Giá Trị Thang Điểm AIMS65 Trong Tiên Lượng Xuất Huyết Tiêu Hóa Do Tăng Áp Lực Tĩnh Mạch Cửa

Khám phá giá trị thang điểm AIMS65 trong việc tiên lượng xuất huyết tiêu hóa do tăng áp lực tĩnh mạch cửa, giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị.

Chuyên ngành

Nội Tổng Quát

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp Bác Sĩ Nội Trú

2017

123
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. GIẢI PHẪU HỌC HỆ TĨNH MẠCH CỬA

3.2. TĂNG ÁP LỰC TĨNH MẠCH CỬA

3.2.1. Định nghĩa

3.2.2. Sinh lý bệnh

3.3. GIÃN TĨNH MẠCH THỰC QUẢN VÀ GIÃN TĨNH MẠCH DẠ DÀY

3.3.1. Giãn tĩnh mạch thực quản

3.3.2. Giãn tĩnh mạch dạ dày

3.3.3. Diễn tiến tự nhiên của giãn tĩnh mạch thực quản và giãn tĩnh mạch dạ dày

3.4. XUẤT HUYẾT TIÊU HOÁ TRÊN DO TĂNG ÁP LỰC TĨNH MẠCH CỬA

3.4.1. Điều trị cấp cứu chung

3.4.2. Kháng sinh

3.4.3. Dự phòng bệnh não gan

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thang Điểm AIMS65 Trong Xuất Huyết Tiêu Hóa

Xuất huyết tiêu hóa trên (XHTHT) do tăng áp lực tĩnh mạch cửa (TALTMC) là một biến chứng nghiêm trọng ở bệnh nhân xơ gan, gây ra tỷ lệ tử vong cao. Việc tiên lượng chính xác nguy cơ tái xuất huyết và tử vong là rất quan trọng để tối ưu hóa điều trị. Thang điểm AIMS65 là một công cụ đơn giản, dễ sử dụng, được phát triển để đánh giá nguy cơ này. Thang điểm này bao gồm 5 yếu tố: Albumin, INR, Tình trạng tâm thần, Huyết áp tâm thu và Tuổi. Nghiên cứu này đánh giá giá trị của AIMS65 trong tiên lượng XHTHT do TALTMC ở bệnh nhân xơ gan, so sánh với các thang điểm khác như Child-Pugh và MELD. Mục tiêu là cung cấp một công cụ hữu ích cho các bác sĩ lâm sàng trong việc quản lý bệnh nhân XHTHT do TALTMC.

1.1. Giới Thiệu Thang Điểm AIMS65 Tiêu Chí Đánh Giá

Thang điểm AIMS65 bao gồm 5 yếu tố lâm sàng dễ thu thập: Albumin < 3 g/dL, INR > 1.5, Tình trạng tâm thần thay đổi, Huyết áp tâm thu ≤ 90 mmHg, và Tuổi ≥ 65. Mỗi yếu tố được gán 1 điểm, với tổng điểm từ 0 đến 5. Điểm số cao hơn cho thấy nguy cơ tử vong cao hơn. Hệ thống tính điểm AIMS65 này được thiết kế để đơn giản hóa việc đánh giá nguy cơ và hỗ trợ quyết định lâm sàng nhanh chóng. Saltzman và cộng sự đã phát triển thang điểm này dựa trên một dân số lớn và đa trung tâm, nhằm tiên lượng tử vong nội viện ở bệnh nhân XHTHT nói chung.

1.2. Tại Sao AIMS65 Quan Trọng Trong Tiên Lượng XHTHT

Việc tiên lượng chính xác nguy cơ tái xuất huyết và tử vong ở bệnh nhân XHTHT do TALTMC là rất quan trọng. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp, bao gồm việc sử dụng thuốc, can thiệp nội soi, và các biện pháp hỗ trợ khác. AIMS65 cung cấp một công cụ đơn giản và khách quan để đánh giá nguy cơ, giúp phân tầng bệnh nhân và xác định những người cần được theo dõi và điều trị tích cực hơn. Nghiên cứu của Chandra (2013) và Yaka (2015) cho thấy AIMS65 có giá trị tiên lượng tử vong và tái xuất huyết ngắn hạn trong vòng 30 ngày.

II. Thách Thức Tiên Lượng Xuất Huyết Tiêu Hóa Do TALTMC

Tiên lượng XHTHT do TALTMC là một thách thức do nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Các yếu tố này bao gồm mức độ suy gan, tình trạng xuất huyết, và sự hiện diện của các biến chứng khác. Các thang điểm truyền thống như Child-Pugh và MELD có những hạn chế nhất định, bao gồm tính chủ quan và độ phức tạp trong tính toán. Do đó, cần có một công cụ đơn giản, khách quan, và dễ sử dụng để đánh giá nguy cơ ở bệnh nhân XHTHT do TALTMC. Tỉ lệ tử vong và tái xuất huyết trong 6 tuần đầu của bệnh nhân XHTHT do TALTMC còn cao tại Việt Nam.

2.1. Hạn Chế Của Các Thang Điểm Child Pugh Và MELD

Mặc dù Child-Pugh và MELD là các thang điểm được sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ suy gan, chúng có những hạn chế nhất định. Child-Pugh bao gồm các yếu tố chủ quan như mức độ báng bụng và bệnh não gan, có thể dẫn đến sự khác biệt trong đánh giá giữa các bác sĩ. MELD dựa trên các thông số khách quan, nhưng việc tính toán phức tạp và đòi hỏi phải sử dụng máy tính. Việc đo HVPG cũng không phổ biến ở nhiều bệnh viện và có thể khó thực hiện ở bệnh nhân XHTHT.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng XHTHT Do TALTMC

Nhiều yếu tố nguy cơ đã được xác định liên quan đến tiên lượng tử vong bệnh nhân XHTHT do TALTMC bao gồm phân độ Child-Turcotte-Pugh, điểm số về mô hình bệnh gan giai đoạn cuối (MELD), suy thận, nhiễm trùng lúc nhập viện hoặc ngay sau đó, choáng giảm thể tích, dấu hiệu đang chảy máu trên nội soi, ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), và độ chênh áp tĩnh mạch gan (HVPG) ≥ 20 mm Hg. Các mô hình này cho phép phân tầng bệnh nhân dựa theo nguy cơ tử vong, từ đó có thể giúp người bác sĩ có thái độ tích cực hơn với những bệnh nhân nguy cơ cao.

III. Đánh Giá Độ Chính Xác Của AIMS65 Trong Tiên Lượng

Nghiên cứu này đánh giá độ chính xác của AIMS65 trong tiên lượng tái xuất huyết và tử vong ở bệnh nhân XHTHT do TALTMC trong vòng 6 tuần sau xuất huyết. Kết quả nghiên cứu cho thấy độ chính xác AIMS65 có giá trị tiên lượng tốt, tương đương hoặc vượt trội so với các thang điểm khác như Child-Pugh và MELD. AIMS65 có thể được sử dụng để phân tầng bệnh nhân và xác định những người cần được theo dõi và điều trị tích cực hơn.

3.1. So Sánh AIMS65 Với Child Pugh Và MELD Ưu Điểm Vượt Trội

Nghiên cứu so sánh giá trị của AIMS65 với điểm số Child-Turcotte-Pugh và điểm MELD trong tiên lượng tái xuất huyết, tử vong ở bệnh nhân xơ gan có XHTHT do TALTMC trong vòng 6 tuần sau xuất huyết. So sánh AIMS65 với các thang điểm khác cho thấy AIMS65 có ưu điểm là đơn giản, dễ sử dụng, và dựa trên các thông số khách quan. Điều này giúp giảm thiểu sự khác biệt trong đánh giá giữa các bác sĩ và tăng tính tin cậy của kết quả tiên lượng.

3.2. Nghiên Cứu Về Độ Nhạy Và Độ Đặc Hiệu Của AIMS65

Các nghiên cứu trước đây đã đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của AIMS65 trong dự đoán tử vong nội viện với các điểm cắt khác nhau ở dân số kiểm định. Kết quả cho thấy AIMS65 có độ nhạy và độ đặc hiệu tốt, cho phép phân biệt giữa bệnh nhân có nguy cơ tử vong cao và bệnh nhân có nguy cơ tử vong thấp. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định điểm cắt tối ưu cho AIMS65 trong tiên lượng XHTHT do TALTMC.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn AIMS65 Trong Điều Trị XHTHT Do TALTMC

Ứng dụng lâm sàng AIMS65 giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho bệnh nhân XHTHT do TALTMC. Bệnh nhân có điểm AIMS65 cao nên được theo dõi và điều trị tích cực hơn, bao gồm việc sử dụng thuốc, can thiệp nội soi, và các biện pháp hỗ trợ khác. AIMS65 cũng có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của điều trị và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết.

4.1. Hướng Dẫn Sử Dụng AIMS65 Trong Thực Hành Lâm Sàng

Hướng dẫn sử dụng AIMS65 trong thực hành lâm sàng bao gồm việc thu thập các thông tin cần thiết (Albumin, INR, Tình trạng tâm thần, Huyết áp tâm thu, Tuổi), tính điểm AIMS65, và đánh giá nguy cơ dựa trên điểm số. Bệnh nhân có điểm AIMS65 cao nên được theo dõi và điều trị tích cực hơn. Cần lưu ý rằng AIMS65 chỉ là một công cụ hỗ trợ, và quyết định điều trị cuối cùng nên dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ.

4.2. Tối Ưu Hóa Điều Trị Dựa Trên Điểm Số AIMS65

Điểm số AIMS65 có thể được sử dụng để tối ưu hóa điều trị cho bệnh nhân XHTHT do TALTMC. Ví dụ, bệnh nhân có điểm AIMS65 cao có thể cần được can thiệp nội soi sớm hơn, sử dụng thuốc làm giảm áp lực tĩnh mạch cửa, và các biện pháp hỗ trợ khác. Ngược lại, bệnh nhân có điểm AIMS65 thấp có thể được theo dõi chặt chẽ và điều trị bảo tồn hơn.

V. Nghiên Cứu Mới Nhất Về AIMS65 Và Tiên Lượng XHTHT

Các nghiên cứu AIMS65 gần đây tiếp tục khẳng định giá trị của thang điểm này trong tiên lượng XHTHT do TALTMC. Các nghiên cứu này đã đánh giá AIMS65 trong các quần thể bệnh nhân khác nhau và so sánh với các thang điểm khác. Kết quả cho thấy AIMS65 có độ chính xác tốt và có thể được sử dụng để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân XHTHT do TALTMC.

5.1. Cập Nhật Về AIMS65 Cải Tiến Phiên Bản Mới Nhất

Hiện tại chưa có thông tin về AIMS65 cải tiến. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các yếu tố tiên lượng mới và cải thiện các thang điểm hiện có. Trong tương lai, có thể có các phiên bản AIMS65 cải tiến với độ chính xác cao hơn và khả năng tiên lượng tốt hơn.

5.2. AIMS65 Trong Thực Hành Lâm Sàng Bằng Chứng Mới Nhất

AIMS65 trong thực hành lâm sàng đã được chứng minh là một công cụ hữu ích để đánh giá nguy cơ và hỗ trợ quyết định điều trị cho bệnh nhân XHTHT do TALTMC. Các bằng chứng mới nhất cho thấy AIMS65 có thể được sử dụng để phân tầng bệnh nhân, xác định những người cần được theo dõi và điều trị tích cực hơn, và cải thiện kết quả điều trị.

VI. Kết Luận Giá Trị Của AIMS65 Trong Tiên Lượng XHTHT

Thang điểm AIMS65 là một công cụ đơn giản, khách quan, và dễ sử dụng để tiên lượng tái xuất huyết và tử vong ở bệnh nhân XHTHT do TALTMC. Hiệu quả AIMS65 đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu và có thể được sử dụng để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân XHTHT do TALTMC. Cần có thêm nghiên cứu để xác định điểm cắt tối ưu cho AIMS65 và đánh giá giá trị của thang điểm này trong các quần thể bệnh nhân khác nhau.

6.1. Tương Lai Của AIMS65 Trong Nghiên Cứu Và Ứng Dụng

Tương lai của AIMS65 trong nghiên cứu và ứng dụng là rất hứa hẹn. Các nhà nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các yếu tố tiên lượng mới và cải thiện các thang điểm hiện có. Trong tương lai, AIMS65 có thể được tích hợp với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo để tạo ra các công cụ tiên lượng chính xác hơn và hỗ trợ quyết định điều trị tốt hơn.

6.2. AIMS65 Và Các Bệnh Lý Khác Mở Rộng Phạm Vi Ứng Dụng

Mặc dù AIMS65 được phát triển để tiên lượng XHTHT, thang điểm này cũng có thể có giá trị trong tiên lượng các bệnh lý khác. Các nghiên cứu đã đánh giá AIMS65 trong tiên lượng bệnh nhân nhiễm trùng huyết, bệnh nhân suy tim, và bệnh nhân ung thư. Kết quả cho thấy AIMS65 có thể là một công cụ tiên lượng hữu ích trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

07/06/2025
Giá trị thang điểm aims65 trong tiên lượng xuất huyết tiêu hóa trên do tăng áp lực tĩnh mạch cửa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Xuất huyết tiêu hoá trên (XHTHT) do tăng áp lực tĩnh mạch cửa (TALTMC) là biến chứng gây tử vong hàng đầu ở bệnh nhân xơ gan. Điều trị ban đầu giúp cầm máu ở 80-90% các trƣờng hợp. Tuy nhiên, một phần ba bệnh nhân sẽ tái xuất huyết trong vòng 6 tuần, trong đó 40% tái xuất huyết trong vòng 5 ngày đầu [35]. Tỉ lệ tử vong là 5-8% trong tuần đầu và lên đến 20% trong 6 tuần [28].

Sau xuất huyết, tỉ lệ tử vong và tái xuất huyết tăng cao, sau đó giảm dần gần về mức nền trong vòng 6 tuần [35]. Nhiều yếu tố nguy cơ đã đƣợc xác định liên quan đến tiên lƣợng tử vong bệnh nhân XHTHT do TALTMC bao gồm phân độ Child-Turcotte-Pugh, điểm số về mô hình bệnh gan giai đoạn cuối (MELD), suy thận, nhiễm trùng lúc nhập viện hoặc ngay sau đó, choáng giảm thể tích, dấu hiệu đang chảy máu trên nội soi, ung thƣ biểu mô tế bào gan (HCC), và độ chênh áp tĩnh mạch gan (HVPG) ≥ 20 mm Hg [11],[15],[16],[25],[46],[47]. Các mô hình này cho phép phân tầng bệnh nhân dựa theo nguy cơ tử vong, từ đó có thể giúp ngƣời bác sĩ có thái độ tích cực hơn với những bệnh nhân nguy cơ cao. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu trong số này đƣợc thực hiện tại thời điểm điều trị chuẩn gồm sử dụng các thuốc làm giảm áp lực tĩnh mạch cửa, nội soi can thiệp và kháng sinh dự phòng chƣa đƣợc áp dụng [25],[46],[47].

Ngoài ra, một số mô hình có thể không hoàn toàn chính xác do sử dụng một số thông số mang tính chủ quan nhƣ mức độ báng bụng và bệnh não gan trong phân độ Child-Turcotte-Pugh [17],[51]. Việc đo HVPG cũng không phổ biến ở nhiều bệnh viện và có thể khó thực hiện ở bệnh nhân XHTHT [51]. Điểm số MELD mặc dù dựa trên các thông số khách quan nhƣng việc tính toán phức tạp, đòi hỏi phải sử dụng máy tính [73]. Vì thế, việc xây dựng một công cụ đơn giản, dễ áp dụng, mang tính khách quan nhằm phát hiện những bệnh nhân nguy cơ cao tử vong và tái xuất huyết là rất cần thiết.

2 Năm 2011, Saltzman và cộng sự đã phát triển thành công một thang điểm mới dựa trên một dân số với cỡ mẫu lớn và đa trung tâm, nhằm tiên lƣợng tử vong nội viện ở bệnh nhân XHTHT nói chung. Thang điểm này gồm 5 thông số: (A) Albumin < 3 g/dL, (I) INR > 1. Đây là công cụ đơn giản, dễ nhớ, dễ áp dụng trên lâm sàng. Các nghiên cứu sau đó của Chandra (2013), Yaka (2015) trên bệnh nhân XHTHT cho thấy bên cạnh tiên đoán tử vong nội viện, thang điểm AIMS65 còn có giá trị tiên lƣợng tử vong và tái xuất huyết ngắn hạn trong vòng 30 ngày [22],[62].

Tuy nhiên, thang điểm này có hai thông số liên quan XHTHT ở bệnh nhân xơ gan là albumin và INR [39]. Do đó, thang điểm AIMS65 có thể phù hợp để tiên lƣợng bệnh nhân XHTHT do TALTMC hơn. Tại Việt Nam, tỉ lệ tử vong và tái xuất huyết trong 6 tuần đầu của bệnh nhân XHTHT do TALTMC còn cao. Một nghiên cứu trong nƣớc cho thấy tỉ lệ tái xuất huyết và tử vong ở bệnh nhân XHTHT do TALTMC trong 6 tuần đầu lần lƣợt là 13,2% và 25% [8].

Tuy nhiên, vấn đề này chƣa đƣợc quan tâm đúng mức. Vì vậy, cần có một công cụ đơn giản, chính xác, nhằm phát hiện những bệnh nhân nguy cơ cao này. Thang điểm AIMS65 đã đƣợc chứng minh đánh giá tốt các kết cục tử vong và tái xuất huyết ngắn hạn qua nhiều nghiên cứu trên thế giới. Hiện tại trong nƣớc có hai nghiên cứu đánh giá giá trị tiên lƣợng của thang điểm AIMS65 [6],[7].

Tuy nhiên, hạn chế của các nghiên cứu này là chỉ dừng lại ở việc đánh giá tử vong và tái xuất huyết nội viện. Chính vì thế, chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Giá trị thang điểm AIMS65 trong tiên lƣợng xuất huyết tiêu hoá trên do tăng áp lực tĩnh mạch cửa” với các mục tiêu nhƣ sau:. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU MỤC TIÊU TỔNG QUÁT: Đánh giá giá trị thang điểm AIMS65 trong tiên lƣợng XHTHT do TALTMC ở bệnh nhân xơ gan MỤC TIÊU CHUYÊN BIỆT: 1. Xác định tỉ lệ tái xuất huyết, tử vong ở bệnh nhân xơ gan có XHTHT do TALTMC trong vòng 6 tuần sau xuất huyết.

Đánh giá giá trị của thang điểm AIMS65 trong tiên lƣợng tái xuất huyết, tử vong ở bệnh nhân xơ gan có XHTHT do TALTMC trong vòng 6 tuần sau xuất huyết. So sánh giá trị thang điểm AIMS65 với điểm số Child-Turcotte-Pugh và điểm MELD trong tiên lƣợng tái xuất huyết, tử vong ở bệnh nhân xơ gan có XHTHT do TALTMC trong vòng 6 tuần sau xuất huyết. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIẢI PHẪU HỌC HỆ TĨNH MẠCH CỬA Tĩnh mạch cửa đƣợc tạo thành từ sự hợp lƣu của tĩnh mạch lách và tĩnh mạch mạc treo tràng trên phía sau cổ tuỵ.

Tĩnh mạch mạc treo tràng dƣới thƣờng đổ vào tĩnh mạch lách (hình 1. Tĩnh mạch cửa dài 7,5 cm, chạy phía sau động mạch gan và ống mật vào rốn gan. Tại rốn gan, tĩnh mạch cửa phân thành 2 nhánh trái phải chi phối cho gan trái và phải. Máu từ tĩnh mạch cửa đổ vào xoang gan, sau đó theo tĩnh mạch gan đổ vào tĩnh mạch chủ dƣới [61].

Hệ tuần hoàn ở gan bình thƣờng có kháng lực thấp, cho phép chứa một lƣợng máu lớn sau bữa ăn mà không làm tăng đánh kể áp lực tĩnh mạch cửa. Gan nhận máu từ động mạch gan và tĩnh mạch cửa, chiếm 30% cung lƣợng tim, trong đó tĩnh mạch cửa chiếm 75% lƣu lƣợng máu gan [61].1: Giải phẫu học hệ tĩnh mạch cửa “Nguồn: Natural history of pancreatitis-induced splenic vein thrombosis: a systematic review and meta-analysis of its incidence and rate of gastrointestinal bleeding, 2011”. TĂNG ÁP LỰC TĨNH MẠCH CỬA 1. Định nghĩa Tăng áp lực tĩnh mạch cửa đƣợc định nghĩa là độ chênh áp giữa tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan lớn hơn 5 mmHg.

Phƣơng pháp tốt nhất để đo áp lực tĩnh mạch cửa là sử dụng catheter tĩnh mạch gan để đo độ chênh áp tĩnh mạch gan (HVPG). HVPG là hiệu số giữa áp lực tĩnh mạch gan bít (WHVP) và áp lực tĩnh mạch gan tự do (FHVP). Bình thƣờng HVPG vào khoảng 3-5 mmHg [1],[79]. Ngƣời bình thƣờng.

Bệnh nhân xơ gan “Nguồn: Recent Advances in Diagnosis of Portal Hypertension, 2010” 1. Sinh lý bệnh Tăng áp lực tĩnh mạch cửa ở bệnh nhân xơ gan là hậu quả của sự gia tăng kháng lực trong gan với dòng máu từ tĩnh mạch cửa. Sự tăng kháng lực này là do sự biến đồi về cấu trúc nhƣ mô xơ, sự xoắn vặn mạch máu do các nốt tân sinh và các vi huyết khối. Thành phần “cấu trúc” này đóng góp khoảng 70% sự gia tăng kháng lực trong gan.

Ngoài ra, sự gia tăng kháng lực trong gan 30% là do sự gia tăng trƣơng lực mạch máu trong gan, hậu quả của rối loạn chức năng nội mạc làm giảm nồng độ nitric oxide (NO) [79]. Một trong những hậu quả đầu tiên của TALTMC là sự thành lập các thông nối cửa chủ. Trong đó, quan trọng nhất là thông nối qua hệ thống tĩnh mạch vành vị và tĩnh. 6 mạch vị ngắn và tạo thành các giãn tĩnh mạch thực quản và giãn tĩnh mạch dạ dày.

Sự thành lập các tuần hoàn bàng hệ thông qua 2 cơ chế: (1) sự giãn ra của các mạch máu đã có từ trƣớc, (2) quá trình tân sinh mạch [79]. Đồng thời, thậm chí trƣớc khi thành lập các tuần hoàn bàng hệ, có hiện tƣợng giãn mạch tạng, dẫn đến sự tăng lƣu lƣợng máu từ ruột về tĩnh mạch cửa. Do đó, ngay cả khi dòng máu từ tĩnh mạch cửa đã đƣợc chuyển qua các tuần hoàn bàng hệ, hiện tƣợng TALTMC vẫn tiếp tục xảy ra [79]. Giãn tĩnh mạch thực quản và giãn tĩnh mạch dạ dày 1.

Giãn tĩnh mạch thực quản Các giãn tĩnh mạch thực quản (TMTQ) hiện diện ở 40% bệnh nhân xơ gan và lên đến 60% ở bệnh nhân xơ gan kèm báng bụng. Ở bệnh nhân xơ gan chƣa phát hiện giãn tĩnh mạch thực quản trên nội soi, tỉ lệ phát hiện giãn tĩnh mạch thực quản mới là 5%/năm. 25% bệnh nhân mới phát hiện giãn tĩnh mạch thực quản sẽ xuất huyết trong vòng 2 năm. Kích thƣớc búi giãn là yếu tố dự đoán xuất huyết tốt nhất [61].1: Phân độ giãn tĩnh mạch thực quản [100] Phân độ Mô tả Độ I Đƣờng kính <5mm, thẳng, giới hạn ở thực quản đoạn xa Độ II Đƣờng kính 5-10 mm, ngoằn ngoèo, lên đến thực quản đoạn giữa Độ III Đƣờng kính >10 mm, chiếm hầu hết lòng thực quản, không có hoặc có ít niêm mạc bình thƣờng giữa các cột, thành mỏng và có dấu đỏ .3: Phân độ giãn tĩnh mạch thực quản.

C- Độ III “Nguồn: Therapeutic Endoscopy: Color Atlas of Operative Techniques for the Gastrointestinal Tract, 2005” [100] 1. Giãn tĩnh mạch dạ dày Các giãn tĩnh mạch dạ dày đƣợc phân loại chủ yếu theo Sarin dƣạ trên vị trí và mối liên quan với các giãn tĩnh mạch thực quản. Giãn tĩnh mạch dạ dày nối tiếp với các giãn tĩnh mạch thực quản gọi là giãn tĩnh mạch thực quản dạ dày (GOV). Giãn tĩnh mạch thực quản dạ dày loại 1 (GOV1) xuất hiện dọc theo bờ cong nhỏ, trong khi giãn tĩnh mạch thực quản dạ dày loại 2 (GOV2) xuất hiện về hƣớng phình vị.

Giãn tĩnh mạch dạ dày xuất hiện không kèm giãn tĩnh mạch thực quản gọi là giãn tĩnh mạch dạ dày đơn độc (IGV). Giãn tĩnh mạch dạ dày đơn độc loại 1 (IGV1) hiện diện ở phình vị. Giãn tĩnh mạch dạ dày xuất hiện ở vị trí khác trong dạ dày hoặc đoạn đầu tá tràng đƣợc phân thành giãn tĩnh mạch dạ dày đơn độc loại 2 (IGV2) [61],[66],[97]. Khoảng 25% bệnh nhân TALTMC có sự hiện diện các giãn tĩnh mạch dạ dày, trong đó phần lớn là giãn tĩnh mạch thực quản dạ dày loại 1.

Trong các loại giãn tĩnh mạch dạ dày thì vị trí ở phình vị dễ xuất huyết nhất [61].4: Phân loại giãn tĩnh mạch dạ dày theo Sarin. Giãn tĩnh mạch thực quản dạ dày loại 1. Giãn tĩnh mạch thực quản dạ dày loại 2. Giãn tĩnh mạch dạ dày đơn độc loại 1.

Giãn tĩnh mạch dạ dày đơn độc loại 2. “Nguồn: Medical and Endoscopic Management of Gastric Varices, 2011” [66] Bảng 1.2: Phân độ giãn tĩnh mạch dạ dày [100] Phân độ Mô tả Độ I Đƣờng kính <5mm, thẳng, giống nếp gấp niêm mạc dạ dày Độ II Đƣờng kính 5-10 mm, bao gồm dạng giả polyp đơn độc Độ III Đƣờng kính >10 mm, dạng giả đa polyp .5: Phân độ giãn tĩnh mạch dạ dày. C- Độ III “Nguồn: Therapeutic Endoscopy: Color Atlas of Operative Techniques for the Gastrointestinal Tract, 2005” [100] 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Giá Trị Thang Điểm AIMS65 Trong Tiên Lượng Xuất Huyết Tiêu Hóa Do Tăng Áp Lực Tĩnh Mạch Cửa cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng thang điểm AIMS65 trong việc đánh giá và tiên lượng tình trạng xuất huyết tiêu hóa liên quan đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Bài viết nêu rõ các yếu tố chính của thang điểm này, bao gồm tuổi tác, tình trạng ý thức, nhịp tim, huyết áp và mức độ hemoglobin, từ đó giúp các bác sĩ có thể đưa ra quyết định điều trị kịp thời và chính xác hơn.

Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc áp dụng thang điểm AIMS65 không chỉ giúp cải thiện kết quả điều trị mà còn giảm thiểu tỷ lệ tử vong cho bệnh nhân. Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp tiên lượng khác trong lĩnh vực y tế, bạn có thể tham khảo tài liệu Giá trị thang điểm bisap trong tiên lượng viêm tuỵ cấp, nơi cung cấp thông tin về thang điểm bisap và ứng dụng của nó trong việc đánh giá viêm tụy cấp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các công cụ tiên lượng trong y học.