Dịch vụ công tác xã hội dành cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ và gia đình

Khám phá dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ gia đình và trẻ em mắc rối loạn phổ tự kỷ, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển toàn diện.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2022

178
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam

1.2. Đặc điểm lâm sàng, dịch tễ và thực trạng của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ

1.3. Nghiên cứu những khó khăn của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Khái niệm công cụ về trẻ có RLPTK và gia đình

2.2. Dịch vụ công tác xã hội đối với gia đình và trẻ có RLPTK

2.3. Các thành tố của dịch vụ CTXH và các yếu tố ảnh hưởng

2.4. Lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

2.5. Địa bàn nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI DÀNH CHO GIA ĐÌNH VÀ TRẺ CÓ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ

3.1. Mô tả thực trạng cung cấp dịch vụ dành cho gia đình và trẻ có RLPTK

3.2. Kết quả kiểm định tương quan giữa các hoạt động trong quy trình cung cấp dịch vụ

3.3. Đặc điểm của trẻ có RLPTK và gia đình

3.4. Đánh giá chung về dịch vụ CTXH dành cho nhóm gia đình và trẻ

4. CHƯƠNG 4: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI DÀNH CHO GIA ĐÌNH VÀ TRẺ CÓ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ

4.1. Các yếu tố ảnh hưởng tới việc triển khai và sử dụng dịch vụ CTXH

4.2. Khuyến nghị về giải pháp nhằm cung cấp nhiều hơn các dịch vụ CTXH

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Dịch vụ Công tác Xã hội cho Trẻ Tự Kỷ

Rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) đang ngày càng được quan tâm tại Việt Nam. Theo Tổng cục Thống kê, hiện có gần 1 triệu trẻ rối loạn tự kỷ, ước tính chiếm 1% trẻ sinh ra. Các gia đình có trẻ tự kỷ đối mặt với nhiều khó khăn trong chăm sóc y tế, giáo dục, giao tiếp xã hội, kinh tế và tâm lý. Chính phủ đã ban hành Chương trình 1929/QĐ-TTG để hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình. Tuy nhiên, nghiên cứu về công tác xã hội cho trẻ tự kỷ còn hạn chế, đặc biệt về loại hình dịch vụ, cách thức cung cấp, chi phí, nguồn nhân lực và rào cản. Nghiên cứu này tập trung vào thực trạng cung cấp dịch vụ xã hội, phân tích vấn đề và đánh giá hiệu quả để đưa ra giải pháp.

1.1. Tầm quan trọng của hỗ trợ trẻ tự kỷ Việt Nam

RLPTK ảnh hưởng đến hàng triệu trẻ em và gia đình tại Việt Nam. Việc cung cấp dịch vụ can thiệp sớm tự kỷ và hỗ trợ kịp thời là rất quan trọng để giúp trẻ phát triển tối đa tiềm năng và hòa nhập xã hội. Hỗ trợ gia đình cũng đóng vai trò then chốt trong quá trình này, giúp họ đối phó với những thách thức và cung cấp môi trường tốt nhất cho con em mình. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của công tác xã hội cho trẻ tự kỷ.

1.2. Dịch vụ Công tác Xã hội Vai trò then chốt trong can thiệp sớm

Công tác xã hội cho trẻ tự kỷ đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối trẻ và gia đình với các nguồn lực hỗ trợ. Điều này bao gồm dịch vụ can thiệp sớm tự kỷ, giáo dục đặc biệt, hỗ trợ tâm lý và các chương trình xã hội khác. Nhân viên công tác xã hội làm việc trực tiếp với trẻ và gia đình để đánh giá nhu cầu, xây dựng kế hoạch can thiệp và theo dõi tiến trình.

II. Thách thức trong Hỗ trợ Trẻ Tự kỷ và Gia đình ở Việt Nam

Mặc dù có những nỗ lực từ chính phủ và các tổ chức, việc hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thiếu hụt nguồn lực, nhân lực được đào tạo bài bản, và nhận thức của cộng đồng là những rào cản lớn. Các chương trình công tác xã hội cho tự kỷ còn thiếu tính hệ thống và chưa đáp ứng được nhu cầu đa dạng của trẻ và gia đình. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để xác định các vấn đề cụ thể và đề xuất giải pháp hiệu quả.

2.1. Thiếu hụt nguồn lực và nhân lực cho hỗ trợ trẻ tự kỷ Việt Nam

Số lượng chuyên gia được đào tạo về tự kỷ ở trẻ em Việt Nam, đặc biệt là nhân viên công tác xã hội, còn hạn chế. Cơ sở vật chất và trang thiết bị cho các trung tâm hỗ trợ trẻ tự kỷ cũng chưa đáp ứng được nhu cầu. Điều này gây khó khăn cho việc cung cấp dịch vụ can thiệp sớm tự kỷ chất lượng cao và tiếp cận đến nhiều trẻ em.

2.2. Rào cản nhận thức cộng đồng về rối loạn phổ tự kỷ ASD

Nhận thức của cộng đồng về rối loạn phổ tự kỷ (ASD) còn hạn chế, dẫn đến sự kỳ thị và phân biệt đối xử với trẻ tự kỷ và gia đình. Điều này gây khó khăn cho việc hòa nhập xã hội của trẻ và tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ. Cần có các chương trình nâng cao nhận thức để thay đổi thái độ và tạo môi trường thân thiện hơn cho trẻ tự kỷ.

2.3. Chính sách hỗ trợ trẻ tự kỷ Còn nhiều khoảng trống

Mặc dù đã có những chính sách hỗ trợ trẻ tự kỷ, nhưng vẫn còn nhiều khoảng trống cần được lấp đầy. Các chính sách cần cụ thể hơn về quyền lợi của trẻ tự kỷ, quy trình cung cấp dịch vụ, và nguồn lực tài chính. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương để đảm bảo thực hiện hiệu quả các chính sách này. Việc nghiên cứu và đánh giá hiệu quả các chính sách hiện hành cũng rất quan trọng.

III. Phương pháp CTXH hiệu quả cho Trẻ Tự Kỷ và Gia đình

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cho dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ trẻ rối loạn phổ tự kỷ và gia đình. Các phương pháp công tác xã hội cần đa dạng và phù hợp với nhu cầu cá nhân của từng trẻ và gia đình. Điều này bao gồm đánh giá nhu cầu, tư vấn, hỗ trợ tâm lý, kết nối với các nguồn lực, và vận động chính sách. Các chương trình công tác xã hội cho tự kỷ cần được thiết kế dựa trên bằng chứng và đánh giá hiệu quả thường xuyên.

3.1. Đánh giá nhu cầu và xây dựng kế hoạch can thiệp cá nhân hóa

Nhân viên công tác xã hội cần thực hiện đánh giá toàn diện về nhu cầu của trẻ và gia đình, bao gồm các lĩnh vực phát triển, sức khỏe, giáo dục, và xã hội. Dựa trên đánh giá này, cần xây dựng kế hoạch can thiệp cá nhân hóa, phù hợp với mục tiêu và mong muốn của gia đình. Kế hoạch cần được điều chỉnh thường xuyên để đáp ứng sự thay đổi của trẻ.

3.2. Tư vấn và tâm lý trị liệu cho trẻ tự kỷ và gia đình

Tư vấn và tâm lý trị liệu cho trẻ tự kỷ và gia đình là một phần quan trọng của công tác xã hội. Trẻ có thể cần hỗ trợ để đối phó với các vấn đề về cảm xúc, hành vi, và giao tiếp xã hội. Gia đình có thể cần hỗ trợ để quản lý căng thẳng, giải quyết các vấn đề liên quan đến con cái, và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn. Dịch vụ tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ nên dễ dàng tiếp cận.

3.3. Kết nối gia đình với cộng đồng hỗ trợ phụ huynh có con tự kỷ

Nhân viên công tác xã hội có thể giúp gia đình kết nối với các cộng đồng hỗ trợ phụ huynh có con tự kỷ, nơi họ có thể chia sẻ kinh nghiệm, nhận được sự đồng cảm, và học hỏi từ những người khác. Tham gia tổ chức xã hội hỗ trợ tự kỷ cũng giúp gia đình tiếp cận thông tin và nguồn lực. Việc này giúp giảm bớt gánh nặng và tăng cường sự tự tin cho gia đình.

IV. Ứng dụng CTXH Nghiên cứu điển hình và kết quả thực tiễn

Nghiên cứu này đã tiến hành khảo sát tại 5 tỉnh thành của Việt Nam để đánh giá thực trạng dịch vụ công tác xã hội cho trẻ tự kỷ. Kết quả cho thấy các chương trình công tác xã hội đang được triển khai chủ yếu tập trung vào tư vấn, hỗ trợ tâm lý, và kết nối với các nguồn lực. Tuy nhiên, còn thiếu các dịch vụ chuyên sâu hơn như can thiệp hành vi cho trẻ tự kỷ (ABA)phục hồi chức năng cho trẻ tự kỷ. Cần có những nghiên cứu điển hình để đánh giá hiệu quả của các phương pháp công tác xã hội khác nhau.

4.1. Đánh giá hiệu quả can thiệp hành vi cho trẻ tự kỷ ABA

Can thiệp hành vi cho trẻ tự kỷ (ABA) là một phương pháp đã được chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện hành vi và kỹ năng cho trẻ. Nghiên cứu cần đánh giá hiệu quả của các chương trình ABA đang được triển khai tại Việt Nam, bao gồm chi phí, thời gian can thiệp, và kết quả đạt được. Kết quả này sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách và các chuyên gia đưa ra quyết định về việc mở rộng dịch vụ can thiệp ABA.

4.2. Vai trò của phục hồi chức năng cho trẻ tự kỷ

Phục hồi chức năng cho trẻ tự kỷ bao gồm các hoạt động giúp trẻ cải thiện khả năng vận động, giao tiếp, và nhận thức. Nghiên cứu cần đánh giá vai trò của phục hồi chức năng trong việc giúp trẻ hòa nhập xã hội và tham gia các hoạt động hàng ngày. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia phục hồi chức năng, giáo viên, và gia đình để đạt được kết quả tốt nhất.

4.3. Nâng cao kỹ năng xã hội cho trẻ tự kỷ Cần thiết

Việc nâng cao kỹ năng xã hội cho trẻ tự kỷ rất quan trọng để giúp trẻ xây dựng mối quan hệ và hòa nhập cộng đồng. Chương trình công tác xã hội cần tập trung vào việc dạy trẻ các kỹ năng giao tiếp, tương tác, và giải quyết vấn đề. Các hoạt động nhóm và mô phỏng tình huống thực tế có thể giúp trẻ thực hành và cải thiện kỹ năng xã hội.

V. Giải pháp Nâng cao chất lượng dịch vụ CTXH cho trẻ tự kỷ

Để nâng cao chất lượng dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ trẻ rối loạn phổ tự kỷ và gia đình, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan. Điều này bao gồm tăng cường đào tạo nhân lực, xây dựng tiêu chuẩn chất lượng, đảm bảo nguồn lực tài chính, nâng cao nhận thức cộng đồng, và thúc đẩy nghiên cứu khoa học. Các chương trình công tác xã hội cần được thiết kế dựa trên bằng chứng và đánh giá hiệu quả thường xuyên.

5.1. Đào tạo chuyên sâu cho nhân viên công tác xã hội cho trẻ tự kỷ

Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về tự kỷ ở trẻ em Việt Nam cho nhân viên công tác xã hội, bao gồm kiến thức về RLPTK, kỹ năng can thiệp, và phương pháp làm việc với gia đình. Đào tạo cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng sự thay đổi của khoa học và thực tiễn. Chương trình đào tạo cũng nên bao gồm thực hành và giám sát để đảm bảo nhân viên có đủ năng lực.

5.2. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cho dịch vụ can thiệp sớm tự kỷ

Cần xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cho dịch vụ can thiệp sớm tự kỷ để đảm bảo rằng trẻ em nhận được sự hỗ trợ tốt nhất. Tiêu chuẩn nên bao gồm các yếu tố như trình độ chuyên môn của nhân viên, cơ sở vật chất, phương pháp can thiệp, và quy trình đánh giá. Việc kiểm tra và đánh giá chất lượng thường xuyên là rất quan trọng.

5.3. Tăng cường nguồn lực tài chính cho trung tâm hỗ trợ trẻ tự kỷ

Cần tăng cường nguồn lực tài chính cho các trung tâm hỗ trợ trẻ tự kỷ để đảm bảo rằng họ có đủ khả năng cung cấp dịch vụ can thiệp sớm tự kỷ chất lượng cao. Nguồn lực tài chính có thể đến từ chính phủ, các tổ chức phi chính phủ, và các nhà hảo tâm. Cần có sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong việc quản lý nguồn lực.

VI. Tương lai Dịch vụ CTXH cho Trẻ Tự Kỷ ở Việt Nam

Trong tương lai, dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ trẻ rối loạn phổ tự kỷ và gia đình cần được phát triển theo hướng chuyên nghiệp, đa dạng, và tiếp cận rộng rãi. Cần có sự tham gia tích cực của gia đình, cộng đồng, và các tổ chức xã hội. Quyền lợi của trẻ tự kỷ cần được bảo vệ và đảm bảo. Nghiên cứu khoa học cần tiếp tục được thúc đẩy để tìm ra những phương pháp can thiệp hiệu quả hơn.

6.1. Phát triển mạng lưới trung tâm hỗ trợ trẻ tự kỷ toàn quốc

Cần phát triển mạng lưới trung tâm hỗ trợ trẻ tự kỷ toàn quốc để đảm bảo rằng mọi trẻ em đều có thể tiếp cận dịch vụ can thiệp sớm tự kỷ, bất kể nơi họ sống. Các trung tâm hỗ trợ trẻ tự kỷ cần được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất và đội ngũ chuyên gia có trình độ chuyên môn cao.

6.2. Tăng cường sự tham gia của gia đình và cộng đồng hỗ trợ

Gia đình và cộng đồng hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp trẻ tự kỷ phát triển. Cần tăng cường sự tham gia của gia đình và cộng đồng trong các hoạt động can thiệp và hòa nhập xã hội. Các chương trình hỗ trợ gia đình và nâng cao nhận thức cộng đồng cần được mở rộng.

6.3. Đảm bảo quyền lợi của trẻ tự kỷ trong mọi lĩnh vực

Quyền lợi của trẻ tự kỷ cần được bảo vệ và đảm bảo trong mọi lĩnh vực, bao gồm giáo dục, y tế, và xã hội. Cần có các chính sách và quy định để đảm bảo rằng trẻ em có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng của mình. Việc thực thi pháp luật và giám sát việc thực hiện quyền lợi của trẻ tự kỷ là rất quan trọng.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 nhằm tổng hợp và phân tích các nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam liên quan trực tiếp đến vấn đề nghiên cứu. Các nghiên cứu được nhóm thành các chủ đề phản ánh các xu hướng nghiên cứu chính về trẻ có RLPTK, gia đình trẻ có RLPTK, trong đó tập trung vào các nhóm chủ đề về đặc điểm, vấn đề, nhu cầu và các phương pháp hỗ trợ. Cuối cùng là các dịch vụ CTXH dành cho gia đình và trẻ có RLPTK hiện nay đang được thực hiện như thế nào. Từ đó nghiên cứu rút ra những bài học và khoảng trống trong các nghiên cứu hiện có về dịch vụ CTXH dành cho gia đình và trẻ có RLPTK cũng như các yếu tố ảnh hưởng tới việc xây dựng, phát triển dịch vụ CTXH.

Hướng nghiên cứu về thực trạng và những khó khăn của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ Rối loạn phổ tự kỷ là vấn đề được rất nhiều nhà khoa học trên thế giới đề cập và nghiên cứu. Thuật ngữ “Tự kỷ” được đưa ra lần đầu tiên vào năm 1911 do nhà tâm lý học người Đức- Eugen Blueler. “Tự kỷ” bắt nguồn từ tiêng Hy Lạp- “autos” có nghĩa là “tự thân” (Bleuler, 1950[1911], tr. Trải qua hơn 100 năm phát triển và biến đổi, những định nghĩa về tự kỷ hay rối loạn phổ tự kỷ đã được nhiều nhà nghiên cứu, khoa học quan tâm và có những nghiên cứu xoay quanh hội chứng RLPTK.

Những nghiên cứu này rất đa dạng, quan tâm tới nhiều khía cạnh khác nhau của RLPTK nói chung và trẻ có RLPTK nói riêng, từ đặc điểm dịch tễ, dấu hiệu lâm sàng tới những vấn đề trẻ có RLPTK đang phải đối mặt. Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, dịch tễ và thực trạng của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ Một số nhóm tác giả đã tiến hành nghiên cứu tổng quan các tài liệu về RLPTK, chỉ ra các đặc điểm lâm sàng và dịch tễ của RLPTK và đưa ra các kết luận tự kỷ hay RLPTK là một tập hợp tình trạng thần kinh phát triển không đồng nhất, đặc trưng bởi hành vi, giao tiếp, sở thích hạn chế và lặp lại một cách bất thường, khởi phát sớm (Hadeel F và cộng sự, 2010; Tonge B và cộng sự, 2011; Lai và cộng sự, 2013). Cũng đưa ra những kết luận tương tự sau khi tiến hành phân tích dữ liệu thứ cấp, RLPTK là một thuật ngữ để chỉ nhóm các hành vi thiếu hụt giao tiếp, lặp đi lặp lại, xuất hiện sớm (Lord và cộng sự, 2018). Những dấu hiệu đặc trưng của RLPTK cũng được nhiều nhà khoa học Việt Nam quan tâm nghiên cứu, các nghiên cứu tập trung vào trẻ nhỏ, chủ yếu là dưới 3 hoặc 5 tuổi, chỉ ra các dấu hiệu về giao tiếp, sở thích, thậm chí những bằng chứng về nồng độ can xi trong máu hoặc điện não đồ (Nguyễn Thị Hương Giang, 2012; Đinh Văn Uy và cộng sự, 2019).

Như vậy từ các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ có RLPTK có 3 nhóm biểu hiện chính như: thiếu tương tác xã hội, thiếu giao tiếp bằng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, có các hành vi bất thường lặp đi lặp lại… Những nghiên cứu đã chỉ ra đặc điểm lâm sàng khá nổi bật ở những trẻ có RLPTK đó là có sự phân biệt về giới tính khi tỷ lệ trẻ trai có RLPTK cao hơn trẻ gái (Nguyễn Thị Hương Giang, 2012; Lai và cộng sự, 2013; Phạm Trung Kiên và cộng sự, 2013; Lê Thị Vui và cộng sự, 2017; Đinh Văn Uy và cộng sự, 2019). Tỷ lệ trẻ RLPTK trên tổng số trẻ được sinh ra cũng có những biến đổi theo thời gian. Thứ nhất, tỷ lệ trẻ mắc RLPTK ngày càng gia tăng (Lê Thị Vui và cộng sự, 2017); CDC Hoa Kỳ công bố tỷ lệ trẻ có RLPTK ở quốc gia này là 1/150 năm 2000, con số này sau 12 năm đã tăng lên 1/88 năm2012, tới năm 2016 thì con số này là 1/54 trẻ, và mới nhất tỷ lệ trẻ có RLPTK năm 2018 đã được công bố là 1/44 trẻ. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2017) thì ước tính cứ 160 trẻ em trên thế giới thì có 1 trẻ có RLPTK.

Về tỷ lệ RLPTK trong dân số, có nhiều nghiên cứu đã tổng hợp và đưa ra, nhìn chung đều đồng quan điểm với tỷ lệ ước tính là khoảng 1% dân số (Lai và cộng sự, 2013). Hiện nay chưa có số liệu chính thức về trẻ có RLPTK tại Việt Nam, một số nghiên cứu đã đưa ra tỷ lệ trẻ có RLPTK dựa trên tổng hợp các nghiên cứu khác, hoặc tỷ lệ trẻ có RLPTK được nghiên cứu tại một số tỉnh thành của nước ta. Số liệu được đưa ra là khoảng 0,5% - 1% dân số (Trần Văn Công và Nguyễn Thị Hoàng Yến, 2017), khoảng 0,73% (Lê Thị Vui và cộng sự, 2017). Một số nguyên nhân được các nhà nghiên cứu và khoa học nghiên cứu và tiếp tục khám phá để trả lời cho câu hỏi RLPTK bắt nguồn từ những lý do gì.

Trong đó nổi bật nhất là việc xác định nguyên nhân do di truyền, từ đó thay đổi nhận thức của gia đình, cộng đồng về RLPTK, di truyền đóng vai trò quan trọng trong nguyên nhân gây ra chứng tự kỷ kèm theo các yếu tố môi trường khác (Lai và cộng sự, 2013; Lord và cộng sự, 2018). Hoặc tình trạng trẻ có RLPTK có liên quan đến yếu tố gia đình và cá nhân (Lê Thị Vui và cộng sự, 2017). Bên cạnh đó, các nhà khoa học cũng tiến hành các nghiên cứu và chỉ ra rằng RLPTK ở trẻ thường đi kèm một số các loại bệnh về thực thể khác, hoặc có những biểu hiện của sự lo lắng (Kern và cộng sự, 2017; Lord và cộng sự, 2018). Hoặc ở trẻ có RLPTK có sự thể hiện tương tác khác nhau với các đối tác khác nhau khi chơi cùng, cụ thể là xuất hiện tương tác tiêu cực khi chơi với các em nhỏ tuổi hơn trong gia đình, điều này không xuất hiện khi trẻ chơi với anh chị lớn hơn hoặc với cha mẹ (K.O’Brien và cộng sự, 2020).

Đây được gợi ý là cơ sở để các nhà nghiên cứu đưa ra các biện pháp hỗ trợ trẻ có RLPTK dựa trên sự tương tác. Ngoài ra, liên quan đến các hành vi của trẻ có RLPTK, chứng nghiện hành vi cũng được nghiên cứu, và đã có những gợi mở về những nghiên cứu dâu hơn nhằm xác đinh xem liệu sự phát triển của chứng nghiện hành vi có bị ảnh hưởng bởi RLPTK hay không hay đây là biểu hiện của tình trạng sức khỏe tâm thần (Kervin và cộng sự, 2021). Nghiên cứu cũng chỉ ra có khoảng 70% số trẻ RLPTK có ít nhất một bệnh lý cơ thể hoặc tâm thần kết hợp. Một số bệnh lý thường gặp phối hợp ở trẻ tự kỷ như: bệnh lý tiêu hóa, bệnh lý miễn dịch, các rối loạn tâm thần - thần kinh (Nguyễn Thị Thanh Mai, 2019; Lord và cộng sự, 2018).

Nghiên cứu những khó khăn của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ Hướng nghiên cứu về những khó khăn của trẻ có RLPTK đã chỉ ra nguyên nhân chính là chưa có một biện pháp nào can thiệp để điều trị khỏi hoàn toàn mà trẻ sẽ phải chung sống với căn bệnh này. RLPTK ngày nay được xác định là một hội chứng liên quan mật thiết tới các vấn đề về sức khỏe tâm thần (SKTT), thậm chí là sau này khi trưởng thành trẻ khó có thể hoặc hầu hết trẻ là khó có thể làm việc toàn thời gian hoặc sống độc lập. Hướng nghiên cứu về vấn đề trẻ có RLPTK không được chuẩn đoán kịp thời, từ đó trẻ không nhận được sự trợ giúp sớm cần thiết. Theo CDC thì việc chuẩn đoán RLPTK gặp nhiều khó khăn bởi không có bất cứ xét nghiệm y tế nào ví dụ như xét nghiệm máu để làm căn cứ cho việc xác định tình trạng RLPTK ở trẻ.

Việc thăm khám chuẩn đoán được thực hiện thông qua việc các bác sỹ xem xét lịch sử phát triển và hành vi của trẻ để đưa ra kết luận. Do vậy thậm chí những trẻ tới tuổi vị thành niên hoặc lớn hơn mới nhận được những chuẩn đoán cần thiết. Điều này dẫn tới việc là những hỗ trợ cho trẻ cũng đến muộn. Tiếp sau việc chuẩn đoán muộn, việc thiếu công cụ chuẩn đoán và sàng lọc phù hợp với bối cảnh- văn hóa cũng là một vấn đề tồn tại trong công tác thăm khám điều trị cho trẻ có RLPTK, từ đó dẫn tới những khó khăn cho việc hỗ trợ trẻ.

Các nước có thu nhập thấp và trung bình nơi phần lớn trẻ có RLPTK sinh sống thì đều đang phải đối mặt với các vấn đề này, và từ đó chỉ ra rằng ở những quốc gia này thì đang thiếu một cái nhìn tổng quan về bối cảnh và yếu tố văn hóa có thể ảnh hưởng tới quá trình chuẩn đoán các trường hợp RLPTK (Leeuw và cộng sự, 2020; Vũ Thị Thu Hiền và cộng sự, 2017). RLPTK có thể được phát hiện khoảng 18 tháng tuổi hoặc lớn hơn, đến 2 tuổi thì một đánh giá của chuyên gia có kinh nghiệm sẽ được coi là đáng tin cậy (Lord và cộng sự, 2006). Khó khăn tiếp theo của trẻ có RLPTK đó chính là việc không được can thiệp điều trị phù hợp. Bên cạnh việc không được phát hiện sớm và can thiệp sớm thì có một số trẻ có RLPTK sau khi được phát hiện lại được điều trị can thiệp bằng những biện pháp không phù hợp thậm chí trẻ còn được điều trị bằng các phương pháp tâm linh hoặc bằng nhiều loại thuốc khác nhau.

Có những liệu pháp chữa trị được áp dụng can thiệp cho trẻ thiếu cơ sở khoa học, nguy hại cũng được ghi nhận trong nghiên cứu. Có nghiên cứu đã ghi nhận trẻ còn bị đánh đập, đốt vào bụng và bỏ đói dưới danh nghĩa là chữa bệnh bằng đức tin. Điều này cũng gây ảnh hưởng không nhỏ tới quá trình phục hổi của trẻ có RLPTK (Lakhan và cộng sự, 2010; Vu Song Ha và cộng sự, 2014; Vũ Thị Thu Hiền và cộng sự, 2017). Bên cạnh đó, một số nghiên cứu chỉ ra rằng nhu cầu của trẻ có RLPTK không được đáp ứng đầy đủ.

Đầu tiên là nhu cầu về chăm sóc sức khỏe của trẻ RLPTK không dược đáp ứng đầy đủ (The National Survey of Children's Health 2016, in the United States). Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng tỷ lệ không được đáp ứng ở trẻ có RLPTK cao gấp 4 lần so với trẻ khuyết tật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ trẻ rối loạn phổ tự kỷ và gia đình tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các dịch vụ công tác xã hội dành cho trẻ em mắc rối loạn phổ tự kỷ và gia đình của họ. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ tâm lý, giáo dục và xã hội cho trẻ em, giúp họ hòa nhập tốt hơn vào cộng đồng. Đồng thời, nó cũng chỉ ra những thách thức mà gia đình phải đối mặt và cách mà các dịch vụ công tác xã hội có thể giúp giảm bớt gánh nặng cho họ.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Công tác xã hội cá nhân hỗ trợ trẻ chậm phát triển ngôn ngữ 3-4 tuổi tại trung tâm giáo dục đậu nhí, nơi khám phá các phương pháp hỗ trợ trẻ em trong giai đoạn phát triển ngôn ngữ. Bên cạnh đó, tài liệu Công tác xã hội nhóm trong việc nâng cao giao tiếp cho trẻ tự kỷ tại trường chuyên biệt khai trí thành phố hồ chí minh cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các chương trình giáo dục đặc biệt cho trẻ tự kỷ. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Công tác xã hội nhóm trong chăm sóc sức khỏe tinh thần người cao tuổi, để thấy được sự liên kết giữa công tác xã hội và sức khỏe tâm thần trong cộng đồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về công tác xã hội và các dịch vụ hỗ trợ cho trẻ em và gia đình.