Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Một số giải pháp trong quản trị sản xuất nhằm cải thiện hiệu quả sản xuất sản phẩm rèm cửa của Công ty TNHH Decotex" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Quốc Thịnh, ngành Quản lý công nghiệp, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Phan Văn Hồng Thắng (hoàn thành tháng 11/2023).
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong xu thế công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam trở thành điểm đến thu hút mạnh mẽ các nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tuy nhiên, giai đoạn 2019–2023 chứng kiến nhiều biến động tiêu cực từ nền kinh tế thế giới: đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, suy thoái kinh tế làm sụt giảm sức mua tại các thị trường trọng điểm, xung đột địa chính trị đẩy giá nguyên vật liệu và năng lượng tăng cao.
Đối với ngành dệt may gia công xuất khẩu, áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt, đặc biệt từ các doanh nghiệp Trung Quốc với lợi thế tự chủ nguồn nguyên phụ liệu giá rẻ. Công ty TNHH Decotex Việt Nam (doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài trực thuộc Tập đoàn Albani – CHLB Đức) chuyên sản xuất các mặt hàng rèm cửa dệt may xuất khẩu. Mặc dù doanh nghiệp đã nỗ lực đầu tư công nghệ và mở rộng quy mô, công tác quản trị sản xuất tại nhà máy vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: dự báo nhu cầu thuần túy cảm tính, hoạch định thiếu chủ động dẫn đến tình trạng công nhân quá tải tăng ca, cơ chế bảo trì máy móc mang tính thụ động khắc phục sự cố, và kiểm soát chất lượng sợi dệt còn tồn tại tỷ lệ lỗi. Việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp đồng bộ trong quản trị sản xuất là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả vận hành và sức cạnh tranh cho công ty.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Tác giả xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng công tác quản trị sản xuất tại Công ty TNHH Decotex, nhận diện các điểm hạn chế ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả quản trị sản xuất cho nhà máy.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị sản xuất trong doanh nghiệp công nghiệp làm nền tảng phân tích.
- Nhiệm vụ 2: Khảo sát và làm rõ cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực nhân sự và quy trình công nghệ sản xuất rèm cửa tại Công ty TNHH Decotex.
- Nhiệm vụ 3: Phân tích thực trạng các nội dung cốt lõi của công tác quản trị sản xuất tại nhà máy (dự báo nhu cầu, hoạch định tổng hợp, quản trị máy móc thiết bị, nguyên vật liệu, bố trí mặt bằng, tổ chức sản xuất, hàng tồn kho và quản trị chất lượng), xác định các hạn chế và nguyên nhân.
- Nhiệm vụ 4: Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị sản xuất có căn cứ khoa học và thực tiễn nhằm tối ưu hóa chi phí, giảm tỷ lệ phế phẩm và nâng cao năng suất vận hành.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị sản xuất tại nhà máy dệt may thuộc Công ty TNHH Decotex Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nhà máy sản xuất của Công ty TNHH Decotex Việt Nam (đặt tại Khu công nghiệp Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh và cơ sở tại Long An).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018–2023; xây dựng định hướng và dự báo sản lượng cho giai đoạn 2022–2026.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
Đề tài vận dụng tổng hợp lý thuyết quản trị sản xuất và điều hành công nghiệp từ các tài liệu học thuật chuyên ngành:
- Khái niệm và vai trò sản xuất: Tiếp cận theo định nghĩa của Kotler và cộng sự (2006) về quá trình chuyển hóa các yếu tố đầu vào vật chất và phi vật chất thành sản phẩm tiêu dùng; lý thuyết quản trị sản xuất và hệ thống thông tin phản hồi của PGS.TS. Nguyễn Thị Minh An (2006). Khung mục tiêu quản trị sản xuất gồm 4 trục cân bằng: Chất lượng, Chi phí, Thời gian và Tính linh hoạt trong môi trường kinh doanh.
- Dự báo và hoạch định tổng hợp: Khung phân loại dự báo định tính và định lượng; các mô hình dự báo chuỗi thời gian (phương pháp đường xu hướng - Trend line); lý thuyết cân bằng năng lực sản xuất (nhà xưởng, thiết bị, lao động, ca kíp) nhằm cực tiểu hóa tổng chi phí theo Nguyễn Thị Minh An (2006).
- Quản trị công nghệ và bảo trì thiết bị: Hệ thống phân loại bảo trì theo nghiên cứu của Nguyễn Quang Pháp Vũ (2022), bao gồm bảo trì khắc phục (Corrective Maintenance), bảo trì phòng ngừa (Preventive Maintenance) và bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance). Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả máy móc thiết bị (MMTB):
$$\text{Hệ số hao mòn MMTB} = \frac{\text{Tổng số tiền khấu hao đã trích}}{\text{Nguyên giá MMTB ở thời điểm kiểm kê}}$$
$$\text{Hệ số MMTB còn sử dụng được} = 1 - \text{Hệ số hao mòn MMTB}$$
$$\text{Tỷ suất doanh thu trên MMTB} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Nguyên giá MMTB bình quân trong kỳ}}$$
$$\text{Tỷ suất lợi nhuận trên MMTB} = \frac{\text{Lợi nhuận ròng trong kỳ}}{\text{Nguyên giá MMTB bình quân trong kỳ}}$$
- Quản trị nguyên vật liệu và tồn kho: Các phương pháp quản trị nguyên liệu hiện đại (ITG Technology, 2022) gồm phân loại ABC, mô hình lượng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ):
$$Q = \sqrt{\frac{2 \times D \times S}{H}}$$
(trong đó $D$ là nhu cầu hàng năm, $S$ là chi phí đặt hàng, $H$ là chi phí lưu kho đơn vị); mô hình sản xuất POQ; hệ thống sản xuất đúng thời điểm (JIT), hoạch định nhu cầu vật tư (MRP), và tồn kho do nhà cung cấp quản lý (VMI). Chỉ tiêu số vòng quay hàng tồn kho và kỳ luân chuyển hàng tồn kho (chu kỳ 360 ngày).
- Tổ chức sản xuất và bố trí mặt bằng: 5 nguyên tắc tổ chức sản xuất của Trần Văn Hùng (2012) gồm chuyên môn hóa kết hợp kinh doanh tổng hợp, bảo đảm cân đối, nhịp nhàng, liên tục không gián đoạn, và gắn liền quản trị với hiện trường sản xuất. Cơ cấu sản xuất chia thành bộ phận chính, phụ trợ, phụ và phục vụ.
- Quản trị chất lượng: Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 5814-1994 (tương đương chuẩn ISO 9000), xác định nhiệm vụ kiểm soát chất lượng từ khâu nguyên vật liệu, bán thành phẩm đến thành phẩm nhằm giảm thiểu chi phí ẩn (chi phí phế phẩm, sửa chữa, bảo hành).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích số liệu thực tế:
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Tác giả trực tiếp làm việc tại hiện trường các phân xưởng dệt, nhuộm, cắt may và đóng gói để ghi nhận cách thức bố trí mặt bằng, nhịp độ chuyển giao bán thành phẩm và các thao tác vận hành của công nhân.
- Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Trao đổi trực tiếp với cán bộ quản lý, nhân viên phòng Kế hoạch, phòng Kỹ thuật, phòng Quản trị chất lượng (QC) và công nhân vận hành để thu thập thông tin về quy trình lập kế hoạch, các trục trặc máy móc và khó khăn trong vận hành.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Tổng hợp số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng, tính toán các chỉ số tài chính, doanh thu, cơ cấu lao động, đối chiếu với khung lý thuyết để rút ra ưu nhược điểm của quy trình quản trị.
Nguồn dữ liệu
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, doanh thu xuất khẩu và nội địa của Decotex giai đoạn 2019–2023.
- Số liệu thống kê nhân sự, trình độ học vấn, độ tuổi và giới tính năm 2023 từ Phòng Nhân sự.
- Dữ liệu định mức kỹ thuật, quy trình công nghệ 10 bước từ Phòng Kế hoạch và Phòng Kỹ thuật.
- Danh mục máy móc thiết bị, lịch sử sửa chữa và danh sách nhà cung ứng sợi từ Phòng Thu mua và Bộ phận Kho.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN
Chương này cung cấp khung lý thuyết nền tảng về quản trị sản xuất công nghiệp. Tác giả làm rõ bản chất của sản xuất là quá trình chuyển hóa đầu vào tạo ra giá trị gia tăng, trong đó quản trị sản xuất thực hiện 3 chức năng quản lý trọng yếu: hoạch định, tổ chức và kiểm tra - giám sát. Nội dung chương đi sâu vào từng cấu phần của hệ thống sản xuất:
- Bản chất và phương pháp dự báo nhu cầu (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn; định tính và định lượng).
- Kỹ thuật hoạch định tổng hợp nhằm điều phối năng lực máy móc, lao động và giờ làm thêm nhằm tối ưu hóa chi phí.
- Quản trị công nghệ, tiêu chí lựa chọn thiết bị công nghiệp và phân biệt ba hình thức bảo trì (khắc phục, phòng ngừa, dự đoán).
- Kỹ thuật kiểm soát nguyên vật liệu và tồn kho thông qua các mô hình định lượng (EOQ, POQ, phân loại ABC).
- Các nguyên tắc cốt lõi trong tổ chức dòng chảy sản xuất liên tục, nhịp nhàng và tiêu chuẩn quản lý chất lượng theo ISO 9000.
CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU CÔNG TY TNHH DECOTEX VIỆT NAM
Chương 2 phác thảo bức tranh toàn diện về doanh nghiệp khảo sát. Công ty TNHH Decotex Việt Nam được thành lập năm 2002 tại Khu công nghiệp Tân Bình, TP.HCM, là công ty con trực thuộc Tập đoàn Albani (thành lập từ năm 1952 tại Chemnitz, Đức). Tập đoàn hiện sở hữu mạng lưới nhà máy sản xuất tại Đức, Mỹ, Pháp, Áo, Nam Phi và Việt Nam, ứng dụng hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp SAP toàn cầu.
Sản phẩm chủ lực của Decotex gồm rèm cửa chất liệu 100% polyester (chiếm 90% cơ cấu sản phẩm) và khăn trải bàn (chiếm 10%), xuất khẩu chủ yếu sang thị trường Mỹ, Châu Âu, Úc và một phần thị trường Châu Á (Nhật Bản, Đài Loan). Năm 2007, công ty ký hợp đồng 10 năm sản xuất độc quyền mùng chống muỗi cho tổ chức BAFS phục vụ phòng chống sốt rét tại Châu Phi, nâng vốn đầu tư lên 7 triệu USD và mở rộng thêm 2 xưởng tại Long An.
Cơ cấu tổ chức và nhân sự:
Bộ máy quản lý vận hành theo mô hình tập trung do Tổng Giám đốc người nước ngoài điều hành, phân quyền cho 4 khối quản lý: Giám đốc kinh doanh & kế hoạch, Giám đốc điều hành, Giám đốc quản lý chất lượng và Giám đốc sản xuất.
| Tiêu chí phân loại nhân sự |
Tỷ lệ cơ cấu (%) |
Đặc điểm nhận định |
| Giới tính |
Nữ: 61,0% Nam: 39,0% |
Lao động nữ chiếm ưu thế phù hợp tính chất may rèm tỉ mỉ; nhược điểm là áp lực gia đình và thể lực. |
| Độ tuổi |
Bình quân: 33,5 tuổi Nam: 35 tuổi - Nữ: 32 tuổi |
Cấp quản lý bình quân 41 tuổi (kinh nghiệm cao); nhân viên kinh doanh có độ tuổi khá cao, hạn chế tính năng động. |
| Trình độ học vấn |
Đại học trở lên: 20,8% Trung cấp, CĐ: 14,8% THPT: 47,2% Dưới THPT: 17,2% |
Phần lớn là lao động phổ thông (64,4% từ THPT trở xuống), phục vụ vận hành máy dệt và công đoạn cắt may. |
Quy trình công nghệ sản xuất rèm cửa:
Quy trình sản xuất khép kín tại nhà máy Decotex bao gồm 10 công đoạn kế tiếp:
- Nhập khẩu và lưu kho sợi: Đặt mua sợi trong và ngoài nước, kiểm tra lưu kho.
- Máy dệt vải mộc: Lắp cuộn sợi lên giàn máy dệt theo khổ vải đơn hàng.
- Kiểm tra chất lượng: Bộ phận QC kiểm tra bán thành phẩm vải mộc, ghi nhận số lượng lỗi và phản hồi kỹ thuật xử lý.
- Xịt màu: Định hình màu sắc cho vải thông qua hai phương pháp: phun màu hoặc ép nhiệt.
- Đốt điện: Sử dụng bút điện loại bỏ sợi chỉ thừa, lông tơ và biên vải thừa.
- Cắt: Phân loại cắt theo dạng cuộn (đối với hàng mét - meter goods) hoặc cắt theo lô (đối với hàng tấm hoàn thiện - ready mades).
- May: May khung viền và ghép nối các chi tiết rèm.
- Gấp và đóng gói: Đóng gói rèm vào túi màng nhựa chuyên dụng và xếp vào thùng carton.
- Lưu kho thành phẩm: Lưu kho bảo quản chờ xuất container sang cảng biển.
Tình hình doanh thu giai đoạn 2019–2023:
Doanh thu của công ty duy trì đà tăng trưởng liên tục, với tỷ trọng xuất khẩu chiếm trên 90% tổng doanh thu.
| Chỉ tiêu doanh thu (USD) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Thị trường trong nước |
564.132 |
655.645 |
770.005 |
903.151 |
1.400.646 |
| Thị trường xuất khẩu |
8.664.446 |
9.054.684 |
11.011.444 |
15.006.132 |
19.013.310 |
| Tổng doanh thu |
9.228.578 |
9.710.329 |
11.781.449 |
15.909.283 |
20.413.956 |
CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY DỆT MAY CỦA TNHH DECOTEX VIỆT NAM
Chương 3 đi sâu đánh giá thực trạng từng mảng hoạt động trong hệ thống quản trị sản xuất của nhà máy:
- Dự báo nhu cầu sản xuất: Phòng Kế hoạch hiện chỉ sử dụng phương pháp định tính, dựa trên năng lực hiện hữu, đơn hàng từ tập đoàn và kinh nghiệm cá nhân của các cán bộ quản lý lâu năm. Ưu điểm là thực hiện nhanh, linh hoạt thích ứng ngắn hạn; tuy nhiên nhược điểm là thiếu cơ sở khoa học, không dự phóng được xu thế dài hạn, dễ xảy ra sai lệch số lượng gây lãng phí hoặc thiếu hụt nguyên vật liệu.
- Hoạch định tổng hợp: Kế hoạch sản xuất phụ thuộc nhiều vào dữ liệu gia công của các năm cũ. Do tính chu kỳ của hàng may mặc ngắn và thiếu dự báo khoa học, công ty bị động trong điều phối nguồn lực, thường xuyên xảy ra tình trạng thiếu lao động cục bộ, buộc công nhân phải tăng ca kéo dài gây mệt mỏi, trong khi mức lương ngành may chưa đủ sức giữ chân lao động khiến tỷ lệ nhảy việc cao.
- Sử dụng công nghệ, máy móc thiết bị: Nhà máy áp dụng hình thức sản xuất liên tục cho các đơn hàng lớn với hệ thống máy dệt, máy may chuyên dụng công suất cao của các thương hiệu quốc tế (Brother, Mayer, Hashima...). Công tác bảo trì hiện áp dụng hình thức bảo trì khắc phục (sửa chữa khi xảy ra hỏng hóc) phân tán tại từng phân xưởng. Mô hình này giúp kỹ thuật viên có mặt nhanh, nhưng mang tính bị động: không lường trước thời điểm máy hỏng, thời gian chẩn đoán lỗi kéo dài làm gián đoạn dây chuyền, nhiều lỗi phức tạp vượt quá tay nghề thợ nội bộ buộc phải thuê dịch vụ ngoài với chi phí cao.
- Quản trị nguyên vật liệu, bố trí mặt bằng, tồn kho và chất lượng: Công tác cấp phát sợi và phụ liệu may còn phát sinh hao hụt; mặt bằng xưởng chưa tối ưu hóa luồng di chuyển giữa khâu dệt - nhuộm - may tạo ra chuyển động thừa; kiểm soát lỗi vải mộc và đường may hoàn thiện còn phụ thuộc nhiều vào kiểm tra thủ công.
CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CÔNG TÁC QUẢN TRỊ SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY CỦA CÔNG TY TNHH DECOTEX
Dựa trên các hạn chế đã chỉ ra, chương 4 đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tế:
- Giải pháp 1 - Dự báo sản xuất kết hợp định tính và định lượng: Áp dụng mô hình định lượng (phương pháp phân tích đường xu hướng - Trend line) dựa trên chuỗi dữ liệu sản lượng tiêu thụ thực tế 2018–2022 để dự báo sản lượng cho giai đoạn 2022–2026, sau đó hiệu chỉnh bằng đánh giá định tính của đội ngũ quản lý để nâng cao độ chính xác.
- Giải pháp 2 - Gia tăng bảo trì dự phòng và chuẩn hóa thiết bị: Chuyển từ bảo trì sự cố sang lập lịch bảo trì, bảo dưỡng thiết bị định kỳ theo tháng (bôi trơn, cân chỉnh, thay thế linh kiện hao mòn); bổ sung thiết bị kiểm tra nhằm hạn chế dừng máy đột ngột và kéo dài tuổi thọ dây chuyền.
- Giải pháp 3 - Hoàn thiện bố trí mặt bằng xưởng sản xuất và kho: Sắp xếp lại mặt bằng phân xưởng theo nguyên tắc dòng chảy thẳng, giảm quãng đường vận chuyển sợi, vải mộc và bán thành phẩm giữa các khâu dệt, nhuộm, cắt, may và đóng gói.
- Giải pháp 4 - Đào tạo nâng cao trình độ tay nghề công nhân: Tổ chức các khóa huấn luyện kỹ thuật may công nghiệp, thao tác vận hành máy dệt cho lực lượng lao động phổ thông nhằm giảm thiểu lỗi thao tác và cải thiện năng suất lao động.
- Giải pháp 5 - Hoàn thiện quản trị chất lượng quy trình: Kiểm soát chặt chẽ giới hạn lỗi trên từng loại vải ngay tại công đoạn dệt vải mộc, xây dựng phiếu kiểm tra chất lượng chuẩn hóa cho khâu cắt và may ráp nối.
- Giải pháp 6 - Mở rộng nghiên cứu thị trường tiêu thụ: Tích cực tham gia các hội chợ dệt may quốc tế (Heimtextil Đức, Intertextile Thượng Hải), đẩy mạnh phát triển thị trường nội địa nhằm giảm phụ thuộc vào các đơn hàng truyền thống từ công ty mẹ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ số liệu thực tế
Khóa luận đã phản ánh trung thực năng lực vận hành và kết quả kinh doanh của Decotex qua hệ thống dữ liệu:
- Doanh thu công ty tăng trưởng mạnh từ 9,22 triệu USD (năm 2019) lên 20,41 triệu USD (năm 2023), đạt tốc độ tăng trưởng hơn 121% sau 5 năm. Tuy nhiên, thị trường nội địa chiếm tỷ trọng rất khiêm tốn (chỉ đạt 1,40 triệu USD vào năm 2023, tương đương 6,86% tổng doanh thu), phụ thuộc lớn vào xuất khẩu (19,01 triệu USD, chiếm 93,14%).
- Nhận diện cơ cấu nhân sự gồm 61% lao động nữ và 64,4% nhân sự có trình độ học vấn phổ thông; độ tuổi lao động bình quân đạt 33,5 tuổi.
- Làm rõ tính chất bị động trong quản lý sản xuất: 100% việc dự báo sản xuất dựa trên trực giác/kinh nghiệm; hoạt động bảo dưỡng máy móc hoàn toàn là bảo trì khắc phục khi có sự cố, làm tăng thời gian chết của thiết bị và chi phí sửa chữa đột xuất.
Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất
Tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh 6 giải pháp có tính liên hoàn:
- Kết hợp dự báo xu hướng định lượng với kinh nghiệm định tính để lập kế hoạch sản xuất 2022–2026.
- Thiết lập bảng kế hoạch bảo trì thiết bị định kỳ theo tháng cho các hệ thống máy dệt, máy may Brother, Mayer, Hashima.
- Tái cơ cấu mặt bằng sản xuất và luồng di chuyển vật tư kho bãi.
- Thiết kế chương trình đào tạo nghề nội bộ cho công nhân may và dệt.
- Chuẩn hóa quy trình kiểm soát chất lượng từ khâu kiểm vải mộc đến đóng thùng carton.
- Mở rộng kênh tiếp thị, hướng tới mục tiêu đạt doanh thu 25 triệu USD tại thị trường Việt Nam vào năm 2025.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Khóa luận không đặt nặng đóng góp về mặt lý thuyết hàn lâm mới, mà tập trung giải quyết bài toán tác nghiệp cụ thể tại một nhà máy dệt may FDI:
- Cung cấp bức tranh phân tích thực chứng chi tiết về quy trình công nghệ 10 bước dệt may rèm cửa từ sợi polyester.
- Chỉ ra các nút thắt điển hình trong quản trị sản xuất của các doanh nghiệp gia công may mặc tại Việt Nam: sự thiếu hụt công cụ định lượng trong dự báo, thiếu kế hoạch bảo trì phòng ngừa và quản lý lao động biến động.
- Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát điều kiện cơ sở vật chất và nhân lực thực tế của Công ty Decotex, có khả năng áp dụng trực tiếp để tối ưu hóa chi phí sản xuất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được công bố, đề tài tồn tại một số hạn chế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Việc đánh giá thực trạng phụ thuộc chủ yếu vào quan sát trực giác và phỏng vấn trực tiếp nội bộ cán bộ quản lý, chưa thực hiện khảo sát bảng hỏi diện rộng (survey) có kiểm định thống kê đối với toàn bộ công nhân viên.
- Phạm vi dữ liệu kỹ thuật: Các số liệu về thời gian dừng máy (downtime), chi phí bảo trì cụ thể của từng loại máy móc, cũng như bảng phân tích chi tiết chi phí hàng tồn kho theo mô hình EOQ/ABC chưa được lượng hóa chi tiết bằng tiền tệ trong văn bản báo cáo.
- Tính khái quát của giải pháp: Các giải pháp về bảo trì và bố trí mặt bằng mới dừng ở mức định hướng và thiết lập lịch biểu cơ bản, chưa đi sâu vào việc tính toán chi phí đầu tư tài chính cần thiết để thực hiện cải tiến mặt bằng xưởng.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu áp dụng các công cụ quản lý sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing), phương pháp 5S, Kaizen và bảo trì năng suất toàn diện (TPM - Total Productive Maintenance) cho từng chuyền may rèm cửa.
- Xây dựng mô hình toán kinh tế chi tiết tính toán lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) và mức tồn kho an toàn cho từng chủng loại sợi polyester dựa trên biến động giá thị trường quốc tế.
- Đánh giá tác động tài chính và hiệu quả vốn đầu tư (phân tích chi phí - lợi ích) khi đưa nhà máy nhuộm khép kín vào vận hành toàn diện.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh, Kinh tế công nghiệp: Tài liệu là bài mẫu thực tế về phương pháp phân tích thực trạng quản trị sản xuất tại một nhà máy gia công công nghiệp, từ việc mô tả cơ cấu tổ chức, quy trình công nghệ đến việc nhận diện điểm nghẽn quản lý.
- Cán bộ quản lý sản xuất, kỹ sư điều hành xưởng may mặc: Có thể tham khảo quy trình công nghệ sản xuất rèm cửa 10 bước, cách phân loại sản phẩm hàng cuộn (meter goods) và hàng tấm (ready mades), cùng mẫu lịch bảo trì thiết bị định kỳ theo tháng để ứng dụng trực tiếp tại phân xưởng.
- Nhà nghiên cứu về ngành dệt may Việt Nam: Cung cấp số liệu thứ cấp đáng tin cậy về cơ cấu lao động ngành may (tỷ lệ nữ giới, cơ cấu tuổi, trình độ học vấn) và diễn biến doanh thu xuất khẩu thực tế của một doanh nghiệp FDI Đức trong giai đoạn trước và sau đại dịch Covid-19.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Decotex thuộc tập đoàn nào và sản xuất mặt hàng gì?
Công ty TNHH Decotex Việt Nam là công ty con 100% vốn nước ngoài trực thuộc Tập đoàn Albani (CHLB Đức, thành lập năm 1952). Doanh nghiệp chuyên sản xuất các sản phẩm rèm cửa từ sợi 100% polyester (chiếm 90% sản lượng) và các loại khăn trải bàn (chiếm 10%), cùng hợp đồng sản xuất mùng chống muỗi cho tổ chức BAFS.
2. Quy trình sản xuất rèm cửa tại nhà máy Decotex gồm những công đoạn nào?
Quy trình công nghệ tại nhà máy gồm 10 bước khép kín: (1) Nhập khẩu và lưu kho sợi $\rightarrow$ (2) Dệt vải mộc $\rightarrow$ (3) Kiểm tra chất lượng vải $\rightarrow$ (4) Xịt màu (phun màu hoặc ép nhiệt) $\rightarrow$ (5) Đốt điện (loại bỏ chỉ thừa bằng bút điện) $\rightarrow$ (6) Cắt (theo mét hoặc theo tấm) $\rightarrow$ (7) May khung viền $\rightarrow$ (8) Đóng gói và gấp $\rightarrow$ (9) Lưu kho thành phẩm $\rightarrow$ Xuất container.
3. Thực trạng doanh thu của Decotex giai đoạn 2019–2023 biến động ra sao?
Doanh thu của công ty tăng trưởng đều đặn qua các năm: đạt 9,23 triệu USD (2019), 9,71 triệu USD (2020), 11,78 triệu USD (2021), 15,91 triệu USD (2022) và đạt 20,41 triệu USD (2023). Tỷ trọng doanh thu chủ yếu đến từ xuất khẩu (năm 2023 xuất khẩu đạt 19,01 triệu USD, chiếm 93,14%).
4. Công tác bảo trì máy móc tại Decotex đang gặp hạn chế lớn nhất là gì?
Nhà máy đang áp dụng hình thức bảo trì khắc phục (chỉ sửa chữa khi máy xảy ra hư hỏng) theo mô hình phân tán. Hạn chế lớn nhất là tính bị động: không dự đoán được thời điểm hỏng hóc, mất nhiều thời gian chẩn đoán sự cố làm ngưng trệ dây chuyền sản xuất, và phụ thuộc vào chi phí sửa chữa thuê ngoài đắt đỏ khi nhân viên nội bộ không đủ khả năng xử lý.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp cụ thể nào trong Chương 4?
Tác giả đề xuất 6 giải pháp đồng bộ: (1) Dự báo sản xuất kết hợp định tính với phương pháp đường xu hướng định lượng cho giai đoạn 2022–2026; (2) Lập lịch bảo trì dự phòng định kỳ theo tháng cho máy móc thiết bị; (3) Hoàn thiện bố trí lại mặt bằng nhà xưởng và kho; (4) Đào tạo nâng cao tay nghề công nhân may; (5) Chuẩn hóa quản trị chất lượng quy trình dệt và cắt may; (6) Mở rộng nghiên cứu thị trường nhằm nâng cao sản lượng tiêu thụ nội địa.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quốc Thịnh đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đề ra, phản ánh chi tiết thực trạng quản trị sản xuất tại Nhà máy dệt may thuộc Công ty TNHH Decotex Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực chứng, tác giả đã chỉ rõ những điểm hạn chế mang tính đặc thù trong công tác dự báo, hoạch định năng lực, bảo dưỡng máy móc và kiểm soát chất lượng tại doanh nghiệp. Hệ thống 6 giải pháp đề xuất trong công trình mang tính ứng dụng cao, gắn liền với điều kiện thực tế của ngành dệt may rèm cửa xuất khẩu, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp cũng như các nhà quản trị vận hành nhà máy.