Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau giai đoạn đại dịch Covid-19, ngành du lịch Việt Nam ghi nhận mức phục hồi mạnh mẽ, đặc biệt tại Thành phố Hồ Chí Minh. Theo Tổng cục Thống kê, năm 2023 lượng khách quốc tế đến Việt Nam đạt 12,6 triệu lượt, tăng gấp 3,4 lần so với năm trước. Theo thống kê của Sở Du lịch Thành phố Hồ Chí Minh, thành phố sở hữu 386 tài nguyên du lịch, trong đó có 234 tài nguyên văn hóa vật thể và 120 tài nguyên nhân tạo. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ của các công ty lữ hành trên địa bàn được đánh giá là còn thấp, tính chuyên nghiệp chưa cao và chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có.

Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH MTV Du lịch Trạng Việt — thành lập năm 2022, có địa chỉ tại 23/25 Đặng Thùy Trâm, quận Bình Thạnh, TP. HCM — đối mặt với các nhận xét từ khách hàng về chất lượng dịch vụ chưa đồng đều, hệ thống quản lý thiếu tính chuyên nghiệp và thống nhất, dù đội ngũ nhân viên được đánh giá là nhiệt tình và giá cả hợp lý. Những yếu kém này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm ba mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa lý thuyết về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
  2. Phân tích thực trạng sự hài lòng về chất lượng dịch vụ của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Du lịch Trạng Việt.
  3. Đề xuất một số giải pháp nâng cao sự hài lòng về chất lượng dịch vụ của khách hàng tại công ty.

Câu hỏi nghiên cứu bao gồm: (1) Thực trạng sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ du lịch tại Công ty TNHH MTV Du lịch Trạng Việt hiện nay như thế nào? (2) Những giải pháp nào có thể nâng cao sự hài lòng về chất lượng dịch vụ của khách hàng tại công ty?

Đối tượng nghiên cứu là sự hài lòng về chất lượng dịch vụ của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Du lịch Trạng Việt; đối tượng khảo sát là khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ du lịch của công ty.

Phạm vi nghiên cứu: Không gian giới hạn tại Công ty TNHH MTV Du lịch Trạng Việt; thời gian thực hiện từ tháng 01 năm 2024 đến tháng 05 năm 2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Khóa luận kế thừa định nghĩa dịch vụ du lịch theo Luật Du lịch Việt Nam (2005) và các quan điểm học thuật của Gronroos (1990), Kotler (2000), Zeithaml (2000, 2018), Hunter và Green (1995), cùng Smith (2020). Về sự hài lòng, tác giả tham chiếu các khái niệm của Bachelet (1995), Kotler (1997), Oliver (1997, 2010) và Lassas (2000).

Về đo lường chất lượng dịch vụ, hai mô hình chính được hệ thống hóa:

  • Mô hình SERVQUAL (Parasuraman, 1988) với 5 thành phần: Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự bảo đảm, Sự đồng cảm; và công thức: Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận − Giá trị kỳ vọng.
  • Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) đo lường thuần túy theo mức độ cảm nhận: Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận, bỏ qua yếu tố kỳ vọng.
  • Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1985) phân tích chênh lệch từ nhận thức quản lý đến trải nghiệm thực tế của khách hàng.

Qua lược khảo các nghiên cứu trong và ngoài nước, đặc biệt nghiên cứu của Trịnh Lê Tấn & Nguyễn Thị Đoan Trang (2022), Nguyễn Quyết Thắng & Phan Thị Minh Thảo (2021), Hà Nam Khánh Giao và cộng sự (2021), Phí Hải Long (2019), Bestoon Othman & Amran Bin Harun (2021), Jayampathi E.D (2019), tác giả xác định 5 yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng phù hợp với đặc thù công ty: (1) Hướng dẫn viên du lịch, (2) Giá tour, (3) Chương trình du lịch, (4) Vận chuyển, (5) Sự tin cậy.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp bốn phương pháp:

  1. Phương pháp phân tích tổng hợp: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo kinh doanh (Phòng Kế toán), số liệu phản hồi (Phòng Kinh doanh), Tổng cục Thống kê, Sở Du lịch, và các tạp chí khoa học (Tạp chí Công thương, Tạp chí Kinh tế và Phát triển, Tạp chí Management and Science, Tạp chí Technium Social Sciences, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Cần Thơ). Công cụ tìm kiếm: Google Scholar, Researchgate.
  2. Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia: Phỏng vấn trực tiếp (một-một) với Giám đốc Nguyễn Hữu Trạng, Trưởng phòng Điều hành Nguyễn Minh Mẫn, và Trưởng phòng Kinh doanh & Hướng dẫn viên Ngô Quốc Phương Toàn nhằm hoàn thiện thang đo và bảng câu hỏi.
  3. Phương pháp so sánh: So sánh kết quả kinh doanh qua các năm 2021–2023.
  4. Phương pháp định lượng: Khảo sát n = 183 khách hàng qua Google Form, gửi qua Zalo và Fanpage công ty. Bảng hỏi gồm 20 biến quan sát theo thang đo Likert 5 mức độ. Dữ liệu được mã hóa bằng Microsoft Excel, phân tích bằng phần mềm SPSS 29 (thống kê mô tả, đánh giá giá trị trung bình, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha). Kích thước mẫu tối thiểu xác định theo công thức Yamane (n = N / (1 + N × e²)) với N = 300 khách hàng thân thiết, e = 5%, cho kết quả n_min = 171,42; tác giả thu thập 183 phiếu để tăng độ tin cậy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về dịch vụ du lịch, dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Năm đặc điểm cơ bản của dịch vụ được trình bày gồm: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất, tính không thể cất trữ, và tính không chuyển quyền sở hữu. Hai mô hình SERVQUAL và SERVPERF được phân tích đối chiếu để làm rõ ưu nhược điểm.

Lược khảo nghiên cứu liên quan được tổng hợp thành Bảng 1.1 với 13 nhân tố tiềm năng từ 6 công trình, sau đó thu hẹp xuống 5 nhân tố phù hợp qua tham vấn chuyên gia. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha (Bảng 1.3) cho tất cả 5 thang đo đều đạt yêu cầu, với hệ số cụ thể như sau:

Yếu tố Số biến quan sát Cronbach's Alpha
Hướng dẫn viên du lịch (HD) 5 0,956
Giá tour (GT) 3 0,930
Chương trình du lịch (CT) 4 0,949
Vận chuyển (VC) 3 0,928
Sự tin cậy (TC) 5 0,955

Tất cả hệ số đều lớn hơn 0,7 (ngưỡng chấp nhận) và các biến quan sát có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0,3, đảm bảo thang đo đáng tin cậy. Quy trình nghiên cứu 5 bước cũng được trình bày rõ: xác định vấn đề → xác định mục tiêu → tham khảo tài liệu → phân tích thực trạng → đề xuất giải pháp.

Chương 2: Phân tích thực trạng sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại Công ty TNHH MTV Du lịch Trạng Việt

Chương này mở đầu bằng giới thiệu tổng quan công ty: thành lập lần đầu năm 2020 dưới tên Công ty TNHH DVDL LH Nam Phố, buộc giải thể do Covid-19 năm 2021, tái lập với tên Công ty TNHH MTV Du lịch Trạng Việt năm 2022, và mở rộng với văn phòng đại diện tại Rạch Giá, Kiên Giang năm 2023. Danh mục dịch vụ gồm: tour du lịch nội địa, chương trình dã ngoại học sinh-sinh viên, teambuilding doanh nghiệp, vận chuyển (xe 7, 16, 29 chỗ), booking nhà hàng-khách sạn, hỗ trợ hộ chiếu-visa, và liên kết tour nước ngoài (Châu Á, Mỹ, Úc, Canada).

Kết quả hoạt động kinh doanh 2021–2023 (Bảng 2.1 và 2.2) cho thấy tốc độ tăng trưởng mạnh sau đại dịch:

Chỉ tiêu Tăng trưởng 2022/2021 Tăng trưởng 2023/2022
Doanh thu +204,6% (+379,05 triệu đồng) +217,2% (+868,89 triệu đồng)
Chi phí +124,9% (+76,85 triệu đồng) +275,7% (+677,38 triệu đồng)
Lợi nhuận +660,2% (+302,2 triệu đồng) +153,8% (+191,51 triệu đồng)

Phần phân tích thực trạng khảo sát trình bày thống kê mô tả (Bảng 2.3) và đánh giá giá trị trung bình của từng yếu tố (Hình 2.2–2.6) theo thang điểm Likert. Kết quả thể hiện mức độ đồng ý của 183 khách hàng đối với từng tiêu chí của Hướng dẫn viên du lịch, Giá tour, Chương trình du lịch, Vận chuyển và Sự tin cậy. Chương kết thúc bằng đánh giá tổng hợp về ưu điểm đạt được (nhân viên nhiệt tình, giá cạnh tranh, chương trình tour đa dạng) và hạn chế cần khắc phục (chất lượng dịch vụ chưa đồng đều, hệ thống quản lý thiếu chuyên nghiệp).

Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại Công ty TNHH MTV Du lịch Trạng Việt

Chương này trình bày mục tiêu chung của công ty trong 5 năm tới làm cơ sở định hướng cho các đề xuất. Dựa trên kết quả định lượng và phân tích thực trạng chương 2, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với từng yếu tố còn hạn chế, bao gồm nâng cao chất lượng đội ngũ hướng dẫn viên, điều chỉnh chính sách giá tour, đa dạng hóa và hoàn thiện chương trình du lịch, cải thiện dịch vụ vận chuyển, và củng cố sự tin cậy của khách hàng đối với thương hiệu. Chương cũng nêu hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ dữ liệu trong văn bản:

  • Tổng mẫu khảo sát hợp lệ: 183 khách hàng.
  • Cả 5 thang đo đều đạt độ tin cậy cao (Cronbach's Alpha từ 0,928 đến 0,956), cho phép sử dụng toàn bộ 20 biến quan sát trong phân tích.
  • Phần lớn khách hàng đồng ý (mức 4–5 trên thang Likert) với các yếu tố Hướng dẫn viên du lịch, Giá tour, Chương trình du lịch, Vận chuyển và Sự tin cậy, cho thấy các yếu tố này đều có ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng.
  • Doanh thu công ty tăng 217,2% trong năm 2023 so với 2022, phản ánh tín hiệu tích cực trong bối cảnh phục hồi của ngành.

Giải pháp tác giả đề xuất tập trung vào 5 nhóm tương ứng với 5 yếu tố ảnh hưởng, nhằm hỗ trợ ban lãnh đạo điều chỉnh kịp thời các điểm yếu trong vận hành dịch vụ.

Đóng góp so với nghiên cứu trước:

  • Kế thừa mô hình từ nghiên cứu của Trịnh Lê Tấn & Nguyễn Thị Đoan Trang (2022) về công ty lữ hành, điều chỉnh bộ tiêu chí cho phù hợp với đặc thù của một công ty du lịch quy mô nhỏ tại TP. HCM.
  • Thay thế yếu tố "Hình ảnh thương hiệu" trong mô hình gốc bằng việc tích hợp tiêu chí đánh giá thực tiễn hơn sau tham vấn chuyên gia nội bộ công ty, phản ánh sát thực trạng hoạt động của Trạng Việt.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự hài lòng khách hàng tại một công ty lữ hành mới thành lập trong giai đoạn phục hồi hậu Covid-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản đề cập hạn chế chính của đề tài gồm:

  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (gửi Google Form qua Zalo và Fanpage công ty) có thể dẫn đến thiên lệch trong phản hồi, do chỉ tiếp cận được nhóm khách hàng đã có quan hệ với công ty qua kênh trực tuyến.
  • Việc kiểm soát chất lượng phiếu khảo sát đòi hỏi nhiều thời gian và công sức khi thu thập trực tuyến.
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong một công ty đơn lẻ tại TP. HCM trong khoảng thời gian ngắn (01–05/2024), nên kết quả chưa có khả năng khái quát rộng cho toàn ngành lữ hành.

Từ những hạn chế trên, hướng mở rộng phù hợp là mở rộng mẫu và địa bàn nghiên cứu, bổ sung phân tích hồi quy để đo lường mức độ tác động cụ thể của từng yếu tố, và kết hợp phương pháp định tính để hiểu sâu hơn động cơ hài lòng hay không hài lòng của khách hàng.


Giá trị tham khảo

Khóa luận này có thể hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Du lịch-Lữ hành đang thực hiện nghiên cứu về chất lượng dịch vụ hoặc sự hài lòng khách hàng trong lĩnh vực du lịch. Phần thiết kế thang đo 20 biến quan sát và quy trình tham vấn chuyên gia (Chương 1) cung cấp mẫu tham chiếu cụ thể cho việc xây dựng bảng khảo sát.
  • Người nghiên cứu về công ty lữ hành nội địa quy mô nhỏ tại TP. HCM hoặc các tỉnh thành khác. Cách áp dụng công thức Yamane để xác định cỡ mẫu từ danh sách khách hàng nội bộ (Chương 1) và phương pháp xử lý dữ liệu bằng SPSS 29 là các kỹ thuật có thể tái sử dụng.
  • Nhà quản lý và nhân sự doanh nghiệp du lịch muốn tham khảo bộ tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ gồm 5 yếu tố (HD, GT, CT, VC, TC) phù hợp với bối cảnh công ty lữ hành Việt Nam.
  • Người làm đề tài so sánh giữa các công ty lữ hành có thể tham khảo Bảng 1.1 (tổng hợp 13 nhân tố từ 6 nghiên cứu) như một bảng lược khảo nhanh các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong ngành du lịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả chọn 5 yếu tố (Hướng dẫn viên, Giá tour, Chương trình du lịch, Vận chuyển, Sự tin cậy) thay vì áp dụng nguyên mô hình SERVQUAL 5 thành phần?

Tác giả xuất phát từ lược khảo 6 nghiên cứu trong và ngoài nước, tổng hợp 13 nhân tố tiềm năng (Bảng 1.1), sau đó thực hiện phỏng vấn chuyên gia nội bộ gồm Giám đốc và hai trưởng phòng. Kết quả tham vấn chuyên gia xác nhận 5 yếu tố kể trên phù hợp nhất với đặc thù hoạt động của Công ty TNHH MTV Du lịch Trạng Việt, thay thế cho bộ tiêu chí SERVQUAL vốn được thiết kế tổng quát hơn.

2. Kích thước mẫu 183 khách hàng được xác định như thế nào?

Tác giả áp dụng công thức Yamane với tổng thể N = 300 khách hàng thân thiết (lấy từ hệ thống Phòng Kinh doanh) và sai số e = 5%, cho kết quả n_min = 171,42. Để tăng độ tin cậy của kết quả phân tích, tác giả quyết định khảo sát 183 người, vượt ngưỡng tối thiểu theo yêu cầu thống kê.

3. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy thang đo có vấn đề gì không?

Không. Cả 5 thang đo đều đạt hệ số Cronbach's Alpha từ 0,928 (Vận chuyển) đến 0,956 (Hướng dẫn viên du lịch), đều cao hơn ngưỡng chấp nhận 0,7 mà tác giả đặt ra. Các biến quan sát cũng có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0,3. Không có biến nào bị loại khỏi mô hình sau kiểm định.

4. Công ty TNHH MTV Du lịch Trạng Việt có bối cảnh hình thành như thế nào và điều này ảnh hưởng ra sao đến đề tài?

Công ty được thành lập từ tiền thân là Công ty TNHH DVDL LH Nam Phố (năm 2020), giải thể vì Covid-19 năm 2021, tái lập với tên Trạng Việt năm 2022 và mở văn phòng đại diện tại Kiên Giang năm 2023. Do mới hoạt động trở lại, công ty đang trong giai đoạn ổn định hệ thống quản lý và xây dựng uy tín, đây là lý do tác giả nhấn mạnh yếu tố "Sự tin cậy" bên cạnh các yếu tố vận hành tour.

5. Doanh thu của công ty tăng trưởng như thế nào trong giai đoạn 2021–2023 và điều này phản ánh điều gì?

Theo Bảng 2.2, doanh thu tăng 204,6% (tương đương +379,05 triệu đồng) trong giai đoạn 2022/2021, và tiếp tục tăng 217,2% (+868,89 triệu đồng) trong giai đoạn 2023/2022. Lợi nhuận giai đoạn 2022/2021 tăng đến 660,2% (+302,2 triệu đồng). Tốc độ tăng trưởng này phản ánh nhu cầu du lịch phục hồi mạnh sau đại dịch, đồng thời cũng cho thấy chi phí tăng nhanh hơn doanh thu trong năm 2023 (+275,7% so với +217,2%), đặt ra yêu cầu cải thiện hiệu quả dịch vụ để duy trì lợi nhuận bền vững.


Kết luận

Khóa luận cung cấp phân tích có hệ thống về sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại Công ty TNHH MTV Du lịch Trạng Việt thông qua bộ dữ liệu khảo sát 183 khách hàng với 5 yếu tố đo lường đã được kiểm định độ tin cậy chặt chẽ bằng Cronbach's Alpha. Kết quả cho thấy cả năm yếu tố — Hướng dẫn viên du lịch, Giá tour, Chương trình du lịch, Vận chuyển và Sự tin cậy — đều được đánh giá là có ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng của khách hàng. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất nhóm giải pháp cụ thể nhằm hỗ trợ công ty nâng cao chất lượng dịch vụ và duy trì đà tăng trưởng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt của ngành lữ hành tại TP. HCM.