nguồn khách quốc tế.

Xuất phát từ quá trình thực tập thực tế kéo dài hơn 2 tháng tại khách sạn Pan Pacific Hanoi, sinh viên Vũ Thanh Vân (Lớp AK22, Khoa Du lịch – Viện Đại học Mở Hà Nội) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Các giải pháp thu hút khách quốc tế cho nhà hàng Pacifica tại khách sạn Pan Pacific Hanoi".

Mục tiêu nghiên cứu: Thông qua việc phân tích tổng quát đặc điểm nguồn khách và thực trạng hoạt động thu hút khách tại nhà hàng Pacifica, đề tài hướng đến việc xác lập hệ thống giải pháp nhằm gia tăng lưu lượng khách quốc tế đến và tiêu dùng dịch vụ tại cơ sở.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách sạn, hoạt động kinh doanh nhà hàng trong khách sạn và các yếu tố cấu thành khả năng thu hút khách thông qua công cụ marketing.
  2. Khảo sát, thu thập số liệu và đánh giá thực trạng năng lực thu hút khách quốc tế tại nhà hàng Pacifica thuộc khách sạn Pan Pacific Hanoi.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp marketing và quản trị dịch vụ nhằm nâng cao khả năng thu hút khách quốc tế cho nhà hàng Pacifica trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đặc điểm nguồn khách quốc tế và thực trạng khả năng thu hút khách của nhà hàng Pacifica.
  • Phạm vi không gian: Nhà hàng Pacifica, Khách sạn Pan Pacific Hanoi (số 1 đường Thanh Niên, quận Ba Đình, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát hoạt động kinh doanh và các dữ liệu tài chính của khách sạn trong giai đoạn 2014–2016, tập trung phân tích số liệu doanh thu và cơ cấu khách của nhà hàng Pacifica trong năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa lý luận quản trị du lịch - khách sạn và lý thuyết tiếp thị dịch vụ hiện đại. Tác giả tổng hợp các quan điểm chuyên ngành về khách sạn từ các học giả quốc tế như Morcel Gotie, nhóm tác giả giáo trình Welcome to Hospitality (Hoa Kỳ), Alastair M. Morrison, cùng quy định pháp lý tại Thông tư số 88/2008/TT-BVHTTDL ngày 30 tháng 12 năm 2008 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch về tiêu chuẩn cơ sở lưu trú du lịch.

Về lý thuyết tiếp thị, nghiên cứu vận dụng các khái niệm kinh điển của Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), E. Jerome McCarthy, định nghĩa về marketing du lịch từ Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và tổ chức FUNDESCO (Cẩm nang marketing và xúc tiến du lịch bền vững ở Việt Nam). Tác giả hệ thống hóa các khung mô hình phân tích kinh doanh bao gồm:

  • Mô hình ma trận SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats) và các chiến lược kết hợp (S-O, W-O, S-T, W-T).
  • Mô hình tiếp thị hỗn hợp: Trọng tâm là mô hình Marketing Mix 4P (Product, Price, Place, Promotion), đồng thời đối chiếu với các biến thể mở rộng như 7P (bổ sung People, Process, Physical evidence), 9P (bổ sung Partnership, Packaging, Positioning) và mô hình định hướng khách hàng 4C (Customer Solutions, Customer Cost, Convenience, Communication).
  • Các mô hình tiếp thị hiện đại: Mô hình SAVE (Solution, Access, Value, Education), mô hình 3C của Kenichi Ohmae (Company, Customer, Competitor) và mô hình 4S cho khởi nghiệp (Solution, System, Strategy, Spine).

Trên cơ sở đánh giá bản chất dịch vụ nhà hàng khách sạn, tác giả chọn mô hình Marketing Mix 4P làm trục công cụ chính để tiếp cận các chính sách giải pháp: chính sách sản phẩm (dựa trên 5 cấp độ sản phẩm và 4 chiến lược tăng trưởng thị trường), chính sách giá (định giá theo cảm nhận, chi phí, mục tiêu lợi nhuận, đối thủ cạnh tranh và giá trị), chính sách phân phối (trực tiếp và gián tiếp) và chính sách xúc tiến (quảng cáo, quan hệ công chúng, khuyến mại, bán hàng trực tiếp).

Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Khai thác báo cáo tài chính, tài liệu thống kê nhân sự và dữ liệu lưu chuyển khách nội bộ từ Khách sạn Pan Pacific Hanoi và nhà hàng Pacifica.
  • Phương pháp quan sát: Trực tiếp ghi nhận quy trình vận hành, thái độ phục vụ, thói quen tiêu dùng và các phản hồi tại chỗ của khách quốc tế trong thời gian thực tập.
  • Phương pháp tính toán thống kê: Xử lý các chuỗi số liệu về cơ cấu doanh thu, tỷ lệ cơ cấu khách theo quốc tịch và mức tăng trưởng qua các năm.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: So sánh, tổng hợp để làm rõ biến động kinh doanh, xác định nguyên nhân và làm cơ sở hoạch định giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kinh doanh nhà hàng trong khách sạn và giải pháp marketing nhằm thu hút khách hàng

Chương 1 cung cấp nền tảng khái niệm toàn diện về khách sạn và phân loại khách sạn theo quy mô (nhỏ, vừa, lớn theo số buồng ngủ), theo mục đích sử dụng (khách sạn thương mại, sân bay, du lịch, căn hộ, sòng bạc), theo mức độ phục vụ (cao cấp, trung bình, hạn chế) và theo hình thức sở hữu/liên kết (nhà nước, tư nhân, liên kết, cổ phần, nhượng quyền, đồng quản lý). Tác giả phân tích cấu trúc hoạt động kinh doanh khách sạn gồm 4 nhóm dịch vụ: dịch vụ lưu trú (mang tính cốt lõi, không thể lưu kho), dịch vụ ăn uống, dịch vụ giải trí và các dịch vụ bổ trợ khác.

Đối với bộ phận ẩm thực, tác giả làm rõ bản chất của kinh doanh nhà hàng trong khách sạn: phục vụ nhu cầu ăn uống của khách lưu trú, khách hội nghị và khách vãng lai; đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa các bộ phận bếp, nhà hàng, bar và vệ sinh. Vai trò của nhà hàng được xác định qua việc hoàn thiện chuỗi cung ứng dịch vụ của khách sạn, tạo ra sản phẩm đặc trưng riêng biệt, nâng cao thứ hạng thương hiệu và giải quyết việc làm cho người lao động.

Về phương diện tiếp thị, chương này phân tích các đặc thù của marketing dịch vụ du lịch (văn hóa dịch vụ, tính vô hình, không đồng nhất, không thể lưu giữ, không thể tách rời) và các nhân tố thuộc môi trường vi mô (khách sạn, nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh) cùng môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ). Cuối cùng, tác giả trình bày tiến trình phân đoạn thị trường (theo địa lý, nhân khẩu học, tâm lý, hành vi), lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu, làm rõ cách thức vận hành của 4 biến số 4P trong kinh doanh nhà hàng khách sạn.

Chương 2: Thực trạng thu hút khách quốc tế tới nhà hàng Pacifica tại khách sạn Pan Pacific Hanoi

Chương 2 tập trung khảo sát cơ sở thực tiễn của đề tài. Về lịch sử hình thành, khách sạn Pan Pacific Hanoi tiền thân là Sofitel Plaza Hanoi, khánh thành ngày 25/02/1998 và khai trương ngày 19/09/1998, liên doanh giữa United Overseas Land (Singapore), Tổng công ty Xây dựng số 1 Hà Nội và Tập đoàn Accor. Từ năm 2001, khách sạn thuộc Tập đoàn Khách sạn Pan Pacific (PPHG). Khách sạn có quy mô 329 phòng (273 phòng khách và 56 căn hộ dịch vụ), tọa lạc tại số 1 đường Thanh Niên với kiến trúc bậc thang 20 tầng.

Bộ máy tổ chức khách sạn được vận hành dưới sự điều hành của Tổng giám đốc, Phó tổng giám đốc và các phòng ban chuyên trách: Ẩm thực (Bếp, Banquet, Nhà hàng & Bar), Lưu trú (Lễ tân, Buồng phòng), Tài chính, Kế toán, Nhân sự, Kỹ thuật, Kinh doanh & Marketing, An ninh.

Về kết quả kinh doanh chung giai đoạn 2014–2016:

  • Doanh thu toàn khách sạn tăng trưởng ổn định: giai đoạn 2014–2015 tăng 10,2%; giai đoạn 2015–2016 tăng 12,59%.
  • Dịch vụ lưu trú giữ tỷ trọng chủ đạo, chiếm 57,4% tổng doanh thu năm 2016. Dịch vụ khác (bao gồm F&B và hội nghị) có xu hướng tăng tỷ trọng, từ 40,9% năm 2015 lên 42,6% năm 2016.
  • Lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức tăng 17,76% trong giai đoạn 2014–2015 và 9,1% trong giai đoạn 2015–2016.

Khảo sát cụ thể tại nhà hàng Pacifica: Nhà hàng đặt tại sảnh tầng 1, phục vụ các khung giờ Buffet sáng (6:00–10:00 ngày thường, 6:00–10:30 cuối tuần), Buffet trưa (11:30–14:00), Buffet tối (18:00–22:00) và thực đơn À la carte (6:00–22:00 hàng ngày).

Cơ cấu nhân sự trực tiếp của nhà hàng gồm 15 nhân viên, phân bổ theo các vị trí chức danh cụ thể:

Chức danh nhân sự Số lượng (người)
Pacifica & Lobby Bar Manager 1
Assistant Manager 1
Supervisor 1
Captain 2
Hostess 3
Waiter 2
Waitress 5
Tổng cộng 15

Về thị trường khách quốc tế của nhà hàng: Phân khúc khách hàng trọng điểm là khách công vụ, thương gia đi theo đoàn và khách du lịch từ các công ty lữ hành (Vietravel, Du lịch Việt Nam Hà Nội), đoàn ngoại giao và phi hành đoàn hàng không (Vietnam Airlines, HongKong Airlines, Thai Airways). Tác giả phân tích sự dịch chuyển cơ cấu nguồn khách giữa hai năm 2015 và 2016:

Thị trường khách quốc tế Tỷ lệ năm 2015 (%) Tỷ lệ năm 2016 (%)
Khách Châu Âu (Anh, Pháp, Đức...) 67,19 59,53
Khách Châu Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ...) 21,45 29,63
Quốc gia khác (Mỹ, Úc, New Zealand...) 11,36 10,84

Doanh thu hoạt động ăn uống của nhà hàng Pacifica năm 2017 đạt trên 8 tỉ đồng. Doanh thu có sự chênh lệch lớn giữa các tháng do yếu tố mùa vụ:

  • Giai đoạn cao điểm rơi vào các tháng cuối năm (tháng 10, 11 và 12); trong đó tháng 12 đạt mức cao nhất với 995 triệu đồng (gấp khoảng 1,6 lần so với tháng 4 - tháng có doanh thu thấp nhất trong năm, chỉ quanh mức 600 triệu đồng).
  • Tháng 11 đạt doanh thu 763,8 triệu đồng; các tháng đầu năm dao động ở mức thấp.

Đánh giá các yếu tố tác động:

  • Môi trường vi mô: Thương hiệu 5 sao uy tín và vị trí đắc địa nhìn ra Hồ Tây; tuy nhiên độ tuổi bình quân của nhân viên chính thức trên 30 tuổi làm giảm độ linh hoạt. Các nhà cung ứng thực phẩm tươi sống nhỏ lẻ (DNTN Nguyễn Văn Tám, Food Mart Co) và đối tác đồ uống (Habeco, VietBlend) đảm bảo chất lượng nhưng chi phí đầu vào còn cao. Áp lực cạnh tranh trực tiếp đến từ các nhà hàng khách sạn 5 sao lân cận như Milan (InterContinental Hanoi Westlake), Oven D'or (Sheraton Hanoi) và nhà hàng Le Beaulieu (Sofitel Legend Metropole Hanoi).
  • Môi trường vĩ mô: Sự hỗ trợ từ chủ trương phát triển du lịch của Nhà nước (Nghị quyết 08-NQ/TW của Bộ Chính trị), tốc độ tăng trưởng kinh tế năm 2017 đạt 6,81%. Tuy nhiên, sự mất giá của một số đồng tiền (Bảng Anh, Yên Nhật, Rúp Nga) so với USD trong khi VND neo sát USD đã tạo rào cản chi tiêu đối với du khách quốc tế; thủ tục thị thực xuất nhập cảnh còn tồn tại điểm nghẽn.

Chương 3: Giải pháp nhằm thu hút khách quốc tế cho nhà hàng Pacifica tại khách sạn Pan Pacific Hanoi

Chương 3 đề xuất các phương hướng và nhóm giải pháp thực tiễn dựa trên phân tích thực trạng:

  • Định hướng phát triển: Đón đầu xu thế hội nhập, bám sát phương hướng kinh doanh chung của Tập đoàn Pan Pacific và định vị ẩm thực đương đại tại nhà hàng Pacifica.
  • Triển khai chính sách Marketing Mix 4P:
    • Chính sách sản phẩm: Cải tiến thực đơn Á - Âu, kết hợp đặc trưng ẩm thực địa phương, chuẩn hóa khẩu vị phù hợp từng nhóm khách (khách Âu ưu tiên món lạnh, đồ nướng, rượu vang; khách Á chú trọng tính nghi lễ và khẩu vị truyền thống; khách Mỹ ưa chuộng sự nhanh gọn, tiện lợi).
    • Chính sách giá: Áp dụng các mức giá linh hoạt theo mùa vụ nhằm kích cầu giai đoạn thấp điểm (quý 1 và quý 2), thiết lập các gói combo dịch vụ ăn uống kèm lưu trú hoặc hội nghị.
    • Chính sách phân phối: Mở rộng kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp, liên kết chặt chẽ với các hãng hàng không, văn phòng đại sứ quán và các công ty lữ hành quốc tế.
    • Chính sách xúc tiến: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông kỹ thuật số, quảng cáo trên tạp chí chuyên ngành du lịch, thực hiện chương trình ưu đãi hàng tháng và nâng cao hiệu quả hoạt động quan hệ công chúng (PR).
  • Các giải pháp bổ trợ: Nâng cao chất lượng phục vụ thông qua đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng ngoại ngữ và nghiệp vụ cho đội ngũ lao động; nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật và hoàn thiện quy trình kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh thực tế tại một khách sạn 5 sao trong giai đoạn chuyển đổi nhận diện thương hiệu. Các kết quả và đóng góp chính gồm:

  • Cung cấp chuỗi số liệu tài chính và thị trường xác thực: Làm rõ kết quả tăng trưởng doanh thu khách sạn qua 3 năm (2014–2016), cơ cấu tỷ trọng nguồn thu từ lưu trú (57,4%) và các dịch vụ khác (42,6% năm 2016).
  • Thống kê chi tiết biến động nguồn khách quốc tế tại nhà hàng Pacifica: Khách châu Âu duy trì tỷ trọng lớn nhất dù có xu hướng giảm từ 67,19% (2015) xuống 59,53% (2016); khách châu Á tăng trưởng từ 21,45% lên 29,63%.
  • Phân tích hiện tượng phân bổ doanh thu mùa vụ năm 2017 của nhà hàng: Tổng doanh thu vượt 8 tỉ đồng nhưng có sự chênh lệch lớn giữa tháng cao điểm (tháng 12 đạt 995 triệu đồng) và các tháng đầu năm (thấp nhất vào tháng 4 quanh mức 600 triệu đồng).
  • Hệ thống hóa các giải pháp marketing thực tế bám sát mô hình 4P kết hợp giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, chỉ ra điểm nghẽn về độ tuổi lao động (bình quân trên 30 tuổi) và chi phí chuỗi cung ứng thực phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài được thực hiện trong thời gian thực tập ngắn hạn (hơn 2 tháng) nên việc thu thập số liệu chủ yếu dựa trên các báo cáo thứ cấp có sẵn của bộ phận kế toán, nhân sự và nhà hàng; chưa triển khai được các cuộc điều tra khảo sát xã hội học với cỡ mẫu lớn ($n$) để đo lường mức độ hài lòng trực tiếp của từng thị trường khách quốc tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc thiết lập bảng hỏi định lượng chuyên sâu cho thực khách quốc tế; nghiên cứu tác động của các nền tảng đánh giá du lịch trực tuyến (TripAdvisor, OTA) và tiếp thị mạng xã hội đối với quyết định lựa chọn ẩm thực của khách du lịch cao cấp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành và Quản trị Kinh doanh đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về quản trị F&B, marketing nhà hàng hoặc quản trị doanh nghiệp lưu trú.
  • Cán bộ quản lý bộ phận F&B và tiếp thị tại các khách sạn 4–5 sao trong việc nhận diện đặc tính tiêu dùng ẩm thực của các thị trường khách quốc tế (châu Âu, châu Á, Mỹ, Úc) và xây dựng chính sách tiếp thị điều hòa doanh thu giữa mùa cao điểm và thấp điểm.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 với hệ thống bảng biểu chi tiết về cơ cấu tổ chức bộ máy, tỷ lệ nguồn khách quốc tế và chuỗi doanh thu hàng tháng của nhà hàng Pacifica năm 2017.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Pan Pacific Hanoi chính thức mang tên gọi hiện tại từ thời điểm nào và tiền thân là gì?
Khách sạn tiền thân là Sofitel Plaza Hanoi (khánh thành ngày 25/02/1998, khai trương ngày 19/09/1998). Ngày 01/10/2016, khách sạn chính thức đổi tên thành Pan Pacific Hanoi sau quá trình cải tạo, nâng cấp toàn diện cơ sở vật chất.

2. Nhà hàng Pacifica có quy mô nhân sự trực tiếp như thế nào?
Nhà hàng có tổng cộng 15 nhân viên, bao gồm: 1 Pacifica & Lobby Bar Manager, 1 Assistant Manager, 1 Supervisor, 2 Captain, 3 Hostess, 2 Waiter và 5 Waitress.

3. Cơ cấu khách quốc tế đến nhà hàng Pacifica thay đổi ra sao trong giai đoạn 2015–2016?
Khách châu Âu chiếm tỷ trọng chi phối nhưng giảm từ 67,19% (năm 2015) xuống 59,53% (năm 2016). Ngược lại, khách châu Á tăng mạnh từ 21,45% lên 29,63% nhờ sự gia tăng của du khách Trung Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ. Tỷ trọng các quốc gia khác (Mỹ, Úc, New Zealand...) dao động quanh mức 11% (11,36% năm 2015 và 10,84% năm 2016).

4. Mức độ biến động doanh thu năm 2017 của nhà hàng Pacifica diễn ra như thế nào?
Tổng doanh thu cả năm đạt trên 8 tỉ đồng. Doanh thu phân hóa rõ theo mùa: tháng 12 đạt đỉnh cao nhất với 995 triệu đồng, trong khi các tháng mùa thấp điểm đầu năm chỉ đạt quanh mức 600 triệu đồng (tháng 4 thấp nhất, doanh thu tháng 12 gấp gần 1,6 lần tháng 4).

5. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp của nhà hàng Pacifica trong phân khúc khách sạn 5 sao gồm những đơn vị nào?
Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp được tác giả chỉ rõ bao gồm nhà hàng Milan (khách sạn InterContinental Hanoi Westlake), nhà hàng Oven D'or (khách sạn Sheraton Hanoi) và nhà hàng Le Beaulieu (khách sạn Sofitel Legend Metropole Hanoi).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Thanh Vân đã tổng hợp hệ thống lý luận tiếp thị dịch vụ ẩm thực và phân tích thực trạng hoạt động thu hút khách quốc tế tại nhà hàng Pacifica thuộc khách sạn Pan Pacific Hanoi giai đoạn 2014–2017. Các dữ liệu về biến động nguồn khách và doanh thu theo mùa vụ được trình bày cụ thể, làm rõ các mặt hạn chế về nhân sự và chi phí cung ứng trong môi trường cạnh tranh cao cấp. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các nhóm giải pháp tiếp thị hỗn hợp 4P và nâng cao nghiệp vụ phục vụ, hỗ trợ định hướng ổn định và phát triển nguồn khách cho nhà hàng trong thực tiễn.