Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp sản xuất ngày càng trở nên gay gắt, đòi hỏi các tổ chức phải tối ưu hóa mọi nguồn lực, trong đó nguồn nhân lực đóng vai trò là yếu tố cạnh tranh mang tính quyết định. Đối với các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam, sự xuất hiện ngày càng đông đảo của lực lượng lao động thuộc thế hệ Z (những người sinh từ năm 1997 đến 2012) đang tạo ra những thay đổi căn bản trong công tác quản trị nhân sự. Nhân viên thế hệ Z có đặc điểm tiếp thu công nghệ nhanh chóng, tư duy độc lập, sáng tạo, yêu cầu cao về môi trường làm việc linh hoạt, công bằng và tôn trọng cá nhân; tuy nhiên, họ cũng dễ suy giảm động lực làm việc nếu các kỳ vọng về chế độ đãi ngộ và lộ trình phát triển không được đáp ứng kịp thời.

Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam là doanh nghiệp chuyên sản xuất linh kiện, thiết bị cơ khí phục vụ hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí (HVAC) xuất khẩu sang thị trường quốc tế. Việc gia tăng tỷ trọng lao động thế hệ Z tại các phân xưởng và văn phòng đặt ra yêu cầu cấp thiết cho ban lãnh đạo trong việc xác định các yếu tố thúc đẩy động lực làm việc, nhằm giảm tỷ lệ nghỉ việc và nâng cao hiệu suất lao động.

Mục tiêu nghiên cứu của đề án được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Khám phá thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên thế hệ Z tại Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao động lực làm việc cho nhân viên và cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Phân tích và đánh giá thực trạng động lực làm việc của nhân viên thế hệ Z tại Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam.
    • Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên thế hệ Z tại Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao động lực làm việc cho nhân viên thế hệ Z tại đơn vị nghiên cứu.
  3. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Thực trạng về động lực làm việc của nhân viên thế hệ Z tại Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam diễn ra như thế nào?
    • Các yếu tố nào có ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên thế hệ Z tại Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam?
    • Bằng cách nào để nâng cao động lực làm việc cho nhân viên thế hệ Z tại Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên thế hệ Z.
  • Khách thể nghiên cứu: Đội ngũ nhân viên thuộc độ tuổi thế hệ Z đang làm việc tại Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam, địa chỉ tại Khu công nghiệp Nhơn Trạch I, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thu thập dữ liệu và hoàn thiện trong khoảng thời gian từ tháng 01/2024 đến tháng 06/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề án xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm khoa học về động lực làm việc (Widarko & Anwarodin, 2022; Hajiali và cộng sự, 2022; Megawaty và cộng sự, 2022), nguồn nhân lực (theo Liên Hợp Quốc, Ngô, 2019; Nga, 2021; Sương & Danh, 2021) và thế hệ Z (Pradhan và cộng sự, 2023; Gomes và cộng sự, 2023; Chan & Lee, 2013). Đề án tổng hợp các lý thuyết nền tảng quản trị nhân sự kinh điển bao gồm:

  • Học thuyết tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943/2000): Phân chia nhu cầu con người thành năm cấp bậc từ thấp đến cao: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu tình cảm/xã hội, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân.
  • Học thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg (2017): Phân định rõ nhóm yếu tố duy trì (tiền lương, điều kiện làm việc, chính sách công ty) nhằm ngăn ngừa sự bất mãn và nhóm yếu tố thúc đẩy (sự công nhận, bản chất công việc, cơ hội phát triển) nhằm tạo động lực làm việc thực sự.
  • Học thuyết quản trị X và Y của Douglas McGregor: Phản ánh hai góc nhìn quản lý đối lập về bản chất thái độ lao động của con người.
  • Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom: Tiếp cận động lực dựa trên mối quan hệ giữa kỳ vọng (Expectancy), phương tiện (Instrumentality) và hóa trị/giá trị phần thưởng (Valence).
  • Lý thuyết ERG của Clayton Alderfer: Rút gọn nhu cầu thành ba nhóm: Tồn tại (Existence), Quan hệ (Relatedness) và Phát triển (Growth).

Đồng thời, đề án lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Hà Nam Khánh Giao & Nguyễn Trần Bảo Ngọc, 2020; Lưu Thị Ngọc Bích & Lưu Trọng Tuấn, 2013; Nguyễn Khắc Hoàn, 2010; Nguyễn Bích Diệp, 2021) và nghiên cứu quốc tế (Reem Baljoon và cộng sự; Wan Fauziah Wan Yusoff và cộng sự; Tan Shen Kian & Wan Fauziah Wan Yusoff). Trên cơ sở đó, đề án kế thừa mô hình và thang đo nghiên cứu từ tác giả Nguyễn Bích Diệp (2021) gồm năm nhân tố cấu thành:

  1. Chế độ lương
  2. Chế độ thưởng
  3. Môi trường làm việc
  4. Kết quả đánh giá thực hiện công việc
  5. Vị trí công việc
Yếu tố trong mô hình Nội dung đo lường chính (Thang đo Likert 5 mức độ)
Chế độ lương Sự hài lòng về mức lương hiện tại; tính công bằng trong chi trả; tính hợp lý của điều kiện xét nâng lương.
Chế độ thưởng Mức thưởng hiện tại; sự đa dạng của các hình thức thưởng; tính rõ ràng và hợp lý của tiêu chí xét thưởng.
Môi trường làm việc Sự thoải mái của không gian làm việc; tính nghiêm chỉnh của giờ giấc; yếu tố vệ sinh sạch sẽ, thoáng mát.
Đánh giá thực hiện công việc Mức độ hài lòng với kết quả đánh giá; tính phản ánh đúng thực tế năng lực; tiêu chuẩn đánh giá rõ ràng, công khai.
Vị trí công việc Mức độ hài lòng về vị trí đảm nhiệm; mức độ áp lực căng thẳng có thể chấp nhận; khả năng cân bằng công việc - cuộc sống.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính và tổng thuật tài liệu (Literature Review): Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, lược khảo tài liệu khoa học để xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập khung đánh giá.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case Study): Khảo sát chuyên sâu tại Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam.
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Tác giả phát 200 bảng câu hỏi khảo sát đến đội ngũ nhân viên thế hệ Z của công ty, thu về 151 phiếu trả lời hợp lệ sau 3 ngày triển khai. Dữ liệu khảo sát được kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số Cronbach's Alpha tổng > 0.6 và hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh Corrected Item-Total Correlation > 0.3).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính thường niên (phòng Tài chính – Kế toán) và báo cáo tình hình nhân sự (phòng Hành chính – Nhân sự) của doanh nghiệp giai đoạn 2019–2022; dữ liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát thực tế năm 2024.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về động lực làm việc của nhân viên

Chương này tập trung làm rõ hệ thống khái niệm liên quan đến động lực lao động, nguồn nhân lực và đặc điểm tâm lý, hành vi của thế hệ Z trong bối cảnh kỷ nguyên số. Tác giả phân tích chi tiết các lý thuyết nền tảng (Maslow, Herzberg, McGregor, Vroom, Alderfer) và chỉ ra ưu, nhược điểm của từng lý thuyết khi áp dụng vào quản trị doanh nghiệp.

Ngoài ra, chương 1 phân tích bài học kinh nghiệm tạo động lực thực tiễn từ ba tập đoàn quốc tế:

  • Walt Disney: Áp dụng phong cách lãnh đạo tham gia, hỗ trợ chi phí học tập cho hơn 700 nghệ sĩ, xây dựng môi trường làm việc minh bạch và bình đẳng.
  • Coca-Cola: Kết hợp đãi ngộ tài chính và phi tài chính, gắn liền kết quả thực hiện công việc với cơ hội đào tạo và thăng tiến nghề nghiệp.
  • Apple: Đáp ứng toàn diện các bậc nhu cầu theo Maslow, từ mức lương bình quân 108.483 USD/năm, tiêu chuẩn an toàn lao động nghiêm ngặt, chính sách tặng sản phẩm công nghệ (iPhone) đến tạo cơ hội cho hơn 200.000 nhân viên tham gia các chương trình đào tạo, tự do sáng tạo.

Từ đó, chương 1 thiết lập mô hình nghiên cứu 5 nhân tố kế thừa từ Nguyễn Bích Diệp (2021) để ứng dụng vào khảo sát thực tiễn tại doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng động lực làm việc của nhân viên thế hệ Z tại Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam

Chương 2 cung cấp bức tranh tổng thể về Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam (thành lập ngày 20/09/2004 tại KCN Nhơn Trạch I, Đồng Nai; mã số thuế 3600695207). Tháng 9/2021, Công ty RectorSeal thuộc tập đoàn CSWI (Mỹ) đã mua lại công ty, tiến hành tái cơ cấu bộ máy và áp dụng mô hình sản xuất LEAN.

Về quy mô nhân sự, doanh nghiệp có tổng cộng 1.500 nhân viên, trong đó lực lượng sản xuất trực tiếp chiếm đa số (1.240 công nhân sản xuất, 74 quản lý, 46 nhân viên hành chính, 30 nhân viên kiểm soát chất lượng, 28 nhân viên kỹ thuật...). Cơ cấu lao động theo độ tuổi gồm 90 người trên 50 tuổi (6%), 795 người từ 35–50 tuổi (53%) và 615 người dưới 35 tuổi (41%). Về giới tính, lao động nam chiếm 1.140 người (76%) và nữ chiếm 360 người (24%).

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 883.456 854.072 595.314 848.328
Tổng chi phí kinh doanh 842.628 820.798 587.372 816.890
Lợi nhuận kế toán trước thuế 55.256 53.152 17.614 44.076
Lợi nhuận kế toán sau thuế 44.756 45.156 13.798 36.842

Hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2022 biến động mạnh: doanh thu giảm trong năm 2020 (-3,33%) và năm 2021 (-30,29%) do xung đột thương mại Mỹ - Trung cùng tác động đứt gãy chuỗi cung ứng của đại dịch Covid-19; sau đó phục hồi trong năm 2022 (+42,49% về doanh thu và đạt 36.842 triệu đồng lợi nhuận sau thuế) nhờ mở rộng dây chuyền sản xuất và bổ sung nhà xưởng mới.

Riêng đối với lực lượng lao động thế hệ Z tại công ty (tổng số 278 người):

  • Giới tính: Nam chiếm 153 người (55,04%), Nữ chiếm 125 người (44,96%).
  • Độ tuổi: 18–21 tuổi có 103 người (37,05%); 22–24 tuổi có 98 người (35,25%); 25–27 tuổi có 77 người (27,70%).
  • Vị trí làm việc: Nhân viên sản xuất 186 người (66,91%); nhân viên văn phòng 60 người (21,58%); vị trí khác 32 người (11,51%).
  • Khu vực cư trú: Tỉnh Đồng Nai 235 người (84,53%); TP. Hồ Chí Minh 27 người (9,71%); các tỉnh thành khác 16 người (5,76%).

Chương này cũng phân tích kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha từ 151 phiếu khảo sát hợp lệ, làm căn cứ đánh giá mức độ hài lòng của nhân viên thế hệ Z đối với các chính sách lương, thưởng, môi trường làm việc, quy trình đánh giá hiệu quả và vị trí công tác.

Chương 3: Giải pháp nâng cao động lực làm việc của nhân viên thế hệ Z tại Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam

Căn cứ vào định hướng phát triển của công ty đến năm 2025 (trở thành đơn vị sản xuất cơ khí, linh kiện HVAC quy mô lớn, an toàn và chất lượng cao theo chuẩn LEAN), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Cải thiện và nâng cao mức lương trung bình: Hoàn thiện biểu mẫu, thang bảng lương theo vị trí việc làm; đảm bảo tính công bằng nội bộ và tính cạnh tranh trên thị trường lao động tại khu vực KCN Nhơn Trạch; minh bạch hóa điều kiện và chu kỳ xét nâng lương định kỳ.
  2. Đa dạng hóa các hình thức khen thưởng: Bổ sung các hình thức thưởng đột xuất theo dự án, thưởng sáng kiến cải tiến kỹ thuật theo mô hình LEAN, thưởng cá nhân/tập thể xuất sắc tháng/quý; công khai hóa tiêu chí xét thưởng để người lao động thế hệ Z thấy rõ sự ghi nhận kịp thời.
  3. Cải thiện môi trường làm việc: Đảm bảo điều kiện vệ sinh công nghiệp, hệ thống thông gió, làm mát tại các xưởng sản xuất; duy trì giờ giấc làm việc nghiêm chỉnh nhưng linh hoạt; xây dựng văn hóa giao tiếp hòa đồng, thân thiện giữa các cấp quản lý và nhân viên trẻ.
  4. Chuẩn hóa công tác đánh giá thực hiện công việc: Ứng dụng các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) rõ ràng, định lượng hóa mục tiêu công việc; tổ chức phản hồi kết quả đánh giá công khai, minh bạch, tránh cảm tính nhằm phản ánh chính xác năng lực nhân viên.
  5. Hoàn thiện thiết kế vị trí công việc và lộ trình thăng tiến: Xây dựng bản mô tả công việc chi tiết, phân bổ khối lượng công việc hợp lý để giảm bớt căng thẳng; tạo điều kiện cho nhân viên cân bằng giữa công việc và đời sống cá nhân; thiết lập lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho từng phòng ban.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Đề án làm rõ đặc điểm cơ cấu của 278 nhân sự thế hệ Z tại Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam, trong đó lao động sản xuất trực tiếp chiếm tỷ trọng áp đảo (66,91%), độ tuổi tập trung lớn nhất ở nhóm 18–21 tuổi (37,05%) và đa số cư trú trên địa bàn tỉnh Đồng Nai (84,53%).
    • Kiểm định độ tin cậy cho thấy hệ số Cronbach's Alpha của thang đo đạt chuẩn thống kê (như thang đo chế độ lương đạt Cronbach's Alpha 0.863), khẳng định tính phù hợp của bộ công cụ đo lường mức độ hài lòng của nhân viên thế hệ Z.
    • Phân tích mối liên hệ giữa kết quả kinh doanh (doanh thu năm 2022 đạt 848.328 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 36.842 triệu đồng) với nhu cầu tái thiết chính sách nhân sự sau thương vụ mua lại của RectorSeal (Mỹ).
  • Đóng góp về mặt học thuật: Kiểm chứng tính ứng dụng của mô hình 5 nhân tố tạo động lực (Nguyễn Bích Diệp, 2021) trên đối tượng người lao động thế hệ Z tại một doanh nghiệp sản xuất cơ khí, linh kiện phụ trợ có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với thực trạng sản xuất theo mô hình LEAN của Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam, giúp ban lãnh đạo và phòng Hành chính – Nhân sự hoàn thiện chế độ lương thưởng, cải thiện môi trường làm việc và chuẩn hóa quy trình đánh giá KPI cho lao động trẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề án:
    • Nghiên cứu được thực hiện dưới dạng trường hợp điển hình (Case Study) tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam), do đó tính tổng quát hóa cho toàn ngành sản xuất công nghiệp còn có giới hạn.
    • Cỡ mẫu khảo sát thực tế dừng lại ở 151 phiếu hợp lệ trên tổng số 200 bảng câu hỏi phát ra trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 01/2024 đến tháng 06/2024).
    • Phương pháp phân tích chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả và kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, chưa triển khai các mô hình phân tích định lượng nâng cao như phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay hồi quy đa biến.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp khác trong ngành cơ khí, điện tử và HVAC tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam; đồng thời tăng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng các kỹ thuật phân tích định lượng chuyên sâu (EFA, CFA, SEM) để lượng hóa mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố đến động lực làm việc của thế hệ Z.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phục vụ các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực: Tham khảo khung lý thuyết tổng hợp về động lực lao động, bảng câu hỏi khảo sát thang đo Likert 5 mức độ và phương pháp phân tích thực trạng nhân sự trong doanh nghiệp sản xuất.
  • Nhà quản lý, cán bộ nhân sự tại các doanh nghiệp sản xuất FDI: Tham khảo cơ sở thực tiễn về đặc điểm nhân khẩu học, kỳ vọng và các giải pháp tạo động lực cho nhân viên thế hệ Z trong môi trường sản xuất áp dụng mô hình LEAN.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực gì và có sự kiện chuyển nhượng nào quan trọng?
Công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất các linh kiện thuộc hệ thống HVAC (cửa thông gió bằng kim loại, nhựa, gỗ) xuất khẩu chủ yếu sang thị trường Mỹ. Vào tháng 9/2021, Công ty RectorSeal thuộc tập đoàn CSWI (Mỹ) đã mua lại công ty và triển khai áp dụng mô hình sản xuất LEAN.

2. Đội ngũ nhân viên thế hệ Z tại công ty có đặc điểm phân bố như thế nào?
Theo thống kê nội bộ, công ty có 278 nhân viên thế hệ Z; trong đó 55,04% là nam, 44,96% là nữ; 37,05% thuộc độ tuổi 18–21; 66,91% làm việc trực tiếp tại bộ phận sản xuất; và 84,53% cư trú tại tỉnh Đồng Nai.

3. Đề án sử dụng mô hình nghiên cứu nào để đánh giá động lực làm việc?
Đề án kế thừa mô hình và thang đo nghiên cứu từ tác giả Nguyễn Bích Diệp (2021), gồm 5 nhóm yếu tố: Chế độ lương, Chế độ thưởng, Môi trường làm việc, Kết quả đánh giá thực hiện công việc và Vị trí công việc.

4. Kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2019–2022 biến động ra sao?
Doanh thu giảm từ 883.456 triệu đồng (năm 2019) xuống 854.072 triệu đồng (năm 2020) và 595.314 triệu đồng (năm 2021) do ảnh hưởng mậu dịch quốc tế và dịch bệnh, sau đó phục hồi lên mức 848.328 triệu đồng trong năm 2022 với lợi nhuận sau thuế đạt 36.842 triệu đồng.

5. Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế với cỡ mẫu bao nhiêu?
Tác giả đã phát 200 bảng câu hỏi khảo sát đến nhân viên thế hệ Z tại công ty và thu về 151 phiếu trả lời hợp lệ để thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích thực trạng.


Kết luận

Đề án tốt nghiệp của tác giả Trần Văn Bồng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực làm việc và làm rõ đặc điểm tâm lý, hành vi của thế hệ Z trong bối cảnh sản xuất công nghiệp hiện đại. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính, nhân sự giai đoạn 2019–2022 và kết quả khảo sát 151 nhân viên thế hệ Z tại Công ty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam, nghiên cứu đã đánh giá khách quan thực trạng chính sách đãi ngộ, môi trường lao động và quy trình đánh giá hiệu quả công việc. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất là căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp hoàn thiện công tác quản trị nhân sự, nâng cao động lực cống hiến của lực lượng lao động trẻ và thúc đẩy tăng trưởng sản xuất kinh doanh bền vững.