Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, sự tồn tại và phát triển bền vững của một doanh nghiệp đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa các nguồn lực vật chất, kỹ thuật và con người, trong đó nguồn nhân lực giữ vai trò quyết định. Mọi mục tiêu, kế hoạch sản xuất kinh doanh đều không thể hoàn thành nếu thiếu lực lượng lao động phù hợp về cả số lượng lẫn chất lượng. Đối với các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xây lắp, sự biến động của thị trường cùng tác động từ các yếu tố kinh tế khách quan đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng lao động nhằm giảm chi phí, tăng năng suất và giữ vững vị thế cạnh tranh.

Xuất phát từ quá trình thực tập thực tế tại Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Home Minh Thành, tác giả đã tiến hành nghiên cứu đề tài "Một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Home Minh Thành" nhằm giải quyết yêu cầu hoàn thiện công tác quản trị và sử dụng lao động tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về nguồn nhân lực, chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Home Minh Thành giai đoạn 2019–2021.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Home Minh Thành trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Home Minh Thành.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Home Minh Thành, địa chỉ tại số 18 An Thượng 11, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Các dữ liệu, thông tin và số liệu tài chính, nhân sự phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.
  • Phạm vi nội dung: Khóa luận tập trung phân tích lý luận và thực tiễn về công tác nhân lực, các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng lao động, từ đó đề ra định hướng và giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm học thuật chuẩn mực về nguồn nhân lực và quản trị nhân lực:

  • Khái niệm nguồn nhân lực: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Liên Hợp Quốc (nguồn nhân lực là toàn bộ kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo gắn với sự phát triển cá nhân và đất nước), Ngân hàng Thế giới (vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp), và quan điểm của David Begg, Stanley Fischer, Rudiger Dornbush (toàn bộ trình độ chuyên môn tích lũy mang lại tiềm năng thu nhập). Tổng hợp lại, nguồn nhân lực được hiểu là tổng thể số lượng và chất lượng con người với các tiêu chí trí lực, thể lực, phẩm chất đạo đức – tinh thần được huy động vào quá trình lao động sáng tạo.
  • Khái niệm và mục tiêu quản trị nguồn nhân lực: Trích dẫn khái niệm của Mathis & Jackson (2007) về việc thiết lập các hệ thống chính thức nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng tài năng con người. Mục tiêu cốt lõi gồm nâng cao năng suất, hiệu quả tổ chức và đáp ứng các nhu cầu chính đáng nhằm kích thích sự tận tâm của người lao động.
  • Chức năng quản trị nguồn nhân lực: Dẫn chiếu hệ thống phân loại của Trần Kim Dung gồm ba nhóm chức năng: thu hút nguồn nhân lực, đào tạo – phát triển, và duy trì nguồn nhân lực.
  • Nghiệp vụ quản trị nhân lực: Khóa luận chi tiết hóa các nội dung hoạch định nguồn nhân lực (quy trình 4 bước), phân tích công việc (xây dựng bản mô tả công việc và bản tiêu chuẩn công việc qua 6 bước), định mức lao động (phương pháp tổng hợp và phân tích), quy trình tuyển dụng (nguồn nội bộ, bên ngoài và tiến trình 10 bước), phân công lao động, đánh giá thực hiện công việc (tiến trình 7 bước; phương pháp so sánh cặp, lưu giữ, quan sát hành vi, bảng điểm), chế độ tiền lương – phụ cấp – đãi ngộ, cùng tiến trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực (tại chỗ và xa nơi làm việc).
  • Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng lao động: Văn bản xác định 4 công thức định lượng cơ bản:
    • Hiệu suất sử dụng lao động (đồng/người) = Tổng doanh thu / Tổng số lao động
    • Năng suất lao động bình quân (đồng/người) = Tổng sản lượng / Tổng lao động
    • Tỷ suất lợi nhuận lao động hay Sức sinh lời lao động (đồng/người) = Lợi nhuận / Tổng lao động
    • Hàm lượng sử dụng lao động (người/đồng) = Tổng số lao động / Tổng lợi nhuận
  • Cơ sở thực tiễn: Khóa luận phân tích thực trạng nguồn nhân lực Việt Nam qua các số liệu thống kê (đánh giá của WB với điểm chất lượng nhân lực 3,79/10, xếp hạng 11/12 nước châu Á; cơ cấu đào tạo đại học - trung học chuyên nghiệp - công nhân kỹ thuật là 1 - 1,3 - 0,92 so với tỷ lệ chuẩn quốc tế 1 - 4 - 10) và tham khảo kinh nghiệm quản lý nhân lực trong ngành xây dựng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được khai thác từ hồ sơ nội bộ của công ty, gồm báo cáo tài chính, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021, cùng tài liệu thu thập từ sách, báo, tạp chí chuyên ngành và thư viện Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Tác giả áp dụng phương pháp quan sát, phương pháp mô tả, phương pháp thống kê mô tả nhằm hệ thống hóa dữ liệu; phương pháp so sánh các chỉ tiêu qua từng mốc thời gian bằng công cụ phần mềm Microsoft Excel; kết hợp phương pháp chuyên gia thông qua việc tiếp thu ý kiến của các nhà quản lý và chuyên gia thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và quản trị nguồn nhân lực

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về vai trò, đặc trưng của nguồn nhân lực đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và tổ chức doanh nghiệp. Tác giả phân tích các yếu tố cấu thành chất lượng nguồn nhân lực gồm thể lực, trí lực (trình độ văn hóa, trình độ chuyên môn kỹ thuật, phẩm chất tâm lý - xã hội). Đi sâu vào quản trị nguồn nhân lực, chương này làm rõ các chức năng thu hút, đào tạo - phát triển, duy trì nhân lực và các nội dung thực hành như hoạch định, phân tích công việc, định mức lao động, tuyển dụng, phân công, đánh giá thành tích và đãi ngộ. Cuối chương, tác giả xây dựng cơ sở đo lường hiệu quả sử dụng lao động thông qua hệ thống công thức tài chính - nhân sự cụ thể, đồng thời liên hệ thực trạng chất lượng lao động Việt Nam và bài học kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng.

Chương 2: Thực trạng sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Home Minh Thành

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Home Minh Thành (thành lập ngày 10/04/2019, mã số thuế 0401969095, Giám đốc đại diện pháp luật là ông Nguyễn Minh Thành). Tiền thân là hộ kinh doanh cá thể nhỏ lẻ, công ty hoạt động trong các mảng xây dựng công trình nhà ở, đường sắt, đường bộ, lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước, điều hòa không khí. Bộ máy quản lý gồm Giám đốc và 3 bộ phận trực thuộc: Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán, Phòng Tư vấn Thiết kế và Thiết kế.

Tác giả phân tích kết quả kinh doanh và biến động nhân sự giai đoạn 2019–2021 qua các bảng số liệu thực tế:

Chỉ tiêu Năm 2019 (Triệu đồng) Năm 2020 (Triệu đồng) Năm 2021 (Triệu đồng) So sánh 2020/2019 (+/-) So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%)
Tổng doanh thu 25.969 19.678 14.719 -6.291 -24,23% -4.959 -25,20%
Tổng chi phí 23.686 18.099 13.400 -5.587 -23,59% -4.699 -25,00%
Tổng lợi nhuận 2.282 1.578 1.318 -704,1 -30,00% -259,9 -16,00%

Nguyên nhân sụt giảm doanh thu và lợi nhuận được xác định do khó khăn chung của ngành xây dựng, áp lực cạnh tranh gay gắt trong công tác đấu thầu khi nguồn việc khan hiếm, cùng tác động tiêu cực kéo dài từ đại dịch Covid-19.

Về quy mô và cơ cấu lao động, tổng số nhân sự của công ty giảm liên tục: năm 2019 có 25 người, năm 2020 giảm 5 người (-20%) còn 20 người, năm 2021 giảm tiếp 3 người (-15%) xuống còn 17 người. Cơ cấu theo độ tuổi cho thấy lực lượng lao động có xu hướng trẻ hóa:

Nhóm tuổi Năm 2019 (Người) Năm 2019 Tỷ lệ (%) Năm 2020 (Người) Năm 2020 Tỷ lệ (%) Năm 2021 (Người) Năm 2021 Tỷ lệ (%) So sánh 2020/2019 (+/-) So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%)
18–30 tuổi 10 40,00% 12 60,00% 11 64,43% +2 +20,00% -1 -8,00%
35–45 tuổi 8 - 6 - 4 - -2 -25,00% -2 -33,00%
Tổng số 25 100,00% 20 100,00% 17 100,00% -5 -20,00% -3 -15,00%

Bên cạnh độ tuổi, tác giả xem xét các khía cạnh cơ cấu lao động theo giới tính, trình độ chuyên môn, chức năng công việc, tỷ lệ lao động nghỉ việc, mức chi phí đào tạo bình quân, thang bảng lương năm 2020, bảng thanh toán lương tháng 11/2021, việc thực hiện nghĩa vụ BHXH, BHYT, BHTN, kinh phí công đoàn và tính toán các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động theo mô hình lý thuyết.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Home Minh Thành

Trên cơ sở định hướng phát triển của doanh nghiệp và những hạn chế bộc lộ từ thực trạng, Chương 3 đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Đào tạo nâng cao trình độ tay nghề và tăng độ tuổi lao động của nhân sự: Tổ chức bồi dưỡng kỹ thuật, cân đối lại cơ cấu tuổi nhằm bổ sung nhân sự giàu kinh nghiệm chuyên môn, khắc phục tình trạng thiếu hụt kỹ năng xử lý công việc phức tạp.
  2. Cải thiện tiền lương và thay đổi chính sách đãi ngộ: Hoàn thiện quy chế trả lương, áp dụng các chế độ khen thưởng và phúc lợi tương xứng nhằm giữ chân người lao động giỏi và giảm thiểu biến động nhân sự.
  3. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp: Tạo lập môi trường làm việc đoàn kết, gắn bó giữa cán bộ quản lý và người lao động, nâng cao trách nhiệm nghề nghiệp. Chương này cũng lập Bảng 12 để khái toán dự tính chi phí triển khai thực hiện các giải pháp trên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh quản trị nhân sự và hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Home Minh Thành trong giai đoạn 3 năm (2019–2021) với các số liệu cụ thể:

  • Xác định quy mô doanh thu sụt giảm từ 25.969 triệu đồng (năm 2019) xuống 19.678 triệu đồng (năm 2020) và 14.719 triệu đồng (năm 2021); lợi nhuận giảm tương ứng từ 2.282 triệu đồng xuống 1.578 triệu đồng và 1.318 triệu đồng.
  • Phản ánh thực trạng cắt giảm và biến động lao động từ 25 người xuống còn 17 người do ảnh hưởng của dịch bệnh và thu hẹp khối lượng công việc.
  • Chỉ ra đặc điểm cơ cấu lao động của công ty tập trung phần lớn ở độ tuổi trẻ 18–30 (chiếm 64,43% năm 2021), mang lại sự nhanh nhẹn, nhạy bén nhưng đồng thời bộc lộ nhược điểm thiếu kinh nghiệm thực tế tại hiện trường xây dựng.
  • Hệ thống hóa các giải pháp nâng cao hiệu quả nguồn nhân lực gắn liền với điều kiện thực tế của một doanh nghiệp xây lắp quy mô nhỏ, có kèm dự toán chi phí cụ thể để ban giám đốc doanh nghiệp xem xét thực thi.

Đóng góp của khóa luận nằm ở việc vận dụng các công thức kinh tế học nhân sự để đánh giá hiệu quả sử dụng lao động tại một doanh nghiệp xây dựng địa phương, đồng thời đề xuất giải pháp đồng bộ kết hợp giữa đào tạo, chính sách đãi ngộ và văn hóa nội bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp quy mô nhỏ (quy mô nhân sự dưới 30 người) hoạt động trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, do đó tính đại diện cho toàn ngành xây dựng còn hạn chế.
  • Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2019–2021, thời điểm chịu tác động bất thường từ dịch bệnh Covid-19, dẫn đến các chỉ tiêu tài chính và biến động nhân sự có tính chất đặc thù.
  • Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng khảo sát trên chuỗi thời gian dài hơn khi nền kinh tế phục hồi, hoặc so sánh đối chuẩn hiệu quả sử dụng lao động giữa các doanh nghiệp xây lắp cùng phân khúc trên địa bàn miền Trung.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực khi thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến đánh giá hiệu quả sử dụng lao động và quản trị nhân sự trong doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Người làm nghiên cứu ứng dụng có thể tham khảo phương pháp thu thập, phân tích số liệu tài chính gắn với số liệu nhân sự, cách tính toán các chỉ tiêu hiệu suất, năng suất và suất sinh lời của lao động.
  • Ban điều hành Công ty TNHH Home Minh Thành có thể sử dụng các phân tích thực trạng và dự tính chi phí giải pháp trong Chương 3 làm căn cứ điều chỉnh chính sách nhân sự nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Home Minh Thành hoạt động trong lĩnh vực gì và cơ cấu tổ chức ra sao?
Công ty hoạt động trong lĩnh vực đầu tư và xây dựng công trình nhà ở, đường sắt, đường bộ, lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc điều hành chung và 3 phòng ban chức năng: Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán, Phòng Tư vấn Thiết kế và Thiết kế.

2. Tình hình kinh doanh của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2019–2021?
Kết quả kinh doanh của công ty có xu hướng giảm liên tục qua 3 năm: Doanh thu giảm từ 25.969 triệu đồng (2019) xuống 19.678 triệu đồng (2020) và đạt 14.719 triệu đồng (2021). Chi phí giảm từ 23.686 triệu đồng (2019) xuống 18.099 triệu đồng (2020) và 13.400 triệu đồng (2021). Lợi nhuận giảm từ 2.282 triệu đồng (2019) xuống 1.578 triệu đồng (2020) và 1.318 triệu đồng (2021).

3. Quy mô và cơ cấu độ tuổi lao động của công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số lao động giảm dần từ 25 người (năm 2019) xuống 20 người (năm 2020) và còn 17 người (năm 2021). Lực lượng lao động có độ tuổi từ 18 đến 55, trong đó nhóm tuổi 18–30 chiếm tỷ lệ chủ yếu và có xu hướng tăng tỷ trọng (từ 40% năm 2019 lên 60% năm 2020 và 64,43% năm 2021), phản ánh đội ngũ trẻ, năng động nhưng còn hạn chế về kinh nghiệm làm việc.

4. Khóa luận sử dụng các công thức nào để đo lường hiệu quả sử dụng lao động?
Tác giả xác định 4 chỉ tiêu định lượng:

  • Hiệu suất sử dụng lao động = Tổng doanh thu / Tổng số lao động (đồng/người)
  • Năng suất lao động bình quân = Tổng sản lượng / Tổng lao động (đồng/người)
  • Tỷ suất lợi nhuận lao động = Lợi nhuận / Tổng lao động (đồng/người)
  • Hàm lượng sử dụng lao động = Tổng số lao động / Tổng lợi nhuận (người/đồng)

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao hiệu quả sử dụng lao động tại công ty?
Khóa luận đưa ra 3 giải pháp cụ thể: (1) Đào tạo nâng cao trình độ tay nghề và tăng độ tuổi lao động của nhân sự; (2) Cải thiện tiền lương và thay đổi chính sách đãi ngộ; (3) Xây dựng văn hóa doanh nghiệp, đi kèm dự tính chi phí triển khai tại Bảng 12.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Cúc đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Home Minh Thành. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2019–2021, công trình đã làm rõ mối tương quan giữa biến động kinh doanh và sự suy giảm quy mô nhân sự trong bối cảnh khó khăn của ngành xây dựng. Các giải pháp được đề xuất tại Chương 3 tập trung vào đào tạo, chính sách lương thưởng và văn hóa doanh nghiệp, mang tính khả thi và phù hợp với nguồn lực của một doanh nghiệp xây lắp quy mô nhỏ. Đề tài cung cấp tư liệu tham khảo thiết thực cho công tác quản trị nhân lực trong các doanh nghiệp tương tự.