Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số và thay đổi hành vi tiêu dùng. Dữ liệu từ We Are Social (2024) cho thấy Việt Nam có hơn 72 triệu người sử dụng Internet (chiếm 73,20% dân số, tăng 14,9% so với năm 2023), trong đó khoảng 49–52 triệu người tham gia mua sắm trực tuyến với mức chi tiêu bình quân ước đạt 350–380 USD/người. Cùng với đó, ngành du lịch Việt Nam ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19; theo số liệu năm 2024 của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, toàn ngành đón 18,91 triệu lượt khách quốc tế, 113,6 triệu lượt khách nội địa, đạt doanh thu dịch vụ lữ hành 46,8 nghìn tỷ đồng (tăng 69,2% so với năm 2023).

Tại Thừa Thiên Huế, thống kê của Sở Khoa học và Công nghệ (2024) chỉ ra 95% doanh nghiệp địa phương đã triển khai chuyển đổi số và marketing trực tuyến. Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Nụ Cười Huế (Huế Smile Travel), thành lập năm 2009, là đơn vị kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế với quy mô doanh thu bình quân từ 10 tỷ đồng/năm trở lên (năm 2024). Sau ảnh hưởng của dịch bệnh, khách hàng trở nên thận trọng hơn khi lựa chọn sản phẩm dịch vụ, đồng thời áp lực cạnh tranh trên môi trường số gia tăng. Do đó, việc đo lường mức độ thỏa mãn của du khách đối với các kênh tiếp thị số của doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết nhằm phát hiện hạn chế và hoàn thiện chiến lược kinh doanh.

Mục tiêu chung của đề tài là trên cơ sở đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động marketing trực tuyến của Huế Smile Travel, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng này trong thời gian tới. Các mục tiêu cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở khoa học về hoạt động marketing trực tuyến và sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động marketing trực tuyến.
  2. Phân tích sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Nụ Cười Huế.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Nụ Cười Huế.

Đối tượng nghiên cứu là sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Nụ Cười Huế. Đối tượng khảo sát là những khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ du lịch của công ty thông qua các hình thức tiếp thị trực tuyến. Phạm vi nghiên cứu về không gian diễn ra tại thành phố Huế; phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024 và dữ liệu sơ cấp được điều tra từ tháng 02/2025 đến tháng 04/2025.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, tác giả vận dụng khái niệm marketing của Armstrong (2014) và lý thuyết marketing trực tuyến của Charlesworth & Alan (2009) về việc sử dụng các kênh Internet truyền tải thông điệp thương hiệu. Đề tài khai thác các hình thức tiếp thị số theo Nguyễn Tiến Dũng (2024) gồm: tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO Onpage, SEO Offpage), truyền thông mạng xã hội (Social Media Marketing), tiếp thị nội dung (Content Marketing) và tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing). Khái niệm sự hài lòng được tiếp cận qua các nghiên cứu của Spreng & Taylor (1996), DeLone & McLean (2003), ba mức độ thỏa mãn của Zeithaml & Bitner (2000), cùng luận điểm về chất lượng website và bảo mật của Liu & Arnett (2000) và Cheung & Lee (2005).

Mô hình nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở kế thừa mô hình của Basha (2020), nghiên cứu doanh nghiệp trực tuyến tại Đài Loan, mô hình của Nguyễn Anh Lợi (2023) và nghiên cứu tại Vietravel của Nguyễn Thị Hoài An, Nguyễn Trung Kiên, Sải Khánh Linh (2023). Mô hình gồm 4 nhóm biến độc lập tác động thuận chiều đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng" (HL):

  • Trang website của công ty (WEBSITE - 4 biến quan sát)
  • Truyền thông mạng xã hội Facebook (MXH - 4 biến quan sát)
  • Email Marketing (EMAIL - 4 biến quan sát)
  • Khả năng tư vấn trực tuyến (TVTT - 4 biến quan sát) Biến phụ thuộc gồm 3 biến quan sát (HL1, HL2, HL3), được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập số liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả kinh doanh, cơ cấu tổ chức, nhân sự giai đoạn 2022–2024 của Huế Smile Travel; báo cáo của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, We Are Social, Sở Khoa học và Công nghệ Huế.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi. Căn cứ theo tiêu chuẩn cỡ mẫu của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu $n = 5 \times m$ ($5 \times 19 = 95$), tác giả xác định quy mô mẫu điều tra là 120 khách hàng theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên tại trụ sở và trong các tour.
  • Xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả (Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008), kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (phép trích Principal Axis Factoring/Principal Components với phép xoay Varimax), phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định Independent Sample T-Test và One-way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động marketing trực tuyến

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các công cụ marketing trực tuyến và chỉ số đo lường hiệu suất. Tác giả trình bày các chỉ số quảng cáo cơ bản trên Google Analytics và Facebook Ads như tỷ lệ nhấp chuột (CTR), chi phí cho mỗi hành động (CPA), chi phí cho 1.000 lượt hiển thị (CPM), và chi phí cho mỗi lần nhấp chuột (CPC). Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phản ánh bức tranh tiếp thị trực tuyến tại Việt Nam: người dùng dành trung bình 6 giờ 38 phút/ngày truy cập Internet, trong đó mạng xã hội chiếm 2 giờ 38 phút; lượt truy cập Google đạt 226 triệu lượt. Tuy nhiên, hoạt động marketing số của phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn mang tính sơ khai, chủ yếu dừng lại ở quảng cáo biểu ngữ (banner) hoặc tìm kiếm từ khóa, thiếu tính chuẩn hóa và phân khúc mục tiêu. Chương này khép lại bằng việc thiết lập mô hình 4 yếu tố tác động và bảng mã hóa 19 biến quan sát phục vụ kiểm định định lượng.

Chương 2: Phân tích sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Nụ Cười Huế

Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh, năng lực triển khai tiếp thị số và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát tại doanh nghiệp.

Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Nụ Cười Huế (tên quốc tế: HUE SMILE TRADING AND TRAVEL COMPANY LIMITED) có trụ sở tại số 1 kiệt 6 đường Trần Quang Khải, phường Phú Hội, thành phố Huế; người đại diện pháp luật là bà Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh; mã số thuế 3301089511; thành lập ngày 17/11/2009. Bộ máy gồm: Giám đốc, Kế toán, Kinh doanh, Tư vấn - điều hành tour, Marketing, và Hành chính.

Chỉ tiêu Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
1. Lao động (Người) 7 9 10 28,57 11,11
- Nam 3 4 4 33,33 0,00
- Nữ 4 5 6 25,00 20,00
- Trình độ Đại học/Sau ĐH 5 6 7 20,00 16,67
- Trình độ Cao đẳng/Trung cấp 2 3 3 50,00 0,00
2. Lượt khách phục vụ 775 1.671 2.054 115,61 22,92
- Khách quốc tế 105 482 565 359,05 17,22
- Khách nội địa 670 1.189 1.489 77,46 25,23
3. Khách qua Marketing online 425 955 1.246 124,71 30,47
- Khách quốc tế 56 274 335 389,29 22,26
- Khách nội địa 369 681 911 84,55 33,77
4. Tài chính (Triệu đồng)
- Tổng doanh thu 1.182 1.106 2.182 -6,43 97,29
- Tổng chi phí 826 729 1.788 -11,74 145,27
- Lợi nhuận trước thuế 262 377 394 43,89 4,51
- Lợi nhuận sau thuế 210 302 315 43,81 4,30

Thực trạng các công cụ tiếp thị trực tuyến tại công ty ghi nhận:

  • Website (huesmiletravel.vn): Vận hành bởi 3 nhân sự. Tốc độ trả kết quả Google đạt 24.000 kết quả trong 0,28 giây. Điểm tốc độ tải trang trên máy tính đạt 93/100, nhưng trên thiết bị di động chỉ đạt 74/100. Dữ liệu công cụ Similarweb (2025) cho thấy website đạt 12.165 lượt truy cập/tháng (giảm 13,78% so với tháng trước); tỷ lệ thiết bị di động chiếm 61,53%, máy tính chiếm 38,47%; thời gian truy cập trung bình rất ngắn (10 giây) và tỷ lệ thoát trang cao (83,49%). Chi phí quảng cáo Google: phí thiết lập 1.000 đồng, CPM từ 8,4–10,2 USD, CPA 350.000 đồng/bài, CPC từ 705 đồng/lượt nhấp.
  • Fanpage Facebook ("Du Lịch Nụ Cười Huế"): Đạt hơn 2.500 lượt thích, 2.600 lượt theo dõi, điểm đánh giá 4.5/5 sao (71 đánh giá). Tần suất đăng 3–5 bài/tháng. Lượng tương tác thấp (10–20 lượt thích/bài, rất ít bình luận). Chi phí Meta Ads: CPM 10,1–12,7 USD, CPA 450.000 đồng/bài, CPC video 368–510 đồng/lượt xem.
  • Email Marketing: Sử dụng nền tảng Mailchimp kết hợp công cụ lọc địa chỉ Solid Email Verifier. Mỗi đợt gửi tối đa 2.000 thư, trung bình 1.200–1.500 thư. Thống kê chiến dịch tour nội địa tháng 04/2025: gửi 1.358 thư, gửi thành công 709 thư, 109 thư được mở, 74 lượt nhấp liên kết, 27 thư bị báo cáo spam, 18 thư được chuyển tiếp.

Về mẫu khảo sát ($n = 120$): Khách hàng nữ chiếm 59,2%, nam chiếm 40,8%. Nhóm tuổi từ 20 đến dưới 40 tuổi chiếm đa số (38,3%), tiếp theo là nhóm 40 đến dưới 60 tuổi (30,8%). Khách hàng làm nghề kinh doanh chiếm 34,2%, cán bộ công nhân viên chiếm 26,7%. Thu nhập từ 15 triệu đồng/tháng trở lên chiếm tỷ trọng cao nhất (35,8%). Về kênh tiếp cận, mạng xã hội chiếm 39,2%, giới thiệu từ người thân chiếm 27,5%; kênh trực tuyến được khách tiếp cận nhiều nhất là Fanpage (33,3%) và Website (25,8%).

Thang đo biến nghiên cứu Số biến quan sát Cronbach’s Alpha Khoảng tương quan biến - tổng Kết luận
Trang website của công ty (WEBSITE) 4 0,787 0,411 – 0,550 Đạt yêu cầu
Email Marketing (EMAIL) 4 0,787 0,528 – 0,648 Đạt yêu cầu
Khả năng tư vấn trực tuyến (TVTT) 4 0,757 0,464 – 0,611 Đạt yêu cầu
Truyền thông mạng xã hội Facebook (MXH) 4 0,740 0,511 – 0,569 Đạt yêu cầu
Sự hài lòng (HL) 3 0,764 0,533 – 0,659 Đạt yêu cầu

Kết quả EFA biến độc lập: KMO = 0,660, kiểm định Bartlett có giá trị kiểm định $\chi^2 = 541,106$ với Sig. = 0,000. Trích được 4 nhân tố tại giá trị Eigenvalue = 1,494 > 1, tổng phương sai trích đạt 58,562% > 50%. Tất cả 16 biến quan sát đều có hệ số tải (factor loading) > 0,50 nên được giữ lại nguyên vẹn.

Kết quả EFA biến phụ thuộc: KMO = 0,673, Bartlett’s Test có giá trị 97,782 (Sig. = 0,000), Eigenvalue đạt 2,058, tổng phương sai trích đạt 68,612%. Cả 3 biến quan sát HL2 (0,869), HL1 (0,840), HL3 (0,773) đều đạt chuẩn.

Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Nụ Cười Huế

Trên cơ sở thực trạng và kết quả kiểm định, tác giả xác định định hướng phát triển và đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với các biến nghiên cứu:

  • Giải pháp đối với trang website: Tối ưu hóa tốc độ tải trang trên thiết bị di động (hiện chỉ đạt 74/100 điểm) để đáp ứng tỷ lệ người dùng truy cập qua điện thoại (61,53%); cải thiện nội dung chuyên sâu và giao diện nhằm giảm tỷ lệ thoát trang (83,49%) và kéo dài thời gian lưu trang (hiện tại trung bình chỉ 10 giây).
  • Giải pháp đối với truyền thông mạng xã hội Facebook: Tăng cường tần suất đăng bài (vượt mức 3–5 bài/tháng); đa dạng hóa dạng bài viết chia sẻ trải nghiệm, du lịch cộng đồng, thiện nguyện; triển khai các hình thức kích thích tương tác để tăng lượt bình luận và lượt thích tự nhiên.
  • Giải pháp đối với Email Marketing: Làm sạch danh sách người nhận bằng Solid Email Verifier để nâng cao tỷ lệ gửi thư thành công (tháng 04/2025 chỉ đạt 709/1.358 thư); cải tiến tiêu đề và cá nhân hóa nội dung nhằm tăng tỷ lệ mở và hạn chế tỷ lệ báo cáo thư lạm dụng (27 thư bị báo cáo).
  • Giải pháp đối với khả năng tư vấn trực tuyến: Đào tạo nghiệp vụ, nâng cao chuyên môn cho nhân viên điều hành tour và kinh doanh; bảo đảm tốc độ tiếp nhận và phản hồi cuộc gọi, tư vấn chính xác, xử lý kịp thời các thắc mắc và khiếu nại của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa toàn diện thực trạng tiếp thị số tại một doanh nghiệp lữ hành cụ thể ở địa phương:

  • Về hoạt động kinh doanh: Lượt khách tiếp cận qua marketing số của Huế Smile Travel tăng trưởng liên tục từ 425 lượt (năm 2022) lên 955 lượt (năm 2023) và đạt 1.246 lượt (năm 2024), chiếm 60,66% tổng lượt khách phục vụ của công ty trong năm 2024.
  • Về kiểm định thang đo: Xác định được hệ số độ tin cậy Cronbach’s Alpha của cả 5 thang đo đều nằm trong khoảng từ 0,740 đến 0,787; phân tích nhân tố khám phá EFA khẳng định tính hợp lệ của mô hình với phương sai trích tích lũy đạt 58,562% cho biến độc lập và 68,612% cho biến phụ thuộc.
  • Về mặt đóng góp: Đề tài đã hệ thống hóa và chứng minh sự phù hợp của mô hình tích hợp 4 nhân tố (Website, Mạng xã hội, Email Marketing, Tư vấn trực tuyến) trong việc đánh giá sự hài lòng của du khách tại thị trường du lịch Thừa Thiên Huế. Các phân tích kỹ thuật từ Similarweb, Mailchimp và chỉ số quảng cáo Google/Meta cung cấp căn cứ thực chứng cụ thể cho ban quản trị công ty thay vì các nhận định định tính cảm tính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Phương pháp lấy mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô mẫu dừng ở mức 120 khách hàng tại địa bàn thành phố Huế, do đó tính đại diện khái quát cho toàn bộ thị trường du khách có thể chưa thực sự toàn diện.
  • Khung thời gian khảo sát thực địa tương đối ngắn (tháng 02/2025 đến tháng 04/2025), chưa theo dõi được sự biến thiên cảm nhận của du khách theo mùa cao điểm và thấp điểm của du lịch Huế.
  • Mô hình chỉ tập trung vào 4 kênh tiếp thị trực tuyến chính thức mà công ty đang áp dụng (Website, Facebook, Email, Tư vấn trực tuyến), chưa bao quát các nền tảng mạng xã hội video ngắn mới nổi (như TikTok, YouTube) hoặc tiếp thị qua các sàn thương mại điện tử du lịch (OTA).

Hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, phân tầng khách du lịch theo nguồn khách (quốc tế và nội địa rõ rệt hơn), đồng thời bổ sung các kênh phân phối du lịch trực tuyến hiện đại vào khung phân tích.


Giá trị tham khảo

Đề tài có giá trị tham khảo cụ thể đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Kinh tế và Quản lý du lịch, Quản trị kinh doanh lữ hành: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc một đề tài nghiên cứu ứng dụng định lượng; phương pháp thiết kế bảng hỏi Likert 19 biến quan sát; quy trình xử lý dữ liệu kiểm định Cronbach’s Alpha và EFA trên phần mềm SPSS.
  • Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành quy mô vừa và nhỏ: Cung cấp bức tranh thực tế về chi phí và hiệu quả chuyển đổi của các công cụ tiếp thị trực tuyến (Google AdSense, Meta Ads, Mailchimp, phân tích traffic qua Similarweb). Phần đánh giá thực trạng ở Chương 2 và các giải pháp điều chỉnh kỹ thuật số ở Chương 3 mang tính ứng dụng trực tiếp cho các nhà quản trị kinh doanh dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ truy cập website huesmiletravel.vn qua thiết bị di động và máy tính là bao nhiêu, và tốc độ tải trang có sự chênh lệch thế nào?
Theo dữ liệu Similarweb được trình bày trong đề tài, người dùng truy cập qua thiết bị di động chiếm 61,53%, máy tính để bàn chiếm 38,47%. Điểm tốc độ tải trang trên máy tính đạt mức tốt với 93/100 điểm, trong khi trên điện thoại chỉ đạt mức trung bình với 74/100 điểm.

2. Chi phí quảng cáo Google và Meta mà Huế Smile Travel chi trả thực tế là bao nhiêu?
Trên nền tảng Google, công ty chi trả phí thiết lập 1.000 đồng, CPM từ 8,4–10,2 USD, CPA là 350.000 đồng/bài viết và CPC từ 705 đồng/lượt nhấp. Trên Meta (Facebook), CPM từ 10,1–12,7 USD, CPA là 450.000 đồng/bài viết và chi phí mỗi lượt nhấp video (CPC/CPV) từ 368–510 đồng.

3. Kết quả chiến dịch Email Marketing tháng 04/2025 qua phần mềm Mailchimp ghi nhận số liệu cụ thể ra sao?
Trong tổng số 1.358 thư gửi đi, có 709 thư gửi thành công, 109 thư được người nhận mở ra, 74 lượt nhấp chuột vào liên kết dẫn về website/fanpage, 27 thư bị đánh dấu lạm dụng (spam) và 18 thư được chuyển tiếp cho người khác.

4. Mô hình nghiên cứu chính thức gồm bao nhiêu biến quan sát và hệ số tin cậy thang đo đạt kết quả thế nào?
Mô hình gồm 19 biến quan sát (16 biến độc lập thuộc 4 nhân tố và 3 biến phụ thuộc đo lường sự hài lòng). Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy Cronbach’s Alpha trên 0,70: Website (0,787), Email Marketing (0,787), Tư vấn trực tuyến (0,757), Facebook (0,740) và Sự hài lòng (0,764).

5. Lợi nhuận sau thuế và số lượng lao động của Huế Smile Travel thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2022–2024?
Lao động của công ty tăng từ 7 người (năm 2022) lên 9 người (năm 2023) và đạt 10 người (năm 2024), trong đó trình độ đại học chiếm 70%. Lợi nhuận sau thuế tăng từ 210 triệu đồng (năm 2022) lên 302 triệu đồng (năm 2023) và đạt 315 triệu đồng (năm 2024).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Quang Nghĩa đã phân tích toàn diện thực trạng triển khai và mức độ hài lòng của khách hàng đối với các kênh marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Nụ Cười Huế giai đoạn 2022–2025. Thông qua khảo sát thực chứng 120 du khách kết hợp công cụ phân tích thống kê Cronbach’s Alpha và EFA trên SPSS, nghiên cứu khẳng định vai trò của 4 nhóm yếu tố: Website, Facebook, Email và Tư vấn trực tuyến. Các số liệu đo lường kỹ thuật số và kết quả kinh doanh là cơ sở thực tiễn vững chắc giúp công ty tối ưu hóa công tác truyền thông, nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường du lịch lữ hành.