Dịch Vụ Công Tác Xã Hội Đối Với Phụ Nữ Nghèo Từ Thực Tiễn Thành Phố Hồ Chí Minh

Chuyên khảo phân tích Dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo từ thực tiễn thành phố hồ chí minh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

190
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.2. Nghiên cứu về dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo

1.3. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo

1.4. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở trong nước

1.5. Nghiên cứu về dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo

1.6. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo

1.7. Đánh giá tình hình nghiên cứu và những vấn đề liên quan đến luận án

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI PHỤ NỮ NGHÈO

2.1. Khái niệm nghèo, phụ nữ nghèo

2.2. Đặc điểm, nhu cầu và khó khăn của phụ nữ nghèo

2.3. Các dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo

2.4. Khái niệm Công tác xã hội

2.5. Nhân viên công tác xã hội

2.6. Khái niệm Dịch vụ xã hội và Dịch vụ Công tác xã hội

2.7. Vận dụng khái niệm dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo

2.8. Các dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo

2.9. Các lý thuyết tiếp cận trong nghiên cứu

2.9.1. Tiếp cận dựa trên thuyết sinh thái

2.9.2. Lý thuyết sinh kế bền vững

2.9.3. Lý thuyết văn hóa nghèo khổ

2.10. Thể chế, chính sách về dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo

2.11. Những yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo

2.11.1. Yếu tố thuộc về đặc điểm cá nhân phụ nữ nghèo

2.11.2. Yếu tố thuộc về đội ngũ cung cấp dịch vụ công tác xã hội

2.11.3. Yếu tố thuộc về thể chế, chính sách cung cấp dịch vụ công tác xã hội

2.12. Khung phân tích

3. THỰC TRẠNG DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI PHỤ NỮ NGHÈO TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

3.1. Khái quát về địa bàn và đặc điểm khách thể nghiên cứu

3.1.1. Khái quát về địa bàn nghiên cứu

3.1.2. Đặc điểm khách thể nghiên cứu

3.1.3. Đặc điểm tâm lý và nhu cầu của phụ nữ nghèo

3.2. Thực trạng dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo

3.2.1. Dịch vụ hỗ trợ vốn vay

3.2.2. Dịch vụ hỗ trợ tư vấn/tham vấn

3.2.3. Dịch vụ hỗ trợ dạy nghề

3.2.4. Dịch vụ hỗ trợ giới thiệu việc làm

3.2.5. Dịch vụ trợ giúp pháp lý

3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng cung cấp dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo

3.3.1. Yếu tố đặc điểm cá nhân phụ nữ nghèo

3.3.2. Yếu tố đội ngũ cung cấp dịch vụ công tác xã hội

3.3.3. Yếu tố thể chế, chính sách cung cấp dịch vụ công tác xã hội

4. THỰC NGHIỆM HOẠT ĐỘNG THAM VẤN NHÓM VÀ GIẢI PHÁP CẢI THIỆN DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI PHỤ NỮ NGHÈO

4.1. Thực nghiệm hoạt động tham vấn nhóm

4.2. Giải pháp cải thiện dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo

PHẦN KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU, HÌNH

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Dịch Vụ CTXH Hỗ Trợ Phụ Nữ Nghèo TPHCM

Nghèo không chỉ là thiếu thu nhập; nó còn là thiếu cơ hội tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục và điều kiện sống. Cách tiếp cận nghèo đa chiều này giúp khắc phục những hạn chế của phương pháp tiếp cận nghèo đơn chiều, đáp ứng nhu cầu thực tế của người nghèo. TP.HCM đã có nhiều chủ trương khuyến khích, chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho dân nghèo, giúp họ tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản, thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn. Hiện nay, thành phố có 9.669 hộ nghèo (0,39%) và 22.860 hộ cận nghèo (0,93%). Thành phố tiếp tục triển khai các giải pháp cho vay vốn từ các nguồn quỹ để giải quyết việc làm, trợ giúp trực tiếp hộ nghèo và thực hiện chính sách ưu đãi xã hội. Điều này cho thấy sự cần thiết phải chú ý đến đối tượng phụ nữ nghèo (PNN) để không ai bị bỏ lại phía sau, đặc biệt là khi họ đóng vai trò quan trọng trong mục tiêu giảm nghèo bền vững. Các dịch vụ công tác xã hội (DVCTXH) đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ và nâng cao chất lượng cuộc sống cho nhóm đối tượng này.

1.1. Tầm Quan Trọng của CTXH Với Phụ Nữ Nghèo Đô Thị

CTXH đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phụ nữ nghèo ở đô thị, giúp họ vượt qua khó khăn và hòa nhập cộng đồng. Các can thiệp xã hội có thể giúp phụ nữ nghèo tiếp cận các nguồn lực cần thiết, nâng cao kỹ năng, và tự tin hơn vào khả năng của mình. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đô thị, nơi cuộc sống thường khắc nghiệt và cạnh tranh. Theo báo cáo của CARE Quốc tế, Oxfam, và Tổ chức Phát triển Hà Lan tại Việt Nam (2019), chương trình giảm nghèo đã lồng ghép bình đẳng giới, ưu tiên phụ nữ trong các văn kiện thiết kế. Như vậy, các chương trình cần chú trọng đến những đối tượng yếu thế như phụ nữ đơn thân, phụ nữ khuyết tật, phụ nữ dân tộc.

1.2. Mục Tiêu Của Bài Viết Về Dịch Vụ Công Tác Xã Hội

Bài viết này nhằm mục đích cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng dịch vụ công tác xã hội dành cho phụ nữ nghèo tại TP.HCM. Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các dịch vụ hiện có, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc cung cấp dịch vụ, và đề xuất các giải pháp cải thiện. Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 3/2017 đến tháng 12/2021, với phỏng vấn sâu bổ sung vào tháng 11/2022. Các dịch vụ công tác xã hội được nghiên cứu chủ yếu là: dịch vụ dạy nghề, dịch vụ tư vấn/tham vấn, dịch vụ giới thiệu việc làm, dịch vụ hỗ trợ vay vốn, dịch vụ hỗ trợ pháp lý.

II. Thực Trạng Khó Khăn Của Phụ Nữ Nghèo Ở TP

Phụ nữ nghèo đối mặt với nhiều khó khăn đặc thù, từ gánh nặng kinh tế gia đình đến thiếu hụt về kiến thức và kỹ năng. Họ thường phải làm những công việc nặng nhọc, năng suất thấp, dễ bị tổn thương với mức lương thấp trong khu vực phi chính thức. Tỷ lệ thất nghiệp của nữ thanh niên còn cao và phụ nữ vẫn chủ yếu bị coi là lực lượng lao động phụ trợ. Đồng thời, lao động gia đình không được trả công ở nữ giới cao gấp hơn 2 lần so với nam giới. Do vậy, phụ nữ có rất ít hoặc không có thời gian để tham gia vào các hoạt động văn hoá, xã hội và tiếp tục nâng cao trình độ học vấn. Những khó khăn này cản trở khả năng tiếp cận và tận dụng các dịch vụ hỗ trợ. Trong các hộ nghèo, số giờ công lao động hưởng lương của nam giới và phụ nữ là tương đương nhau.

2.1. Những Rào Cản Kinh Tế Đối Với Phụ Nữ Nghèo Đô Thị

Rào cản kinh tế là một trong những thách thức lớn nhất đối với phụ nữ nghèo tại TP.HCM. Họ thường thiếu vốn, thiếu kỹ năng kinh doanh, và khó tiếp cận các nguồn tín dụng chính thức. Điều này khiến họ phải dựa vào các khoản vay nặng lãi hoặc các công việc bấp bênh, không ổn định. Thêm vào đó, tỷ lệ thất nghiệp của nữ thanh niên còn cao và phụ nữ vẫn chủ yếu bị coi là lực lượng lao động phụ trợ hay người mang lại thu nhập thứ yếu, sau nam giới. Cần có những giải pháp tài chính vi mô và hỗ trợ khởi nghiệp phù hợp để giúp họ cải thiện thu nhập và thoát nghèo.

2.2. Thiếu Hụt Kỹ Năng Và Cơ Hội Việc Làm Cho Phụ Nữ Nghèo

Ngoài rào cản kinh tế, phụ nữ nghèo còn thiếu hụt về kỹ năng và cơ hội việc làm. Họ thường có trình độ học vấn thấp, thiếu kinh nghiệm làm việc, và không đủ khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động. Việc thiếu thông tin về cơ hội việc làm và các khóa đào tạo nghề cũng là một trở ngại lớn. Điều này đòi hỏi cần có các chương trình đào tạo nghề phù hợp với nhu cầu thị trường lao động, cũng như các dịch vụ tư vấn hướng nghiệp và giới thiệu việc làm hiệu quả.

III. Phương Pháp Hỗ Trợ Vốn Vay Cho Phụ Nữ Nghèo TPHCM

Hỗ trợ vốn vay là một trong những dịch vụ quan trọng nhất của CTXH đối với phụ nữ nghèo. Nó giúp họ có nguồn vốn ban đầu để khởi nghiệp, mở rộng kinh doanh, hoặc cải thiện sinh kế. Tuy nhiên, việc cung cấp vốn vay cần được thực hiện một cách cẩn thận, đảm bảo rằng phụ nữ nghèo có đủ kiến thức và kỹ năng để sử dụng vốn hiệu quả. TP.HCM tiếp tục triển khai thực hiện các giải pháp cho vay vốn từ các nguồn Quỹ xóa đói giảm nghèo, Quỹ quốc gia về việc làm,… để thực hiện các dự án đầu tư trên địa bàn Thành phố nhằm giải quyết việc làm, trợ giúp trực tiếp chăm lo hộ nghèo và thực hiện chính sách ưu đãi xã hội cho người nghèo, hộ nghèo. Việc tiếp cận các nguồn vốn vay đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cơ hội phát triển kinh tế cho phụ nữ nghèo.

3.1. Đánh Giá Hiệu Quả Các Chương Trình Cho Vay Vốn Hiện Tại

Cần đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả của các chương trình cho vay vốn hiện tại để xác định những điểm mạnh và điểm yếu. Việc đánh giá nên tập trung vào việc đo lường tác động của chương trình đến thu nhập, việc làm, và chất lượng cuộc sống của phụ nữ nghèo. Các yếu tố như lãi suất, điều kiện vay, và hỗ trợ kỹ thuật cũng cần được xem xét để đảm bảo tính bền vững của chương trình. Theo khảo sát, việc tiếp cận các nguồn vốn vay giúp phụ nữ nghèo cải thiện đáng kể đời sống kinh tế.

3.2. Giải Pháp Để Tiếp Cận Vốn Vay Hiệu Quả Cho Phụ Nữ Nghèo

Để cải thiện hiệu quả của chương trình cho vay vốn, cần có những giải pháp phù hợp với nhu cầu và điều kiện của phụ nữ nghèo. Điều này có thể bao gồm việc giảm lãi suất, nới lỏng điều kiện vay, cung cấp các khóa đào tạo về quản lý tài chính, và hỗ trợ tiếp thị sản phẩm. Cần tăng cường sự phối hợp giữa các tổ chức tín dụng, các tổ chức xã hội, và chính quyền địa phương để đảm bảo rằng phụ nữ nghèo có thể tiếp cận các nguồn vốn một cách dễ dàng và thuận lợi.

IV. Tư Vấn Tham Vấn Giải Pháp Tâm Lý Cho Phụ Nữ Nghèo

Dịch vụ tư vấn và tham vấn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tâm lý cho phụ nữ nghèo. Cuộc sống khó khăn có thể gây ra nhiều áp lực, căng thẳng, và các vấn đề tâm lý khác. Tư vấn và tham vấn giúp họ giải tỏa cảm xúc, tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề cá nhân, và tăng cường sự tự tin. Các nhân viên công tác xã hội cần có kỹ năng lắng nghe, thấu hiểu, và đưa ra những lời khuyên hữu ích. Nghiên cứu chỉ ra rằng phụ nữ nghèo thường xuyên gặp phải các vấn đề tâm lý như lo âu, trầm cảm, và thiếu tự tin.

4.1. Lắng Nghe Và Thấu Hiểu Nỗi Lo Của Phụ Nữ Nghèo Đô Thị

Kỹ năng lắng nghe và thấu hiểu là yếu tố then chốt trong việc cung cấp dịch vụ tư vấn và tham vấn hiệu quả cho phụ nữ nghèo. Nhân viên công tác xã hội cần tạo ra một môi trường an toàn và tin cậy để phụ nữ có thể thoải mái chia sẻ những lo lắng, khó khăn của mình. Việc lắng nghe một cách chân thành và không phán xét giúp phụ nữ cảm thấy được tôn trọng và thấu hiểu. Việc này đòi hỏi các nhân viên công tác xã hội (NVCTXH) cần có sự kiên nhẫn và đồng cảm.

4.2. Các Phương Pháp Tư Vấn Tâm Lý Phù Hợp Cho Phụ Nữ Nghèo

Có nhiều phương pháp tư vấn tâm lý có thể được áp dụng cho phụ nữ nghèo, tùy thuộc vào vấn đề cụ thể mà họ đang gặp phải. Một số phương pháp phổ biến bao gồm tư vấn cá nhân, tư vấn nhóm, và liệu pháp nhận thức hành vi. Quan trọng là phải lựa chọn phương pháp phù hợp với nhu cầu và điều kiện của từng cá nhân. Các hoạt động của NVCTXH hỗ trợ phụ nữ nghèo giải quyết các vấn đề và loại trừ những khó khăn hiện tại.

V. Nâng Cao Kỹ Năng Giới Thiệu Việc Làm Cho Phụ Nữ Nghèo

Giáo dục và đào tạo nghề đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng và khả năng tìm kiếm việc làm của phụ nữ nghèo. Các chương trình đào tạo nghề cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu thị trường lao động và cung cấp cho phụ nữ nghèo những kỹ năng cần thiết để có thể cạnh tranh thành công. Dịch vụ giới thiệu việc làm cũng cần được tăng cường để giúp họ tìm kiếm những cơ hội việc làm phù hợp. Tỷ lệ phụ nữ nghèo tham gia các khóa đào tạo nghề còn thấp, cho thấy cần có những nỗ lực lớn hơn nữa để khuyến khích họ tham gia.

5.1. Đào Tạo Nghề Gì Cho Phụ Nữ Nghèo Đạt Hiệu Quả Cao

Việc lựa chọn ngành nghề đào tạo phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo rằng phụ nữ nghèo có thể tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp. Các ngành nghề có tiềm năng lớn bao gồm may mặc, thủ công mỹ nghệ, du lịch, và dịch vụ. Cần có sự khảo sát kỹ lưỡng về nhu cầu thị trường lao động để xác định những ngành nghề nào có triển vọng nhất. Cần liên kết với các doanh nghiệp để tạo cơ hội thực tập và việc làm cho học viên sau khi tốt nghiệp.

5.2. Tăng Cường Mạng Lưới Giới Thiệu Việc Làm Cho Phụ Nữ

Dịch vụ giới thiệu việc làm cần được tăng cường để giúp phụ nữ nghèo tìm kiếm những cơ hội việc làm phù hợp. Cần xây dựng một mạng lưới kết nối giữa các doanh nghiệp, các trung tâm giới thiệu việc làm, và các tổ chức xã hội. Các buổi hội thảo việc làm, các phiên giao dịch việc làm, và các chương trình tư vấn hướng nghiệp cũng cần được tổ chức thường xuyên. Việc tăng cường thông tin về thị trường lao động giúp phụ nữ nghèo chủ động hơn trong việc tìm kiếm việc làm.

VI. Kết Luận Giải Pháp Phát Triển Dịch Vụ CTXH Bền Vững

Để phát triển dịch vụ CTXH bền vững cho phụ nữ nghèo tại TP.HCM, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan, bao gồm chính quyền địa phương, các tổ chức xã hội, các doanh nghiệp, và cộng đồng. Cần có những chính sách hỗ trợ phù hợp, nguồn lực tài chính đầy đủ, và đội ngũ nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp. Quan trọng nhất là phải lắng nghe và đáp ứng nhu cầu của phụ nữ nghèo, đảm bảo rằng họ có thể tiếp cận các dịch vụ một cách dễ dàng và hiệu quả. Cần thực hiện đồng bộ các giải pháp về thể chế, chính sách, nhu cầu của phụ nữ nghèo, nâng cao trình độ và kỹ năng chuyên môn đối với đội ngũ cung cấp dịch vụ công tác xã hội.

6.1. Đầu Tư Nguồn Lực Cho Đội Ngũ Nhân Viên CTXH Chuyên Nghiệp

Việc đầu tư vào đội ngũ nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng dịch vụ. Cần có những chương trình đào tạo bài bản, cập nhật kiến thức thường xuyên, và tạo điều kiện để họ phát triển kỹ năng nghề nghiệp. Cần có chế độ đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân những nhân viên giỏi. NVCTXH đóng vai trò quan trọng trong việc giúp phụ nữ nghèo giải quyết các vấn đề đang gặp phải.

6.2. Tăng Cường Sự Tham Gia Của Cộng Đồng Vào Hoạt Động CTXH

Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững của các chương trình CTXH. Cần khuyến khích các tổ chức cộng đồng, các nhóm tự lực, và các cá nhân tham gia vào việc hỗ trợ phụ nữ nghèo. Việc huy động nguồn lực từ cộng đồng giúp tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ và tạo ra một môi trường hỗ trợ tích cực cho phụ nữ nghèo. Đồng thời, các chương trình/chính sách phụ nữ nghèo và gia đình được hỗ trợ cần đánh giá mức độ hiệu quả của chúng.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Vấn đề nghèo nói chung và phụ nữ nghèo nói riêng là một trong những đối tượng luôn nhận được nhiều sự quan tâm, tìm hiểu của các nhà khoa học, nhà nghiên cứu trên cả phương diện lý luận và thực tiễn. Dựa trên mục tiêu nghiên cứu, nghiên cứu sinh khái quát tình hình nghiên cứu liên quan đến chủ đề của các tác giả trong nước và ngoài nước. Trong phần này, nghiên cứu sinh mô tả, phân tích và đánh giá những thành công và hạn chế, đồng thời kế thừa thành tựu của một số công trình nghiên cứu tiêu biểu về DVCTXH đối với phụ nữ nghèo. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 1.

Nghiên cứu về dịch vụ công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo Dịch vụ hỗ trợ vốn vay Khi nghiên cứu về dịch vụ hỗ trợ vốn vay, tác giả Rachel Jactan Sigalla và Stephen Carney (2012) nói đến chương trình cho vay nhỏ bao gồm các dịch vụ khác như giáo dục và trợ giúp luật pháp. Thông qua các chương trình này, các tổ chức phi chính phủ cố gắng cung cấp cho PNN những khoản vay nhỏ, tập huấn cho họ kỹ năng phát triển thu nhập, cung cấp thông tin sức khỏe và kỹ năng sống để giúp họ chăm sóc bản thân và gia đình tốt hơn; Từ đó giúp phụ nữ phát triển ý tưởng mới và mở rộng cơ hội hợp tác với các doanh nghiệp. Giá trị của việc cho vay vốn khởi nghiệp đòi hỏi phụ nữ phải độc lập, tự quyết và có quyền tham gia vào cộng đồng xã hội. Phụ nữ trong nghiên cứu này chắc chắn nhìn thấy những cải thiện và đạt được từ việc tham gia chương trình này.

Tuy nhiên, các phụ nữ trong chương trình nghiên cứu cho rằng chương trình cho vay nhỏ ngầm hình thành sự không công bằng về giới [127]. Một nghiên cứu định tính được của Kristy Ward & Vichhra Mouyly (2013) thực hiện tại một khu định cư nghèo đô thị của Phnom Penh vào năm 2012. Nghiên cứu nhằm mục đích khám phá những tác động tích cực và tiêu cực của cấu trúc và tổ chức xã hội đối với phụ nữ và kinh nghiệm của họ về các can thiệp tự lực do khởi xướng bởi các tổ chức phát triển. Các tổ chức này, bao gồm nhiều tổ chức phi chính phủ (NGO) cấp địa phương và quốc gia, thường hướng đến việc tổ chức phụ nữ trong các nhóm tự lực như một phần của các dự án phát triển cộng đồng, như một phương tiện hỗ trợ họ xây dựng và phát triển các mối quan hệ để hỗ trợ lẫn nhau.

Các dự án do NGO chủ yếu nhằm xóa đói giảm nghèo, được thực hiện bởi nhiều tổ chức và bao gồm giáo dục tiểu học, phân phối viện trợ trực tiếp (cung cấp vật liệu nhà ở và thực phẩm), trao quyền cho phụ nữ, y tế và tài chính vi mô. Ngoài ra, viện trợ trực tiếp cũng được phân phối trên cơ sở đặc biệt bởi Văn phòng xã địa phương và các tổ chức phi chính phủ. Các hộ gia đình được xác định để hỗ trợ 12 thông qua thông tin về thu nhập của họ do nhân viên của tổ chức phi chính phủ liên quan thu thập hoặc thông qua đánh giá có sự tham gia do các thành viên cộng đồng và tổ chức phi chính phủ cùng thực hiện [112]. Dịch vụ tư vấn/tham vấn Peter Warr và cộng sự (2015) cho rằng các dịch vụ công cộng như tư vấn giáo dục, sức khoẻ,…là những dịch vụ cần quan tâm thực hiện cho các nhóm riêng biệt trong đó có nhóm nghèo.

Thứ nhất, về chính sách giáo dục: cần cải thiện về việc tiếp cận trường học cụ thể là cho các đối tượng nghèo, vùng sâu vùng xa và người khó khăn. Thứ hai, về chính sách sức khỏe cần nhấn mạnh hơn vào cộng đồng dân thường nơi mà người nghèo và gia đình khó khăn được hưởng lợi nhiều hơn thông qua việc mở rộng các Trung tâm chăm sóc sức khỏe sơ cấp. Hai phần chính của chính sách này là chăm sóc sức khỏe người mẹ và trẻ em. Mục tiêu chiến lược là mở rộng dịch vụ chăm sóc sức khỏe đến tất cả các cộng đồng, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em vùng sâu vùng xa được ưu tiên.

Đồng thời, phối hợp với đối tác phát triển dựa trên những đối tượng ưu tiên này để đầu tư hiệu quả dịch vụ chăm sóc sức khỏe công cộng. Thêm vào mục tiêu chính, một loạt các dự án và chiến lược phụ được phát triển nhằm đảm bảo tất cả người dân Lào được tham gia vào các dịch vụ tư vấn và chăm sóc sức khỏe chất lượng [121]. Quan điểm về bình đẳng giới không chỉ đề cập đến mối quan hệ phức tạp giữa nam và nữ mà còn giữa các phụ nữ có vị trí khác nhau trong phạm vi quốc gia. Sự xung đột vai trò của người phụ nữ giữa công việc gia đình và công việc bên ngoài.

Nếu có sự bình đẳng giới trong các công việc bên ngoài thì chưa chắc gì sẽ có sự bình đẳng giới trong gia đình. Vì vậy việc nâng cao trình độ giáo dục và trao quyền quyết định cho họ trong hoàn cảnh nhất định là cách giúp người phụ nữ có thể vượt qua những gánh nặng khi đảm nhận nghiều vai trò cùng lúc. Giáo dục sẽ làm cho người phụ nữ xử lý tốt hơn trong các công việc gia đình và ngoài gia đình. Chính vì thế, phụ nữ cần được tư vấn, hỗ trợ tiếp cận với các nguồn lực để cải thiện cuộc sống trong đó giáo dục là nguồn lực cần thiết để giải phóng người phụ nữ.

Câu hỏi đặt ra cho vấn đề này là nếu người phụ nữ tham gia vào không gian công cộng cùng với nam giới liệu chăng họ có an toàn về mặt tình dục và người phụ nữ có tiếng nói hay không trong khi đó người phụ nữ chỉ được trao quyền và quyết định công việc trong gia đình [101]. Patricia Broderick (2005) đề cấp đến vai trò của CTXH trong việc bảo vệ và phát triển phụ nữ cần có sự can thiệp về các vấn đề nhạy cảm liên quan đến văn hóa, sự tôn trọng và sự quan tâm. Những việc làm này sẽ giúp cá nhân phụ nữ tự đánh giá được bản thân mình, nâng cao khả năng, trang bị đầy đủ kiến thức cho người phụ nữ giúp họ nhìn nhận được điểm mạnh của mình, tiếp nhận sự hỗ trợ từ 13 tổ chức. Đối với các nước Châu Phi, CTXH giúp giảm bất bình đẳng giới bằng cách tạo điều kiện cho phụ nữ đi học là con đường thiết yếu giúp phụ nữ phát huy khả năng của mình để đối đầu với thử thách trong cuộc sống, trong xã hội; phụ nữ có học vấn sẽ làm việc hiệu quả, tránh được nạn tảo hôn, có kiến thức về chăm sóc sức khỏe và phòng chống HIV/AIDS.

CTXH là tiềm năng cho việc xóa bỏ bất bình đẳng giới bằng những chương trình do CTXH tổ chức tập trung vào các hoạt động cụ thể mà phụ nữ làm chính [120]. Dịch vụ dạy nghề và giới thiệu việc làm Margit Bussmann (2009) nêu ra 2 hướng để cải thiện phúc lợi cho phụ nữ: Thứ nhất, tạo thu nhập cao hơn cho phụ nữ. Chính quyền cần cung cấp thêm sản phẩm công cộng và dịch vụ phúc lợi. Theo quan điểm vĩ mô, nếu cấp độ mậu dịch cao sẽ thúc đẩy thu nhập của nơi đó, mậu dịch làm thay đổi khả năng chính quyền đáp ứng nhu cầu của dân số; Ví dụ như bảo vệ xã hội, trường học và phương tiện sức khỏe.

Thứ hai, tạo thêm việc làm cho phụ nữ (và nam), mậu dịch quốc tế có thể gia tăng thu nhập cho phụ nữ và giúp họ có giáo dục và chăm sóc sức khỏe tốt. Phúc lợi xã hội của phụ nữ thay đổi có thể cải thiện do họ cho rằng có vai trò năng động trong cuộc sống kinh tế: có tên tuổi, năng động trong thị trường lao động. Công nghiệp xuất khẩu tăng mạnh sẽ tạo nhiều việc làm mới, phụ nữ có thể hưởng lợi từ cơ hội làm việc trong lĩnh vực xuất khẩu. Và lực lượng phụ nữ tham gia lao động tăng sẽ tăng thu nhập cá nhân của phụ nữ [114].

Tuy nhiên, hai hướng nâng cao (cải thiện) phúc lợi cho phụ nữ nhưng nghiên cứu này chưa nêu ra những biện pháp cụ thể như mậu dịch quốc tế cần phải làm gì để có thể gia tăng thu nhập cho phụ nữ? Các nhà đầu tư quốc tế quan tâm đến phúc lợi xã hội cho phụ nữ như thế nào? Ipek Ilkkaracan và cộng sự (2021) cho rằng việc tăng chi tiêu cho việc mở rộng các dịch vụ Giáo dục và chăm sóc tạo ra hơn một triệu việc làm mới và cung cấp việc làm cho những người trước đây không có việc làm, đặc biệt là phụ nữ. Vì vậy, nhiều hộ gia đình được nâng lên trên ngưỡng nghèo về thu nhập, giảm tỷ lệ nghèo đói chính thức [110]. Tại Ấn Độ, quá trình toàn cầu hoá đã gây ra sự bất bình đẳng trong phân phối các nguồn lực theo địa vị, giới và các dòng tộc. PNN ở khu vực nông thôn và trong các khu vực phi chính thức bị ảnh hưởng nặng nề nhất do các làn sóng chuyển đổi kinh tế [117].

Đồng thời, Bhat, B. (1998) cho rằng khi các cuộc khủng hoảng xảy ra, bất bình đẳng đã tồn tại từ trước đó – như thiếu sự tham gia của phụ nữ ở tất cả các cấp độ trong quyền sở hữu tài sản và các quyết định kinh tế, và sự tham gia quá nhiều của phụ nữ trong các lĩnh vực chưa được quy hoạch và các ngành nghề truyền thống do thiếu đào tạo nghề và các kỹ năng 14 cần thiết – đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên bất bình đẳng giới lại càng gia tăng khi các cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra. Không chỉ có người nghèo bị ảnh hưởng mà cả những người cận nghèo và những người nghèo có việc làm cũng bị ảnh hưởng vì khủng hoảng.

Các chính sách điều chỉnh cơ cấu cắt giảm chi tiêu xã hội trong đó có chi tiêu dành cho y tế đã ảnh hưởng nghiêm trọng tới đói nghèo và nợ nần. Quá trình tư nhân hoá các dịch vụ chăm sóc sức khoẻ và chi phí sử dụng dịch vụ này ảnh hưởng nghiêm trọng tới PNN, trẻ em, người khuyết tật và các cộng đồng bên lề xã hội [105], [113]. Một nghiên cứu về sinh kế của người nghèo, sinh kế của phụ nữ cũng được quan tâm, mặc dù chưa được triển khai nhiều. Một trong những minh chứng là nghiên cứu “Các chiến lược sinh kế và các mạng lưới gia đình của những bà mẹ có lương thấp ở Wincosin” của Collin và Mayer.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Dịch Vụ Công Tác Xã Hội Hỗ Trợ Phụ Nữ Nghèo Tại Thành Phố Hồ Chí Minh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các dịch vụ công tác xã hội nhằm hỗ trợ phụ nữ nghèo tại TP. Hồ Chí Minh. Tài liệu nhấn mạnh vai trò quan trọng của các nhân viên công tác xã hội trong việc cải thiện đời sống và tạo cơ hội cho phụ nữ nghèo, giúp họ vượt qua khó khăn và phát triển bản thân. Đặc biệt, tài liệu nêu bật các chương trình hỗ trợ, từ giáo dục đến việc làm, nhằm nâng cao vị thế của phụ nữ trong xã hội.

Để mở rộng thêm kiến thức về vai trò của phụ nữ trong các lĩnh vực khác nhau, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn vai trò của nhân viên công tác xã hội trong hỗ trợ phụ nữ nghèo đơn thân tại xã Trung Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình, nơi khám phá sâu hơn về sự hỗ trợ cho phụ nữ đơn thân. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ vai trò của phụ nữ dân tộc thiểu số trong phát triển kinh tế hộ tại xã Hoàng Đồng, thành phố Lạng Sơn, tỉnh Lạng Sơn cũng sẽ cung cấp cái nhìn về sự đóng góp của phụ nữ dân tộc thiểu số trong phát triển kinh tế. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ vai trò của phụ nữ trong sự phát triển hộ ở xã Tuấn Mậu, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang, để thấy rõ hơn vai trò của phụ nữ trong gia đình và cộng đồng.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến phụ nữ mà còn mở ra nhiều cơ hội để khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau trong công tác xã hội và phát triển kinh tế.