Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập và phát triển kinh tế hiện nay, du lịch được xác định là ngành kinh tế dịch vụ có mối quan hệ chặt chẽ và tác động lan tỏa sâu rộng đến nhiều lĩnh vực kinh tế - xã hội. Theo báo cáo năm 2024 của Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC), ngành du lịch đóng góp khoảng 10% tổng GDP toàn cầu, tương đương 10,9 nghìn tỷ USD, hỗ trợ khoảng 357 triệu việc làm (chiếm tỷ lệ 1/10 việc làm trên thế giới) và dự báo sẽ tăng lên 371 triệu việc làm vào năm 2025. Vốn đầu tư toàn cầu vào du lịch năm 2023 ghi nhận mức tăng trưởng 13%, vượt ngưỡng 1 nghìn tỷ USD. Đồng thời, sự phát triển của công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi căn bản cách thức vận hành của ngành công nghiệp này; quy mô thị trường AI trong du lịch năm 2024 ước đạt 2,95 tỷ USD, với 40% du khách toàn cầu sử dụng công cụ AI để lập kế hoạch chuyến đi và 22% người tiêu dùng sử dụng AI để xây dựng hành trình.

Tại Việt Nam, sự kiện tỉnh Thừa Thiên Huế chính thức trở thành thành phố trực thuộc Trung ương từ tháng 01/2025 đã mở ra cơ hội lớn nhằm khai thác toàn diện tiềm năng của đô thị di sản. Tuy nhiên, hoạt động du lịch tại địa phương vẫn đối mặt với nhiều rào cản: sản phẩm du lịch chưa đa dạng, thời gian lưu trú ngắn, mức chi tiêu của du khách còn thấp, hạ tầng giao thông kết nối liên tuyến còn hạn chế, nguồn nhân lực phục vụ dịch vụ cao cấp thiếu hụt và công tác quảng bá truyền thông chưa tương xứng với tiềm năng.

Công ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Bến Thành (BenThanh Tourist) là một trong những đơn vị lữ hành uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Dù vậy, Văn phòng đại diện của công ty tại Huế thành lập từ năm 2022 vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn trong công tác truyền thông tour du lịch, khiến doanh nghiệp đứng trước nguy cơ bỏ lỡ phân khúc khách hàng có khả năng chi tiêu cao vào tay các đối thủ cạnh tranh. Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Phân tích thực trạng truyền thông tour du lịch ở công ty Ben Thanh Tourist Huế" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định rõ ràng:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng hoạt động truyền thông tour du lịch tại Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Bến Thành tại Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của dịch vụ truyền thông tour.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ truyền thông và chất lượng dịch vụ truyền thông trong hoạt động kinh doanh lữ hành.
    2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng truyền thông tour du lịch tại Văn phòng đại diện BenThanh Tourist Huế giai đoạn 2022 - 2024.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp và điều kiện thực hiện nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ truyền thông tour du lịch của đơn vị trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và chất lượng dịch vụ truyền thông tour du lịch tại Văn phòng đại diện BenThanh Tourist Huế. Đối tượng khảo sát bao gồm khách du lịch đã và đang sử dụng tour, cùng đội ngũ nhân sự phụ trách marketing, bán hàng của công ty.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Bến Thành tại Huế (địa chỉ: Số 18 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động giai đoạn 2022 - 2024; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, thu thập đến tháng 10/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành marketing du lịch và quản trị chất lượng dịch vụ:

  • Khái niệm và đặc điểm truyền thông du lịch: Bản chất truyền thông du lịch là quá trình truyền tải, trao đổi thông tin về điểm đến và sản phẩm lữ hành nhằm kích thích nhu cầu và định hướng hành vi tiêu dùng. Tác giả phân tích các đặc thù then chốt của truyền thông du lịch gồm: tính vô hình của dịch vụ, tính trải nghiệm và chi phối bởi cảm xúc, tính đa kênh, tính dung hòa giữa quy mô toàn cầu và bản sắc địa phương, tính mùa vụ, tính cạnh tranh cao và tính lan tỏa qua mạng xã hội cùng phương thức truyền miệng (Buhalis và Law, 2008).
  • Mô hình chất lượng dịch vụ: Vận dụng lý thuyết chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1988) cùng các nghiên cứu chuyên sâu của Mangold & Faulds (2009) để xác định các tiêu chí đo lường chất lượng truyền thông du lịch: tính hữu ích của thông tin, tính chuyên nghiệp, khả năng tương tác và phản hồi, độ tin cậy, tính cá nhân hóa, mức độ lan tỏa và sự hài lòng của khách hàng.
  • Các mô hình lý thuyết ứng dụng:
    • Mô hình truyền thông tuyến tính của Laswell (1948): Xác định các thành tố nguồn phát (Who), thông điệp (Says What), kênh truyền thông (In Which Channel), đối tượng tiếp nhận (To Whom) và hiệu quả đạt được (With What Effect).
    • Mô hình AIDA (Lewis, 1898): Phân tích tiến trình tâm lý khách hàng từ Gây chú ý (Attention), Tạo hứng thú (Interest), Khơi gợi mong muốn (Desire) đến Thúc đẩy hành động đặt tour (Action).
    • Mô hình lan truyền đổi mới (Rogers, 1962): Nhận diện hành vi tiếp nhận sản phẩm du lịch mới qua các nhóm khách hàng tiên phong, chấp nhận sớm, đa số và tụt hậu.
    • Lý thuyết hành vi hợp lý - TRA (Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích ý định hành vi du lịch dưới tác động của thái độ cá nhân và chuẩn mực xã hội.
    • Mô hình phân loại kênh PESO: Paid (trả tiền), Earned (lan tỏa/PR tự nhiên), Shared (chia sẻ mạng xã hội) và Owned (kênh sở hữu).
    • Mô hình truyền thông marketing tích hợp (IMC) và mô hình hoạch định SOSTAC (Smith & Taylor, 2004).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh, số liệu lượng khách và tư liệu truyền thông nội bộ của công ty trong giai đoạn 2022 - 2024; số liệu từ hệ thống website và fanpage chính thức.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms đối với du khách đã sử dụng dịch vụ tour. Tác giả áp dụng nguyên tắc chọn mẫu của Hair và cộng sự (2010), yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($N_{min} = m \times 5$). Bảng hỏi thiết kế gồm 22 biến quan sát, do đó cỡ mẫu tối thiểu là 110 mẫu ($22 \times 5 = 110$). Nhằm gia tăng độ tin cậy và bù trừ sai số, tác giả đã mở rộng quy mô điều tra thực tế lên 150 mẫu ($N = 150$).
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng thang đo Likert trong xử lý dữ liệu định lượng, kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu và ma trận SWOT để làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội cùng thách thức của đơn vị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ truyền thông tour du lịch và chất lượng dịch vụ truyền thông

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về bản chất, vai trò và phân loại truyền thông trong ngành kinh tế du lịch. Tác giả phân chia các hình thức truyền thông thành hai nhóm chính: truyền thông truyền thống (báo chí, quảng cáo ngoài trời, hội chợ lữ hành, TVC, tài liệu in ấn) và truyền thông hiện đại (dựa trên nền tảng kỹ thuật số, dữ liệu lớn, tiếp thị qua mạng xã hội).

Bên cạnh việc phân tích hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng truyền thông dịch vụ, chương này còn tổng hợp cơ sở thực tiễn quốc tế và trong nước. Dữ liệu thực tiễn cho thấy xu hướng "Social Search" đang định hình lại thị trường khi 40% người dùng thuộc thế hệ Gen Z ưu tiên tìm kiếm thông tin điểm đến qua TikTok và Instagram thay vì Google Search (Google, 2024); đồng thời báo cáo Digital 2024: Vietnam của Datareportal chỉ ra Việt Nam có 78 triệu người dùng Internet (tương đương 79,1% dân số), mở ra không gian số hóa rộng lớn cho các công ty lữ hành nhưng cũng đặt ra yêu cầu khắt khe về tính chân thực và cá nhân hóa nội dung.

Chương 2: Thực trạng dịch vụ truyền thông tour du lịch tại Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Bến Thành tại Huế

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về quá trình hình thành, phát triển của BenThanh Tourist (tiền thân thành lập năm 1989, chuyển đổi công ty cổ phần năm 2015, giao dịch trên UPCoM năm 2017) và quá trình thành lập Văn phòng đại diện tại Huế (khai trương ngày 09/06/2022 tại số 18 Lê Lợi, TP. Huế, do ông Thi Quốc Duy làm đại diện).

Tác giả phân tích cụ thể kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và nhân sự của văn phòng đại diện qua các bảng số liệu chi tiết:

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Tổng số lao động (người) 3 3 3
- Nam 2 (66,7%) 2 (66,7%) 2 (66,7%)
- Nữ 1 (33,3%) 1 (33,3%) 1 (33,3%)
Cơ cấu chức vụ
- Quản lý / Lãnh đạo VPĐD 2 2 2
- Nhân viên Sales / Tư vấn tour 1 1 1
- Điều hành tour chuyên trách 0 0 0
- Kế toán / Hành chính chuyên trách 0 0 0

Quy mô nhân sự giữ nguyên ở mức 3 người trong suốt 3 năm phản ánh cơ cấu tổ chức vận hành tinh gọn, tập trung chủ yếu vào quản lý và kinh doanh trực tiếp, trong khi khâu điều hành nghiệp vụ và tài chính hạch toán phụ thuộc nhiều vào trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh.

Năm Tổng lượt khách (lượt) Khách nội địa (lượt) Khách đi nước ngoài (lượt) Tốc độ tăng trưởng lượt khách
Tháng 06/2022 325 275 (84,6%) 50 (15,4%) —
2023 684 485 (70,9%) 199 (29,1%) +110,46%
2024 909 659 (72,5%) 250 (27,5%) +32,89%

Về quy mô khách hàng, lượt khách năm 2023 tăng trưởng vượt bậc (+110,46%) nhờ hiệu ứng phục hồi sau đại dịch, sau đó tăng ổn định đạt 909 lượt vào năm 2024 (+32,89%). Cơ cấu khách nội địa duy trì vai trò chủ lực (chiếm 70,9% - 84,6%), trong khi thị phần khách Việt Nam đi du lịch nước ngoài (outbound) từng bước được cải thiện lên mức xấp xỉ 27,5% - 29,1%.

Về chiến lược truyền thông, đơn vị kiên định định vị thương hiệu "Tin cậy - Chất lượng - Giá trị bền vững", tập trung vào các tour chất lượng cao, an toàn thay vì cạnh tranh giảm giá. Công tác phân khúc thị trường được thiết lập rõ nét theo 3 nhóm đối tượng:

Phân đoạn khách hàng Kênh truyền thông chủ lực Nội dung ưu tiên truyền thông
Khách hàng trẻ (25 - 35 tuổi) Mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram) Video ngắn, Reels/TikTok về trải nghiệm độc đáo, du lịch tự túc (Free & Easy), tour khám phá.
Khách hàng trung niên (40 - 55 tuổi) Báo chí, Email Marketing, Website, Tư vấn trực tiếp Tour trọn gói, nghỉ dưỡng, hành hương; thông tin minh bạch, lịch trình chi tiết và chăm sóc chu đáo.
Khách hàng doanh nghiệp (B2B) Quan hệ công chúng (PR), Tiếp xúc trực tiếp, Website chuyên biệt Năng lực tổ chức tour MICE quy mô lớn, chính sách giá ưu đãi cho đoàn thể.

Nội dung truyền thông được triển khai qua hai trục: thông điệp bán hàng trực tiếp (khuyến mãi ngắn hạn, công bố lịch khởi hành, so sánh giá trị) và thông điệp xây dựng thương hiệu (video trải nghiệm chân thực). Tuy nhiên, đơn vị vẫn bộc lộ hạn chế khi các kênh truyền thông chủ yếu hoạt động dưới sự điều phối tập trung từ tổng công ty, thiếu hụt ngân sách tự chủ và nhân lực chuyên trách marketing tại chỗ.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ truyền thông tour du lịch tại Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Bến Thành tại Huế

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và phân tích ma trận SWOT, Chương 3 xác định mục tiêu đổi mới truyền thông phù hợp với lộ trình phát triển du lịch thông minh và vị thế đô thị trực thuộc Trung ương của thành phố Huế. Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp về chiến lược và mục tiêu: Thiết lập KPI định lượng rõ ràng cho từng chiến dịch; phân bổ mục tiêu cụ thể giữa gia tăng độ nhận diện, tỷ lệ tương tác và tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng đặt tour.
  2. Nhóm giải pháp về nội dung và hình thức: Chuyển dịch mạnh mẽ sang hình thức video ngắn mang tính trải nghiệm văn hóa bản địa; tăng cường tính chân thực, hạn chế việc dàn dựng quá mức; đa dạng hóa câu chuyện di sản cố đô.
  3. Nhóm giải pháp về kênh truyền thông: Kết hợp chặt chẽ mô hình truyền thông tích hợp (IMC), đẩy mạnh SEO/SEM trên công cụ tìm kiếm, tối ưu hóa fanpage và website vệ tinh địa phương; đồng thời duy trì ấn phẩm chất lượng cao tại văn phòng đại diện.
  4. Nhóm giải pháp về nguồn lực (nhân sự và tài chính): Bổ sung ít nhất một nhân sự chuyên trách marketing/truyền thông tại chi nhánh thay vì kiêm nhiệm; xây dựng hạn mức ngân sách quảng cáo độc lập cho thị trường miền Trung; tổ chức đào tạo kỹ năng tiếp thị số và chăm sóc khách hàng.

Khóa luận đồng thời nêu rõ 5 điều kiện tiên quyết để triển khai giải pháp (sự cam kết của lãnh đạo, ổn định nhân lực, đảm bảo tài chính, ứng dụng chuyển đổi số và hợp tác liên kết vùng) cùng các kiến nghị gửi đến cơ quan quản lý nhà nước về du lịch tại Thừa Thiên Huế và Ban Tổng Giám đốc BenThanh Tourist.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại đơn vị:

  • Đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh và nhân sự tại Văn phòng đại diện BenThanh Tourist Huế trong 3 năm liên tiếp (2022 - 2024), làm rõ điểm nghẽn về cấu trúc tổ chức chỉ có 3 nhân sự (2 quản lý, 1 sales, không có nhân viên marketing và điều hành chuyên trách).
  • Thống kê đầy đủ diễn biến tăng trưởng lượng khách: phục vụ 325 lượt khách (năm 2022), 684 lượt khách (năm 2023, tăng 110,46%) và 909 lượt khách (năm 2024, tăng 32,89%), qua đó chứng minh xu hướng dịch chuyển tích cực sang phân khúc khách outbound (chiếm 27,5% - 29,1%).
  • Đánh giá được mức độ đáp ứng của các kênh truyền thông hiện hữu qua việc điều tra 150 khách hàng, phân tách rõ ưu nhược điểm của từng kênh tiếp cận (mạng xã hội, website, tư vấn trực tiếp).
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn của khóa luận thể hiện ở việc cụ thể hóa mô hình IMC vào một mô hình văn phòng đại diện lữ hành quy mô tinh gọn tại thị trường địa phương - một mảng nghiên cứu mà các tài liệu trước đây thường chỉ tiếp cận ở cấp độ toàn bộ tập đoàn hoặc các chi nhánh độc lập quy mô lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn được tác giả nhìn nhận:

  • Do tính chất biến động nhanh của thị trường du lịch và hành vi tiêu dùng số hóa, dữ liệu phân tích giai đoạn 2022 - 2024 chủ yếu phản ánh giai đoạn phục hồi sau dịch bệnh, chưa bao quát hết các kịch bản biến động thị trường trong chu kỳ dài hạn.
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một văn phòng đại diện có quy mô 3 nhân sự, các giải pháp đưa ra mang tính ứng dụng cục bộ cho thị trường Thừa Thiên Huế và miền Trung, chưa đại diện cho toàn bộ hệ thống BenThanh Tourist trên cả nước.
  • Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 150 khách hàng. Tác giả định hướng các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu, đa dạng hóa đối tượng khảo sát sang các phân khúc khách quốc tế inbound đến Huế và ứng dụng các kỹ thuật định lượng sâu hơn để kiểm định mức độ tác động của từng kênh truyền thông đến quyết định mua tour.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Marketing Dịch vụ trong việc xây dựng khung phương pháp luận, cách tính toán cỡ mẫu theo Hair et al. (2010) và thiết kế công cụ khảo sát Likert cho dịch vụ truyền thông.
  • Doanh nghiệp lữ hành và văn phòng đại diện: Cung cấp mô hình tham chiếu thực tế về phương thức tổ chức truyền thông thích ứng cho các chi nhánh lữ hành tinh gọn tại các đô thị di sản; gợi ý cách xây dựng nội dung phân đoạn theo lứa tuổi và các tiêu chí đo lường hiệu quả tiếp thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận áp dụng phương pháp chọn mẫu nào và số lượng bảng hỏi khảo sát thực tế là bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng công thức chọn mẫu của Hair và cộng sự (2010), yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($N_{min} = m \times 5$). Bảng hỏi có 22 biến quan sát, tương ứng cỡ mẫu tối thiểu là 110 mẫu ($22 \times 5 = 110$). Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế trên Google Forms và thu về 150 mẫu hợp lệ ($N = 150$).

2. Quy mô nhân sự và cơ cấu chức danh tại Văn phòng đại diện BenThanh Tourist Huế giai đoạn 2022 - 2024 được bố trí ra sao?
Trong suốt 3 năm từ 2022 đến 2024, văn phòng duy trì quy mô cố định là 3 nhân sự (2 nam, 1 nữ). Về cơ cấu chức danh, văn phòng có 2 vị trí Quản lý/Lãnh đạo và 1 nhân viên phụ trách Sales/Tư vấn tour. Đơn vị không bố trí nhân viên điều hành tour riêng biệt hay kế toán/hành chính chuyên trách mà vận hành theo mô hình kiêm nhiệm và phối hợp với công ty mẹ.

3. Tốc độ tăng trưởng lượt khách sử dụng dịch vụ tour tại văn phòng diễn biến như thế nào qua các năm?
Năm 2022 (từ tháng 6), văn phòng phục vụ 325 lượt khách. Năm 2023, lượng khách đạt 684 lượt, ghi nhận mức tăng trưởng đột biến 110,46%. Đến năm 2024, tổng lượt khách đạt 909 lượt, duy trì đà tăng trưởng bền vững ở mức 32,89%. Trong đó, tỷ trọng khách nội địa chiếm từ 70,9% đến 84,6%, còn khách Việt Nam đi du lịch nước ngoài đạt từ 15,4% đến 29,1%.

4. BenThanh Tourist định vị thương hiệu du lịch theo tiêu chí nào và tiếp cận phân khúc khách hàng trẻ ra sao?
Doanh nghiệp định vị theo ba giá trị cốt lõi: "Tin cậy - Chất lượng - Giá trị bền vững", tập trung vào sản phẩm chất lượng cao và an toàn thay vì cạnh tranh bằng giá rẻ. Đối với khách hàng trẻ (25 - 35 tuổi), công ty tiếp cận chủ yếu qua mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram) bằng các định dạng video ngắn, Reels truyền tải trải nghiệm thực tế, tour khám phá và gói du lịch tự túc Free & Easy.

5. Vì sao cơ cấu tổ chức của Văn phòng đại diện BenThanh Tourist Huế lại gây khó khăn cho hoạt động truyền thông độc lập?
Do văn phòng chỉ có 3 nhân sự và không có nhân viên marketing chuyên trách, nhân viên sales phải kiêm nhiệm nhiều đầu việc. Mọi kế hoạch, thiết kế ấn phẩm và ngân sách quảng cáo đều phụ thuộc vào sự phê duyệt và điều phối tập trung từ trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh, dẫn đến sự thiếu chủ động và chưa linh hoạt trong việc sản xuất nội dung bản địa hóa cho thị trường Cố đô Huế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kiều Ny đã phản ánh tương đối toàn diện thực trạng hoạt động truyền thông tour du lịch tại Văn phòng đại diện BenThanh Tourist Huế giai đoạn 2022 - 2024 dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và khảo sát 150 du khách. Nghiên cứu đã làm rõ được mô hình vận hành tinh gọn, kết quả tăng trưởng kinh doanh cũng như những rào cản về nhân lực kiêm nhiệm và tính độc lập của các kênh truyền thông tại địa phương. Hệ thống 4 nhóm giải pháp được đề xuất trong công trình bám sát định hướng phát triển của ngành lữ hành, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp trong bối cảnh thành phố Huế chuyển mình thành đô thị trực thuộc Trung ương.