chương 1: Chương này trình bày một cách bao quát nhất về đề tài nghiên cứu, giới thiệu về tình hình du lịch sinh thái tại Bến Tre. Cụ thể chương này trình bày lý do hình thành đề tài, mục tiêu, phạm vi nghiên cứu. Bên cạnh đó, chương 6 này cũng trình bày được ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu, và những giá trị mà nghiên cứu đóng góp đối với du lịch sinh thái tại Bến Tre. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2 trình bày về bối cảnh nghiên cứu và các khái niệm chính trong nghiên cứu này bao gồm khái niệm về chất lượng trải nghiệm (experiential purchase quality), ký ức (nostalgic memory), hành vi truyền miệng khoe khoang (braggart word of mouth), ý định quay trở lại (repurchase intention) và các tiền tố và hậu tố đi kèm.
Các nghiên cứu đi trước và giả thuyết nghiên cứu cũng sẽ được trình bày, từ đó hình thành nên mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả. BỐI CẢNH DU LỊCH SINH THÁI TẠI BẾN TRE Bến Tre là một tỉnh thuộc miền Tây Nam Bộ, nằm ở cửa sông Tiền và là một địa điểm du lịch nổi tiếng với hình thức du lịch sinh thái. Du lịch sinh thái tại Bến Tre tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm các đặc trưng thiên nhiên, văn hóa và đời sống của người dân địa phương. Du khách tham gia tour du lịch sinh thái tại Bến Tre thường được tham quan các vườn cây trái, đi thuyền trên các con kênh, tham gia các hoạt động như: hái trái cây, trồng rau, thăm làng nghề truyền thống và thưởng thức các món ăn đặc sản.
Các hoạt động phổ biến khi du khách tham gia tour du lịch sinh thái tại Bến Tre, bao gồm: + Tham quan vườn trái cây: khi tham quan vườn trái cây, du khách có cơ hội khám phá các loại cây trái phong phú (dừa, xoài, mít, bưởi, mận, nhãn, măng cụt, sầu riêng. Du khách có thể tự tay hái, trải nghiệm quy trình thu hoạch và chế biến trái cây. + Đi thuyền trên các con kênh: du khách tham gia được ngồi trên thuyền dạo quanh các con kênh ven sông Tiền, thưởng thức cảnh quan thiên nhiên và gặp gỡ người dân địa phương. + Tham gia các hoạt động nông nghiệp: du khách có thể tham gia các hoạt động trồng rau, hái trái, làm đất và trải nghiệm cuộc sống nông thôn.
+ Thăm làng nghề truyền thống: du khách được ghé thăm các làng nghề truyền 8 thống như (làng Nón, làng Gốm, làng Dệt lụa.) để tìm hiểu về công nghệ sản xuất và tham gia các hoạt động thủ công truyền thống. + Thưởng thức ẩm thực địa phương: du khách có cơ hội thưởng thức các món ăn đặc sản của Bến Tre như (bánh xèo, bánh phồng, bánh tráng, mứt trái cây, mắm dân gian.) các món ăn mang hương vị độc đáo của đồng bằng sông nước. Với đặc thù về điều kiện tự nhiên, Bến Tre thuận lợi trong phát triển loại hình du lịch sinh thái khi vẫn giữ được nét nguyên sơ của vườn dừa xanh, sông nước trong lành, vườn hoa cảnh, cây trái miệt vườn cùng tạo nên một môi trường sinh thái với phong cảnh thiên nhiên trù phú, yên bình. CÁC KHÁI NIỆM CHÍNH TRONG NGHIÊN CỨU 2.
Chất lượng trải nghiệm (Experiential purchase quality) Không giống như chất lượng dịch vụ, chất lượng mua hàng theo trải nghiệm bắt nguồn từ trải nghiệm thực tế (Gannon và cộng sự, 2019). Chất lượng của trải nghiệm là trọng tâm của các hoạt động tiêu dùng hiện đại được thực hiện trong đó, ảnh hưởng đến nhiều kết quả hành vi trong quá trình (Pelletier & Collier, 2018). Mô hình chất lượng dịch vụ, SERVQUAL, dựa trên lý thuyết kỳ vọng – cảm nhận, đã được áp dụng rộng rãi trong các tài liệu du lịch. Tuy nhiên, Fick và Ritchie (1991) cho rằng, thang đo SERVQUAL không giải quyết đầy đủ các yếu tố của "trải nghiệm dịch vụ".
Sự khác biệt giữa chất lượng dịch vụ và chất lượng trải nghiệm đã được thảo luận và tinh chỉnh bộ tiêu chí đo lường chất lượng trải nghiệm trong nghiên cứu của Otto và Ritchie (1996). Theo đó, chất lượng trải nghiệm mang tính chủ quan về mặt đo lường; trong khi chất lượng dịch vụ mang tính khách quan và liên quan đến các thuộc tính của dịch vụ. Trong bối cảnh du lịch, chất lượng dịch vụ (perceived service quality) là chất lượng của các thuộc tính dịch vụ dưới sự kiểm soát của nhà cung cấp, còn chất lượng trải nghiệm du lịch (experience quality) không chỉ liên quan đến các thuộc tính này mà còn liên quan đến các biểu hiện tâm lý của du khách khi được tiếp xúc với dịch vụ. Chất lượng dịch vụ liên quan đến nhận thức, trong khi chất lượng trải nghiệm liên quan đến cảm xúc của du khách.
Do đó, chất lượng trải nghiệm 9 du lịch có thể được định nghĩa là phản ứng cảm tính của khách du lịch về những tương tác mang tính cá nhân với những dịch vụ được cung ứng tại điểm đến Klaus và Maklan (2012). Trên thực tế hiện nay, các công ty du lịch ngày càng quan tâm đến việc xây dựng và quản lý trải nghiệm cho khách hàng của họ. Khách du lịch không chỉ đơn giản là mua sản phẩm và dịch vụ; họ chủ yếu tìm kiếm và tận hưởng những trải nghiệm hấp dẫn. Những trải nghiệm khác thường xảy ra bên ngoài thói quen hàng ngày của du khách có thể tạo ra các phản ứng về nhận thức và cảm xúc.
Do đó, du lịch về cơ bản là một thị trường của trải nghiệm. Mọi thứ mà khách du lịch trải qua "là một trải nghiệm". Walls (2013) đã phát triển một khung khái niệm về trải nghiệm du lịch và thừa nhận tính đa chiều của nó, đồng thời cho rằng trải nghiệm du lịch bao gồm các yếu tố vật chất, sự tương tác, đặc điểm của người tiêu dùng và các yếu tố tình huống hoạt động theo cách riêng của mỗi cá nhân. Du lịch là một trong những lĩnh vực tiên phong của nghiên cứu trải nghiệm.
Trải nghiệm du lịch trở thành một trong những chủ đề học thuật phổ biến nhất trong các nghiên cứu từ những năm 1970 trở lại đây (Quan & Wang, 2004). Trải nghiệm du lịch có thể được định nghĩa là "sự pha trộn của nhiều yếu tố riêng lẻ kết hợp với nhau và có thể liên quan đến người tiêu dùng về mặt cảm xúc, thể chất và trí tuệ" (Walls, 2013, trang 179-192). Mặc dù chất lượng trải nghiệm trong du lịch đã được nghiên cứu rộng rãi, các phân khúc khách du lịch khác nhau có thể cảm nhận trải nghiệm khác nhau do động cơ lựa chọn điểm tham quan của họ khác nhau (Cetin & Bilgihan, 2016). Pelletier và Collier (2018) cho rằng chất lượng trải nghiệm được cấu thành bởi sự vui vẻ, khả năng thoát ly thực tế, chất lượng không gian dịch vụ và tính độc đáo.
Sự vui vẻ không chỉ đơn thuần là một trạng thái tâm lý, mà còn được xem như một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng trải nghiệm của du khách khi tham gia vào các hoạt động du lịch và trải nghiệm dịch vụ. Được định nghĩa bởi Dabholkar vào năm 1994, niềm vui là một khía cạnh toàn diện của cảm nhận về sự hưởng thụ khoái lạc, đồng thời nó còn phụ thuộc vào mục tiêu theo đuổi trải nghiệm. Theo đó, 10 niềm vui không chỉ là một trạng thái tinh thần, mà còn là kết quả của việc du khách đạt được những gì họ mong đợi và hy vọng từ chuyến du lịch. Trong môi trường ngày nay, sự thoát ly đã trở thành một khía cạnh quan trọng trong việc đánh giá chất lượng trải nghiệm của du khách trong ngữ cảnh du lịch và dịch vụ.
Sự thoát ly được hiểu là mức độ nhận thức của người tiêu dùng về việc tạm thời loại bỏ những áp lực và đòi hỏi của cuộc sống hàng ngày (Mathwick và cộng sự, 2002). Điều này ám chỉ rằng, trong quá trình tham gia trải nghiệm dịch vụ du lịch, du khách tạo ra một trạng thái vui vẻ, tích cực và thoải mái, giúp họ quên đi những căng thẳng và áp lực mà họ thường gặp phải. Sự thoát ly này không chỉ mang lại những lợi ích tinh thần mà còn có đóng góp tích cực đến chất lượng trải nghiệm của du khách. Sự tương đồng xã hội có thể được hiểu là mức độ mà cá nhân cảm nhận sự tương đồng và phù hợp giữa kết quả mong muốn của họ khi tham gia trải nghiệm và những kết quả mong muốn thực sự mà những người khác cùng chia sẻ trải nghiệm đó cảm nhận (Rindfleisch và cộng sự, 2009).
Bên cạnh đó, sự tương đồng xã hội còn tạo ra môi trường kết nối giữa du khách và nhân viên dịch vụ. Khi cảm nhận được sự tương đồng về giá trị, quan điểm, và lối sống với những người xung quanh, du khách có cảm giác thoải mái hơn và tự tin hơn trong quá trình tham gia trải nghiệm. Trong lĩnh vực du lịch, chất lượng không gian dịch vụ bao gồm đánh giá từ phía người tiêu dùng về cơ sở hạ tầng, quang cảnh thiên nhiên, sự tương tác trong thiết kế chương trình du lịch và các yếu tố xung quanh như thời tiết, cũng như các yếu tố hữu hình như chất lượng khách sạn, phòng vệ sinh và tiện nghi khác. Điều này có thể được thể hiện bằng việc một không gian dịch vụ được thiết kế thuận tiện và hấp dẫn có khả năng tạo ra cảm giác thoải mái và vui vẻ cho du khách.
Một không gian dịch vụ tốt đóng góp vào sự hài lòng và đánh giá cao chất lượng trải nghiệm của du khách. Điều đó cho thấy, chất lượng không gian dịch vụ ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận của du khách. Sự độc đáo trong trải nghiệm du lịch là biểu thị mức độ cảm nhận về tính mới lạ và khác biệt mà quá trình trải nghiệm mang lại (Franke & Schreier, 2008). Sự độc 11 đáo trong dịch vụ du lịch có khả năng tạo ra một trạng thái trải nghiệm hoàn toàn mới và hấp dẫn cho du khách.
Theo nghiên cứu của Keinan và Kivetz (2011), khách hàng trải nghiệm thường tìm kiếm những sự kiện độc đáo, đặt giá trị cao hơn cho những trải nghiệm có mức độ độc đáo cao. Khi du khách trải nghiệm những điều chưa từng thấy và khác biệt, họ có thể cảm thấy hào hứng, thú vị và kích thích hơn. Điều này tạo nên sự đánh giá cao và làm tăng chất lượng trải nghiệm của du khách. Nghiên cứu này sẽ tìm hiểu vai trò của năm thành phần trên đối với một số kết quả tiếp thị trong bối cảnh du lịch sinh thái tại Bến Tre.
Ký ức (Nostalgic memories) Du lịch sinh thái mang đến cho chúng ta cơ hội gợi lại những ký ức hoài niệm đáng quý.