Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành kinh doanh du lịch và khách sạn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, được xem là một trong những trụ cột thương mại quốc tế và động lực tăng thu nhập quốc gia. Sau giai đoạn chịu tác động nghiêm trọng từ đại dịch COVID-19, ngành dịch vụ lưu trú và ẩm thực từng bước khôi phục hoạt động kinh doanh. Trong bối cảnh Việt Nam tham gia sâu rộng vào các tổ chức kinh tế khu vực và quốc tế như Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thị trường lao động chứng kiến sự cạnh tranh gia tăng giữa nhân lực trong nước và lao động quốc tế. Yếu tố chất lượng nguồn nhân lực trở thành điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp định vị thương hiệu và duy trì lợi thế cạnh tranh.

Qua quá trình thực tập thực tế tại Nhà hàng May Mắn thuộc Khách sạn Fortuna Hanoi, tác giả nhận thấy đội ngũ nhân viên chính thức có kiến thức nghiệp vụ và khả năng xử lý nghiệp vụ tốt, song thái độ làm việc và kỹ năng giao tiếp, ứng xử với thực khách còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu tiêu chuẩn dịch vụ khách sạn 4 sao quốc tế và thực trạng vận hành nhân sự tại bộ phận.

Các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định như sau:

  1. Đánh giá thực trạng chất lượng nguồn nhân lực tại Nhà hàng May Mắn, Khách sạn Fortuna Hanoi dựa trên các tiêu chí về cơ cấu, kiến thức, kỹ năng, thể lực và thái độ làm việc.
  2. Xác định các hạn chế, điểm yếu và nguyên nhân dẫn đến sự thiếu hụt chất lượng nhân sự tại đơn vị.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Nhà hàng May Mắn giai đoạn đến năm 2025, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ chung của khách sạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng nguồn nhân lực tại Nhà hàng May Mắn thuộc Khách sạn Fortuna Hanoi.
  • Phạm vi không gian: Nhà hàng May Mắn, Khách sạn Fortuna Hanoi (địa chỉ tại số 6B Láng Hạ, quận Ba Đình, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ đánh giá được thu thập trong giai đoạn từ năm 2018 đến tháng 10 năm 2022; các định hướng và giải pháp đề xuất được xây dựng cho giai đoạn 2023–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề quản trị chất lượng nhân lực trong doanh nghiệp khách sạn thông qua các khái niệm, công thức đo lường và khung tiêu chuẩn chuyên ngành:

  • Chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh: Áp dụng công thức tính hiệu quả kinh doanh $H = K / C$ theo Giáo trình Quản trị kinh doanh của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (trong đó $H$ là hiệu quả kinh doanh, $K$ là kết quả đạt được qua chỉ tiêu doanh thu, $C$ là hao phí nguồn lực gắn liền với chi phí). Doanh nghiệp có lãi khi $H > 1$, hòa vốn khi $H = 1$ và thua lỗ khi $H < 1$.
  • Đánh giá thể lực: Sử dụng chỉ số khối cơ thể (BMI) theo công thức và chuẩn phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): $\text{BMI} = \text{Cân nặng (kg)} / [\text{Chiều cao (m)}]^2$, xác định ngưỡng bình thường trong khoảng $18,5 \le \text{BMI} < 25$.
  • Hệ thống đánh giá nhân viên: Sử dụng bảng tiêu chí đánh giá nhân sự định kỳ của khách sạn theo thang điểm 1 đến 4 (Kém, Trung bình, Khá, Xuất sắc), bao gồm 4 nhóm chỉ tiêu: Chấp hành nội quy/chấm công; Tác phong và vệ sinh; Quan hệ với khách hàng và đồng nghiệp; Hiệu quả công việc và kiến thức nghiệp vụ.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa tài liệu từ giáo trình, kỷ yếu chuyên ngành, số liệu báo cáo tài chính giai đoạn 2018–2021, báo cáo thường niên, cơ cấu lao động do Phòng Nhân sự và Khách sạn Fortuna Hanoi cung cấp.
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân loại, so sánh, tổng hợp các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu lao động và thực trạng nhân sự theo các nhóm tiêu chí định lượng và định tính.
    • Phương pháp quan sát thực tế: Tác giả trực tiếp tham gia làm việc với vị trí nhân viên phục vụ trong thời gian 3 tháng thực tập tại bộ phận F&B để ghi nhận quy trình vận hành, phong cách phục vụ và thái độ nhân viên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về cơ sở thực tập và mô tả quá trình thực tập tại nhà hàng May Mắn khách sạn Fortuna Hanoi

Chương này giới thiệu tổng quan về Khách sạn Fortuna Hanoi – khách sạn liên doanh giữa Công ty Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Thắng Lợi (Việt Nam) và Công ty Wiscorp (Singapore), thành lập theo Giấy phép đầu tư số 1129/GP năm 1995 với số vốn 35 triệu USD, chính thức hoạt động từ cuối năm 1998 và đạt chuẩn 4 sao quốc tế năm 2002. Khách sạn gồm 17 tầng (cao 72m), 350 phòng lưu trú, tọa lạc tại số 6B Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội. Hệ thống dịch vụ bao gồm dịch vụ lưu trú (phòng Deluxe, Grande, Premier, Suite, Capital Lounge tầng 5); dịch vụ ăn uống (nhà hàng Tiffin tầng 1 sức chứa 100–130 khách, nhà hàng May Mắn tầng 2 sức chứa 100 khách, nhà hàng Nhật Emperor KTV gồm 5 phòng riêng); dịch vụ hội nghị tiệc (Victoria Ballroom và Golden Ballroom sức chứa 700 khách, cùng 4 phòng Sentosa, Laguna, Marina, Merlion); dịch vụ bổ sung (sòng bạc Millionaire Club, câu lạc bộ đêm The Boss Niteclub KTV với 30 phòng hát, Sen Spa, Spa de Palace 1.000m² tại tầng 17, Fitness Club).

Bộ máy quản lý vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng gồm 9 bộ phận: Tiền sảnh, Bếp, Ăn uống (F&B), Buồng phòng, Nhân sự, Kỹ thuật, Kinh doanh, An ninh, Kế toán dưới sự điều hành của Tổng Giám đốc và Phó Giám đốc. Tính đến tháng 5/2022, khách sạn có 209 nhân viên chính thức (không tính nhân viên thời vụ và thực tập sinh). Độ tuổi trung bình là 31 tuổi; tỷ lệ lao động nam chiếm 44,97% (94 người) và nữ chiếm 55,02% (115 người); trình độ đại học chiếm 64,11% (134 người), cao đẳng – trung cấp chiếm 23,92% (50 người), trình độ khác chiếm 11,96% (25 người).

Khóa luận phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2018–2021 qua bảng số liệu tài chính:

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng doanh thu (triệu đồng) 652.090 778.900 372.430 236.945
- Doanh thu lưu trú 280.398 320.070 136.310 83.405
- Doanh thu ăn uống 201.432 242.505 142.641 83.879
- Doanh thu dịch vụ khác 170.260 216.325 93.479 69.661
Tổng chi phí (triệu đồng) 355.500 420.050 371.015 365.050
Lợi nhuận thuần (triệu đồng) 296.590 458.830 1.415 -128.105
Tỷ suất lợi nhuận thuần (%) 45,48% 58,91% 0,004% -54,07%
Hiệu quả kinh doanh ($H = K/C$) 1,84 1,85 1,01 0,65

Giai đoạn 2020–2021, do ảnh hưởng của dịch COVID-19, doanh thu giảm sâu; năm 2021 khách sạn kinh doanh thua lỗ ($H = 0,65$). Khách sạn linh hoạt đón 2 đoàn khách cách ly mỗi tuần tại tầng 6 và tầng 11.

Về quá trình thực tập, tác giả làm việc tại vị trí nhân viên phục vụ thuộc Nhà hàng May Mắn, luân chuyển 3 ca làm việc 8 tiếng: ca sáng (6h00–14h00), ca chiều (12h00–20h00), ca tối (14h00–22h00). Nhiệm vụ bao gồm vệ sinh setup đầu ca, đón tiếp thực khách, ghi nhận và chuyển order vào hệ thống, phục vụ món ăn theo quy chuẩn, thu dọn bàn, vệ sinh bảo quản dụng cụ và đóng gói các suất ăn phục vụ phòng cách ly. Điểm yếu tại bộ phận gồm diện tích khu back chật hẹp, cửa gỗ ra vào chỉ có ô kính nhỏ gây rủi ro va chạm, máy đánh order cũ, sử dụng giấy A4 in menu tích bút chì gây thiếu chuyên nghiệp, thủ tục nhận đặt bàn thủ công và thực tập sinh không có phụ cấp thù lao.


Chương 2: Đánh giá thực trạng chất lượng nguồn nhân lực tại nhà hàng May Mắn khách sạn Fortuna Hanoi

Nhà hàng May Mắn nằm tại tầng 2, phục vụ buffet Dimsum, buffet món Hoa, lẩu và tiệc tự chọn trưa Chủ nhật với giá chênh lệch 20.000++ VNĐ/khách; không gian gồm sảnh chung và 6 phòng VIP. Đội ngũ lao động chính thức tại thời điểm khảo sát tháng 10/2022 gồm 13 nhân viên.

Chương 2 phân tích định lượng thực trạng nhân lực theo các nhóm chỉ tiêu:

  1. Cơ cấu nhân sự theo giới tính và độ tuổi:

    • Giới tính: Nam có 6 người (46,15%), Nữ có 7 người (53,85%). Phân công lao động dựa trên thể lực: nam phụ trách bê khay nặng, chuyển bàn ghế và chạy bàn (runner); nữ đảm nhiệm giao tiếp đón tiếp và phục vụ trực tiếp.
    • Độ tuổi: Nhóm tuổi 21–35 chiếm 84,61% (11 nhân viên), là lực lượng trẻ, nhiệt huyết nhưng hạn chế kinh nghiệm thực tiễn; nhóm tuổi 36–50 chiếm 15,39% (2 nhân viên), giữ các vị trí quản lý, giám sát có thâm niên, tay nghề ổn định và tính gắn kết cao.
  2. Kiến thức và kỹ năng:

    • Trình độ đào tạo: 100% nhân viên tốt nghiệp từ cao đẳng, đại học. Trong đó, 75% tốt nghiệp Đại học Công nghiệp Hà Nội, 10% Đại học Kinh tế Quốc dân, 10% Viện Đại học Mở Hà Nội và 5% Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Tỷ lệ nhân sự có chuyên môn đúng ngành du lịch – khách sạn đạt 58,33% (7 người), ngành ngoại ngữ chiếm 16,67% (2 người), các ngành khác (kế toán, ngân hàng, phổ thông) chiếm 25% (3 người).
    • Trình độ ngoại ngữ: Khảo sát trình độ tiếng Anh theo chuẩn đánh giá nội bộ (thang TOEIC) cho thấy 40% đạt loại khá, 40% trung bình và 20% dưới trung bình. Điểm yếu lớn của nhà hàng ẩm thực phong cách Trung Hoa là chỉ có 2 cán bộ quản lý giao tiếp được bằng tiếng Trung; ngoài ra có 1 nhân viên biết tiếng Nga và 1 nhân viên biết tiếng Pháp.
    • Kinh nghiệm nghề nghiệp: Nhân viên có thâm niên từ 5 năm trở lên chiếm 53,85% (7 người, gồm 5 người trên 10 năm kinh nghiệm); nhóm nhân viên dưới 1 năm chiếm 38,46% (5 người, chủ yếu là sinh viên mới ra trường từng thực tập tại đơn vị).
  3. Thể lực và thái độ làm việc:

    • Thể lực: Nhân viên nam có chiều cao trung bình 1,64m, cân nặng 62kg, chỉ số BMI bình quân 18,9 (nằm trong giới hạn chuẩn). Nhân viên nữ có chiều cao trung bình 1,57m, cân nặng 51,3kg, chỉ số BMI dưới 18,5 (thể trạng gầy), dẫn đến tình trạng suy giảm thể lực khi xoay ca linh hoạt trong các khung giờ cao điểm.
    • Thái độ lao động: Kết quả đánh giá hàng tháng đối với 12 nhân viên trực tiếp: Xuất sắc đạt 16,66% (2 người); Tốt đạt 58,33% (7 người); Khá đạt 16,66% (2 người); Trung bình chiếm 8,35% (1 người). Dù 74,99% nhân sự được xếp loại tốt trở lên, đơn vị vẫn tồn tại hiện tượng nhân viên mới đi làm muộn, sử dụng điện thoại, nói chuyện riêng trong ca và thái độ ứng xử thiếu tận tình với khách hàng.

Nguyên nhân của các hạn chế xuất phát từ khâu tuyển dụng chưa chú trọng kiểm tra năng lực tiếng Trung, quy chế giám sát và chế tài xử phạt vi phạm tác phong còn lỏng lẻo.


Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại nhà hàng May Mắn khách sạn Fortuna Hanoi

Chương 3 đặt ra các nhóm giải pháp căn cứ trên phương hướng hoạt động của Khách sạn Fortuna Hanoi giai đoạn 2023–2025:

  • Phương hướng mục tiêu của khách sạn: Duy trì thứ hạng khách sạn 4 sao quốc tế; khôi phục tài chính với mục tiêu tăng trưởng doanh thu tối thiểu 8% so với năm 2018; công suất sử dụng phòng đạt tối thiểu 75%; tăng thị phần khách nội địa lên 25%; ứng dụng công nghệ trong quy trình check-in, check-out và quản lý; giảm hệ số luân chuyển lao động toàn khách sạn xuống mức 40% trong giai đoạn 2022–2023; giảm 15% tác động xấu đến môi trường trong năm 2022.
  • Hệ thống giải pháp chất lượng nhân sự tại Nhà hàng May Mắn:
    1. Nâng cao kiến thức và kỹ năng: Tái cấu trúc quy trình đào tạo nghiệp vụ bàn và bar; thiết lập chương trình bồi dưỡng tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành dịch vụ ăn uống; đưa tiêu chuẩn tiếng Trung giao tiếp vào tiêu chí tuyển dụng và mở các khóa đào tạo tiếng Trung cấp tốc phục vụ thực khách bản địa.
    2. Nâng cao thể lực cho người lao động: Cải thiện chất lượng khẩu phần ăn ca của nhân viên nhằm gia tăng dinh dưỡng; duy trì thăm khám sức khỏe định kỳ; bố trí thời gian nghỉ ngơi hợp lý trong ca làm việc 8 tiếng (30 phút ăn ca) để đảm bảo sức khỏe cho nhân viên nữ có chỉ số BMI thấp.
    3. Nâng cao thái độ làm việc: Thắt chặt kỷ luật lao động, xây dựng bảng mô tả tiêu chí rõ ràng gắn liền với chế tài xử phạt các lỗi vi phạm giờ giấc, tác phong và thái độ phục vụ; tăng cường vai trò kiểm tra, nhắc nhở của trưởng ca và giám sát; bổ sung cơ chế khuyến khích, động viên và cải thiện chính sách hỗ trợ đối với đội ngũ thực tập sinh nhằm tạo nguồn nhân sự kế cận ổn định.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận hoàn thành việc hệ thống hóa và lượng hóa các dữ liệu nhân sự, kinh doanh thực tế tại đơn vị nghiên cứu:

Tiêu chí Dữ liệu thực tế tại Nhà hàng May Mắn (2022)
Quy mô nhân sự chính thức 13 nhân viên (6 Nam - 46,15%; 7 Nữ - 53,85%)
Cơ cấu độ tuổi 84,61% từ 21–35 tuổi; 15,39% từ 36–50 tuổi
Trình độ học vấn 100% CĐ/ĐH (75% ĐH Công nghiệp HN; 10% ĐH Kinh tế Quốc dân)
Chuyên môn du lịch, khách sạn 58,33% đúng chuyên ngành (cao hơn tỷ lệ bình quân của khách sạn)
Ngoại ngữ tiếng Trung Duy nhất 2 nhân sự cấp quản lý sử dụng được tiếng Trung
Thể trạng sức khỏe (Nữ) BMI < 18,5 (thể trạng gầy, cần cải thiện dinh dưỡng ca làm việc)
Đánh giá thái độ nhân viên 74,99% đạt loại Tốt và Xuất sắc; 25,01% xếp loại Khá và Trung bình

Về mặt đóng góp, nghiên cứu phản ánh chân thực các bất cập thực tế phát sinh trong giai đoạn bình thường mới sau dịch bệnh (như áp lực phục vụ khách cách ly y tế, rào cản cơ sở vật chất khu back, thiết bị order thủ công). Các giải pháp đề xuất bám sát mục tiêu chiến lược giai đoạn 2023–2025 của Khách sạn Fortuna Hanoi, giúp bộ phận quản lý nhận diện đúng khoảng trống về năng lực giao tiếp tiếng Trung và sức khỏe của nhân viên nữ, hỗ trợ cải thiện năng suất lao động tại bộ phận F&B.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu nhất định:

  • Phạm vi khảo sát hẹp: Dữ liệu chi tiết về nhân sự chỉ tập trung khảo sát tại một đơn vị duy nhất là Nhà hàng May Mắn với quy mô mẫu 13 nhân viên, chưa mở rộng so sánh tương quan với các nhà hàng khác trong cùng hệ thống F&B của khách sạn như nhà hàng Tiffin hay Emperor KTV.
  • Thiếu hụt dữ liệu định lượng từ khách hàng: Văn bản nghiên cứu chưa triển khai phiếu điều tra xã hội học nhằm thu thập đánh giá trực tiếp của thực khách về mức độ hài lòng đối với chất lượng phục vụ và thái độ nhân viên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát điều tra xã hội học bằng bảng hỏi định lượng đối với du khách trong và ngoài nước; phân tích tác động tương hỗ giữa sự hài lòng của nhân viên và sự thỏa mãn của thực khách; mở rộng phạm vi đánh giá nguồn nhân lực ra toàn khối F&B của các khách sạn 4–5 sao liên doanh trên địa bàn Hà Nội.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tiễn đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Du lịch và Khách sạn: Tài liệu cung cấp bức tranh chi tiết về quy trình phục vụ tại nhà hàng ẩm thực Hoa (Dimsum), bản mô tả công việc phân theo ca kíp của nhân viên phục vụ, cùng mẫu bảng tiêu chí đánh giá nhân viên dịch vụ ăn uống định kỳ theo tháng.
  • Cán bộ quản lý ẩm thực (F&B) và nhân sự khách sạn: Khóa luận đưa ra các số liệu thực tế về tác động của dịch bệnh đến doanh thu – lợi nhuận khách sạn giai đoạn 2018–2021, nhận diện các lỗi tác phong phổ biến của nhân sự trẻ, từ đó hỗ trợ xây dựng quy chế đào tạo, định biên nhân sự theo ca và cải tiến cơ sở vật chất khu vực bếp – phục vụ (khu back).

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình kinh doanh và hiệu quả tài chính của Khách sạn Fortuna Hanoi biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2021?
Năm 2018 và 2019, khách sạn đạt kết quả kinh doanh tốt với doanh thu lần lượt là 652.090 triệu đồng và 778.900 triệu đồng; lợi nhuận thuần đạt 296.590 triệu đồng và 458.830 triệu đồng; hệ số hiệu quả kinh doanh $H$ đạt 1,84 và 1,85. Sang năm 2020 và 2021, do ảnh hưởng của dịch bệnh, doanh thu giảm mạnh còn 372.430 triệu đồng (2020) và 236.945 triệu đồng (2021); lợi nhuận năm 2020 chỉ đạt 1.415 triệu đồng ($H = 1,01$) và năm 2021 bị lỗ thuần 128.105 triệu đồng với hệ số $H = 0,65$.

2. Điểm đặc thù trong cơ cấu học vấn và độ tuổi của nhân viên Nhà hàng May Mắn là gì?
100% nhân viên nhà hàng có trình độ từ cao đẳng, đại học trở lên; trong đó 75% tốt nghiệp Đại học Công nghiệp Hà Nội và 58,33% có chuyên môn đúng ngành du lịch – khách sạn. Về độ tuổi, lực lượng lao động rất trẻ khi nhóm 21–35 tuổi chiếm 84,61% (11/13 nhân viên), trong khi nhóm 36–50 tuổi chỉ chiếm 15,39% (2 nhân viên giữ chức vụ quản lý, giám sát).

3. Khóa luận chỉ ra những rào cản ngoại ngữ nổi bật nào của đội ngũ nhân viên tại nhà hàng?
Dù 100% nhân viên có thể sử dụng tiếng Anh giao tiếp (40% khá, 40% trung bình, 20% dưới trung bình), điểm yếu lớn nhất của Nhà hàng May Mắn – một nhà hàng chuyên về ẩm thực Trung Hoa – là chỉ có 2 nhân sự cấp quản lý giao tiếp được bằng tiếng Trung. Điều này tạo ra trở ngại lớn khi phục vụ lượng lớn khách Trung Quốc không sử dụng tiếng Anh.

4. Đánh giá thể lực nhân viên nhà hàng qua chỉ số BMI cho thấy thực trạng gì?
Theo số liệu tháng 5/2022, nhân viên nam có thể lực ổn định với chiều cao trung bình 1,64m, cân nặng 62kg, chỉ số BMI bình quân là 18,9. Tuy nhiên, nhân viên nữ có chiều cao trung bình 1,57m, cân nặng 51,3kg, chỉ số BMI dưới 18,5 (thuộc nhóm thể trạng gầy theo phân loại của WHO), ảnh hưởng trực tiếp đến sức bền khi phải làm việc liên tục và xoay ca linh hoạt trong môi trường dịch vụ ăn uống.

5. Khách sạn Fortuna Hanoi đặt ra những chỉ tiêu cụ thể nào cho giai đoạn 2023–2025?
Mục tiêu tài chính là tăng trưởng tối thiểu 8% doanh thu dài hạn (2023–2025) so với năm 2018; công suất sử dụng phòng đạt tối thiểu 75%; nâng thị phần khách nội địa lên 25%; giảm hệ số luân chuyển lao động toàn khách sạn xuống còn 40% trong giai đoạn 2022–2023; giảm 15% tác động xấu đến môi trường (2022) và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong check-in, check-out và quản trị.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thế Thị Tuyết Ngân đã phân tích toàn diện thực trạng chất lượng nhân lực tại Nhà hàng May Mắn thuộc Khách sạn Fortuna Hanoi thông qua các chỉ số cụ thể về cơ cấu, chuyên môn, ngoại ngữ, thể lực và thái độ làm việc. Mặc dù sở hữu đội ngũ nhân sự trẻ và có trình độ học vấn cao, nhà hàng vẫn bộc lộ hạn chế về kỹ năng giao tiếp tiếng Trung, sức khỏe của lao động nữ và tác phong kỷ luật của nhân viên mới. Hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát định hướng chiến lược 2023–2025 của khách sạn, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị nhân lực và hoàn thiện chất lượng dịch vụ ăn uống tại các cơ sở lưu trú 4 sao.