Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thị trường viễn thông di động ngày càng bão hòa và cạnh tranh gay gắt, việc thu hút khách hàng mới và duy trì thị phần trở thành yếu tố sống còn đối với các nhà cung cấp dịch vụ. Khách hàng sử dụng dịch vụ thông tin di động có xu hướng dễ dàng chuyển dịch sang nhà mạng khác nếu đối thủ cung cấp chất lượng mạng tốt hơn, giá cước ưu đãi hơn hoặc chính sách chăm sóc khách hàng vượt trội. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất trước đây khiến người dùng e ngại việc đổi nhà mạng là nguy cơ gián đoạn liên lạc với người thân, bạn bè và đối tác khi phải thay đổi số điện thoại cá nhân.

Dịch vụ chuyển mạng di động giữ nguyên số (Mobile Number Portability - MNP) được triển khai nhằm tháo gỡ rào cản này, cho phép người dùng chuyển sang nhà mạng có dịch vụ phù hợp hơn mà vẫn duy trì số thuê bao hiện hữu. Căn cứ theo Thông tư số 35/2017/TT-BTTTT ngày 23/11/2017 của Bộ Thông tin và Truyền thông, Việt Nam là quốc gia thứ 4 trong khu vực ASEAN (sau Singapore, Malaysia, Thái Lan) và thứ 110 trên thế giới chính thức áp dụng dịch vụ này. Kể từ ngày 16/11/2018, ba nhà mạng lớn gồm Viettel, VinaPhone và MobiFone đã triển khai dịch vụ cho thuê bao trả sau và mở rộng sang thuê bao trả trước sau 3 tháng; Vietnamobile bắt đầu cung cấp từ ngày 01/01/2019.

Tại địa bàn thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế, Phòng bán hàng VinaPhone Hương Thủy (đơn vị trực thuộc VinaPhone Thừa Thiên Huế - Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông VinaPhone) đã triển khai dịch vụ MNP từ những ngày đầu. Năm 2020, đơn vị ghi nhận 708 thuê bao đăng ký chuyển mạng đến và 20 thuê bao chuyển đi sang mạng khác. Mặc dù số lượng thuê bao chuyển đến có chiều hướng gia tăng, nhưng trước sức ép cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Viettel và MobiFone, việc nhận diện chính xác các yếu tố chi phối quyết định của người dùng để xây dựng chiến lược thu hút thuê bao chuyển mạng là yêu cầu cấp thiết. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu: "Giải pháp thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số tại VinaPhone Hương Thủy".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số của khách hàng tại VinaPhone Hương Thủy, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ này tại đơn vị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về quyết định sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số của khách hàng.
    2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số của khách hàng tại VinaPhone Hương Thủy.
    3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó đến quyết định sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số của khách hàng tại VinaPhone Hương Thủy.
    4. Đề xuất một số giải pháp nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số tại VinaPhone Hương Thủy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khách hàng chuyển từ các nhà mạng khác sang sử dụng dịch vụ của VinaPhone Hương Thủy nhưng vẫn giữ nguyên số điện thoại trước đó.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số đến VinaPhone tại Phòng bán hàng VinaPhone Hương Thủy.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Phòng bán hàng VinaPhone Hương Thủy (địa chỉ 1028 Nguyễn Tất Thành, phường Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra, khảo sát dữ liệu sơ cấp diễn ra từ ngày 25/01/2021 đến ngày 25/04/2021; số liệu thứ cấp về tổ chức, nhân sự và hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2018 - 2020.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng kinh doanh dịch vụ MNP, đo lường tác động của các nhân tố đến quyết định chuyển mạng của khách hàng và đề xuất các giải pháp quản trị marketing - dịch vụ tương ứng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển về dịch vụ, hành vi tiêu dùng và dịch vụ chuyển mạng viễn thông:

  • Lý luận về dịch vụ và khách hàng: Nghiên cứu vận dụng quan điểm của C. Mác về dịch vụ trong nền kinh tế hàng hóa, định nghĩa dịch vụ của Philip Kotler và Kellers (2006), cùng 5 đặc tính cơ bản của dịch vụ: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất, tính không dự trữ được và tính không chuyển quyền sở hữu. Về khách hàng và thu hút khách hàng, đề tài tiếp cận theo Peter Drucker (1954), Philip Kotler và Gary Armstrong (2012), và luận điểm của Tom Peters (1987) coi khách hàng là tài sản gia tăng giá trị.
  • Hành vi người tiêu dùng: Vận dụng lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2002) và mô hình quá trình quyết định mua 5 bước của Kotler & Armstrong: (1) Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ (2) Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ (3) Đánh giá các phương án lựa chọn $\rightarrow$ (4) Quyết định mua $\rightarrow$ (5) Hành vi sau khi mua.
  • Mô hình nghiên cứu kế thừa: Tác giả tham khảo mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ di động của Đinh Thị Hồng Thúy (2008, 2018); mô hình chấp nhận dịch vụ OTT của Nguyễn Văn Thản (2014); mô hình lựa chọn dịch vụ truyền hình MyTV của Phan Tiến Hoàng; và thang đo chấp nhận công nghệ của Davis (1986), Venkatesh (2003).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, được đo lường bằng 23 biến quan sát:

  • Biến độc lập:
    1. Chi phí sử dụng (CPSD): 3 biến quan sát (CPSD1 - CPSD3: giá cước liên lạc, chính sách khuyến mại cước, tính minh bạch trong tính cước).
    2. Sự hấp dẫn (SHD): 4 biến quan sát (SHD1 - SHD4: độ sẵn có của điểm bán lẻ thẻ cào, quảng cáo sinh động, thời gian khuyến mại dài, quà tặng phù hợp).
    3. Chất lượng kỹ thuật (CLKT): 5 biến quan sát (CLKT1 - CLKT5: chất lượng cuộc gọi/tin nhắn, chống nghẽn mạng lễ Tết, vùng phủ sóng, dẫn đầu công nghệ 3G/4G, tính tương thích của chủng loại SIM).
    4. Chất lượng phục vụ (CLPV): 4 biến quan sát (CLPV1 - CLPV4: thủ tục chuyển mạng đơn giản, cú pháp đăng ký dễ dàng, hệ thống cửa hàng đẹp/hiện đại, đa dạng kênh hỗ trợ khách hàng).
    5. Độ tin cậy (DTC): 4 biến quan sát (DTC1 - DTC4: bảo mật thông tin, cập nhật gói cước theo thị hiếu, ngăn chặn tin nhắn rác, giải quyết khiếu nại nhanh chóng).
  • Biến phụ thuộc: Quyết định sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số (QDCM): 3 biến quan sát (QDCM1 - QDCM3: mức độ hài lòng khi chuyển mạng, ý định sử dụng lâu dài, sẵn sàng giới thiệu cho người khác).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo thống kê của Phòng bán hàng VinaPhone Hương Thủy, Phòng điều hành nghiệp vụ VinaPhone Thừa Thiên Huế giai đoạn 2018 - 2020, cùng các văn bản quy phạm pháp luật (Thông tư 35/2017/TT-BTTTT) và tài liệu nghiên cứu chuyên ngành.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Điều tra trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc tại quầy giao dịch VinaPhone Hương Thủy. Phương pháp chọn mẫu là ngẫu nhiên thực địa (tiếp cận khách hàng sau khi hoàn tất giao dịch tại quầy hoặc khu vực chờ). Dựa trên tiêu chuẩn cỡ mẫu của Bollen (1998) và Hair & ctg (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường ($23 \times 5 = 115$), tác giả phát ra 154 phiếu khảo sát, loại bỏ 4 phiếu không hợp lệ do thiếu thông tin, thu về 150 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích.
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Excel và SPSS 20 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số Alpha $\ge 0,7$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo phương pháp trích Principal Component Analysis và phép quay Varimax (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$).
    • Phân tích tương quan Pearson (đánh giá mối quan hệ tuyến tính với độ tin cậy 95% và 99%) và thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính bội OLS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ viễn thông di động và dịch vụ chuyển mạng giữ số. Tác giả phân tích các đặc trưng cốt lõi của dịch vụ viễn thông, làm rõ khái niệm Mobile Number Portability (MNP) và phân tích các lợi ích đa chiều của dịch vụ này: giúp người dùng tự do lựa chọn nhà cung cấp mà không mất liên lạc, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp mạng, giảm thiểu tình trạng SIM rác và nâng cao hiệu lực quản lý thông tin thuê bao chính chủ cho cơ quan quản lý nhà nước.

Tiếp đó, chương luận giải hành vi khách hàng qua mô hình 5 giai đoạn ra quyết định mua, phân tích cơ chế người tiêu dùng đánh giá chi phí, chất lượng và thương hiệu nhà mạng. Tác giả tổng hợp, so sánh các nghiên cứu thực nghiệm của Đinh Thị Hồng Thúy, Nguyễn Văn Thản và Phan Tiến Hoàng để đúc kết 5 thành phần ảnh hưởng phù hợp với thực tế chuyển mạng giữ số tại VinaPhone Hương Thủy. Chương khép lại với sơ đồ mô hình nghiên cứu đề xuất và bảng mã hóa 23 biến quan sát làm căn cứ thiết kế bảng hỏi điều tra.

Chương II: Thực trạng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số tại VinaPhone Hương Thủy

Chương II trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức, kết quả kinh doanh và thực trạng triển khai dịch vụ MNP tại đơn vị nghiên cứu, đi kèm phân tích dữ liệu thực nghiệm:

  • Tổ chức và nhân lực: Phòng bán hàng VinaPhone Hương Thủy chính thức đi vào hoạt động từ ngày 21/03/2017 tại địa chỉ 1028 Nguyễn Tất Thành, phường Phú Bài, thị xã Hương Thủy. Bộ máy nhân sự gồm 1 Giám đốc, 1 Kế toán và 10 Nhân viên kinh doanh. Giai đoạn 2018 - 2020, quy mô lao động tăng từ 7 người lên 12 người (7 nữ chiếm 58,3%; 5 nam chiếm 41,7%). Về trình độ năm 2020: Thạc sĩ chiếm 16,7% (2 người), Đại học chiếm 41,7% (5 người), Cao đẳng/Trung cấp chiếm 41,6% (5 người). Tỷ lệ lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm ưu thế với 58,3%.
  • Kết quả kinh doanh dịch vụ viễn thông: Tổng doanh thu dịch vụ tăng trưởng đều qua các năm, đạt 47.440 triệu đồng vào năm 2020 (tăng 17,93% so với năm 2019). Trong đó, doanh thu thuê bao trả trước chiếm ưu thế với 31.840 triệu đồng năm 2020 (tăng 21,57%, đóng góp 71,14% tổng doanh thu), doanh thu trả sau đạt 15.600 triệu đồng (tăng 9,8%).
  • Thực trạng cung cấp dịch vụ MNP: Quy trình chuyển mạng sang VinaPhone gồm 5 bước: (1) Đăng ký qua website sohuong.vn, tổng đài 18001091 nhánh 5 hoặc trực tiếp tại quầy; (2) Nộp cước chuyển mạng (60.000 đồng/lần đối với thuê bao trả trước, 50.000 đồng/lần đối với thuê bao trả sau); (3) Gửi tin nhắn SMS đăng ký đến Trung tâm chuyển mạch quốc gia theo cú pháp YCCM gửi 1441; (4) Chờ thông báo lịch chuyển mạng trong vòng 8 giờ làm việc; (5) Lắp SIM VinaPhone sử dụng. Điều kiện chuyển mạng yêu cầu thuê bao hoạt động 2 chiều, chính chủ, thời gian hòa mạng cũ từ 6 tháng trở lên và cách lần chuyển gần nhất tối thiểu 90 ngày; cú pháp hủy chuyển mạng là HUYCM gửi 1441.
  • Biến động lượng khách hàng MNP giai đoạn 2018 - 2020:
Chỉ tiêu khách hàng CMGS Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tăng trưởng 2019/2018 (%) Tăng trưởng 2020/2019 (%)
Khách hàng chuyển đến 327 463 708 +41,59% +52,92%
- Chuyển từ MobiFone 118 (36,09%) 197 (42,55%) 339 (47,88%) +66,94% +72,08%
- Chuyển từ Viettel 124 (37,92%) 150 (32,40%) 199 (28,11%) +20,96% +32,67%
- Chuyển từ mạng khác 85 (25,99%) 116 (25,05%) 170 (24,01%) +36,47% +46,55%
Khách hàng chuyển đi 7 12 20 +71,42% +66,67%
- Chuyển sang Viettel 4 (57,14%) 7 (58,33%) 12 (60,00%) +75,00% +71,42%
- Chuyển sang MobiFone 3 (42,86%) 5 (41,67%) 8 (40,00%) +66,67% +60,00%
- Chuyển sang mạng khác 0 0 0 0% 0%
Doanh thu từ khách MNP (triệu đồng) 380,64 423,06 481,25 +11,14% +13,75%
Tỷ trọng doanh thu MNP / Tổng doanh thu 0,81% 0,80% 0,77% - -
  • Đặc điểm mẫu khảo sát (150 khách hàng): Khách hàng nữ chiếm 60%, nam chiếm 40%. Độ tuổi tập trung đông nhất từ 25 đến dưới 40 tuổi (39,3%), tiếp theo là nhóm dưới 25 tuổi (30%). Nghề nghiệp chính gồm kinh doanh buôn bán (25,3%), cán bộ công chức (22%) và học sinh - sinh viên (21,3%). Thu nhập phổ biến từ 3 - 7 triệu đồng/tháng (35,3%). Trước khi chuyển sang VinaPhone, 42,67% từng dùng Viettel, 36,67% dùng MobiFone và 20,66% dùng Vietnamobile. Có 52,6% người dùng đã sử dụng ĐTDĐ trên 5 năm; mức chi tiêu cước phổ biến nhất từ 50.000 - 100.000 đồng/tháng (36%). Đáng chú ý, tiêu chí quan trọng nhất khi quyết định chuyển mạng là giá cước rẻ (30,7%) và chương trình khuyến mại hấp dẫn (29,3%), trong khi chất lượng dịch vụ chiếm 17,3%.
  • Kết quả phân tích định lượng trên SPSS:
    • Kiểm định Cronbach's Alpha: Toàn bộ thang đo đều đạt độ tin cậy cao: Chi phí sử dụng (0,746), Sự hấp dẫn (0,804), Chất lượng kỹ thuật (0,783), Chất lượng phục vụ (0,783 / 0,858), Độ tin cậy (0,775) và Quyết định chuyển mạng (0,757 / 0,901). Không có biến quan sát nào bị loại vì hệ số tương quan biến - tổng đều $> 0,3$.
    • Phân tích EFA: Biến phụ thuộc đạt $\text{KMO} = 0,654$, Sig. Bartlett $= 0,000$, Eigenvalue $= 2,027$, phương sai trích $67,563%$. Biến độc lập đạt $\text{KMO} = 0,732$, Sig. Bartlett $= 0,000$, trích được 5 nhân tố với Eigenvalue nhỏ nhất $= 1,434$, tổng phương sai trích đạt $63,650%$ (vượt ngưỡng 50%), tất cả các hệ số tải nhân tố đều $> 0,5$.
    • Tương quan Pearson: Cả 5 biến độc lập đều có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc QDCM (Sig. $< 0,05$). Mức độ tương quan từ cao đến thấp gồm: Chất lượng kỹ thuật ($r = 0,559$), Độ tin cậy ($r = 0,552$), Sự hấp dẫn ($r = 0,477$), Chi phí sử dụng và Chất lượng phục vụ ($r = 0,387$).

Chương III: Định hướng và giải pháp thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số tại VinaPhone Hương Thủy

Dựa trên kết quả kiểm định mô hình và các phân tích thực trạng, chương III xây dựng các định hướng phát triển dịch vụ viễn thông di động của đơn vị đến giai đoạn tiếp theo, đồng thời đề xuất 5 nhóm giải pháp bám sát 5 nhân tố ảnh hưởng:

  1. Giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ: Tinh gọn quy trình nghiệp vụ chuyển mạng, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ tại quầy; hướng dẫn khách hàng thực hiện cú pháp tin nhắn và kiểm tra điều kiện chuyển mạng chính xác; nâng cấp không gian các phòng giao dịch khang trang, hiện đại; mở rộng và chuẩn hóa các kênh chăm sóc khách hàng trực tuyến lẫn đường dây nóng.
  2. Giải pháp nâng cấp chất lượng kỹ thuật: Tối ưu hóa vùng phủ sóng di động trên toàn địa bàn thị xã Hương Thủy, đặc biệt là các khu vực ngoại thành và khu công nghiệp Phú Bài; xử lý triệt để hiện tượng nghẽn mạng trong các khung giờ cao điểm và dịp lễ Tết; đi đầu triển khai nâng cấp công nghệ mạng (4G, chuẩn bị hạ tầng 5G) và cung ứng đa dạng các loại SIM tiên tiến (eSIM, MultiSIM).
  3. Giải pháp củng cố độ tin cậy của nhà mạng: Thực hiện nghiêm ngặt quy chế bảo mật thông tin cá nhân của thuê bao chuyển mạng; tăng cường các giải pháp kỹ thuật lọc và ngăn chặn tin nhắn rác, cuộc gọi rác; đa dạng hóa các gói cước dữ liệu tốc độ cao phù hợp thị hiếu thanh niên; xây dựng quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại minh bạch, nhanh gọn.
  4. Giải pháp gia tăng sự hấp dẫn: Mở rộng mật độ các điểm bán lẻ, đại lý ủy quyền tại các xã, phường thuộc Hương Thủy để người dùng dễ tiếp cận; đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông, quảng cáo trực quan tại địa phương; thiết kế các chương trình ưu đãi, tặng quà thiết thực và kéo dài thời gian hưởng khuyến mại cho thuê bao MNP.
  5. Giải pháp tối ưu chi phí sử dụng: Xây dựng các gói cước tích hợp thoại và data với mức giá cạnh tranh, phù hợp với mức thu nhập từ 3 - 7 triệu đồng của người dân địa phương; áp dụng chính sách tặng tiền hoặc cộng lưu lượng hàng tháng cho thuê bao chuyển mạng thành công; bảo đảm cách tính cước chuẩn xác, rõ ràng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả thực nghiệm cụ thể và đóng góp quản trị rõ rệt:

  • Kết quả thực nghiệm:
    • Làm rõ quy mô dịch vụ MNP tại VinaPhone Hương Thủy qua 3 năm: Số lượng thuê bao chuyển đến đạt mức tăng trưởng cao (từ 327 thuê bao năm 2018 lên 708 thuê bao năm 2020), trong đó dòng thuê bao dịch chuyển từ MobiFone sang VinaPhone chiếm tỷ trọng lớn nhất (tăng từ 36,09% lên 47,88%), tiếp theo là Viettel (chiếm 28,11% năm 2020). Lượng khách hàng rời mạng VinaPhone sang nhà mạng khác ở mức rất thấp (chỉ 20 khách hàng năm 2020).
    • Doanh thu từ thuê bao chuyển mạng giữ số tăng từ 380,64 triệu đồng (2018) lên 481,25 triệu đồng (2020). Mặc dù tỷ trọng đóng góp vào tổng doanh thu còn nhỏ (dưới 1%), nhưng đây là nguồn khách hàng tiềm năng tạo doanh thu dịch vụ viễn thông bền vững trong dài hạn.
    • Phân tích thống kê từ 150 khách hàng chỉ ra rằng: Giá cước rẻ (30,7%) và Chương trình khuyến mại hấp dẫn (29,3%) là hai tiêu chí được khách hàng cân nhắc hàng đầu khi chuyển mạng.
    • Kiểm định tương quan khẳng định cả 5 nhân tố đều tác động thuận chiều đến quyết định chuyển mạng của khách hàng, trong đó Chất lượng kỹ thuật ($r = 0,559$) và Độ tin cậy của nhà mạng ($r = 0,552$) giữ vai trò chi phối mạnh mẽ nhất, kế tiếp là Sự hấp dẫn ($r = 0,477$) và Chất lượng phục vụ ($r = 0,387$).
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Khóa luận là công trình nghiên cứu ứng dụng chuyên biệt về dịch vụ chuyển mạng giữ nguyên số (MNP) tại thị trường viễn thông cấp huyện/thị xã thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế.
    • Vận dụng thành công phương pháp nghiên cứu định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson) để kiểm chứng bộ thang đo 23 biến quan sát trong môi trường dịch vụ viễn thông thực tế.
    • Cung cấp hệ thống dữ liệu thực chứng và 5 nhóm giải pháp cụ thể cho Ban Giám đốc và Phòng bán hàng VinaPhone Hương Thủy, giúp đơn vị chủ động điều chỉnh chính sách cước, nâng cấp hạ tầng trạm thu phát sóng (BTS) và nâng cao hiệu quả công tác chăm sóc khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế do điều kiện thực hiện và mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Hạn chế nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu khảo sát dừng lại ở 150 khách hàng và chỉ tiến hành tại một điểm giao dịch là Phòng bán hàng VinaPhone Hương Thủy, do đó mức độ khái quát hóa cho toàn bộ thị trường tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc các thị trường đô thị khác còn hạn chế.
    • Thời gian khảo sát sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ 25/01/2021 đến 25/04/2021), số liệu thứ cấp dừng ở mốc 2020, chưa bao quát được các biến động thị trường sau thời điểm này.
    • Mô hình nghiên cứu tập trung vào 5 nhóm nhân tố kỹ thuật - dịch vụ - chi phí, chưa phân tích sâu tác động phân nhóm theo nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp) hoặc các biến số tâm lý xã hội phức tạp như áp lực nhóm tham khảo, chuẩn chủ quan.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát trên toàn địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc so sánh giữa các huyện, thị xã, thành phố để nâng cao tính đại diện của mẫu nghiên cứu.
    • Thực hiện phân tích so sánh sâu hơn giữa hai phân khúc thuê bao: thuê bao trả trước và thuê bao trả sau khi tham gia chuyển mạng giữ số.
    • Bổ sung vào mô hình các nhân tố mới như ảnh hưởng của hệ sinh thái số đi kèm (ví tiền điện tử VNPT Pay, dịch vụ truyền hình MyTV, băng rộng FiberVNN) đến quyết định gắn bó lâu dài của thuê bao sau chuyển mạng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu hữu ích cho các đối tượng học thuật và ứng dụng thực tiễn:

  • Đối với sinh viên và học viên: Sinh viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Viễn thông có thể sử dụng đề tài như một mẫu nghiên cứu điển hình về quy trình thực hiện khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp định lượng. Tài liệu cung cấp cách thức xây dựng bảng hỏi, xử lý làm sạch dữ liệu, kiểm định thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích tương quan trên phần mềm SPSS.
  • Đối với cán bộ quản lý và nhân viên kinh doanh viễn thông: Lãnh đạo các trung tâm kinh doanh, phòng bán hàng viễn thông cấp huyện/thị xã (của VinaPhone cũng như Viettel, MobiFone) có thể tham khảo các số liệu biến động chuyển mạng thực tế, tỷ trọng khách hàng chuyển đến theo từng đối thủ cạnh tranh, và chân dung nhân khẩu học của nhóm thuê bao MNP để xây dựng chính sách giữ chân khách hàng cũ và thu hút thuê bao mới.
  • Các phần đáng tham khảo nhất:
    • Bảng hệ thống thang đo 23 biến quan sát (Bảng 1.1) được mã hóa chi tiết, có thể kế thừa cho các nghiên cứu về chất lượng dịch vụ di động.
    • Chuỗi bảng biểu phân tích nhân sự, doanh thu dịch vụ và số liệu chi tiết về thuê bao chuyển mạng đến/chuyển đi giai đoạn 2018 - 2020 (Bảng 2.1 đến Bảng 2.5).
    • Quy trình 5 bước thực hiện MNP và điều kiện chuyển mạng thực tế được tổng hợp mạch lạc, chuẩn xác theo quy định quản lý viễn thông.

Câu hỏi thường gặp

1. Cước phí và các điều kiện bắt buộc để thuê bao từ mạng khác chuyển sang VinaPhone là gì?
Trả lời: Theo quy định tại văn bản, cước phí chuyển đổi sang VinaPhone là 60.000 đồng/lần đối với thuê bao trả trước và 50.000 đồng/lần đối với thuê bao trả sau. Điều kiện gồm: thuê bao đang hoạt động cả hai chiều (nghe và gọi); là thuê bao chính chủ; thời gian hoạt động tại nhà mạng cũ tối thiểu 6 tháng; thời gian từ lần chuyển mạng gần nhất tối thiểu 90 ngày; không nợ cước hoặc vi phạm cam kết hợp đồng với nhà mạng chuyển đi. Cú pháp đăng ký là soạn tin YCCM gửi 1441, thời gian nhận lịch chuyển mạng qua SMS trong vòng 8 giờ làm việc.

2. Lượng khách hàng chuyển mạng đến và chuyển đi tại VinaPhone Hương Thủy giai đoạn 2018 - 2020 biến động như thế nào?
Trả lời: Khách hàng chuyển đến tăng liên tục qua các năm: năm 2018 đạt 327 khách hàng, năm 2019 tăng lên 463 khách hàng (tăng 41,59%) và năm 2020 đạt 708 khách hàng (tăng 52,92%). Khách chuyển đến nhiều nhất từ mạng MobiFone (339 khách hàng năm 2020, chiếm 47,88%) và Viettel (199 khách hàng năm 2020, chiếm 28,11%). Ngược lại, số khách hàng chuyển đi rất thấp: 7 người (2018), 12 người (2019) và 20 người (2020), trong đó 60% chuyển sang Viettel và 40% chuyển sang MobiFone.

3. Khách hàng khảo sát đánh giá tiêu chí nào là quan trọng nhất khi quyết định chuyển sang dùng VinaPhone?
Trả lời: Theo số liệu khảo sát từ 150 khách hàng (Bảng 2.13), tiêu chí quan trọng nhất khi quyết định chuyển mạng là "Giá cước rẻ" với 46 khách hàng lựa chọn (chiếm 30,7%), đứng thứ hai là "Chương trình khuyến mại hấp dẫn" với 44 khách hàng (chiếm 29,3%). Yếu tố chất lượng dịch vụ chỉ đứng ở vị trí tiếp theo với 17,3% khách hàng lựa chọn.

4. Kết quả kiểm định thống kê cho thấy nhân tố nào có tương quan mạnh nhất đến quyết định chuyển mạng của khách hàng?
Trả lời: Kết quả kiểm định tương quan Pearson (Bảng 2.25) cho thấy tất cả 5 biến độc lập đều có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến Quyết định chuyển mạng (Sig. $< 0,05$). Trong đó, nhân tố tương quan chặt chẽ nhất là Chất lượng kỹ thuật ($r = 0,559$), theo sau là Độ tin cậy của nhà mạng ($r = 0,552$), Sự hấp dẫn ($r = 0,477$) và Chất lượng phục vụ ($r = 0,387$).

5. Cơ cấu nhân sự và kết quả kinh doanh của VinaPhone Hương Thủy giai đoạn 2018 - 2020 có đặc điểm gì nổi bật?
Trả lời: Đến năm 2020, đơn vị có 12 lao động (1 Giám đốc, 1 Kế toán, 10 Nhân viên kinh doanh), trong đó nữ chiếm 58,3%, lao động dưới 30 tuổi chiếm 58,3%, trình độ từ đại học trở lên chiếm 58,4% (Thạc sĩ 16,7%, Đại học 41,7%). Về kinh doanh, tổng doanh thu năm 2020 đạt 47.440 triệu đồng (tăng 17,93% so với 2019); trong đó dịch vụ trả trước đóng góp 31.840 triệu đồng (chiếm 71,14% tổng doanh thu). Doanh thu riêng từ khách hàng MNP năm 2020 đạt 481,25 triệu đồng, chiếm tỷ trọng 0,77% tổng doanh thu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Như Ngọc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng viễn thông và quy trình cung ứng dịch vụ chuyển mạng giữ nguyên số (MNP), đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh tại Phòng bán hàng VinaPhone Hương Thủy giai đoạn 2018 - 2020. Thông qua quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với mẫu điều tra 150 khách hàng, tác giả đã kiểm định thành công mô hình 5 nhân tố ảnh hưởng và chứng minh vai trò chi phối hàng đầu của Chất lượng kỹ thuật và Độ tin cậy đến quyết định chuyển mạng của người dùng. Các phân tích thực chứng và 5 nhóm giải pháp được đề xuất trong công trình mang lại giá trị ứng dụng thiết thực, hỗ trợ đơn vị nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút hiệu quả thuê bao di động trên địa bàn.