Giá trị của nồng độ ldh máu trong đánh giá mức độ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh tại bệnh viện nhi trung ương

Tài liệu nghiên cứu Giá trị của nồng độ ldh máu trong đánh giá mức độ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh tại bệnh viện nhi trung, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2022

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Suy Hô Hấp Sơ Sinh LDH Máu

Suy hô hấp (SHH) là tình trạng trao đổi khí không đầy đủ, dẫn đến nồng độ oxy (PaO2) và/hoặc carbon dioxide (PaCO2) trong máu động mạch nằm ngoài giới hạn bình thường. SHH là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là trong tuần đầu sau sinh. SHH có thể do nhiều nguyên nhân tại phổi hoặc ngoài phổi. Việc xác định chính xác mức độ và nguyên nhân SHH là vô cùng quan trọng để có hướng xử trí cấp cứu, điều trị và tiên lượng bệnh phù hợp. LDH máu, một enzyme tham gia vào quá trình sản xuất năng lượng, có thể tăng cao khi tế bào bị tổn thương do thiếu oxy. Nồng độ LDH máu có thể là một chỉ dấu quan trọng trong đánh giá và tiên lượng SHH ở trẻ sơ sinh.

1.1. Định Nghĩa Và Tầm Quan Trọng Của Suy Hô Hấp

Suy hô hấp là một hội chứng phức tạp, đặc trưng bởi tình trạng trao đổi khí không hiệu quả, dẫn đến sự mất cân bằng oxy và carbon dioxide trong máu động mạch. Tình trạng này có thể phát sinh từ các vấn đề tại phổi hoặc các rối loạn thông khí do các bệnh lý khác nhau. Suy hô hấp đặc biệt phổ biến ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là trong những ngày đầu đời khi trẻ thích nghi với môi trường bên ngoài tử cung. Do đó, việc nhận biết và can thiệp kịp thời là vô cùng quan trọng để cải thiện kết quả điều trị cho trẻ sơ sinh bị suy hô hấp.

1.2. LDH Máu Vai Trò Trong Chuyển Hóa Yếm Khí

LDH (Lactate Dehydrogenase) là một enzyme quan trọng tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng trong tế bào. Khi tế bào bị thiếu oxy, quá trình chuyển hóa yếm khí diễn ra, và LDH đóng vai trò xúc tác chuyển đổi pyruvate thành lactate. Do đó, khi có sự phá hủy tế bào do thiếu oxy hoặc các nguyên nhân khác, nồng độ LDH trong máu có thể tăng lên đáng kể. Việc đo lường và đánh giá nồng độ LDH máu có thể cung cấp thông tin quan trọng về mức độ tổn thương tế bào và tình trạng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Mức Độ Suy Hô Hấp ở Trẻ

Đánh giá mức độ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh gặp nhiều thách thức do các triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu và sự thay đổi nhanh chóng của tình trạng bệnh. Các phương pháp đánh giá truyền thống như khí máu động mạch là xâm lấn và có thể gây đau đớn cho trẻ. Do đó, cần có những phương pháp đánh giá nhanh chóng, không xâm lấn và có độ chính xác cao để hỗ trợ các bác sĩ trong việc đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Việc tìm kiếm các biomarker như LDH máu có thể giúp cải thiện việc đánh giá và tiên lượng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh.

2.1. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Đánh Giá Truyền Thống

Mặc dù các phương pháp đánh giá truyền thống như khí máu động mạch đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và đánh giá suy hô hấp, chúng cũng tồn tại một số hạn chế nhất định. Thủ thuật lấy máu động mạch có thể gây đau đớn và khó chịu cho trẻ sơ sinh, đồng thời cũng có nguy cơ gây ra các biến chứng như nhiễm trùng hoặc tổn thương mạch máu. Ngoài ra, việc thực hiện khí máu động mạch cũng đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn và trang thiết bị đầy đủ, điều này có thể gây khó khăn trong các cơ sở y tế có nguồn lực hạn chế.

2.2. Nhu Cầu Về Các Phương Pháp Đánh Giá Nhanh Chóng Không Xâm Lấn

Trước những hạn chế của các phương pháp đánh giá truyền thống, nhu cầu về các phương pháp đánh giá nhanh chóng, không xâm lấn và có độ chính xác cao ngày càng trở nên cấp thiết. Các phương pháp này sẽ giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời và hiệu quả hơn, đồng thời giảm thiểu sự khó chịu và các biến chứng tiềm ẩn cho trẻ sơ sinh. Việc nghiên cứu và phát triển các biomarker mới, như LDH máu, có thể mở ra những triển vọng mới trong việc đánh giá và tiên lượng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh.

2.3. Vai trò của Biomarker trong đánh giá SHH

Sự phát triển của các công cụ và phương pháp chẩn đoán mới dựa trên biomarker đã tạo ra những tiến bộ đáng kể trong việc chẩn đoán và quản lý bệnh tật, đặc biệt là trong lĩnh vực nhi khoa. Các biomarker cung cấp thông tin khách quan và đáng tin cậy về tình trạng bệnh lý của trẻ, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác và kịp thời. Việc xác định các biomarker phù hợp cho suy hô hấp, như LDH máu, có thể giúp cải thiện đáng kể việc đánh giá và tiên lượng bệnh ở trẻ sơ sinh.

III. LDH Máu Phương Pháp Đánh Giá Suy Hô Hấp ở Trẻ

Nghiên cứu gần đây cho thấy nồng độ LDH máu có thể là một chỉ số hữu ích trong việc đánh giá mức độ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. Khi tế bào phổi bị tổn thương do thiếu oxy hoặc viêm, LDH sẽ giải phóng vào máu, làm tăng nồng độ LDH máu. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ LDH máu có liên quan đến mức độ nặng của suy hô hấp, thời gian hỗ trợ hô hấp và kết quả điều trị. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định ngưỡng LDH máu tối ưu và giá trị tiên đoán của nó trong các trường hợp suy hô hấp khác nhau.

3.1. Cơ Chế Tăng LDH Máu Trong Suy Hô Hấp

Khi trẻ sơ sinh bị suy hô hấp, tình trạng thiếu oxy (hypoxia) có thể dẫn đến tổn thương tế bào phổi và các mô khác trong cơ thể. Các tế bào bị tổn thương sẽ giải phóng LDH vào máu, làm tăng nồng độ LDH máu. Mức độ tăng LDH máu có thể phản ánh mức độ nghiêm trọng của tổn thương tế bào và mức độ suy hô hấp của trẻ. Do đó, việc đo lường nồng độ LDH máu có thể cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng bệnh lý của trẻ.

3.2. Nghiên Cứu Về Mối Liên Hệ Giữa LDH Máu và Suy Hô Hấp

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng có mối liên hệ giữa nồng độ LDH máu và mức độ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. Ví dụ, một nghiên cứu tại Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy ngưỡng LDH 750 U/L có thể dự đoán nhu cầu sử dụng oxy kéo dài ở trẻ bị suy hô hấp. Một nghiên cứu khác cho thấy LDH máu có thể giúp tiên lượng mức độ nặng của bệnh màng trong và thở nhanh thoáng qua ở trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các nghiên cứu này có quy mô nhỏ và cần được xác nhận bởi các nghiên cứu lớn hơn với nhiều đối tượng tham gia hơn.

IV. Ứng Dụng LDH Máu Trong Thực Tiễn Lâm Sàng Nghiên Cứu

Nghiên cứu “Giá trị của nồng độ LDH máu trong đánh giá mức độ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Nhi Trung ương” nhằm mục tiêu mô tả nồng độ LDH máu ở trẻ sơ sinh bị suy hô hấp và xác định giá trị của nó trong việc đánh giá mức độ bệnh. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thêm bằng chứng về vai trò của LDH máu trong việc chẩn đoán và tiên lượng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh, từ đó giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

4.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về LDH Máu

Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả nồng độ LDH máu ở trẻ sơ sinh bị suy hô hấp và xác định giá trị của nó trong việc đánh giá mức độ bệnh. Nghiên cứu này cũng nhằm mục đích xác định xem nồng độ LDH máu có liên quan đến các yếu tố khác như tuổi thai, cân nặng và thời gian hỗ trợ hô hấp hay không. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các bác sĩ trong việc đánh giá và tiên lượng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh.

4.2. Giá Trị Thực Tiễn Của Kết Quả Nghiên Cứu

Kết quả nghiên cứu này có thể cung cấp thêm bằng chứng về vai trò của LDH máu trong việc chẩn đoán và tiên lượng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. Thông tin này có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn, chẳng hạn như quyết định sử dụng liệu pháp oxy hoặc thông khí nhân tạo. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu có thể giúp xác định những trẻ có nguy cơ cao bị suy hô hấp nặng, từ đó cho phép các bác sĩ can thiệp sớm và cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Ngoài ra, nghiên cứu này có thể tạo tiền đề cho các nghiên cứu lớn hơn và sâu hơn về vai trò của LDH máu trong suy hô hấp ở trẻ sơ sinh.

V. Kết Luận Triển Vọng Nghiên Cứu về LDH Máu

Nồng độ LDH máu có tiềm năng trở thành một công cụ hữu ích trong việc đánh giá mức độ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn, đa trung tâm để xác định ngưỡng LDH máu tối ưu, đánh giá giá trị tiên đoán của nó trong các trường hợp suy hô hấp khác nhau và so sánh với các phương pháp đánh giá truyền thống. Việc kết hợp LDH máu với các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng khác có thể giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán và tiên lượng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh.

5.1. Tóm Tắt Về Giá Trị Tiềm Năng Của LDH Máu

LDH máu có tiềm năng trở thành một công cụ hữu ích trong việc đánh giá mức độ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. Nó có thể cung cấp thông tin khách quan về mức độ tổn thương tế bào và giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng LDH máu chỉ là một trong nhiều yếu tố cần xem xét khi đánh giá suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. Cần kết hợp LDH máu với các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng khác để có được đánh giá toàn diện và chính xác nhất.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Để Khai Thác LDH Máu

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn, đa trung tâm để xác định ngưỡng LDH máu tối ưu cho việc đánh giá suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. Các nghiên cứu này nên tập trung vào việc đánh giá giá trị tiên đoán của LDH máu trong các trường hợp suy hô hấp khác nhau, chẳng hạn như bệnh màng trong, thở nhanh thoáng qua và hội chứng hít phân su. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu so sánh LDH máu với các phương pháp đánh giá truyền thống để xác định xem LDH máu có thể cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán và tiên lượng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh hay không.

23/05/2025
Giá trị của nồng độ ldh máu trong đánh giá mức độ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh tại bệnh viện nhi trung ương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về suy hô hấp sơ sinh 1. Định nghĩa Suy hô hấp là một hội chứng do nhiều nguyên nhân gây nên, là tình trạng trao đổi khí không đầy đủ, hậu quả oxy và/hoặc CO2 máu động mạch không nằm trong giới hạn bình thường. Tổn thương tại phổi và/hoặc do rối loạn thông khí , gây ra bởi các bệnh tại cơ quan hô hấp hoặc tại cơ quan khác.

Suy hô hấp hay gặp trong thời kỳ sơ sinh nhất là trong những ngày đầu sau đẻ khi trẻ làm quen với môi trường bên ngoài tử cung. Suy hô hấp là tình trạng cơ quan hô hấp đột nhiên không đảm bảo được chức năng trao đổi khí gây ra thiếu oxy máu, có hoặc không có kèm theo tăng CO2 máu. Suy hô hấp biểu hiện qua kết quả đo khí máu động mạch: PaO2 < 50mmHg, và/ hoặc PaCO2 > 60mmHg khi thở với FiO2 21% [69]. Tình hình suy hô hấp ở trẻ sơ sinh Suy hô hấp (SHH) cấp là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, nguyên nhân nằm viện kéo dài ở trẻ sơ sinh, đặc biêt là trẻ sơ sinh non tháng [37].

Bệnh phổi là nguyên nhân phổ biến nhất gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh, có thể dẫn đến suy hô hấp và tử vong trong trường hợp nặng. Tại Hoa Kỳ, tỉ lệ tử vong của suy hô hấp ở trẻ sơ sinh là khoảng 11% và tỉ lệ này có thể lên tới 32% ở Trung Quốc [58], [21]. Theo Martin, tỉ lệ SHH là 6,1‰ trẻ sơ sinh, tương đương 24.000 trẻ sơ sinh mỗi năm [36]. Tại Ấn Độ, theo nghiên cứu của Keerti Swarnkar và cs cho thấy 140 trẻ suy hô hấp chiếm 16,37% trong tất cả các trẻ nhập khoa NICU với tỉ lệ mắc 2,83%.

Nguyên nhân suy hô hấp thường gặp nhất là khó thở nhanh thoáng qua trẻ sơ sinh 57 trẻ (40,7%), bệnh màng trong 24 trẻ (17,2%), ngạt 16 ca (11,4%) và hít phân su 13 ca (9,3%). Đẻ mổ là một trong những yếu tố ảnh hưởng phổ 4 biến nhất liên quan đến bệnh thở nhanh thoáng qua và bệnh màng trong. Tỉ lệ tử vong của tất cả các ca suy hô hấp trong nghiên cứu là 22,86% [70]. Tại Việt Nam, Nguyễn Thị Kiều Nhi và cộng sự (CS) nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Huế cho thấy tỉ lệ tử vong của trẻ sơ sinh non tháng là 67,4%, trong đó tử vong do suy hô hấp chiếm 12,5% [8].

Ngyên nhân suy hô hấp ở trẻ sơ sinh 1. Do tắc nghẽn đường hô hấp trên - Tắc lỗ mũi sau: do chướng ngại vật như đờm, nhày, do hẹp lỗ mũi sau hoặc phù niêm mạc mũi… - Dò thực – khí quản trong teo thực quản. - Hội chứng Pierre – Robin: không có phanh lưỡi nên lưỡi bị tụt ra sau ở tư thế nằm ngửa gây tắc đưỡng hô hấp trên. - Polype họng - Hẹp thanh quản do phù nề, mềm sụn thanh quản.

Do nguyên nhân tại phổi  Bẩm sinh: Bất sản phổi, thiểu sản phổi, kén hơi tại phổi… các nguyên nhân này ít gặp trên lâm sàng.  Mắc phải + Hội chứng hít phân su : là sự xuất hiện của phân su ở trong đường hô hấp dưới của trẻ. Cơ chế của hội chứng hít phân su đến nay vẫn còn nhiều giả thuyết, nhưng có 3 cơ chế chính được nhiều tác giả công nhận. Thứ nhất sự xuất hiện phân su trong nước ối ở giai đoạn 3 của thời kì mang thai, thứ hai do tình trạng stress, thiếu oxy hoặc do nhiễm trùng bào thai, thứ ba là do suy thai cấp trong quá trình chuyển dạ.

Theo tác giả quốc tế có 8-25% trẻ đẻ ra có phân su trong nước ối, chủ yếu ở trẻ đủ tháng, trong số đó có tới 5% bị hội chứng hít phân su và một nửa số bệnh nhân này cần thông khí nhân tạo hỗ trợ, tỉ lệ tử vong lên tới 6,6%. Phân su làm tắc nghẽn cơ học, làm bất hoạt chất surfactant, gây viêm phổi và xẹp phổi. Bên cạnh những di chứng tại 5 phổi, hội chứng hít phân su còn gây ra những di chứng nặng nề, lâu dài về thần kinh [15]. + Hội chứng chậm tiêu dịch phổi còn được gọi là cơn khó thở nhanh thoáng qua: là một trong những nguyên nhân phổ biến gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh.

Bệnh thường xuất hiện ở những trẻ được đẻ mổ chủ động khi chưa có chuyển dạ. Tỉ lệ mắc là 4,0% đến 5,7% trong số trẻ đủ tháng và 10% ở trẻ đẻ non. Thông thường bệnh tự hết trong vòng 48 giờ. Mặc dù chậm tiêu dịch phổi ít khi gây tử vong sơ sinh, tuy nhiên cũng có khoảng 10% trẻ cần phải thở oxy trong vài ngày sau sinh [15].

+ Bệnh màng trong : là nguyên nhân chính làm tăng tỉ lệ mắc bệnh và tử vong ở trẻ sinh non tại các trung tâm chăm sóc trẻ sơ sinh. Bệnh thường gặp ở trẻ đẻ non đặc biệt trẻ < 28 tuần tỉ lệ mắc bệnh từ 70% đến trên 80% và giảm dần theo theo tuổi thai đến 36 tuần tỉ lệ mắc bệnh chỉ là 5%. Nguyên nhân chính là giảm sức căng bề mặt phế nang do thiếu chất surfactant, làm cho các phế nang bị xẹp vào ở cuối thì thở ra [23]. + Xuất huyết phổi: Hay gặp ở trẻ đẻ non, cân nặng < 1.500g và thường kèm theo còn ống động mạch, tỉ lệ trẻ <1.500g được điều trị surfactant tổng kết có 11,9% xuất huyết phổi [32].

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Quỳnh Nga và cộng sự (2016) trong 20 bệnh nhân chẩn đoán xuất huyết phổi, còn ống động mạch chiếm 60% [10]. Theo tác giả khác, xuất huyết phổi xảy ra ở 0,1- 1,2% trẻ sinh ra sống với trẻ có nguy cơ cao bị bệnh là đẻ non và chậm phát triển tỉ lệ tăng lên đến 5% trẻ sinh ra sống; xuất huyết phổi nặng xảy ra ở 19% trường hợp trong tuần đầu sau sinh, thông thường tử vong xảy ra trong vòng 2-4 ngày sau sinh [39]. + Nhiễm khuẩn phổi: những trẻ viêm phổi ngay sau sinh (<48 giờ) thường liên quan đến bệnh lý của mẹ mà phần lớn ở đây là nhiễm liên cầu nhóm B, viêm phổi xuất hiện > 48 giờ thường liên quan đến quá trình điều trị 6 trong đơn vị điều trị tích cực sơ sinh [30].000 trẻ mới sinh tử vong trên toàn thế giới có nguồn là nhiễm trùng phổi [47]. Yếu tố nguy cơ tăng khả năng viêm phổi bẩm sinh là đẻ non, mẹ nhiễm trùng.

+ Tràn khí màng phổi, trung thất: Tràn khí màng phổi tự phát (Spontanous Pneumothorax) là tình trạng khí xuất hiện đột ngột trong khoang màng phổi do những thương tổn bệnh lý của phổi - màng phổi gây ra. Tràn khí màng phổi có triệu chứng xảy ra ở 0,08% của tất cả các ca sinh nở và từ 5% đến 7% tất cả trẻ sơ sinh có cân nặng khi sinh <1500g [47]. Yếu tố nguyên phát gây tràn khí phổi là thở máy, bất thường phổi. Yếu tố nguy cơ thường gặp ở trẻ đẻ non: bệnh màng trong, nhiễm trùng và viêm phổi, điều trị bằng surfactant giảm biến chứng tràn khí màng phổi.

Yếu tố nguy cơ ở trẻ đủ tháng là hội chứng hít phân su, máu hoặc nước ối, viêm phổi và dị tật bẩm sinh [39]. Do tim bẩm sinh - Chuyển gốc động mạch lớn - Thiểu năng thất trái - Hẹp động mạch chủ - Fallot 4… 1. Do bất thường lồng ngực Bệnh Porak Durant 1. Do bất thường cơ hô hấp - Thoát vị hoành: trẻ suy hô hấp sớm sau đẻ, lồng ngực bên thoát vị nhô cao hơn, rung thanh giảm, chẩn đoán dựa vào Xquang, siêu âm.

- Hội chứng Werding – Hoffman: thiểu năng tế bào vận động của não gây giảm trương lực cơ toàn bộ, bào thai cử động ít, trẻ khóc không thành tiếng, bú kém, vận động ít sau đẻ. Bệnh có tính chất gia đình và di truyền. - Nhược cơ tiên phát hoặc thứ phát do tổn thương thần kinh cơ, giảm tiết acetylcholin: trẻ đẻ ra khóc yếu, khó bú, dễ bị sặc, dễ bị suy hô hấp. Bệnh về máu - Thiếu máu do huyết tán, xuất huyết.

- Bệnh đa hồng cầu. - Rối loạn đông máu. Do thần kinh - Bệnh não do thiếu oxy – thiếu máu cục bộ. - Xuất huyết não – màng não.

- Chấn thương não. - Thuốc an thần, thuốc mê dùng cho mẹ trước đẻ. Rối loạn chuyển hóa - Hạ đường máu. - Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh.

Chẩn đoán suy hô hấp sơ sinh 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán suy hô hấp ở trẻ sơ sinh  Lâm sàng + Thở nhanh > 60 lần/phút hoặc thở chậm < 30 lần/phút. + Co rút lồng ngực và hõm ức, di động ngực bụng ngược chiều. + Phập phồng cánh mũi.

+ Thở rên hoặc ngừng thở. + Tím khi thở khí trời.  Cận lâm sàng + Khí máu động mạch Kết quả khí máu động mạch có giá trị trong chẩn đoán xác định, chẩn đoán thể suy hô hấp và ảnh hưởng của suy hô hấp lên nội môi cơ thể [69]. Tiêu chuẩn chẩn đoán suy hô hấp dựa vào khí máu động mạch là [69], [31]: 8 - PaO2 < 50mmHg, PaCO2 bình thường hoặc giảm trong suy hô hấp type giảm O2 máu, và/ hoặc SaO2 < 85%.

- Hoặc pH < 7,35, PaCO2 > 60mmHg và PaO2 < 50mmHg trong suy hô hấp type tăng CO2 máu. Điều kiện lấy khí máu là bệnh nhân thở khí trời FiO2 = 21% [31]. Tuy nhiên ở các đơn vị hồi sức, khí máu giúp theo dõi diễn biến suy hô hấp của bệnh nhân nên không nhất thiết phải có điều kiện này. + Đo và theo dõi SpO2 Đo độ bão hòa oxy qua da SpO2 là một biện pháp không can thiệp có giá trị trong chẩn đoán và theo dõi suy hô hấp.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa SpO2 với SaO2 trong kết quả khí máu động mạch. Nhiều tác giả cũng khuyến cáo sử dụng SpO2 trong chẩn đoán suy hô hấp [43], [53]. Ngưỡng chẩn đoán suy hô hấp là SpO2 dưới 90% khi trẻ thở khí phòng FiO2 = 21% [69]. Các thang điểm đánh giá suy hô hấp trong giai đoạn sơ sinh - Tại phòng đẻ: Dùng chỉ số Apgar để đánh giá sự thích nghi của trẻ ngay sau khi ra đời, sau 5 phút, sau 10 phút: Bảng 1.

Chỉ số Apgar [15] Điểm/ chỉ số 0 1 2 Nhịp tim Không nghe thấy Dưới 100 lần/phút Trên 100 lần/ phút Nhịp thở Không thở Thở chậm, rên Khóc to Trương lực cơ Giảm nhiều Giảm nhẹ Bình thường Kích thích Không cử động Ít cử động Cử động tốt Màu da Trắng Tím đầu chi Hồng hào Tổng số điểm: 7 – 10 điểm: bình thường 4 – 6 điểm: ngạt nhẹ Dưới 4 điểm: ngạt nặng 9 - Đối với trẻ sau đẻ vài giờ người ta dựa vào chỉ số Sliverman: Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Giá Trị Nồng Độ LDH Máu Trong Đánh Giá Suy Hô Hấp Ở Trẻ Sơ Sinh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của nồng độ LDH trong việc đánh giá tình trạng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo lường LDH như một chỉ số sinh hóa có thể giúp các bác sĩ chẩn đoán và theo dõi tình trạng sức khỏe của trẻ. Bằng cách hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa nồng độ LDH và suy hô hấp, các chuyên gia y tế có thể đưa ra các quyết định điều trị chính xác hơn, từ đó cải thiện kết quả cho bệnh nhân nhỏ tuổi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ sơ sinh, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá sự phát triển ở trẻ sơ sinh đủ tháng vàng da phải thay máu, nơi cung cấp thông tin về sự phát triển và các chỉ số lâm sàng ở trẻ sơ sinh. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ y học đánh giá tiên lượng tử vong ở trẻ sơ sinh tại khoa hồi sức sơ sinh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng sức khỏe của trẻ. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Kết quả chăm sóc trẻ sơ sinh suy hô hấp cấp và một số yếu tố liên quan tại khoa sơ sinh bệnh viện sản nhi tỉnh bắc ninh năm 2024, tài liệu này cung cấp cái nhìn thực tiễn về việc chăm sóc trẻ sơ sinh trong tình trạng suy hô hấp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe quan trọng ở trẻ sơ sinh.