Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động thương mại quốc tế đóng vai trò tất yếu trong việc mở rộng khả năng tiêu dùng, phát huy lợi thế so sánh và phân công lao động xã hội của mỗi quốc gia. Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), ngành chế biến gỗ xuất khẩu của Việt Nam đã ghi nhận những bước phát triển vượt bậc, đưa sản phẩm gỗ trở thành mặt hàng xuất khẩu chủ lực đứng thứ 5 của cả nước (sau dầu thô, dệt may, giày dép, thủy sản) và vươn lên vị trí dẫn đầu trong khối ASEAN cùng với Malaysia và Indonesia. Việc gia nhập WTO cùng lợi thế từ việc Hoa Kỳ áp thuế chống bán phá giá đối với đồ gỗ Trung Quốc đã mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.

Tuy nhiên, thị phần xuất khẩu gỗ của Việt Nam trên thị trường thế giới giai đoạn 2008 - 2009 vẫn ở mức khiêm tốn (dưới 1% tổng nhu cầu toàn cầu). Các doanh nghiệp chế biến gỗ trong nước phải đối mặt với nhiều khó khăn nội tại và thách thức bên ngoài: thiếu hụt nguyên liệu, thiếu vốn đầu tư, năng lực sản xuất còn hạn chế, sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong khu vực (Trung Quốc, Đài Loan, Indonesia) và đặc biệt là tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 - 2009. Đề tài "Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh xuất khẩu sản phẩm gỗ tại Công ty TNHH 1 TV Lâm Nghiệp Sài Gòn (FORIMEX)" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu cấp thiết về quản trị kinh doanh xuất khẩu của doanh nghiệp trong giai đoạn này.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng kinh doanh xuất khẩu sản phẩm gỗ tại Công ty TNHH MTV Lâm Nghiệp Sài Gòn (Forimex), từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu sản phẩm gỗ của công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • (1) Phân tích thực trạng kinh doanh xuất khẩu sản phẩm gỗ tại công ty Forimex.
    • (2) Đánh giá hoạt động xuất khẩu sản phẩm gỗ của công ty Forimex trong các năm qua (giai đoạn 2007 - 2009).
    • (3) Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu sản phẩm gỗ tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu các sản phẩm gỗ của Công ty TNHH MTV Lâm Nghiệp Sài Gòn.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH MTV Lâm Nghiệp Sài Gòn (Forimex), địa chỉ tại số 08 Hoàng Hoa Thám, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được nghiên cứu và hoàn thành trong khoảng thời gian từ tháng 10/2010 đến tháng 12/2010. Dữ liệu thực nghiệm phân tích chuỗi thời gian tập trung chủ yếu vào giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2009 (có đối chiếu số liệu năm 2006).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết ngoại thương và kinh doanh quốc tế, kết hợp các phương pháp phân tích định lượng mô tả và phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
    • Khái quát về bản chất, vai trò và lợi ích của hoạt động xuất khẩu đối với nền kinh tế và doanh nghiệp (tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, kích thích đổi mới công nghệ, giải quyết việc làm).
    • Phân tích hệ thống các nhân tố tác động đến hoạt động xuất khẩu, bao gồm: nhân tố khách quan (môi trường chính trị - pháp luật, môi trường kinh tế - xã hội, hệ thống tài chính - ngân hàng, tỷ giá hối đoái, cơ sở hạ tầng, các cam kết và hiệp định thương mại như WTO, AFTA, APEC) và nhân tố chủ quan thuộc doanh nghiệp (cơ chế tổ chức quản lý, trình độ nguồn nhân lực, tiềm lực vốn và trang thiết bị kỹ thuật, năng lực cạnh tranh).
    • Hệ thống hóa các phương thức hoạt động xuất khẩu: xuất khẩu tại chỗ, xuất khẩu gia công (với các hình thức phân loại theo quyền sở hữu nguyên liệu: nhận nguyên liệu giao thành phẩm, mua đứt bán đoạn, kết hợp; theo số bên tham gia: gia công hai bên, gia công chuyển tiếp; theo giá cả: thực chi thực thanh, hợp đồng khoán), xuất khẩu ủy thác và xuất khẩu tự doanh.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính và dữ liệu thống kê lưu trữ tại các phòng ban của Forimex (Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu, Phòng Kế hoạch Kỹ thuật, Phòng Kế toán Tài vụ); dữ liệu từ các ấn phẩm của Bộ Công Thương, Hiệp hội Gỗ và Chế biến Lâm sản Việt Nam (VIFORES), tài liệu sách báo và internet.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quá trình thâm nhập thực tế, trao đổi, phỏng vấn trực tiếp với cán bộ, công nhân viên và các chuyên gia có kinh nghiệm lâu năm làm việc tại công ty.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
    • Xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp, tính toán, thống kê và mô tả dữ liệu thông qua hệ thống bảng biểu, biểu đồ.
    • Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh số tuyệt đối (xác định mức chênh lệch giữa các kỳ), so sánh số tương đối (tốc độ tăng trưởng qua các năm) và phân tích cơ cấu tỷ trọng để đánh giá xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh tế.
    • Phương pháp biểu mẫu và đồ thị: Phản ánh trực quan mối quan hệ giữa các chỉ tiêu kinh tế, tình hình thực hiện kế hoạch và sự dịch chuyển cơ cấu thị trường, chủng loại sản phẩm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về hoạt động kinh doanh xuất khẩu trong nền kinh tế thị trường. Tác giả khẳng định xuất khẩu là hoạt động bán hàng hóa và dịch vụ ra nước ngoài dựa trên phương tiện thanh toán bằng tiền tệ, là mắt xích trung tâm của hoạt động ngoại thương. Hoạt động này vừa mang lại nguồn thu ngoại tệ để phục vụ công nghiệp hóa - hiện đại hóa, vừa tạo động lực nâng cao trình độ tay nghề người lao động và đổi mới dây chuyền công nghệ trong nước nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường toàn cầu.

Chương này đi sâu phân tích 4 phương thức xuất khẩu điển hình:

  1. Xuất khẩu tại chỗ: Giảm thiểu chi phí vận tải, bảo hiểm và rủi ro quốc tế nhưng yêu cầu thủ tục phức tạp.
  2. Xuất khẩu gia công: Phù hợp với các doanh nghiệp Việt Nam có quy mô vốn hạn chế và chưa có thương hiệu quốc tế, giúp tích lũy kinh nghiệm sản xuất và tạo việc làm, song giá trị gia tăng thu về thấp và dễ chịu áp lực cạnh tranh về đơn giá nhân công.
  3. Xuất khẩu ủy thác: Tận dụng năng lực thương mại dịch vụ trung gian nhưng tiềm ẩn rủi ro liên đới pháp lý.
  4. Xuất khẩu tự doanh: Doanh nghiệp chủ động từ khâu sản xuất, thiết kế mẫu mã đến tìm kiếm đối tác và xây dựng thương hiệu, mang lại tỷ suất lợi nhuận cao nhưng đòi hỏi nguồn vốn lớn và mức độ chấp nhận rủi ro cao.

Tác giả cũng đánh giá tổng thể hai nhóm nhân tố khách quan (chính trị, pháp luật, tỷ giá, hạ tầng, hội nhập quốc tế) và chủ quan (bộ máy quản trị, nhân lực, vốn, thiết bị, sức cạnh tranh) định hình hiệu quả hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh xuất khẩu sản phẩm gỗ tại Công ty TNHH 1 TV Lâm Nghiệp Sài Gòn (Forimex)

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng sản xuất kinh doanh xuất khẩu gỗ của Forimex trong mối tương quan với ngành gỗ Việt Nam.

1. Tổng quan về Công ty Forimex và ngành gỗ Việt Nam

  • Đặc điểm doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV Lâm Nghiệp Sài Gòn (tiền thân là Xí nghiệp Liên Hiệp Khai Thác Chế Biến Lâm Sản thành lập theo Quyết định số 69/QĐ-UB ngày 03/03/1993, sau đó sáp nhập và đổi tên thành Công ty Lâm Nghiệp Sài Gòn theo các quyết định năm 2000 và 2002; chuyển đổi thành Công ty TNHH MTV theo Quyết định số 3245/QĐ-UBND của UBND TP.HCM). Vốn kinh doanh đạt 5 triệu USD; tổng số cán bộ công nhân viên là 1.017 người (462 nữ, 555 nam) với bậc thợ bình quân 3/7. Công ty áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm 4 phòng ban chức năng (Tổ chức hành chính, Kế hoạch kỹ thuật, Kinh doanh xuất nhập khẩu, Kế toán tài vụ) và các đơn vị trực thuộc: 3 nhà máy chế biến gỗ xuất khẩu; 1 đội xây dựng và trang trí nội thất; 3 trại nuôi cá sấu (quy mô 7.500 con); 1 xí nghiệp giống và trồng rừng nội bộ gồm 8 đội trồng rừng tại các tỉnh Bình Phước (Đắc Ơ), Đồng Nai (Nhơn Trạch, Xuân Lộc), Bà Rịa - Vũng Tàu (Lam Sơn, Xuyên Mộc), Bình Thuận (Hàm Tân, Tân Thắng) và Tây Ninh; 1 xưởng may gia công xuất khẩu; cùng 4 cửa hàng bán lẻ xăng dầu (doanh số 20 tỷ đồng/năm).
  • Khái quát ngành gỗ Việt Nam (2006 - 2009): Cả nước có 2.562 doanh nghiệp chế biến gỗ (trong đó 421 doanh nghiệp FDI) với 170.000 lao động. Kim ngạch xuất khẩu gỗ quốc gia đạt xấp xỉ 2,0 tỷ USD (2006), tăng lên 2,4 tỷ USD (2007), 2,8 tỷ USD (2008) và đạt 2,5 tỷ USD (2009). Thị trường xuất khẩu có mặt tại 120 quốc gia, trong đó EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản chiếm hơn 70% thị phần.

2. Kết quả sản xuất kinh doanh và cơ cấu sản phẩm xuất khẩu của Forimex

Năm 2009, hoạt động xuất khẩu chiếm tỷ trọng áp đảo trong cơ cấu doanh thu và lợi nhuận mảng chế biến gỗ của Forimex:

Chỉ tiêu Tổng doanh thu (1.000 VNĐ) Tỷ trọng DT (%) Tổng chi phí (1.000 VNĐ) Tỷ trọng CP (%) Lợi nhuận (1.000 VNĐ) Tỷ trọng LN (%)
Sản xuất gỗ xuất khẩu 45.787.000 65 44.255.000 64 1.532.000 98
Sản xuất gỗ nội địa 24.900.000 35 24.868.000 36 32.000 2
Tổng cộng 70.687.000 100 69.123.000 100 1.564.000 100

Về cơ cấu chủng loại sản phẩm gỗ xuất khẩu giai đoạn 2007 - 2009, công ty tập trung chủ yếu vào các sản phẩm gỗ sử dụng ngoài trời và bàn ghế sân vườn:

  • Bàn ghế sân vườn: Chiếm tỷ trọng cao nhất năm 2009 với 32% (doanh thu đạt 654.155 USD).
  • Bộ bàn ghế picnic, coffee: Chiếm 30% năm 2009 (doanh thu đạt 750.110 USD).
  • Giường, ghế bãi biển: Chiếm 18% năm 2009 (doanh thu đạt 456.200 USD).
  • Ghế thư giãn, xích đu: Chiếm 4% năm 2009 (doanh thu đạt 260.179 USD).
  • Kệ tivi, kệ sách: Chiếm 2% năm 2009 (doanh thu đạt 102.101 USD).
  • Tủ đầu giường, tủ trang điểm: Chiếm 1% năm 2009 (doanh thu đạt 98.905 USD).
  • Các mặt hàng khác: Chiếm 13% năm 2009 (doanh thu đạt 257.156 USD).

3. Thị trường và kim ngạch xuất khẩu của công ty

Forimex thiết lập quan hệ bạn hàng với nhiều đối tác quốc tế như: LEGNOLUCE S.A (Ý), PT EUROFURNINDO (Hà Lan), HILLERSTORPSTRA AB (Thụy Điển), BREMA MARKETING GMBH + CO KG (Đức).

Thị trường Năm 2007 (USD) Tỷ trọng 2007 (%) Năm 2008 (USD) Tỷ trọng 2008 (%) Năm 2009 (USD) Tỷ trọng 2009 (%) Tăng trưởng 08/07 (%) Tăng trưởng 09/08 (%)
Châu Âu 2.449.000 94 2.645.000 91 2.881.000 78 8,00 8,92
Châu Á 61.067 2 246.332 9 626.464 17 303,38 154,32
Khu vực khác 95.333 4 84.668 0 158.536 5 -11,19 87,24
Tổng KNXK 2.605.400 100 2.976.000 100 3.666.000 100 14,22 23,19

(Ghi chú: Theo các bảng thống kê trong khóa luận, kim ngạch xuất khẩu gỗ của công ty duy trì đà tăng trưởng: năm 2006 đạt xấp xỉ 2.607.000 USD; năm 2007 đạt 2.449.000 USD; năm 2008 đạt 2.976.000 USD và năm 2009 đạt 3.666.000 USD).

Nguyên nhân tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu của Forimex được xác định do: (1) Nhu cầu đối với các dòng sản phẩm gỗ ngoài trời tại thị trường Châu Âu duy trì ở mức cao; (2) Công ty chủ động tự cung ứng một phần nguyên liệu gỗ rừng trồng qua 8 đội trồng rừng trực thuộc; (3) Áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001:2008 giúp giảm tỷ lệ hàng hư hỏng trong từng công đoạn, đảm bảo giao hàng đúng hạn và giảm khiếu nại từ khách hàng; (4) Tăng cường đào tạo tay nghề kỹ thuật cho người lao động.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh xuất khẩu sản phẩm gỗ của công ty

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp nội bộ và 2 nhóm kiến nghị:

  • Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp:
    1. Đầu tư cải tiến quy trình công nghệ, máy móc thiết bị: Hiện đại hóa trang thiết bị chế biến, tẩm sấy và xử lý bề mặt gỗ nhằm tăng năng suất, giảm hao phí nguyên vật liệu và nâng cao độ tinh xảo cho sản phẩm.
    2. Hoàn thiện sản phẩm: Đa dạng hóa mẫu mã, kiểu dáng thiết kế, chú trọng các tiêu chuẩn kỹ thuật của từng thị trường mục tiêu (sản phẩm gỗ mềm ngoài trời cho EU, sản phẩm gỗ cứng nội thất cho Hoa Kỳ); duy trì nghiêm ngặt hệ thống ISO 9001:2008.
    3. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và quản trị nhân lực: Tinh gọn bộ máy điều hành; thường xuyên tổ chức các hội thi nâng bậc thợ (nâng cao trình độ bậc thợ bình quân trên mức 3/7); đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ ngoại thương, đàm phán hợp đồng và phân tích thị trường quốc tế cho nhân viên Phòng Kinh doanh XNK.
    4. Phát triển và mở rộng thị trường: Giữ vững thị phần truyền thống tại EU; đẩy mạnh khai thác thị trường Châu Á đang có tốc độ tăng trưởng nhanh (Trung Quốc, Đài Loan, Singapore, Ấn Độ); nghiên cứu thâm nhập thị trường Bắc Mỹ và Trung Đông.
  • Nhóm kiến nghị:
    1. Đối với công ty: Tăng cường liên kết chặt chẽ giữa các đơn vị chế biến với xí nghiệp giống và 8 đội trồng rừng để chủ động nguồn nguyên liệu sạch, bền vững; từng bước chuyển dịch từ xuất khẩu ủy thác/gia công sang phương thức xuất khẩu tự doanh trực tiếp.
    2. Đối với Nhà nước: Đề nghị hỗ trợ doanh nghiệp về nguồn vốn vay ưu đãi phục vụ đổi mới công nghệ; hoàn thiện chính sách thuế xuất nhập khẩu nguyên vật liệu lâm sản; tăng cường các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia và hỗ trợ cung cấp thông tin thị trường quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Lượng hóa chi tiết kết quả kinh doanh xuất khẩu của Forimex giai đoạn 2007 - 2009: Doanh thu xuất khẩu gỗ năm 2009 đạt 45.787 triệu đồng, đóng góp 98% tổng lợi nhuận mảng gỗ của công ty (1.532 triệu đồng trên tổng số 1.564 triệu đồng).
  • Xác định rõ cơ cấu sản phẩm xuất khẩu: Nhóm đồ gỗ ngoài trời chiếm ưu thế tuyệt đối (bàn ghế sân vườn 32%, bộ bàn ghế picnic/coffee 30%, giường ghế bãi biển 18%).
  • Chỉ ra sự dịch chuyển thị trường: Thị trường Châu Âu chiếm tỷ trọng chi phối (78% - 94% kim ngạch), đồng thời thị trường Châu Á nổi lên với mức tăng trưởng từ 2% (2007) lên 17% (2009).
  • Đóng góp về mặt quản trị: Đề tài cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù của Forimex (tận dụng lợi thế mô hình khép kín từ 8 đội trồng rừng, 3 nhà máy chế biến đến hệ thống quản lý ISO 9001:2008) nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu phục hồi sau khủng hoảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu vào chuỗi số liệu từ năm 2007 đến năm 2009 tại Công ty TNHH MTV Lâm Nghiệp Sài Gòn. Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích sâu mảng sản xuất kinh doanh xuất khẩu đồ gỗ, chưa phân tích chi tiết các lĩnh vực hoạt động khác của công ty như nuôi cá sấu, may gia công xuất khẩu và kinh doanh nhiên liệu xăng dầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của các rào cản kỹ thuật phi thuế quan mới (như chứng chỉ quản lý rừng bền vững FSC, đạo luật Lacey của Hoa Kỳ, quy chế FLEGT/VPA của EU) đối với hoạt động xuất khẩu của Forimex trong các giai đoạn tiếp theo; khảo sát chuyên sâu khả năng phát triển các dòng sản phẩm gỗ nội thất cao cấp vào thị trường Bắc Mỹ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Đối ngoại, Thương mại Quốc tế trong việc tham khảo phương pháp luận phân tích thực trạng kinh doanh xuất khẩu tại một doanh nghiệp nhà nước chuyển đổi mô hình (TNHH MTV).
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp ngành chế biến gỗ lâm sản trong việc xây dựng mô hình tổ chức bộ máy sản xuất kinh doanh theo sản phẩm, quản lý chuỗi cung ứng khép kín từ khâu trồng rừng nguyên liệu đến chế biến xuất khẩu và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị trường xuất khẩu nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu doanh thu của Forimex giai đoạn 2007 - 2009? Thị trường Châu Âu (EU) là thị trường xuất khẩu trọng điểm và lớn nhất của Forimex trong suốt giai đoạn này, chiếm 94% tổng kim ngạch năm 2007, 91% năm 2008 và 78% năm 2009, với các đối tác lớn tại Ý, Hà Lan, Thụy Điển và Đức.

2. Tỷ trọng đóng góp về doanh thu và lợi nhuận giữa xuất khẩu gỗ và tiêu thụ nội địa của Forimex trong năm 2009 như thế nào? Năm 2009, sản xuất gỗ xuất khẩu mang lại 45.787 triệu đồng doanh thu (chiếm 65%) và 1.532 triệu đồng lợi nhuận (chiếm 98% tổng lợi nhuận mảng gỗ); trong khi tiêu thụ nội địa đạt 24.900 triệu đồng doanh thu (chiếm 35%) nhưng chỉ đóng góp 32 triệu đồng lợi nhuận (chiếm 2%).

3. Cơ cấu chủng loại sản phẩm gỗ xuất khẩu của Forimex tập trung vào nhóm hàng nào? Forimex tập trung chủ yếu vào các sản phẩm gỗ sử dụng ngoài trời. Trong năm 2009, ba nhóm sản phẩm chiếm tỷ trọng lớn nhất gồm: bàn ghế sân vườn (32%), bộ bàn ghế picnic/coffee (30%) và giường/ghế bãi biển (18%).

4. Quy mô lao động và mạng lưới đơn vị trực thuộc của Forimex được ghi nhận như thế nào trong nghiên cứu? Công ty có tổng số 1.017 cán bộ công nhân viên (462 nữ, 555 nam) với bậc thợ bình quân 3/7. Hệ thống trực thuộc gồm 3 nhà máy chế biến gỗ XK, 1 đội xây dựng và trang trí nội thất, 3 trại nuôi 7.500 con cá sấu, 1 xí nghiệp giống và trồng rừng với 8 đội trồng rừng tại 5 tỉnh, 1 xưởng may gia công và 4 cửa hàng bán lẻ xăng dầu.

5. Doanh nghiệp áp dụng tiêu chuẩn quản lý chất lượng nào để phục vụ hoạt động sản xuất xuất khẩu? Doanh nghiệp đã triển khai và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2008 nhằm kiểm soát quá trình sản xuất, giảm chi phí sai hỏng và đảm bảo thời gian giao hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thành Kỳ đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh xuất khẩu sản phẩm gỗ tại Công ty TNHH MTV Lâm Nghiệp Sài Gòn (Forimex) trong giai đoạn 2007 - 2009. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực tế về doanh thu, thị trường, cơ cấu sản phẩm và các nhân tố quản trị, đề tài đã làm rõ thế mạnh về sản phẩm gỗ ngoài trời và thị trường EU của công ty, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về công nghệ, tay nghề lao động và phương thức xuất khẩu. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho việc nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu của doanh nghiệp lâm nghiệp trong giai đoạn hội nhập.