Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU" được thực hiện bởi sinh viên Đỗ Thị Thắm (chuyên ngành Quản lý kinh tế, Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương mại) dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Minh Phương vào năm 2021. Đề tài được lựa chọn dựa trên bối cảnh thực tiễn của ngành thủy sản Việt Nam – một ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp nguồn ngoại tệ lớn và chiếm khoảng 15% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước ra thế giới (theo số liệu WITS, 2020).
Trong mạng lưới thương mại quốc tế của Việt Nam, Liên minh châu Âu (EU) là thị trường nhập khẩu thủy sản lớn thứ hai, chiếm tỷ trọng 18% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành. Trong giai đoạn 2014 – 2018, tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu sang khu vực này đạt mức bình quân 9,1%/năm. Tuy nhiên, EU là thị trường có tính bảo hộ cao với hệ thống rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt về kiểm dịch, vệ sinh an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn môi trường và truy xuất nguồn gốc. Thời gian gần đây, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU gặp nhiều trở ngại lớn: hàng loạt lô hàng bị trả về do không đạt tiêu chuẩn vệ sinh, cảnh báo "thẻ vàng" từ Ủy ban Châu Âu (EC) liên quan đến hoạt động đánh bắt hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), cùng với sự đứt gãy chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19.
Ở chiều ngược lại, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) chính thức có hiệu lực đã mở ra cơ hội lớn về thuế quan khi gần 50% số dòng thuế có thuế suất cơ sở 0 - 22% được xóa bỏ về 0% ngay lập tức (khoảng 840 dòng thuế), 50% số dòng thuế còn lại được đưa về 0% theo lộ trình 3 - 7 năm, kèm theo hạn ngạch thuế quan riêng cho cá ngừ đóng hộp (11.500 tấn) và cá viên (500 tấn). Trước tình hình đó, yêu cầu nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu thủy sản vào EU là đòi hỏi cấp bách.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:
- Đưa ra cái nhìn tổng quan về tình hình sản xuất, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2018 – 2020 và 6 tháng đầu năm 2021.
- Đề xuất một số giải pháp giúp đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU.
Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm 3 nội dung cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản.
- Phân tích thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2018 – 2020 và 6 tháng đầu năm 2021; đánh giá thành công, hạn chế và tìm ra nguyên nhân dẫn tới khó khăn, rào cản khi tham gia thị trường này.
- Đưa ra các đề xuất và kiến nghị giúp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU.
- Phạm vi nội dung: Hoạt động đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU theo cả chiều rộng (quy mô sản lượng, kim ngạch) và chiều sâu (chất lượng, chuyển dịch cơ cấu mặt hàng và thị trường).
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam và thị trường EU.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2018 – 2020 và 6 tháng đầu năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa và quy định pháp lý hiện hành:
- Khái niệm ngành thủy sản: Tiếp cận theo Giáo trình Hệ thống và quản lý nuôi trồng thủy sản (Đại học Huế, 2011) và Luật Thủy sản năm 2017 (Luật số 18/2017/QH14), xác định ngành bao gồm bảo vệ, phát triển nguồn lợi, nuôi trồng, khai thác, chế biến, thương mại xuất nhập khẩu thủy sản.
- Khái niệm xuất khẩu: Căn cứ Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 (Luật số 36/2005/QH11).
- Khái niệm đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản: Dẫn chiếu theo định nghĩa của Bộ Công Thương, được hiểu là phương thức và tổng hợp các biện pháp, chính sách nhằm gia tăng sản lượng, giá trị kim ngạch và mở rộng thị trường dựa trên lợi thế quốc gia và cơ hội thương mại.
- Khung đánh giá hoạt động xuất khẩu gồm hai nhóm chỉ tiêu:
- Nhóm chỉ tiêu theo chiều rộng: Mức tăng tuyệt đối sản lượng ($\Delta Q = Q_1 - Q_0$); tốc độ tăng trưởng sản lượng; kim ngạch xuất khẩu ($M = P \times Q$); mức tăng tuyệt đối kim ngạch ($\Delta M = M_t - M_0$); tốc độ tăng trưởng kim ngạch ($g = \frac{\Delta M}{M_0} \times 100%$).
- Nhóm chỉ tiêu theo chiều sâu: Sự cải thiện chất lượng hàng hóa; sự chuyển dịch cơ cấu mặt hàng ($R(A) = \frac{M(A)}{M} \times 100%$); sự chuyển dịch cơ cấu thị trường xuất khẩu giữa các nước thành viên trong khối EU.
- Hệ thống nguyên tắc và công cụ áp dụng: Nguyên tắc phát triển bền vững, tự do hóa thương mại, nguyên tắc minh bạch và ổn định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Các công cụ quản lý nhà nước gồm hệ thống văn bản pháp luật (Nghị quyết 06-NQ/TW, Nghị quyết 280-CP, Quyết định 339/QĐ-TTg, Quyết định 174/QĐ-TTg, Nghị định 42/2019/NĐ-CP, Thông tư 17/2021/TT-BTC, Quyết định 11039/QĐ-BCT, Quyết định 42/QĐ-XNK) và các chính sách quản lý mặt hàng, thị trường, thuế suất 0% cho hàng thủy sản xuất khẩu, chính sách khuyến khích chế biến sâu trên 70%.
- Các quy định chuyên biệt từ phía EU: Quy định truy xuất nguồn gốc số 1379/2013, quy định tiêu chuẩn vi sinh vật số 2073/2005, quy định chống khai thác IUU, cùng hệ thống chứng nhận an toàn thực phẩm quốc tế gồm HACCP, GlobalGAP, IFS và BRC.
Về phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp luận: Vận dụng phép biện chứng duy vật và chủ nghĩa duy vật lịch sử để bảo đảm tính khách quan.
- Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp qua tài liệu khoa học và báo cáo chuyên ngành; phương pháp thống kê mô tả nhằm tính toán các chỉ tiêu số tuyệt đối và số tương đối; phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh số liệu qua các năm; phương pháp mô hình hóa và phân tích hệ thống.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ cơ sở dữ liệu WITS (World Bank/Liên Hợp Quốc), Đài quan sát EUMOFA, Cơ quan Thống kê Châu Âu (Eurostat), Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Công Thương (Vụ Thị trường châu Âu - châu Mỹ, Cục Xuất nhập khẩu), Văn phòng SPS Việt Nam, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), Cục Quản lý Chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản (NAFIQAD) và Tổng cục Thủy sản.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận về đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU
Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế và các đặc trưng của ngành thủy sản: ngành sản xuất vật chất hỗn hợp, tính liên ngành cao, phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên, suất đầu tư ban đầu lớn nhưng vòng quay vốn nhanh. Hoạt động xuất khẩu thủy sản giữ vai trò tạo nguồn ngoại tệ phục vụ nhập khẩu tư liệu sản xuất, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn ven biển và giải quyết việc làm.
Nội dung đẩy mạnh xuất khẩu được tác giả phân định rõ thành ba phương diện: quy mô, chất lượng và hiệu quả. Về quy mô, xuất khẩu gắn liền với quá trình mở rộng thị trường thông qua 15 hiệp định thương mại tự do (FTA) đã ký kết, đặc biệt là EVFTA, cùng việc thiết lập hệ sinh thái xúc tiến thương mại số của Bộ Công Thương. Về chất lượng, việc ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật (như Thông tư 17/2021/TT-BTC) và các biện pháp kiểm soát của NAFIQAD phối hợp với Hải quan nhằm chấm dứt tình trạng bơm tạp chất vào thủy sản là điều kiện bắt buộc để bảo vệ uy tín thương hiệu. Về hiệu quả, ngành thủy sản chuyển đổi cơ cấu theo mô hình kinh tế tuần hoàn, tuân thủ Luật Thủy sản 2017 và chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ tại Quyết định 339/QĐ-TTg về 3 trụ cột: khai thác, bảo tồn và nuôi trồng gắn với chế biến. Chương I cũng thiết lập hệ thống công thức toán kinh tế đo lường biến động xuất khẩu theo chiều rộng và chiều sâu, đồng thời phân tích các nhóm công cụ chính sách quản lý nhà nước từ thuế quan, kiểm tra chất lượng đến xúc tiến thương mại.
Chương II: Thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2018 – 2020 và 6 tháng đầu năm 2021
Chương II phác thảo tổng quan thị trường tiêu thụ EU với quy mô 27 quốc gia thành viên, 447 triệu dân (thống kê tháng 1/2021 của Eurostat). Mức tiêu thụ thủy sản bình quân đạt 24,3 kg/người/năm (năm 2020, theo EUMOFA), tổng lượng tiêu thụ toàn khối đạt 12,77 triệu tấn/năm. Nguồn cung ngoài khối chiếm 73% tổng giá trị nhập khẩu của EU, chủ yếu đến từ Trung Quốc, Ecuador, Việt Nam, Maroc và Ấn Độ. Tác động của dịch COVID-19 đã làm thay đổi xu hướng tiêu dùng tại EU: giảm tiêu thụ thủy sản tươi sống tại nhà hàng, chuyển dịch mạnh sang tiêu dùng tại nhà với các sản phẩm đóng hộp, thủy sản đông lạnh sơ chế có mức giá trung bình (chuyển dịch từ tôm sú cỡ lớn sang tôm thẻ chân trắng và tôm sú cỡ nhỏ).
Về rào cản và khả năng đáp ứng: Thủy sản Việt Nam được xếp vào nhóm 1 xuất khẩu vào EU từ năm 2000, có hơn 250 nhà máy chế biến quy mô công nghiệp (công suất khoảng 1.000 tấn thành phẩm/ngày) và 68 doanh nghiệp được cấp mã số xuất khẩu sang EU. Dù vậy, theo Văn phòng SPS Việt Nam, có tới 183 lô hàng thủy sản Việt Nam bị cảnh báo (chiếm 31% tổng số lô hàng xuất khẩu bị cảnh báo), phần lớn không đạt tiêu chuẩn sinh học. Khó khăn lớn là vùng nuôi Việt Nam chủ yếu mới đạt chuẩn VietGAP, trong khi EU đòi hỏi tiêu chuẩn GlobalGAP. Bên cạnh đó, việc chưa gỡ được "thẻ vàng" IUU khiến 100% container hàng hải sản khai thác bị kiểm soát với thời gian kéo dài 3 - 4 tuần/container.
Khóa luận phân tích chi tiết diễn biến xuất khẩu tại các thị trường trọng điểm trong EU qua bảng tổng hợp sau:
| Thị trường |
Giai đoạn 2018 – 2020 |
Kết quả 6 tháng đầu năm 2021 |
Cơ cấu và đặc điểm mặt hàng chính |
| Hà Lan |
Giảm liên tiếp trong 2 năm 2018 và 2019 do ảnh hưởng thẻ vàng IUU; năm 2020 tăng nhẹ nhờ hiệu ứng EVFTA từ ngày 1/8/2020. |
Đạt 19,9 nghìn tấn, trị giá 99,2 triệu USD; tăng 7,4% về lượng và 4,8% về trị giá so với cùng kỳ 2020; chiếm 19,09% lượng và 20,45% trị giá xuất khẩu sang EU. |
Là thị trường lớn nhất của Việt Nam tại EU. Tôm chiếm 40% lượng, 65,2% trị giá; cá tra chiếm 35,9% lượng, 19,6% trị giá; cá ngừ chiếm 5,3% lượng, 6,5% trị giá. Chỉ có nhóm tôm tăng trưởng cả lượng và trị giá. |
| Đức |
Năm 2018 đạt 194,4 triệu USD (+3,82% so với 2017); giảm trong hai năm 2019 và 2020 do thẻ vàng IUU, năm 2020 đạt 180,9 triệu USD (-3,73% so với 2019). |
Đạt 14,6 nghìn tấn, trị giá 91,9 triệu USD; tăng 15,7% về lượng và 18,9% về trị giá so với cùng kỳ 2020. |
Ba nhóm hàng lớn nhất: Tôm chiếm 50,3% lượng, 72,9% trị giá; cá ngừ chiếm 25,2% lượng, 14% trị giá; cá tra/basa chiếm 15,8% lượng, 7,1% trị giá. Tôm và cá ngừ tăng trưởng tốt, cá tra/basa giảm mạnh. |
| Italia |
Kim ngạch giảm liên tục trong 3 năm: Năm 2018 đạt 117,5 triệu USD (-9,4% so với 2017); năm 2020 đạt 90,9 triệu USD (-13,6% so với 2019) do dịch COVID-19. |
Đạt 16,3 nghìn tấn, trị giá 62,9 triệu USD; tăng trưởng đột biến 56,7% về lượng và 77,6% về trị giá so với cùng kỳ 2020. |
Việt Nam là nguồn cung cấp ngoài EU lớn thứ 5 cho Italia. Thị phần tính theo lượng tăng từ 2,3% (4T/2020) lên 3,1% (4T/2021). Nhóm hàng tăng trưởng khả quan: cá ngừ, nghêu, mực, tôm. |
Đánh giá tổng quát: Tác giả nhận định hiệu quả xuất khẩu thủy sản sang EU trong giai đoạn 2018 – 2020 chưa cao do tốc độ tăng về sản lượng nhanh hơn tốc độ tăng về giá trị. Doanh nghiệp trong nước chủ yếu chạy theo chiều rộng, xuất khẩu sản phẩm thô sơ chế, giá trị gia tăng thấp và tiêu hao nhiều nguyên liệu.
Nguyên nhân của các hạn chế xuất phát từ cả hai phía:
- Khách quan: Tác động suy thoái kinh tế và dịch COVID-19; rào cản kỹ thuật khắt khe; hệ thống phân phối tại EU phức tạp do doanh nghiệp bán lẻ không mua trực tiếp mà thông qua các trung tâm thu mua trung gian lớn; áp lực từ thuế chống bán phá giá (POR8 với cá tra) và nguy cơ thuế chống trợ cấp với tôm.
- Chủ quan: Nguồn cung nguyên liệu không ổn định do dịch bệnh trên thủy sản (hội chứng tôm chết sớm do vi khuẩn Vibrio tại 7 tỉnh trọng điểm Đồng bằng sông Cửu Long gồm Tiền Giang, Bến Tre, Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Kiên Giang); công nghệ bảo quản sau thu hoạch yếu kém (đặc biệt đối với cá ngừ); thiếu hụt lao động nghiêm trọng trong đợt dịch bùng phát năm 2021 (30% - 50% công nhân nghỉ việc); chi phí đầu vào tăng 1,5 - 2 lần do phát sinh chi phí phòng dịch; quy mô sản xuất nhỏ lẻ, thiếu liên kết chuỗi và tình trạng cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp nội địa (bơm tạp chất, giảm giá bán, vi phạm nhãn mác).
Chương III: Các đề xuất và kiến nghị về đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU
Chương III xác định quan điểm và định hướng phát triển ngành thủy sản dựa trên Chiến lược Phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 (Quyết định số 339/QĐ-TTg):
- Quan điểm: Phát triển kinh tế tuần hoàn, nâng cao giá trị gia tăng, công nghiệp hóa - hiện đại hóa gắn với kinh tế biển và bảo vệ chủ quyền quốc gia.
- Định hướng: Bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản thông qua số hóa cơ sở dữ liệu ngư trường, mở rộng các khu bảo tồn biển; cơ cấu lại hoạt động khai thác vùng khơi, giảm áp lực khai thác vùng ven bờ, thực hiện quy tắc ứng xử nghề cá có trách nhiệm để tháo gỡ thẻ vàng IUU; phát triển công nghiệp chế biến sâu, giảm tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch xuống dưới 10% vào năm 2030.
- Mục tiêu cụ thể đến năm 2030:
- Tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất thủy sản đạt 3,0 - 4,0%/năm.
- Tổng sản lượng thủy sản sản xuất trong nước đạt 9,8 triệu tấn (nuôi trồng đạt 7,0 triệu tấn, khai thác đạt 2,8 triệu tấn).
- Kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt 14 - 16 tỷ USD.
- Giải quyết việc làm cho trên 3,5 triệu lao động.
- Hệ thống giải pháp từ phía Nhà nước:
- Rà soát, hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ (Luật Thủy sản, Luật Đầu tư); tiếp tục cắt giảm thủ tục hành chính rườm rà.
- Gắn "công nghệ nguồn" từ chính EU vào sản xuất và chế biến thủy sản trong nước nhằm đáp ứng chính xác tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường nhập khẩu.
- Tăng cường quản lý nhà nước về vệ sinh an toàn thực phẩm, kiện toàn bộ máy giám sát chất lượng và kiểm soát chặt chẽ tình trạng lạm dụng hóa chất.
- Nâng cao hiệu quả xúc tiến thương mại ở tầm vĩ mô và vi mô, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các hội chợ quốc tế, kết nối giao thương trực tuyến và đào tạo nghiệp vụ về quy tắc xuất xứ trong EVFTA.
- Hệ thống giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị: Đầu tư cơ sở hạ tầng đáp ứng chuẩn GlobalGAP, chuyển dịch mạnh cơ cấu sang chế biến sâu (thực phẩm đóng hộp, chế biến ăn liền tiện dụng), chủ động tuân thủ thiết bị giám sát hành trình và kiểm soát xuất xứ nguyên liệu khai thác.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu:
- Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU trong giai đoạn đầy biến động 2018 – 2020 và nửa đầu năm 2021, làm rõ sự tác động đan xen giữa rào cản kỹ thuật (thẻ vàng IUU, các quy định 1379/2013 và 2073/2005 của EU), biến động do dịch bệnh COVID-19 và lực đẩy tích cực từ Hiệp định EVFTA (có hiệu lực từ tháng 8/2020).
- Minh chứng bằng số liệu cụ thể về sự phục hồi kim ngạch 6 tháng đầu năm 2021 tại các thị trường cửa ngõ như Hà Lan (đạt 99,2 triệu USD, tăng 4,8%), Đức (đạt 91,9 triệu USD, tăng 18,9%) và Italia (đạt 62,9 triệu USD, tăng 77,6%).
- Nhận diện chính xác điểm nghẽn của ngành thủy sản Việt Nam: mô hình tăng trưởng vẫn nặng về chiều rộng, chạy đua sản lượng xuất khẩu thô/sơ chế, tỷ lệ nhà máy được cấp mã EU còn thấp (68/250 nhà máy), và tỷ lệ hàng bị cảnh báo an toàn sinh học còn cao (183 lô hàng, chiếm 31%).
Về đóng góp học thuật và thực tiễn:
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Đề tài đã cập nhật kịp thời các số liệu thống kê sơ bộ của năm 2020 và 6 tháng đầu năm 2021, phản ánh đúng những tác động ban đầu khi thực thi Hiệp định EVFTA cũng như cú sốc đứt gãy nhân lực, chi phí do đại dịch COVID-19 tại vùng nguyên liệu Đồng bằng sông Cửu Long.
- Hệ thống giải pháp được liên kết trực tiếp với các chỉ tiêu định lượng trong Chiến lược Phát triển thủy sản đến năm 2030 (Quyết định 339/QĐ-TTg) và quy định pháp lý chuyên ngành, tạo tính khả thi cho công tác quản lý kinh tế ngành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn nghiên cứu được rút ra từ phạm vi và điều kiện thực hiện của tác giả:
- Hạn chế về nguồn dữ liệu và phương pháp: Do điều kiện thực tập trực tuyến tại nhà trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19, đề tài hoàn toàn sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chính thống mà chưa thực hiện được điều tra khảo sát xã hội học hoặc phỏng vấn định lượng trực tiếp các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu thủy sản.
- Hạn chế về khung thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng năm 2021 mới dừng lại ở mốc 6 tháng đầu năm, chưa phản ánh được toàn diện chu kỳ xuất khẩu của cả năm cũng như hiệu ứng dài hạn của lộ trình cắt giảm thuế quan theo EVFTA.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng đánh giá tác động định lượng của EVFTA theo từng phân ngành thủy sản cụ thể (tôm, cá tra, cá ngừ) sau lộ trình 3 - 7 năm giảm thuế về 0%.
- Đi sâu nghiên cứu thực nghiệm về chi phí tuân thủ các quy định môi trường, tiêu chuẩn lao động và truy xuất nguồn gốc số đối với chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam sang EU.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về đánh giá xuất khẩu theo chiều rộng và chiều sâu, kèm theo hệ thống chỉ tiêu tính toán kim ngạch, sản lượng và thị phần cụ thể.
- Cán bộ nghiên cứu và quản lý ngành: Nguồn tài liệu cô đọng về hệ thống quy định kỹ thuật khắt khe của thị trường EU (IUU, Quy định 1379/2013, 2073/2005, tiêu chuẩn HACCP, GlobalGAP, BRC, IFS) và định hướng mục tiêu phát triển ngành thủy sản đến năm 2030 theo Quyết định 339/QĐ-TTg.
- Doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản: Cung cấp góc nhìn phân tích thị trường chi tiết tại ba quốc gia tiêu thụ trọng điểm (Hà Lan, Đức, Italia), nhận diện các rủi ro kỹ thuật dẫn đến việc lô hàng bị trả về và định hướng cơ cấu mặt hàng chế biến sâu.
Câu hỏi thường gặp
Hiệp định EVFTA mang lại những ưu đãi thuế quan cụ thể nào đối với ngành thủy sản Việt Nam ngay khi có hiệu lực?
Khi EVFTA chính thức có hiệu lực, gần 50% số dòng thuế đang áp dụng thuế suất cơ sở từ 0 - 22% (chủ yếu là thuế cao từ 6 - 22%, tương đương khoảng 840 dòng thuế) được giảm ngay về 0%. Khoảng 50% số dòng thuế còn lại có thuế suất cơ sở từ 5,5 - 26% sẽ được đưa về 0% theo lộ trình từ 3 đến 7 năm. Riêng mặt hàng cá ngừ đóng hộp và cá viên, EU cấp cho Việt Nam hạn ngạch thuế quan lần lượt là 11.500 tấn và 500 tấn mỗi năm.
Tình hình xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Hà Lan trong 6 tháng đầu năm 2021 diễn biến ra sao?
Trong 6 tháng đầu năm 2021, xuất khẩu thủy sản sang Hà Lan đạt 19,9 nghìn tấn với trị giá 99,2 triệu USD, tăng 7,4% về lượng và tăng 4,8% về trị giá so với cùng kỳ năm 2020. Hà Lan là thị trường tiêu thụ thủy sản lớn nhất của Việt Nam trong khối EU, chiếm 19,09% về lượng và 20,45% về trị giá xuất khẩu sang toàn khối. Trong cơ cấu mặt hàng, tôm chiếm 40% về lượng và 65,2% về trị giá; cá tra chiếm 35,9% về lượng và 19,6% về trị giá; cá ngừ chiếm 5,3% về lượng và 6,5% về trị giá.
Nguyên nhân chính khiến các lô hàng thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang EU bị cảnh báo và trả về là gì?
Theo số liệu từ Văn phòng SPS Việt Nam được trích dẫn trong khóa luận, Việt Nam có 183 lô hàng thủy sản bị cảnh báo, chiếm tỷ lệ 31% số lô hàng xuất khẩu. Nguyên nhân cốt lõi là các lô hàng không đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm về mặt vật lý, hóa học và sinh học, trong đó tỷ lệ vi phạm tiêu chuẩn sinh học chiếm mức cao nhất. Ngoài ra, việc sản phẩm thủy sản Việt Nam chủ yếu mới đạt tiêu chuẩn VietGAP, chưa tương thích hoàn toàn với tiêu chuẩn chung GlobalGAP của EU cũng là rào cản kỹ thuật lớn.
Quy định chống đánh bắt bất hợp pháp (IUU) của EU xử phạt vi phạm như thế nào và tác động ra sao đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam?
Theo quy định IUU, các nước thành viên EU áp dụng mức xử phạt tiền ít nhất gấp 5 lần giá trị sản phẩm vi phạm và gấp 8 lần đối với trường hợp tái phạm trong vòng 5 năm, kèm theo chế tài tịch thu tàu thuyền. Cảnh báo "thẻ vàng" khiến 100% container hải sản xuất khẩu của Việt Nam vào EU bị kiểm tra thực tế kéo dài từ 3 đến 4 tuần, làm tăng mạnh chi phí lưu kho bãi, phát sinh rủi ro bị trả hàng về nước và đe dọa trực tiếp đến thị phần tại các thị trường lớn như Hà Lan và Đức.
Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030 (Quyết định 339/QĐ-TTg) đặt ra những chỉ tiêu kinh tế cụ thể nào?
Khóa luận trích dẫn các chỉ tiêu chủ yếu đến năm 2030 gồm: tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất thủy sản đạt 3,0 - 4,0%/năm; tổng sản lượng sản xuất trong nước đạt 9,8 triệu tấn (gồm nuôi trồng 7,0 triệu tấn và khai thác 2,8 triệu tấn); giá trị kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt từ 14 đến 16 tỷ USD; giải quyết việc làm cho trên 3,5 triệu lao động; giảm tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch trong khai thác hải sản xuống dưới 10%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Thắm đã cung cấp một công trình nghiên cứu hệ thống, nghiêm túc về thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2018 – 2020 và 6 tháng đầu năm 2021. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết kinh tế quản lý với các số liệu thực chứng từ cơ quan hải quan và các tổ chức thương mại quốc tế, đề tài đã làm rõ cơ hội từ EVFTA cùng những thách thức gay gắt về rào cản kỹ thuật và thẻ vàng IUU. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng gắn liền với thực tiễn sản xuất, mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng rõ nét cho việc nâng cao sức cạnh tranh của ngành thủy sản Việt Nam trên trường quốc tế.