Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau hơn 30 năm thực hiện công cuộc Đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, trong đó hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò động lực then chốt. Sự gia tăng mạnh mẽ của lưu lượng hàng hóa thương mại trong nước và quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với hệ thống giao nhận vận tải và dịch vụ hỗ trợ logistics. Tuy nhiên, thị trường dịch vụ logistics Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt: khoảng 70% đến 80% doanh thu và thị phần rơi vào tay khoảng 25 doanh nghiệp logistics đa quốc gia có tiềm lực tài chính hùng hậu và mạng lưới toàn cầu. Trong khi đó, hàng ngàn doanh nghiệp logistics nội địa chỉ nắm giữ khoảng 10% thị phần, chủ yếu đóng vai trò làm đại lý thứ cấp hoặc thực hiện các công đoạn đơn lẻ. Bên cạnh đó, chi phí logistics tại Việt Nam chiếm tỷ trọng rất cao, ước tính tương đương 25% GDP, cao hơn nhiều so với mức trung bình thế giới (15%) và các quốc gia trong khu vực.

Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Logistics Sao Việt được thành lập nhằm cung cấp các dịch vụ hỗ trợ giao nhận, khai báo hải quan và vận chuyển nội địa - quốc tế cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu vừa và nhỏ. Để duy trì và mở rộng thị phần trong môi trường cạnh tranh, doanh nghiệp cần hoàn thiện quy trình dịch vụ và nâng cao năng lực hoạt động. Đề tài "Giải pháp hoàn thiện dịch vụ hỗ trợ logistics tại Công ty TNHH Logistics Sao Việt" được sinh viên Nguyễn Phương Dung thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thế Vinh tại Viện Kinh tế và Tài chính Quốc tế thuộc Học viện Chính sách và Phát triển, dựa trên quá trình thực tập thực tế tại doanh nghiệp.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về logistics, dịch vụ logistics, phân loại và vai trò của dịch vụ hỗ trợ logistics trong nền kinh tế và hoạt động của doanh nghiệp.
  2. Đánh giá bức tranh tổng quan của ngành logistics Việt Nam thông qua các chỉ số năng lực quốc gia (LPI) và phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức, các mảng dịch vụ hỗ trợ logistics tại Công ty TNHH Logistics Sao Việt.
  3. Nhận diện các điểm nghẽn, hạn chế nội tại và đề xuất phương hướng, giải pháp hoàn thiện chất lượng cung ứng dịch vụ hỗ trợ logistics tại doanh nghiệp trong giai đoạn 2020–2023.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động cung ứng dịch vụ hỗ trợ logistics (trọng tâm là dịch vụ đại lý hải quan và hỗ trợ vận tải). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thực trạng hoạt động của Công ty TNHH Logistics Sao Việt tại địa bàn Hà Nội, Bắc Ninh và các tỉnh phía Bắc, với dữ liệu thực tế và các chỉ số thứ cấp giai đoạn 2014–2019, cùng định hướng phát triển đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm và chuẩn mực quốc tế về logistics:

  • Nguồn gốc và sự tiến hóa của logistics: Phân tích thuật ngữ xuất phát từ lĩnh vực quân sự cổ đại ("logistikas" thời La Mã, Hy Lạp, Byzantine) đến ứng dụng thương mại từ thập niên 1950. Khóa luận dẫn chứng các mô hình quản trị sản xuất hiện đại như Just-In-Time (JIT) của Nhật Bản (thập niên 1970–1980), mô hình Quick Response (QR) và Efficient Consumer Response (ECR) (thập niên 1990).
  • Tiến trình 3 giai đoạn phát triển logistics theo Hội đồng Kinh tế và Xã hội Liên Hợp Quốc (ECOSOC):
    1. Giai đoạn 1: Phân phối vật chất (Physical Distribution - thập niên 1960–1970): Quản lý có hệ thống các hoạt động vận chuyển, lưu kho, bảo quản, đóng gói để phân phối sản phẩm.
    2. Giai đoạn 2: Hệ thống Logistics (Logistics System - thập niên 1980–1990): Kết hợp quản lý đầu vào (cung ứng nguyên vật liệu) và đầu ra (phân phối sản phẩm) nhằm tối ưu chi phí.
    3. Giai đoạn 3: Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - từ cuối thế kỷ 20 đến nay): Liên kết chiến lược liên tục giữa nhà cung cấp, nhà sản xuất và người tiêu dùng cuối cùng gắn với dòng thông tin gia tăng giá trị.
  • Khung định nghĩa chuyên ngành: Tiếp cận định nghĩa logistics từ Ủy ban Kinh tế và Xã hội Châu Á - Thái Bình Dương Liên Hợp Quốc (UNESCAP), Hiệp hội các chuyên gia quản trị chuỗi cung ứng (CSCMP), Đại học Hàng hải Thế giới (World Maritime University - D. Lambert, 1998) và Coyle, Bardi & Langley.
  • Khung pháp lý và phân loại:
    • Luật Thương mại Việt Nam 2005 (Điều 233): Khái niệm pháp lý về dịch vụ logistics tại Việt Nam.
    • Phân loại theo hình thức tổ chức (LSP): Mô hình 1PL, 2PL, 3PL, 4PL và 5PL (gắn với thương mại điện tử qua hệ thống OMS, WMS, TMS).
    • Phân loại theo quy trình: Logistics đầu vào (Inbound), Logistics đầu ra (Outbound), Logistics thu hồi/ngược (Reverse Logistics).
    • Phân loại theo WTO: Dịch vụ logistics cốt lõi (Core), dịch vụ liên quan đến vận tải (Transportation-related) và dịch vụ phi cốt lõi (Non-core).
    • Khung đánh giá chỉ số hiệu quả logistics (LPI) của Ngân hàng Thế giới (World Bank): 6 tiêu chí gồm Hải quan (Customs), Hạ tầng (Infrastructure), Vận chuyển quốc tế (International Shipments), Năng lực dịch vụ (Logistics Competence), Truy xuất lô hàng (Tracking & Tracing), và Tính đúng hạn (Timeliness).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm phương pháp thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp, phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp chỉ số kinh tế và phương pháp so sánh đối chiếu số liệu ngành logistics từ Báo cáo của Ngân hàng Thế giới, Báo cáo Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), UNCTAD, và dữ liệu nội bộ của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về dịch vụ Logistics (Overview of Logistic Services)

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế và cơ cấu của ngành logistics. Tác giả luận giải 3 khía cạnh nền tảng cấu thành chuỗi logistics: Logistics sinh tồn (Survival logistics), Logistics vận hành (Operational logistics) và Logistics hệ thống (System logistics).

Về mặt kinh tế, khóa luận phân tích các vai trò cốt lõi của dịch vụ logistics:

  • Giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh: Chi phí logistics chiếm từ 10–13% GDP ở các nước phát triển, mức tăng trưởng dịch vụ logistics tại Trung Quốc đạt trung bình 33%/năm và Brazil đạt 20%/năm.
  • Tiết kiệm chi phí lưu thông hàng hóa: Dẫn chứng quan điểm của Karl Marx về vai trò của vận tải trong lưu thông; số liệu từ UNCTAD cho thấy chi phí vận tải biển chiếm 10–15% giá FOB hoặc 8–9% giá CIF; tổng chi phí logistics chiếm tới 20% chi phí sản xuất tại các nước phát triển và cước vận tải chiếm tới 40% giá trị xuất khẩu đối với các quốc gia không có biển.
  • Chuẩn hóa chứng từ thương mại quốc tế: Báo cáo của Liên Hợp Quốc cho thấy chi phí xử lý chứng từ giấy tờ trong thương mại toàn cầu vượt mức 420 tỷ USD/năm, tiêu tốn hơn 10% kim ngạch thương mại quốc tế. Sự phát triển của vận tải đa phương thức và logistics điện tử giúp tinh giản khối lượng công việc hành chính này.

Chương 1 cũng phân loại chi tiết các cấu phần dịch vụ từ khâu Thiết kế/Lập kế hoạch chuỗi cung ứng, các hoạt động Logistics đầu vào (Kitting, Kiểm soát chất lượng QA/QC, Xếp thứ tự Sequencing, Milk Runs, Quản lý tồn kho nhà cung cấp VIM), Hỗ trợ sản xuất (Lắp ráp phụ Sub-Assembly, Hoạch định tồn kho, Đóng gói/Dán nhãn), đến Logistics đầu ra/Kho bãi (Dedicated, Multi-user, Bonded, Cross-docking) và Dịch vụ hậu mãi (Return, Repair, Call Center, Lead Logistics Provider - LLP).

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Logistics Sao Việt (Actual Situation of Business of Viet Nam Logistics Sao Viet Company Limited)

1. Tổng quan về doanh nghiệp

  • Tên quốc tế: VIET NAM LOGISTICS SAO VIET COMPANY LIMITED (VIET NAM LOGISTICS SAO VIET CO., LTD).
  • Trụ sở chính: Thôn Đại Vĩ, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, TP. Hà Nội.
  • Văn phòng đại diện: Phòng 509, Tòa nhà Cường Thịnh, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, TP. Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh (thành lập ngày 08/07/2019).
  • Mã số thuế & Giấy phép đăng ký kinh doanh: 0106733007 (cấp ngày 05/01/2015 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội; ngày mở: 30/12/2014).
  • Đại diện pháp luật: Bà Nguyễn Thị Chuyên.
  • Vốn điều lệ: 950.000.000 VNĐ.
  • Quy mô nhân sự: 25 nhân viên, được tổ chức thành 4 bộ phận chức năng: Ban Giám đốc (General Director), Phòng Kinh doanh (Business Department), Phòng Tài chính & Kế toán (Finance & Accounting Department - kiêm nhiệm quản lý nhân sự), Phòng Khai báo Hải quan (Customs Clearance Department) và Phòng Hiện trường (Operation Department).

2. Các lĩnh vực dịch vụ hỗ trợ logistics cốt lõi

  • Dịch vụ khai báo hải quan điện tử: Thực hiện tư vấn thủ tục, xin cấp C/O, lập bảng kê thuế và làm thủ tục thông quan cho nhiều loại hình xuất nhập khẩu.
Mã loại hình Tên loại hình xuất nhập khẩu thực hiện
A11 Nhập khẩu kinh doanh tiêu dùng
A12 Nhập khẩu kinh doanh sản xuất
B11 Xuất khẩu kinh doanh
B12 Xuất khẩu sau khi tạm nhập
E11 Nhập khẩu nguyên vật liệu của doanh nghiệp chế xuất
E21 Nhập khẩu nguyên vật liệu để gia công cho thương nhân nước ngoài
E31 Nhập khẩu nguyên liệu sản xuất hàng xuất khẩu
E62 Xuất khẩu sản phẩm sản xuất xuất khẩu
  • Hỗ trợ vận tải nội địa và quốc tế: Tổ chức vận chuyển đa phương thức kết hợp đường bộ, đường thủy nội địa, đường biển (FCL/LCL kết nối thị trường Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Châu Âu) và vận tải hàng không qua Cảng hàng không quốc tế Nội Bài.

3. Phân tích bối cảnh ngành logistics Việt Nam

Khóa luận tổng hợp các số liệu thực trạng ngành logistics Việt Nam:

  • Chỉ số LPI quốc gia: Giai đoạn 2016–2018, LPI của Việt Nam tăng 25 bậc, từ vị trí 64/160 lên vị trí 39/160 quốc gia (xếp thứ 3 trong khu vực ASEAN sau Singapore hạng 7 và Thái Lan hạng 32). Trong đó, tiêu chí chất lượng dịch vụ xếp hạng 33 (tăng 29 bậc) và tiêu chí truy xuất hàng hóa xếp hạng 34 (tăng 41 bậc).
  • Tỷ lệ chi phí logistics trên GDP giữa các quốc gia:
Quốc gia / Khu vực Tỷ lệ chi phí Logistics / GDP
Vương quốc Anh (UK) 7,70%
Singapore 8,00%
Hoa Kỳ (US) 9,00%
Châu Âu 10,00% – 13,00%
Nhật Bản 11,00%
Ấn Độ 13,00%
Malaysia 13,00%
Trung Quốc 18,00%
Thái Lan 19,00%
Việt Nam 25,00%
  • Bốn cấp độ hoạt động của các đại lý logistics tại Việt Nam:

    • Cấp 1 (Đại lý logistics truyền thống): Khoảng 80% doanh nghiệp vận tải nội địa quy mô nhỏ phải đi thuê lại kho bãi và phương tiện vận tải.
    • Cấp 2 (Đại lý gom hàng & phát hành House B/L): Chỉ khoảng 10% doanh nghiệp Việt Nam có khả năng cung cấp dịch vụ kho CFS tự vận hành hoặc thuê dài hạn (như Thamico, Bee Logistics, Vinatrans...).
    • Cấp 3 (Đại lý vận tải đa phương thức - MTO): Hơn 50% đại lý vận tải Việt Nam hoạt động ở vai trò đại lý MTO liên kết mạng lưới quốc tế.
    • Cấp 4 (Nhà cung cấp dịch vụ logistics tích hợp): Chi phối bởi các tập đoàn logistics toàn cầu (Kuehne & Nagel, Schenker, APL, TNT, NYK, Maersk...).
  • Sáu nhóm hạn chế của ngành logistics trong nước:

    1. Hạ tầng giao thông thiếu đồng bộ: Toàn quốc có 256.684 km đường bộ (quốc lộ 17.228 km, tỉnh lộ 23.530 km, huyện lộ 49.823 km, đô thị 8.492 km, chuyên dùng 6.436 km, đường xã 150.187 km); chất lượng quốc lộ chỉ có 47% đạt mức tốt và trung bình, còn lại 53% chất lượng thấp. Đường sắt tồn tại hai khổ ray (1m và 1,435m) tải trọng thấp, chủ yếu chạy tàu khách.
    2. Quy mô doanh nghiệp nhỏ, phụ thuộc nước ngoài: 25 tập đoàn đa quốc gia chiếm 70–80% thị phần, doanh nghiệp trong nước chủ yếu đóng vai trò "vệ tinh".
    3. Hạ tầng cảng biển mất cân đối: Cả nước có 281 bến cảng với công suất trên 550 triệu tấn/năm, chiều dài bến cảng năm 2019 tăng 4,4 lần so với năm 2000. Cả nước có 272 cảng biển phân bố tại 28 tỉnh ven biển, nhưng chỉ có khoảng 10 cảng tiếp nhận được tàu trọng tải trung bình thế giới.
    4. Liên kết sau cảng yếu: Miền Bắc chiếm 25–30% khối lượng vận chuyển cảng biển (thừa công suất); Miền Trung chiếm 13% (thiếu hàng); Miền Nam chiếm 57% (riêng hàng container chiếm tới 90%, dẫn đến quá tải). Hệ thống cảng thiếu kết nối đường sắt (duy nhất cảng Hải Phòng có kết nối đường sắt) và thiếu đường cao tốc chuyên dùng cho vận tải hàng hóa.
    5. Thủ tục hải quan: Dù đã có chuyển biến về một cửa quốc gia và hải quan điện tử nhưng thủ tục thông quan thực tế vẫn tiềm ẩn ách tắc, làm tăng thời gian luân chuyển hàng hóa.
    6. Nguồn nhân lực thiếu hụt nghiêm trọng: Theo đánh giá của VIFFAS, chương trình đào tạo logistics tại các trường đại học còn phân tán, chủ yếu lồng ghép trong môn Quản trị tác nghiệp (OM) hoặc Quản trị chuỗi cung ứng (SCM), thiếu tính thực hành về vận tải đa phương thức hiện đại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả đánh giá thực tế và đề xuất định hướng cho doanh nghiệp:

  • Đánh giá năng lực của Công ty TNHH Logistics Sao Việt: Mô hình tổ chức 25 nhân sự với 4 phòng ban thể hiện tính tinh gọn, linh hoạt. Doanh nghiệp đáp ứng tốt nhu cầu khai báo hải quan trọn gói từ loại hình tiêu dùng (A11, A12) đến gia công, sản xuất xuất khẩu (E11, E21, E31, E62), kết nối mạng lưới vận tải hàng không qua Cảng HKQT Nội Bài và vận tải đường biển. Việc mở văn phòng tại Bắc Ninh vào tháng 7/2019 là bước đi mở rộng thị trường tại vùng kinh tế trọng điểm công nghiệp phía Bắc.
  • Mục tiêu và giải pháp của doanh nghiệp giai đoạn 2020–2023:
    • Chỉ tiêu tăng trưởng: Đặt mục tiêu doanh thu năm 2020 tăng trưởng 20% so với năm 2019.
    • Mở rộng thị trường: Củng cố địa bàn Hà Nội, Bắc Ninh và mở rộng cung ứng dịch vụ sang các tỉnh lân cận như Bắc Giang, Hà Nam vào năm 2023.
    • Quản trị vận hành: Kiểm soát chặt chẽ chi phí phát sinh trong quy trình thông quan; tổ chức đào tạo nội bộ cập nhật chính sách thuế, thủ tục hải quan và kỹ năng nghiệp vụ logistics cho đội ngũ nhân sự.
  • Đóng góp của khóa luận: Đề tài đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận quốc tế về chuỗi dịch vụ logistics và cung cấp góc nhìn thực tiễn về phương thức tổ chức, vận hành dịch vụ đại lý hải quan và giao nhận vận tải tại một doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ của Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ đợt thực tập tốt nghiệp kéo dài 2 tháng. Các phân tích định lượng tập trung vào dữ liệu thứ cấp của ngành và mô tả cơ cấu tổ chức, quy trình cung cấp dịch vụ tại doanh nghiệp; chưa thực hiện được các khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng dịch vụ chi tiết của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế của từng phân hệ dịch vụ (khai thuê hải quan, vận tải nội địa, vận tải quốc tế); xây dựng mô hình định lượng đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của khách hàng xuất nhập khẩu với các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại khu vực phía Bắc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng và Kinh doanh quốc tế đang thực hiện báo cáo thực tập hoặc khóa luận tốt nghiệp về mảng dịch vụ giao nhận vận tải.
  • Nội dung giá trị:
    • Phần hệ thống hóa lý thuyết về 3 giai đoạn tiến hóa logistics của ECOSOC và phân loại 1PL–5PL.
    • Hệ thống số liệu thống kê về chỉ số LPI, chi phí logistics trên GDP của Việt Nam so với thế giới và hiện trạng phân bổ cảng biển Việt Nam.
    • Tài liệu thực tế về cơ cấu tổ chức bộ máy và danh mục mã loại hình tờ khai hải quan (A11 đến E62) tại doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Chi phí logistics của Việt Nam chiếm bao nhiêu phần trăm GDP theo số liệu trong khóa luận? Theo số liệu thống kê được trình bày trong khóa luận, chi phí logistics của Việt Nam ước tính chiếm khoảng 25% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình thế giới (15%), các nước phát triển như Mỹ (9%), Singapore (8%), Nhật Bản (11%), và các nước trong khu vực như Malaysia (13%), Thái Lan (19%).

2. Thứ hạng chỉ số hiệu quả logistics (LPI) của Việt Nam thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2016–2018? Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới dẫn trong đề tài, năm 2016 Việt Nam xếp hạng 64/160 quốc gia. Đến năm 2018, chỉ số LPI của Việt Nam tăng 25 bậc, vươn lên vị trí 39/160 quốc gia, đứng thứ 3 trong khối ASEAN (sau Singapore hạng 7 và Thái Lan hạng 32).

3. Công ty TNHH Logistics Sao Việt được thành lập khi nào và có cơ cấu bộ máy như thế nào? Công ty được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 05/01/2015, có vốn điều lệ 950.000.000 VNĐ, trụ sở chính tại Đông Anh (Hà Nội) và văn phòng đại diện tại Bắc Ninh (thành lập ngày 08/07/2019). Doanh nghiệp có 25 nhân sự chia thành 4 bộ phận: Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính & Kế toán (kiêm nhân sự), Phòng Khai báo Hải quan và Phòng Hiện trường.

4. Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ khai báo hải quan cho những mã loại hình nào? Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thông quan cho các mã loại hình chính gồm: A11 (Nhập tiêu dùng), A12 (Nhập sản xuất), B11 (Xuất kinh doanh), B12 (Xuất sau tạm nhập), E11 (Nhập nguyên liệu DNCX), E21 (Nhập nguyên liệu gia công), E31 (Nhập nguyên liệu SXXK) và E62 (Xuất sản phẩm SXXK).

5. Mục tiêu kinh doanh cụ thể của Công ty Logistics Sao Việt đến năm 2023 là gì? Doanh nghiệp đặt mục tiêu nâng mức tăng trưởng doanh thu năm 2020 lên 20% so với năm 2019; tiếp tục củng cố thị trường Hà Nội, Bắc Ninh và mở rộng mạng lưới cung cấp dịch vụ sang các tỉnh lân cận gồm Bắc Giang và Hà Nam vào năm 2023.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Dung đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về chuỗi dịch vụ logistics và phân loại doanh nghiệp logistics theo tiêu chuẩn quốc tế và pháp luật Việt Nam. Bằng việc phân tích thực trạng ngành logistics Việt Nam cùng mô hình hoạt động thực tế tại Công ty TNHH Logistics Sao Việt, đề tài đã làm rõ vai trò của dịch vụ đại lý hải quan và hỗ trợ vận tải đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu vừa và nhỏ. Những đánh giá về hạn chế hạ tầng, thị phần và định hướng phát triển của doanh nghiệp giai đoạn 2020–2023 cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho sinh viên khối ngành kinh tế quốc tế và logistics.