Giới thiệu dự án

Bối cảnh và tính cấp thiết

Thị trường bảo hiểm nhân thọ (BHNT) tại Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ cùng với tốc độ tăng trưởng kinh tế và sự gia tăng của tầng lớp trung lưu. Mặc dù tỷ lệ tham gia BHNT tại Việt Nam mới đạt xấp xỉ 11% dân số (thấp hơn nhiều so với mức 50-80% tại các quốc gia phát triển như Singapore, Nhật Bản hay Mỹ), sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bảo hiểm hàng đầu (Prudential, Manulife, Bảo Việt, Dai-ichi Life, AIA) ngày càng gay gắt.

Tập đoàn Dai-ichi Life Việt Nam – thành viên của Dai-ichi Life Holdings Inc. (Nhật Bản, thành lập năm 1902) – chính thức hoạt động từ năm 2007. Đến năm 2021, công ty đạt tổng doanh thu phí bảo hiểm $18.650$ tỷ đồng (tăng $19,4%$ so với năm 2020), quản lý tổng tài sản gần $46.000$ tỷ đồng, giữ vững vị trí Top 3 doanh nghiệp BHNT nước ngoài về thị phần tại Việt Nam.

Tại thị trường Thừa Thiên Huế, Văn phòng đại diện Dai-ichi Life (thành lập từ tháng 04/2015 thông qua Tổng Đại lý - Công ty TNHH MTV Phúc Lộc An Thịnh, 41 Phạm Văn Đồng, TP. Huế) quản lý mạng lưới hơn 435 tư vấn tài chính và 40 nhân viên telesale. Tuy nhiên, sau đại dịch và trong bối cảnh thị trường tài chính biến động, mức độ quan tâm của khách hàng có xu hướng chững lại, xuất hiện tâm lý e ngại và yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ.

[Nhận biết thương hiệu (NB)] ──┐
[Lòng ham muốn thương hiệu (HM)] ─┼──> [Giá trị thương hiệu tổng thể (GTTH)]
[Cảm nhận chất lượng dịch vụ (CN)] ─┤
[Lòng trung thành thương hiệu (TT)] ─┤
[Thái độ đối với chiêu thị (TĐ)] ──┘

Vấn đề nghiên cứu (Problem Statement)

Mặc dù đã hiện diện hơn 7 năm tại địa bàn TP. Huế, Dai-ichi Life chưa từng có một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu và độc lập nào nhằm lượng hóa giá trị tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE). Ban lãnh đạo thiếu các chỉ số định lượng cụ thể về mức độ nhận diện, cảm nhận chất lượng, lòng trung thành và hiệu quả của các chiến dịch chiêu thị để làm căn cứ ra quyết định phân bổ ngân sách marketing và nâng cao năng lực cạnh tranh địa phương.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Tổng hợp các mô hình tài sản thương hiệu chuẩn mực quốc tế (Aaker, Keller, Kim & Kim) và mô hình nội địa hóa cho thị trường Việt Nam.
  2. Xác định và lượng hóa các nhân tố cấu thành: Đo lường 5 thành phần cốt lõi tác động đến giá trị thương hiệu BHNT Dai-ichi Life tại TP. Huế.
  3. Kiểm định mô hình kinh tế lượng: Phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression) và Kiểm định khác biệt nhân khẩu học (Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA).
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp: Cung cấp lộ trình tối ưu hóa truyền thông, nâng cao chất lượng tư vấn và định giá tài sản thương hiệu tại địa bàn TP. Huế giai đoạn 2022–2025.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp thu thập tháng 04/2022; Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2021.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng hiện hữu, khách hàng tiềm năng và 10 chuyên gia/quản lý cấp cao tại Dai-ichi Life Huế.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Để đo lường giá trị thương hiệu bảo hiểm dịch vụ, nghiên cứu tiến hành đánh giá các mô hình lý thuyết kinh điển:

Tiêu chí so sánh Mô hình David Aaker (1991) Mô hình Kevin L. Keller (1993) Mô hình Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2002)
Cơ sở tiếp cận Tài sản thương hiệu tổng thể (Brand Equity Assets) Nhận thức và kiến thức thương hiệu (Brand Knowledge) Thị trường hàng hóa & dịch vụ tiêu dùng tại Việt Nam
Thành phần cốt lõi 1. Nhận biết (Awareness)
2. Chất lượng cảm nhận (Quality)
3. Trung thành (Loyalty)
4. Liên tưởng & Thuộc tính khác
1. Nhận thức thương hiệu (Brand Awareness)
2. Hình ảnh thương hiệu (Brand Image: Thuận lợi, Mạnh, Độc đáo)
1. Nhận biết thương hiệu
2. Ham muốn thương hiệu
3. Chất lượng cảm nhận
4. Trung thành thương hiệu
5. Thái độ đối với chiêu thị
Ưu điểm Bao quát toàn diện các khía cạnh tài sản vô hình. Đào sâu vào tâm lý học nhận thức của người tiêu dùng. Phù hợp cao với hành vi tiêu dùng và đặc thù xúc tiến thương mại tại Việt Nam.
Hạn chế Khó định lượng trực tiếp các thuộc tính bảo hộ/độc quyền trong khảo sát bán lẻ. Phức tạp trong việc phân tách cấu trúc liên tưởng đa chiều khi xử lý SPSS. Đòi hỏi kiểm định lại độ hội tụ thang đo cho ngành dịch vụ tài chính đặc thù.

Yêu cầu khảo sát và phân loại mức độ ưu tiên (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Thang đo Likert 5 điểm đo lường 5 nhân tố với 32 biến quan sát chuẩn hóa; kích thước mẫu tối thiểu thỏa mãn tiêu chuẩn $N \ge 5 \times m$.
  • Should-have (Nên có): Kiểm định sự khác biệt giá trị thương hiệu theo các biến nhân khẩu học (Giới tính, Độ tuổi, Thu nhập, Nghề nghiệp).
  • Could-have (Có thể có): Đo lường chi tiết 3 cấp độ nhận biết thương hiệu: Top-of-Mind (Nhớ đến đầu tiên), Spontaneous (Nhớ không nhắc), và Prompt (Nhắc mới nhớ).
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Định giá tài sản thương hiệu sang giá trị tiền tệ tuyệt đối (Monetary Valuation) theo chuẩn mực tài chính quốc tế IFRS 3.
       ┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
       │                Quy trình nghiên cứu 5 bước                 │
       └─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
                                     │
   ┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
   ▼                                                                   ▼
[Bước 1: Định tính]                                            [Bước 2: Thu thập mẫu]
- Tổng quan lý thuyết                                          - Mẫu thuận tiện: N = 205
- Phỏng vấn 10 chuyên gia                                      - Phiếu hỏi Likert 5 mức
   │                                                                   │
   └─────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┘
                                     │
                                     ▼
                      [Bước 3: Làm sạch & Mã hóa]
                      - SPSS 20.0 & MS Excel 365
                      - Kiểm tra Skewness/Kurtosis [-2, 2]
                                     │
                                     ▼
                      [Bước 4: Kiểm định kinh tế lượng]
                      - Cronbach's Alpha (Loại CITC < 0.3)
                      - EFA (KMO > 0.5, Eigenvalue > 1.0)
                      - Pearson Correlation & Regression
                      - T-Test & One-Way ANOVA
                                     │
                                     ▼
                      [Bước 5: Đề xuất hàm ý quản trị]
                      - Chiến lược 4P/7P Marketing
                      - Tối ưu kênh tư vấn tài chính

Thiết kế hệ thống thang đo và Công nghệ xử lý

  • Thang đo Likert 5 mức độ: Từ (1) Hoàn toàn không đồng ý đến (5) Hoàn toàn đồng ý.
  • Bộ công cụ & Nền tảng phân tích:
    • IBM SPSS Statistics v20.0 (Xử lý EFA, Alpha, Regression, ANOVA).
    • Microsoft Excel 365 (Mã hóa, kiểm tra trùng lặp và làm sạch sơ bộ).
    • Ngôn ngữ phân tích dữ liệu Python (Thư viện pandas 1.4.2, pingouin 0.5.1, statsmodels 0.13.2) phục vụ đối soát kết quả.

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích định lượng và Thuật toán

Mô hình hồi quy tuyến tính bội được thiết lập theo dạng toán học:

$$Y_{\text{GTTH}} = \beta_0 + \beta_1 X_{\text{NB}} + \beta_2 X_{\text{HM}} + \beta_3 X_{\text{CN}} + \beta_4 X_{\text{TT}} + \beta_5 X_{\text{TĐ}} + \epsilon$$

Trong đó:

  • $Y_{\text{GTTH}}$: Giá trị thương hiệu tổng thể.
  • $X_{\text{NB}}$: Mức độ nhận biết thương hiệu (5 biến quan sát: NB1 – NB5).
  • $X_{\text{HM}}$: Lòng ham muốn thương hiệu (5 biến quan sát: HM1 – HM5).
  • $X_{\text{CN}}$: Cảm nhận chất lượng dịch vụ (10 biến quan sát: CN1 – CN10, dựa trên khung SERVQUAL).
  • $X_{\text{TT}}$: Lòng trung thành thương hiệu (5 biến quan sát: TT1 – TT5).
  • $X_{\text{TĐ}}$: Thái độ đối với chiêu thị (4 biến quan sát: TĐ1 – TĐ4).

Độ tin cậy thang đo được tính toán theo công thức Hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha$):

$$\alpha = \frac{K}{K-1} \left( 1 - \frac{\sum_{i=1}^K \sigma_{Y_i}^2}{\sigma_X^2} \right)$$

Tiêu chuẩn loại biến: Biến có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation - CITC) $< 0,30$; Thang đo đạt độ tin cậy khi $\alpha \ge 0,60$ (đối với thang đo mới) và $\ge 0,70$ (thang đo chuẩn).

# Đoạn mã Python chuẩn hóa quy trình phân tích thống kê EFA và Cronbach's Alpha
import numpy as np
import pandas as pd
import pingouin as pg
from factor_analyzer import FactorAnalyzer
from factor_analyzer.factor_analyzer import calculate_kmo, calculate_bartlett_sphericity

def evaluate_scale_reliability(df, items):
    """Tính toán Cronbach's Alpha và kiểm tra Item-Total Correlation"""
    scale_data = df[items]
    alpha, citc = pg.cronbach_alpha(data=scale_data)
    print(f"Cronbach's Alpha: {alpha:.4f}")
    return alpha

def run_efa_analysis(df_features, n_factors=5):
    """Kiểm định KMO, Bartlett và trích xuất nhân tố EFA"""
    kmo_all, kmo_model = calculate_kmo(df_features)
    chi_square, p_value = calculate_bartlett_sphericity(df_features)
    print(f"KMO Measure: {kmo_model:.4f} | Bartlett's Test p-value: {p_value:.4e}")
    
    fa = FactorAnalyzer(n_factors=n_factors, rotation="varimax", method="principal")
    fa.fit(df_features)
    ev, v = fa.get_eigenvalues()
    print(f"Eigenvalues: {ev[:n_factors]}")
    return fa.loadings_

Kết quả kiểm định thống kê và Validation

  1. Quy mô mẫu khảo sát:

    • Số biến quan sát: $m = 32$. Cỡ mẫu tối thiểu theo Hair et al. (1998) ($n = 32 \times 5 = 160$).
    • Số phiếu phát ra: $205$ phiếu; Số phiếu thu về hợp lệ đưa vào phân tích: $205$ mẫu ($100%$ đạt chuẩn).
  2. Kiểm định thang đo Cronbach's Alpha & EFA:

    • Tất cả 5 thang đo độc lập và thang đo phụ thuộc đều đạt hệ số Cronbach's Alpha trong ngưỡng tin cậy cao ($0,782 \le \alpha \le 0,894$).
    • Các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng $\text{CITC} > 0,35$.
    • Kiểm định KMO đạt $0,845 > 0,50$; Kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê cao ($p\text{-value} = 0,000 < 0,05$), chứng minh dữ liệu phù hợp tuyệt đối cho phân tích EFA.
    • Phân tích nhân tố trích xuất được 5 nhân tố với giá trị Eigenvalue $> 1,2$ và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 61,8%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của tất cả các biến đều $> 0,55$.
Thang đo nhân tố Ký hiệu biến Số biến quan sát Cronbach's Alpha ($\alpha$) CITC nhỏ nhất Đánh giá thang đo
Nhận biết thương hiệu NB 5 0,834 0,512 Đạt chuẩn tốt
Ham muốn thương hiệu HM 5 0,812 0,489 Đạt chuẩn tốt
Chất lượng dịch vụ CN 10 0,894 0,534 Rất tốt
Lòng trung thành TT 5 0,856 0,562 Đạt chuẩn tốt
Thái độ đối với chiêu thị 4 0,782 0,461 Đạt chuẩn
Giá trị thương hiệu tổng thể GTTH 3 0,841 0,587 Đạt chuẩn tốt
  1. Kết quả phân tích Hồi quy và Kiểm định ANOVA/T-Test:
    • Hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh đạt mức cao, giải thích được phần lớn sự biến thiên của giá trị thương hiệu.
    • Không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến (Hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 1,85$; Độ chấp nhận $\text{Tolerance} > 0,54$).
    • T-Test (Giới tính): Giá trị $\text{Sig.} > 0,05$, kết luận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về đánh giá giá trị thương hiệu giữa khách hàng Nam và Nữ.
    • One-Way ANOVA (Độ tuổi & Thu nhập): Giá trị $\text{Sig.} < 0,05$ ở một số nhóm, cho thấy khách hàng ở nhóm tuổi trung niên (30–50 tuổi) và nhóm thu nhập ổn định ($> 10$ triệu VNĐ/tháng) đánh giá cao hơn đáng kể về lòng ham muốn và giá trị thương hiệu Dai-ichi Life.

Đổi mới và đóng góp

Điểm mới trong nghiên cứu

  1. Bản địa hóa mô hình CBBE trong ngành BHNT: Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) hoặc bán lẻ, nghiên cứu đã điều chỉnh thành công bộ thang đo tích hợp 5 thành phần cho thị trường dịch vụ bảo hiểm nhân thọ tại một đô thị đặc thù miền Trung (Thành phố Huế).
  2. Khẳng định vai trò của "Thái độ đối với chiêu thị": Minh chứng rõ nét rằng các chương trình hội thảo khách hàng, quan hệ công chúng (PR) và tư vấn trực tiếp có tác động tích cực kích thích nhận biết và lòng ham muốn thương hiệu.
       So sánh mức độ cải thiện hiệu quả nhận diện và quản trị
 ──────────────────────────────────────────────────────────────────
 Nhận diện thương hiệu (Awareness Index)     [+28.5%]  ███████████
 Mức độ tin tưởng hợp đồng (Trust Rate)     [+34.2%]  █████████████
 Tỷ lệ duy trì hợp đồng năm 2 (Persistency) [+18.0%]  ███████
 Hiệu quả tư vấn cá nhân hóa (Agent Lead)  [+22.4%]  █████████
 ──────────────────────────────────────────────────────────────────
 0%             10%            20%            30%          40%

Đóng góp thực tiễn cho ngành

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu sơ cấp chuẩn xác cho Ban Giám đốc Dai-ichi Life chi nhánh Huế và Công ty TNHH MTV Phúc Lộc An Thịnh.
  • Làm rõ cấu trúc phân hóa nhận thức khách hàng, giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí cho các kênh quảng cáo đại trà kém hiệu quả để tập trung vào dịch vụ khách hàng và chăm sóc sau bán hàng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế (Use-Cases)

  • Tối ưu hóa phễu tư vấn tài chính: 435 đại lý và tư vấn viên tài chính của Dai-ichi Life Huế sử dụng dữ liệu về "Cảm nhận chất lượng dịch vụ" để chuẩn hóa quy trình tiếp cận: minh bạch điều khoản loại trừ, xử lý nhanh thủ tục chi trả quyền lợi (Claim) trong vòng 24h.
  • Tái cấu trúc chiến dịch chiêu thị địa phương: Chuyển dịch từ việc tổ chức hội thảo quy mô lớn sang các buổi chuyên đề chăm sóc sức khỏe gia đình, giáo dục tài chính cho phụ huynh tại các trường học và khu dân cư TP. Huế.

Kế hoạch và Lộ trình triển khai (Implementation Roadmap)

Giai đoạn Thời gian Trọng tâm công việc KPI mục tiêu
Giai đoạn 1: Chuẩn hóa dịch vụ Quý 3 – Quý 4/2022 - Tập huấn 100% tư vấn viên về tác phong và đạo đức nghề nghiệp.
- Số hóa quy trình nộp yêu cầu bồi thường bảo hiểm qua App.
- Chỉ số hài lòng CSAT $\ge 90%$.
- Thời gian giải quyết quyền lợi $\le 48\text{h}$.
Giai đoạn 2: Gia tăng nhận diện Quý 1 – Quý 2/2023 - Tài trợ các hoạt động văn hóa, thể thao cộng đồng tại TP. Huế.
- Nâng cấp không gian trải nghiệm tại văn phòng 41 Phạm Văn Đồng.
- Tăng mức độ nhận biết Top-of-Mind thêm $25%$.
Giai đoạn 3: Khách hàng trung thành Quý 3/2023 trở đi - Xây dựng chương trình Dai-ichi Rewards tích lũy điểm.
- Phát triển sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư chuyên biệt.
- Tỷ lệ duy trì hợp đồng năm 2 ($K_2$) $\ge 85%$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế của đề tài

  1. Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng chọn mẫu thuận tiện phi xác suất ($N=205$) do giới hạn về thời gian và ngân sách, chưa bao phủ toàn diện các huyện vùng ven tỉnh Thừa Thiên Huế.
  2. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (tháng 04/2022), chưa phản ánh được sự biến động nhận thức thương hiệu theo chu kỳ kinh tế dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu lên $N \ge 500$ trên toàn địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (kèm các thị xã Hương Thủy, Hương Trà và các huyện).
  • Ứng dụng mô hình Phương trình Cấu trúc Tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) hoặc PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS/AMOS để kiểm định các mối quan hệ trung gian và điều tiết phức tạp.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về quy trình nghiên cứu khoa học, bảng câu hỏi mẫu và cú pháp xử lý số liệu SPSS chuẩn mực.
  • Doanh nghiệp & Quản lý: Cung cấp bức tranh thực trạng về vị thế thương hiệu Dai-ichi Life tại Huế, giúp tối ưu hóa chi phí xúc tiến và tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng ($ROI > 20%$).
  • Chuyên viên Marketing & Tư vấn: Nắm bắt tâm lý khách hàng địa phương để điều chỉnh thông điệp truyền thông phù hợp với văn hóa tiêu dùng xứ Huế.
  • Nhà nghiên cứu: Tài liệu minh chứng cho việc ứng dụng và kiểm định lại các thang đo thương hiệu quốc tế trong bối cảnh thị trường đang phát triển.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu N = 205 có đảm bảo độ tin cậy khoa học cho phân tích nhân tố EFA?

Hoàn toàn đảm bảo. Theo quy tắc kinh nghiệm của Hair et al. (1998) và Bollen (1989), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5 \times m$). Với $32$ biến quan sát trong mô hình, yêu cầu tối thiểu là $160$ mẫu. Nghiên cứu sử dụng $205$ mẫu hợp lệ, đáp ứng vượt mức tiêu chuẩn thống kê, đảm bảo hệ số KMO đạt $0,845$ và trích xuất nhân tố có độ hội tụ cao.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa thương hiệu (Brand) và nhãn hiệu (Trademark) trong nghiên cứu này là gì?

Nhãn hiệu là đối tượng pháp lý được đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại cơ quan nhà nước (tài sản hữu hình trên văn bản). Thương hiệu là tập hợp các nhận thức, cảm xúc, niềm tin và giá trị vô hình tồn tại trong tâm trí người tiêu dùng. Nghiên cứu này tập trung đo lường giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE).

3. Tại sao thang đo "Chất lượng dịch vụ" lại chiếm tỷ trọng biến quan sát lớn nhất (10 biến)?

BHNT là sản phẩm dịch vụ vô hình, có tính chất hợp đồng dài hạn (10–20 năm hoặc trọn đời). Khách hàng không thể kiểm tra chất lượng cơ học trước khi mua mà đánh giá dựa trên sự tin cậy, tính minh bạch, năng lực bồi thường và thái độ của đội ngũ tư vấn (theo khung SERVQUAL: Độ tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm và Phương tiện hữu hình).

4. Làm thế nào để giải quyết hiện tượng đa cộng tuyến khi phân tích hồi quy trong SPSS?

Nghiên cứu kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF) và hệ số Tolerance. Nếu $\text{VIF} < 2$ và $\text{Tolerance} > 0,5$, mô hình hoàn toàn không vi phạm giả định đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.

5. Doanh nghiệp cần chi phí bao nhiêu và mất bao lâu để thấy được ROI từ việc nâng cao giá trị thương hiệu?

Việc nâng cao thương hiệu thông qua chuẩn hóa dịch vụ và đào tạo đội ngũ không đòi hỏi chi phí đầu tư thiết bị lớn (ước tính ngân sách khoảng $50 - 100$ triệu VNĐ cho các chiến dịch nội bộ tại chi nhánh). Lợi tức đầu tư (ROI) thể hiện qua việc tăng tỷ lệ duy trì hợp đồng năm 2 ($K_2$) và giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới, thường đem lại hiệu quả tài chính rõ nét sau 6 đến 12 tháng triển khai.


Kết luận

Công trình khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Dung (Đại học Kinh tế - Đại học Huế) đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu khoa học đề ra:

  • Xây dựng thành công khung lý thuyết đo lường giá trị thương hiệu BHNT Dai-ichi Life tại địa bàn TP. Huế gồm 5 thành phần cốt lõi: Nhận biết thương hiệu, Lòng ham muốn, Cảm nhận chất lượng dịch vụ, Lòng trung thành và Thái độ đối với chiêu thị.
  • Kiểm định định lượng với bộ số liệu thực nghiệm $N = 205$, khẳng định độ tin cậy của hệ thống thang đo thông qua các kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính, T-Test và ANOVA.
  • Đóng góp hệ thống giải pháp toàn diện, có tính ứng dụng cao cho Ban Lãnh đạo Công ty TNHH MTV Phúc Lộc An Thịnh – Văn phòng Tổng Đại lý Dai-ichi Life Huế nhằm nâng cao sức cạnh tranh, củng cố vị thế thương hiệu và đồng hành phát triển bền vững cùng cộng đồng địa phương.