Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và sự gia tăng mạnh mẽ của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tiếng Anh ngày càng đóng vai trò quan trọng như một công cụ giao tiếp thiết yếu và phương tiện tiếp cận cơ hội nghề nghiệp. Tác giả dẫn lại quan điểm của cựu Thủ tướng Singapore Lý Quang Diệu: "Nếu tất cả sinh viên Việt Nam sau này không nói được tiếng Anh trôi chảy, chỉ đọc được thôi thì đã là tụt hậu". Tuy nhiên, thực trạng năng lực ngoại ngữ của sinh viên tốt nghiệp tại Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập. Theo báo cáo năm 2017 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, có tới 51% sinh viên sau khi tốt nghiệp không đáp ứng được kỹ năng tiếng Anh theo yêu cầu của nhà tuyển dụng và cần phải đào tạo lại. Đồng thời, số liệu từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cho thấy năm 2017 có 237.000 cử nhân, thạc sĩ thất nghiệp; năm 2018 con số này tiếp tục ở mức 200.000 người. Một trong những nguyên nhân hàng đầu được ông Đào Quang Vinh - Viện trưởng Viện Khoa học Lao động và Xã hội chỉ ra là do trình độ tiếng Anh kém, không thể đọc hiểu và giao tiếp trong môi trường làm việc.
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) là trường đại học trọng điểm quốc gia, thành lập ngày 12 tháng 10 năm 1956 (tiền thân là Trường Đại học Nông Lâm), tọa lạc tại thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, Hà Nội. Với khuôn viên rộng gần 200 ha, 1.344 cán bộ và khoảng 20.000 sinh viên thuộc 14 khoa chuyên ngành, VNUA đào tạo đa ngành từ nông nghiệp truyền thống đến công nghệ thông tin, kinh tế, công nghệ thực phẩm và sư phạm ngoại ngữ. Mặc dù Trung tâm Ngoại ngữ và Đào tạo Quốc tế (CIED) của trường thường xuyên tổ chức kiểm tra chuẩn đầu ra B1, B2 theo khung Châu Âu và giảng dạy các học phần tiếng Anh cơ bản (tiếng Anh 0, 1, 2) đến tiếng Anh chuyên ngành, trình độ tiếng Anh thực tế của sinh viên không chuyên ngữ tại trường nhìn chung vẫn còn thấp.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung nghiên cứu động lực học tiếng Anh của sinh viên không chuyên ngữ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng đào tạo.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đóng góp vào hệ thống tổng quan lý thuyết về động lực học ngôn ngữ thứ hai nói chung và tiếng Anh nói riêng.
- Đánh giá và khảo sát thực trạng động lực học tiếng Anh của sinh viên không chuyên ngữ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
- Đề xuất các khuyến nghị then chốt nhằm nâng cao động lực học tập tiếng Anh cho sinh viên VNUA.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các loại động lực học tiếng Anh của sinh viên là gì?
- Động lực học tiếng Anh của sinh viên không chuyên tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam biểu hiện như thế nào?
- Những giải pháp then chốt nào giúp tạo động lực cho sinh viên học tiếng Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Động lực học tiếng Anh của sinh viên đại học hệ chính quy không chuyên ngữ.
- Phạm vi không gian: Học viện Nông nghiệp Việt Nam (thị trấn Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập và khảo sát vào tháng 5 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết tâm lý học và ngôn ngữ học ứng dụng:
- Khái niệm và nguyên lý động lực: Tổng hợp định nghĩa từ các tác giả Schunk & Pintrich (2008), Crookes & Schmidt (1991), Elliot & Covington (2001), Pardee (1990), Gardner (1985), Oxford & Shearin (1994), Narayanan (2006), Lai (2011), Baumeister (2016).
- Mô hình kinh điển và hiện đại:
- Mô hình giáo dục xã hội (Socio-educational model) và Thang đo thái độ/động lực (AMTB) của Robert Gardner (1985): Phân chia động lực hội nhập (integrative motivation) và động lực công cụ (instrumental motivation).
- Nghiên cứu của Mihaljević Djigunović (1997, 1998): Phân loại động lực cảm xúc (affective), động lực giao tiếp thực dụng (pragmatic-communicative), và động lực hòa nhập (inclusion).
- Thuyết quy kết (Attribution theory) của Weiner (1985).
- Thuyết tự quyết (Self-Determination Theory - SDT) của Deci & Ryan (1985, 2000), Thuyết đánh giá nhận thức (CET), Thuyết nhu cầu tâm lý cơ bản (BPNT): Phân định động lực nội tại (intrinsic) và động lực ngoại tại (extrinsic).
- Khung động lực 3 cấp độ (Dörnyei, 1994): Cấp độ ngôn ngữ, cấp độ người học, cấp độ hoàn cảnh học tập.
- Mô hình tiến trình động lực L2 (Dörnyei & Ottó, 1998) và Hệ thống tự thân động lực L2 (L2 Motivational Self System) của Dörnyei & Ushioda (2009, 2011).
- 5 nguyên lý động lực học tập của Merrill (2002), Mô hình ARCS (Attention, Relevance, Confidence, Satisfaction) của Keller, Thuyết nhận thức xã hội (SCT).
- Khung phân loại 3 thang đo: Dựa trên mô hình của Zoltán Dörnyei (2003) và nguyên lý cấu trúc động lực của V. G. Aseev (Axeev VG), phân loại động lực thành: Tự thân phát triển bản thân (Self-motivation - M1), Đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp tương lai (Career motivation - M2), và Hoàn thành học phần/khóa học để tốt nghiệp (Motivation of complete the course - M3).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng bảng hỏi khảo sát (questionnaire) kết hợp phỏng vấn sâu (in-depth interview). Bảng hỏi khảo sát gồm 30 câu hỏi đánh giá theo thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý; 2 = Không đồng ý; 3 = Trung lập; 4 = Đồng ý; 5 = Hoàn toàn đồng ý) cùng các câu hỏi đóng dạng Yes/No.
- Quy trình thử nghiệm (Pilot test): Bảng câu hỏi được thử nghiệm trước trên 03 sinh viên để điều chỉnh câu chữ trước khi phân phối chính thức.
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Khảo sát $n = 80$ sinh viên đại học chính quy tại VNUA, thuộc nhiều khoa (Nông học, Thú y, Chăn nuôi, Kinh tế & PTNT, Kế toán & Quản trị kinh doanh, Công nghệ thực phẩm, Quản lý đất đai, CNTT...), các khóa học khác nhau (K62, K63, K65). Mẫu được lựa chọn theo phương pháp ngẫu nhiên, không đồng đều và có chọn lọc.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để tính toán thống kê mô tả (giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn SD, mức ý nghĩa Sig/p-value) cho các biến định lượng; phân tích nhóm chủ đề đối với các câu trả lời mở.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu (Part 1: Introduction)
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài gắn với bối cảnh kinh tế - xã hội, nhu cầu tuyển dụng lao động và thực trạng dạy học tiếng Anh tại Việt Nam cũng như tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Phần này xác định mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian (năm 2021), ý nghĩa khoa học - thực tiễn và bố cục tổng thể của khóa luận.
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết (Chapter 1: Literature Review)
Chương 1 tiến hành phân tích hai nội dung trọng tâm:
- Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm qua các công trình tiêu biểu như nghiên cứu động lực học tiếng Trung tại Đại học Ngân hàng TP.HCM (BUH); nghiên cứu của TS. Nguyễn Văn Lượt tại Trường Cao đẳng Bình Định (cho thấy động lực học tập tiếng Anh còn mang tính đối phó, trong đó M3 chiếm ưu thế, tiếp đến là M2, thấp nhất là M1); khảo sát của Munir Shuib tại Đại học Hadhramout (HUST); nghiên cứu của Azizeh Chalak & Zohreh Kassaian tại Iran; nghiên cứu tại Đài Loan; khảo sát học sinh THCS của Chunmei Long & Zhu Ming; và nghiên cứu của Fu Yezhi (2016) tại Trung Quốc.
- Hệ thống cơ sở lý thuyết: Trình bày chi tiết các định nghĩa về động lực, các giai đoạn phát triển của lý thuyết động lực ngôn ngữ thứ hai (tâm lý xã hội, nhận thức, tiến trình, động lực xã hội), sự khác biệt giữa động lực nội tại (năng lực, thái độ, thành tích, sáng tạo) và động lực ngoại tại (khen thưởng, sợ hãi, quyền lực, liên kết xã hội), cùng 3 nhóm động lực cụ thể (M1, M2, M3). Chương này cũng phân tích các nhân tố tác động đến động lực gồm phương pháp giảng dạy, tác động từ gia đình/phụ huynh và thái độ cá nhân của người học.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Methodology)
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:
- Thiết kế bảng hỏi dựa trên khung nguyên lý tính thống nhất cấu trúc động lực của Aseev và mô hình của Dörnyei (2003), bao gồm hai trục chính: Nhận thức về tầm quan trọng của tiếng Anh và Thái độ học tập tiếng Anh (thời gian tự học, chuyên cần, làm bài tập, tra cứu tài liệu, tham gia câu lạc bộ).
- Khung câu hỏi khảo sát chi tiết phân theo động lực nội tại (10 câu), động lực ngoại tại (6 câu), động lực M1, M2, M3 và các nhân tố ảnh hưởng (phương pháp dạy học, phụ huynh, thái độ cá nhân).
- Bối cảnh nghiên cứu tại VNUA, quy mô mẫu 80 sinh viên, quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên, quy trình thử nghiệm bảng hỏi (pilot testing trên 3 sinh viên) và phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 3: Findings and Discussion)
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thống kê định lượng từ dữ liệu khảo sát và thảo luận:
| Nhóm phân tích |
Kết quả thống kê và phát hiện chính |
| Động lực nội tại & ngoại tại |
- Động lực nội tại có điểm trung bình $\text{Mean} = 3,04$ (hoặc $3,094$ theo bảng tổng hợp), động lực ngoại tại có $\text{Mean} = 3,03$. Đều ở mức độ trung lập. - Nam sinh viên có điểm trung bình động lực nội tại cao hơn nữ nhưng chênh lệch không đáng kể. - Sinh viên khóa mới K65 có động lực nội tại cao nhất, tiếp đến là K62 ($\text{Mean} = 3,151$). - Sinh viên khoa Nông học có động lực ngoại tại cao nhất ($\text{Mean} = 3,611$); sinh viên khoa CNTT có mức thấp nhất. |
| Ba loại động lực M1, M2, M3 |
- M2 (Nghề nghiệp): Chiếm ưu thế cao nhất với $\text{Mean} = 4,29$ (85,2% sinh viên đồng ý và hoàn toàn đồng ý; chỉ 4% không đồng ý). - M3 (Hoàn thành khóa học): Xếp thứ hai với $\text{Mean} = 3,93$ (80,3% đồng ý; 11,1% trung lập). - M1 (Tự thân phát triển): Thấp nhất với $\text{Mean} \approx 2,x$ (chỉ 29,6% đồng ý/hoàn toàn đồng ý; 38,5% trung lập; 30,9% không đồng ý). |
| Khác biệt theo tiêu chí nhân khẩu học |
- Giới tính: Nữ sinh có điểm trung bình ở cả 3 loại động lực cao hơn nam sinh, song không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$). - Khóa học: K62 có động lực M1 cao nhất ($\text{Mean} = 3,27$); K65 có động lực M2 cao nhất; K62 và K63 có động lực M3 cao nhất do áp lực hoàn thành môn/trả nợ môn. - Khoa: Sinh viên ngành Kế toán có động lực M1 cao nhất ($\text{Mean} = 4,x$); sinh viên Nông học có động lực M2 cao nhất; sinh viên Chăn nuôi và Thú y có động lực M3 cao nhất ($\text{Mean} = 4,x$). - Kết quả học tập: Sinh viên xếp loại Giỏi có động lực M1 cao nhất ($\text{Mean} = 3,59$); sinh viên xếp loại Yếu/Trung bình có động lực M2 và M3 rất cao ($p < 0,05$ đối với M1 và M3). - Nơi cư trú: Sinh viên nông thôn có điểm động lực tự thân (M1) cao hơn sinh viên thành thị; sinh viên thành thị có điểm M2 và M3 cao hơn. |
| Các nhân tố ảnh hưởng |
- Tác động từ phụ huynh/gia đình có điểm ảnh hưởng cao nhất ($\text{Mean} = 3,x$). - Phương pháp giảng dạy tại trường có mức độ ảnh hưởng thấp nhất ($\text{Mean} = 1,89$). - Thái độ học tập cá nhân đóng vai trò chi phối trực tiếp đến hiệu quả tiếp thu. |
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Xác định mức độ động lực: Động lực học tiếng Anh tổng thể của sinh viên không chuyên tại VNUA nằm ở mức trung bình - trung lập. Điểm trung bình của động lực nội tại ($\text{Mean} = 3,04$) và ngoại tại ($\text{Mean} = 3,03$) gần như tương đương.
- Thứ tự ưu tiên của các loại động lực: Kết quả chỉ ra sự phân hóa rõ nét giữa 3 nhóm động lực: Động lực nghề nghiệp (M2, $\text{Mean} = 4,29$) > Động lực hoàn thành khóa học (M3, $\text{Mean} = 3,93$) > Động lực tự thân phát triển (M1, $\text{Mean} \approx 2,x$). Đa số sinh viên học tập vì mục tiêu thực dụng (tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp và qua môn để lấy bằng) thay vì niềm đam mê hay nhu cầu tự khẳng định bản thân.
- Mức độ tác động của các yếu tố ngoại cảnh: Sự kỳ vọng và áp lực từ gia đình/cha mẹ là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất ($\text{Mean} > 3,0$), trong khi phương pháp giảng dạy tại lớp có mức độ tác động ghi nhận thấp nhất ($\text{Mean} = 1,89$).
Đề xuất và giải pháp của tác giả
- Đổi mới phương pháp dạy học: Tăng cường tính tương tác, áp dụng các kỹ thuật trực quan hóa (visualization), học tập hợp tác (cooperative learning), dạy học dựa trên truy vấn (inquiry-based instruction) và ứng dụng công nghệ/trình chiếu trong lớp học để giảm sự nhàm chán.
- Tập trung vào phát âm và phản xạ: Thay đổi cách dạy truyền thống (vốn thiên về bắt sinh viên chép và học thuộc từ vựng một cách máy móc), xây dựng lộ trình học chuẩn tập trung vào phát âm chuẩn và bắt chước người bản xứ trước khi chuyển sang đọc viết.
- Nâng cao nhận thức và định hướng nghề nghiệp: Kết nối nội dung học phần tiếng Anh với chuyên ngành thực tế của từng khoa để kích thích động lực nghề nghiệp tự thân của sinh viên.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm cụ thể có đối chiếu thống kê về động lực học tiếng Anh của sinh viên tại một trường đại học khối ngành nông - sinh học đặc thù (VNUA).
- Bổ sung dữ liệu thực tế kiểm chứng mô hình phân loại động lực của Dörnyei và Aseev trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:
- Quy mô mẫu hạn chế: Khảo sát được thực hiện trên cỡ mẫu $n = 80$ sinh viên. Dù mẫu bao quát nhiều khoa và khóa học nhưng kích thước mẫu còn nhỏ để có thể khái quát hóa cho toàn bộ hơn 20.000 sinh viên của Học viện.
- Phạm vi không gian đơn lẻ: Nghiên cứu chỉ tiến hành tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, chưa thực hiện khảo sát đối sánh với các trường đại học khối kỹ thuật, kinh tế hay y dược khác.
- Thời điểm khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong một thời điểm nhất định (tháng 5/2021), chưa theo dõi được sự biến chuyển động lực của sinh viên theo chiều dọc thời gian suốt 4 năm học.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu điều tra trên diện rộng với số lượng sinh viên lớn hơn.
- Áp dụng các mô hình phân tích hồi quy, kiểm định đa biến chuyên sâu để đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố môi trường và động lực học tập.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Ngoại ngữ: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu định lượng, cách xây dựng bảng hỏi khảo sát thái độ và động lực theo thang đo Likert, cũng như phương pháp xử lý dữ liệu khảo sát bằng SPSS.
- Giảng viên và nhà quản lý đào tạo ngoại ngữ không chuyên: Cung cấp căn cứ thực tế về tâm lý và động cơ học tập của sinh viên khối ngành kỹ thuật, nông nghiệp, từ đó thiết kế chương trình học tiếng Anh chuyên ngành bám sát nhu cầu việc làm.
- Các nhà nghiên cứu về tâm lý giáo dục: Sử dụng dữ liệu thực nghiệm về động lực học ngôn ngữ thứ hai (L2) tại Việt Nam để so sánh, đối chiếu trong các nghiên cứu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào làm nền tảng chính để khảo sát động lực?
Nghiên cứu sử dụng mô hình động lực 3 thang đo của Zoltán Dörnyei (2003) kết hợp với nguyên lý cấu trúc động lực của V. G. Aseev, chia động lực học tiếng Anh thành 3 nhóm chính: Động lực tự thân (M1 - Self-motivation), Động lực nghề nghiệp (M2 - Career motivation) và Động lực hoàn thành khóa học (M3 - Motivation of complete the course).
2. Loại động lực nào thúc đẩy sinh viên VNUA học tiếng Anh mạnh mẽ nhất?
Kết quả khảo sát chỉ ra Động lực nghề nghiệp (M2) đạt mức độ thúc đẩy cao nhất với điểm trung bình $\text{Mean} = 4,29$ (85,2% sinh viên đồng ý và hoàn toàn đồng ý), theo sau là Động lực hoàn thành khóa học (M3) với $\text{Mean} = 3,93$. Động lực tự thân phát triển (M1) có mức độ thúc đẩy thấp nhất.
3. Cỡ mẫu và thời gian thu thập dữ liệu của nghiên cứu là bao nhiêu?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu sơ cấp từ $n = 80$ sinh viên đại học chính quy không chuyên ngữ thuộc các khoa và khóa học khác nhau tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam vào tháng 5 năm 2021.
4. Yếu tố ngoại cảnh nào có ảnh hưởng lớn nhất và thấp nhất đến động lực của sinh viên?
Yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến động lực học tiếng Anh của sinh viên là tác động/kỳ vọng từ phụ huynh và gia đình ($\text{Mean} > 3,0$). Yếu tố có mức độ ảnh hưởng thấp nhất được ghi nhận trong khảo sát là phương pháp giảng dạy tại trường ($\text{Mean} = 1,89$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Bích Phương đã làm rõ thực trạng động lực học tiếng Anh của sinh viên không chuyên tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam năm 2021. Kết quả phân tích định lượng trên 80 sinh viên chỉ ra rằng động lực của người học chủ yếu mang tính thực dụng, hướng vào mục tiêu đáp ứng yêu cầu tuyển dụng nghề nghiệp tương lai và hoàn thành tín chỉ tốt nghiệp hơn là niềm say mê tự thân. Công trình cung cấp bức tranh thực nghiệm có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh không chuyên tại các cơ sở giáo dục đại học đa ngành.