Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam sau đại dịch COVID-19 đã ghi nhận sự phục hồi và chuyển dịch mạnh mẽ. Năm 2022, tỷ lệ doanh nghiệp bán lẻ ghi nhận tăng trưởng doanh thu đạt 37,72% (so với 23,88% của năm 2021 và 30,7% của năm 2020), đồng thời chứng kiến sự bùng nổ của các kênh tiếp thị thông qua người có tầm ảnh hưởng (KOL/KOC) và thương mại trực tuyến. Đến năm 2024, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng 11 tháng đầu năm đạt 5.822,3 nghìn tỷ đồng, tăng 8,8% so với cùng kỳ năm trước. Bước sang giai đoạn 2025-2030, ngành bán lẻ đứng trước các yêu cầu mới về phát triển bền vững, xanh hóa chuỗi cung ứng, giảm rác thải và số hóa quy trình kinh doanh.

Trong bối cảnh đó, chuỗi bán lẻ Bách Hóa XANH (thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động - MWG) cần tái định vị và tối ưu hóa các chiến lược tiếp thị để duy trì lợi thế cạnh tranh. Đề tài "Nghiên cứu thực trạng phối thức Marketing dịch vụ của Bách Hóa XANH giai đoạn 2025-2030" được thực hiện nhằm phân tích chuyên sâu các yếu tố môi trường tác động và đánh giá hoạt động marketing dịch vụ thực tế của chuỗi, từ đó đề xuất định hướng phát triển trung và dài hạn.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng phối thức marketing của doanh nghiệp dịch vụ Bách Hóa XANH và đưa ra các đề xuất xây dựng, cải thiện phối thức marketing cho doanh nghiệp trong giai đoạn 5 năm (2025-2030).
  • Mục tiêu cụ thể: Đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động phối thức marketing hiện tại của Bách Hóa XANH; xác định các yếu tố tác động và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố; xây dựng hệ thống giải pháp, chiến lược tối ưu nhằm nâng cao vị thế của thương hiệu.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những yếu tố nào tác động đến hoạt động kinh doanh của Bách Hóa XANH? Yếu tố nào tác động mạnh mẽ nhất?
  2. Các hoạt động kinh doanh của Bách Hóa XANH đã bị ảnh hưởng như thế nào bởi các yếu tố đó?
  3. Có những giải pháp nào để cải thiện cũng như nâng cấp các hoạt động kinh doanh của Bách Hóa XANH?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động trong phối thức Marketing dịch vụ của Bách Hóa XANH.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống các cửa hàng Bách Hóa XANH trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn nghiên cứu và định hướng chiến lược từ năm 2025 đến năm 2030, dựa trên các dữ liệu thứ cấp thu thập qua các năm 2021–2024 và đầu năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết áp dụng

  • Lý thuyết phối thức Marketing (Marketing Mix): Khái niệm theo Philip Kotler (2021) về hệ thống hoạt động kinh doanh hoạch định, định giá, xúc tiến và phân phối; mô hình Marketing 4P (Product, Price, Place, Promotion).
  • Lý thuyết Marketing dịch vụ: Bản chất dịch vụ và 5 đặc tính cơ bản gồm: tính vô hình (intangibility), tính không đồng nhất (heterogeneity), tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu thụ (inseparability), tính không lưu trữ được (perishability) và tính không chuyển quyền sở hữu. Mô hình Marketing Mix mở rộng 7P dành cho ngành dịch vụ (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Environment).
  • Môi trường Marketing: Phân tích môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ, tự nhiên, nhân khẩu học) và môi trường vi mô (nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, trung gian marketing, công chúng, nội bộ doanh nghiệp).
  • Mô hình STP và SWOT: Chiến lược phân khúc thị trường (Segmentation), lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting), định vị thương hiệu (Positioning) và ma trận SWOT để hoạch định chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp định tính: Phân tích, tổng hợp và kế thừa thông tin từ các công trình nghiên cứu khoa học, báo cáo chuyên ngành trước đây kết hợp thảo luận nhóm.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu thống kê từ các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức nghiên cứu thị trường uy tín: Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê, Hiệp hội các nhà bán lẻ Việt Nam, Wearesocial, Technavio, CEBR, Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Công ty Chứng khoán MB (MBS), Sapo, cùng các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh thường niên của Tập đoàn Thế Giới Di Động (MWG) và chuỗi Bách Hóa XANH.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phối thức Marketing và Marketing dịch vụ

Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm học thuật nền tảng về phối thức marketing trong sản xuất kinh doanh và đặc thù của marketing dịch vụ:

  • Làm rõ cấu trúc 4P cốt lõi và sự mở rộng thành 7P trong kinh doanh dịch vụ nhằm kiểm soát chất lượng qua yếu tố con người (People), quy trình vận hành (Process) và cơ sở vật chất hữu hình (Physical environment).
  • Phân loại chi tiết các nhân tố môi trường vi mô ảnh hưởng đến hoạt động dịch vụ: năng lực đàm phán của nhà cung cấp, sự chuyển dịch trong kỳ vọng của khách hàng, áp lực từ đối thủ trực tiếp và trung gian thương mại, cùng tác động từ các nhóm công chúng (truyền thông, tài chính, tổ chức xã hội).
  • Phân tích các yếu tố nội bộ chi phối năng lực triển khai marketing: tiềm lực tài chính, chính sách nhân sự, năng lực quản trị điều hành, nghiên cứu & phát triển (R&D), hệ thống sản xuất - kho vận và ứng dụng hệ thống thông tin quản lý (AI, HRM, CRM).

Chương 2: Tổng quan về ngành dịch vụ và doanh nghiệp Bách Hóa Xanh

Nội dung chương 2 phác thảo bức tranh toàn cảnh về thị trường bán lẻ Việt Nam và hành trình phát triển của chuỗi Bách Hóa XANH:

Chỉ số / Đặc điểm thị trường Giá trị & Dữ liệu ghi nhận
Tổng mức bán lẻ & DV tiêu dùng 2022 5.679,9 nghìn tỷ đồng (+19,8% so với 2021)
Tổng mức bán lẻ & DV tiêu dùng 2023 6.231,8 nghìn tỷ đồng (+9,6% so với 2022)
Tổng mức bán lẻ & DV tiêu dùng 2024 6.391,0 nghìn tỷ đồng (+9,0% so với 2023; bán lẻ hàng hóa đạt 4.921,7 nghìn tỷ đồng, chiếm 77%)
Quy mô thị trường bán lẻ 2025 - 2030 (Technavio) Dự báo đạt 309,67 tỷ USD (2025) và 546,97 tỷ USD (2030); tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) đạt 12,05%
Cơ cấu phân phối bán lẻ tại Việt Nam Kênh truyền thống (chợ, tạp hóa) chiếm 75%; kênh hiện đại (siêu thị, TTTM) chiếm 25%
Hoạt động M&A nổi bật trong ngành MWG bán 5% cổ phần Đầu tư BHX cho CDH Investments; Masan mua lại VinCommerce (1,1 tỷ USD)
  • Về doanh nghiệp Bách Hóa XANH: Thành lập cuối năm 2015 bởi MWG. Đến cuối năm 2024, chuỗi đạt doanh thu trên 41.000 tỷ đồng (+30% so với năm 2023), đạt điểm hòa vốn và bắt đầu có lãi ở cấp độ công ty sau 2 năm tái cấu trúc. Doanh thu kênh online đạt hơn 925 tỷ đồng với hơn 3 triệu đơn hàng thành công (chiếm 2,3% tổng doanh thu). Doanh thu bình quân đạt 2 tỷ đồng/cửa hàng/tháng (+29% so với cùng kỳ). Cơ cấu mặt hàng bao gồm 60% thực phẩm tươi sống và 40% hàng tiêu dùng nhanh (FMCGs). Tính đến ngày 14/02/2025, quy mô mạng lưới đạt 1.849 điểm bán.

Chương 3: Thực trạng phối thức Marketing dịch vụ của Bách Hóa Xanh

Chương 3 đi sâu phân tích môi trường hoạt động, chiến lược STP và thực trạng thực thi phối thức 7P:

  • Môi trường vĩ mô và vi mô: Việt Nam có quy mô dân số trên 101,3 triệu người (mật độ 327 người/km²), tỷ lệ người dùng Internet đạt 79,1% (77,93 triệu người, xếp thứ 12 toàn cầu tính đến tháng 1/2023). Dự báo GDP năm 2025 tăng trưởng từ 6,5% (WB) đến 6,6% (ADB), GDP bình quân đầu người đạt 4.783 USD. Tâm lý người tiêu dùng ngày càng chú trọng an toàn thực phẩm, trong đó 43% người được khảo sát bày tỏ lo ngại về chất cấm và nguyên liệu kém chất lượng.
  • Chiến lược STP:
    • Segmentation: Phân khúc theo địa lý (ưu tiên vùng ven, ngoại thành, mở điểm bán cạnh chợ truyền thống); Phân khúc theo nhân khẩu học (nhóm nội trợ 25-45 tuổi, người đi làm 22-45 tuổi, sinh viên 18-24 tuổi; tỷ lệ khách hàng gồm 60% nữ và 40% nam); Phân khúc theo tâm lý và hành vi thực dụng, nhạy cảm về giá.
    • Targeting: Hướng đến người tiêu dùng thành thị bận rộn, người có ngân sách chi tiêu tối ưu, người quan tâm thực phẩm an toàn và các hộ gia đình.
    • Positioning: Định vị theo mô hình lai giữa chợ truyền thống và siêu thị hiện đại mini với slogan "Mua nhanh, mua rẻ", cung cấp nguồn thực phẩm sạch với mức giá cạnh tranh.
  • Thực trạng triển khai Marketing Mix 7P:
    • Product (Sản phẩm): Đa dạng hóa danh mục hàng tươi sống (nguồn cung trực tiếp từ CPV Food, Minh Phú, bao tiêu vùng trồng) và FMCGs; cung cấp các dịch vụ bao quanh như giao hàng tận nơi qua BachhoaXANH.com, chính sách đổi trả/bảo hành sản phẩm lỗi, đa dạng hóa phương thức thanh toán điện tử (MoMo, ZaloPay, thẻ tín dụng, Internet Banking).
    • Price (Giá cả): Áp dụng chính sách định giá gói ("mua càng nhiều giá càng rẻ", mua 2 tặng 1) kết hợp định giá chỉ đạo lỗ (loss-leader pricing) để kích cầu chéo các mặt hàng tiêu dùng.
    • Place, Promotion, People, Process, Physical environment: Mở rộng mạng lưới điểm bán ngoại thành giảm chi phí mặt bằng; đẩy mạnh khuyến mãi tuần lên đến 10% cho rau củ và 40% cho thực phẩm chế biến; chuẩn hóa quy trình phục vụ tại quầy và giao hàng online; nhận diện mặt bằng chuẩn với gam màu xanh lá - vàng.

Chương 4: Đề xuất các hoạt động Marketing trong tương lai

Dựa trên phân tích thực trạng, chương 4 tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức qua ma trận SWOT:

  • Ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh về quy mô mạng lưới, chuỗi cung ứng tận gốc và năng lực số hóa; chỉ ra các điểm yếu về chi phí vận hành kho lạnh, kiểm soát hao hụt hàng tươi sống; phân tích cơ hội từ sự tăng trưởng của thị trường bán lẻ hiện đại (chiếm 25% thị phần) và thách thức cạnh tranh từ các chuỗi tiện lợi, siêu thị lớn và sàn thương mại điện tử.
  • Định hướng chiến lược 2025-2030: Đề xuất kế hoạch mở mới có chọn lọc từ 200 đến 400 cửa hàng/năm, mở rộng ra khu vực Miền Trung và thử nghiệm thị trường Miền Bắc; nâng cao năng lực logistics; hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng 24/7 và ứng dụng công nghệ AI vào quản trị tồn kho nhằm tối ưu hóa chi phí hao hụt.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Làm rõ các chỉ số tài chính và vận hành thực tế: Tổng hợp số liệu tăng trưởng của Bách Hóa XANH trong năm 2024 với doanh thu trên 41.000 tỷ đồng (+30%), tăng trưởng ngành hàng tươi sống đạt 30% - 50%, FMCGs đạt 20% - 35%, và tỷ trọng kênh trực tuyến đóng góp 2,3% doanh thu (hơn 925 tỷ đồng).
  2. Xác định mô hình định vị cạnh tranh: Phân tích thành công của mô hình kinh doanh kết hợp giữa tính linh hoạt của chợ truyền thống và tiêu chuẩn vệ sinh, minh bạch giá cả của siêu thị hiện đại.
  3. Đánh giá cấu trúc phối thức 7P: Phân tích chi tiết chiến lược thu mua tận gốc, chính sách giá gói kết hợp định giá chỉ đạo lỗ và hệ thống quản trị logistics giúp chuỗi đạt lợi nhuận cấp công ty sau 2 năm tái cấu trúc.

Giải pháp đề xuất

  • Hoàn thiện chính sách sản phẩm và chuỗi cung ứng: Tiếp tục bao tiêu các vùng trồng nông sản đạt chuẩn an toàn thực phẩm, phát triển danh mục nhãn hàng riêng và đưa đặc sản địa phương vào hệ thống phân phối.
  • Tối ưu hóa giá và xúc tiến bán hàng: Duy trì các chương trình khuyến mãi định kỳ theo tuần cho nhóm hàng tươi sống, đẩy mạnh tiếp thị số đa kênh (Facebook, TikTok) và cá nhân hóa ưu đãi qua ứng dụng.
  • Nâng cao năng lực vận hành và dịch vụ: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng tư vấn cho nhân viên tại điểm bán, rút ngắn thời gian giao hàng trực tuyến và mở rộng điểm bán tập trung vào chất lượng thay vì số lượng thuần túy.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Ý nghĩa học thuật: Đề tài hệ thống hóa lý luận Marketing dịch vụ và mô hình 7P áp dụng vào loại hình bán lẻ thực phẩm tươi sống tại thị trường mới nổi như Việt Nam, bổ sung nguồn dữ liệu thứ cấp cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo cho các nhà quản trị chuỗi bán lẻ trong việc hoạch định chính sách phân phối, quản lý chuỗi cung ứng hàng tươi sống và kết hợp mô hình kinh doanh đa kênh (O2O).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của đề tài:
    • Đề tài chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp, chưa tiến hành điều tra xã hội học bằng bảng hỏi khảo sát định lượng trực tiếp trên cỡ mẫu khách hàng lớn (nghiên cứu định lượng sơ cấp).
    • Phạm vi không gian nghiên cứu bị giới hạn tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, chưa phản ánh đầy đủ hành vi tiêu dùng tại khu vực nông thôn, miền Tây hay các tỉnh Miền Trung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng các mô hình nghiên cứu định lượng (sử dụng thang đo Likert, mô hình SERVQUAL hoặc CSAT) để lượng hóa mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với từng thành tố 7P của Bách Hóa XANH.
    • Mở rộng khảo sát so sánh hành vi tiêu dùng giữa các vùng miền khi chuỗi thực hiện kế hoạch mở rộng ra miền Trung và miền Bắc trong giai đoạn 2025-2030.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phục vụ cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Chuỗi cung ứng và Thương mại điện tử có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích môi trường ngành, xây dựng chiến lược STP và triển khai mô hình Marketing Mix 7P thực tế.
  • Nhà nghiên cứu và giảng viên: Tham khảo cấu trúc phân tích tình huống thực tế của chuỗi bán lẻ tiêu dùng nhanh và thực phẩm tươi sống tại Việt Nam.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ: Vận dụng các bài học kinh nghiệm về chiến lược định vị cạnh tranh với chợ truyền thống, kiểm soát chi phí chuỗi cung ứng và phát triển kênh bán hàng trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng cơ cấu mặt hàng của Bách Hóa XANH hiện nay được phân bổ như thế nào?
Theo số liệu trong nghiên cứu, cơ cấu mặt hàng của Bách Hóa XANH gồm 60% mặt hàng thực phẩm tươi sống (nguồn hàng chủ lực) và 40% hàng tiêu dùng nhanh (FMCGs).

2. Kết quả kinh doanh và quy mô của Bách Hóa XANH được ghi nhận đến năm 2024 và đầu 2025 ra sao?
Năm 2024, doanh thu chuỗi đạt hơn 41.000 tỷ đồng (+30% so với năm 2023), ghi nhận có lãi cấp công ty. Kênh online phục vụ hơn 3 triệu đơn hàng, đạt doanh thu hơn 925 tỷ đồng (2,3% tổng doanh thu). Đến ngày 14/02/2025, quy mô toàn chuỗi đạt 1.849 cửa hàng.

3. Chiến lược định giá đặc trưng mà Bách Hóa XANH áp dụng là gì?
Bách Hóa XANH áp dụng chiến lược giá gói ("mua càng nhiều giá càng rẻ", mua 2 tặng 1) kết hợp định giá chỉ đạo lỗ (loss-leader pricing). Chuỗi chấp nhận giảm giá sâu một số mặt hàng mong muốn để thu hút người mua, sau đó bù đắp lợi nhuận bằng cách bán kèm các sản phẩm bổ trợ.

4. Khách hàng mục tiêu của Bách Hóa XANH bao gồm những nhóm đối tượng nào?
Khách hàng mục tiêu gồm người tiêu dùng độ tuổi từ 18-50 (tỷ lệ 60% nữ, 40% nam), được chia thành các nhóm chính: người nội trợ gia đình (25-45 tuổi), người đi làm bận rộn (22-45 tuổi), sinh viên (18-24 tuổi), cùng những người quan tâm đến giá trị, sự tiện lợi, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường.

5. Định hướng mở rộng mạng lưới của Bách Hóa XANH trong giai đoạn 2025 như thế nào?
Chuỗi đặt mục tiêu mở mới từ 200 đến 400 cửa hàng trong năm 2025 tại các vùng kinh doanh hiện hữu và mở rộng ra các tỉnh miền Trung, lấy chất lượng điểm bán làm ưu tiên hàng đầu, đồng thời cân nhắc thử nghiệm tại khu vực miền Bắc.


Kết luận

Đồ án chuyên đề đã hoàn thành việc phân tích thực trạng phối thức Marketing dịch vụ 7P của chuỗi bán lẻ Bách Hóa XANH tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua việc đánh giá môi trường vĩ mô, cấu trúc ngành bán lẻ và các chỉ số kinh doanh thực tế giai đoạn 2021-2024, nghiên cứu đã làm rõ mô hình định vị lai giữa chợ truyền thống và siêu thị hiện đại của doanh nghiệp. Các đề xuất chiến lược SWOT và định hướng 7Ps trong đề tài cung cấp cơ sở tham khảo cho việc hoàn thiện chuỗi cung ứng và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng của chuỗi trong giai đoạn 2025-2030.