Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu tiêu dùng thực phẩm tại Việt Nam, bánh mì là một sản phẩm ăn liền quen thuộc, gắn liền với bữa sáng và nếp sống của người dân đô thị. Cùng với xu hướng phát triển của ngành công nghiệp chế biến và lối sống hiện đại sau đại dịch năm 2022, thị hiếu tiêu dùng chuyển dịch rõ rệt sang các sản phẩm tiện dụng nhưng vẫn đảm bảo giá trị dinh dưỡng và an toàn sức khỏe. Dòng bánh mì mè đen Hàn Quốc (thường được biết đến với tên gọi Korean Mochi Bread hoặc bánh mì Cona) đã du nhập vào thị trường Việt Nam và thu hút người tiêu dùng nhờ cấu trúc kết hợp giữa lớp vỏ ngoài giòn xốp và lớp ruột bên trong mềm dẻo. Về mặt dinh dưỡng, thành phần hạt mè đen (vừng đen) phân bố trên mặt bánh cung cấp các khoáng chất (canxi, magie, phospho), vitamin B6 cùng các hợp chất có lợi cho sức khỏe tim mạch và huyết áp.

Tuy nhiên, khảo sát thực tế tại các hệ thống bán lẻ hiện hành cho thấy sản phẩm bánh mì mè đen trên thị trường hầu hết là dạng bánh truyền thống ruột rỗng (không bổ sung nhân) và chỉ có hạn sử dụng ngắn trong ngày. Xuất phát từ thực tế đó, đồ án phát triển sản phẩm thực phẩm của nhóm sinh viên Nguyễn Ngọc Như Ý và Nguyễn Văn Sang, dưới sự hướng dẫn của ThS. Phan Thị Hồng Liên tại Khoa Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh (tháng 12/2023), đã tiến hành nghiên cứu đề tài: "Phát triển sản phẩm bánh mì mè đen Hàn Quốc có bổ sung nhân".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  1. Xây dựng đồ án phát triển sản phẩm thực phẩm theo quy trình nghiên cứu thị trường và thiết kế công nghệ bài bản.
  2. Xây dựng các thông số kỹ thuật phù hợp và khả thi để phát triển quy trình sản xuất bánh mì mè đen Hàn Quốc có bổ sung nhân.
  3. Ứng dụng các công nghệ kỹ thuật hiện đại để cải tiến các sản phẩm thực phẩm truyền thống và sản phẩm du nhập.
  4. Cải tiến sản phẩm từ hạt mè đen kết hợp nhân thực vật (đậu đỏ) nhằm đa dạng hóa hương vị, gia tăng giá trị dinh dưỡng và kéo dài thời gian bảo quản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sản phẩm bánh mì mè đen Hàn Quốc bổ sung nhân; tập trung khảo sát 3 phương án nhân có nguồn gốc thực vật gồm nhân khoai lang tím sữa, nhân hạt sen và nhân đậu đỏ, từ đó sàng lọc lựa chọn dòng sản phẩm nhân đậu đỏ.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát người tiêu dùng trực tuyến thông qua mạng xã hội tại khu vực TP. Hồ Chí Minh; khảo sát thực tế sản phẩm tại các hệ thống siêu thị (Aeon Mall, Emart, Lotte Mart); thực hiện nghiên cứu tài liệu và thử nghiệm kỹ thuật tại Thư viện và Phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh (HUIT).
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ tiến trình nghiên cứu và lập kế hoạch được triển khai từ ngày 09/10/2023 đến ngày 09/12/2023 theo các mốc công việc cụ thể.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng khung quy trình phát triển sản phẩm thực phẩm mới (NPD - New Product Development), tích hợp các công cụ quản lý dự án, kỹ thuật sáng tạo, phân tích chiến lược và đánh giá kỹ thuật thực phẩm:

  • Công cụ 5W + 1H: Được xây dựng thành bảng kế hoạch đồ án chi tiết (Who, What, Where, When, Why, How) nhằm phân định rõ nhiệm vụ của từng thành viên, thời gian thực hiện, địa điểm và kết quả kỳ vọng cho 11 hạng mục công việc từ khâu chọn đề tài đến hoàn thiện sản phẩm.
  • Kỹ thuật động não (Brainstorming): Tiến hành qua các biên bản họp nhóm ngày 10/10/2023 và ngày 15/10/2023 để đề xuất ý tưởng, phân tích ưu nhược điểm của các loại nguyên liệu nhân và định hình concept sản phẩm.
  • Mô hình phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của sản phẩm bánh mì mè đen nhân đậu đỏ trên thị trường, kết hợp xây dựng bảng kế hoạch hành động hỗ trợ.
  • Khung tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật: Tham chiếu hệ thống Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia (QCVN), các Quy định (QĐ) và Thông tư (TT) của Bộ Y tế liên quan đến an toàn vệ sinh thực phẩm, phụ gia thực phẩm, bao bì tiếp xúc trực tiếp và chỉ tiêu vi sinh vật đối với sản phẩm bánh nướng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp khảo sát thị trường định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên Google Forms từ ngày 22/10/2023 đến 27/10/2023. Dung lượng mẫu thu được gồm N = 108 phiếu hợp lệ từ đối tượng người tiêu dùng (học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng, công nhân, lao động tự do). Dữ liệu khảo sát được xử lý và trực quan hóa bằng phần mềm Microsoft Excel.
  • Phương pháp khảo sát đối thủ cạnh tranh (Benchmarking): Khảo sát thực địa về quy trình, thiết bị, thông số sản phẩm, khối lượng, giá thành và hạn sử dụng của bánh mì mè đen tại các chuỗi siêu thị lớn (Aeon Mall, Emart, Lotte Mart) cùng các dòng sản phẩm đóng gói thương mại (O’Smiles, Origato).
  • Phương pháp thực nghiệm công nghệ thực phẩm: Thiết kế phương án phối trộn bột, khảo sát nhiệt độ và thời gian nướng bánh, thử nghiệm công đoạn bơm nhân và đóng gói trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu gồm dữ liệu sơ cấp (thu thập từ 108 phiếu khảo sát khách hàng và số liệu thực nghiệm làm mẫu bánh) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo phân khúc thị trường bánh mì giai đoạn 2023 - 2028, thông tin công bố trên nhãn sản phẩm của đối thủ cạnh tranh và tài liệu khoa học về thành phần hóa học của mè đen, đậu đỏ).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Cơ sở thực hiện đồ án

Phần mở đầu hệ thống hóa lý do lựa chọn đề tài dựa trên việc phân tích tiềm năng của dòng bánh mì mè đen Hàn Quốc tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng dù loại bánh này có giá trị cảm quan độc đáo và giá trị dinh dưỡng cao từ vừng đen, nhưng các dòng sản phẩm hiện có còn đơn điệu về hương vị và thời gian bảo quản ngắn. Từ đó, mục tiêu tổng quát của dự án được xác lập nhằm tạo ra một sản phẩm ăn liền mới lạ, bổ dưỡng, tiện dụng và có tiềm năng thương mại hóa rộng rãi.

Chương 1: Hình thành và phát triển ý tưởng sản phẩm

Chương này tập trung xác định lĩnh vực nghiên cứu là dòng thực phẩm tiện lợi ăn liền và phân tích bối cảnh tiêu dùng sau năm 2022. Thông qua các buổi họp thảo luận và lập biên bản Brain-storming (ngày 10/10/2023 và 15/10/2023), nhóm tác giả đã đề xuất và phân tích 3 ý tưởng sản phẩm ban đầu:

  1. Bánh mì mè đen Hàn Quốc nhân khoai lang tím sữa: Tận dụng màu tím tự nhiên và hàm lượng chất chống oxy hóa, vitamin C của khoai lang kết hợp sữa đặc. Tuy nhiên, tác giả đánh giá hàm lượng kali cao trong khoai lang tím nếu tiêu thụ dư thừa có thể gây rủi ro về sức khỏe (tăng kali máu), đồng thời chi phí phối trộn chưa thực sự tối ưu so với mục tiêu đề ra.
  2. Bánh mì mè đen Hàn Quốc nhân hạt sen: Mang hương vị bùi béo truyền thống, giàu protid, lipid, glucid và các khoáng chất. Dù vậy, nhược điểm chính là giá thành nguyên liệu hạt sen cao, khả năng bảo quản dài ngày khó kiểm soát, dẫn đến giá bán thành phẩm đắt và tỷ suất lợi nhuận dự kiến thấp.
  3. Bánh mì mè đen Hàn Quốc nhân đậu đỏ: Khai thác màu đỏ tự nhiên, vị ngọt thanh, hàm lượng protein và chất xơ hòa tan dồi dào từ hạt đậu đỏ (giúp hỗ trợ kiểm soát đường huyết và vóc dáng). Đậu đỏ có nguồn cung dồi dào, giá thành hợp lý, tính ổn định cao trong chế biến và bảo quản.

Chương 2: Nghiên cứu, phân tích, khảo sát cho các ý tưởng sản phẩm

Nội dung chương 2 trình bày chi tiết kết quả khảo sát người tiêu dùng, khảo sát đối thủ cạnh tranh và các yếu tố vĩ mô tác động đến sản phẩm.

  • Khảo sát người tiêu dùng (N = 108):

    • Cơ cấu mẫu: 57 nam (52,8%), 51 nữ (47,2%). Độ tuổi từ 18 - 25 tuổi chiếm ưu thế với 63,9% (69 người); 25 - 30 tuổi chiếm 16,7% (18 người); 16 - 18 tuổi chiếm 12% (13 người); 30 - 50 tuổi chiếm 7,4% (8 người); không ghi nhận người trên 50 tuổi.
    • Nghề nghiệp và thu nhập: Học sinh, sinh viên chiếm 63% (68 người); nhân viên văn phòng chiếm 13% (14 người); công chức, viên chức chiếm 8,3% (9 người). Mức thu nhập phụ thuộc gia đình chiếm 25,9%; thu nhập 1 - 5 triệu VNĐ/tháng chiếm 28,7% (31 người); 5 - 10 triệu VNĐ/tháng chiếm 24,1% (26 người); 10 - 20 triệu VNĐ chiếm 13%; trên 20 triệu VNĐ chiếm 8,3%.
    • Hành vi tiêu dùng: Có 88 người (81,5%) đã từng sử dụng bánh mì mè đen; 20 người (18,5%) chưa từng sử dụng. Về tần suất, 57,4% (62 người) ít khi sử dụng; 16,6% (18 người) dùng 3 - 6 lần/tuần; 9,3% (10 người) dùng 1 - 2 lần/tuần.
    • Đánh giá nhãn hiệu hiện có: Bánh mì mè đen tại Aeon Mall được bình chọn nhiều nhất với 73 ý kiến (67,6%), tiếp đến là Emart với 57 ý kiến (52,8%) và Lotte Mart với 56 ý kiến. Về uy tín chất lượng, Aeon Mall dẫn đầu với 62% (67 lượt), Emart chiếm 14,8% (16 lượt), Lotte Mart chiếm 13% (14 lượt).
    • Mức độ quan tâm đến thuộc tính bánh: Mùi vị là yếu tố then chốt với 74,1% đánh giá cao. Ở mức "rất quan tâm", có 51 người chọn hương vị, 46 người chọn màu sắc, 54 người chọn thành phần dinh dưỡng và 53 người chọn chất lượng vệ sinh.
    • Nhu cầu cải tiến: 88,9% (96 ý kiến) mong muốn sản phẩm có hương vị mới; 59,3% quan tâm đến giá thành; 46,3% quan tâm đến bao bì; 46,2% muốn tăng khối lượng và 9,3% muốn giảm khối lượng.
    • Đón nhận sản phẩm mới: 99,1% đồng tình sẵn sàng sử dụng sản phẩm mới. Trong các lựa chọn nhân, nhân đậu đỏ dẫn đầu với 51,9% (56 ý kiến).
    • Thị hiếu về quy cách: Độ béo vừa phải đạt 49,1% (53 ý kiến); độ ngọt vừa phải đạt 52,8% (57 ý kiến); bao bì giấy được ưu tiên với 71 ý kiến (so với 29 ý kiến chọn bao bì nhựa và 8 ý kiến chọn bao bì gỗ); khối lượng tịnh tối ưu là 80g (41 ý kiến); thời hạn bảo quản kỳ vọng từ 1 - 3 tháng (56 ý kiến); mức giá sẵn sàng chi trả phổ biến nhất là 20.000 VNĐ.
  • Khảo sát đối thủ cạnh tranh: Tác giả khảo sát trực tiếp 3 trung tâm thương mại và tổng hợp thông tin các dòng sản phẩm đóng gói thương mại:

STT Đơn vị / Thương hiệu Quy cách bao bì Khối lượng tạo hình Giá bán (VNĐ) Hạn sử dụng Đặc điểm công nghệ & Sản phẩm
1 Aeon Mall Bao bì nhựa 60g/cái 14.000 Trong ngày Bột bánh mì HQ (47%), nước, trứng gà, bơ lạt, nước tương, mè đen; máy trộn 25kg/lần; nướng 768 cái/mẻ (xe 32 mâm, mâm 24 cái); không có nhân.
2 Emart Bao bì nhựa 50g/cái 15.000 Trong ngày Khối lượng bột nhỏ hơn (50g); nguyên liệu tương đồng; không có nhân.
3 Lotte Mart Bao bì nhựa 60g/cái 12.000 Trong ngày Bột bánh mì HQ, trứng, sữa, bơ, mè đen, nước tương; giá thấp nhất trong 3 siêu thị; không có nhân.
4 O’Smiles Bao bì nhựa - - 6 tháng Bột mì, mè đen, men tự nhiên, sữa, muối, nước; bảo quản dài hạn.
5 Origato Bao bì nhựa - - - 100% từ trứng, bột mì, bơ, sữa,...

Kết quả khảo sát đối thủ cho thấy điểm yếu chung của 3 siêu thị lớn là bánh không có nhân và hạn sử dụng chỉ trong ngày. Đây chính là khoảng trống thị trường để đồ án định vị sản phẩm mới: bánh mì mè đen có nhân đậu đỏ, kéo dài thời gian bảo quản và sử dụng bao bì giấy thân thiện với môi trường.

Chương 3: Sàng lọc và chọn ý tưởng khả thi

Dựa trên kết quả khảo sát thị trường và đánh giá khả thi về công nghệ, ý tưởng "Bánh mì mè đen Hàn Quốc bổ sung nhân đậu đỏ" được lựa chọn chính thức. Đồ án tiến hành phân tích ma trận SWOT:

  • Điểm mạnh (S): Sản phẩm mới lạ, kết hợp giá trị dinh dưỡng cao giữa mè đen và đậu đỏ; hình thức bắt mắt; quy trình công nghệ tương đối đơn giản, tận dụng được thiết bị nướng và trộn sẵn có.
  • Điểm yếu (W): Thương hiệu mới, chưa có độ nhận diện trên thị trường; quy trình kéo dài hạn sử dụng mà vẫn giữ độ giòn xốp cần kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật.
  • Cơ hội (O): Nhu cầu tiêu dùng thực phẩm tiện lợi, sạch và tốt cho sức khỏe ngày càng tăng; khoảng trống thị trường lớn do chưa có đối thủ sản xuất bánh mì mè đen có nhân ở quy mô thương mại.
  • Thách thức (T): Cạnh tranh gián tiếp từ nhiều mặt hàng bánh ngọt ăn liền; yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và bảo quản chống ôi hóa lipid từ mè đen.

Từ phân tích SWOT, nhóm xây dựng kế hoạch hành động hỗ trợ nhằm tối ưu hóa công thức, chuẩn hóa quy trình chế biến và chuẩn bị hồ sơ công bố chất lượng.

Chương 4: Phát triển concept sản phẩm

Chương này mô tả chi tiết khái niệm sản phẩm và các nguồn nguyên liệu chính:

  • Khái niệm (Concept): Bánh mì mè đen Hàn Quốc nhân đậu đỏ là dòng bánh ăn liền tiện dụng, có vỏ bánh màu vàng sậm phủ hạt mè đen li ti giòn thơm, ruột mềm dẻo đặc trưng của bánh mochi, kết hợp lớp nhân đậu đỏ màu đỏ tự nhiên, vị ngọt thanh và béo dịu. Sản phẩm hướng tới bữa ăn phụ dinh dưỡng, lành mạnh cho học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng.
  • Nguyên liệu chính: Hạt mè đen (giàu sesamin, sesamolin, canxi, lipid không bão hòa); hạt đậu đỏ (giàu protein thực vật, chất xơ hòa tan); bột trộn bánh mì Hàn Quốc chuyên dụng; cùng các phụ liệu như trứng gà, bơ, nước, sữa.

Chương 5: Xây dựng bảng mô tả sản phẩm

Đồ án thiết lập bảng mô tả sản phẩm hoàn chỉnh làm căn cứ cho kiểm soát chất lượng và thương mại hóa:

  • Tên sản phẩm: Bánh mì mè đen Hàn Quốc nhân đậu đỏ.
  • Khách hàng mục tiêu: Học sinh, sinh viên, giới trẻ từ 18 - 25 tuổi, người lao động và nhân viên văn phòng có nhu cầu ăn uống tiện lợi, quan tâm đến sức khỏe.
  • Mục đích sử dụng: Dùng trực tiếp không qua chế biến, phục vụ bữa sáng, bữa phụ hoặc ăn vặt khi di chuyển, dã ngoại.
  • Quy cách đóng gói: Đựng trong bao bì giấy, khối lượng tịnh 80g/bánh.
  • Hạn sử dụng và bảo quản: Định hướng từ 1 đến 3 tháng ở điều kiện nhiệt độ thường hoặc bảo quản mát theo quy định.
  • Kênh phân phối dự kiến: Hệ thống siêu thị, cửa hàng tiện lợi, tiệm bánh và các căng tin trường học.
  • Đánh giá sự phù hợp pháp lý: Sản phẩm được xây dựng đáp ứng các quy định của Bộ Y tế về điều kiện vệ sinh cơ sở sản xuất, giới hạn vi sinh vật, kim loại nặng, phụ gia thực phẩm và quy chế ghi nhãn hàng hóa thực phẩm.

Chương 6: Xây dựng các thông số thiết kế sản phẩm

Chương cuối cùng cụ thể hóa các yêu cầu chất lượng và thông số kỹ thuật:

  • Chỉ tiêu cảm quan: Vỏ bánh có hình bán cầu tròn đều, bề mặt vàng sậm đặc trưng, rải đều các hạt mè đen; ruột bánh màu trắng ngà kết hợp cấu trúc dẻo dai; nhân đậu đỏ màu đỏ sẫm đồng nhất, dẻo mịn; mùi thơm hòa quyện giữa hạt mè rang nướng và đậu đỏ, vị ngọt bùi vừa phải, không có mùi vị lạ.
  • Chỉ tiêu hóa lý và vi sinh vật: Thiết lập ngưỡng kiểm soát độ ẩm vỏ và nhân, chỉ số peroxide (kiểm soát hiện tượng ôi dầu của hạt mè), cùng giới hạn các vi sinh vật chỉ thị (tổng số vi sinh vật hiếu khí, Coliforms, Escherichia coli, Staphylococcus aureus, nấm men và nấm mốc) theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm hiện hành.
  • Phương án công nghệ và quy trình sản xuất dự kiến: Quy trình gồm các công đoạn: Chuẩn bị nguyên liệu -> Cân định lượng -> Phối trộn bột và phụ liệu -> Nhào bột -> Chia bột và tạo hình (định lượng phôi bánh) -> Nướng bánh (khảo sát nhiệt độ và thời gian nướng) -> Làm nguội -> Bơm nhân đậu đỏ (đã được sên đạt độ nhớt và độ ngọt tiêu chuẩn) -> Đóng gói bao bì giấy -> Dán nhãn -> Kiểm tra và lưu kho.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế được trình bày trong văn bản:

  1. Bộ dữ liệu khảo sát thị trường có độ xác thực cao: Khảo sát thành công 108 khách hàng tiềm năng, xác định rõ chân dung người tiêu dùng mục tiêu (nhóm 18 - 25 tuổi chiếm 63,9%, học sinh - sinh viên chiếm 63%). Dữ liệu chỉ ra rằng dù 81,5% người được hỏi đã từng ăn bánh mì mè đen, nhưng có tới 57,4% ít khi sử dụng lại do sản phẩm hiện có trên thị trường thiếu sự đa dạng về hương vị và cấu trúc. Nhu cầu bổ sung nhân mới đạt tỷ lệ đồng thuận cao, trong đó nhân đậu đỏ chiếm ưu thế tuyệt đối (51,9% lựa chọn).

  2. Xác lập bộ thông số thiết kế sản phẩm từ thị hiếu người dùng: Đồ án đã chuyển hóa các mong muốn định tính của khách hàng thành các thông số kỹ thuật cụ thể:

    • Khối lượng thành phẩm: 80g/cái (phù hợp với mức tiêu thụ năng lượng một lần ăn).
    • Mức độ cảm quan: Vị ngọt vừa phải (52,8% lựa chọn), độ béo vừa phải (49,1% lựa chọn).
    • Loại bao bì: Bao bì giấy thân thiện môi trường (71 ý kiến ủng hộ).
    • Giá bán thương mại kỳ vọng: 20.000 VNĐ/bánh (phù hợp với mức thu nhập từ 1 - 5 triệu và 5 - 10 triệu của nhóm khách hàng chủ lực).
    • Hạn sử dụng mục tiêu: Từ 1 đến 3 tháng.
  3. Phân tích đối sánh kỹ thuật với đối thủ cạnh tranh: Đồ án cung cấp các thông số sản xuất thực tế tại 3 chuỗi siêu thị bán lẻ lớn:

    • Aeon Mall: Sử dụng 47% bột bánh mì Hàn Quốc, khối lượng bánh 60g, giá 14.000 VNĐ, công suất lò nướng đạt 768 cái/mẻ (sử dụng xe nướng 32 mâm, mỗi mâm 24 cái, trộn 1 bao bột 25kg/lần).
    • Emart: Khối lượng bột định hình 50g, giá 15.000 VNĐ.
    • Lotte Mart: Khối lượng bột định hình 60g, giá 12.000 VNĐ. Toàn bộ các chuỗi trên đều chỉ bán sản phẩm không nhân và dùng trong ngày.
  4. Đóng góp mới của đồ án:

    • Đồ án đã giải quyết được khoảng trống sản phẩm hiện tại bằng cách tích hợp nhân đậu đỏ vào bên trong bánh mì mè đen Hàn Quốc mà vẫn duy trì được cấu trúc rỗng xốp mềm dai của vỏ mochi.
    • Khắc phục hạn chế về thời hạn sử dụng ngắn (trong ngày) của các dòng bánh siêu thị, đề xuất giải pháp kéo dài bảo quản để mở rộng kênh phân phối đến cửa hàng tiện lợi và tạp hóa.
    • Đề xuất quy trình công nghệ khép kín từ khâu phối trộn bột, kiểm soát chế độ nướng, đến kỹ thuật bơm nhân nguội và đóng gói bao bì giấy, tạo tiền đề kỹ thuật cho việc triển khai sản xuất thực nghiệm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Mẫu khảo sát thị trường có quy mô còn nhỏ (N = 108), phương thức thu thập trực tuyến qua mạng xã hội dẫn đến cơ cấu mẫu tập trung phần lớn vào nhóm tuổi trẻ 18 - 25 tuổi (63,9%) và học sinh, sinh viên (63%), chưa thu thập được dữ liệu phản hồi của phân khúc khách hàng trung niên và cao tuổi (trên 50 tuổi).
  • Đồ án mới dừng lại ở cấp độ xây dựng concept, thiết kế công thức, lập bảng mô tả thông số kỹ thuật và thử nghiệm mẫu sơ bộ trong phòng thí nghiệm; chưa tiến hành sản xuất thử nghiệm trên dây chuyền công nghiệp tự động để đánh giá hao hụt, năng suất và độ ổn định thiết bị.
  • Mục tiêu kéo dài thời gian bảo quản từ 1 đến 3 tháng ở điều kiện thường mới được thiết lập dựa trên khảo sát mong muốn của người tiêu dùng và phân tích lý thuyết bao bì, chưa có số liệu thực nghiệm theo dõi vi sinh vật và chỉ số oxy hóa chất béo theo thời gian thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi và quy mô khảo sát thị trường với cỡ mẫu lớn hơn, đa dạng hóa các tầng lớp tiêu dùng và địa bàn phân phối.
  • Tiến hành thực nghiệm kiểm chứng thời hạn bảo quản thực tế: theo dõi sự biến đổi chỉ số peroxide, acid, sự suy giảm độ giòn dai của vỏ bánh và biến động vi sinh vật trong các điều kiện bảo quản khác nhau (nhiệt độ phòng, bảo quản mát).
  • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ bao bì cải tiến (như đóng gói màng cản khí, túi hút ẩm hoặc đóng gói khí quyển biến đổi - MAP) nhằm đảm bảo thời hạn 1 - 3 tháng mà không cần sử dụng chất bảo quản hóa học.
  • Tối ưu hóa chế độ nướng và công thức phối trộn nhân cho 2 phương án còn lại (nhân khoai lang tím sữa và nhân hạt sen) để đa dạng hóa danh mục sản phẩm khi mở rộng quy mô.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm và Đảm bảo chất lượng: Cung cấp tài liệu mẫu về cấu trúc một đồ án phát triển sản phẩm thực phẩm hoàn chỉnh, từ bước hình thành ý tưởng, khảo sát thị trường bằng biểu mẫu online, xử lý số liệu Excel, đến việc lập bảng mô tả sản phẩm và xây dựng chỉ tiêu kỹ thuật.
  • Bộ phận R&D tại các cơ sở chế biến bánh ngọt và thực phẩm ăn liền: Tham khảo trực tiếp số liệu đối sánh kỹ thuật của các dòng bánh mì mè đen tại các siêu thị lớn (Aeon, Emart, Lotte Mart), các tiêu chí lựa chọn nguyên liệu mè đen - đậu đỏ, cùng định hướng phát triển dòng sản phẩm bánh mì mochi có nhân.
  • Người nghiên cứu về quản lý dự án thực phẩm: Phương pháp ứng dụng công cụ 5W + 1H trong lập tiến độ công việc và kỹ thuật phân tích ma trận SWOT trong thẩm định tính khả thi của sản phẩm mới là nội dung trực quan, có thể áp dụng cho các đề tài nghiên cứu tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao nhóm tác giả quyết định chọn nhân đậu đỏ thay vì nhân khoai lang tím sữa hay nhân hạt sen?

Qua phân tích sơ bộ và khảo sát thị trường, nhân đậu đỏ đạt tỷ lệ người tiêu dùng lựa chọn cao nhất (51,9%, tương đương 56 ý kiến). Về mặt kỹ thuật và dinh dưỡng, đậu đỏ giàu protein thực vật và chất xơ hòa tan giúp hỗ trợ kiểm soát đường huyết, nguồn cung dồi dào và giá thành ổn định. Ngược lại, nhân khoai lang tím tiềm ẩn nguy cơ dư thừa kali gây ảnh hưởng sức khỏe tim mạch nếu dùng nhiều, còn nhân hạt sen có giá thành nguyên liệu đắt đỏ và khó bảo quản dài ngày, làm giảm biên lợi nhuận của sản phẩm.

2. Dữ liệu khảo sát người tiêu dùng đã đưa ra những thông số thiết kế cụ thể nào cho sản phẩm mới?

Dựa trên 108 phiếu khảo sát hợp lệ, sản phẩm được chuẩn hóa với các thông số:

  • Khối lượng tịnh: 80g/bánh (41 ý kiến lựa chọn).
  • Mức độ cảm quan: Vị béo vừa phải (49,1%) và vị ngọt vừa phải (52,8%).
  • Loại bao bì: Bao bì giấy thân thiện môi trường (71 ý kiến lựa chọn).
  • Giá bán đề xuất: 20.000 VNĐ/bánh (mức giá được đánh giá là hợp lý nhất).
  • Hạn sử dụng mong muốn: Từ 1 đến 3 tháng (56 ý kiến lựa chọn).

3. Các hệ thống siêu thị lớn (Aeon Mall, Emart, Lotte Mart) đang sản xuất bánh mì mè đen với những thông số kỹ thuật nào?

Khảo sát thực địa ghi nhận:

  • Aeon Mall: Sử dụng 47% bột bánh mì Hàn Quốc; định hình phôi 60g/cái; bán giá 14.000 VNĐ; máy trộn hoạt động 25kg bột/lần; lò nướng xuất xưởng 768 cái/mẻ (xe nướng 32 mâm, 24 cái/mâm).
  • Emart: Khối lượng bột định hình 50g/cái; giá bán 15.000 VNĐ.
  • Lotte Mart: Khối lượng bột định hình 60g/cái; giá bán 12.000 VNĐ (thấp nhất trong 3 đơn vị). Cả 3 siêu thị đều sản xuất bánh không có nhân và có hạn sử dụng chỉ trong ngày.

4. Nhóm nghiên cứu đã ứng dụng những công cụ quản lý và phương pháp phân tích nào trong quá trình thực hiện đồ án?

Đồ án sử dụng công cụ 5W + 1H để lập kế hoạch chi tiết cho 11 hạng mục công việc từ tháng 10 đến tháng 12/2023; kỹ thuật Brainstorming (vào các ngày 10/10/2023 và 15/10/2023) để đề xuất và sàng lọc ý tưởng; phương pháp khảo sát xã hội học qua Google Forms (N = 108) xử lý bằng Excel; phương pháp Benchmarking đối thủ cạnh tranh tại thực địa; và ma trận SWOT cùng bảng kế hoạch hành động để xác lập chiến lược phát triển sản phẩm.

5. Khách hàng mục tiêu và các kênh phân phối của sản phẩm được xác định như thế nào?

Khách hàng mục tiêu là nhóm người trẻ ở độ tuổi 18 - 25 tuổi, chủ yếu là học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng có lối sống năng động, nhu cầu sử dụng thực phẩm ăn liền tiện lợi nhưng chú trọng đến an toàn và dinh dưỡng. Kênh phân phối chủ lực khi đưa sản phẩm ra thị trường được định hướng tại các chuỗi siêu thị, cửa hàng tiện lợi, tiệm tạp hóa và căng tin trường học.

Kết luận

Đồ án "Phát triển sản phẩm bánh mì mè đen Hàn Quốc có bổ sung nhân" của sinh viên Nguyễn Ngọc Như Ý và Nguyễn Văn Sang (Khoa Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh) đã thực hiện thành công các bước nghiên cứu thị trường, sàng lọc ý tưởng và thiết lập thông số kỹ thuật cho dòng bánh mì mè đen nhân đậu đỏ. Dựa trên dữ liệu khảo sát 108 khách hàng và phân tích đối thủ cạnh tranh tại các chuỗi siêu thị lớn, nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của việc kết hợp nhân đậu đỏ nhằm khắc phục nhược điểm đơn điệu về hương vị và thời hạn sử dụng ngắn của các dòng bánh hiện hành. Kết quả đề tài không chỉ cung cấp một quy trình công nghệ bài bản cho sản phẩm bánh nướng tiện lợi mà còn là tài liệu tham khảo có giá trị phương pháp luận cho sinh viên và cán bộ nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm.