Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tính cấp thiết và bối cảnh thực tiễn

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngành logistics đóng vai trò mạch máu đối với hoạt động ngoại thương của Việt Nam. Theo Báo cáo chỉ số Logistics thị trường mới nổi năm 2023 của Agility, Việt Nam xếp hạng 10/50, tăng một bậc so với năm 2022. Tuy nhiên, bức tranh toàn cảnh ngành logistics trong nước vẫn tồn tại nhiều hạn chế nội tại: khoảng 89% doanh nghiệp logistics là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), quy mô hoạt động chủ yếu tập trung ở phạm vi địa phương và liên tỉnh, năng lực cung ứng dịch vụ liên vận quốc tế còn yếu, dẫn đến khả năng cạnh tranh hạn chế trước hơn 3.000 đối thủ trên thị trường.

Thực tế giao thương giữa Việt Nam và Trung Quốc cho thấy đây là thị trường xuất nhập khẩu trọng điểm. Đến tháng 10/2023, Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch ước đạt 68,1 tỷ USD (riêng 8 tháng đầu năm 2023 Việt Nam nhập siêu gần 33 tỷ USD; hàng hóa Trung Quốc chiếm tỷ trọng 80-90% nguồn hàng sỉ của các thương nhân trong nước). Dù nhu cầu nhập khẩu và giao nhận tuyến Trung - Việt rất lớn, các doanh nghiệp logistics Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản như ngôn ngữ, sự khác biệt về nền tảng công nghệ/liên lạc, thủ tục hải quan phức tạp và chi phí xử lý đơn hàng lẻ còn cao.

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao (thành lập năm 2015) là doanh nghiệp giao nhận vận tải chuyên tuyến Trung Quốc - Việt Nam. Dù sở hữu thế mạnh về hệ thống kho bãi hai đầu và đội xe tải vận chuyển đường bộ, Alibao vẫn chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cùng ngành và hộ kinh doanh cá thể. Để giải quyết bài toán cân đối giữa tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng dịch vụ trong giai đoạn phát triển mới, việc nghiên cứu nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế tại Alibao là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đề tài xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế của doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao giai đoạn 2020 – 10/2023, làm rõ những mặt đạt được và hạn chế còn tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế của Công ty Alibao trong giai đoạn 2024–2029.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao.
  • Phạm vi nội dung: Trọng tâm nghiên cứu dịch vụ nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam bằng phương thức đường bộ – loại hình dịch vụ cốt lõi của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động cung ứng dịch vụ trên tuyến hành lang vận tải Trung Quốc – Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập và phân tích trong giai đoạn 2020 đến tháng 10/2023; định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 5 năm (2024–2029).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận khái niệm năng lực dựa trên các nghiên cứu nền tảng:

  • Lý thuyết năng lực tổ chức của Sanchez và Heene (1996, 2004), Prahalad và Hamel (1990), Amit và Schoemaker (1993), Day (1994): Năng lực là sự kết hợp phức tạp giữa khả năng, tài sản, kỹ năng và nguồn lực để duy trì, phối hợp và thực thi mục tiêu trong môi trường cạnh tranh.
  • Cơ sở pháp lý và chuẩn mực quốc tế: Điều 163 và Khoản 9 Điều 3 Luật Thương mại Việt Nam (2005); Quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA).

Tác giả xây dựng mô hình đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế đường bộ gồm 4 nhóm tiêu chí thành phần:

Nhóm năng lực Tiêu chí cụ thể cấu thành
1. Năng lực nhận biết và đáp ứng nhu cầu khách hàng - Khả năng cung ứng đa dạng loại hình dịch vụ (hàng nguyên xe, hàng lẻ, hàng cồng kềnh)
- Khả năng cung ứng chất lượng dịch vụ phù hợp mức giá
- Khả năng đổi mới dịch vụ theo sự biến động của thị trường
2. Năng lực tác nghiệp - Khả năng đảm bảo thời gian giao hàng đúng cam kết
- Khả năng đảm bảo an toàn hàng hóa, đúng số lượng/khối lượng
- Khả năng thực hiện dịch vụ sau bán và giải quyết khiếu nại
3. Năng lực quản lý thông tin - Thu thập và xử lý thông tin đơn hàng/kho bãi (GPS, RFID, cảm biến)
- Truyền đạt thông tin đầy đủ, chính xác, theo thời gian thực
- Bảo mật dữ liệu khách hàng (tuân thủ tiêu chuẩn như GDPR, CCPA)
4. Năng lực tích hợp và kết nối - Kết nối và phối hợp nguồn lực nội bộ giữa các phòng ban
- Kết nối mạng lưới đối tác (nhà xe, kho bãi, đại lý hải quan)
- Tích hợp linh hoạt dịch vụ trọn gói (door-to-door, ủy thác)

Hệ thống công thức định lượng được sử dụng trong đánh giá năng lực tác nghiệp:

  • Thời gian giao nhận tổng thể: $$T_{vc} = T_{DC} + T_{XD} + T_{K}$$ (Trong đó: $T_{vc}$ là tổng thời gian giao nhận; $T_{DC}$ là thời gian phương tiện di chuyển; $T_{XD}$ là thời gian xếp dỡ; $T_{K}$ là thời gian không tác nghiệp do thời tiết, kết nối phương thức, ách tắc kiểm tra hành chính).
  • Tỷ lệ hàng hóa hư hỏng ($TVH$): $$TVH = \frac{\sum H_{VH}}{\sum H_{GN}} \times 100%$$
  • Tỷ lệ hàng hóa mất mát ($TVM$): $$TVM = \frac{\sum H_{VM}}{\sum H_{GN}} \times 100%$$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Quan sát thực tế: Tác giả trực tiếp tham gia hoạt động nghiệp vụ tại phòng Kinh doanh, phòng Chăm sóc khách hàng, phòng Xuất nhập khẩu và Ban điều hành của Alibao trong kỳ thực tập.
    • Phỏng vấn và điều tra khảo sát: Thực hiện khảo sát $n = 40$ khách hàng đang sử dụng dịch vụ vận tải của công ty nhằm lấy ý kiến đánh giá về tác phong nhân viên, thủ tục kế toán, kê khai hải quan và mức độ đáp ứng 4 nhóm năng lực.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Báo cáo tài chính nội bộ của Công ty Alibao các năm 2020, 2021, 2022 và 10 tháng đầu năm 2023.
    • Báo cáo nhân sự, hồ sơ năng lực phương tiện vận tải (xe tải, xe kéo), kho bãi và hệ thống website của Alibao.
    • Tổng cục Thống kê, Báo cáo Chỉ số Logistics thị trường mới nổi Agility 2023, các văn bản quy phạm pháp luật và tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu:
    • Thống kê mô tả (phân loại, lập bảng tần số, tính tỷ trọng).
    • Phân tích - tổng hợp và so sánh logic nhằm đối chiếu dữ liệu kinh doanh và kết quả khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này thiết lập nền tảng khoa học cho toàn bộ khóa luận thông qua các nội dung:

  • Phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại biên giới Việt - Trung bùng nổ, logistics Việt Nam thăng hạng nhưng doanh nghiệp trong nước vẫn chịu áp lực cạnh tranh gay gắt.
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan:
    • Nghiên cứu trong nước: Phan Đình Quyết (2021) về năng lực cung ứng logistics tại Cao Bằng; Lê Thị Thoa (2021) tại Công ty Best Care; Nguyễn Thị Huệ (2021) tại B&T GLS Hà Nội; Dương Thị Hậu (2018) tại Vinalines Logistics; Đặng Thị Ngân (2017) tại Transimex-Saigon Hà Nội.
    • Nghiên cứu nước ngoài: Phuong Nguyen (2018) về chất lượng dịch vụ vận tải biển tại Blue Water Shipping (Phần Lan); các nghiên cứu trên tạp chí quốc tế về thang đo năng lực logistics, đánh giá đổi mới sáng tạo trong 3PL (2014), ứng dụng deep learning trong phân bổ năng lực logistics thương mại điện tử xuyên biên giới (2020), và vai trò của công nghệ thông tin theo quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV).
  • Xác định rõ khoảng trống nghiên cứu: Khóa luận kết hợp góc nhìn từ bên trong của nhân viên tác nghiệp trực tiếp với dữ liệu khảo sát khách hàng bên ngoài trên tuyến vận tải đường bộ Trung - Việt.
  • Trình bày chi tiết mục đích, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và kết cấu 4 chương của luận văn.

Chương 2: Cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế của doanh nghiệp giao nhận vận chuyển hàng hóa quốc tế

Chương 2 hoàn thiện hệ thống khái niệm và khung phân tích:

  • Làm rõ bản chất dịch vụ giao nhận vận chuyển theo Luật Thương mại 2005 và FIATA; phân tích 6 đặc trưng của dịch vụ vận tải đường bộ: tính vô hình, tính không lưu trữ, tính không sở hữu, tính không tách rời, tính không ổn định và tính thích ứng.
  • Phân tích vai trò của dịch vụ giao nhận đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, tăng cạnh tranh, tối ưu chuỗi cung ứng, kiểm soát chi phí) và nền kinh tế - xã hội (thúc đẩy ngoại thương, hội nhập, tạo việc làm).
  • Phân tích 4 nguồn lực cấu thành năng lực: cơ sở vật chất kỹ thuật/công nghệ, nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực, uy tín thương hiệu.
  • Chi tiết hóa 4 nhóm tiêu chí đánh giá năng lực cung ứng đường bộ (nhận biết và đáp ứng nhu cầu, tác nghiệp, quản lý thông tin, tích hợp và kết nối).
  • Phân loại các nhóm nhân tố ảnh hưởng:
    • Nhân tố nội bộ: Vốn đầu tư, cơ sở hạ tầng/phương tiện, cơ chế điều hành/chính sách lương thưởng, chất lượng nhân sự, mạng lưới cung ứng.
    • Nhân tố bên ngoài: Điều kiện tự nhiên (thời tiết, địa hình), kinh tế (tỷ giá, giá nhiên liệu), chính trị - pháp luật (chính sách biên mậu, thuế quan), công nghệ, yêu cầu của khách hàng và đối thủ cạnh tranh.

Chương 3: Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao

Chương 3 tập trung phân tích thực tế hoạt động tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan đơn vị: Thành lập ngày 20/03/2015 bởi ông Đinh Ngọc Quỳnh và ông Đinh Thanh Tùng. Trụ sở hiện tại tại LK23 Khu nhà ở Thương mại Sông Công, Hà Cầu, Hà Đông, Hà Nội. Quy mô nhân sự tăng trưởng từ 7 người (năm 2015) lên 50 người (tháng 08/2023).
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc, Bộ phận Hành chính - Nhân sự, Bộ phận Chăm sóc khách hàng, Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Xuất nhập khẩu và Đội ngũ vận hành/kho vận.
  • Lĩnh vực kinh doanh: Thế mạnh cốt lõi là vận chuyển đường bộ Trung - Việt; bên cạnh dịch vụ vận tải đường biển (hợp tác MCC, MSC, EMC, Yangming), đường hàng không (Asia Airlines, China Airlines, Japan Air, Vietnam Airlines), dịch vụ đặt hàng hộ TMĐT (Taobao, Tmall, 1688 với phí mua hàng từ 1%), dịch vụ đóng gói và thông quan hải quan chuyên ngành.
  • Đánh giá thực trạng theo 4 nhóm năng lực:
    • Năng lực nhận biết và đáp ứng nhu cầu: Đáp ứng tốt các đơn hàng vận chuyển trọn gói; tuy nhiên dịch vụ cho đơn hàng lẻ (LCL) còn chậm và biểu phí chưa tối ưu.
    • Năng lực tác nghiệp: Đội xe và kho bãi vận hành ổn định; tuy nhiên thời gian chờ thông quan và xếp dỡ tại cửa khẩu ($T_K$) còn biến động; tỷ lệ khiếu nại về móp méo, thất lạc đơn hàng nhỏ vẫn còn xuất hiện.
    • Năng lực quản lý thông tin: Đã áp dụng hệ thống theo dõi đơn hàng trên website; tuy nhiên việc tích hợp GPS/cập nhật trạng thái thời gian thực giữa các kho vệ tinh chưa đồng bộ hoàn toàn.
    • Năng lực tích hợp và kết nối: Thiết lập quan hệ đối tác với các khách hàng lớn (UKG Group, Techcombank, Nhất Tín Logistics), nhưng mạng lưới kho tại miền Nam (TP.HCM) chưa hoàn thiện, tạo điểm nghẽn trong kết nối liên vùng.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao

Chương 4 đưa ra các giải pháp dựa trên định hướng mở rộng kho bãi và số hóa quy trình:

  • Dự báo xu hướng phát triển vận tải hàng hóa và kế hoạch mở rộng thị trường miền Nam của Alibao trong giai đoạn 2024–2029.
  • Hệ thống 5 nhóm giải pháp nội bộ:
    1. Quy trình giao nhận đường bộ: Chuẩn hóa quy trình kiểm đếm, đóng gói gia cố hàng hóa chống va đập, rút ngắn thời gian làm thủ tục tại cửa khẩu để tối thiểu hóa $T_K$.
    2. Nguồn nhân lực: Đào tạo nghiệp vụ xuất nhập khẩu chuyên sâu, nâng cao năng lực ngoại ngữ (tiếng Trung) và kỹ năng đàm phán giải quyết sự cố sau bán.
    3. Cơ sở hạ tầng, phương tiện: Nâng cấp đội xe tải chuyên dụng, mở rộng các kho vệ tinh tại Trung Quốc và thiết lập kho trung chuyển tại TP. Hồ Chí Minh.
    4. Nguồn lực tài chính: Cân đối dòng tiền, quản trị nguồn vốn lưu động, xây dựng chính sách tín dụng/công nợ linh hoạt cho khách hàng thân thiết.
    5. Ứng dụng công nghệ thông tin: Nâng cấp phần mềm quản lý vận tải (TMS), tích hợp định vị GPS, mã vạch/RFID vào kiểm soát đơn hàng theo thời gian thực.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Đơn giản hóa thủ tục hải quan tại các cửa khẩu phía Bắc, nâng cấp hạ tầng giao thông đường bộ kết nối cửa khẩu và duy trì chính sách thuế, phí logistics ổn định.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính và số liệu thực tế

Khóa luận đã phản ánh bức tranh hoạt động của doanh nghiệp và thị trường thông qua các số liệu trích xuất:

Chỉ tiêu / Khía cạnh Dữ liệu / Số liệu ghi nhận trong văn bản
Xếp hạng Logistics quốc gia Việt Nam xếp hạng 10/50 theo Báo cáo Agility 2023 (tăng 1 bậc).
Cơ cấu doanh nghiệp logistics VN 89% là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
Kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc 68,1 tỷ USD (tính đến tháng 10/2023); nhập siêu 8 tháng đầu năm 2023 đạt gần 33 tỷ USD.
Tỷ trọng hàng sỉ Trung Quốc tại VN Chiếm 80% – 90% cơ cấu hàng sỉ của các thương nhân trong nước.
Quy mô nhân sự Công ty Alibao Tăng trưởng từ 7 người (2015) lên 50 người (tháng 08/2023).
Chính sách phí đặt hàng hộ của Alibao Mức phí mua hàng hộ trên sàn TMĐT (Taobao, 1688, Tmall) từ 1%.
Quy mô mẫu khảo sát thực tế $n = 40$ khách hàng sử dụng dịch vụ vận tải của công ty.
Đối tác chiến lược tiêu biểu UKG Group, Techcombank, Nhất Tín Logistics, Giao Hàng Tiết Kiệm.

Đóng góp của đề tài

  1. Đóng góp về mặt lý luận: Hệ thống hóa các lý thuyết về năng lực cung ứng dịch vụ logistics, xây dựng khung 4 nhóm tiêu chí đánh giá năng lực chuyên biệt cho phân khúc vận tải đường bộ xuyên biên giới.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn: Khắc phục khoảng cách của các nghiên cứu thuần định lượng trước đây bằng cách kết hợp góc nhìn nội bộ của nhân sự tác nghiệp với phản hồi từ 40 khách hàng thực tế; chỉ rõ các điểm nghẽn tại kho bãi và thủ tục cửa khẩu của Alibao.
  3. Giá trị ứng dụng: Hệ thống giải pháp 5 nhóm (quy trình, nhân sự, hạ tầng, tài chính, công nghệ) có tính khả thi trực tiếp cho kế hoạch mở rộng thị trường phía Nam và số hóa dịch vụ của Alibao giai đoạn 2024–2029.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi khảo sát: Quy mô khảo sát sơ cấp dừng lại ở 40 khách hàng, chủ yếu tại khu vực phía Bắc, chưa phản ánh đầy đủ kỳ vọng của toàn bộ tệp khách hàng tiềm năng trên cả nước.
  • Phương thức vận chuyển: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào phương thức giao nhận đường bộ tuyến Trung - Việt, chưa phân tích chi tiết phương thức vận tải đường biển và đường hàng không dù Alibao có cung cấp các dịch vụ này.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu tài chính và vận hành kết thúc tại mốc tháng 10/2023, chưa bao quát trọn vẹn cả năm tài chính 2023.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang phân tích năng lực chuỗi cung ứng đa phương thức (kết hợp đường bộ - đường sắt - đường biển) của doanh nghiệp.
  • Gia tăng kích thước mẫu khảo sát khách hàng tại khu vực miền Trung và miền Nam khi Alibao triển khai hệ thống kho vệ tinh tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Nghiên cứu ứng dụng các công nghệ tiên tiến (như thuật toán học sâu - deep learning, hệ thống tự động hóa kho) để tối ưu hóa việc phân bổ năng lực vận tải xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Thương mại quốc tế.
    • Doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SMEs): Các đơn vị đang khai thác tuyến vận chuyển hàng hóa tiểu ngạch và chính ngạch giữa Việt Nam và Trung Quốc.
    • Cán bộ quản lý vận hành: Đội ngũ phụ trách điều hành kho vận, chăm sóc khách hàng và thông quan tại các công ty forwarder.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Khung 4 tiêu chí đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận đường bộ.
    • Hệ thống công thức tính toán thời gian vận chuyển ($T_{vc}$) và tỷ lệ rủi ro hàng hóa ($TVH, TVM$).
    • Mô tả quy trình tác nghiệp thực tế đối với hàng hóa nhập khẩu từ các sàn thương mại điện tử Trung Quốc về Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Dịch vụ vận chuyển cốt lõi của Công ty Alibao là gì và phục vụ tuyến đường nào?

Thế mạnh cốt lõi của Alibao là dịch vụ giao nhận vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ chuyên tuyến Trung Quốc – Việt Nam. Dịch vụ này khai thác lợi thế hệ thống kho bãi hai đầu, đội xe tải linh hoạt và phục vụ nhu cầu nhập khẩu hàng hóa, hàng order TMĐT (Taobao, 1688, Tmall) của hơn 500.000 SMEs và các hộ kinh doanh tại Việt Nam.

2. Mô hình đánh giá năng lực cung ứng trong khóa luận gồm những trụ cột nào?

Mô hình gồm 4 nhóm năng lực chính:

  1. Năng lực nhận biết và đáp ứng nhu cầu khách hàng.
  2. Năng lực tác nghiệp.
  3. Năng lực quản lý thông tin.
  4. Năng lực tích hợp và kết nối.

3. Tác giả sử dụng công thức nào để đo lường thời gian giao nhận hàng hóa?

Thời gian giao nhận hàng hóa ($T_{vc}$) được xác định bằng công thức: $$T_{vc} = T_{DC} + T_{XD} + T_{K}$$ Trong đó $T_{DC}$ là thời gian xe chạy, $T_{XD}$ là thời gian bốc xếp tại hai đầu, và $T_K$ là thời gian gián đoạn phi tác nghiệp (thời tiết, ách tắc cửa khẩu, kiểm tra thủ tục hành chính). Để rút ngắn $T_{vc}$, mục tiêu là triệt tiêu thời gian $T_K$ về mức tiệm cận 0.

4. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào?

Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ quan sát thực tập tại các phòng ban và phiếu khảo sát $n = 40$ khách hàng sử dụng dịch vụ của Alibao. Dữ liệu thứ cấp gồm Báo cáo tài chính Alibao (2020 đến 10/2023), Báo cáo nhân sự, hồ sơ kho bãi/phương tiện của công ty, Báo cáo Agility 2023 và số liệu của Tổng cục Thống kê.

5. Những giải pháp trọng tâm nào được đề xuất cho Alibao giai đoạn 2024–2029?

Khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Chuẩn hóa quy trình giao nhận đường bộ và đóng gói kiểm đếm.
  2. Nâng cao chất lượng nhân sự về chuyên môn hải quan và tiếng Trung.
  3. Mở rộng hạ tầng kho bãi tại Trung Quốc và mở kho vệ tinh tại TP. Hồ Chí Minh.
  4. Quản trị tài chính và chính sách công nợ linh hoạt.
  5. Ứng dụng công nghệ quản lý vận tải, định vị GPS và mã vạch/RFID.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Tùy Nghi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ quốc tế. Trên cơ sở dữ liệu hoạt động giai đoạn 2020 – 10/2023 và khảo sát 40 khách hàng thực tế, công trình đã làm rõ những thành công cùng các điểm nghẽn trong vận hành của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn phát triển của doanh nghiệp giai đoạn 2024–2029. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho sinh viên ngành Kinh tế/Logistics cũng như các nhà quản trị doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ tại Việt Nam.