Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp Marketing giúp phát triển Trung tâm Anh ngữ Newton" do sinh viên Nguyễn Thị Nhật Minh (lớp QT2301M, chuyên ngành Marketing, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) thực hiện năm 2023, dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Nga.

Về lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng trong xu thế hội nhập quốc tế, nhu cầu học tiếng Anh và sở hữu chứng chỉ ngoại ngữ tại Hải Phòng cũng như trên cả nước ngày càng gia tăng nhằm phục vụ việc chuyển cấp, thi tốt nghiệp phổ thông, xét tuyển đại học và ứng tuyển việc làm. Theo phân tích của tác giả, quy mô thị trường giảng dạy ngoại ngữ tại Hải Phòng duy trì mức tăng trưởng 8,5%/năm. Sự gia tăng nhu cầu kéo theo sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều trung tâm ngoại ngữ và sự xuất hiện của các trường quốc tế trên địa bàn (như Dewey, Vinschool, FPT). Trích dẫn luận điểm của Theodore Levitt (Trường Kinh doanh Harvard) về việc cạnh tranh hiện đại nằm ở các giá trị gia tăng như dịch vụ, tư vấn và thương hiệu, tác giả nhấn mạnh việc xây dựng một chiến lược marketing toàn diện là điều kiện sống còn để Trung tâm Anh ngữ Newton củng cố uy tín và mở rộng thị trường.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing, quy trình marketing và phối thức marketing mix (4P) trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và các chính sách marketing mix của Trung tâm Anh ngữ Newton giai đoạn 2019–2021, từ đó chỉ ra những ưu điểm và hạn chế còn tồn đọng.
  3. Đề xuất các giải pháp marketing cụ thể (về sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến và các giải pháp bổ trợ) nhằm thúc đẩy sự phát triển của trung tâm trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing và các giải pháp marketing tại Trung tâm Anh ngữ Newton.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Anh ngữ Newton tại thành phố Hải Phòng, bao gồm cơ sở 1 (23 Minh Khai, quận Hồng Bàng), cơ sở 2 (11E Minh Khai, quận Hồng Bàng) và cơ sở 3 (42 Phố Mới, Thủy Sơn, huyện Thủy Nguyên). Địa bàn khách hàng nghiên cứu tập trung ở quận Hồng Bàng, quận Lê Chân và định hướng mở rộng sang Thủy Nguyên, Kiến An.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu về hoạt động kinh doanh và thực trạng marketing được thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021. Đề tài được giao thực hiện ngày 27/03/2023 và hoàn thành vào ngày 17/06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các nền tảng lý thuyết quản trị tiếp thị kinh điển:

  • Khái niệm và bản chất của Marketing: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Peter Drucker ("mục tiêu của marketing là làm cho sản phẩm tự bán lấy nó"), định nghĩa của Philip Kotler, định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và giáo trình Marketing thương mại của GS.TS. Nguyễn Bách Khoa (2010).
  • Quy trình Marketing 5 bước: Mô hình R -> STP -> S -> MM -> I, C, bao gồm: Phân tích cơ hội thị trường (Research), Phân đoạn - Chọn thị trường mục tiêu - Định vị (Segmentation, Targeting, Positioning), Thiết lập chiến lược (Strategy), Hoạch định chương trình Marketing mix (Marketing Mix Program), và Tổ chức thực hiện - Kiểm tra (Implementation, Control).
  • Mô hình phối thức Marketing Mix (4P) của E. Jerome McCarthy: Phân tích 4 thành tố có thể kiểm soát bao gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến/Chiêu thị (Promotion).
  • Các lý thuyết bổ trợ: Tiêu thức phân khúc thị trường (địa lý, nhân khẩu học/dân số - xã hội, tâm lý, hành vi), chu kỳ sống của sản phẩm (4 giai đoạn: giới thiệu, tăng trưởng, chín muồi, suy thoái), và các phương pháp định giá (dựa trên chi phí, dựa trên người mua, dựa trên cạnh tranh).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp tổng hợp tài liệu học thuật từ sách báo, mạng internet và phân tích dữ liệu thứ cấp từ các kênh truyền thông của đơn vị.
  • Phương pháp thống kê, mô tả và so sánh số liệu: Đánh giá biến động tài chính, số lượng khóa học, học viên và so sánh các thông số cạnh tranh tại địa phương.

Nguồn dữ liệu:

  • Báo cáo tài chính, bảng cân đối nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2021 do Phòng Kế toán Trung tâm Anh ngữ Newton cung cấp.
  • Dữ liệu hoạt động đào tạo, cơ cấu nhân sự và tư liệu truyền thông thu thập từ Phòng Đào tạo (bộ phận học vụ), Phòng Kinh doanh và Phòng Marketing của trung tâm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing

Chương này khái quát bản chất, vai trò và 4 chức năng cốt lõi của marketing trong doanh nghiệp: làm thích ứng sản phẩm với nhu cầu thị trường, phân phối hàng hóa, tiêu thụ sản phẩm và yểm trợ bán hàng. Tác giả trình bày chi tiết tiến trình marketing 5 bước (R -> STP -> S -> MM -> I, C), trong đó nhấn mạnh khâu nghiên cứu marketing (R) là điểm khởi đầu giúp doanh nghiệp định hướng hành vi tiêu dùng.

Phần phân khúc thị trường làm rõ các tiêu thức phân chia khách hàng theo địa lý, dân số - xã hội, tâm lý, hành vi, giá cả và kênh phân phối, cùng 3 tiêu chuẩn đánh giá đoạn thị trường (quy mô tăng trưởng, mức độ hấp dẫn, mục tiêu và khả năng của doanh nghiệp). Đi sâu vào mô hình 4P của Jerome McCarthy, chương 1 phân tích các nội dung chuyên môn:

  • Chiến lược sản phẩm: Kích thước tập hợp sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu), quyết định nhãn hiệu, chất lượng, bao bì, dịch vụ sau bán và quản trị 4 giai đoạn chu kỳ sống của sản phẩm.
  • Chiến lược giá: Các nhân tố bên trong (mục tiêu marketing, cấu trúc chi phí FC, VC, TC) và bên ngoài (quan hệ cung cầu, độ co giãn, tâm lý khách hàng, ứng xử đối thủ); các phương pháp định giá cộng chi phí, định giá theo lợi nhuận mục tiêu, định giá dựa trên cảm nhận khách hàng và định giá theo cạnh tranh hiện hành/đấu thầu.
  • Chiến lược phân phối: Thiết kế kênh không cấp (trực tiếp), kênh một cấp, kênh hai cấp và phân tích ưu - nhược điểm giữa việc duy trì lực lượng bán hàng nội bộ với việc sử dụng đại lý bên ngoài.
  • Chiến lược xúc tiến: Các hình thức quảng cáo (xác định ngân sách, lựa chọn phương tiện truyền thông) và hoạt động xúc tiến bán (mẫu thử, quà tặng, trưng bày điểm bán).

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing của Trung tâm Anh ngữ Newton

Chương 2 mô tả chi tiết đơn vị nghiên cứu: Trung tâm Anh ngữ Newton thành lập ngày 16/05/2015, người đại diện theo pháp luật là Giám đốc Nguyễn Thanh Hương, mã số thuế 0202160694. Trung tâm hiện có 3 cơ sở tại Hải Phòng (2 cơ sở tại đường Minh Khai, quận Hồng Bàng và 1 cơ sở tại Phố Mới, Thủy Sơn, huyện Thủy Nguyên). Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc điều hành, cấp Quản lý, Kế toán và 4 phòng chức năng: Phòng Đào tạo (học vụ, giáo viên Việt Nam, giáo viên nước ngoài), Phòng Kinh doanh (chuyên viên tư vấn), Phòng Chăm sóc khách hàng và Phòng Marketing (gồm 4 vị trí: Editor, Quay phim chụp ảnh, Sáng tạo nội dung, Phụ trách Social Media). Tổng nhân sự của trung tâm gồm 32 người, 100% đạt trình độ đại học trở lên.

Về thực trạng kinh doanh giai đoạn 2019–2021:

  • Cơ cấu nguồn vốn: Tổng nguồn vốn tăng từ 2.350 triệu đồng năm 2020 lên 2.810 triệu đồng năm 2021 (tăng 19,57%). Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng liên tục (đạt 1.570 triệu đồng năm 2020 và 1.920 triệu đồng năm 2021), trong khi vốn vay tăng nhẹ (từ 630 triệu đồng năm 2019 lên 780 triệu đồng năm 2020 và 890 triệu đồng năm 2021). Vốn lưu động tăng từ 650 triệu đồng (2019) lên 900 triệu đồng (2020) và 1.030 triệu đồng (2021).
  • Quy mô đào tạo: Số khóa học tăng đều từ 43 khóa (2019) lên 57 khóa (2020) và 69 khóa (2021). Số lượng học viên năm 2020 đạt gần 2.900 học viên và năm 2021 vượt mốc 3.500 học viên (bảng số liệu ghi nhận 2.525 học viên năm 2019).
  • Doanh thu và lợi nhuận: Doanh thu năm 2019 đạt 3.184 triệu đồng; năm 2020 đạt 3.589 triệu đồng (tăng 12,72%); năm 2021 đạt 4.298 triệu đồng (tăng 19,75%). Chi phí hoạt động các năm lần lượt là 1.405 triệu đồng (2019), 1.607 triệu đồng (2020) và 1.853 triệu đồng (2021). Lợi nhuận sau thuế duy trì đà tăng trưởng: đạt 1.405 triệu đồng năm 2019, 1.532 triệu đồng năm 2020 (tăng 9,01%) và 1.907 triệu đồng năm 2021 (tăng 24,48%).

Về thực trạng Marketing-mix của trung tâm:

  • Nghiên cứu thị trường: Chưa có bộ phận nghiên cứu thị trường chuyên trách, thông tin khách hàng và đối thủ chủ yếu được thu thập bán chính thức qua báo cáo học vụ, nhân viên kinh doanh và cộng tác viên.
  • Khách hàng mục tiêu: Học sinh từ mầm non đến phổ thông (3–18 tuổi), thuộc các hộ gia đình có thu nhập trung bình khá từ 8–10 triệu đồng/tháng trở lên, sinh sống chủ yếu tại quận Hồng Bàng và Lê Chân.
  • Đối thủ cạnh tranh: Tác giả xác định hai đối thủ trực tiếp lớn nhất tại Hải Phòng là Popodoo (thâm niên hơn 10 năm, cùng dùng giáo trình National Geographic hướng tới chứng chỉ Cambridge, nhưng cơ sở vật chất cũ, truyền thông yếu và chỉ có 1 cơ sở) và Gia Báo Edu (cơ sở vật chất hiện đại, truyền thông tốt nhưng dịch vụ chăm sóc khách hàng chưa cao và ít ưu đãi). Ngoài ra, trung tâm chịu sức ép cạnh tranh từ các thương hiệu lớn (Apollo, ILA, RES, Ames, APAX, PEC), các trường quốc tế (Dewey, Vinschool, FPT) và các trung tâm quy mô nhỏ (Ocean Edu, New Stars, BEC).
  • Phối thức 4P tại trung tâm:
    • Sản phẩm (Product): Sử dụng giáo trình của National Geographic, gồm bộ Welcome to our world (3 cấp độ cho trẻ 3–5 tuổi), Our World (Starter và cấp độ 1–4 cho tiểu học 6–10 tuổi), Life (cấp độ 1–3 cho THCS 11–15 tuổi); cùng các chương trình luyện thi vào 10, luyện thi THPT và luyện thi IELTS. Quy mô lớp học từ 8–15 học viên, bố trí 1 giáo viên bản ngữ/Việt Nam và 1 trợ giảng; lớp học trang bị bảng tương tác, máy tính bảng.
    • Giá cả (Price): Học phí thuộc mức trung bình trên địa bàn. Trung tâm triển khai các gói đóng 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng và 12 tháng kèm học bổng ghi danh từ 1 đến 3 tháng và quà tặng (sách, balo). Riêng khóa ôn thi vào lớp 10 và tốt nghiệp THPT áp dụng mức thu 900.000 đồng/tháng (đóng theo từng tháng).
    • Phân phối (Place): Phân phối trực tiếp qua 3 cơ sở tại quận Hồng Bàng và huyện Thủy Nguyên.
    • Xúc tiến (Promotion): Tập trung vào kênh fanpage Facebook với sự phối hợp của đội ngũ marketing (quay video, chụp ảnh lớp học, thiết kế ấn phẩm) và tổ chức các hoạt động sự kiện văn hóa hàng tháng (tháng 1 gói bánh chưng/làm thiệp Tết, tháng 2 làm clip nói lời yêu thương, tháng 3 làm hoa tặng mẹ/cô giáo).

Chương 3: Một số giải pháp Marketing giúp phát triển Trung tâm Anh ngữ Newton

Dựa trên mục tiêu thị trường của trung tâm (nâng tỷ lệ nhận biết từ 67% lên 85% đến hết năm 2023, giảm tỷ lệ nghỉ học dưới 15%, tăng 12% học viên mới hàng năm, giảm 10% chi phí điều hành và tăng 10% mức độ hài lòng), tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Giải pháp sản phẩm: Tiếp tục chuẩn hóa giáo trình National Geographic, nâng cấp trang thiết bị công nghệ giảng dạy (bảng tương tác thông minh), và duy trì định kỳ 1 năm 2 lần mở lớp đào tạo nâng cao nghiệp vụ cho đội ngũ giáo viên.
  • Giải pháp giá: Đa dạng hóa chính sách ưu đãi học phí theo gói dài hạn, kết hợp tặng học bổng ghi danh và học liệu nhằm khuyến khích phụ huynh cam kết lộ trình học dài từ 6 đến 12 tháng.
  • Giải pháp phân phối: Đẩy mạnh khai thác cơ sở 3 tại Thủy Sơn (Thủy Nguyên) vốn chưa được đầu tư truyền thông tương xứng, đồng thời chuẩn bị điều kiện cơ sở vật chất để mở rộng địa bàn tuyển sinh sang quận Kiến An.
  • Giải pháp xúc tiến: Nâng cao tính chuyên nghiệp của phòng marketing 4 nhân sự; tăng cường xây dựng nội dung video trải nghiệm học tập thực tế; đẩy mạnh quảng cáo mục tiêu trên mạng xã hội Facebook theo từng khu vực địa lý quanh các cơ sở; duy trì và đổi mới các sự kiện ngoại khóa định kỳ hàng tháng.
  • Các giải pháp khác: Thiết lập cơ chế nghiên cứu thị trường chủ động, đào tạo nâng cao kỹ năng tư vấn tuyển sinh cho phòng kinh doanh và quy trình chăm sóc khách hàng nhằm hạ thấp tỷ lệ học viên bỏ học.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được hệ thống dữ liệu kinh doanh và phân tích bức tranh cạnh tranh thực tế của một cơ sở giáo dục ngoại ngữ ngoài công lập tại Hải Phòng.

Bảng 1: Kết quả kinh doanh và cơ cấu vốn của Trung tâm Anh ngữ Newton (2019–2021)

(Đơn vị: Triệu đồng)

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Tăng trưởng 2020/2019 (%) Tăng trưởng 2021/2020 (%)
Tổng nguồn vốn — 2.350 2.810 15,76% 19,57%
- Vốn chủ sở hữu — 1.570 1.920 12,14% 22,29%
- Vốn vay 630 780 890 23,81% 14,10%
- Vốn lưu động 650 900 1.030 38,46% 14,44%
Tổng doanh thu 3.184 3.589 4.298 12,72% 19,75%
Tổng chi phí 1.405 1.607 1.853 19,15% 10,69%
Lợi nhuận sau thuế 1.405 1.532 1.907 9,01% 24,48%
Số khóa học (khóa) 43 57 69 32,56% 21,05%
Số học viên (người) 2.525 ~2.900 >3.500 14,85% 20,69%

Bảng 2: So sánh đặc điểm cạnh tranh giữa Newton và hai đối thủ trực tiếp tại Hải Phòng

Tiêu chí Trung tâm Anh ngữ Newton Đối thủ: Popodoo Đối thủ: Gia Báo Edu
Giáo trình cốt lõi National Geographic (Our World, Life) National Geographic (Cambridge) Giáo trình quốc tế theo cấp độ
Phân khúc độ tuổi 3–15 tuổi (mầm non đến THCS) 3–15 tuổi (chủ yếu mầm non, tiểu học) 3–15 tuổi
Thu nhập phụ huynh mục tiêu Trung bình khá (từ 8–10 triệu đồng/tháng) Trung bình khá (từ 8 triệu đồng/tháng trở lên) Trung bình khá
Cơ sở vật chất 3 cơ sở (trang bị bảng tương tác, máy tính bảng) 1 cơ sở tại trung tâm, trang thiết bị đã cũ Cơ sở vật chất mới, hiện đại, phòng học rộng
Điểm hạn chế chính Chưa có bộ phận nghiên cứu thị trường bài bản Truyền thông yếu, chưa mở rộng thêm cơ sở Chăm sóc khách hàng hạn chế, ít chính sách ưu đãi

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp bức tranh thực tế về sự thích ứng của một trung tâm ngoại ngữ tư thục trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19 (chuyển đổi linh hoạt sang học trực tuyến, kiểm soát tốt chi phí vận hành giúp doanh thu và lợi nhuận năm 2020–2021 tiếp tục tăng).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing mix (4P) gắn liền với mô hình tổ chức nhân sự thực tế của trung tâm (khai thác trực tiếp phòng marketing nội bộ 4 người và đội ngũ tư vấn, học vụ), giúp ban giám đốc có cơ sở điều chỉnh chính sách tuyển sinh và mở rộng thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Về phương pháp: Tác giả chỉ sử dụng phương pháp định tính và dữ liệu thứ cấp có sẵn; chưa triển khai khảo sát định lượng với quy mô mẫu xác định ($n$) để đo lường mức độ thỏa mãn của học viên hoặc đánh giá độ nhận biết thương hiệu của phụ huynh trên địa bàn Hải Phòng.
  • Về phạm vi dữ liệu: Chuỗi số liệu tài chính và vận hành chỉ dừng lại ở giai đoạn 2019–2021; chưa có số liệu chi tiết về chi phí quảng cáo cho từng chiến dịch trên mạng xã hội Facebook.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Thực hiện các nghiên cứu định lượng khảo sát hành vi chọn trường và mức độ hài lòng của phụ huynh học sinh đối với dịch vụ đào tạo tiếng Anh tại thành phố Hải Phòng.
  • Nghiên cứu sâu về hiệu quả của các công cụ Digital Marketing (chi phí chuyển đổi học viên, tỷ lệ tương tác kênh số) và việc mở rộng mạng lưới cơ sở đào tạo sang khu vực ngoại thành Hải Phòng (huyện Thủy Nguyên, huyện An Dương, quận Kiến An).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh thực hiện khóa luận tốt nghiệp về lĩnh vực marketing dịch vụ giáo dục hoặc marketing doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Cán bộ quản lý tại các trung tâm ngoại ngữ tư thục muốn tham khảo phương thức tổ chức bộ máy nhân sự (đặc biệt là mô hình phòng marketing nội bộ gồm 4 vị trí: biên tập nội dung, quay dựng hình ảnh, sáng tạo và quản lý mạng xã hội).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng số liệu thực tế về cơ cấu nguồn vốn, doanh thu, lợi nhuận giai đoạn dịch bệnh (2019–2021) và ma trận phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Popodoo, Gia Báo Edu) tại thị trường giáo dục địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ máy nhân sự của Trung tâm Anh ngữ Newton được tổ chức như thế nào?
Trung tâm có 32 nhân sự (100% trình độ đại học trở lên), gồm: 1 Giám đốc, 2 Quản lý, 1 Kế toán, 8 giáo viên Việt Nam, 6 giáo viên nước ngoài, 6 nhân viên kinh doanh/tư vấn, 5 nhân viên chăm sóc khách hàng và 4 nhân viên phòng marketing (Editor, Quay phim chụp ảnh, Sáng tạo nội dung, Phụ trách Social Media).

2. Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của trung tâm giai đoạn 2019–2021 ra sao?
Doanh thu tăng từ 3.184 triệu đồng (2019) lên 3.589 triệu đồng (2020) và 4.298 triệu đồng (2021). Chi phí tăng từ 1.405 triệu đồng (2019) lên 1.853 triệu đồng (2021). Lợi nhuận sau thuế tăng liên tục từ 1.405 triệu đồng (2019) lên 1.532 triệu đồng (2020) và đạt 1.907 triệu đồng (2021). Tổng nguồn vốn năm 2021 đạt 2.810 triệu đồng, trong đó vốn chủ sở hữu đạt 1.920 triệu đồng (chiếm ưu thế lớn so với vốn vay 890 triệu đồng).

3. Trung tâm Anh ngữ Newton sử dụng bộ giáo trình nào và quy mô lớp học ra sao?
Trung tâm sử dụng bộ giáo trình của National Geographic, gồm Welcome to our world (cho mầm non 3–5 tuổi), Our World (cho tiểu học 6–10 tuổi) và Life (cho THCS 11–15 tuổi). Mỗi lớp học có quy mô từ 8–15 học viên, được bố trí 1 giáo viên giảng dạy chính và 1 trợ giảng hỗ trợ, sử dụng các trang thiết bị như bảng cảm ứng tương tác và máy tính bảng.

4. Ai là đối thủ cạnh tranh trực tiếp chính của Newton tại thị trường Hải Phòng?
Hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất là Popodoo và Gia Báo Edu. Cả hai đơn vị này đều hướng tới phân khúc học viên 3–15 tuổi có gia đình thu nhập trung bình khá từ 8 triệu đồng/tháng trở lên. Trong đó, Popodoo có lợi thế danh tiếng trên 10 năm và dùng chung giáo trình National Geographic nhưng cơ sở vật chất cũ; còn Gia Báo Edu có thế mạnh về truyền thông và cơ sở mới nhưng dịch vụ chăm sóc khách hàng chưa cao.

5. Mục tiêu thị trường của Trung tâm Anh ngữ Newton đặt ra đến hết năm 2023 là gì?
Trung tâm đặt mục tiêu nâng tỷ lệ nhận biết thương hiệu từ 67% lên 85% đến hết năm 2023; giảm tỷ lệ học viên nghỉ học xuống dưới 15%; duy trì mức tăng trưởng học viên mới 12%/năm; giảm 10% chi phí điều hành - vận hành; và nâng mức độ hài lòng của học viên thêm 10%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nhật Minh đã phản ánh một cách chi tiết thực trạng quản trị tiếp thị tại Trung tâm Anh ngữ Newton trong giai đoạn 2019–2021. Trên nền tảng lý thuyết Marketing-mix 4P và quy trình 5 bước kinh điển, đề tài đã phân tích rõ ràng cơ cấu nguồn vốn, doanh thu, lợi nhuận, đồng thời nhận diện chính xác các ưu thế và điểm hạn chế trong hoạt động cạnh tranh tại thị trường Hải Phòng. Các giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ thực tế vận hành của các cơ sở, tạo nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho việc nghiên cứu và triển khai marketing trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục tư thục.