Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam năm 2023 ghi nhận sự phục hồi với mục tiêu đón khoảng 8 triệu lượt khách quốc tế, 102 triệu lượt khách nội địa và tổng doanh thu ước đạt 650 nghìn tỷ đồng. Mặc dù đạt được những chỉ số tăng trưởng khả quan, ngành du lịch vẫn đối mặt với nhiều áp lực từ bối cảnh kinh tế toàn cầu, biến động địa chính trị thế giới và xu hướng thắt chặt chi tiêu của du khách trong các dịch vụ lưu trú, ăn uống, đi lại. Bên cạnh đó, các hạn chế về tính hấp dẫn của sản phẩm du lịch và sự thiếu gắn kết giữa các đơn vị cung ứng dịch vụ tại địa phương đã ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm tổng thể của du khách.

Trong xu thế đó, du lịch sinh thái gắn với cộng đồng nổi lên như một hướng tiếp cận quan trọng, góp phần xóa đói giảm nghèo, chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn từ thuần nông, lâm nghiệp sang dịch vụ bền vững. Tỉnh Đắk Lắk sở hữu vị trí trung tâm vùng Tây Nguyên, hệ thống giao thông thuận lợi với Cảng hàng không Buôn Ma Thuột kết nối nhiều trung tâm kinh tế lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ...). Đồng thời, Đắk Lắk có tài nguyên văn hóa phong phú của 49 dân tộc anh em, không gian văn hóa cồng chiêng, lễ hội cà phê Buôn Ma Thuột và hệ thống 225 cơ sở lưu trú (gồm 33 khách sạn từ 1 đến 5 sao, 55 khách sạn chưa xếp hạng, 137 nhà nghỉ). Sau giai đoạn gián đoạn do đại dịch COVID-19, du lịch Đắk Lắk đòi hỏi các điểm đến phải liên tục đổi mới chất lượng dịch vụ để thu hút và giữ chân du khách.

Khu Du lịch sinh thái KoTam (thuộc Công ty Cổ phần Du lịch Cộng đồng Kotam, thành lập ngày 03/03/2011, tọa lạc tại Km9, Quốc lộ 26, phường Tân Hòa, TP. Buôn Ma Thuột) là một điểm tham quan sinh thái - văn hóa tiêu biểu. Tuy nhiên, các nghiên cứu trong giai đoạn 2018–2023 chủ yếu phân tích chất lượng dịch vụ du lịch tại các địa phương khác như Bà Rịa - Vũng Tàu, Cà Mau, Thanh Hóa hay Vĩnh Phúc, chưa có công trình nào đánh giá chuyên sâu và đo lường thực trạng chất lượng dịch vụ tại Khu Du lịch sinh thái KoTam thông qua sự hài lòng của khách hàng.

Mục tiêu chung của nghiên cứu: Nghiên cứu và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của khu du lịch sinh thái KoTam tại TP. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk.

Các mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định các nhân tố thuộc chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với khu du lịch sinh thái KoTam tại TP. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk.
  2. Phân tích thực trạng các nhân tố thuộc chất lượng dịch vụ của khu du lịch sinh thái KoTam tại TP. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk thông qua sự hài lòng của khách hàng.
  3. Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của khu du lịch sinh thái KoTam tại TP. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk thông qua sự hài lòng của khách hàng.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:

  • a. Những nhân tố nào thuộc chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với khu du lịch sinh thái KoTam tại TP. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk?
  • b. Những nhân tố thuộc chất lượng dịch vụ của khu du lịch sinh thái KoTam tại TP. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk tác động như thế nào đến sự hài lòng của khách hàng?
  • c. Những giải pháp nào giúp nâng cao chất lượng dịch vụ của khu du lịch sinh thái KoTam tại TP. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk thông qua sự hài lòng của khách hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ của khu du lịch sinh thái KoTam tại TP. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk.
  • Đối tượng khảo sát: Du khách đến tham quan, sử dụng dịch vụ tại khu du lịch sinh thái KoTam.
  • Phạm vi không gian: Khu du lịch sinh thái KoTam, Km9, Quốc lộ 26, phường Tân Hòa, TP. Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2018–2023 (báo cáo của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Đắk Lắk và báo cáo tài chính/kinh doanh của KoTam năm 2022–2023); dữ liệu sơ cấp được khảo sát thực địa từ ngày 01/09/2023 đến ngày 15/11/2023 (tập trung chủ yếu trong tháng 10 và tháng 11/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các khái niệm nền tảng về du lịch sinh thái và quản trị chất lượng dịch vụ:

  • Du lịch sinh thái: Dựa trên định nghĩa của Ceballos-Lascuráin (1987) về loại hình du lịch bảo tồn thiên nhiên gắn liền với trách nhiệm môi trường và quan điểm của Ziffer (1989) về sự cân bằng giữa mục tiêu kinh tế, xã hội và bảo tồn tài nguyên sinh thái.
  • Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Tiếp cận định nghĩa của Grönroos (1984) về chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng; quan điểm khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988) trong mô hình SERVQUAL (gồm 5 thành phần: Tính hữu hình, Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm); lý thuyết về sự hài lòng của Kotler và Keller (2009), Tse và Wilton (1988), Oliver (1993) và Zeithaml và cộng sự (2006).
  • Mô hình ứng dụng chính: Tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) – mô hình đo lường hiệu suất thực hiện thực tế (Performance-only) nhằm khắc phục các hạn chế đo lường khoảng cách kỳ vọng của SERVQUAL, giúp đánh giá trực tiếp cảm nhận của du khách đối với chất lượng dịch vụ điểm đến.
  • Kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm: Đề tài tổng hợp kết quả nghiên cứu trong nước của Phạm Ngọc Khanh (2019 - Bà Rịa Vũng Tàu), Nguyễn Thị Mai Hương và Bùi Thị Quyên (2020 - Flamingo Đại Lải), Nguyễn Đình Sơn và Lê Văn Tin (2020 - Đắk Lắk), Bùi Nhất Vương và Nguyễn Thị Thanh Huyền (2021 - Cà Mau), Nguyễn Văn Định, Cao Thị Sen và Nguyễn Thị Lụa (2021 - Sầm Sơn); cùng các nghiên cứu quốc tế của Kundu và cộng sự (2022 - Ấn Độ), Hillary (2020 - Indonesia).
  • Mô hình phân tích thực trạng đề xuất ban đầu gồm 7 nhân tố độc lập với 7 giả thuyết tác động thuận chiều (+) đến Sự hài lòng:
    • H1: An toàn (AT) tác động thuận chiều đến sự hài lòng khách hàng.
    • H2: Cơ sở hạ tầng (CSHT) tác động thuận chiều đến sự hài lòng khách hàng.
    • H3: Phương tiện vận chuyển (PTVC) tác động thuận chiều đến sự hài lòng khách hàng.
    • H4: Môi trường du lịch (MT) tác động thuận chiều đến sự hài lòng khách hàng.
    • H5: Giá cả dịch vụ (GC) tác động thuận chiều đến sự hài lòng khách hàng.
    • H6: Dịch vụ giải trí (GT) tác động thuận chiều đến sự hài lòng khách hàng.
    • H7: Hướng dẫn viên du lịch (HDV) tác động thuận chiều đến sự hài lòng khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn thảo luận nhóm chuyên gia (gồm các Tiến sĩ chuyên ngành) nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù thực tế của Khu Du lịch sinh thái KoTam. Kết quả có 4/5 chuyên gia đồng thuận với mô hình 7 nhân tố kế thừa từ nghiên cứu của Bùi Nhất Vương và Nguyễn Thị Thanh Huyền (2021).
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi cấu trúc với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không hài lòng" đến 5: "Hoàn toàn hài lòng") gồm 34 biến quan sát (30 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc).
  • Phương pháp chọn mẫu: Căn cứ quy tắc kích thước mẫu của Hair và cộng sự (2014) theo tỷ lệ 10:1 đối với 34 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là 340 người. Để đảm bảo độ tin cậy, tác giả phát ra 400 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Kết quả thu về 378 phiếu, sau khi làm sạch loại bỏ các phiếu không hợp lệ, còn lại 350 phiếu đưa vào phân tích chính thức trên phần mềm SPSS.
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích mô hình hồi quy đa biến và tính toán giá trị trung bình (Mean) của từng biến quan sát để đánh giá thực trạng.

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo chuyên ngành của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Đắk Lắk (2018–2023), báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2022–2023 của Công ty Cổ phần Du lịch Cộng đồng Kotam, các tài liệu sách và bài báo khoa học liên quan.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua khảo sát trực tiếp du khách trải nghiệm dịch vụ tại Khu Du lịch sinh thái KoTam trong giai đoạn tháng 10 và tháng 11/2023.

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục của khóa luận gồm Phần mở đầu, 3 chương nội dung chính, phần kết luận và các phụ lục đính kèm:

Phần mở đầu

Phần này làm rõ bối cảnh tăng trưởng và thách thức của ngành du lịch Việt Nam cũng như tỉnh Đắk Lắk sau đại dịch. Tác giả luận giải tính cấp thiết của việc nghiên cứu chất lượng dịch vụ tại điểm đến đặc thù là Khu Du lịch sinh thái KoTam, xác định rõ hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đồng thời giới thiệu tổng quan kết cấu khóa luận.

Chương 1: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về du lịch sinh thái, chất lượng dịch vụ (Grönroos, Berry, Parasuraman), mô hình SERVQUAL và SERVPERF, cùng lý thuyết sự hài lòng của khách hàng. Chương này tổng thuật chi tiết 7 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, tổng hợp danh mục 14 nhân tố thường được sử dụng và đề xuất mô hình phân tích thực trạng gồm 7 nhân tố: An toàn, Cơ sở hạ tầng, Phương tiện vận chuyển, Môi trường du lịch, Giá cả dịch vụ, Dịch vụ giải trí, Hướng dẫn viên du lịch. Tác giả trình bày phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, sơ cấp, quy trình nghiên cứu định tính qua chuyên gia và thiết lập hệ thống thang đo 34 biến quan sát cụ thể:

Nhân tố / Nhóm biến Mã hóa biến Nội dung biến quan sát theo thang đo Likert 5 mức độ Nguồn kế thừa
An toàn (AT) AT1 Đầy đủ phương tiện cứu hộ cứu nạn Nguyễn Văn Định và cs (2021); Nguyễn Thị Mai Hương và Bùi Thị Quyên (2020)
AT2 Không có tình trạng chèo kéo, thách giá
AT3 Không có tình trạng ăn xin
AT4 Du khách cảm thấy được đảm bảo an toàn khi đi du lịch
AT5 Vệ sinh thực phẩm luôn được đảm bảo
Cơ sở hạ tầng (CSHT) CSHT1 Đa dạng nhiều nhà hàng Nguyễn Đình Sơn và Lê Văn Tin (2020); Nguyễn Thị Mai Hương và Bùi Thị Quyên (2020)
CSHT2 Đầy đủ trang thiết bị cần thiết tại các điểm du lịch
CSHT3 Đường truyền mạng (Internet) sẵn sàng phục vụ
CSHT4 Dịch vụ y tế luôn sẵn sàng
CSHT5 Hệ thống giao thông thuận tiện
Phương tiện vận chuyển (PTVC) PTVC1 Phương tiện vận chuyển đạt tiêu chuẩn chất lượng, độ an toàn cao Nguyễn Văn Định, Cao Thị Sen và Nguyễn Thị Lụa (2021)
PTVC2 Có nhiều phương tiện vận chuyển
PTVC3 Phương tiện vận chuyển mới
Môi trường du lịch (MT) MT1 Không gian sinh thái đẹp, rộng rãi, giữ được nét tự nhiên Nguyễn Thị Mai Hương và Bùi Thị Quyên (2020)
MT2 Khí hậu thoáng mát, sạch sẽ
MT3 Phong cảnh đa dạng, độc đáo
MT4 Có nhiều điểm tham quan hấp dẫn
Giá cả dịch vụ (GC) GC1 Giá cả dịch vụ ăn uống hợp lý Nguyễn Văn Định, Cao Thị Sen và Nguyễn Thị Lụa (2021)
GC2 Giá cả tham quan hợp lý
GC3 Giá cả dịch vụ giải trí hợp lý
GC4 Giá cả mua sắm hợp lý
GC5 Giá cả lưu trú hợp lý
Dịch vụ giải trí (GT) GT1 Có nhiều địa điểm vui chơi Nguyễn Văn Định, Cao Thị Sen và Nguyễn Thị Lụa (2021)
GT2 Thực phẩm hợp vệ sinh
GT3 Phục vụ các món ăn đặc trưng của vùng, miền
GT4 Có bán nhiều mặt hàng đồ thủ công đặc trưng của địa phương
GT5 Chấp nhận nhiều hình thức thanh toán
Hướng dẫn viên du lịch (HDV) HDV1 Có thái độ rất thân thiện Nguyễn Đình Sơn và Lê Văn Tin (2020)
HDV2 Nhiệt tình giải thích những câu hỏi của du khách
HDV3 Hiểu biết sâu rộng khu du lịch
Sự hài lòng của du khách (HL) HL1 Đáp ứng tốt nhu cầu du lịch Nguyễn Văn Định, Cao Thị Sen và Nguyễn Thị Lụa (2021)
HL2 Nơi đây là một trong những điểm du lịch tốt nhất đã từng đến
HL3 Nơi đây đem lại trải nghiệm tốt với du khách
HL4 Du khách hài lòng về điểm du lịch

Chương 2: Phân tích thực trạng

Chương 2 giới thiệu về đơn vị nghiên cứu: Công ty Cổ phần Du lịch Cộng đồng Kotam (đại diện pháp luật: bà Nguyễn Thị Ngọc Anh, cấp phép ngày 03/03/2011). Dự án khu du lịch gồm khu trung tâm diện tích 17 ha và khu liên kết cộng đồng buôn xã Ea Tu diện tích 200 ha, được quy hoạch triển khai qua 3 giai đoạn đầu tư:

  • Giai đoạn 1 (5,7 ha): Đã hoàn thiện và đưa vào khai thác các hạng mục chính gồm Nhà đón tiếp (860 m² bằng gỗ, mái ngói truyền thống Tây Nguyên), nhà dài truyền thống, khu chế biến thưởng thức cà phê, khu bến nước đồng bào Êđê, hồ cảnh quan, trò chơi dân gian, hồ bơi thiếu nhi.
  • Giai đoạn 2 (7,3 ha): Xây dựng khu thể thao, cơ sở chế biến cà phê, mật ong, nước tinh khiết.
  • Giai đoạn 3 (200 ha): Liên kết buôn KoTam và buôn Krông B phát triển du lịch cộng đồng, nghề dệt thổ cẩm truyền thống và bảo tồn lễ hội.

Nội dung phân tích thực trạng trình bày kết quả phân tích 350 mẫu khảo sát. Kết quả kiểm định mô hình hồi quy đa biến trên SPSS cho thấy: 2 nhân tố "Hướng dẫn viên du lịch" và "Giá cả dịch vụ" không có ý nghĩa thống kê đối với sự hài lòng của du khách, do đó bị loại khỏi mô hình thực trạng. Mô hình phân tích thực trạng chính thức được rút gọn còn 5 nhân tố có tác động thuận chiều đến sự hài lòng: (1) An toàn; (2) Dịch vụ giải trí; (3) Cơ sở hạ tầng; (4) Môi trường du lịch; (5) Phương tiện vận chuyển.

Tiếp đó, chương phân tích sâu mức độ đánh giá thực tế của du khách thông qua giá trị trung bình (Mean) của các biến quan sát thuộc 5 nhóm thang đo chính thức, chỉ ra những mặt đạt được và các hạn chế tồn đọng tại điểm đến, từ đó xây dựng Ma trận tổng hợp các kết quả phân tích thực trạng (Bảng 2.9).

Chương 3: Các giải pháp

Dựa trên phân tích thực trạng và định hướng phát triển của Công ty Cổ phần Du lịch Cộng đồng Kotam (gồm các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn gắn liền tiến độ 3 giai đoạn dự án), Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp tương ứng với các nhân tố ảnh hưởng. Tác giả chứng minh tính khả thi của giải pháp trên hai khía cạnh: tính khả thi về tài chính và tính khả thi về nguồn lực. Cuối chương là phần thảo luận kết quả nghiên cứu, đối chiếu với các công trình đi trước, đồng thời nêu rõ hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích định lượng trên 350 phiếu khảo sát hợp lệ đã mang lại những số liệu thực nghiệm cụ thể:

  • Kiểm định mô hình: Trong 7 nhân tố đề xuất ban đầu, kiểm định hồi quy đa biến chứng minh chỉ có 5 nhân tố có ý nghĩa thống kê và tác động thuận chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng tại Khu Du lịch sinh thái KoTam. Hai nhân tố "Giá cả dịch vụ" và "Hướng dẫn viên du lịch" bị loại do không cho thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê trong mẫu khảo sát này.
  • Mức độ ảnh hưởng: Căn cứ vào hệ số hồi quy Beta chuẩn hóa, thứ tự mức độ quan trọng của các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng từ cao xuống thấp như sau:
    1. An toàn (Beta cao nhất, đóng vai trò chi phối mạnh nhất)
    2. Dịch vụ giải trí
    3. Cơ sở hạ tầng
    4. Môi trường du lịch
    5. Phương tiện vận chuyển

Các nhóm giải pháp được đề xuất tương ứng với kết quả phân tích thực trạng:

  • Nâng cao tính An toàn: Trang bị đầy đủ phương tiện cứu hộ cứu nạn tại các khu vực hồ cảnh quan, bến nước; kiểm soát nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn thực phẩm; duy trì an ninh trật tự, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng ăn xin, chèo kéo hoặc thách giá.
  • Phát triển Dịch vụ giải trí: Đầu tư thêm các trò chơi dân gian, phát triển ẩm thực đặc trưng vùng miền Tây Nguyên, đa dạng hóa các quầy hàng bán sản phẩm thủ công thổ cẩm truyền thống và tích hợp các phương thức thanh toán điện tử linh hoạt.
  • Cải thiện Cơ sở hạ tầng: Hoàn thiện hệ thống giao thông nội khu, nâng cấp trang thiết bị tại các điểm dừng chân, nâng cấp băng thông mạng Internet/Wi-Fi phục vụ khách và củng cố dịch vụ y tế trực sẵn sàng.
  • Bảo tồn Môi trường du lịch: Duy trì cảnh quan sinh thái tự nhiên, bảo đảm không gian xanh - sạch - thoáng mát và quy hoạch các tiểu cảnh chụp ảnh hấp dẫn, mang đậm bản sắc núi rừng.
  • Nâng cao chất lượng Phương tiện vận chuyển: Đảm bảo kiểm định an toàn kỹ thuật cho hệ thống xe vận chuyển nội khu, bổ sung phương tiện mới phục vụ nhu cầu đi lại của du khách trong các dịp cao điểm lễ, Tết.
  • Tính khả thi của giải pháp: Được bảo đảm bằng việc gắn kết với kế hoạch giải ngân theo phân kỳ 3 giai đoạn của dự án KoTam, cân đối tài chính từ nguồn thu hoạt động kinh doanh và khai thác nguồn lực lao động tại chỗ của đồng bào buôn làng Ea Tu, buôn KoTam và buôn Krông B.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm kiểm định mô hình SERVPERF biến đổi trong lĩnh vực du lịch sinh thái cộng đồng tại địa bàn Tây Nguyên; chứng minh đặc thù của loại hình du lịch sinh thái nơi nhân tố an toàn và dịch vụ giải trí giữ vai trò chi phối trải nghiệm của du khách.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận là công trình đầu tiên phân tích chuyên biệt dữ liệu khảo sát thực tế tại Khu Du lịch sinh thái KoTam, cung cấp ma trận đánh giá chi tiết làm căn cứ quản trị để ban lãnh đạo công ty ưu tiên phân bổ ngân sách nâng cấp chất lượng dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô 350 mẫu hợp lệ, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ các nhóm đối tượng du khách có thể chưa tuyệt đối.
  • Giới hạn không gian và thời gian: Khảo sát thực địa chỉ thực hiện tại Khu Du lịch sinh thái KoTam trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 11/2023, chưa bao quát được các biến động về cảm nhận của du khách theo các mùa khác nhau trong năm (mùa khô, mùa mưa) hoặc các dịp lễ hội lớn như Lễ hội Cà phê Buôn Ma Thuột.
  • Hạn chế về dữ liệu thứ cấp: Như tác giả đã giải trình trước hội đồng chuyên môn, việc tiếp cận các số liệu thứ cấp chi tiết về tài chính của doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn, khiến phần phân tích tương quan giữa hiệu quả tài chính và chất lượng dịch vụ chưa được triển khai sâu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các điểm du lịch sinh thái lân cận trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk và khu vực Tây Nguyên để có sự so sánh đa chiều.
  • Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất với cỡ mẫu lớn hơn và kéo dài thời gian khảo sát qua nhiều thời điểm trong năm nhằm đánh giá biến động mùa vụ.
  • Tiếp cận dữ liệu tài chính đầy đủ hơn để kiểm chứng mối quan hệ giữa mức độ nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng trưởng doanh thu thực tế của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình thực hiện một khóa luận tốt nghiệp định hướng ứng dụng, từ thiết kế thang đo Likert, xây dựng bảng hỏi, xử lý số liệu SPSS đến xử lý phản biện của hội đồng chuyên môn (biên bản giải trình chỉnh sửa).
  • Ban Giám đốc và các nhà quản lý tại Khu Du lịch sinh thái KoTam: Nắm bắt trực tiếp dữ liệu phản hồi của 350 du khách về 5 nhân tố ảnh hưởng, từ đó có căn cứ điều chỉnh kế hoạch đầu tư hạ tầng, công tác an toàn và các dịch vụ giải trí nội khu.
  • Các nhà nghiên cứu và đơn vị phát triển du lịch sinh thái tại Tây Nguyên: Tham khảo hệ thống thang đo 34 biến quan sát được bản địa hóa cho đặc thù du lịch sinh thái văn hóa cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình phân tích thực trạng ban đầu của khóa luận gồm những nhân tố nào và dựa trên cơ sở nào?

Mô hình đề xuất ban đầu gồm 7 nhân tố: (1) An toàn, (2) Cơ sở hạ tầng, (3) Phương tiện vận chuyển, (4) Môi trường du lịch, (5) Giá cả dịch vụ, (6) Dịch vụ giải trí, (7) Hướng dẫn viên du lịch. Mô hình này được xây dựng dựa trên lý thuyết SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), kế thừa nghiên cứu của Bùi Nhất Vương và Nguyễn Thị Thanh Huyền (2021) và được 4/5 chuyên gia Tiến sĩ đồng thuận trong bước nghiên cứu định tính.

Tại sao tác giả loại bỏ hai nhân tố "Hướng dẫn viên du lịch" và "Giá cả dịch vụ" khỏi mô hình thực trạng chính thức?

Trong quá trình xử lý dữ liệu SPSS, kết quả phân tích mô hình hồi quy đa biến cho thấy hai nhân tố "Hướng dẫn viên du lịch" và "Giá cả dịch vụ" không đạt ý nghĩa thống kê (không tác động đến sự hài lòng của du khách tại KoTam). Thực hiện góp ý của hội đồng đánh giá khóa luận, tác giả chuyển chi tiết hồi quy vào phụ lục làm minh chứng và loại bỏ 2 nhân tố này để tập trung phân tích thực trạng 5 nhân tố có tác động thực tế thông qua giá trị trung bình của thang đo.

Cỡ mẫu khảo sát thực tế và quy trình thu thập dữ liệu được tiến hành như thế nào?

Theo nguyên tắc Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ 10:1 cho 34 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần 340. Tác giả phát ra 400 phiếu khảo sát trực tiếp tại Khu Du lịch sinh thái KoTam bằng bảng câu hỏi thang đo Likert 5 mức độ trong tháng 10–11/2023. Kết quả thu về 378 phiếu, sau khi lọc bỏ phiếu lỗi thu được 350 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích SPSS.

Thứ tự tác động của các nhân tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của du khách tại KoTam được xếp như thế nào?

Căn cứ vào hệ số hồi quy Beta chuẩn hóa từ cao xuống thấp, thứ tự tác động gồm: (1) An toàn (ảnh hưởng mạnh nhất), (2) Dịch vụ giải trí, (3) Cơ sở hạ tầng, (4) Môi trường du lịch, (5) Phương tiện vận chuyển.

Dự án Khu Du lịch sinh thái KoTam được phân kỳ đầu tư theo các giai đoạn nào?

Dự án có khu trung tâm 17 ha và khu liên kết cộng đồng buôn xã Ea Tu 200 ha, chia làm 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (5,7 ha: Nhà đón tiếp 860 m², nhà dài, bến nước, hồ cảnh quan, trò chơi dân gian); Giai đoạn 2 (7,3 ha: khu thể thao, cơ sở chế biến cà phê, mật ong, nước tinh khiết); Giai đoạn 3 (200 ha: liên kết buôn KoTam, buôn Krông B phát triển du lịch cộng đồng, nghề dệt thổ cẩm). Hiện công ty đã hoàn thiện và đưa vào khai thác giai đoạn 1.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Duy Thức đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ du lịch sinh thái và vận dụng mô hình SERVPERF để phân tích thực nghiệm tại Khu Du lịch sinh thái KoTam, TP. Buôn Ma Thuột. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa tham vấn chuyên gia và khảo sát định lượng 350 du khách bằng SPSS, đề tài xác định 5 nhân tố thực tế tác động thuận chiều đến sự hài lòng, trong đó An toàn và Dịch vụ giải trí giữ vị trí quan trọng hàng đầu. Các giải pháp đề xuất được xây dựng gắn liền với thực trạng khảo sát và tiến độ phân kỳ đầu tư của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị điểm đến du lịch sinh thái tại Đắk Lắk.